IELTS Online
Office design IELTS Listening Actual Test Vol 3: Giải đề thi thật
Mục lục [Ẩn]
Office Design IELTS Listening Actual Test Vol 3 là bài luyện nghe giúp bạn làm quen với dạng đề thi thật và kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin trong bài. Cùng Langmaster giải chi tiết từng câu hỏi, đối chiếu đáp án và phân tích những điểm dễ nghe nhầm để rút kinh nghiệm cho các bài IELTS Listening tiếp theo.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc Office design IELTS Listening
1.1. Transcript tiếng Anh
You will hear part of a talk about recent research into the design of workplaces.
First, you have some time to look at questions 31 to 40.
Now listen carefully and answer questions 31 to 40.
Speaker:
Hello, everyone. I recently completed some important research into the way office space is designed and its impact on employees.
The open-plan office has been the norm for offices around the world. I’m sure you can picture one—a big room with maybe 50 or 100 workers sitting at their workstations.
You might think open-plan designs are a recent phenomenon, but they actually came about in the early 20th century, when businesses needed large numbers of people to do typing. These employees, usually women, used to have to sit in rows, working away at their typewriters under the watchful eye of their supervisor.
Over the years, designers have come up with several variations on the open theme. In particular, this has been achieved through furnishings. The early designs featured separate desks. A subsequent design introduced the concept of the cubicle. These can have either high screens that workers can’t see over, or a screen just low enough to keep a lookout for the manager.
And nowadays, with the increase in large call centres, a phenomenon known as hot desking is common. In this system, employees working on different shifts are asked to share the same workstation. As you can imagine, this is not very popular with staff, as there is little opportunity to personalise your workspace.
In fact, my research shows that employees in general dislike the open-plan design. As part of my research, I conducted a survey of the staff in several large companies with open-plan offices. The employees all voiced similar concerns about the design.
Firstly, they felt that the open plan took away their privacy, but many also felt the need to carry their valuables with them at all times. So, to some extent, they also felt there was less security with these designs.
Another common complaint may be something for employers to consider when choosing this type of design, and this was that these types of office space are bad for the health. I was intrigued by this possibility, but looking at staff records, it does seem to be borne out.
So, if this design is so unpopular, why is it so commonplace? Well, the answer to that is in the benefits that the employers feel this type of design has.
Of course, there is the obvious benefit that this design significantly reduces costs—both in terms of rent and even in terms of energy use. Employers also argue that an open-plan design leads to better teamwork and communication. They also feel that new staff can learn from observing other workers, so this design can actually help in training staff.
However, the complaints voiced by employees seem to suggest that the disadvantages far outweigh the advantages. The reality is that unhappy workers are unlikely to work well together, and there is plenty of evidence to suggest workers are frequently distracted from their work by the noise that is all around them.
What is clear is that, as designers, we need to think carefully about the impact that our design has, both on the staff involved and the work that they do.
That is the end of Part 4. You now have one minute to check your answers.
1.2. Transcript tiếng Việt
Bạn sẽ nghe một phần bài nói về một nghiên cứu gần đây liên quan đến thiết kế nơi làm việc.
Trước tiên, bạn có một khoảng thời gian để xem các câu hỏi từ 31 đến 40.
Bây giờ, hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ 31 đến 40.
Người nói:
Xin chào mọi người. Gần đây, tôi đã hoàn thành một nghiên cứu quan trọng về cách không gian văn phòng được thiết kế và tác động của nó đối với nhân viên.
Văn phòng không gian mở đã trở thành kiểu thiết kế phổ biến tại các văn phòng trên khắp thế giới. Tôi chắc rằng bạn có thể hình dung ra kiểu văn phòng này — một căn phòng lớn với khoảng 50 hoặc 100 nhân viên ngồi tại các khu vực làm việc của họ.
Bạn có thể nghĩ rằng thiết kế văn phòng mở là một hiện tượng mới xuất hiện gần đây, nhưng thực tế, nó đã ra đời từ đầu thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp cần một số lượng lớn nhân viên thực hiện công việc đánh máy. Những nhân viên này, phần lớn là phụ nữ, thường phải ngồi thành từng hàng, làm việc liên tục trên máy đánh chữ dưới sự giám sát chặt chẽ của quản lý.
Qua nhiều năm, các nhà thiết kế đã đưa ra một số biến thể của mô hình văn phòng mở. Điều này chủ yếu được thực hiện thông qua cách bố trí nội thất. Những thiết kế ban đầu sử dụng các bàn làm việc riêng biệt. Sau đó, một kiểu thiết kế mới đã đưa vào khái niệm “ô làm việc”. Những ô này có thể được ngăn bởi các vách cao khiến nhân viên không thể nhìn qua, hoặc bằng các vách thấp vừa đủ để họ vẫn có thể để mắt đến quản lý.
Ngày nay, cùng với sự gia tăng của các trung tâm chăm sóc khách hàng quy mô lớn, một hình thức được gọi là “hot desking” đã trở nên phổ biến. Trong hệ thống này, các nhân viên làm việc ở những ca khác nhau được yêu cầu dùng chung một bàn làm việc. Như bạn có thể hình dung, hình thức này không được nhân viên ưa chuộng, bởi họ hầu như không có cơ hội cá nhân hóa không gian làm việc của mình.
Trên thực tế, nghiên cứu của tôi cho thấy nhìn chung nhân viên không thích thiết kế văn phòng mở. Trong nghiên cứu này, tôi đã tiến hành khảo sát nhân viên tại một số công ty lớn sử dụng văn phòng không gian mở. Các nhân viên đều nêu ra những mối lo ngại tương tự về kiểu thiết kế này.
Trước hết, họ cảm thấy văn phòng mở làm mất đi sự riêng tư. Bên cạnh đó, nhiều người còn cảm thấy cần phải luôn mang theo những đồ vật có giá trị bên mình. Vì vậy, ở một mức độ nào đó, họ cũng cho rằng kiểu thiết kế này kém an toàn hơn.
Một lời phàn nàn phổ biến khác có thể là điều mà các nhà tuyển dụng nên cân nhắc khi lựa chọn kiểu thiết kế này, đó là những không gian văn phòng như vậy không tốt cho sức khỏe. Tôi khá tò mò về khả năng này, nhưng khi xem xét hồ sơ nhân sự, có vẻ như nhận định đó thực sự được chứng minh là đúng.
Vậy nếu kiểu thiết kế này không được yêu thích như vậy, tại sao nó vẫn phổ biến? Câu trả lời nằm ở những lợi ích mà người sử dụng lao động cho rằng kiểu thiết kế này mang lại.
Tất nhiên, lợi ích rõ ràng nhất là kiểu thiết kế này giúp giảm đáng kể chi phí, cả chi phí thuê mặt bằng lẫn chi phí sử dụng năng lượng. Người sử dụng lao động cũng cho rằng văn phòng mở giúp cải thiện khả năng làm việc nhóm và giao tiếp. Họ còn cho rằng nhân viên mới có thể học hỏi bằng cách quan sát những người khác làm việc, vì vậy thiết kế này thực tế có thể hỗ trợ việc đào tạo nhân viên.
Tuy nhiên, những lời phàn nàn của nhân viên dường như cho thấy các nhược điểm lớn hơn rất nhiều so với những lợi ích. Thực tế là những nhân viên không hài lòng khó có thể phối hợp tốt với nhau. Ngoài ra, có nhiều bằng chứng cho thấy nhân viên thường xuyên bị mất tập trung bởi tiếng ồn xung quanh.
Điều rõ ràng là, với tư cách là những nhà thiết kế, chúng ta cần suy nghĩ kỹ về tác động của thiết kế đối với cả nhân viên và công việc mà họ thực hiện.
Đó là phần kết thúc của Phần 4. Bây giờ, bạn có một phút để kiểm tra lại câu trả lời.
>> Xem thêm:
- Cách làm dạng bài Note Completion IELTS Listening chi tiết nhất
- Giải đề Mintons car mart IELTS Listening: Cam 5, Test 3, section 1
2. Đề thi Office design IELTS Listening
Check answers
Early 20th Century
- workers employed to do 31________were arranged in rows
1960s to present
Variations in design of open-plan offices:
- first, workers had individual 32_________
- later, they had cubicles with high or low 33__________
- nowadays, workers may have to 34_________a work area
Survey results
Attitudes of employees to open-plan designs:
- there is a lack of 35___________and 36___________
- they pose a risk to our 37_________(staff records support this)
Attitudes of employers to open-plan designs:
- they significantly reduce rent and 38__________costs
- they improve teamwork and communication
- they can make 39__________staff easier
- In reality, employees are unhappy and they are often distracted by the 40_____________in the office.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Đáp án chi tiết Office design IELTS Listening
31. Đáp án: typing
Đoạn dẫn chứng: “...businesses needed large numbers of people to do typing. These employees, usually women, used to have to sit in rows...”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định công việc mà những người lao động đầu thế kỷ 20 được thuê để thực hiện. Trong bài nghe, người nói cho biết các doanh nghiệp cần một số lượng lớn người làm công việc đánh máy, thể hiện qua cụm “to do typing”. Ngay sau đó, bài nghe nhắc những nhân viên này ngồi thành từng hàng, tương ứng với cụm “were arranged in rows” trong đề. Vì vậy, đáp án cần điền là “typing”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
do typing: làm công việc đánh máy
-
large numbers of people: một số lượng lớn người
-
be arranged in rows: được sắp xếp thành từng hàng
-
used to + V: từng thường làm gì trong quá khứ
32. Đáp án: desks
Đoạn dẫn chứng: “The early designs featured separate desks.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi sử dụng cụm “individual desks”, trong khi bài nghe nói “separate desks”. Hai tính từ “individual” và “separate” đều thể hiện ý mỗi nhân viên có một bàn làm việc riêng. Do đề đang nói đến nhiều nhân viên, danh từ “desk” phải được dùng ở dạng số nhiều là “desks”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
feature something: có hoặc bao gồm một đặc điểm nào đó
-
separate desks: những bàn làm việc riêng biệt
-
individual desks: bàn làm việc riêng của từng người
-
separate = individual: riêng biệt, riêng lẻ trong ngữ cảnh này
33. Đáp án: screens
Đoạn dẫn chứng: “These can have either high screens that workers can’t see over, or a screen just low enough to keep a lookout for the manager.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói rằng các ô làm việc có thể có vách cao hoặc thấp. Trong bài nghe, người nói nhắc trực tiếp đến “high screens” và một “screen” đủ thấp để nhân viên vẫn có thể quan sát người quản lý. Vì vậy, đáp án là “screens”. Trong ngữ cảnh thiết kế văn phòng, “screen” mang nghĩa là vách ngăn chứ không phải màn hình máy tính.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
cubicle: ô hoặc khoang làm việc
-
screen: vách ngăn
-
high/low screens: vách ngăn cao/thấp
-
see over something: nhìn qua phía trên vật gì
-
keep a lookout for somebody: để mắt, quan sát ai đó
34. Đáp án: share
Đoạn dẫn chứng: “In this system, employees working on different shifts are asked to share the same workstation.”
Giải thích chi tiết: Bài nghe cho biết những nhân viên làm việc ở các ca khác nhau được yêu cầu dùng chung một vị trí làm việc. Cụm “share the same workstation” trong bài nghe được diễn đạt lại thành “share a work area” trong câu hỏi. Vì chỗ trống đứng sau “have to”, đáp án phải là động từ nguyên thể “share”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
share something: dùng chung, chia sẻ thứ gì
-
workstation: vị trí hoặc khu vực làm việc
-
work area: khu vực làm việc
-
work different shifts: làm việc theo các ca khác nhau
-
be asked to + V: được yêu cầu làm gì
-
have to + V: phải làm gì
35. Đáp án: privacy
Đoạn dẫn chứng: “Firstly, they felt that the open plan took away their privacy...”
Giải thích chi tiết: Nhân viên cho rằng thiết kế văn phòng mở làm mất đi sự riêng tư của họ. Cụm “took away their privacy” trong bài nghe được paraphrase thành “there is a lack of privacy” trong câu hỏi. Cả hai cách diễn đạt đều cho thấy nhân viên không có đủ không gian riêng tư. Vì vậy, đáp án là “privacy”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
privacy: sự riêng tư
-
take away something: lấy đi hoặc làm mất đi điều gì
-
a lack of something: sự thiếu hụt điều gì
-
open-plan office: văn phòng không gian mở
36. Đáp án: security
Đoạn dẫn chứng: “...many also felt the need to carry their valuables with them at all times. So, to some extent, they also felt there was less security with these designs.”
Giải thích chi tiết: Nhân viên cảm thấy phải luôn mang theo các đồ vật có giá trị, cho thấy họ lo lắng về sự an toàn của tài sản trong văn phòng. Người nói sau đó kết luận rằng thiết kế này mang lại “less security”. Cụm “less security” tương ứng với “a lack of security” trong câu hỏi, nên đáp án chính xác là “security”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
security: sự an toàn, an ninh
-
valuables: đồ vật có giá trị
-
carry something with somebody: mang theo vật gì bên mình
-
at all times: mọi lúc
37. Đáp án: health
Đoạn dẫn chứng: “...these types of office space are bad for the health. I was intrigued by this possibility, but looking at staff records, it does seem to be borne out.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho biết văn phòng mở gây ra rủi ro đối với một yếu tố nào đó và hồ sơ nhân viên chứng minh nhận định này. Trong bài nghe, người nói cho biết kiểu không gian văn phòng này “are bad for the health”. Sau khi xem xét hồ sơ nhân viên, người nói nhận thấy điều đó có cơ sở. Vì vậy, đáp án là “health”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
health: sức khỏe
-
pose a risk to something: gây rủi ro cho điều gì
-
be bad for health: có hại cho sức khỏe
-
staff records: hồ sơ nhân viên
38. Đáp án: energy
Đoạn dẫn chứng: “...this design significantly reduces costs—both in terms of rent and even in terms of energy use.”
Giải thích chi tiết: Người sử dụng lao động cho rằng văn phòng mở giúp giảm đáng kể cả chi phí thuê mặt bằng và chi phí năng lượng. Trong bài nghe, người nói sử dụng cụm “energy use”, còn câu hỏi diễn đạt thành “energy costs”. Vì chỗ trống đứng trước danh từ “costs”, cần điền danh từ “energy” để tạo thành cụm hoàn chỉnh “energy costs”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
energy: năng lượng
-
energy use: việc sử dụng năng lượng
-
energy costs: chi phí năng lượng
-
reduce costs: giảm chi phí
-
rent costs: chi phí thuê mặt bằng
39. Đáp án: training
Đoạn dẫn chứng: “They also feel that new staff can learn from observing other workers, so this design can actually help in training staff.”
Giải thích chi tiết: Người sử dụng lao động cho rằng nhân viên mới có thể học hỏi bằng cách quan sát những người khác làm việc. Vì thế, thiết kế văn phòng mở có thể hỗ trợ quá trình đào tạo nhân viên. Cụm “help in training staff” trong bài nghe được paraphrase thành “make training staff easier” trong câu hỏi. Do đó, đáp án là “training”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
training staff: việc đào tạo nhân viên
-
new staff: nhân viên mới
-
observe other workers: quan sát những nhân viên khác
-
learn from somebody/something: học hỏi từ ai hoặc điều gì
-
help in doing something: hỗ trợ thực hiện việc gì
40. Đáp án: noise
Đoạn dẫn chứng: “...there is plenty of evidence to suggest workers are frequently distracted from their work by the noise that is all around them.”
Giải thích chi tiết: Người nói cho biết nhân viên thường xuyên bị mất tập trung khỏi công việc bởi tiếng ồn xung quanh. Cụm “distracted from their work by the noise” trong bài nghe tương ứng trực tiếp với “distracted by the noise in the office” trong câu hỏi. Vì vậy, đáp án cần điền là “noise”.
Cấu trúc và từ vựng cần lưu ý:
-
noise: tiếng ồn
-
be distracted by something: bị điều gì làm mất tập trung
-
distract somebody from something: khiến ai xao nhãng khỏi việc gì
-
frequently: thường xuyên
-
plenty of evidence: nhiều bằng chứng
-
suggest that + mệnh đề: cho thấy rằng
>> Xem thêm: Cambridge 20 IELTS Listening Test 3 đáp án và giải thích chi tiết
4. Nâng cao kỹ năng IELTS Listening cùng Langmaster
Sau khi hoàn thành bài Office Design IELTS Listening Actual Test Vol 3, điều quan trọng không chỉ là biết mình đúng bao nhiêu câu mà còn phải xác định rõ vì sao nghe sai, đang yếu ở dạng bài nào và cần cải thiện kỹ năng gì. Nếu chưa có phương pháp luyện tập phù hợp, người học rất dễ rơi vào tình trạng làm nhiều đề nhưng khả năng nghe vẫn không tiến bộ rõ rệt.
Tại Langmaster, học viên được xây dựng lộ trình luyện thi IELTS phù hợp với năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu. Quá trình học không chỉ tập trung vào việc luyện đề mà còn giúp người học củng cố nền tảng, nhận diện cách paraphrase, cải thiện khả năng bắt từ khóa và xử lý thông tin trong bài nghe.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Học viên được đánh giá năng lực đầu vào 4 kỹ năng, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại và band điểm mục tiêu.
-
Lớp học quy mô nhỏ từ 7–10 học viên: Giáo viên có thể theo sát tiến độ, hướng dẫn cách xử lý từng dạng bài và hỗ trợ sửa lỗi chi tiết.
-
Đội ngũ giáo viên đạt từ 7.5 IELTS: Giáo viên có chuyên môn vững, đồng hành và phản hồi bài tập trong quá trình học.
-
Chấm chữa bài trong vòng 24 giờ: Học viên được chỉ rõ lỗi sai, nguyên nhân và cách cải thiện thay vì chỉ nhận đáp án.
-
Coaching 1-1 với chuyên gia: Các buổi hỗ trợ cá nhân giúp học viên tập trung khắc phục kỹ năng còn yếu và xử lý những dạng bài chưa thành thạo.
-
Thi thử định kỳ theo cấu trúc bài thi thực tế: Học viên được làm quen với áp lực thời gian, đồng thời nhận phân tích cụ thể về điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
Đăng ký nhận tư vấn lộ trình IELTS cùng Langmaster để được đánh giá trình độ hiện tại và định hướng phương pháp học phù hợp với mục tiêu band điểm của bạn.
Hy vọng phần giải chi tiết bài Office Design IELTS Listening Actual Test Vol 3 đã giúp bạn hiểu rõ đáp án, nhận diện cách paraphrase và rút kinh nghiệm từ những lỗi nghe thường gặp. Hãy luyện tập đều đặn và đăng ký nhận tư vấn cùng Langmaster để xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Giải chi tiết Vacation Job IELTS Listening Vol 3 Test 5 Section 2. Full answers, phân tích bẫy nghe, từ khóa quan trọng giúp tăng band Listening.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Walking holiday, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Job hunting, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Lifeguard application, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Different types of supermarket layout, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.




