IELTS Online
Cách làm dạng bài Note Completion IELTS Listening chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về dạng bài Note Completion IELTS Listening
- 2. Cách làm dạng bài Note Completion IELTS Listening
- 2.1. Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định số từ cần điền vào chỗ trống
- 2.2. Gạch chân keywords, dự đoán những từ cần điền
- 2.3. Nghe và điền vào chỗ trống
- 2.4. Kiểm tra lại đáp án
- 3. Lưu ý khi làm dạng bài Note Completion IELTS Listening
- 3.1. Chú ý đến từ vựng được paraphrase
- 3.2. Lưu ý cách đánh vần và phát âm chữ cái
- 3.3. Sử dụng đúng quy tắc viết hoa trong đáp án
- 3.4. Nhận biết các cụm từ chuyển ý
- 3.5. Tránh mất tập trung trong quá trình nghe
- 3.6. Cẩn thận khi lựa chọn từ điền vào chỗ trống
- 4. Bài tập mẫu dạng Note Completion IELTS Listening
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Note Completion trong IELTS Listening là một trong những dạng bài phổ biến nhưng cũng dễ gây mất điểm nếu bạn chưa nắm rõ chiến lược làm bài. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm của dạng bài này, cung cấp hướng dẫn chi tiết cách làm hiệu quả, kèm theo mẹo luyện tập giúp bạn tăng tốc kỹ năng nghe và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
1. Tổng quan về dạng bài Note Completion IELTS Listening
Note Completion trong IELTS Listening là dạng bài yêu cầu thí sinh điền từ, cụm từ hoặc số còn thiếu vào chỗ trống trong một bản ghi chú hoặc đoạn tóm tắt được cung cấp, dựa trên nội dung bài nghe, thường là các bài giảng hoặc phần trình bày học thuật. Dạng bài này đánh giá khả năng nghe hiểu ý chính, xác định và liên kết thông tin quan trọng, đồng thời yêu cầu thí sinh tuân thủ chính xác giới hạn từ cho trước (word limit). Note Completion thường xuất hiện ở Part 3 và Part 4 trong bài thi IELTS Listening.
Format đề bài Note Completion IELTS Listening: Các câu hỏi có thể được trình bày theo dạng gạch đầu dòng, sơ đồ, hoặc bố cục đoạn văn, tùy vào nội dung bài nghe.

Nguồn: Internet
>> Xem thêm: IELTS Listening Part 3: Các dạng bài và cách làm hiệu quả
2. Cách làm dạng bài Note Completion IELTS Listening
2.1. Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định số từ cần điền vào chỗ trống
Trước khi nghe, hãy quan sát kỹ phần hướng dẫn ở đầu câu hỏi, thường có ghi chú như "NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER". Điều này nghĩa là bạn chỉ được phép điền tối đa hai từ và/hoặc một con số vào mỗi chỗ trống. Nếu vượt quá giới hạn từ cho phép, dù câu trả lời đúng về mặt ý nghĩa, bạn vẫn sẽ bị tính sai.
Ví dụ: Nếu đề bài ghi "No more than THREE words", đáp án "a beautiful garden" là hợp lệ, nhưng "a beautiful green garden" sẽ bị loại vì vượt quá số từ cho phép.
2.2. Gạch chân keywords, dự đoán những từ cần điền
Gạch chân các từ khóa trong đề bài giúp bạn định hình rõ ràng nội dung chính và đoán được loại thông tin cần nghe (chẳng hạn như danh từ, động từ, con số, địa điểm...). Đồng thời, bạn có thể đoán trước từ cần điền sẽ mang nghĩa gì để tăng khả năng bắt đúng thông tin khi nghe.
Ví dụ: Với câu "The museum opens at ______ every weekday", bạn có thể gạch chân “opens” và “every weekday”, từ đó dự đoán đáp án sẽ là một thời gian cụ thể (e.g. 9 a.m. hoặc half past eight).
2.3. Nghe và điền vào chỗ trống
Khi bài nghe bắt đầu, bạn cần tập trung tối đa, lắng nghe các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác với đề bài. Thí sinh thường mắc lỗi vì chỉ tìm đúng từ y hệt trong câu hỏi mà bỏ qua cách diễn giải trong bài nghe. Hãy nghe toàn bộ câu trước khi điền, và đảm bảo từ điền phù hợp về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp.
Ví dụ: Đề bài ghi "The lecture will take place in the ______ hall". Trong bài nghe, nếu nói "The event has been moved to the main conference hall", thì đáp án đúng là "main conference".
2.4. Kiểm tra lại đáp án
Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra kỹ các đáp án: đảm bảo không vượt quá số lượng từ quy định, chính tả hoàn toàn chính xác và ngữ pháp phù hợp với cấu trúc câu. Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến bạn mất điểm, vì vậy cần rà soát cẩn thận trước khi nộp bài.
3. Lưu ý khi làm dạng bài Note Completion IELTS Listening
3.1. Chú ý đến từ vựng được paraphrase
Trong bài nghe, thông tin không phải lúc nào cũng được lặp lại đúng nguyên văn như trong đề bài. Người nói thường sử dụng paraphrase, các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt ý. Điều này đòi hỏi thí sinh phải có một vốn từ vựng IELTS phong phú, bao quát nhiều chủ đề khác nhau. Để cải thiện, bạn nên luyện tập thêm bằng cách đọc transcript sau mỗi bài nghe để học cách paraphrase hiệu quả.
3.2. Lưu ý cách đánh vần và phát âm chữ cái
Với các thông tin như tên riêng, địa chỉ, mã số, bài nghe có thể đánh vần từng chữ cái. Tuy nhiên, người nói chỉ đọc một lần duy nhất, nên bạn cần đặc biệt tập trung. Nhiều thí sinh dễ bị nhầm lẫn giữa các chữ cái có cách phát âm gần giống như A và R, E và I, H và 8, v.v. Việc luyện nghe cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh là rất cần thiết.
3.3. Sử dụng đúng quy tắc viết hoa trong đáp án
Hãy đảm bảo bạn sử dụng chữ in hoa đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh. Những từ như tên riêng, họ, quốc gia, ngày trong tuần, tên tháng... cần được viết hoa. Nếu không chắc chắn về cách trình bày, bạn có thể chọn giải pháp an toàn là viết toàn bộ đáp án bằng chữ in hoa (uppercase) – điều này được chấp nhận trong bài thi IELTS.
3.4. Nhận biết các cụm từ chuyển ý
Trong các bài giảng hoặc bài nói học thuật (thường xuất hiện ở Part 4), người nói sẽ dùng một số cụm từ để chuyển ý hoặc giới thiệu phần nội dung mới. Đây được gọi là signposting language. Hãy chú ý đến các cụm như:
-
“First of all,”
-
“Let’s move on to...”
-
“Now I’d like to talk about...”
-
“Let’s have a look at...”
Khi nghe thấy những tín hiệu này, bạn nên chuyển ngay sang ý tiếp theo trong ghi chú để không bị mất thông tin.
3.5. Tránh mất tập trung trong quá trình nghe
Note Completion thường xuất hiện ở Part 3 và Part 4 với tốc độ nói nhanh và nội dung học thuật phức tạp. Nếu thiếu tập trung, bạn rất dễ mất mạch nghe và bỏ lỡ câu trả lời. Hãy giữ tâm lý vững vàng, tránh bị phân tâm bởi từ vựng lạ hoặc các phần không liên quan.
3.6. Cẩn thận khi lựa chọn từ điền vào chỗ trống
Đôi khi, thí sinh nghe đúng thông tin nhưng lại chọn sai từ để điền. Điều này thường do không hiểu ngữ pháp câu hoặc không xác định đúng loại từ cần điền (danh từ, động từ, số...). Để tránh lỗi này, hãy luôn đọc kỹ ngữ cảnh và cấu trúc câu xung quanh chỗ trống.
>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới
4. Bài tập mẫu dạng Note Completion IELTS Listening
4.1. Đề bài

Nguồn: Internet
4.2. Transcript
One of the most famous cases of extinction is that of a bird known as the dodo. In fact there’s even a saying in English, ‘as dead as the dodo’, used to refer to something which no longer exists. But for many centuries the dodo was alive and well, although it could only be found in one place, the island of Mauritius in the Indian Ocean. It was a very large bird, about one metre tall, and over the centuries it had lost the ability to fly, but it survived happily under the trees that covered the island.
(Một trong những trường hợp tuyệt chủng nổi tiếng nhất là của một loài chim được gọi là dodo. Thực tế, trong tiếng Anh còn có câu nói “as dead as the dodo”, dùng để chỉ một điều gì đó không còn tồn tại. Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ, chim dodo vẫn sống và phát triển tốt, mặc dù nó chỉ có thể được tìm thấy ở một nơi duy nhất là đảo Mauritius thuộc Ấn Độ Dương. Đây là một loài chim rất lớn, cao khoảng một mét, và theo thời gian nó đã mất khả năng bay, nhưng vẫn sống yên ổn dưới những tán cây bao phủ hòn đảo.)
Then in the year 1507 the first Portuguese ships stopped at the island. The sailors were carrying spices (Q31) back to Europe, and found the island a convenient stopping place where they could stock up with food and water for the rest of the voyage, but they didn’t settle on Mauritius. However, in 1683 the Dutch arrived and set up a colony (Q32) there. These first human inhabitants of the island found the dodo birds a convenient source of meat, although not everyone liked the taste.
(Sau đó, vào năm 1507, những con tàu Bồ Đào Nha đầu tiên đã dừng lại tại hòn đảo này. Các thủy thủ khi đó đang vận chuyển gia vị về châu Âu và nhận thấy hòn đảo là một điểm dừng chân thuận tiện để tích trữ thức ăn và nước cho phần còn lại của chuyến đi, nhưng họ không định cư tại Mauritius. Tuy nhiên, đến năm 1683, người Hà Lan đã đến và thiết lập một thuộc địa tại đây. Những cư dân đầu tiên của hòn đảo coi chim dodo là một nguồn thịt thuận tiện, mặc dù không phải ai cũng thích hương vị của nó.)
It’s hard to get an accurate description of what the dodo actually looked like. We do have some written records from sailors, and a few pictures, but we don’t know how reliable these are. The best-known picture is a Dutch painting in which the bird appears to be extremely fat (Q33), but this may not be accurate – an Indian painting done at the same time shows a much thinner bird.
(Rất khó để có được một mô tả chính xác về hình dáng thực sự của chim dodo. Chúng ta có một số ghi chép bằng văn bản từ các thủy thủ và một vài bức tranh, nhưng không rõ mức độ đáng tin cậy của chúng. Bức tranh nổi tiếng nhất là một tác phẩm của người Hà Lan, trong đó con chim trông cực kỳ béo, nhưng điều này có thể không chính xác – một bức tranh của Ấn Độ được vẽ cùng thời lại cho thấy con chim gầy hơn nhiều.)
Although attempts were made to preserve the bodies of some of the birds, no complete specimen survives. In the early 17th century four dried parts of a bird were known to exist – of these, three have disappeared, so only one example of soft tissue from the dodo survives, a dodo head (Q34). Bones have also been found, but there’s only one complete skeleton in existence.
(Mặc dù đã có những nỗ lực nhằm bảo quản cơ thể của một số con chim, nhưng không có mẫu vật hoàn chỉnh nào còn tồn tại. Vào đầu thế kỷ 17, người ta biết rằng có bốn bộ phận khô của chim dodo từng tồn tại – trong số đó, ba bộ phận đã biến mất, vì vậy hiện chỉ còn lại một mẫu mô mềm duy nhất của dodo, đó là phần đầu. Xương của loài này cũng đã được tìm thấy, nhưng chỉ có một bộ xương hoàn chỉnh duy nhất còn tồn tại.)
This single dodo skeleton has recently been the subject of scientific research which suggests that many of the earlier beliefs about dodos may have been incorrect. For example, early accounts of the birds mention how slow and clumsy it was, but scientists now believe the bird’s strong knee joints would have made it capable of movement (Q35) which was not slow, but actually quite fast. In fact, one 17th century sailor wrote that he found the birds hard to catch. It’s true that the dodo’s small wings wouldn’t have allowed it to leave the ground, but the scientists suggest that these were probably employed for balance (Q36) while going over uneven ground. Another group of scientists carried out analysis of the dodo’s skull. They found that the reports of the lack of intelligence of the dodo were not borne out by their research, which suggested the bird’s brain (Q37) was not small, but average in size. In fact, in relation to its body size, it was similar to that of the pigeon, which is known to be a highly intelligent bird. The researchers also found that the structure of the bird’s skull suggested that one sense which was particularly well-developed was that of smell (Q38). So the dodo may also have been particularly good at locating ripe fruit and other food in the island’s thick vegetation.
(Bộ xương dodo duy nhất này gần đây đã trở thành đối tượng nghiên cứu khoa học, cho thấy nhiều quan niệm trước đây về loài dodo có thể đã không chính xác. Chẳng hạn, các ghi chép ban đầu mô tả loài chim này là chậm chạp và vụng về, nhưng các nhà khoa học hiện tin rằng các khớp gối khỏe của nó cho phép nó di chuyển không hề chậm mà còn khá nhanh. Thực tế, một thủy thủ thế kỷ 17 từng viết rằng ông thấy chim dodo rất khó bắt. Đúng là đôi cánh nhỏ của dodo không cho phép nó bay lên khỏi mặt đất, nhưng các nhà khoa học cho rằng chúng có thể được sử dụng để giữ thăng bằng khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. Một nhóm nhà khoa học khác đã tiến hành phân tích hộp sọ của chim dodo. Họ phát hiện rằng các báo cáo cho rằng dodo kém thông minh không được chứng minh qua nghiên cứu, vốn cho thấy não của nó không nhỏ mà có kích thước trung bình. Trên thực tế, nếu so với kích thước cơ thể, não của dodo tương đương với não của chim bồ câu, một loài được biết đến là rất thông minh. Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện rằng cấu trúc hộp sọ của loài chim này cho thấy một giác quan đặc biệt phát triển là khứu giác. Vì vậy, dodo có thể cũng rất giỏi trong việc xác định vị trí của trái cây chín và các nguồn thức ăn khác trong thảm thực vật dày đặc trên đảo.)
So it looks as if the dodo was better able to survive and defend itself than was originally believed. Yet less than 200 years after Europeans first arrived on the island, they had become extinct. So what was the reason for this? For a long time, it was believed that the dodos were hunted to extinction, but scientists now believe the situation was more complicated than this. Another factor may have been the new species brought to the island by the sailors. These included dogs, which would have been a threat to the dodos, and also monkeys, which ate the fruit that was the main part of the dodos’ diet. These were brought to the island deliberately, but the ships also brought another type of creature – rats (Q39), which came to land from the ships and rapidly overran the island. These upset the ecology of the island, not just the dodos but other species too. However, they were a particular danger to the dodos because they consumed their eggs, and since each dodo only laid one at a time, this probably had a devastating effect on populations.
(Vì vậy, có vẻ như chim dodo có khả năng sinh tồn và tự vệ tốt hơn so với những gì người ta từng tin. Tuy nhiên, chưa đầy 200 năm sau khi người châu Âu lần đầu đặt chân lên đảo, loài chim này đã tuyệt chủng. Vậy nguyên nhân là gì? Trong một thời gian dài, người ta tin rằng dodo bị săn bắt đến tuyệt chủng, nhưng các nhà khoa học hiện cho rằng tình hình phức tạp hơn như vậy. Một yếu tố khác có thể là các loài mới được các thủy thủ mang đến đảo. Những loài này bao gồm chó, vốn là mối đe dọa đối với dodo, và cả khỉ, loài ăn trái cây – thành phần chính trong chế độ ăn của dodo. Những loài này được mang đến đảo một cách có chủ ý, nhưng các con tàu cũng mang theo một sinh vật khác là chuột, chúng từ tàu lên bờ và nhanh chóng lan rộng khắp hòn đảo. Những loài này đã làm đảo lộn hệ sinh thái của đảo, không chỉ đối với dodo mà còn đối với nhiều loài khác. Tuy nhiên, chuột đặc biệt nguy hiểm với dodo vì chúng ăn trứng của chúng, và do mỗi con dodo chỉ đẻ một trứng mỗi lần, điều này có lẽ đã gây ra tác động nghiêm trọng đến số lượng cá thể.)
However, we now think that probably the main cause of the birds’ extinction was not the introduction of non-native species, but the introduction of agriculture. This meant that the forest (Q40) that has once covered all the island, and that had provided a perfect home for the dodo, was cut down so that crops such as sugar could be grown. So although the dodo had survived for thousands of years, suddenly it was gone.
(Tuy nhiên, hiện nay người ta cho rằng nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của loài chim này khôngsi phải là sự du nhập của các loài ngoại lai, mà là sự xuất hiện của nông nghiệp. Điều này có nghĩa là khu rừng từng bao phủ toàn bộ hòn đảo và từng là môi trường sống lý tưởng cho chim dodo đã bị chặt phá để trồng các loại cây trồng như mía. Vì vậy, mặc dù chim dodo đã tồn tại hàng nghìn năm, nhưng cuối cùng nó đã biến mất một cách đột ngột.)
>> Xem thêm: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng
4.3. Đáp án
|
Câu hỏi |
Đáp án |
|
31 |
spices |
|
32 |
colony |
|
33 |
fat |
|
34 |
head |
|
35 |
movement |
|
36 |
balance |
|
37 |
brain |
|
38 |
smell |
|
39 |
rats |
|
40 |
forest |
Giải thích chi tiết
Question 31: spices
Thông tin trong bài nghe: “The sailors were carrying spices back to Europe…”
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến nội dung các con tàu Bồ Đào Nha đã vận chuyển gì vào năm 1507. Trong bài nghe, từ khóa quan trọng là “carrying spices back to Europe”, cho thấy rõ mặt hàng chính là spices (gia vị). Đây là từ khóa được nhấn mạnh trong ngữ cảnh thương mại hàng hải thời kỳ đó. Các lựa chọn khác như food, goods, hoặc cargo đều không chính xác vì không được đề cập cụ thể.
Question 32: colony
Thông tin trong bài nghe: “...the Dutch arrived and set up a colony there.”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ chỉ thứ mà người Hà Lan thành lập trên đảo. Từ khóa “set up” (thiết lập) kết hợp trực tiếp với từ “colony” (thuộc địa), cho thấy đây là thông tin được nói rõ ràng, không paraphrase. Những đáp án như settlement hoặc base tuy có thể gần nghĩa nhưng không được nhắc đến trong bài nghe.
Question 33: fat
Thông tin trong bài nghe: “...the bird appears to be extremely fat...”
Giải thích: Phần này mô tả bức tranh nổi tiếng của Hà Lan về chim dodo. Từ mô tả “extremely fat” là một miêu tả trực tiếp, không diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa. Đây là từ được nhấn mạnh để mô tả ngoại hình trong tranh, mặc dù sau đó có đề cập rằng có thể không chính xác, nhưng mục tiêu của câu hỏi là nêu nhận xét trong tranh, không phải đánh giá thực tế.
Question 34: head
Thông tin trong bài nghe: “...only one example of soft tissue from the dodo survives, a dodo head.”
Giải thích: Câu hỏi hỏi về bộ phận mềm còn sót lại duy nhất của dodo. Trong bài, từ khóa “soft tissue” được giải thích là “a dodo head”. Đây là thông tin chính xác và không bị paraphrase. Các lựa chọn như skin, feather, beak không phù hợp vì không được đề cập hoặc không mang nghĩa đầy đủ như “head”.
Question 35: movement
Thông tin trong bài nghe: “...strong knee joints would have made it capable of movement which was not slow...”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền từ miêu tả khả năng vận động của dodo. Từ “movement” được nêu rõ trong bài với ngữ cảnh là khả năng di chuyển nhanh chóng, ngược lại với mô tả sai lệch trước đó về sự chậm chạp. Đây là danh từ được sử dụng chính xác trong phần phân tích khoa học.
Question 36: balance
Thông tin trong bài nghe: “...wings were probably employed for balance while going over uneven ground.”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền mục đích sử dụng cánh nhỏ của dodo. Từ “balance” được dùng trực tiếp trong bài và là trọng tâm của câu. Không có cách diễn đạt lại, và rõ ràng không phải dùng để bay. Do đó, đây là từ duy nhất đúng về chức năng của cánh trong ngữ cảnh này.
Question 37: brain
Thông tin trong bài nghe: “...suggested the bird’s brain was not small, but average in size.”
Giải thích: Câu hỏi liên quan đến kích thước của một bộ phận cơ thể. chính là bộ não. Trong bài, “brain” được phân tích dựa trên kích cỡ và khả năng tư duy so với cơ thể. Đây là từ khóa duy nhất phù hợp với ý nghĩa nghiên cứu về trí tuệ, các lựa chọn như head hay skull không chính xác vì mang ý nghĩa khác.
Question 38: smell
Thông tin trong bài nghe: “...one sense which was particularly well-developed was that of smell.”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền giác quan phát triển vượt trội của dodo giúp chúng tìm kiếm thức ăn. “Smell” là đáp án duy nhất được đề cập rõ là phát triển mạnh. Các giác quan khác như sight, hearing không được nhắc đến nên không hợp lý.
Question 39: rats
Thông tin trong bài nghe: “...ships also brought another type of creature – rats, which came to land... and rapidly overran the island.”
Giải thích: Câu hỏi hỏi về loài động vật “cũng xâm chiếm hòn đảo” và ăn trứng của dodo. “Rats” được nêu tên cụ thể và kèm theo hậu quả rõ ràng: ăn trứng, ảnh hưởng lớn đến quần thể. Các động vật khác như dogs hay monkeys không đúng vì đã được đề cập trước và có vai trò khác.
Question 40: forest
Thông tin trong bài nghe: “...the forest that had once covered all the island... was cut down so that crops... could be grown.”
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến thứ bị phá hủy do sự xuất hiện của nông nghiệp. “Forest” được nhấn mạnh là môi trường sống lý tưởng của dodo trước khi bị thay thế bởi đất trồng trọt. Từ này là danh từ duy nhất phù hợp với cả ngữ cảnh tự nhiên và ảnh hưởng sinh thái.
>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nắm được cấu trúc và cách làm dạng bài Note Completion IELTS Listening là bước quan trọng, nhưng để làm đúng, làm nhanh, làm chắc điểm, thí sinh cần khả năng bắt đúng keyword, nhận diện paraphrase và xử lý thông tin trong thời gian thực khi nghe. Đây cũng chính là điểm khiến nhiều người học tự luyện mãi nhưng điểm Listening vẫn không cải thiện rõ rệt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình bài bản để chinh phục IELTS Listening, Langmaster - trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay chính là lựa chọn phù hợp. Với khóa học IELTS Online chuyên sâu, Langmaster giúp học viên rèn luyện kỹ năng nghe từ nền tảng đến nâng cao, đồng thời hướng dẫn cách áp dụng chiến lược làm bài hiệu quả vào từng dạng câu hỏi cụ thể. Không chỉ dừng lại ở Listening, chương trình còn giúp bạn phát triển đồng đều các kỹ năng còn lại, tạo nền tảng vững chắc để bứt phá điểm IELTS một cách tự tin và bền vững. Ngoài ra, khi tham giá khoá học IELTS Online tại Langmaster bạn còn được:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Cá nhân hóa lộ trình học theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Học trong mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Customer satisfaction survey trong cuốn IELTS Reading Cambridge, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Giải đề IELTS Listening Investigating Taste kèm phân tích đáp án chi tiết giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe hiệu quả, hiểu rõ dạng câu hỏi và tránh lỗi sai thường gặp.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Riverdale Preschool, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.


