HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Personal details for homestay application IELTS Listening

Trong bài thi IELTS Listening, Personal Details for Homestay Application là dạng bài thường xuất hiện ở Section 1 với các câu hỏi điền thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, nghề nghiệp hay sở thích. Bài viết dưới đây sẽ giải chi tiết đáp án, phân tích từ khóa quan trọng và hướng dẫn cách làm hiệu quả để giúp bạn nâng cao điểm số IELTS Listening.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Transcript Personal details for homestay application IELTS Listening 

1.1. Transcript tiếng Anh

Man: Yes? What can I do for you?

Girl: My friend is in a homestay and she really enjoys it, so I’d like to join a family as well.

Man: Okay. Let me get some details. What’s your name?

Girl: My name is Keiko Yuichini.

Man: Could you spell your family name for me, please?

Girl: Yes. It’s Yuichini. That’s Y-U-I-C-H-I-N-I.

Man: And your first name?

Girl: It’s Keiko, K-E-I-K-O.

Man: That’s Keiko Yuichini. Okay, and you’re female. What is your nationality?

Girl: I’m Japanese.

Man: Right. And could I see your passport, please?

Girl: Here it is.

Man: Okay. Your passport number is J-O-6-3-3-7. And how old are you?

Girl: I’m 28 years old.

Man: Now you are living in one of the colleges. Which one?

Girl: Willow College, Room 21C.

Man: Right, 21C, Willow College. And how long do you plan to stay with a homestay?

Girl: About four months longer if I like it.

Man: And what course are you enrolled in?

Girl: Well, I’ve enrolled for 20 weeks in the advanced English studies course because I need help with my writing. And I’m nearly at the end of my first five-week course.

Man: Right, so you’ve completed five weeks and you have enrolled for another 15 weeks. That’s about four months altogether.

Girl: That’s right, about four months.

Man: Okay. Do you have a preference for a family? With children or without children?

Girl: I prefer... I mean, I like young children, but I like to be with older people. You know, I’d like someone of my own age.

Man: Okay. And do you smoke or drink?

Girl: No and no.

Man: Would you mind being with a family of smokers?

Girl: Yes, I would. I don’t like smoking. I’d rather be with a family of people who do not smoke or drink.

Man: Okay. What about pets?

Girl: Oh, I love animals! I’m a veterinarian, so that’s fine. The more the better!

Man: All right. Now what about you? Are you a vegetarian? Or do you have any special food requirements?

Girl: No, I’m not a vegetarian, but I don’t eat a lot of meat. I really like seafood.

Man: And what about your hobbies?

Girl: I like reading and going to the movies.

Man: Do you play any sports?

Girl: Yes. I joined the handball team, but I didn’t like that, so I stopped playing. You know, I played tennis on the weekend with my friends.

Man: All right. Let’s see: name, age, transport... Are you familiar with the public transport system?

Girl: No, I’m not really because I’ve been living on campus. I’ve been to the city a few times on the bus, but they’re always late.

Man: What about the trains?

Girl: I like catching trains. They’re much faster.

Man: Well, let’s go and check on the computer to see what I’ve got. Um... listen, would it be okay to leave this with me? Could he come back after class this afternoon?

Girl: Yes, of course.

Man: I’ll check my records and I will give you details this afternoon.

Girl: Thank you for your help.

Man: It’s a pleasure. I’ll see you this afternoon. Bye.

Girl: Bye.

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng dạng Map Labelling trong IELTS Listening

1.2. Transcript tiếng Việt

Man: Vâng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Girl: Bạn tôi đang ở homestay và cô ấy rất thích nên tôi cũng muốn ở cùng một gia đình bản xứ.

Man: Được rồi. Để tôi ghi lại một vài thông tin. Tên bạn là gì?

Girl: Tên tôi là Keiko Yuichini.

Man: Bạn có thể đánh vần họ của mình cho tôi được không?

Girl: Vâng. Họ của tôi là Yuichini. Đánh vần là Y-U-I-C-H-I-N-I.

Man: Còn tên riêng của bạn?

Girl: Là Keiko, K-E-I-K-O.

Man: Được rồi, Keiko Yuichini. Bạn là nữ. Quốc tịch của bạn là gì?

Girl: Tôi là người Nhật Bản.

Man: Được rồi. Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?

Girl: Đây ạ.

Man: Được rồi. Số hộ chiếu của bạn là J-O-6-3-3-7. Và bạn bao nhiêu tuổi?

Girl: Tôi 28 tuổi.

Man: Hiện tại bạn đang sống ở một trong các ký túc xá của trường đúng không? Đó là ký túc xá nào?

Girl: Willow College, phòng 21C.

Man: Được rồi, phòng 21C, Willow College. Bạn dự định ở homestay trong bao lâu?

Girl: Khoảng bốn tháng nữa nếu tôi thấy phù hợp.

Man: Và bạn đang theo học khóa học nào?

Girl: Tôi đã đăng ký khóa Nghiên cứu Tiếng Anh Nâng cao kéo dài 20 tuần vì tôi cần cải thiện kỹ năng viết. Hiện tôi gần hoàn thành khóa học đầu tiên kéo dài 5 tuần.

Man: Vậy là bạn đã hoàn thành 5 tuần và đăng ký thêm 15 tuần nữa. Tổng cộng khoảng 4 tháng.

Girl: Đúng vậy, khoảng 4 tháng.

Man: Được rồi. Bạn có mong muốn gì về gia đình homestay không? Có trẻ em hay không có trẻ em?

Girl: Tôi thích trẻ nhỏ, nhưng tôi muốn sống cùng những người lớn tuổi hơn. Ý tôi là tôi muốn ở cùng những người gần bằng tuổi mình.

Man: Được rồi. Bạn có hút thuốc hoặc uống rượu không?

Girl: Không, cả hai đều không.

Man: Bạn có ngại ở cùng gia đình có người hút thuốc không?

Girl: Có, tôi ngại. Tôi không thích hút thuốc. Tôi muốn ở với một gia đình không hút thuốc và không uống rượu.

Man: Được rồi. Còn thú cưng thì sao?

Girl: Ôi, tôi yêu động vật! Tôi là bác sĩ thú y nên điều đó hoàn toàn ổn. Càng nhiều càng tốt!

Man: Được rồi. Còn về ăn uống thì sao? Bạn có ăn chay hoặc có yêu cầu ăn uống đặc biệt nào không?

Girl: Không, tôi không ăn chay nhưng tôi không ăn nhiều thịt. Tôi rất thích hải sản.

Man: Còn sở thích của bạn là gì?

Girl: Tôi thích đọc sách và đi xem phim.

Man: Bạn có chơi môn thể thao nào không?

Girl: Có. Tôi từng tham gia đội bóng ném nhưng không thích nên đã nghỉ. Tôi thường chơi quần vợt vào cuối tuần cùng bạn bè.

Man: Được rồi. Để xem nào: tên, tuổi, phương tiện đi lại... Bạn có quen với hệ thống giao thông công cộng không?

Girl: Không hẳn, vì tôi sống trong khuôn viên trường. Tôi đã vào thành phố vài lần bằng xe buýt nhưng chúng luôn đến trễ.

Man: Còn tàu hỏa thì sao?

Girl: Tôi thích đi tàu hỏa vì chúng nhanh hơn nhiều.

Man: Được rồi, hãy để tôi kiểm tra trên máy tính xem có lựa chọn nào phù hợp. À... bạn có thể để hồ sơ này lại với tôi được không? Bạn có thể quay lại sau giờ học chiều nay chứ?

Girl: Vâng, tất nhiên rồi.

Man: Tôi sẽ kiểm tra hồ sơ và cung cấp thông tin chi tiết cho bạn vào chiều nay.

Girl: Cảm ơn vì sự giúp đỡ của ông.

Man: Không có gì. Hẹn gặp lại bạn vào chiều nay. Tạm biệt.

Girl: Tạm biệt.

2. Đề thi Personal details for homestay application

Đề thi Personal details for homestay application

Questions 1-5:

The housing officer takes some details from the girl. Complete the following form with NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.

Check answers

PERSONAL DETAILS FOR HOMESTAY APPLICATION

First name

1. ____________

Family name

Yuichini

Gender

Female

Age

28

Passport number

2. ____________

Nationality

Japanese

Course enrolled

3. ____________

Length of the course

4. ____________

Homestay time

5. ____________

Question 6:

Mark TWO letter that represent the correct answer.

6. Whick kind of family does the girls prefer?

Check answers

  1. A big family with many young children

  2. A family without smoker or drinkers

  3. A family without any pets

  4. A family with many animals or pets

Question 7-10

Fill in the blanks with NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

Check answers

7. Although the girl is not a vegetarian, she doesn't eat a lot of meat. Her favourite food is_________ .

8. The girls has given up playing handball. Now, she just play___________with her friends at weekends.

9. The girl does not like the bus because they are always late. She would rather___________.

10. The girl can get the information about the homestay family that she wants_________.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3. Đáp án chi tiết Personal details for homestay application

Đáp án Personal details for homestay application

1. Đáp án: Keiko

Dẫn chứng:

Man: And your first name?

Girl: It's Keiko, K-E-I-K-O.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu điền First name (tên riêng). Khi nhân viên hỏi "And your first name?", cô gái trả lời trực tiếp là Keiko. Đây là thông tin được nhắc đến rõ ràng nên không cần suy luận thêm.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • first name = tên riêng

  • family name / surname = họ

  • spell something = đánh vần một từ

2. Đáp án: JO6337

Dẫn chứng:

Man: Okay. Your passport number is J-O-6-3-3-7.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu điền số hộ chiếu. Sau khi kiểm tra hộ chiếu, người đàn ông đọc lại chính xác mã số hộ chiếu của cô gái là J-O-6-3-3-7

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • passport = hộ chiếu

  • passport number = số hộ chiếu

  • Could I see your passport, please? = Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?

  • Your passport number is... = Số hộ chiếu của bạn là...

3. Đáp án: advanced English studies

Dẫn chứng:

Girl: I've enrolled for 20 weeks in the advanced English studies course.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi hỏi về khóa học mà cô gái đăng ký. Trong bài nghe, cô cho biết mình đã đăng ký khóa advanced English studies course kéo dài 20 tuần để cải thiện kỹ năng viết. Vì đề bài giới hạn tối đa ba từ nên chỉ cần điền advanced English studies.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • enrol in/for a course = đăng ký một khóa học

  • advanced = nâng cao

  • English studies = chương trình học tiếng Anh

  • need help with something = cần giúp đỡ về vấn đề gì

4. Đáp án: 20 weeks

Dẫn chứng:

Girl: I've enrolled for 20 weeks in the advanced English studies course.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu xác định thời lượng khóa học. Cô gái nói rõ khóa học kéo dài 20 tuần. Sau đó người đàn ông diễn giải lại rằng cô đã hoàn thành 5 tuần và còn 15 tuần nữa, nhưng tổng thời lượng vẫn là 20 tuần.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • length of the course = thời lượng khóa học

  • complete a course = hoàn thành khóa học

  • another + khoảng thời gian = thêm một khoảng thời gian nữa

  • I've enrolled for 20 weeks. = Tôi đã đăng ký khóa học kéo dài 20 tuần.

5. Đáp án: 4 months

Dẫn chứng:

Man: And how long do you plan to stay with a homestay?

Girl: About four months longer if I like it.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu điền thời gian cô gái muốn ở homestay. Khi được hỏi trực tiếp, cô trả lời rằng mình dự định ở khoảng 4 tháng. Thông tin này còn được nhắc lại lần thứ hai ở phía sau, giúp xác nhận đáp án chính xác.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • homestay = hình thức ở cùng gia đình bản xứ

  • plan to do something = dự định làm gì

  • stay with a homestay family = ở cùng gia đình homestay

  • about + thời gian = khoảng thời gian

  • How long do you plan to stay...? = Bạn dự định ở trong bao lâu?

6. Đáp án: B, D 

Dẫn chứng:

Girl: I'd rather be with a family of people who do not smoke or drink.

Girl: Oh, I love animals! I'm a veterinarian, so that's fine. The more the better!

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu chọn hai đặc điểm của gia đình homestay mà cô gái mong muốn. Khi được hỏi về việc sống cùng người hút thuốc, cô trả lời rằng mình không thích và muốn ở với một gia đình không hút thuốc, không uống rượu. Ngoài ra, khi được hỏi về thú cưng, cô cho biết mình rất yêu động vật và thậm chí còn nói "The more the better", cho thấy cô thích gia đình có nhiều vật nuôi. Vì vậy, đáp án đúng là B và D. Đáp án A không chính xác vì dù cô thích trẻ nhỏ, cô không nói muốn sống trong một gia đình đông con. Đáp án C hoàn toàn sai vì cô rất yêu động vật.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • I'd rather + V = tôi muốn/thích ... hơn

  • smoker = người hút thuốc

  • do not smoke or drink = không hút thuốc hoặc uống rượu

  • veterinarian (vet) = bác sĩ thú y

  • The more the better. = Càng nhiều càng tốt.

7. Đáp án: seafood

Dẫn chứng:

Girl: No, I'm not a vegetarian, but I don't eat a lot of meat. I really like seafood.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi hỏi về món ăn yêu thích của cô gái. Mặc dù cô không phải là người ăn chay, cô cho biết mình không ăn nhiều thịt và đặc biệt thích seafood. Thông tin này được nhắc trực tiếp trong bài nghe nên đây là dạng câu hỏi nhận diện thông tin khá dễ. Thí sinh cần chú ý những từ nối như but vì đáp án thường xuất hiện ngay sau đó.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • vegetarian = người ăn chay

  • eat a lot of meat = ăn nhiều thịt

  • seafood = hải sản

  • I really like... = Tôi thực sự thích...

  • not... but... = không... mà...

8. Đáp án: tennis

Dẫn chứng:

Girl: I joined the handball team, but I didn't like that, so I stopped playing. You know, I played tennis on the weekend with my friends.

Giải thích chi tiết:

Đề bài cho biết cô gái đã từ bỏ môn bóng ném và hỏi hiện tại cô chơi môn gì vào cuối tuần. Trong bài nghe, cô nói rằng mình từng tham gia đội bóng ném nhưng không thích nên đã nghỉ. Sau đó cô cho biết mình thường chơi tennis cùng bạn bè vào cuối tuần. Đây là một dạng paraphrase quen thuộc khi đề bài dùng cụm "has given up playing handball" để thay thế cho câu "I stopped playing" trong bài nghe.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • join a team = tham gia một đội

  • handball = bóng ném

  • stop doing something = ngừng làm việc gì

  • give up doing something = từ bỏ việc gì

  • play tennis = chơi quần vợt

9. Đáp án: catch trains

Dẫn chứng:

Girl: I've been to the city a few times on the bus, but they're always late.

Man: What about the trains?

Girl: I like catching trains. They're much faster.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu xác định phương tiện mà cô gái thích sử dụng hơn xe buýt. Trong bài nghe, cô phàn nàn rằng xe buýt thường xuyên đến muộn. Khi được hỏi về tàu hỏa, cô nói rằng mình thích đi tàu vì chúng nhanh hơn nhiều. Do đó đáp án là catch trains. Đây là một ví dụ điển hình của paraphrase trong IELTS Listening khi đề bài dùng cụm would rather còn bài nghe dùng I like catching trains.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • public transport = phương tiện giao thông công cộng

  • catch a train = đi/đón tàu hỏa

  • be late = đến muộn

  • would rather + V = thích ... hơn

  • much faster = nhanh hơn nhiều

10. Đáp án: this afternoon

Dẫn chứng:

Man: Could you come back after class this afternoon?

Man: I'll check my records and I'll give you details this afternoon.

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi hỏi thời điểm cô gái có thể nhận được thông tin về gia đình homestay. Ở cuối cuộc hội thoại, người đàn ông đề nghị cô quay lại sau giờ học vào buổi chiều và cho biết ông sẽ kiểm tra hồ sơ rồi cung cấp thông tin trong chiều hôm đó. Cụm từ this afternoon được lặp lại hai lần nên đây là tín hiệu rất rõ ràng để xác định đáp án.

Từ vựng & cấu trúc cần lưu ý:

  • check records = kiểm tra hồ sơ/thông tin lưu trữ

  • give somebody details = cung cấp thông tin cho ai

  • come back = quay lại

  • after class = sau giờ học

  • this afternoon = chiều nay

4. Cùng Langmaster chinh phục IELTS Listening

Nhiều thí sinh gặp khó khăn với IELTS Listening vì chưa quen tốc độ nói của người bản xứ, dễ bỏ lỡ từ khóa hoặc chưa nắm được các dạng bẫy thường xuất hiện trong bài thi. Đặc biệt, ở Section 1 như bài Personal Details for Homestay Application, chỉ cần nghe nhầm một chữ cái hoặc một con số cũng có thể khiến bạn mất điểm đáng tiếc.

Để nâng cao kỹ năng Listening hiệu quả, người học cần có lộ trình bài bản, được hướng dẫn phương pháp nghe đúng và luyện tập với các dạng đề sát thực tế. Tại Langmaster, các khóa học IELTS được thiết kế giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc:

Lộ trình khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ Langmaster ngay hôm nay để được đánh giá trình độ, xây dựng lộ trình học cá nhân hóa và chinh phục band điểm IELTS mục tiêu trong thời gian ngắn nhất! 

Personal Details for Homestay Application là một bài IELTS Listening Section 1 điển hình giúp người học làm quen với dạng bài điền biểu mẫu và các chủ đề thông tin cá nhân thường gặp trong kỳ thi. Hy vọng phần giải đáp chi tiết trên đã giúp bạn hiểu rõ cách xác định đáp án, nhận diện từ khóa và tránh những bẫy nghe phổ biến. Đừng quên luyện tập thường xuyên với nhiều dạng đề khác nhau để nâng cao kỹ năng Listening và tiến gần hơn tới band điểm IELTS mong muốn. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác