Tiếng anh giao tiếp online
Trọn bộ 65+ các từ đồng âm (Homophones) trong tiếng Anh và cách nhớ
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ đồng âm trong tiếng Anh là gì?
- 2. Phân biệt Homophones, Homographs và Homonyms
- 3. 65+ cặp từ đồng âm (Homophones) tiếng Anh gây nhầm
- 4. Cách ghi nhớ các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh hiệu quả
- 4.1. Luôn học từ vựng gắn liền với ngữ cảnh
- 4.2. Học qua Flashcards thông minh
- 4.3. Học theo cụm từ cố định (Collocations)
- 4.4. Sử dụng mẹo liên tưởng chữ cái
- 5. Bài tập vận dụng các từ đồng âm khác nghĩa có đáp án
Bạn đã bao giờ "bối rối" khi làm bài nghe vì không biết /siː/ là "nhìn thấy" (See) hay "biển cả" (Sea)? Đó chính là chiếc bẫy phổ biến của các từ đồng âm trong tiếng Anh khiến nhiều người học dễ bị mất điểm oan. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp trọn bộ 65+ cặp từ đồng âm là gì, đi kèm các ví dụ và mẹo ghi nhớ giúp bạn tự tin bứt phá kỹ năng nghe, nói.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Từ đồng âm trong tiếng Anh là gì?
Từ đồng âm (homophones) là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau và thường có cách viết khác nhau. Điều này có nghĩa là bạn có thể nghe chúng giống nhau, nhưng ý nghĩa và cách viết lại hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ về từ đồng âm:
Sea, See - /siː/
-
sea: biển, ví dụ: I love swimming in the sea.
-
see: nhìn thấy, ví dụ: I can see you.
To, Too, Two - /tuː/
-
to: giới từ, ví dụ: I’m going to school.
-
two: số 2, ví dụ: I have two books.
-
too: cũng, ví dụ: I want to come too.
Buy, By, Bye - /baɪ/
-
buy: mua, ví dụ: I want to buy a book.
-
by: bởi, gần, ví dụ: The letter was written by her.
-
bye: tạm biệt, ví dụ: Say bye to your friends.

>>> Xem thêm: Từ đồng nghĩa trong tiếng anh (synonym) là gì?
2. Phân biệt Homophones, Homographs và Homonyms
Một trong những lỗi của người học tiếng Anh là không phân biệt rõ giữa Homophones (từ đồng âm), Homographs (từ cùng chữ) và Homonyms (từ đồng âm cùng chữ). Việc nhầm lẫn này rất dễ khiến bạn mất điểm oan trong các bài thi. Dưới đây, Langmaster sẽ giải thích chi tiết giúp người học nắm được:

|
Tiêu chí |
Homophones (Từ đồng âm) |
Homographs (Từ cùng chữ) |
Homonyms (Từ đồng âm cùng chữ) |
|
Định nghĩa |
Các từ có cách phát âm giống nhau nhưng viết khác nhau và nghĩa khác nhau. |
Các từ có cách viết giống nhau nhưng phát âm khác nhau và nghĩa khác nhau. |
Các từ vừa có cách viết giống nhau, vừa có phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. |
|
Phát âm |
Giống nhau |
Khác nhau |
Giống nhau |
|
Chữ viết |
Khác nhau |
Giống nhau |
Giống nhau |
|
Ý nghĩa |
Khác nhau |
Khác nhau |
Khác nhau |
|
Ví dụ |
See /siː/ (Nhìn) Sea /siː/ (Biển) |
Tear /tɪə(r)/ (Nước mắt) Tear /teə(r)/ (Xé rách) |
Bank /bæŋk/ (Ngân hàng) Bank /bæŋk/ (Bờ sông) |
Mẹo ghi nhớ nhanh: Homo = Giống nhau, Phone = Âm thanh (Sound) nên Homophone: Giống âm thanh, Graph = Chữ viết/Đồ thị (Write), nên Homograph: Giống chữ viết, Nym = Tên gọi (Name), nên Homonym: Giống cả tên gọi (gồm cả âm và chữ).
>>> Xem thêm:
3. 65+ cặp từ đồng âm (Homophones) tiếng Anh gây nhầm
3.1. Các cặp từ đồng âm (2 từ)
|
Cặp từ đồng âm |
Ý nghĩa và Ví dụ |
Ý nghĩa và Ví dụ |
|
Air - Heir |
Air /eə(r)/: Không khí Ví dụ: I need to go outside to get some fresh air. (Tôi cần ra ngoài để hít thở một chút không khí trong lành.) |
Heir /eə(r)/: Người thừa kế Ví dụ: The young prince is the rightful heir to the throne. (Vị hoàng tử trẻ là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng.) |
|
Allowed - Aloud |
Allowed /əˈlaʊd/: Được phép, cho phép Ví dụ: Smoking is not allowed in this hospital. (Hút thuốc không được cho phép trong bệnh viện này.) |
Aloud /əˈlaʊd/: To tiếng, thành tiếng Ví dụ: The teacher asked him to read the story aloud. (Giáo viên yêu cầu anh ấy đọc to câu chuyện thành tiếng.) |
|
Ate - Eight |
Ate /eɪt/: Đã ăn (quá khứ của eat) Ví dụ: I ate a delicious sandwich for breakfast. (Tôi đã ăn một cái bánh mì kẹp rất ngon vào bữa sáng.) |
Eight /eɪt/: Số tám Ví dụ: He usually wakes up at eight o'clock. (Anh ấy thường thức dậy vào lúc 8 giờ.) |
|
Bare - Bear |
Bare /beə(r)/: Trần trụi, trống không Ví dụ: Walking with bare feet on the sand feels great. (Đi chân trần trên cát cảm giác rất tuyệt.) |
Bear /beə(r)/: Con gấu / Chịu đựng Ví dụ: I can't bear this freezing weather anymore. (Tôi không thể chịu đựng được thời tiết băng giá này thêm nữa.) |
|
Blew - Blue |
Blew /bluː/: Đã thổi (quá khứ của blow) Ví dụ: A strong wind blew my hat away. (Một cơn gió mạnh đã thổi bay chiếc mũ của tôi.) |
Blue /bluː/: Màu xanh dương Ví dụ: Blue is her favorite color. (Xanh dương là màu sắc yêu thích của cô ấy.) |
|
Board - Bored |
Board /bɔːd/: Cái bảng / Tấm ván Ví dụ: Please look at the board for the instructions. (Vui lòng nhìn lên bảng để xem hướng dẫn.) |
Bored /bɔːd/: Buồn chán Ví dụ: The students got bored with the long lecture. (Các học sinh cảm thấy buồn chán với bài giảng dài.) |
|
Brake - Break |
Brake /breɪk/: Cái phanh / Bóp phanh Ví dụ: She put her foot on the brake just in time. (Cô ấy đã đạp phanh vừa vặn kịp lúc.) |
Break /breɪk/: Làm vỡ / Giờ nghỉ giải lao Ví dụ: Be careful not to break the glass. (Cẩn thận đừng làm vỡ cái ly thủy tinh.) |
|
Cell - Sell |
Cell /sel/: Tế bào / Phòng giam Ví dụ: Cancer cells can divide rapidly. (Các tế bào ung thư có thể phân chia rất nhanh chóng.) |
Sell /sel/: Bán hàng Ví dụ: They plan to sell their old car next week. (Họ có kế hoạch bán chiếc ô tô cũ của mình vào tuần tới.) |
|
Coarse - Course |
Coarse /kɔːs/: Thô ráp, sần sùi Ví dụ: This jacket is made of coarse woolen cloth. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải len thô ráp.) |
Course /kɔːs/: Khóa học / Tiến trình Ví dụ: I am taking an English communication course. (Tôi đang tham gia một khóa học giao tiếp tiếng Anh.) |
|
Complement - Compliment |
Complement /ˈkɒm.plɪ.ment/: Bổ sung, hoàn thiện Ví dụ: The wine and cheese complement each other perfectly. (Rượu vang và phô mai bổ sung hoàn hảo cho nhau.) |
Compliment /ˈkɒm.plɪ.ment/: Lời khen ngợi Ví dụ: She received a nice compliment on her new dress. (Cô ấy nhận được một lời khen ngợi dễ thương về chiếc váy mới.) |
|
Dear - Deer |
Dear /dɪə(r)/: Thân gửi, thân mến / Đắt đỏ Ví dụ: Dear John, I hope you are doing well. (John thân mến, tôi hy vọng bạn vẫn khỏe.) |
Deer /dɪə(r)/: Con hươu, con nai Ví dụ: We saw a herd of deer in the forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn hươu trong rừng.) |
|
Die - Dye |
Die /daɪ/: Chết, qua đời Ví dụ: Plants will die if you don't water them. (Cây cối sẽ chết nếu bạn không tưới nước cho chúng.) |
Dye /daɪ/: Nhuộm (tóc, vải) Ví dụ: She wants to dye her hair red. (Cô ấy muốn nhuộm tóc màu đỏ.) |
|
Fair - Fare |
Fair /feə(r)/: Công bằng / Hội chợ Ví dụ: It's not fair that he gets all the credit. (Thật không công bằng khi anh ấy nhận hết mọi công lao.) |
Fare /feə(r)/: Tiền xe, giá vé Ví dụ: The bus fare has increased recently. (Giá vé xe buýt gần đây đã tăng lên.) |
|
Flour - Flower |
Flour /flaʊə(r)/: Bột mì Ví dụ: You need flour, eggs, and milk to make bread. (Bạn cần bột mì, trứng và sữa để làm bánh mì.) |
Flower /flaʊə(r)/: Bông hoa Ví dụ: He gave her a beautiful flower. (Anh ấy đã tặng cô ấy một bông hoa xinh đẹp.) |
|
Foul - Fowl |
Foul /faʊl/: Hôi hám / Lỗi trong thể thao Ví dụ: The referee called a foul on the defender. (Trọng tài đã thổi phạt một lỗi đối với hậu vệ.) |
Fowl /faʊl/: Gia cầm, chim săn cá Ví dụ: Farmers keep fowl such as chickens and ducks. (Nông dân chăn nuôi gia cầm như gà và vịt.) |
|
Grate - Great |
Grate /ɡreɪt/: Mài, nạo / Cọ xát phát ra tiếng Ví dụ: Can you grate some cheese for the pizza? (Bạn có thể nạo một ít phô mai cho bánh pizza không?) |
Great /ɡreɪt/: Tuyệt vời / To lớn Ví dụ: We had a great time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.) |
|
Hair - Hare |
Hair /heə(r)/: Tóc Ví dụ: She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.) |
Hare /heə(r)/: Con thỏ rừng Ví dụ: The hare runs much faster than the rabbit. (Thỏ rừng chạy nhanh hơn thỏ nhà rất nhiều.) |
|
Heal - Heel |
Heal /hiːl/: Chữa lành, lành vết thương Ví dụ: It took a long time for his wound to heal. (Mất một thời gian dài để vết thương của anh ấy lành lại.) |
Heel /hiːl/: Gót chân / Gót giày Ví dụ: The new shoes gave her blisters on her heel. (Đôi giày mới đã làm gót chân cô ấy bị phồng rộp.) |
|
Hear - Here |
Hear /hɪə(r)/: Nghe thấy Ví dụ: Can you hear what I am saying? (Bạn có thể nghe thấy những gì tôi đang nói không?) |
Here /hɪə(r)/: Ở đây, tại đây Ví dụ: Please sit here next to me. (Vui lòng ngồi ở đây cạnh tôi.) |
|
Hole - Whole |
Hole /həʊl/: Cái hố, cái lỗ Ví dụ: There is a hole in your jacket. (Có một cái lỗ trên chiếc áo khoác của bạn.) |
Whole /həʊl/: Toàn bộ, trọn vẹn Ví dụ: She ate the whole cake by herself. (Cô ấy đã tự mình ăn hết cả chiếc bánh.) |
|
Hour - Our |
Hour /ˈaʊə(r)/: Giờ (thời gian) Ví dụ: We will arrive in about an hour. (Chúng tôi sẽ đến nơi trong khoảng một giờ nữa.) |
Our /ˈaʊə(r)/: Của chúng tôi Ví dụ: This is our new house. (Đây là ngôi nhà mới của chúng tôi.) |
|
Idle - Idol |
Idle /ˈaɪ.dəl/: Nhàn rỗi, lười biếng Ví dụ: The machines lay idle during the strike. (Các máy móc nằm bất động nhàn rỗi trong suốt cuộc đình công.) |
Idol /ˈaɪ.dəl/: Thần tượng Ví dụ: Many teenagers consider him their idol. (Nhiều thiếu niên coi anh ấy là thần tượng của họ.) |
|
Knight - Night |
Knight /naɪt/: Hiệp sĩ Ví dụ: The story is about a brave knight. (Câu chuyện kể về một vị hiệp sĩ dũng cảm.) |
Night /naɪt/: Ban đêm Ví dụ: The stars look beautiful at night. (Những ngôi sao trông thật đẹp vào ban đêm.) |
|
Knot - Not |
Knot /nɒt/: Nút thắt Ví dụ: Tie a knot at the end of the rope. (Hãy thắt một nút thắt ở đầu sợi dây.) |
Not /nɒt/: Không (từ phủ định) Ví dụ: This is not what I expected. (Đây không phải là những gì tôi mong đợi.) |
|
Know - No |
Know /nəʊ/: Biết, hiểu rõ Ví dụ: I know the answer to this question. (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.) |
No /nəʊ/: Không (trả lời phủ định) Ví dụ: There is no sugar left in the jar. (Không còn chút đường nào trong hũ cả.) |
|
Lessen - Lesson |
Lessen /ˈles.ən/: Giảm bớt, làm nhẹ bớt Ví dụ: Regular exercise can lessen the risk of heart disease. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.) |
Lesson /ˈles.ən/: Bài học Ví dụ: We have a math lesson this afternoon. (Chúng tôi có một bài học toán vào chiều nay.) |
|
Loan - Lone |
Loan /ləʊn/: Khoản vay / Tiền vay Ví dụ: He applied for a bank loan to buy a house. (Anh ấy đã nộp đơn xin vay ngân hàng để mua nhà.) |
Lone /ləʊn/: Cô đơn, đơn độc Ví dụ: A lone traveler walked down the dark street. (Một người lữ hành đơn độc bước đi trên con phố tối.) |
|
Made - Maid |
Made /meɪd/: Đã làm (quá khứ của make) Ví dụ: This cake was made by my mother. (Chiếc bánh này được làm bởi mẹ của tôi.) |
Maid /meɪd/: Người giúp việc, hầu phòng Ví dụ: The maid cleaned the hotel room thoroughly. (Người hầu phòng đã dọn dẹp phòng khách sạn rất kỹ lưỡng.) |
|
Mail - Male |
Mail /meɪl/: Thư từ, bưu kiện Ví dụ: Did you check the mail this morning? (Bạn có kiểm tra hòm thư sáng nay không?) |
Male /meɪl/: Nam giới, giống đực Ví dụ: The male bird has bright, colorful feathers. (Con chim trống có bộ lông rực rỡ và nhiều màu sắc.) |
|
Meat - Meet |
Meat /miːt/: Thịt động vật Ví dụ: He does not eat meat because he is a vegetarian. (Anh ấy không ăn thịt vì anh ấy là người ăn chay.) |
Meet /miːt/: Gặp gỡ Ví dụ: Let's meet in front of the cinema. (Hãy gặp nhau ở trước rạp chiếu phim nhé.) |
|
Miner - Minor |
Miner /ˈmaɪ.nə(r)/: Thợ mỏ Ví dụ: The miners worked deep underground. (Các thợ mỏ đã làm việc sâu dưới lòng đất.) |
Minor /ˈmaɪ.nə(r)/: Nhỏ, thứ yếu / Người vị thành niên Ví dụ: It was just a minor mistake, so don't worry. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi, nên đừng lo lắng.) |
|
One - Won |
One /wʌn/: Số một Ví dụ: I have only one sister. (Tôi chỉ có một người chị gái.) |
Won /wʌn/: Đã thắng (quá khứ của win) Ví dụ: Our team won the match yesterday. (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu ngày hôm qua.) |
|
Pair - Pear |
Pair /peə(r)/: Một cặp, một đôi Ví dụ: I bought a new pair of shoes. (Tôi đã mua một đôi giày mới.) |
Pear /peə(r)/: Quả lê Ví dụ: She cut the pear into small pieces. (Cô ấy cắt quả lê thành những miếng nhỏ.) |
|
Peace - Piece |
Peace /piːs/: Hòa bình, sự bình yên Ví dụ: We all pray for world peace. (Tất cả chúng tôi đều cầu nguyện cho hòa bình thế giới.) |
Piece /piːs/: Một mảnh, một mẩu Ví dụ: Would you like a piece of cake? (Bạn có muốn một miếng bánh không?) |
|
Plain - Plane |
Plain /pleɪn/: Đơn giản, rõ ràng / Đồng bằng Ví dụ: He wore a plain blue shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi xanh trơn đơn giản đi phỏng vấn.) |
Plane /pleɪn/: Máy bay Ví dụ: The plane took off smoothly on time. (Máy bay đã cất cánh suôn sẻ đúng giờ.) |
|
Poor - Pour |
Poor /pɔː(r)/: Nghèo khó / Tội nghiệp Ví dụ: The charity helps poor children in remote areas. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em nghèo ở vùng sâu vùng xa.) |
Pour /pɔː(r)/: Rót, đổ, đổ mưa Ví dụ: Please pour some water into my glass. (Vui lòng rót một ít nước vào ly của tôi.) |
|
Principal - Principle |
Principal /ˈprɪn.sə.pəl/: Hiệu trưởng / Chính, chủ yếu Ví dụ: The school principal gave a speech today. (Hiệu trưởng nhà trường đã có một bài phát biểu ngày hôm nay.) |
Principle /ˈprɪn.sə.pəl/: Nguyên tắc, đạo lý Ví dụ: It is against my principles to lie. (Nói dối là đi ngược lại các nguyên tắc của tôi.) |
|
Right - Write |
Right /raɪt/: Đúng đắn / Bên phải Ví dụ: You made the right choice. (Bạn đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.) |
Write /raɪt/: Viết chữ Ví dụ: Don't forget to write your name on the paper. (Đừng quên viết tên của bạn lên giấy.) |
|
Root - Route |
Root /ruːt/: Rễ cây / Gốc rễ Ví dụ: The roots of this tree go very deep. (Rễ của cái cây này đâm rất sâu.) |
Route /ruːt/: Tuyến đường, lộ trình Ví dụ: Which route is the fastest to the airport? (Tuyến đường nào là nhanh nhất để đến sân bay?) |
|
Sail - Sale |
Sail /seɪl/: Cánh buồm / Giăng buồm Ví dụ: The boats sail across the ocean. (Những con thuyền buồm đi dọc đại dương.) |
Sale /seɪl/: Việc bán hàng / Giảm giá Ví dụ: This house is up for sale. (Ngôi nhà này đang được rao bán.) |
|
Sea - See |
Sea /siː/: Biển cả Ví dụ: The sea is very calm today. (Hôm nay biển rất lặng.) |
See /siː/: Nhìn thấy, hiểu ra Ví dụ: I can see a bird flying high. (Tôi có thể nhìn thấy một con chim đang bay cao.) |
|
Son - Sun |
Son /sʌn/: Con trai (trong gia đình) Ví dụ: Their son is studying abroad in Japan. (Con trai của họ đang đi du học ở Nhật Bản.) |
Sun /sʌn/: Mặt trời Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.) |
|
Stair - Stare |
Stair /steə(r)/: Bậc thang Ví dụ: She walked carefully down the wooden stair. (Cô ấy bước đi cẩn thận xuống bậc thang gỗ.) |
Stare /steə(r)/: Nhìn chằm chằm Ví dụ: It is rude to stare at people like that. (Nhìn chằm chằm vào người khác như vậy là thô lỗ.) |
|
Steal - Steel |
Steal /stiːl/: Ăn trộm, ăn cắp Ví dụ: Someone tried to steal his bicycle. (Ai đó đã cố tình ăn trộm chiếc xe đạp của anh ấy.) |
Steel /stiːl/: Thép (kim loại) Ví dụ: The bridge is constructed of heavy steel. (Cây cầu được xây dựng bằng thép nặng.) |
|
Suite - Sweet |
Suite /swiːt/: Phòng tổng thống (khách sạn) Ví dụ: They booked a luxury honeymoon suite. (Họ đã đặt một phòng trăng mật hạng sang.) |
Sweet /swiːt/: Ngọt ngào / Kẹo Ví dụ: I like sweet food like cakes and chocolate. (Tôi thích đồ ăn ngọt như bánh ngọt và sô-cô-la.) |
|
Tail - Tale |
Tail /teɪl/: Cái đuôi (động vật) Ví dụ: The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi một cách vui mừng.) |
Tale /teɪl/: Câu chuyện kể Ví dụ: My grandfather told us an exciting tale. (Ông nội đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thú vị.) |
|
Threw - Through |
Threw /θruː/: Đã ném (quá khứ của throw) Ví dụ: He threw the ball to his teammate. (Anh ấy đã ném quả bóng cho đồng đội của mình.) |
Through /θruː/: Xuyên qua, thông qua Ví dụ: We walked through the beautiful park. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua công viên xinh đẹp.) |
|
Waist - Waste |
Waist /weɪst/: Vòng eo, thắt lưng Ví dụ: He put his arm around her waist. (Anh ấy đã đặt tay quanh eo cô ấy.) |
Waste /weɪst/: Lãng phí / Chất thải Ví dụ: Don't waste your time on video games. (Đừng lãng phí thời gian của bạn vào trò chơi điện tử.) |
|
Wait - Weight |
Wait /weɪt/: Chờ đợi Ví dụ: Please wait for me at the bus stop. (Vui lòng chờ tôi ở trạm dừng xe buýt.) |
Weight /weɪt/: Cân nặng, trọng lượng Ví dụ: He is trying to lose some weight. (Anh ấy đang cố gắng giảm một chút cân nặng.) |
|
Weak - Week |
Weak /wiːk/: Yếu ớt, không khỏe Ví dụ: She felt weak after being sick for days. (Cô ấy cảm thấy yếu ớt sau khi bị ốm nhiều ngày.) |
Week /wiːk/: Tuần lễ Ví dụ: There are seven days in a week. (Có 7 ngày trong một tuần.) |
|
Wear - Where |
Wear /weə(r)/: Mặc, đeo, mang Ví dụ: You should wear a jacket, it's cold outside. (Bạn nên mặc áo khoác, bên ngoài trời lạnh đấy.) |
Where /weə(r)/: Ở đâu (từ để hỏi) Ví dụ: Where did you buy that beautiful dress? (Bạn đã mua chiếc váy đẹp đó ở đâu thế?) |
|
Weather - Whether |
Weather /ˈweð.ə(r)/: Thời tiết Ví dụ: The weather forecast predicts rain today. (Dự báo thời tiết dự báo hôm nay trời có mưa.) |
Whether /ˈweð.ə(r)/: Liệu rằng có... hay không Ví dụ: I don't know whether he will come or not. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.) |
|
Wood - Would |
Wood /wʊd/: Gỗ / Rừng Ví dụ: This dining table is made of solid wood. (Chiếc bàn ăn này được làm bằng gỗ đặc.) |
Would /wʊd/: Sẽ (dạng quá khứ của will / giả định) Ví dụ: Would you like a cup of hot tea? (Bạn có muốn một tách trà nóng không?) |
>>> Xem thêm: Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa hay gặp nhất trong tiếng Anh
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3.2. Các cụm từ đồng âm (Từ 3 từ trở lên)
Đối với các bộ ba từ đồng âm (Triple Homophones), cấu trúc bảng được mở rộng thêm để đảm bảo tính trực quan và đầy đủ thông tin:

|
Cụm từ đồng âm |
Ý nghĩa và Ví dụ 1 |
Ý nghĩa và Ví dụ 2 |
Ý nghĩa và Ví dụ 3 |
|
By - Buy - Bye |
By /baɪ/: Bởi, bằng cách Ví dụ: This book was written by a famous author. (Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.) |
Buy /baɪ/: Mua sắm Ví dụ: I need to buy some fresh vegetables. (Tôi cần mua một ít rau củ tươi.) |
Bye /baɪ/: Tạm biệt Ví dụ: She said bye and waved to everyone. (Cô ấy nói tạm biệt và vẫy tay chào mọi người.) |
|
Cent - Scent - Sent |
Cent /sent/: Đồng xu xen (tiền tệ) Ví dụ: He didn't have a single cent left. (Anh ấy không còn lại một đồng xu nào cả.) |
Scent /sent/: Hương thơm, mùi hương Ví dụ: The sweet scent of roses filled the room. (Hương thơm ngọt ngào của hoa hồng ngập tràn căn phòng.) |
Sent /sent/: Đã gửi (quá khứ của send) Ví dụ: I sent an email to the manager yesterday. (Tôi đã gửi một email cho quản lý vào ngày hôm qua.) |
|
For - Fore - Four |
For /fɔː(r)/: Dành cho, vì Ví dụ: This special gift is for your birthday. (Món quà đặc biệt này là dành cho sinh nhật của bạn.) |
Fore /fɔː(r)/: Ở phía trước / Câu cảnh báo trong golf Ví dụ: The fore cabin of the ship was damaged. (Khoang phía trước của con tàu đã bị hư hại.) |
Four /fɔː(r)/: Số bốn Ví dụ: There are four seasons in a year. (Có bốn mùa trong một năm.) |
|
Oar - Or - Ore |
Oar /ɔː(r)/: Mái chèo Ví dụ: He dropped one oar into the river. (Anh ấy đã làm rơi một chiếc mái chèo xuống sông.) |
Or /ɔː(r)/: Hoặc (từ lựa chọn) Ví dụ: Do you prefer tea or coffee? (Bạn thích trà hay cà phê hơn?) |
Ore /ɔː(r)/: Quặng khoáng sản Ví dụ: Iron ore is essential for steel production. (Quặng sắt là cần thiết cho việc sản xuất thép.) |
|
Rain - Reign - Rein |
Rain /reɪn/: Cơn mưa, trời mưa Ví dụ: The heavy rain lasted for three hours. (Cơn mưa lớn đã kéo dài suốt ba tiếng đồng hồ.) |
Reign /reɪn/: Triều đại, sự trị vì Ví dụ: Queen Victoria’s reign was very long. (Triều đại của Nữ hoàng Victoria đã kéo dài rất lâu.) |
Rein /reɪn/: Dây cương ngựa / Kiểm soát Ví dụ: He pulled the reins to stop the horse. (Anh ấy giật dây cương để dừng con ngựa lại.) |
|
Raise - Rays - Raze |
Raise /reɪz/: Nâng lên, tăng lên Ví dụ: Please raise your hand if you have a question. (Vui lòng giơ tay nếu bạn có câu hỏi.) |
Rays /reɪz/: Các tia (nắng, sáng) Ví dụ: The warm rays of the sun hit the window. (Những tia nắng ấm áp của mặt trời chiếu vào cửa sổ.) |
Raze /reɪz/: San bằng, phá hủy hoàn toàn Ví dụ: The old building was razed to the ground. (Tòa nhà cũ đã bị san bằng hoàn toàn xuống mặt đất.) |
|
Sight - Site - Cite |
Sight /saɪt/: Thị giác, tầm nhìn / Cảnh tượng Ví dụ: The Eiffel Tower is a magnificent sight. (Tháp Eiffel là một cảnh tượng lộng lẫy.) |
Site /saɪt/: Địa điểm, vị trí / Trang web Ví dụ: This is the construction site for the new school. (Đây là công trường xây dựng cho ngôi trường mới.) |
Cite /saɪt/: Trích dẫn (tài liệu) Ví dụ: You must cite your sources in the essay. (Bạn phải trích dẫn các nguồn tài liệu của mình trong bài luận.) |
|
To - Too - Two |
To /tuː/: Đến, hướng tới (giới từ) Ví dụ: We are going to the library now. (Chúng tôi đang đi đến thư viện bây giờ.) |
Too /tuː/: Cũng vậy / Quá mức Ví dụ: The coffee is too hot to drink. (Cà phê quá nóng để có thể uống được.) |
Two /tuː/: Số hai Ví dụ: I have two close friends at university. (Tôi có hai người bạn thân ở trường đại học.) |
|
There - Their - They're |
There /ðeə(r)/: Ở kia, ở đó Ví dụ: Put the box over there, please. (Vui lòng đặt chiếc hộp ở đằng kia.) |
Their /ðeə(r)/: Của họ Ví dụ: Their children are playing in the garden. (Con cái của họ đang chơi ở trong vườn.) |
They're /ðeə(r)/: Họ là (viết tắt của they are) Ví dụ: They're planning to go on a vacation soon. (Họ đang lên kế hoạch sớm đi nghỉ mát.) |
|
Pear - Pair - Pare |
Pear /peə(r)/: Quả lê Ví dụ: I bought a fresh pear. (Tôi đã mua một quả lê tươi.) |
Pair /peə(r)/: Một cặp, đôi Ví dụ: She lost a pair of gloves. (Cô ấy đã làm mất một đôi găng tay.) |
Pare /peə(r)/: Gọt vỏ, cắt tỉa bớt Ví dụ: Pare the apples before making the pie. (Hãy gọt vỏ táo trước khi làm bánh.) |
4. Cách ghi nhớ các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh hiệu quả
Học thuộc lòng một danh sách dài dằng dặc các từ đồng âm thường rất dễ học trước quên sau. Để thực sự làm chủ những từ vựng này và bật ra tự nhiên trong giao tiếp, bạn có thể áp dụng 4 phương pháp cực kỳ hiệu quả dưới đây:
4.1. Luôn học từ vựng gắn liền với ngữ cảnh
Sai lầm lớn nhất khi học từ đồng âm là học từng từ rời rạc. Vì chúng có phát âm giống hệt nhau, não bộ chỉ có thể phân biệt được dựa trên ngữ cảnh của câu.
-
Cách làm: Thay vì viết từ và nghĩa ra giấy, hãy viết hẳn một câu chứa cả hai từ đồng âm đó để não bộ tự so sánh.
-
Ví dụ:
-
I knew about the new student. (Tôi đã biết về học sinh mới).
-
He threw the ball through the window. (Anh ấy đã ném quả bóng xuyên qua cửa sổ).
4.2. Học qua Flashcards thông minh
Sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet để tạo bộ thẻ từ vựng Homophones. Tuy nhiên, thay vì làm flashcard 2 mặt thông thường, hãy làm dạng Điền từ vào chỗ trống.
-
Cách làm:
-
Mặt trước (Câu đố): I can't _____ this heavy weather. (bear / bare)
-
Mặt sau (Đáp án): bear (chịu đựng). Kèm theo hình ảnh minh họa thật sinh động.
-
Thuật toán lặp lại ngắt quãng sẽ tự động nhắc lại những câu bạn hay điền sai cho đến khi bạn nhớ nằm lòng.

4.3. Học theo cụm từ cố định (Collocations)
Thay vì học các từ đồng âm riêng lẻ, việc gắn chúng vào các cụm từ thường đi liền với nhau là cách hiệu quả nhất để bạn không bao giờ dùng sai từ khi viết hoặc nói.
-
Cách làm: Mỗi khi gặp một từ đồng âm, hãy tra cứu và ghi nhớ những động từ, tính từ hoặc danh từ thường xuyên đi kèm với nó để tạo thành một cụm từ tự nhiên của người bản xứ. Khi bộ não đã ghi nhớ cả cụm từ cố định, bạn sẽ tự động viết hoặc nói đúng chính tả theo phản xạ mà không cần mất thời gian dừng lại để phân vân giữa hai từ.
-
Ví dụ cụ thể:
-
Với từ Sea (Biển): Hãy học các cụm như by the sea (bên bờ biển), go to the sea (đi biển), sea breeze (gió biển).
-
Với từ See (Nhìn): Hãy học các cụm như see a movie (xem phim), see you later (hẹn gặp lại), let me see (để tôi xem nào).
4.4. Sử dụng mẹo liên tưởng chữ cái
Hãy tìm một điểm đặc biệt trong cách đánh vần của từ và gắn nó với một hình ảnh hoặc ý nghĩa cụ thể. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với những cặp từ bạn hay viết sai chính tả.
-
Cách làm & Ví dụ:
-
Từ Hear (Nghe) có chứa từ Ear (Cái tai). Dùng tai để nghe.
-
Cặp Piece - Peace: Từ Piece (Một miếng) có chứa từ Pie (Bánh nướng). A piece of pie (Một miếng bánh).
-
Cặp Dessert - Desert: Từ Dessert (Tráng miệng) có 2 chữ S, vì đồ ngọt ngon nên ai cũng muốn ăn 2 lần (thêm chữ S). Trong khi Desert (Sa mạc) nóng bức nên chỉ có 1 chữ S.
>>> Xem thêm: Cách học từ vựng bằng Flashcard hiệu quả nhất định bạn phải biết
5. Bài tập vận dụng các từ đồng âm khác nghĩa có đáp án
Để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu các từ đồng âm tiếng Anh hay chưa, hãy cùng làm thử 3 bài tập vận dụng dưới đây nhé!
5.1. Bài tập 1: Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu
Đây là dạng bài cơ bản nhất giúp bạn phân biệt nghĩa của các cặp từ đồng âm dựa vào ngữ cảnh.
-
I can't (bear / bare) to see those poor animals suffering.
-
My mother needs to buy some eggs and (flower / flour) to bake a birthday cake.
-
The brave (night / knight) rescued the princess from the dragon.
-
I don’t know (weather / whether) it will rain tomorrow or not.
-
Please speak (aloud / allowed) so that everyone in the back row can hear you.
5.2. Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai từ đồng âm trong các câu sau
Dạng bài này đòi hỏi bạn phải tinh mắt hơn, vì các câu đọc lên nghe rất xuôi tai nhưng lại bị sai hoàn toàn về mặt chính tả.
-
She has a beautiful long black hare.
-
My sun is currently studying at a university in London.
-
Be careful! Don't step on the break too suddenly when driving in the rain.
-
He was so hungry that he eight a whole pizza by himself.
-
We walked threw the dark forest to reach the old castle.
5.3. Bài tập 3: Điền đúng bộ ba từ đồng âm (Triple Homophones)
Thử thách nâng cao: Hãy điền các từ (To/Too/Two), (There/Their/They're), hoặc (By/Buy/Bye) vào các ô trống sao cho phù hợp.
-
(There / Their / They're): _____ are going to park _____ car over _____.
-
(To / Too / Two): I need _____ buy _____ tickets for the concert, but they are _____ expensive.
-
(By / Buy / Bye): As I walked _____ the supermarket, I decided to _____ some fruits before saying _____ to my mom.
Đáp án chi tiết
Bài tập 1:
-
bear (Chịu đựng. "Bare" có nghĩa là trần trụi).
-
flour (Bột mì. "Flower" là bông hoa).
-
knight (Hiệp sĩ. "Night" là ban đêm).
-
whether (Liệu rằng. "Weather" là thời tiết).
-
aloud (To tiếng, thành tiếng. "Allowed" là được cho phép).
Bài tập 2:
-
Lỗi sai: hare. Sửa thành: hair (Tóc. "Hare" là con thỏ rừng).
-
Lỗi sai: sun. Sửa thành: son (Con trai. "Sun" là mặt trời).
-
Lỗi sai: break. Sửa thành: brake (Cái phanh xe. "Break" là làm vỡ/nghỉ ngơi).
-
Lỗi sai: eight. Sửa thành: ate (Đã ăn. "Eight" là số 8).
-
Lỗi sai: threw. Sửa thành: through (Xuyên qua. "Threw" là đã ném).
Bài tập 3:
-
They're (Họ là/Họ đang) - their (của họ) - there (ở đằng kia).
They're going to park their car over there. -
to (để) - two (số 2) - too (quá).
I need to buy two tickets for the concert, but they are too expensive. -
by (ngang qua/bởi) - buy (mua) - bye (tạm biệt).
As I walked by the supermarket, I decided to buy some fruits before saying bye to my mom.
Việc ghi nhớ lý thuyết về các từ đồng âm là một bước khởi đầu tốt, nhưng để không đứng hình mất vài giây phân vân trong các cuộc hội thoại thực tế, bạn cần một môi trường luyện tập phản xạ tự nhiên và bài bản.
Hơn 80% lỗi hiểu lầm trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày đến từ việc phát âm chưa chuẩn hoặc không phân biệt được các từ đồng âm/gần âm khi nghe người bản xứ nói ở tốc độ cao. Hiểu được khó khăn đó, Langmaster cung cấp 2 khoá học tiếng Anh giao tiếp để giúp bạn giải quyết triệt để "nỗi sợ" này:
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Chương trình được xây dựng riêng theo trình độ, mục tiêu và nhu cầu của từng học viên, giúp tối ưu hiệu quả học tập. Với hình thức học cá nhân cùng giáo viên, học viên được theo sát tiến độ, chỉnh sửa liên tục và hỗ trợ kịp thời trong suốt quá trình học. Đồng thời, bạn cũng có thể linh hoạt lựa chọn thời gian học và dễ dàng tham gia lớp ở bất kỳ đâu.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online nhóm nhỏ (8-10 học viên): Mô hình lớp học ít học viên giúp tăng tương tác hai chiều, tạo nhiều cơ hội thực hành giao tiếp và nâng cao phản xạ tiếng Anh tự nhiên. Nội dung học được triển khai trên nền tảng online hiện đại, vừa đảm bảo hiệu quả học tập, vừa tối ưu chi phí cho người học.
Ngoài các khóa học online, Langmaster còn có 3 cơ sở ở offline tại Hà Nội dành cho học viên muốn tăng cường tương tác trực tiếp và thực hành giao tiếp thực tế:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Lời kết
Chinh phục các từ đồng âm trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai đáng tiếc mà còn là chìa khóa vàng để nâng tầm khả năng nghe nói tự nhiên như người bản xứ. Hãy để Langmaster đồng hành cùng bạn trên hành trình này với các khóa học giao tiếp tối ưu, giúp bạn đập tan mọi rào cản và tự tin làm chủ ngôn ngữ ngay hôm nay!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
Only trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ", "duy nhất", "mới", hoặc "chỉ có một", dùng để nhấn mạnh sự giới hạn, độc nhất của một người, vật, sự việc hoặc thời điểm




