IELTS Online
Các cấu trúc câu nhấn mạnh trong IELTS Speaking giúp chinh phục band 7+
Mục lục [Ẩn]
- 1. Cấu trúc câu đảo ngữ (Inversion)
- 2. Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence)
- 2.1. Nhấn mạnh chủ từ (Subject focus)
- 2.2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object focus)
- 2.3. Nhấn mạnh trạng ngữ (Adverbial focus)
- 3. Cấu trúc sử dụng từ nhấn mạnh đặc biệt
- 4. Lưu ý khi áp dụng cấu trúc câu nhấn mạnh trong IELTS Speaking
- 5. Khóa học IELTS tốt nhất tại Langmaster
Bạn có đang "mắc kẹt" ở band 6.0 IELTS Speaking vì rào cản Grammatical Range and Accuracy? Để bứt phá lên 7.0+, thay vì dùng mãi những mẫu câu đơn điệu, bạn sẽ cần đến những điểm nhấn ngữ pháp đắt giá hơn. Cấu trúc câu nhấn mạnh trong IELTS Speaking (như đảo ngữ hay câu chẻ) chính là “vũ khí" giúp bạn diễn đạt tự nhiên mà còn bộc lộ quan điểm cực kỳ thuyết phục. Cùng Langmaster khám phá cách ứng dụng ngay nhé!
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Cấu trúc câu đảo ngữ (Inversion)
Cấu trúc đảo ngữ (Inversion) là hiện tượng thay đổi trật tự thông thường của câu nhằm làm nổi bật thông tin quan trọng. Thay vì giữ vị trí quen thuộc, trạng từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa bổ trợ sẽ được đưa lên đầu câu. Khi đó, câu sẽ tuân theo dạng: Trạng từ → Trợ động từ → Chủ ngữ → Động từ chính.
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường gặp trong IELTS Speaking giúp người học tăng điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
1.1. Cấu trúc đảo ngữ với từ phủ định
Đảo ngữ với từ phủ định Not / Not any
Khi các từ mang nghĩa phủ định như No hoặc Not any đứng ở đầu câu, cấu trúc sẽ đảo lại để làm rõ ý nghĩa “không có” hoặc “hoàn toàn không”.
Cấu trúc:
-
No + N + Auxiliary Verb + S + V (bare infinitive / V3-ed)
-
Not any + N + Auxiliary Verb + S + V (bare infinitive / V3-ed)
Trong đó:
-
V là động từ nguyên mẫu hoặc quá khứ phân từ
-
Auxiliary Verb là trợ động từ
Ví dụ:
-
No students have completed the assignment on time. → No students have they completed the assignment on time.
-
Not any evidence was found after the investigation. → Not any evidence was found after the investigation.
>>> XEM THÊM: Tiêu chí chấm IELTS Speaking mới nhất: IELTS Speaking Band Descriptors
Đảo ngữ với trạng từ phủ định trong tiếng Anh
Bên cạnh các cấu trúc chứa No hay Not, tiếng Anh còn sử dụng nhiều trạng từ mang ý nghĩa phủ định như never, rarely, seldom, little, hardly ever. Khi các trạng từ này được đưa lên đầu câu, cấu trúc đảo ngữ sẽ được áp dụng để làm nổi bật nội dung cần truyền đạt.
Đây là dạng cấu trúc đảo ngữ nâng cao rất phổ biến trong IELTS Speaking giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, linh hoạt hơn.
Công thức đảo ngữ với trạng từ phủ định
Cấu trúc: Never / Rarely / Seldom / Little / Hardly ever + Auxiliary Verb + S + V (bare infinitive / V3-ed)
>>> XEM THÊM: ĐẢO NGỮ CÂU ĐIỀU KIỆN: ĐỊNH NGHĨA, CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP
1.2. Cấu trúc đảo ngữ với giới từ
Ngoài các dạng đảo ngữ quen thuộc với trạng từ hoặc từ phủ định, người học còn gặp cấu trúc đảo ngữ với cụm giới từ. Khi một cụm giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian được đưa lên đầu câu, trật tự câu sẽ thay đổi để làm nổi bật thông tin.
| Cấu trúc: Cụm giới từ + V + S |
Khác với các dạng đảo ngữ chứa yếu tố phủ định, cấu trúc này không cần sử dụng trợ động từ. Động từ chính được đặt ngay sau cụm giới từ, tiếp theo là chủ ngữ.
Ví dụ:
-
A group of tourists is standing in front of the museum. → In front of the museum stands a group of tourists. (Một nhóm du khách đang đứng trước bảo tàng.)
-
Many colorful lanterns hang along the street at night. → Along the street hang many colorful lanterns at night. (Nhiều chiếc đèn lồng đầy màu sắc treo dọc con phố vào ban đêm.)
>>> XEM THÊM: Cue card trong IELTS Speaking là gì? Cách dùng & Mẫu ví dụ thường gặp
2. Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence)
Câu chẻ (Cleft sentence) là một dạng câu đặc biệt được sử dụng để làm nổi bật một thành phần cụ thể như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Cấu trúc này thường gồm hai mệnh đề: một mệnh đề chính và một mệnh đề quan hệ, liên kết với nhau bằng that, who, where, when.
2.1. Nhấn mạnh chủ từ (Subject focus)
Dùng để đính chính hoặc khẳng định chính xác "AI" hoặc "CÁI GÌ" đã thực hiện hành động.
Với chủ ngữ chỉ người: Để nhấn mạnh chủ ngữ bằng cấu trúc câu chẻ “It”, người viết sẽ đưa thành phần chủ ngữ lên mệnh đề It, sau đó dùng các đại từ quan hệ “that” hoặc “who” và giữ nguyên các thành phần còn lại trong câu.
|
Công thức: It + be + danh từ/đại từ (chỉ người) + that/who + V... |
-
Ví dụ:
-
Câu gốc: My father received an expensive watch on his 50th birthday.
-
Câu chẻ: It was my father who/that received an expensive watch on his 50th birthday. (Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “my father”. Ở đây, ý của người nói muốn nhấn mạnh “bố tôi” là người nhận được đồng hồ, mà không phải là những người khác trong gia đình nhận được).
-
Ứng dụng thực tế trong IELTS Speaking Part 3 (Chủ đề Education):
-
Câu hỏi: Do you think teachers or parents are more responsible for a child's education?
-
Trả lời nhấn mạnh: While teachers play a crucial role, I believe it is the parents who have the most profound impact on a child's character development. (Dù giáo viên đóng vai trò quan trọng, tôi tin rằng chính các bậc phụ huynh mới là người có tác động sâu sắc nhất...).
Lưu ý với chủ ngữ chỉ vật: Cách sử dụng câu chẻ với mệnh đề It không có nhiều thay đổi, ngoại trừ việc người học chỉ được dùng từ nối “that” và không được dùng từ khác để thay thế (như who, whom).
|
Công thức: It + be + danh từ (chỉ vật) + that + V... |
-
Ví dụ:
-
Câu gốc: The smartphone has changed human life significantly.
-
Câu chẻ: It is the smartphone that has changed human life significantly.
-
Ứng dụng thực tế trong IELTS Speaking Part 2 (Chủ đề Describe an invention):
There are countless technological advancements nowadays, but it is the smartphone that has truly revolutionized the way people interact with each other. (Có vô số tiến bộ công nghệ ngày nay, nhưng chính điện thoại thông minh mới là thứ đã thực sự cách mạng hóa cách mọi người tương tác với nhau).
>>> XEM THÊM: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
2.2. Nhấn mạnh tân ngữ (Object focus)
Dùng để nhấn mạnh đối tượng tiếp nhận hành động (bị tác động). Công thức: It + be + Tân ngữ + that + S + V...
Lưu ý quan trọng: Trong cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ, người học không cần phải bận tâm phân biệt tân ngữ đó là danh từ chỉ vật hay chỉ người. Lý do là vì chúng ta hoàn toàn có thể sử dụng chung một từ nối là “that” cho cả hai trường hợp trong ngữ pháp câu chẻ (ngoài ra "whom" cũng có thể dùng cho người nhưng "that" linh hoạt và phổ biến hơn).
Từ câu ví dụ gốc ban đầu, để nhấn mạnh vào tân ngữ, người học có thể chuyển sang câu mệnh đề It bằng cách đưa thành phần tân ngữ lên mệnh đề It, sau đó sử dụng từ nối “that” và giữ nguyên vị trí của các thành phần khác ở vế sau.
-
Ví dụ minh họa:
-
Câu gốc: My father bought me a laptop yesterday.
-
Áp dụng câu chẻ: It was a laptop that my father bought me yesterday. (Chính xác là một chiếc laptop thứ mà bố tôi đã mua cho tôi hôm qua - không phải xe đạp hay điện thoại).
-
Ứng dụng thực tế trong IELTS Speaking Part 1 (Chủ đề Reading):
-
Câu hỏi: What kinds of books do you like to read?
-
Trả lời nhấn mạnh: Well, I read a variety of genres, but it is science fiction novels that I find most captivating. (Chà, tôi đọc nhiều thể loại, nhưng chính những cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mới là thứ tôi thấy cuốn hút nhất).
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Tips: Bí quyết luyện Speaking chinh phục band cao
2.3. Nhấn mạnh trạng ngữ (Adverbial focus)
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, hoặc cách thức xảy ra hành động. Công thức: It be + Trạng ngữ (thời gian/nơi chốn/cách thức) + that + S + V + O...
-
Ví dụ minh họa:
-
Câu gốc: My father bought me a laptop yesterday.
-
Áp dụng câu chẻ: It was yesterday that my father bought me a laptop. (Chính là vào hôm qua, bố tôi đã mua cho tôi chiếc laptop).
-
Ứng dụng thực tế trong IELTS Speaking Part 2 (Chủ đề Describe a memorable event): It was during my trip to Japan that I fully understood the true meaning of cultural diversity. (Chính là trong chuyến đi tới Nhật Bản, tôi mới hiểu trọn vẹn ý nghĩa của sự đa dạng văn hóa).
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking part 2 Vocabulary theo chủ đề thường gặp
3. Cấu trúc sử dụng từ nhấn mạnh đặc biệt
Để đa dạng hóa cách nói nhấn mạnh và ăn điểm tiêu chí Lexical Resource & Grammatical Range, bạn có thể "bỏ túi" ngay những cấu trúc cực kỳ hữu ích dưới đây:
|
Công thức / Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
What + S + V (really like/ love/ hate...) + is/was + Noun/ V-ing/ To V/ Mệnh đề. |
Nhấn mạnh điều bạn muốn nói (sở thích, sự ghét bỏ, nhu cầu...). (Thường kết hợp với cấu trúc "not... but..." để tăng tính tương phản). |
- What I really love about my hometown is its mild and pleasant weather all year round. (Điều tôi thực sự yêu thích ở quê hương mình chính là thời tiết ôn hòa và dễ chịu quanh năm). - What modern workers need most is not just a higher salary, but a healthy work-life balance. (Điều người lao động hiện đại cần nhất không chỉ là mức lương cao, mà là một sự cân bằng công việc - cuộc sống lành mạnh). |
|
The thing that + S + V + is/was + ... |
Nhấn mạnh vào một sự vật, sự việc hoặc một đặc điểm nổi bật nhất của đối tượng đang được miêu tả. |
- The thing that I admire most about him is his sheer resilience in the face of adversity. (Điều mà tôi ngưỡng mộ nhất ở anh ấy chính là sự kiên cường tuyệt đối khi đối mặt với nghịch cảnh). |
|
One of the reasons why + S + V + is that + ... |
Nhấn mạnh vào nguyên nhân, lý do chính dẫn đến hành động/sự việc, giúp câu trả lời phân tích sâu sắc và logic hơn. |
- One of the reasons why I chose to study abroad is that I wanted to step out of my comfort zone. (Một trong những lý do tại sao tôi chọn đi du học là vì tôi muốn bước ra khỏi vùng an toàn của mình). |
|
S + do/does/did + V (nguyên thể) |
Sử dụng trợ động từ "Do/Does/Did" để nhấn mạnh động từ chính. Thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối về một hành động trong câu khẳng định. |
- I do believe that technology has changed our lives. (Tôi thật sự tin rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta). - Although smartphones have some drawbacks, they did revolutionize the way we communicate. (Mặc dù điện thoại thông minh có một vài điểm trừ, chúng thực sự đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta giao tiếp). |
|
I'm more into... / I lean towards... / I (much) prefer... to... |
Nhấn mạnh sự yêu thích (Preferences) – thay thế cho cấu trúc "I like..." hay "I love..." đơn điệu để thể hiện thiên hướng cá nhân tinh tế hơn. |
- To be honest, I'm more into immersing myself in a good book rather than scrolling through social media. (Thành thật mà nói, tôi đam mê đắm chìm vào một cuốn sách hay hơn là lướt mạng xã hội). |
|
Sử dụng trạng từ nhấn mạnh mức độ (absolutely, utterly, completely, entirely, decidedly, undeniably...) |
Không làm thay đổi trật tự câu nhưng giúp sắc thái biểu đạt trở nên vô cùng mạnh mẽ. Rất tốt cho tiêu chí Lexical Resource. |
- Instead of saying "I was very tired", you should say "I was utterly exhausted". (Tôi hoàn toàn kiệt sức). - It is undeniably true that artificial intelligence is shaping our future. (Sự thật không thể phủ nhận là trí tuệ nhân tạo đang định hình tương lai của chúng ta). |
|
Not only... but also... (Không những... mà còn...) |
Cấu trúc tương quan giúp nhấn mạnh hai đặc điểm/hành động tích cực (hoặc tiêu cực) song song, khiến câu trả lời cung cấp được nhiều thông tin hơn. |
- The city is not only famous for its breathtaking landscapes but also for its mouth-watering local cuisine. (Thành phố này không những nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục mà còn bởi ẩm thực địa phương ngon miệng). |
|
The very + Noun |
Dùng từ "very" như một tính từ đặt ngay trước danh từ để nhấn mạnh chính xác một thời điểm, sự vật hoặc con người (mang nghĩa "chính cái...", "ngay tại..."). |
- At the very beginning of the movie, I was completely hooked. (Ngay tại đúng giây phút bắt đầu của bộ phim, tôi đã hoàn toàn bị cuốn hút). - Lack of communication is the very reason why their project failed. (Sự thiếu giao tiếp chính là lý do khiến dự án của họ thất bại). |
>>> XEM THÊM: Công thức và cách nói Speaking Part 2 theo từng dạng chính xác nhất
4. Lưu ý khi áp dụng cấu trúc câu nhấn mạnh trong IELTS Speaking
Việc biết công thức là một chuyện, nhưng việc ứng dụng chúng làm sao để giám khảo gật gù cho điểm cao lại là một câu chuyện khác. Dưới đây là những lưu ý bạn tuyệt đối không được bỏ qua:
-
Ngữ điệu (Intonation) là linh hồn của câu nhấn mạnh: Ngữ pháp đúng thôi chưa đủ. Khi bạn dùng câu chẻ hay đảo ngữ, bạn phải nhấn giọng (stress) vào đúng từ khóa trọng tâm. Ví dụ: Với câu "It is the PARENTS who have the most profound impact", bạn phải lên giọng và phát âm rõ, mạnh từ "PARENTS". Nếu bạn đọc câu nhấn mạnh với một tông giọng đều đều, giám khảo sẽ cho rằng bạn đang học thuộc lòng và điểm có thể bị trừ thay vì được cộng.
-
Sử dụng đúng ngữ cảnh: Hãy cẩn trọng với các cấu trúc đảo ngữ mang tính trang trọng như Under no circumstances hay Not only... but also. Chúng cực kỳ phù hợp cho Part 3 khi thảo luận các vấn đề mang tính vĩ mô, học thuật. Nhưng nếu bạn dùng chúng trong Part 1 để trả lời câu hỏi "Bạn thích màu gì?", nó sẽ trở nên vô cùng gượng gạo và thiếu tự nhiên. Ở Part 1 và Part 2, hãy ưu tiên sử dụng Câu chẻ (It is/was) và Mệnh đề What.
-
Đừng lạm dụng: Một bài nói hay là một bài nói tự nhiên. Đừng cố nhồi nhét 5-6 cấu trúc đảo ngữ vào một câu trả lời. Chỉ cần 1-2 câu nhấn mạnh được đặt đúng chỗ, kết hợp với các câu đơn và câu ghép thông thường, là đủ để bạn thể hiện kiến thức ngữ pháp của mình.
-
Ưu tiên độ chính xác: Sẽ tốt hơn nếu bạn nói một câu đơn giản chuẩn xác 100%, hơn là cố gắng nói một câu đảo ngữ nhưng lại sai vị trí của trợ động từ hoặc chia sai thì của động từ chính. Hãy luyện tập thật nhuần nhuyễn ở nhà trước khi mang "vũ khí" này vào phòng thi.
>>> XEM THÊM:
-
IELTS Speaking Band 9: Tiêu chí chấm, tips trả lời và bài mẫu
-
Cách học IELTS Speaking tại nhà hiệu quả với 3 giai đoạn kèm mẹo thực hành
5. Khóa học IELTS tốt nhất tại Langmaster
Việc nắm vững lý thuyết về các cấu trúc câu nhấn mạnh là một chuyện, nhưng để ứng dụng chúng một cách tự nhiên, trôi chảy vào bài thi thực tế lại là một thử thách lớn. Đặc biệt với kỹ năng Speaking - kỹ năng đòi hỏi phải có người trực tiếp lắng nghe, chấm chữa, phân tích lỗi sai và định hướng tư duy (như ngữ điệu, cách phản xạ). Việc tự luyện tập một mình thường dễ dẫn đến tình trạng học sai phương pháp, phát âm thiếu tự nhiên và dễ mất phương hướng.
Hiểu được nỗi trăn trở đó, Langmaster tự hào mang đến các khóa luyện thi IELTS toàn diện với phương pháp giảng dạy độc quyền, giúp học viên tự tin chinh phục chứng chỉ IELTS thành công.
Tại Langmaster, học viên được trải nghiệm môi trường học IELTS bài bản với vô vàn quyền lợi nổi bật:
-
Coaching 1–1 cùng chuyên gia: Đồng hành sát sao theo từng điểm yếu cá nhân, hướng dẫn chiến lược phân bổ thời gian làm bài, sửa lỗi ngữ điệu và tối ưu lộ trình nâng band.
-
Lớp học quy mô nhỏ 7 - 10 học viên: Giáo viên theo dõi sát tiến độ từng người, tối đa hóa thời lượng tương tác thực hành và đảm bảo phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
-
Đội ngũ giáo viên xuất sắc đạt IELTS 7.5+: Bài tập được chấm và phản hồi trong vòng 24 giờ, giúp học viên nhanh chóng phát hiện lỗi sai ngữ pháp, từ vựng và cải thiện kỹ năng sắc bén.
-
Hệ sinh thái học tập đồng bộ: Tài liệu luyện thi chuẩn hóa, hệ thống bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn hỗ trợ xuyên suốt quá trình học.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế chuyên biệt dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm cụ thể, đi kèm báo cáo tiến bộ định kỳ.
-
Thi thử IELTS định kỳ: Mô phỏng sát áp lực phòng thi thật, phân tích điểm mạnh và hạn chế để điều chỉnh chiến lược luyện thi phù hợp nhất.
-
Hình thức học linh hoạt:
-
Học IELTS online: Linh hoạt mọi lúc, mọi nơi; chỉ cần thiết bị (máy tính/điện thoại) có kết nối Internet.
-
Học IELTS offline: Trực tiếp tại các cơ sở hiện đại của Langmaster: 169 Xuân Thủy, 179 Trường Chinh, N03-T7 Ngoại giao đoàn.
-
Cam kết đầu ra rõ ràng bằng văn bản: Đảm bảo đạt mục tiêu band điểm; học viên chưa đạt cam kết được hỗ trợ học lại hoàn toàn miễn phí theo chính sách của trung tâm.
ĐĂNG KÝ NGAY HÔM NAY để nhận bài Test trình độ miễn phí, tư vấn lộ trình học cá nhân hóa và nhận những ưu đãi học phí hấp dẫn nhất từ Langmaster!
Trên đây là tổng hợp chi tiết nhất về các cấu trúc câu nhấn mạnh trong IELTS Speaking giúp bạn dễ dàng bứt phá tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Từ câu đảo ngữ, câu chẻ cho đến mệnh đề What hay các từ chỉ định, mỗi cấu trúc đều mang một sắc thái riêng giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên, ấn tượng và thuyết phục hơn trong mắt ban giám khảo. Chúc các bạn học tập thật tốt, ôn luyện hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu IELTS mà mình mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.





