HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Life on mars IELTS Reading Answers | Giải đề thi thật

Life on Mars IELTS Reading Answers là bài đọc IELTS Reading giúp người học luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin, xác định từ khóa và xử lý các dạng câu hỏi thường gặp. Cùng Langmaster phân tích đáp án, dẫn chứng và giải thích chi tiết đề thi thật Life on Mars để hiểu rõ cách làm bài và nâng cao kỹ năng Reading. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Bài đọc Life on mars IELTS Reading Answers

Life on Mars?

Terraforming may sound like something out of science fiction, but some believe it is possible to turn that fiction into fact.

As plans are slowly being drawn up for the first manned mission to Mars, many space travel sceptics are asking one vital question: why go there? Mars is a barren, desolate planet, and with its thin atmosphere and bitterly cold climate, it would appear to be completely unsuitable for human life. Above all, it is a very distant place, and getting there would be an enormous challenge. However, the planet might just hold the key to long-term human survival. With the Earth's population currently at more than seven billion and climbing, we may eventually be forced to look elsewhere in the solar system for somewhere to live. It is just possible that, contrary to photographic evidence, Mars may be more promising than it appears.

Today, Mars is a viciously cold, dry place. However, it does have some things in common with our own planet. For example, it has a daily rotation rate of 24 hours 37 minutes, compared with 23 hours 56 minutes on Earth. It also has an axial tilt of 24 degrees, which is just half a degree more than Earth's, and a gravitational pull one third of Earth's. Furthermore, it holds many of the elements that are required to support life, including carbon and oxygen (in the form of carbon dioxide), nitrogen, and frozen water at its polar ice caps. In fact, if you were to travel back in time several billion years, you would notice some remarkable parallels between the atmosphere on Earth then and Mars today. Back then, Earth was also a lifeless planet until photosynthetic bacteria developed and began to produce enough oxygen to allow for the development of animal and plant life. Our atmosphere also consisted entirely of carbon dioxide and nitrogen.

It comes as no surprise to learn, therefore, that some scientists believe the same process which turned Earth's atmosphere from mostly carbon dioxide into breathable air could be repeated on Mars, but by using technology rather than by letting nature and evolution take its natural course. Terraforming, as this process is known, would initially create a greenhouse effect that would heat the planet, which in turn would create other conditions necessary to provide a suitable living environment for plants and animals. However, it would be a highly challenging undertaking, and the process of terraforming the entire planet into an Earth-like habitat could still take many thousands of years.

Three terraforming methods have been suggested, with the first already under development, albeit for a different purpose. At present, the American space agency NASA is working on a system that will use large mirrors to capture the sun's radiation. This radiation will be used to propel spacecraft through space, removing the need for heavy and expensive rocket fuel. With a few changes, it might be possible to use similar mirrors to reflect the sun's radiation and heat the surface of Mars. Aimed at the planet from a distance of two hundred thousand miles, these enormous mirrors would raise the surface temperature by a few degrees. If they were concentrated on the polar ice caps, they would provide enough heat to melt the polar ice caps and release the carbon dioxide that is believed to be trapped there. Gradually, as the temperature rose, greenhouse gases would be released, and this would create a form of Martian global warming, the first stage in making the planet sustainable for life.

The second method would be to set up greenhouse gas factories in order to raise the temperature of the planet. It is generally accepted that greenhouse gases produced by heavy industry are raising the Earth's temperature. Therefore, by building hundreds of greenhouse gas emitting factories on Mars, a similar effect could be achieved. Carbon dioxide, methane, and other greenhouse gases would be pumped into the Martian atmosphere. The same factories would then produce oxygen by mimicking the natural process of plant photosynthesis: they would inhale the carbon dioxide they produce, and then emit oxygen. The process could be accelerated by 'sowing' the planet's surface with photosynthetic bacteria, which would increase the rate at which oxygen is produced. Eventually, there would be enough oxygen on the planet for humans to breathe using only special apparatus similar to that used by mountain climbers.

The third, and by far the most extreme, method has been proposed by space scientists Robert Zubrin and Christopher McKay. They believe that it would be possible to produce greenhouse gases and water by firing large, ammonia-bearing asteroids at the planet. Each asteroid would weigh about ten billion tons and would be powered by rocket engines which would move it towards Mars at around 10,000 miles per second. The energy produced by one asteroid slamming into Mars' surface, say Zubrin and McKay, would raise the temperature of the planet by three degrees Celsius and melt about one thousand billion tons of ice at the polar caps. They believe it would take many of these asteroids, and at least fifty years, in order to create a temperate climate and enough water to cover a quarter of the planet's surface.

Terraforming Mars, if it is ever attempted, will be neither cheap nor easy. And it certainly won't be quick. Although optimists like Zubrin and McKay say it could be achieved in five or six decades, the reality is that terraforming is more likely to take hundreds or even thousands of years. Furthermore, it will stretch human ingenuity to its limits and will require levels of will and commitment that have rarely been seen before. The challenge of developing a habitable environment and bringing life to the cold, dry world of Mars is fraught with challenges, but it might just be one that saves the human race.

2. Bài dịch Life on Mars IELTS Reading Answers

Sự sống trên sao hỏa?

Việc cải tạo một hành tinh để trở nên giống Trái Đất nghe có vẻ như điều chỉ xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, nhưng một số người tin rằng hoàn toàn có thể biến điều viễn tưởng ấy thành sự thật.

Khi các kế hoạch cho sứ mệnh đưa con người đầu tiên lên Sao Hỏa đang dần được xây dựng, nhiều người hoài nghi về việc du hành vũ trụ đặt ra một câu hỏi quan trọng: tại sao chúng ta phải đến đó? Sao Hỏa là một hành tinh cằn cỗi, hoang vu, với bầu khí quyển mỏng và khí hậu lạnh khắc nghiệt, nên dường như hoàn toàn không phù hợp cho sự sống của con người. Trên hết, đây là một nơi vô cùng xa xôi, và việc đặt chân tới đó sẽ là một thách thức khổng lồ. Tuy nhiên, hành tinh này có thể lại nắm giữ chìa khóa cho sự tồn tại lâu dài của loài người. Với dân số Trái Đất hiện đã vượt quá bảy tỷ người và vẫn tiếp tục tăng, cuối cùng chúng ta có thể buộc phải tìm kiếm một nơi khác trong Hệ Mặt Trời để sinh sống. Trái ngược với những gì các hình ảnh cho thấy, rất có thể Sao Hỏa lại tiềm năng hơn vẻ bề ngoài của nó.

Ngày nay, Sao Hỏa là một nơi cực kỳ lạnh giá và khô cằn. Tuy nhiên, nó vẫn có một số điểm tương đồng với hành tinh của chúng ta. Chẳng hạn, Sao Hỏa có chu kỳ tự quay mỗi ngày là 24 giờ 37 phút, so với 23 giờ 56 phút trên Trái Đất. Hành tinh này cũng có độ nghiêng trục là 24 độ, chỉ lớn hơn Trái Đất nửa độ, và lực hấp dẫn bằng khoảng một phần ba lực hấp dẫn của Trái Đất. Ngoài ra, Sao Hỏa sở hữu nhiều nguyên tố cần thiết để duy trì sự sống, bao gồm carbon và oxy dưới dạng khí carbon dioxide, nitơ và nước đóng băng ở các chỏm băng cực. Trên thực tế, nếu có thể quay ngược thời gian vài tỷ năm, bạn sẽ nhận thấy một số điểm tương đồng đáng kinh ngạc giữa bầu khí quyển của Trái Đất khi đó và Sao Hỏa ngày nay. Vào thời điểm ấy, Trái Đất cũng từng là một hành tinh không có sự sống cho đến khi vi khuẩn quang hợp phát triển và bắt đầu sản sinh đủ oxy, tạo điều kiện cho sự xuất hiện của động vật và thực vật. Bầu khí quyển của chúng ta khi đó cũng hoàn toàn bao gồm carbon dioxide và nitơ.

Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi một số nhà khoa học tin rằng quá trình từng biến bầu khí quyển của Trái Đất từ chủ yếu là carbon dioxide thành không khí có thể hít thở được cũng có thể được lặp lại trên Sao Hỏa, nhưng bằng công nghệ thay vì để tự nhiên và quá trình tiến hóa diễn ra theo cách của nó. Quá trình này được gọi là terraforming, tức cải tạo hành tinh để tạo ra môi trường giống Trái Đất. Ban đầu, quá trình này sẽ tạo ra hiệu ứng nhà kính để làm ấm hành tinh, từ đó hình thành những điều kiện khác cần thiết nhằm tạo ra một môi trường sống phù hợp cho thực vật và động vật. Tuy nhiên, đây sẽ là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn, và quá trình biến toàn bộ Sao Hỏa thành một môi trường sống giống Trái Đất vẫn có thể mất hàng nghìn năm.

Ba phương pháp cải tạo Sao Hỏa đã được đề xuất, trong đó phương pháp đầu tiên hiện đã được phát triển, mặc dù dành cho một mục đích khác. Hiện nay, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ NASA đang nghiên cứu một hệ thống sử dụng những tấm gương khổng lồ để thu bức xạ từ Mặt Trời. Nguồn bức xạ này sẽ được sử dụng để đẩy tàu vũ trụ di chuyển trong không gian, qua đó loại bỏ nhu cầu sử dụng nhiên liệu tên lửa nặng và đắt đỏ. Chỉ với một vài điều chỉnh, người ta có thể sử dụng những tấm gương tương tự để phản xạ bức xạ Mặt Trời và làm nóng bề mặt Sao Hỏa. Được hướng về phía hành tinh từ khoảng cách 200.000 dặm, những tấm gương khổng lồ này có thể làm nhiệt độ bề mặt tăng thêm vài độ. Nếu tập trung chúng vào các chỏm băng cực, chúng sẽ tạo ra đủ nhiệt để làm tan băng và giải phóng lượng carbon dioxide được cho là đang bị giữ lại ở đó. Dần dần, khi nhiệt độ tăng lên, các khí nhà kính sẽ được giải phóng, tạo ra một dạng nóng lên toàn cầu trên Sao Hỏa. Đây sẽ là giai đoạn đầu tiên trong quá trình biến hành tinh này thành nơi có thể duy trì sự sống.

Phương pháp thứ hai là xây dựng các nhà máy sản xuất khí nhà kính nhằm làm tăng nhiệt độ của hành tinh. Người ta nhìn chung thừa nhận rằng khí nhà kính do các ngành công nghiệp nặng tạo ra đang làm nhiệt độ Trái Đất tăng lên. Do đó, bằng cách xây dựng hàng trăm nhà máy phát thải khí nhà kính trên Sao Hỏa, người ta có thể tạo ra hiệu ứng tương tự. Carbon dioxide, methane và các loại khí nhà kính khác sẽ được bơm vào bầu khí quyển Sao Hỏa. Sau đó, chính những nhà máy này sẽ sản xuất oxy bằng cách mô phỏng quá trình quang hợp tự nhiên của thực vật: chúng sẽ hấp thụ lượng carbon dioxide mà mình tạo ra rồi thải ra oxy. Quá trình này có thể được đẩy nhanh bằng cách “gieo” vi khuẩn quang hợp lên bề mặt hành tinh, qua đó làm tăng tốc độ sản xuất oxy. Cuối cùng, trên Sao Hỏa sẽ có đủ oxy để con người có thể hít thở chỉ với sự hỗ trợ của các thiết bị chuyên dụng tương tự như thiết bị mà những người leo núi sử dụng.

Phương pháp thứ ba, và cũng là phương pháp cực đoan nhất, được đề xuất bởi hai nhà khoa học vũ trụ Robert Zubrin và Christopher McKay. Họ cho rằng có thể tạo ra khí nhà kính và nước bằng cách phóng những tiểu hành tinh lớn chứa ammonia vào Sao Hỏa. Mỗi tiểu hành tinh sẽ nặng khoảng mười tỷ tấn và được trang bị động cơ tên lửa để đẩy nó về phía Sao Hỏa với tốc độ khoảng 10.000 dặm mỗi giây. Theo Zubrin và McKay, năng lượng được tạo ra khi một tiểu hành tinh va mạnh vào bề mặt Sao Hỏa sẽ làm nhiệt độ hành tinh tăng thêm ba độ C và làm tan khoảng một nghìn tỷ tấn băng tại các chỏm cực. Họ tin rằng sẽ cần nhiều tiểu hành tinh như vậy và ít nhất 50 năm để tạo ra một khí hậu ôn hòa và lượng nước đủ để bao phủ một phần tư bề mặt hành tinh.

Nếu việc cải tạo Sao Hỏa thực sự được tiến hành, quá trình này sẽ không hề rẻ hay dễ dàng. Và chắc chắn nó cũng không thể diễn ra nhanh chóng. Mặc dù những người lạc quan như Zubrin và McKay cho rằng điều này có thể được thực hiện trong vòng năm hoặc sáu thập kỷ, nhưng trên thực tế, việc cải tạo Sao Hỏa có nhiều khả năng sẽ mất hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Hơn nữa, quá trình này sẽ thử thách khả năng sáng tạo của con người đến giới hạn và đòi hỏi mức độ quyết tâm cũng như cam kết hiếm khi từng thấy trước đây. Thách thức trong việc xây dựng một môi trường có thể sinh sống và mang sự sống đến thế giới lạnh giá, khô cằn của Sao Hỏa chứa đầy khó khăn, nhưng rất có thể đây chính là thách thức có thể cứu lấy loài người.

Life on Mars IELTS Reading Answers
Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3. Đề thi Life on Mars IELTS Reading Answers

Questions 1-5

Do the following statements agree with the views of the writer in the Reading passage?
Write:

YES if the statement agrees with the writer's view

NO if the statement contradicts the writer's view

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

  1. Pictures of Mars suggest it might make a good place for people to settle.

  2. Modern Mars and ancient Earth looked remarkably similar.

  3. One method of terraforming could involve adapting technology that is already under development.

  4. Greenhouse gas factories would provide enough oxygen for people to breathe without special equipment.

  5. Terraforming Mars would be an extreme test of human skill and intelligence.

Questions 6-9

Choose the correct letter, A, B, C, or D.

  1. Which one of these factors suggests that Mars might be a good place for people to settle?
    A. It is not too far from Earth.
    B. It has no other life forms living there.
    C. It has a cool, dry climate.
    D. It has some similarities with Earth.

  2. The first step in terraforming Mars would be to
    A. make the planet warmer.
    B. create a breathable atmosphere.
    C. find a suitable source of water.
    D. create a habitat for living organisms.

  3. Special factories on Mars could be used to
    A. control the level of greenhouse gases.
    B. absorb excess levels of carbon dioxide.
    C. produce oxygen in a manner similar to plants.
    D. help grow essential bacteria.

  4. What is the writer's main purpose in the passage?
    A. To explain why we need to terraform Mars.
    B. To illustrate the three processes required to terraform a planet like Mars.
    C. To consider how and why Mars might be terraformed.
    D. To demonstrate how straightforward it would be to terraform a planet.

Questions 10-14

Complete the summary using words from the box.

One method of terraforming Mars would be to 10_________ asteroids at the planet. Rockets attached to an enormous asteroid would propel it towards Mars, taking ten years to 11________ the enormous distances required. The asteroid would 12__________ the planet with incredible force and 13___________ enough energy to 14___________ the planet's temperature. The result would be a temperate climate and lots of water from melting ice caps.

Word Box:
A. cover
B. create
C. hit
D. increase
E. land
F. drive
G. power
H. rise
I. shoot

3. Đáp án chi tiết Life on Mars IELTS Reading Answers

Đáp án chi tiết Life on Mars IELTS Reading Answers

1. Đáp án: NO

Dẫn chứng: Đoạn 2: “It is just possible that, contrary to photographic evidence, Mars may be more promising than it appears.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng những hình ảnh về Sao Hỏa cho thấy đây có thể là một nơi phù hợp để con người định cư. Tuy nhiên, bài đọc lại nói “contrary to photographic evidence”, nghĩa là trái ngược với những gì bằng chứng hình ảnh thể hiện, Sao Hỏa có thể thực sự tiềm năng hơn vẻ bề ngoài. Điều này cho thấy các hình ảnh hiện có không khiến Sao Hỏa trông giống một nơi phù hợp để sinh sống; chính tác giả mới cho rằng thực tế hành tinh này có thể triển vọng hơn những gì hình ảnh cho thấy. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi trái ngược với quan điểm của tác giả.

Từ vựng:

  • photographic evidence: bằng chứng hình ảnh

  • contrary to: trái ngược với

  • promising: đầy triển vọng, có tiềm năng

  • settle: định cư, sinh sống lâu dài

  • appear: có vẻ, trông như

Mẫu câu cần nhớ:

  • contrary to + noun: trái ngược với điều gì

  • be more + adjective + than it appears: có tính chất gì đó hơn vẻ bề ngoài

  • suggest that + clause: cho thấy/gợi ý rằng...

2. Đáp án: YES

Dẫn chứng: Đoạn 3: “If you were to travel back in time several billion years, you would notice some remarkable parallels between the atmosphere on Earth then and Mars today.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc khẳng định rằng nếu quay ngược thời gian vài tỷ năm, chúng ta sẽ nhận thấy những điểm tương đồng đáng kể giữa bầu khí quyển của Trái Đất thời cổ đại và Sao Hỏa ngày nay. Cụm “remarkable parallels” tương đương với “remarkably similar” trong câu hỏi. Bài đọc còn giải thích rằng Trái Đất khi đó cũng không có sự sống và bầu khí quyển chủ yếu gồm carbon dioxide và nitrogen, khá giống với tình trạng hiện tại của Sao Hỏa. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi phù hợp với thông tin của bài.

Từ vựng:

  • remarkable: đáng chú ý, đáng kinh ngạc

  • parallel: điểm tương đồng

  • ancient Earth: Trái Đất thời cổ đại

  • atmosphere: bầu khí quyển

  • several billion years: vài tỷ năm

3. Đáp án: YES

Dẫn chứng: Đoạn 5: “Three terraforming methods have been suggested, with the first already under development, albeit for a different purpose.” và “With a few changes, it might be possible to use similar mirrors to reflect the sun's radiation and heat the surface of Mars.”

Giải thích chi tiết: NASA hiện đang phát triển công nghệ sử dụng các tấm gương lớn để thu bức xạ Mặt Trời nhằm đẩy tàu vũ trụ. Công nghệ này ban đầu không được phát triển để cải tạo Sao Hỏa, nhưng tác giả cho biết chỉ cần “a few changes” thì những tấm gương tương tự có thể được dùng để phản xạ bức xạ Mặt Trời và làm nóng bề mặt Sao Hỏa. Như vậy, một phương pháp terraforming thực sự có thể được thực hiện bằng cách điều chỉnh một công nghệ đang trong quá trình phát triển. “With a few changes” chính là cách diễn đạt tương đương với “adapting technology”.

Từ vựng:

  • under development: đang được phát triển

  • adapt: điều chỉnh, cải tiến cho phù hợp

  • albeit: mặc dù

  • radiation: bức xạ

  • reflect: phản xạ

  • propel: đẩy, tạo lực đẩy

4. Đáp án: NO

Dẫn chứng: Đoạn 6: “Eventually, there would be enough oxygen on the planet for humans to breathe using only special apparatus similar to that used by mountain climbers.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói rằng các nhà máy khí nhà kính sẽ tạo ra đủ oxy để con người có thể thở “without special equipment”, tức là không cần thiết bị đặc biệt. Ngược lại, bài đọc khẳng định con người vẫn phải thở “using only special apparatus” tương tự thiết bị của những người leo núi. Như vậy, mặc dù lượng oxy sẽ tăng lên đáng kể, nó vẫn chưa đủ để con người hít thở hoàn toàn tự nhiên mà không có thiết bị hỗ trợ. Hai thông tin trực tiếp đối lập nhau nên đáp án là NO.

Từ vựng:

  • greenhouse gas factory: nhà máy sản xuất khí nhà kính

  • apparatus: thiết bị, dụng cụ chuyên dụng

  • breathe: hít thở

  • eventually: cuối cùng, về lâu dài

  • oxygen: oxy

  • mountain climber: người leo núi

5. Đáp án: YES

Dẫn chứng: Đoạn 8: “Furthermore, it will stretch human ingenuity to its limits and will require levels of will and commitment that have rarely been seen before.”

Giải thích chi tiết: Cụm “stretch human ingenuity to its limits” có nghĩa là quá trình cải tạo Sao Hỏa sẽ đẩy khả năng sáng tạo, trí tuệ và năng lực giải quyết vấn đề của con người đến giới hạn. Đây chính là cách diễn đạt tương đương với “an extreme test of human skill and intelligence” trong câu hỏi. Tác giả còn nhấn mạnh rằng dự án này đòi hỏi mức độ ý chí và cam kết hiếm khi từng xuất hiện trước đây, cho thấy mức độ thử thách vô cùng lớn. Vì vậy, câu hỏi hoàn toàn phù hợp với quan điểm của tác giả.

Từ vựng:

  • ingenuity: sự khéo léo, óc sáng tạo

  • stretch something to its limits: đẩy thứ gì đến giới hạn

  • commitment: sự cam kết, quyết tâm

  • extreme test: thử thách cực đại

  • habitable: có thể sinh sống được

  • be fraught with: đầy rẫy

6. Đáp án: D

Dẫn chứng: Đoạn 3: “However, it does have some things in common with our own planet.” Sau đó, tác giả liệt kê chu kỳ tự quay, độ nghiêng trục, lực hấp dẫn và các nguyên tố cần thiết để duy trì sự sống.

Giải thích chi tiết: Sau khi thừa nhận rằng Sao Hỏa hiện rất lạnh và khô, tác giả ngay lập tức đưa ra hàng loạt điểm tương đồng giữa hành tinh này và Trái Đất. Sao Hỏa có một ngày dài gần tương đương Trái Đất, độ nghiêng trục gần giống, đồng thời chứa carbon, oxygen, nitrogen và nước đóng băng – những yếu tố có liên quan đến khả năng duy trì sự sống. Vì vậy, chính những điểm tương đồng với Trái Đất khiến Sao Hỏa được xem là một ứng viên tiềm năng để con người sinh sống. A sai vì bài nói Sao Hỏa rất xa; C sai vì khí hậu lạnh và khô được mô tả là điều bất lợi; B không được đưa ra như một lý do khiến Sao Hỏa phù hợp để định cư.

Từ vựng:

  • have something in common with: có điểm chung với

  • daily rotation rate: chu kỳ/tốc độ tự quay hằng ngày

  • axial tilt: độ nghiêng trục

  • gravitational pull: lực hấp dẫn

  • support life: duy trì sự sống

  • polar ice cap: chỏm băng cực

7. Đáp án: A

Dẫn chứng: Đoạn 4: “Terraforming... would initially create a greenhouse effect that would heat the planet...” Đoạn 5 cũng gọi quá trình nóng lên này là “the first stage in making the planet sustainable for life.”

Giải thích chi tiết: Từ khóa quan trọng nhất của câu hỏi là “the first step”. Bài đọc sử dụng hai tín hiệu trực tiếp là “initially” và “the first stage”. Theo đó, việc đầu tiên cần làm là tạo ra hiệu ứng nhà kính để làm Sao Hỏa nóng lên. Khi nhiệt độ tăng, băng ở các cực có thể tan và khí nhà kính được giải phóng, từ đó tiếp tục tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự sống. Vì vậy, làm ấm hành tinh phải xảy ra trước việc hình thành bầu khí quyển có thể thở được hay môi trường sống cho sinh vật.

Từ vựng:

  • initially: ban đầu

  • greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

  • heat: làm nóng

  • first stage: giai đoạn đầu tiên

  • sustainable for life: có khả năng duy trì sự sống

  • living environment: môi trường sống

8. Đáp án: C

Dẫn chứng: Đoạn 6: “The same factories would then produce oxygen by mimicking the natural process of plant photosynthesis: they would inhale the carbon dioxide they produce, and then emit oxygen.”

Giải thích chi tiết: Các nhà máy đặc biệt trên Sao Hỏa không chỉ tạo ra khí nhà kính mà sau đó còn sản xuất oxy bằng cách mô phỏng quá trình quang hợp của thực vật. Chúng sẽ hấp thụ carbon dioxide và thải ra oxygen, tương tự cơ chế tự nhiên của cây xanh. Cụm “mimicking the natural process of plant photosynthesis” trong bài tương đương trực tiếp với “in a manner similar to plants” trong đáp án C. Vi khuẩn quang hợp chỉ được bổ sung để tăng tốc quá trình sản xuất oxy chứ không phải các nhà máy được dùng để nuôi vi khuẩn, nên D không chính xác.

Từ vựng:

  • mimic: bắt chước, mô phỏng

  • photosynthesis: quá trình quang hợp

  • inhale: hít vào, hấp thụ

  • emit: thải ra

  • accelerate: tăng tốc

  • photosynthetic bacteria: vi khuẩn quang hợp

9. Đáp án: C

Dẫn chứng: Đoạn 2 giải thích lý do con người có thể cần Sao Hỏa trong tương lai: “the planet might just hold the key to long-term human survival.” Các đoạn 5, 6 và 7 lần lượt trình bày ba phương pháp cải tạo Sao Hỏa, còn đoạn cuối đánh giá những khó khăn và khả năng thực hiện quá trình này.

Giải thích chi tiết: Toàn bộ bài đọc có hai nội dung lớn. Thứ nhất, tác giả giải thích vì sao con người có thể cân nhắc cải tạo Sao Hỏa: dân số Trái Đất tiếp tục tăng và Sao Hỏa có thể đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại lâu dài của nhân loại. Thứ hai, bài trình bày cách quá trình terraforming có thể được thực hiện thông qua ba phương pháp gồm sử dụng gương phản xạ bức xạ Mặt Trời, xây dựng các nhà máy khí nhà kính và đưa các tiểu hành tinh chứa ammonia va vào Sao Hỏa. Vì vậy, mục đích của bài vừa là xem xét “why” vừa là “how” Sao Hỏa có thể được cải tạo. A chỉ nói đến lý do nên chưa đầy đủ; B chỉ tập trung vào ba phương pháp và gọi chúng là ba “processes required”, trong khi đây chỉ là ba phương án được đề xuất; D sai vì tác giả nhiều lần nhấn mạnh terraforming là quá trình cực kỳ khó khăn.

10. Đáp án: I. shoot

Dẫn chứng: Đoạn 7: “They believe that it would be possible to produce greenhouse gases and water by firing large, ammonia-bearing asteroids at the planet.”

Giải thích chi tiết: Trong bài, động từ “firing” mang nghĩa phóng hoặc bắn các tiểu hành tinh lớn về phía Sao Hỏa. Trong Word Box, “shoot” là từ có nghĩa tương đương phù hợp nhất với “fire”. Vì vậy, cụm “shoot asteroids at the planet” diễn đạt đúng ý phóng các tiểu hành tinh về phía hành tinh.

Từ vựng:

  • fire: phóng, bắn

  • shoot: bắn, phóng

  • asteroid: tiểu hành tinh

  • ammonia-bearing: chứa ammonia

  • at the planet: về phía hành tinh

11. Đáp án: F. drive

Dẫn chứng: Đoạn 7: “Each asteroid would weigh about ten billion tons and would be powered by rocket engines which would move it towards Mars...”

Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết các tiểu hành tinh sẽ được trang bị động cơ tên lửa để đưa chúng về phía Sao Hỏa. Trong Word Box, “drive” phù hợp nhất với nghĩa tạo lực để đẩy hoặc đưa một vật di chuyển qua một quãng đường lớn. “Propel” ngay trước chỗ trống cũng mang nghĩa đẩy về phía trước, vì vậy “drive” là lựa chọn phù hợp nhất về nghĩa trong ngữ cảnh này.

Từ vựng:

  • propel: đẩy về phía trước

  • drive: đẩy, đưa di chuyển

  • enormous distance: khoảng cách rất lớn

  • rocket engine: động cơ tên lửa

  • towards: về phía

12. Đáp án: C. hit

Dẫn chứng: Đoạn 7: “The energy produced by one asteroid slamming into Mars' surface...”

Giải thích chi tiết: “Slamming into Mars' surface” có nghĩa là va đập mạnh vào bề mặt Sao Hỏa. Trong Word Box, “hit” là từ diễn đạt trực tiếp nhất ý này. Cụm “with incredible force” càng cho thấy đây là một cú va chạm cực mạnh chứ không phải chỉ đơn thuần là hạ cánh, vì vậy “land” không phù hợp.

Từ vựng:

  • slam into: đâm, va mạnh vào

  • hit: đâm, va vào

  • surface: bề mặt

  • incredible force: lực cực lớn

  • impact: sự va chạm

Mẫu câu cần nhớ:

  • hit something with force: va vào thứ gì với lực mạnh

  • slam into + noun: đâm mạnh vào...

13. Đáp án: B. create

Dẫn chứng: Đoạn 7: “The energy produced by one asteroid slamming into Mars' surface...”

Giải thích chi tiết: Trong bài đọc, năng lượng được “produced” khi tiểu hành tinh va vào bề mặt Sao Hỏa. “Produce” mang nghĩa tạo ra, tương đương với “create” trong Word Box. Vì vậy, cấu trúc “create enough energy” phù hợp với nội dung gốc và ngữ pháp của câu.

Từ vựng:

  • produce: tạo ra

  • create: tạo ra

  • energy: năng lượng

  • enough: đủ

  • collision: sự va chạm

Mẫu câu cần nhớ:

  • create/produce enough + noun + to V: tạo ra đủ thứ gì để làm gì

  • the energy produced by...: năng lượng được tạo ra bởi...

14. Đáp án: D. increase

Dẫn chứng: Đoạn 7: “...would raise the temperature of the planet by three degrees Celsius...”

Giải thích chi tiết: Bài đọc sử dụng động từ “raise” để nói rằng vụ va chạm sẽ làm nhiệt độ của Sao Hỏa tăng thêm ba độ C. “Increase” trong Word Box mang nghĩa tương đương với “raise” khi được dùng như ngoại động từ, tức là làm cho một thứ gì đó tăng lên. Vì sau chỗ trống có tân ngữ “the planet's temperature”, đáp án phải là động từ có thể tác động trực tiếp lên tân ngữ. Do đó “increase” phù hợp, còn “rise” thường là nội động từ và không dùng trực tiếp với tân ngữ theo cấu trúc này.

Từ vựng:

  • raise: làm tăng

  • increase: làm tăng, gia tăng

  • rise: tăng lên

  • temperature: nhiệt độ

  • by three degrees Celsius: thêm ba độ C

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 16 Test 1: Dịch đề & Giải đề chi tiết

4. Chinh phục IELTS Reading cùng Langmaster

Qua bài Life on Mars IELTS Reading Answers, có thể thấy để làm tốt IELTS Reading, người học không chỉ cần hiểu nội dung bài đọc mà còn phải biết cách xác định từ khóa, nhận diện paraphrase và đối chiếu thông tin chính xác. Nếu bạn vẫn thường mất nhiều thời gian khi đọc bài, dễ chọn nhầm đáp án hoặc chưa biết cách xử lý từng dạng câu hỏi, một lộ trình học có hướng dẫn và được sửa lỗi sát sao sẽ giúp quá trình ôn luyện hiệu quả hơn. 

Với khóa học IELTS tại Langmaster, học viên được kiểm tra trình độ đầu vào để xác định năng lực hiện tại, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm. Quá trình học kết hợp phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng cường thời lượng cho những kỹ năng học viên còn hạn chế.

Lộ trình khóa IELTS

  • Coaching 1-1 với chuyên gia: Hỗ trợ xác định và xử lý điểm yếu cá nhân, điều chỉnh chiến lược làm bài, đồng thời tập trung sâu hơn vào những kỹ năng học viên chưa vững.

  • Lớp học online nhóm nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp nhỏ giúp tăng tương tác với giáo viên và tạo điều kiện để học viên được theo sát trong quá trình học, luyện tập và sửa lỗi.

  • Lộ trình học theo trình độ và mục tiêu: Dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào và band điểm mong muốn, học viên được định hướng nội dung học phù hợp, đồng thời ưu tiên cải thiện những kỹ năng còn yếu.

  • Giáo viên IELTS 7.5+ và chấm chữa sát sao: Đội ngũ giáo viên đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn, hỗ trợ sửa bài chi tiết và phản hồi trong vòng 24 giờ để học viên kịp thời nhận diện lỗi sai, hiểu nguyên nhân và điều chỉnh cách làm bài.

  • Thi thử định kỳ: Giúp học viên làm quen với cấu trúc đề và áp lực thời gian, đồng thời đánh giá tiến độ, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh kế hoạch ôn luyện.

  • Cam kết đầu ra bằng văn bản, hỗ trợ học lại: Tạo mục tiêu học tập rõ ràng và giúp học viên an tâm hơn trong quá trình theo đuổi band điểm đã đặt ra.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Kết hợp bài giảng, tài liệu, bài tập online cùng các hoạt động hỗ trợ để duy trì việc luyện tập xuyên suốt quá trình học.

Bên cạnh các lớp IELTS Online, Langmaster còn triển khai IELTS Offline tại Hà Nội, giúp học viên linh hoạt lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình và nhu cầu cá nhân:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Hà Nội.

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Hà Nội.

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Hà Nội.

Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại, còn gặp khó khăn ở một hoặc nhiều kỹ năng IELTS hoặc chưa biết nên bắt đầu từ đâu, hãy đăng ký nhận tư vấn cùng Langmaster để được kiểm tra năng lực và định hướng lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm.

Hy vọng phần giải chi tiết Life on Mars IELTS Reading Answers đã giúp bạn hiểu rõ cách xác định đáp án, đối chiếu dẫn chứng và nhận diện paraphrase trong bài. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để cải thiện tốc độ đọc, độ chính xác và sự tự tin khi làm IELTS Reading. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác