HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Student accommodation IELTS Listening: Dịch và giải đề chi tiết

Student Accommodation IELTS Listening là bài nghe xoay quanh chủ đề tìm kiếm và đăng ký chỗ ở dành cho sinh viên, với nhiều thông tin dễ gây nhầm lẫn như loại phòng, chi phí, tiện ích và điều kiện thuê. Trong bài viết dưới đây, Langmaster cung cấp transcript đầy đủ, bản dịch tiếng Việt, đáp án và phần giải thích chi tiết từng câu hỏi. Qua đó, người học có thể hiểu rõ cách xác định từ khóa, nhận diện paraphrase và tránh các bẫy thường gặp trong IELTS Listening.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Transcript Student accommodation IELTS Listening

1.1. Transcript tiếng Anh

Now we shall begin. You should answer the questions as you listen because you will not hear the recording a second time.

Listen carefully and answer Questions 1–4.

Darren: College Accommodation Bureau, Darren speaking. How may I help you?

Student: Oh, good morning. I’m starting at the college in September, and I need to find some accommodation.

Darren: Right. Well, there are various options. The first one is to stay in college accommodation. That would be a single room.

Student: How much would that cost?

Darren: Well, it depends. For a standard room, you’re looking at £3,276 for the year. That’s just for a room with a washbasin. Or £3,834 if you want an en suite. That’s with your own small bathroom.

Student: I see. That’s more than I expected.

Darren: It does include heating. That’s quite a saving because energy costs can be high, especially in winter.

Student: Does it include meals as well?

Darren: No. All our rooms are self-catering now. There’s a shared kitchen on each corridor where you can cook if you want to, or there are plenty of places to eat out on campus.

Student: Okay. And you said that’s the price for the whole year?

Darren: Well, you pay annually, but actually it’s for 36 weeks. It doesn’t include holidays. You have to vacate the room then.

Student: Oh. I need somewhere to stay in the holidays. I can’t afford to go home. The flights are too expensive.

Darren: Well, there is another option. Several families who either work at the college or have children studying here offer visiting students a room in their homes.

Student: Oh?

Darren: We call this arrangement Home Welcome, and we’ve still got a few places left at the moment. You pay £150 per week, and that includes breakfast, a packed lunch and dinner, as well as heating.

Student: Is there a contract? Do you have to stay for the whole year?

Darren: No, it’s flexible.

Student: It sounds really good, but I’m not sure. I really want to be a little more independent.

Before you hear the rest of the conversation, you have some time to look at Questions 5–10 on page 2.

Darren: What about finding somewhere to live off campus?

Student: Yes, you can rent a property in town privately. You might want to rent a room in a shared house. You’d have a room of your own and share the kitchen and bathroom with other students.

Darren: What about if I don’t want to share?

Student: You can get what we call a studio. They’re often quite small, but they’ll have everything you need.

Darren: Right. How much would those two options cost?

Student: Well, prices vary depending on which part of town the property’s in. Generally speaking, the cheapest is around £275 a month for each student.

Darren: Oh, that’s not too bad.

Student: Yes, but it can also be as high as £490. And then you’ll have to pay all your other bills.

Darren: What sort of amount would I be looking at for those?

Student: Well, last year students were paying on average about £43 per month each for gas and electricity. This year it’ll probably be somewhere in the region of £48.

Darren: That’s a lot.

Student: Yes. They’ve gone up quite a bit. And on top of that, you have to pay for water, and that’ll probably be around £9.

Darren: That didn’t occur to me. And I guess I’d have to pay for transportation too.

Student: That’s right. Most of these properties are quite a long way from the college.

Darren: It just gets worse and worse. What’s the minimum contract on this type of accommodation?

Student: Six months. And you have to pay a deposit. But of course, you can stay there over the holidays.

Darren: That’s true.

Student: And you’d have to provide references. They want two from someone in this country.

Darren: I see. That’s not a problem.

Student: If you do choose this option, we can’t find the property for you. You’d have to go through the estate agent which manages the property for the owner.

Darren: Right. Thanks. Well, I think I’d like to see what’s available privately. Could you give me the estate agent details?

That is the end of Section 1. You now have half a minute to check your answers.

1.2. Transcript tiếng Việt

Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu. Bạn nên trả lời các câu hỏi trong khi nghe vì bạn sẽ không được nghe lại bản ghi lần thứ hai.

Hãy lắng nghe cẩn thận và trả lời Câu 1–4.

Darren: Văn phòng Hỗ trợ Chỗ ở của Trường, Darren xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Sinh viên: Ồ, chào buổi sáng. Tôi sẽ bắt đầu học tại trường vào tháng 9 và tôi cần tìm chỗ ở.

Darren: Được rồi. Có khá nhiều lựa chọn. Lựa chọn đầu tiên là ở trong khu nhà ở của trường. Đó sẽ là một phòng đơn.

Sinh viên: Chi phí sẽ là bao nhiêu?

Darren: Còn tùy. Với phòng tiêu chuẩn, chi phí là 3.276 bảng Anh cho cả năm. Đây chỉ là phòng có bồn rửa mặt. Hoặc 3.834 bảng nếu bạn muốn phòng khép kín. Tức là phòng có phòng tắm nhỏ riêng.

Sinh viên: Tôi hiểu rồi. Mức đó cao hơn tôi dự tính.

Darren: Chi phí đó đã bao gồm tiền sưởi. Đây cũng là một khoản tiết kiệm đáng kể vì chi phí năng lượng có thể khá cao, đặc biệt là vào mùa đông.

Sinh viên: Chi phí đó có bao gồm tiền ăn không?

Darren: Không. Hiện nay tất cả các phòng của chúng tôi đều theo hình thức tự túc. Mỗi hành lang có một bếp dùng chung, nơi bạn có thể tự nấu ăn nếu muốn. Hoặc trong khuôn viên trường cũng có rất nhiều nơi để ăn uống.

Sinh viên: Được rồi. Và anh nói đó là giá cho cả năm phải không?

Darren: Bạn sẽ thanh toán theo năm, nhưng thực tế thời hạn là 36 tuần. Khoản này không bao gồm các kỳ nghỉ. Khi đến kỳ nghỉ, bạn phải trả phòng.

Sinh viên: Ồ. Tôi cần một nơi để ở trong các kỳ nghỉ. Tôi không đủ khả năng về nhà vì vé máy bay quá đắt.

Darren: Vậy thì còn một lựa chọn khác. Một số gia đình có người làm việc tại trường hoặc có con đang học ở đây sẵn sàng cho sinh viên quốc tế thuê một phòng trong nhà của họ.

Sinh viên: Vậy sao?

Darren: Chúng tôi gọi hình thức này là “Home Welcome”, và hiện tại vẫn còn một vài chỗ trống. Bạn trả 150 bảng mỗi tuần. Mức phí này đã bao gồm bữa sáng, bữa trưa đóng hộp, bữa tối và cả tiền sưởi.

Sinh viên: Có hợp đồng không? Có bắt buộc phải ở cả năm không?

Darren: Không, thời gian rất linh hoạt.

Sinh viên: Nghe có vẻ rất ổn, nhưng tôi vẫn chưa chắc. Tôi thật sự muốn tự lập hơn một chút.

Trước khi nghe phần còn lại của cuộc hội thoại, bạn có một khoảng thời gian để xem Câu 5–10 ở trang 2.

Darren: Còn việc tìm chỗ ở ngoài khuôn viên trường thì sao?

Sinh viên: Có, bạn có thể tự thuê nhà trong thị trấn. Bạn có thể thuê một phòng trong một căn nhà ở ghép. Bạn sẽ có phòng riêng và dùng chung bếp cùng phòng tắm với các sinh viên khác.

Darren: Nếu tôi không muốn ở ghép thì sao?

Sinh viên: Bạn có thể thuê loại mà chúng tôi gọi là căn hộ studio. Những căn này thường khá nhỏ, nhưng sẽ có đầy đủ mọi thứ bạn cần.

Darren: Được rồi. Hai lựa chọn đó sẽ có giá bao nhiêu?

Sinh viên: Giá cả thay đổi tùy thuộc vào khu vực trong thị trấn nơi căn nhà tọa lạc. Nói chung, mức rẻ nhất là khoảng 275 bảng mỗi tháng cho mỗi sinh viên.

Darren: Ồ, mức đó cũng không quá tệ.

Sinh viên: Đúng, nhưng giá cũng có thể lên đến 490 bảng. Ngoài ra, bạn còn phải tự thanh toán tất cả các hóa đơn khác.

Darren: Những khoản đó thường vào khoảng bao nhiêu?

Sinh viên: Năm ngoái, trung bình mỗi sinh viên trả khoảng 43 bảng mỗi tháng cho tiền gas và điện. Năm nay có lẽ sẽ vào khoảng 48 bảng.

Darren: Nhiều thật.

Sinh viên: Đúng vậy. Giá đã tăng khá nhiều. Ngoài ra, bạn còn phải trả tiền nước, có lẽ khoảng 9 bảng.

Darren: Tôi chưa nghĩ đến điều đó. Và tôi đoán là tôi cũng phải trả chi phí đi lại nữa.

Sinh viên: Đúng vậy. Phần lớn những căn nhà này nằm khá xa trường.

Darren: Càng nghe càng thấy tốn kém. Thời hạn hợp đồng tối thiểu cho loại chỗ ở này là bao lâu?

Sinh viên: Sáu tháng. Và bạn phải trả tiền đặt cọc. Tuy nhiên, tất nhiên là bạn có thể tiếp tục ở đó trong các kỳ nghỉ.

Darren: Đúng thật.

Sinh viên: Ngoài ra, bạn còn phải cung cấp thư giới thiệu hoặc người xác nhận. Họ yêu cầu hai người ở trong nước này.

Darren: Tôi hiểu rồi. Việc đó không thành vấn đề.

Sinh viên: Nếu bạn chọn phương án này, chúng tôi không thể tìm nhà thay bạn. Bạn sẽ phải làm việc thông qua công ty môi giới bất động sản, đơn vị quản lý tài sản cho chủ nhà.

Darren: Được rồi, cảm ơn. Tôi nghĩ mình muốn xem thử các lựa chọn thuê nhà tư nhân hiện có. Bạn có thể cho tôi thông tin của công ty môi giới bất động sản không?

Đây là phần kết thúc của Section 1. Bây giờ bạn có nửa phút để kiểm tra lại câu trả lời.

>> Xem thêm: 

2. Đề thi Student accommodation IELTS Listening

Đề thi Student accommodation IELTS Listening

Questions 1–10

Complete the table below.

Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.

Student Accommodation

Type

Cost

Contract

Example – College: Single room

Standard: £3,276 per year 

| Ensuite: £ 1. ______ per year | Meals are not included

36 weeks | Rooms are not available during the 2. ______

3. ______: Room with a family

£150 per week – all inclusive

Arrangements are 4. ______

Private renting: Room in a shared house or a 5. ______

From £275 to £490 per month 

Additional costs for this year: 

• Gas and electricity: £ 6. ______ per month approximately 

7. ______: £9 

8. ______

6 months  Need: 

9. ______ 

• Two 10. ______

 

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Đáp án chi tiết Student accommodation IELTS Listening

Đáp án Student accommodation IELTS Listening

1. Đáp án: 3,834

Đoạn dẫn chứng: “Or £3,834 if you want an en suite. That’s with your own small bathroom.”

Giải thích chi tiết: Trong bảng, chỗ trống số 1 nằm sau từ “Ensuite” và trước cụm “£ per year”, nên đáp án cần là mức giá của phòng khép kín. Người nói nêu rõ phòng tiêu chuẩn có giá £3,276 mỗi năm, còn phòng en suite có giá £3,834. Vì ký hiệu bảng Anh đã có sẵn trong đề, người làm chỉ cần điền 3,834, không cần viết thêm ký hiệu “£”.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • en suite: phòng có phòng tắm riêng

  • washbasin: bồn rửa mặt

  • you’re looking at + số tiền: chi phí dự kiến là khoảng bao nhiêu

  • That’s with your own small bathroom: phòng đó có phòng tắm nhỏ riêng

2. Đáp án: holidays

Đoạn dẫn chứng: “It doesn’t include holidays. You have to vacate the room then.”

Giải thích chi tiết: Trong bảng, cụm “Rooms are not available during the ______” hỏi khoảng thời gian sinh viên không được sử dụng phòng. Darren cho biết hợp đồng 36 tuần không bao gồm các kỳ nghỉ và sinh viên phải rời khỏi phòng trong thời gian đó. Vì vậy, đáp án đúng là holidays.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • holiday: kỳ nghỉ

  • during the holidays: trong các kỳ nghỉ

  • vacate the room: rời khỏi phòng, trả phòng

  • It doesn’t include…: khoản này không bao gồm…

3. Đáp án: Home Welcome

Đoạn dẫn chứng: “We call this arrangement Home Welcome.”

Giải thích chi tiết: Chỗ trống số 3 đứng trước cụm “Room with a family”, nên đề yêu cầu tên của hình thức sinh viên sống cùng một gia đình địa phương. Darren nói rõ hình thức này được gọi là Home Welcome. Đáp án gồm hai từ, đúng với yêu cầu không viết quá hai từ.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • arrangement: hình thức sắp xếp

  • Home Welcome: tên chương trình ở cùng gia đình địa phương

  • offer someone a room: cho ai đó thuê hoặc sử dụng một phòng

4. Đáp án: flexible

Đoạn dẫn chứng: “Is there a contract? Do you have to stay for the whole year?” – “No, it’s flexible.”

Giải thích chi tiết: Trong bảng, câu “Arrangements are ______” cần một tính từ mô tả hình thức lưu trú. Khi sinh viên hỏi liệu có phải ở cả năm hay không, Darren trả lời là không và cho biết việc sắp xếp thời gian rất linh hoạt. Vì vậy, đáp án là flexible.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • flexible: linh hoạt

  • contract: hợp đồng

  • Do you have to…?: Bạn có bắt buộc phải… không?

  • stay for the whole year: ở trong suốt cả năm

5. Đáp án: studio

Đoạn dẫn chứng: “You can get what we call a studio. They’re often quite small, but they’ll have everything you need.”

Giải thích chi tiết: Bảng đưa ra hai lựa chọn khi thuê nhà tư nhân: thuê phòng trong nhà ở ghép hoặc thuê một loại căn hộ khác. Khi sinh viên hỏi về phương án không phải ở chung, người tư vấn giới thiệu loại căn hộ được gọi là studio. Đây là căn hộ nhỏ nhưng có đầy đủ những tiện nghi cơ bản cần thiết.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • studio: căn hộ studio, căn hộ một phòng khép kín

  • shared house: nhà ở ghép

  • a room of your own: một phòng riêng

  • share the kitchen and bathroom: dùng chung bếp và phòng tắm

  • everything you need: mọi thứ bạn cần

6. Đáp án: 48

Đoạn dẫn chứng: “Last year students were paying on average about £43 per month each for gas and electricity. This year it’ll probably be somewhere in the region of £48.”

Giải thích chi tiết: Đề hỏi chi phí gas và điện của năm nay. Người nói trước tiên nhắc đến con số £43 của năm ngoái, sau đó mới đưa ra mức dự kiến của năm nay là khoảng £48. Đây là dạng bẫy đổi thông tin thường gặp trong IELTS Listening, vì vậy người nghe cần chú ý cụm “this year” để chọn đúng đáp án 48.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • gas and electricity: tiền gas và tiền điện

  • on average: trung bình

  • per month: mỗi tháng

  • last year: năm ngoái

  • this year: năm nay

7. Đáp án: water

Đoạn dẫn chứng: “And on top of that, you have to pay for water, and that’ll probably be around £9.”

Giải thích chi tiết: Chỗ trống số 7 đứng trước mức phí £9, nên người làm cần xác định loại chi phí tương ứng. Người tư vấn nói rằng ngoài tiền gas và điện, người thuê còn phải trả tiền nước, dự kiến khoảng £9. Vì vậy, đáp án đúng là water.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • water: tiền nước hoặc nước

  • pay for water: trả tiền nước

  • on top of that: ngoài ra, thêm vào đó

  • around £9: khoảng 9 bảng

8. Đáp án: transportation

Đoạn dẫn chứng: “And I guess I’d have to pay for transportation too.” – “That’s right.”

Giải thích chi tiết: Chỗ trống số 8 nằm trong phần các chi phí bổ sung khi thuê nhà tư nhân. Sau khi nghe về tiền điện, gas và nước, sinh viên nhận ra mình còn phải trả chi phí đi lại. Người tư vấn xác nhận điều đó vì phần lớn các căn nhà nằm khá xa trường. Vì vậy, đáp án là transportation.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • transportation: phương tiện hoặc chi phí đi lại

  • pay for transportation: trả chi phí đi lại

  • I guess…: tôi đoán rằng…

  • That’s right: đúng vậy

9. Đáp án: deposit

Đoạn dẫn chứng: “Six months. And you have to pay a deposit.”

Giải thích chi tiết: Trong phần hợp đồng, đề cho biết thời hạn thuê tối thiểu là 6 tháng và yêu cầu thêm một khoản mà người thuê phải chuẩn bị. Bài nghe nêu rõ người thuê phải trả một khoản tiền đặt cọc. Vì vậy, đáp án đúng là deposit.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • deposit: tiền đặt cọc

  • pay a deposit: trả tiền đặt cọc

  • minimum contract: thời hạn hợp đồng tối thiểu

  • six months: sáu tháng

  • have to: phải, bắt buộc phải

10. Đáp án: references

Đoạn dẫn chứng: “And you’d have to provide references. They want two from someone in this country.”

Giải thích chi tiết: Trong bảng có cụm “Two ______”, vì vậy đáp án phải là một danh từ số nhiều. Người tư vấn cho biết sinh viên cần cung cấp hai thư giới thiệu hoặc hai người xác nhận đang ở trong nước. Từ xuất hiện trực tiếp trong bài nghe là references, nên đây là đáp án chính xác.

Từ vựng và cấu trúc cần nhớ:

  • reference: thư giới thiệu hoặc người xác nhận

  • references: các thư giới thiệu hoặc người xác nhận

  • provide references: cung cấp thông tin xác nhận

  • two references: hai thư hoặc hai người xác nhận

  • someone in this country: một người đang sống tại quốc gia này

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cam 15 Test 3: Transcript & Answer

4. Bứt phá IELTS Listening cùng Langmaster 

Hiểu transcript và chữa đúng từng câu là bước khởi đầu, nhưng để cải thiện IELTS Listening bền vững, người học cần xác định chính xác mình đang yếu ở đâu: thiếu từ vựng, không nhận ra paraphrase, phản xạ xử lý thông tin chậm hay thường mắc bẫy đổi đáp án. Nếu chỉ nghe lại nhiều lần mà không có phương pháp và lộ trình phù hợp, bạn rất dễ học lâu nhưng band điểm vẫn “giậm chân tại chỗ”.

Để nâng cao kỹ năng Listening hiệu quả, người học cần có lộ trình bài bản, được hướng dẫn phương pháp nghe đúng và luyện tập với các dạng đề sát thực tế. Tại Langmaster, các khóa học IELTS được thiết kế giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc:

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

Bạn chưa biết nên bắt đầu luyện IELTS Listening từ đâu hoặc đang học mãi nhưng chưa cải thiện? Hãy đăng ký nhận tư vấn để được đánh giá trình độ, xác định điểm yếu và xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu band điểm của bạn cùng Langmaster.

Qua bài Student Accommodation IELTS Listening, bạn đã nắm được transcript, bản dịch, đáp án và cách xác định thông tin quan trọng trong từng câu hỏi. Để tiến bộ nhanh hơn, hãy luyện nghe theo phương pháp rõ ràng, chú ý paraphrase và thường xuyên phân tích lỗi sai sau mỗi bài. Langmaster sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục band điểm IELTS mục tiêu. 

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. Hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác