IELTS Online
The coconut palm IELTS Reading: Đáp án & Giải thích chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc The Coconut Palm là một dạng IELTS Reading thường gặp với nhiều câu hỏi yêu cầu thí sinh kết hợp kỹ năng đọc hiểu, xác định thông tin và suy luận. Nếu bạn gặp khó khăn khi làm bài hoặc muốn kiểm tra lại đáp án của mình, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án, giải thích chi tiết từng câu hỏi, đồng thời tổng hợp các từ vựng quan trọng và mẹo làm bài giúp bạn cải thiện điểm số IELTS Reading hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi IELTS Reading “The coconut palm”
The coconut palm
A. For millennia, the coconut has been central to the lives of Polynesian and Asian peoples. In the western world, on the other hand, coconuts have always been exotic and unusual, sometimes rare. The Italian merchant traveller Marco Polo apparently saw coconuts in South Asia in the late 13th century, and among the mid-14th-century travel writings of Sir John Mandeville there is mention of ‘great Notes of Ynde’ (great Nuts of India). Today, images of palm-fringed tropical beaches are cliches in the west to sell holidays, chocolate bars, fizzy drinks and even romance.
B. Typically, we envisage coconuts as brown cannonballs that, when opened, provide sweet white flesh. But we see only part of the fruit and none of the plant from which they come. The coconut palm has a smooth, slender, grey trunk, up to 30 metres tall. This is an important source of timber for building houses, and is increasingly being used as a replacement for endangered hardwoods in the furniture construction industry. The trunk is surmounted by a rosette of leaves, each of which may be up to six metres long. The leaves have hard veins in their centres which, in many parts of the world, are used as brushes after the green part of the leaf has been stripped away. Immature coconut flowers are tightly clustered together among the leaves at the top of the trunk. The flower stems may be tapped for their sap to produce a drink, and the sap can also be reduced by boiling to produce a type of sugar used for cooking.
C. Coconut palms produce as many as seventy fruits per year, weighing more than a kilogram each. The wall of the fruit has three layers: a waterproof outer layer, a fibrous middle layer and a hard, inner layer. The thick fibrous middle layer produces coconut fibre, ‘coir’, which has numerous uses and is particularly important in manufacturing ropes. The woody innermost layer, the shell, with its three prominent ‘eyes’, surrounds the seed. An important product obtained from the shell is charcoal, which is widely used in various industries as well as in the home as a cooking fuel. When broken in half, the shells are also used as bowls in many parts of Asia.
D. Inside the shell are the nutrients (endosperm) needed by the developing seed. Initially, the endosperm is a sweetish liquid, coconut water, which is enjoyed as a drink, but also provides the hormones which encourage other plants to grow more rapidly and produce higher yields. As the fruit matures, the coconut water gradually solidifies to form the brilliant white, fat-rich, edible flesh or meat. Dried coconut flesh, ‘copra’, is made into coconut oil and coconut milk, which are widely used in cooking in different parts of the world, as well as in cosmetics. A derivative of coconut fat, glycerine, acquired strategic importance in a quite different sphere, as Alfred Nobel introduced the world to his nitroglycerine-based invention: dynamite.
E. Their biology would appear to make coconuts the great maritime voyagers and coastal colonizers of the plant world. The large, energy-rich fruits are able to float in water and tolerate salt, but cannot remain viable indefinitely; studies suggest after about 110 days at sea they are no longer able to germinate. Literally cast onto desert island shores, with little more than sand to grow in and exposed to the full glare of the tropical sun, coconut seeds are able to germinate and root. The air pocket in the seed, created as the endosperm solidifies, protects the embryo. In addition, the fibrous fruit wall that helped it to float during the voyage stores moisture that can be taken up by the roots of the coconut seedling as it starts to grow.
F. There have been centuries of academic debate over the origins of the coconut. There were no coconut palms in West Africa, the Caribbean or the east coast of the Americas before the voyages of the European explorers Vasco da Gama and Columbus in the late 15th and early 16th centuries. 16th century trade and human migration patterns reveal that Arab traders and European sailors are likely to have moved coconuts from South and Southeast Asia to Africa and then across the Atlantic to the east coast of America. But the origin of coconuts discovered along the west coast of America by 16th century sailors has been the subject of centuries of discussion. Two diametrically opposed origins have been proposed: that they came from Asia, or that they were native to America. Both suggestions have problems. In Asia, there is a large degree of coconut diversity and evidence of millennia of human use – but there are no relatives growing in the wild. In America, there are close coconut relatives, but no evidence that coconuts are indigenous. These problems have led to the intriguing suggestion that coconuts originated on coral islands in the Pacific and were dispersed from there.
Questions 1 - 8
Complete the table below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1 - 8 on your answer sheet.
THE COCONUT PALM
| Part | Description | Uses |
|---|---|---|
| Trunk | Up to 30 metres | Timber for houses and the making of 1 __________ |
| Leaves | Up to 6 metres long | To make brushes |
| Flowers | At the top of the trunk | Stems provide sap, used as a drink or a source of 2 __________ |
| Fruits | Outer layer | |
| Middle layer (coir fibres) | Used for 3 __________ | |
| Inner layer (shell) | A source of 4 __________; (when halved) for 5 __________ | |
| Coconut water | A drink; a source of 6 __________ for other plants | |
| Coconut flesh | Oil and milk for cooking and 7 __________; glycerine (an ingredient in 8 __________) |
Questions 9 - 13
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?
In boxes 9 - 13 on your answer sheet, write:
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
9. Coconut seeds need shade in order to germinate.
10. Coconuts were probably transported to Asia from America in the 16th century.
11. Coconuts found on the west coast of America were a different type from those found on the east coast.
12. All the coconuts found in Asia are cultivated varieties.
13. Coconuts are cultivated in different ways in America and the Pacific.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2. Đáp án chi tiết đề IELTS Reading “The coconut palm”
Dưới đây là bảng đáp án đề IELTS Reading “The coconut palm” để bạn đối chiếu:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | furniture | 8 | dynamite |
| 2 | sugar | 9 | FALSE |
| 3 | ropes | 10 | FALSE |
| 4 | charcoal | 11 | NOT GIVEN |
| 5 | bowls | 12 | NOT GIVEN |
| 6 | hormones | 13 | NOT GIVEN |
| 7 | cosmetics |
Phần 1: Table Completion (Câu 1 - 8)
Câu 1 – furniture
-
Vị trí: Đoạn B.
-
Từ khóa định vị: “Trunk” → “Timber for houses and the making of ___”.
Bài đọc có câu: “This is an important source of timber for building houses, and is increasingly being used as a replacement for endangered hardwoods in the furniture construction industry.”
Giải thích: Trunk là thân cây dừa, được dùng làm nguồn gỗ để xây nhà. Ngoài ra, loại gỗ này còn được sử dụng để thay thế các loại gỗ cứng đang bị đe dọa trong ngành sản xuất đồ nội thất → đáp án là furniture.
Câu 2 – sugar
-
Vị trí: Đoạn B.
-
Từ khóa định vị: “Flowers” → “Stems provide sap, used as a drink or a source of ___”.
Bài đọc có câu: “The flower stems may be tapped for their sap to produce a drink, and the sap can also be reduced by boiling to produce a type of sugar used for cooking.”
Giải thích: Nhựa lấy từ cuống hoa dừa có thể dùng để làm đồ uống. Khi đun sôi và cô đặc, phần nhựa này còn tạo ra một loại đường dùng trong nấu ăn → đáp án là sugar.
Câu 3 – ropes
-
Vị trí: Đoạn C.
-
Từ khóa định vị: “Middle layer (coir fibres)” → “Used for ___”.
Bài đọc có câu: “The thick fibrous middle layer produces coconut fibre, ‘coir’, which has numerous uses and is particularly important in manufacturing ropes.”
Giải thích: Lớp xơ dày ở giữa quả dừa tạo ra coir (xơ dừa). Loại xơ này có nhiều công dụng, đặc biệt quan trọng trong sản xuất dây thừng → đáp án là ropes.
Câu 4 – charcoal
-
Vị trí: Đoạn C.
-
Từ khóa định vị: “Inner layer (shell)” → “A source of ___”.
Bài đọc có câu: “An important product obtained from the shell is charcoal, which is widely used in various industries as well as in the home as a cooking fuel.”
Giải thích: Shell là phần gáo dừa. Một sản phẩm quan trọng được làm từ gáo dừa là than củi, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và làm nhiên liệu nấu ăn → đáp án là charcoal.
Câu 5 – bowls
-
Vị trí: Đoạn C, ngay sau câu 4.
-
Từ khóa định vị: “when halved” → “for ___”.
Bài đọc có câu: “When broken in half, the shells are also used as bowls in many parts of Asia.”
Giải thích: Khi gáo dừa được bổ đôi, chúng có thể được tận dụng làm bát ở nhiều khu vực châu Á → đáp án là bowls. Đây là câu có cách diễn đạt khá trực tiếp nên chỉ cần đối chiếu “broken in half” với “halved” là có thể xác định đáp án.
Câu 6 – hormones
-
Vị trí: Đoạn D.
-
Từ khóa định vị: “Coconut water” → “A drink; a source of ___ for other plants”.
Bài đọc có câu: “Initially, the endosperm is a sweetish liquid, coconut water, which is enjoyed as a drink, but also provides the hormones which encourage other plants to grow more rapidly and produce higher yields.”
Giải thích: Nước dừa vừa được dùng làm đồ uống, vừa cung cấp các hormone giúp những cây khác phát triển nhanh hơn và cho năng suất cao hơn → đáp án là hormones.
Câu 7 – cosmetics
-
Vị trí: Đoạn D.
-
Từ khóa định vị: “Coconut flesh” → “Oil and milk for cooking and ___”.
Bài đọc có câu: “Dried coconut flesh, ‘copra’, is made into coconut oil and coconut milk, which are widely used in cooking in different parts of the world, as well as in cosmetics.”
Giải thích: Phần thịt dừa khô được chế biến thành dầu dừa và sữa dừa. Hai sản phẩm này được sử dụng trong nấu ăn và còn được dùng trong ngành mỹ phẩm → đáp án là cosmetics.
Câu 8 – dynamite
-
Vị trí: Đoạn D, câu cuối.
-
Từ khóa định vị: “glycerine (an ingredient in ___)”.
Bài đọc có câu: “A derivative of coconut fat, glycerine, acquired strategic importance in a quite different sphere, as Alfred Nobel introduced the world to his nitroglycerine-based invention: dynamite.”
Giải thích: Glycerine là một dẫn xuất từ chất béo dừa và có vai trò trong quá trình tạo ra nitroglycerine, chất được sử dụng trong phát minh dynamite của Alfred Nobel → đáp án là dynamite.
Phần 2: True / False / Not Given (Câu 9–13)
Câu 9 – FALSE
-
Câu hỏi: “Coconut seeds need shade in order to germinate.” (Hạt dừa cần bóng râm để nảy mầm.)*
-
Vị trí: Đoạn E.
Bài đọc có câu: “Literally cast onto desert island shores, with little more than sand to grow in and exposed to the full glare of the tropical sun, coconut seeds are able to germinate and root.”
Giải thích: Câu hỏi nói hạt dừa cần shade (bóng râm) để nảy mầm, nhưng bài đọc lại cho biết chúng có thể nảy mầm khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng nhiệt đới gay gắt → thông tin trong câu hỏi trái ngược với bài đọc → FALSE.
Câu 10 – FALSE
-
Câu hỏi: “Coconuts were probably transported to Asia from America in the 16th century.” (Dừa có lẽ đã được vận chuyển từ châu Mỹ đến châu Á vào thế kỷ 16)
-
Vị trí: Đoạn F.
Bài đọc có câu: “16th century trade and human migration patterns reveal that Arab traders and European sailors are likely to have moved coconuts from South and Southeast Asia to Africa and then across the Atlantic to the east coast of America.”
Giải thích: Bài đọc mô tả hướng di chuyển của cây dừa là Nam và Đông Nam Á → châu Phi → bờ Đông châu Mỹ. Trong khi đó, câu hỏi lại nói dừa được đưa từ châu Mỹ → châu Á → hai thông tin trái ngược nhau → FALSE.
Câu 11 – NOT GIVEN
-
Câu hỏi: “Coconuts found on the west coast of America were a different type from those found on the east coast.” (Dừa được tìm thấy ở bờ Tây châu Mỹ thuộc loại khác với dừa ở bờ Đông.)
-
Vị trí: Đoạn F.
Giải thích: Đoạn F có đề cập đến nguồn gốc của dừa ở hai khu vực. Dừa ở bờ Đông được cho là đã được đưa đến từ châu Á, trong khi nguồn gốc của dừa ở bờ Tây vẫn còn nhiều tranh luận, có thể liên quan đến châu Á, châu Mỹ hoặc khu vực Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, nguồn gốc không đồng nghĩa với loại dừa. Bài không nói rằng dừa ở hai bờ thuộc hai loại khác nhau → không có đủ thông tin để xác định câu này đúng hay sai → NOT GIVEN.
Câu 12 – NOT GIVEN
-
Câu hỏi: “All the coconuts found in Asia are cultivated varieties.” (Tất cả dừa được tìm thấy ở châu Á đều là giống được trồng.)
-
Vị trí: Đoạn F.
Bài đọc viết: “In Asia, there is a large degree of coconut diversity and evidence of millennia of human use – but there are no relatives growing in the wild.”
Giải thích: Đây là câu dễ gây nhầm lẫn vì bài có nhắc đến việc không có relatives của cây dừa mọc hoang ở châu Á. Tuy nhiên, relatives ở đây là các loài họ hàng của cây dừa, không phải chính những cây dừa.
Vì vậy, câu “there are no relatives growing in the wild” chỉ cho biết không tìm thấy các loài họ hàng của dừa trong tự nhiên. Bài không khẳng định tất cả cây dừa ở châu Á đều do con người trồng. Do đó, không thể suy ra thông tin trong câu hỏi → NOT GIVEN.
Câu 13 – NOT GIVEN
-
Câu hỏi: “Coconuts are cultivated in different ways in America and the Pacific.” (*Dừa được canh tác theo những cách khác nhau ở châu Mỹ và Thái Bình Dương.
-
Vị trí: Đoạn F.
Giải thích: Đoạn F chủ yếu nói về nguồn gốc và quá trình phát tán của cây dừa, trong đó có các giả thuyết liên quan đến châu Mỹ và khu vực Thái Bình Dương. Bài không đề cập đến phương pháp canh tác ở hai khu vực này, cũng không có sự so sánh nào về cách trồng dừa giữa châu Mỹ và Thái Bình Dương → không đủ thông tin để kết luận → NOT GIVEN.
>> Xem thêm:
3. Từ vựng quan trọng trong bài IELTS Reading “The coconut palm”
Dưới đây là phần từ vựng quan trọng trong bài “The coconut palm”, tập trung vào những từ và cụm từ dễ gặp trong IELTS Reading. Nắm được nhóm từ này sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn, nhận diện paraphrase tốt hơn và dễ xác định đáp án trong các dạng câu hỏi như Table Completion và True/False/Not Given.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| central to | đóng vai trò trung tâm, quan trọng đối với | Education is central to the development of a country. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.) |
| exotic | kỳ lạ, ngoại lai | Tropical fruits were once considered exotic in Europe. (Trái cây nhiệt đới từng được xem là những loại quả kỳ lạ ở châu Âu.) |
| unusual | khác thường, không phổ biến | It is unusual to see coconut palms growing in this region. (Thật không phổ biến khi thấy cây dừa mọc ở khu vực này.) |
| cliché | hình ảnh/ý tưởng sáo mòn, khuôn mẫu | The image of a tropical beach has become a cliché in advertising. (Hình ảnh bãi biển nhiệt đới đã trở thành một hình ảnh sáo mòn trong quảng cáo.) |
| envisage | hình dung, hình dung ra | We often envisage the coconut as a large brown fruit. (Chúng ta thường hình dung quả dừa là một loại quả lớn màu nâu.) |
| slender | mảnh, thon | The tree has a tall, slender trunk. (Cây có thân cao và thon.) |
| timber | gỗ dùng trong xây dựng | The trees provide valuable timber for construction. (Những cây này cung cấp nguồn gỗ có giá trị cho xây dựng.) |
| replacement for | vật thay thế cho | This material is increasingly used as a replacement for traditional wood. (Vật liệu này ngày càng được sử dụng để thay thế gỗ truyền thống.) |
| endangered | bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng | Many endangered species are protected by law. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng được pháp luật bảo vệ.) |
| strip away | loại bỏ, bóc bỏ | The green outer layer is stripped away before the fibres are used. (Lớp ngoài màu xanh được loại bỏ trước khi các sợi được sử dụng.) |
| sap | nhựa cây | The workers collect sap from the flower stems. (Công nhân thu nhựa từ cuống hoa.) |
| reduce by boiling | cô đặc bằng cách đun sôi | The liquid is reduced by boiling to produce sugar. (Chất lỏng được cô đặc bằng cách đun sôi để tạo ra đường.) |
| fibrous | có nhiều xơ, dạng sợi | The fruit has a thick, fibrous layer. (Quả có một lớp dày chứa nhiều xơ.) |
| numerous | nhiều, vô số | Coconut fibre has numerous practical uses. (Xơ dừa có rất nhiều công dụng thực tế.) |
| manufacture | sản xuất, chế tạo | Coconut fibre is used to manufacture ropes. (Xơ dừa được sử dụng để sản xuất dây thừng.) |
| obtain | thu được, lấy được | Charcoal can be obtained from coconut shells. (Than củi có thể được làm từ gáo dừa.) |
| prominent | nổi bật, rõ rệt | The shell has three prominent marks. (Phần gáo có ba dấu vết nổi bật.) |
| charcoal | than củi | Charcoal is commonly used as a cooking fuel. (Than củi thường được sử dụng làm nhiên liệu nấu ăn.) |
| nutrient | chất dinh dưỡng | Coconut water contains important nutrients. (Nước dừa chứa các chất dinh dưỡng quan trọng.) |
| edible | có thể ăn được | The white flesh is edible and rich in fat. (Phần thịt trắng có thể ăn được và giàu chất béo.) |
| derivative | chất dẫn xuất | Glycerine is a derivative of coconut fat. (Glycerine là một chất dẫn xuất từ chất béo dừa.) |
| maritime | thuộc hàng hải, đường biển | Coconuts are well adapted to maritime environments. (Cây dừa thích nghi tốt với môi trường ven biển.) |
| voyager | vật/đối tượng di chuyển trên hành trình dài | The coconut is a natural voyager, carried by ocean currents. (Quả dừa có khả năng di chuyển tự nhiên, được các dòng hải lưu cuốn đi.) |
| tolerate | chịu đựng, chịu được | Coconut palms can tolerate salty conditions. (Cây dừa có thể chịu được điều kiện có nhiều muối.) |
| viable | có khả năng sống và phát triển | The seeds remain viable for several weeks. (Hạt vẫn có khả năng sống và phát triển trong vài tuần.) |
| germinate | nảy mầm | Coconut seeds can germinate on sandy beaches. (Hạt dừa có thể nảy mầm trên những bãi biển đầy cát.) |
| expose to | phơi/tiếp xúc với | The seeds are exposed to strong tropical sunlight. (Hạt tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng nhiệt đới mạnh.) |
| disperse | phát tán, phân tán | Coconut seeds can be dispersed across the ocean. (Hạt dừa có thể được phát tán qua đại dương.) |
| indigenous | bản địa | There is no evidence that coconuts are indigenous to America. (Không có bằng chứng cho thấy dừa có nguồn gốc bản địa ở châu Mỹ.) |
| diversity | sự đa dạng | Asia has a large degree of coconut diversity. (Châu Á có mức độ đa dạng lớn về cây dừa.) |
| relative | loài họ hàng, loài có quan hệ gần | There are several relatives of the coconut growing in the region. (Có một số loài họ hàng của cây dừa mọc trong khu vực.) |
| cultivated | được trồng, canh tác | Some plants are cultivated for commercial purposes. (Một số loài cây được trồng nhằm mục đích thương mại.) |
| origin | nguồn gốc | Scientists continue to debate the origin of the coconut. (Các nhà khoa học vẫn tiếp tục tranh luận về nguồn gốc của cây dừa.) |
| migration pattern | mô hình di cư, sự dịch chuyển của con người | Historical migration patterns can explain how plants spread between regions. (Các mô hình di cư trong lịch sử có thể giải thích cách thực vật phát tán giữa các khu vực.) |
| diametrically opposed | hoàn toàn trái ngược | The researchers have proposed two diametrically opposed theories. (Các nhà nghiên cứu đưa ra hai giả thuyết hoàn toàn trái ngược nhau.) |
| intriguing | thú vị, gây tò mò | Scientists have proposed an intriguing explanation for the plant's origin. (Các nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích thú vị về nguồn gốc của loài cây này.) |
4. Nâng cao band điểm IELTS cùng khóa học IELTS của Langmaster
Muốn cải thiện điểm số IELTS Reading, chỉ luyện thật nhiều đề là chưa đủ. Người học cần nắm được đặc điểm của từng dạng câu hỏi, biết cách tìm kiếm thông tin theo yêu cầu và quan trọng nhất là dành thời gian phân tích nguyên nhân sau mỗi câu sai. Với những bài đọc như The Coconut Palm, luyện tập có phương pháp sẽ giúp bạn tăng tốc độ đọc, nhận diện paraphrase chính xác hơn và hạn chế mất điểm vì những lỗi không đáng có.
Tuy nhiên, một band điểm IELTS tốt không thể chỉ dựa vào Reading. Việc phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing sẽ giúp người học củng cố vốn từ, ngữ pháp và khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện hơn. Tại Langmaster, chương trình IELTS được thiết kế theo từng band điểm và năng lực đầu vào, giúp học viên biết mình cần học gì, luyện gì và cải thiện kỹ năng nào ở từng giai đoạn.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và band mục tiêu: Đánh giá đầu vào 4 kỹ năng, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp từ Foundation đến 6.5+ và giao bài tập theo đúng trình độ.
-
Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng thời gian tương tác với giáo viên, đồng thời giúp quá trình theo dõi và sửa lỗi sát với từng học viên hơn.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ và chấm chữa trong 24 giờ: Học viên nhận được phản hồi cụ thể về bài làm, đặc biệt với Speaking và Writing, để kịp thời nhận diện và khắc phục lỗi.
-
Coaching 1:1 với chuyên gia: Tập trung vào những kỹ năng hoặc dạng bài còn yếu, từ đó điều chỉnh cách học theo mục tiêu cá nhân.
-
Thi thử định kỳ theo format IELTS: Giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, kiểm tra mức độ tiến bộ và xác định những phần cần tiếp tục cải thiện.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Bao gồm tài liệu 4 kỹ năng, bài tập trực tuyến, cố vấn học tập và phương pháp Langmaster NLP English hỗ trợ duy trì thói quen học tập.
-
Học online linh hoạt hoặc offline tại Hà Nội: Chủ động lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân mà vẫn được theo sát trong quá trình học.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học viên được hỗ trợ học lại miễn phí đến khi đạt mục tiêu theo các điều kiện cam kết.
Bên cạnh chương trình IELTS online, Langmaster còn có các lớp IELTS Offline tại Hà Nội dành cho người học muốn tăng tương tác trực tiếp với giáo viên và duy trì môi trường luyện tập ổn định. Hiện chương trình được triển khai tại 3 cơ sở:
-
169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết nên bắt đầu cải thiện kỹ năng nào, có thể đăng ký tư vấn tại Langmaster để được đánh giá năng lực và định hướng lộ trình học phù hợp với band điểm mục tiêu.
Hy vọng phần giải chi tiết bài The Coconut Palm IELTS Reading đã giúp bạn hiểu rõ cách xác định đáp án và rút ra phương pháp làm bài hiệu quả cho từng dạng câu hỏi. Để cải thiện kỹ năng Reading và nâng cao band điểm IELTS, đừng quên luyện tập thường xuyên với nhiều đề thi khác nhau, đồng thời bổ sung từ vựng và chiến thuật làm bài phù hợp. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm chinh phục mục tiêu IELTS của mình!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025/2026, cập nhật liên tục đề thi thật và Cambridge, kèm lời giải chi tiết giúp nâng band hiệu quả.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.






