Luyện thi IELTS

[Review khóa học IELTS Langmaster]: Học viên Nguyễn Quốc Kỳ

Review khóa IELTS Online Langmaster của học viên Nguyễn Quốc Kỳ từ hành trình vượt qua sự mông lung khi tự học, cải thiện Speaking và lấy lại sự tự tin trong IELTS

[Review khóa học IELTS Langmaster]: Học viên Đỗ Viết Anh

Review khóa học IELTS Langmaster từ Đỗ Viết Anh: Hành trình cải thiện kỹ năng từng ngày nhờ lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 và phương pháp học sát mục tiêu band điểm.

Giải chi tiết Cambridge 18 Test 4: FULL TRANSCRIPT & ANSWER

Khám phá bài giải chi tiết Cambridge IELTS 18 Test 4 với đầy đủ transcript, đáp án và phân tích từng kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking.

Kinh nghiệm ôn thi tiếng Anh đầu vào đại học đạt điểm cao

Thi tiếng Anh đầu vào đại học là kỳ thi xếp lớp, không ảnh hưởng đến trúng tuyển. Kết quả giúp nhà trường đánh giá năng lực để phân bổ lộ trình học ngoại ngữ phù hợp.

Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn tiếng Anh hiệu quả

Để ôn thi vào lớp 10 môn tiếng Anh hiệu quả, bạn cần bám sát chương trình THCS, tập trung vào 4 mảng chính: Từ vựng (SGK lớp 9), Ngữ pháp trọng tâm, Ngữ âm.

Do you work or are you a student?: Bài mẫu & Từ vựng

Tổng hợp cách trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?” trong IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng, cấu trúc và bài mẫu giúp bạn ghi điểm tự nhiên, trôi chảy.

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History hữu ích cho Speaking & Writing

Từ vựng IELTS History: Cultural exchange (giao lưu văn hóa), War (chiến tranh), Battle (trận chiến), Conflict (xung đột), Weapon (vũ khí), Soldier (người lính)

Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)

Từ vựng IELTS chủ đề Crime: Crime (tội phạm), Offender (người vi phạm pháp luật), Lawbreaker (kẻ phạm pháp), Murder (giết người), Robbery (cướp tài sản), Pickpocketing (móc túi)

Tổng hợp từ và cụm từ thay thế Popular trong IELTS Writing Task 2

từ thay thế popular ielts writing task 2: Widespread, Highly prevalent, Ubiquitous, Mainstream, Highly sought-after, Widely favored, Widely embraced, Well-received

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất

Từ vựng IELTS chủ đề Family: parents (bố mẹ), siblings (anh chị em), relatives (họ hàng), upbringing (sự nuôi dạy), ancestor (tổ tiên), close-knit family (gia đình gắn bó)