IELTS Online
Giải đề Ambergris IELTS Reading answers & giải thích chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc Ambergris – What is it and where does it come from xoay quanh nguồn gốc, đặc điểm, quá trình hình thành và giá trị của ambergris. Đây cũng là một bài IELTS Reading kết hợp nhiều dạng câu hỏi như Classification, Flow-chart Completion và True/False/Not Given. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp đáp án Ambergris IELTS Reading, giải thích chi tiết từng câu, đồng thời tổng hợp từ vựng quan trọng để bạn hiểu bài và rút kinh nghiệm khi luyện đề.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi IELTS Reading “Ambergris”
Ambergris – what is it and where does it come from?
Paragraph 1 In the ancient world, the waxy grey substance we now refer to as ambergris was highly prized for its medicinal properties, and was widely used as a spice, which was believed to be an aphrodisiac when added to food or wine. Ambergris itself is pleasantly aromatic, especially when warmed, and it was also highly valued as a fixing agent in the making of perfume, since it enabled a scent to retain its fragrance for much longer than might otherwise have been possible. Most ambergris was found in the form of lumps floating on the surface of the sea, or washed up on the shores of tropical and temperate oceans. At one time, ambergris was worth its weight in gold, but there was much confusion about its origins.
Paragraph 2 Ambergris was known to the Arabs as ‘ambar’ and was originally called amber in the West in the Middle Ages. This eventually led to further confusion in the popular mind between ambergris and true amber, the mineral known to mineralogists as succinite, which is actually fossilised tree resin, and generally yellow in colour. Both substances were rare and costly, and both were associated with the sea, largely because for Europeans the most common source of amber was the shores of the Baltic. In Chapter 92 of Moby Dick, the American writer Herman Melville pours scorn on those who believed the two substances to be the same: “Though the word ambergris is but the French compound for grey amber, yet the two substances are quite distinct. For amber, though at times found on the sea-coast, is also dug up in some far inland soils, whereas ambergris is never found except upon the sea. Besides, amber is a hard, transparent, brittle, odorless substance, used for mouth-pieces to pipes, for beads and ornaments; but ambergris is soft, waxy, and so highly fragrant that it is largely used in perfumery.”
Paragraph 3 Moby Dick was published in 1851, by which time the mystery of the origins of ambergris had been resolved by the scientific community. In 1783, the botanist Joseph Banks, who had accompanied Captain James Cook on his voyages of discovery in the Pacific, presented a paper to the Royal Society of London by the German physician Dr. Franz Xavier Schwediawer in which it was conclusively proved that ambergris came from sperm whales. In this, he was confirming an observation made in the 13th century by the great Venetian traveller Marco Polo who, while on the island of Socotra in the Indian Ocean, had witnessed a sperm whale vomiting up ambergris. But whereas Marco Polo imagined that the whale had swallowed the lump in the depths of the sea, Schwediawer showed that the origin of the material was inside the whale itself.
Paragraph 4 The sperm whale is the largest of the odontocetes, or toothed whales. Males can grow up to 20 meters in length. Melville described the sperm whale as the ‘king of whales’, and his novel Moby Dick is based on the pursuit of one such creature. Sperm whales are renowned for their ability to dive to great depths, possibly as far as 3,000 metres below the surface, and for remaining underwater for periods of two hours or more in pursuit of their favourite prey, the giant squid.
Paragraph 5 It is from the problems the whales have in digesting the beaks of such creatures that ambergris has its origins. The beak is sharp and irritates the whale’s lower intestine, which responds by producing a black, foul-smelling liquid. It is not clear to scientists whether this secretion should be considered a normal response by the whale’s digestive system or a pathological one, but from time to time large quantities of the liquid are vomited up by the whale. Once outside the whale’s body and exposed to air, the substance hardens, acquiring the waxy, greyish and pleasantly aromatic characteristics of ambergris. Often the beaks of squid are still found embedded in lumps of ambergris, some of which can weigh several hundred kilograms. Melville took some delight in contrasting the origins of ambergris with the high value placed upon it by refined society: “Who would think, then, that such fine ladies and gentlemen should regale themselves with an essence found in the inglorious bowels of a sick whale!”
Paragraph 6 Sperm whales were ruthlessly pursued by commercial whalers in the 19th and 20th centuries. In 1963-64 alone, almost 30,000 individuals were killed, and only the imposition of a ban on the hunting of sperm whales in 1984 saved the species from extinction. Ambergris was by far the most valuable product to be extracted during the processing of the whales’ carcasses, and over 90 per cent of the annual worldwide total was acquired in this way, as a by-product of commercial whaling. However, even before the ban on hunting sperm whales was imposed, the 1972 Marine Mammal Protection Act had prohibited trade in ambergris. Just as petroleum and plastic products were replacing other natural products of whaling, so ambergris was supplanted in the making of perfume by other materials, some natural and some synthetic in origin. Nevertheless, it is possible that, as sperm whale populations recover to their former numbers in the wild, so the sight of lumps of ambergris washed ashore along the tide line will once again become a familiar one to beachcombers the world over.
Questions 1-6: Classification Classify the following facts as referring to: A. ambergris only B. amber only C. both ambergris and amber D. neither ambergris nor amber
1. very expensive
2. a food flavouring
3. used as currency
4. sweet-smelling
5. referred to by Herman Melville
6. can be seen through
Questions 7-9: Flow-chart Completion Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage.
How ambergris is formed
Ambergris is formed in whales because of problems digesting the 7………. of giant squid. Black liquid is produced and is 8………. from time to time. The liquid 9………. on contact with the air.
Questions 10-13: True / False / Not Given
10. In the 20th century, most of the world’s ambergris came from processing dead whales.
11. The value of ambergris has increased recently.
12. Ambergris remains an important ingredient in perfume.
13. New uses have recently been found for ambergris
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2. Đáp án chi tiết đề IELTS Reading “Ambergris”
Dưới đây là bảng đáp án đề IELTS Reading “Ambergris” để bạn tham khảo và đối chiếu:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | C | 8 | vomited up |
| 2 | A | 9 | hardens |
| 3 | D | 10 | TRUE |
| 4 | A | 11 | NOT GIVEN |
| 5 | C | 12 | FALSE |
| 6 | B | 13 | NOT GIVEN |
| 7 | beaks |
Phần 1: Classification (Câu 1–6)
Câu 1 – C (cả hai)
-
Vị trí: Đoạn 1 và Đoạn 2.
-
Từ khóa: “very expensive”.
Bài đọc cho biết ambergris từng “worth its weight in gold”, tức có giá trị rất cao, thậm chí được ví ngang với vàng. Với amber, Đoạn 2 cũng nói rõ “Both substances were rare and costly”, nghĩa là cả amber và ambergris đều hiếm và đắt. → Cả hai đều rất đắt → C.
Câu 2 – A (chỉ ambergris)
-
Vị trí: Đoạn 1.
-
Từ khóa: “a food flavouring”.
Bài đọc nói ambergris “was widely used as a spice” và được thêm vào thức ăn hoặc rượu. Đây chính là công dụng làm gia vị thực phẩm.
Trong khi đó, amber được nhắc đến với những công dụng như làm ống tẩu, hạt và đồ trang trí, không có thông tin nào cho thấy amber được dùng trong thực phẩm. → Chỉ ambergris được dùng làm gia vị → A.
Câu 3 – D (không cái nào)
-
Vị trí: Đoạn 1 và Đoạn 2.
-
Từ khóa: “used as currency”.
Bài đọc nói ambergris từng “worth its weight in gold”. Tuy nhiên, câu này chỉ dùng để nhấn mạnh giá trị rất cao của ambergris, chứ không có nghĩa ambergris được sử dụng như tiền tệ. Bài cũng không nói amber được dùng làm currency. → Không có chất nào được dùng như tiền tệ → D.
Câu 4 – A (chỉ ambergris)
-
Vị trí: Đoạn 1 và Đoạn 2.
-
Từ khóa: “sweet-smelling”.
Ambergris được mô tả là “pleasantly aromatic, especially when warmed” và “highly fragrant”, đều cho thấy chất này có mùi thơm. Ngược lại, amber được mô tả là “odorless”, nghĩa là không có mùi. → Chỉ ambergris có mùi thơm → A.
Câu 5 – C (cả hai)
-
Vị trí: Đoạn 2 và Đoạn 5.
-
Từ khóa: “referred to by Herman Melville”.
Trong Đoạn 2, Herman Melville trong chương 92 của Moby Dick đề cập đến cả ambergris và amber, đồng thời so sánh hai chất này. Đến Đoạn 5, Melville tiếp tục nhắc đến ambergris khi bình luận về nguồn gốc của chất này. → Cả ambergris và amber đều được Herman Melville nhắc đến → C.
Câu 6 – B (chỉ amber)
-
Vị trí: Đoạn 2.
-
Từ khóa: “can be seen through”.
Bài đọc mô tả amber là “a hard, transparent, brittle, odorless substance”. Từ “transparent” có nghĩa là trong suốt, có thể nhìn xuyên qua. Ambergris chỉ được mô tả là “soft, waxy, and so highly fragrant”, không có thông tin cho thấy nó trong suốt. → Chỉ amber có đặc tính trong suốt → B.
Phần 2: Flow-chart Completion (Câu 7–9)
Câu 7 – beaks
-
Vị trí: Đoạn 5.
-
Từ khóa: “problems digesting the ___ of giant squid”.
Bài đọc viết: *“It is from the problems the whales have in digesting the beaks of such creatures that ambergris has its origins.” *Cụm “such creatures” ở đây chỉ những sinh vật được nhắc đến trước đó, cụ thể là giant squid. Bộ phận khiến cá voi gặp khó khăn khi tiêu hóa là “the beaks” của mực. → Đáp án là beaks.
Câu 8 – vomited up
-
Vị trí: Đoạn 5.
-
Từ khóa: “Black liquid is produced and is ___ from time to time.”.
Bài đọc có câu: *“from time to time large quantities of the liquid are vomited up by the whale.” *Cụm “from time to time” xuất hiện trực tiếp trong bài. Chất lỏng màu đen được cá voi nôn ra theo từng thời điểm. → Đáp án là vomited up.
Câu 9 – hardens
-
Vị trí: Đoạn 5.
-
Từ khóa: “The liquid ___ on contact with the air.”.
Bài đọc viết: “Once outside the whale's body and exposed to air, the substance hardens…”
“On contact with the air” tương ứng với “exposed to air”. Khi tiếp xúc với không khí, chất lỏng sẽ cứng lại.
→ Đáp án là hardens.
Phần 3: True / False / Not Given (Câu 10–13)
Câu 10 – TRUE
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “most of the world's ambergris”, “processing dead whales”.
Bài đọc viết: *“over 90 per cent of the annual worldwide total was acquired in this way, as a by-product of commercial whaling.” *
“Most of the world's ambergris” tương ứng với “over 90 per cent of the annual worldwide total”. Trong khi đó, “processing dead whales” được diễn đạt trong bài là “processing of the whales' carcasses”. → Thông tin trong câu hỏi phù hợp với bài đọc → TRUE.
Câu 11 – NOT GIVEN
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “value of ambergris”, “has increased recently”.
Bài đọc cho biết ambergris đã bị thay thế trong ngành nước hoa bởi các vật liệu khác và có thể xuất hiện trở lại trên bờ biển khi số lượng cá voi phục hồi.
Tuy nhiên, bài không nói giá trị của ambergris tăng hay giảm trong thời gian gần đây. Việc ambergris bị thay thế cũng không đủ để kết luận giá trị của nó đã giảm. → Không có thông tin để xác nhận hoặc phủ nhận câu hỏi → NOT GIVEN.
Câu 12 – FALSE
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “remains an important ingredient in perfume”.
Bài đọc viết: “ambergris was supplanted in the making of perfume by other materials, some natural and some synthetic in origin.”
“Supplanted” có nghĩa là bị thay thế. Như vậy, ambergris không còn giữ vai trò quan trọng như trước trong việc sản xuất nước hoa mà đã được thay thế bằng những vật liệu khác.
→ Thông tin trong câu hỏi trái với bài đọc → FALSE.
Câu 13 – NOT GIVEN
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “New uses”, “recently been found”.
Bài đọc chỉ đề cập đến những công dụng đã có của ambergris như làm gia vị, thuốc và chất định hương trong nước hoa. Bài cũng nói đến việc ambergris dần bị thay thế trong ngành nước hoa.
Không có thông tin nào cho biết gần đây người ta đã phát hiện thêm những công dụng mới của ambergris.
→ Không đủ thông tin để xác nhận câu hỏi → NOT GIVEN.
3. Từ vựng quan trọng trong bài IELTS Reading “Ambergris”
Để hiểu rõ hơn nội dung bài đọc “Ambergris”, hãy cùng tổng hợp những từ vựng và cụm từ quan trọng xuất hiện trong bài. Đây là các từ liên quan đến đặc điểm, công dụng, nguồn gốc và quá trình hình thành của ambergris và amber, giúp bạn dễ nắm bắt nội dung và nhận diện từ khóa khi làm bài IELTS Reading.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| prized (adj) /praɪzd/ | Được đánh giá cao, quý giá | Ambergris was highly prized for its medicinal properties. (Ambergris được đánh giá cao vì đặc tính chữa bệnh.) |
| aromatic (adj) /ˌærəˈmætɪk/ | Có mùi thơm | Ambergris is pleasantly aromatic when warmed. (Ambergris có mùi thơm dễ chịu khi được làm ấm.) |
| fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/ | Hương thơm | The perfume retained its fragrance for hours. (Nước hoa giữ được hương thơm trong nhiều giờ.) |
| lump (n) /lʌmp/ | Cục, khối | Lumps of ambergris were found floating on the sea. (Các cục ambergris được tìm thấy nổi trên biển.) |
| mineral (n) /ˈmɪnərəl/ | Khoáng chất, khoáng vật | True amber is a mineral known as succinite. (Amber thật là một loại khoáng vật gọi là succinite.) |
| fossilised (adj) /ˈfɒsəlaɪzd/ | Được hoá thạch | Amber is actually fossilised tree resin. (Amber thực ra là nhựa cây hoá thạch.) |
| pour scorn on (idiom) | Chê bai, khinh miệt | Melville poured scorn on those who confused the two. (Melville chê bai những kẻ nhầm lẫn hai thứ đó.) |
| brittle (adj) /ˈbrɪtl/ | Giòn, dễ vỡ | Amber is hard, transparent and brittle. (Amber cứng, trong suốt và giòn.) |
| conclusively (adv) /kənˈkluːsɪvli/ | Một cách dứt khoát, không thể chối cãi | Schwediawer conclusively proved the origin of ambergris. (Schwediawer đã chứng minh một cách dứt khoát nguồn gốc của ambergris.) |
| renowned (adj) /rɪˈnaʊnd/ | Nổi tiếng | Sperm whales are renowned for their deep dives. (Cá nhà táng nổi tiếng vì khả năng lặn sâu.) |
| prey (n) /preɪ/ | Con mồi | The giant squid is the whale's favourite prey. (Mực khổng lồ là con mồi ưa thích của cá voi.) |
| secretion (n) /sɪˈkriːʃn/ | Chất tiết ra | The whale produces a foul-smelling secretion. (Cá voi tiết ra một chất có mùi hôi thối.) |
| pathological (adj) /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl/ | Thuộc về bệnh lý | Scientists debate whether the response is normal or pathological. (Các nhà khoa học tranh luận phản ứng này là bình thường hay bệnh lý.) |
| ruthlessly (adv) /ˈruːθləsli/ | Tàn nhẫn | Sperm whales were ruthlessly pursued by whalers. (Cá nhà táng bị các thợ săn cá voi đuổi bắt tàn nhẫn.) |
| supplant (v) /səˈplɑːnt/ | Thay thế | Ambergris was supplanted by synthetic materials. (Ambergris đã bị các vật liệu tổng hợp thay thế.) |
>> Xem thêm:
4. Nâng cao band điểm IELTS cùng khóa học IELTS của Langmaster
Với một bài đọc như Ambergris, người học không chỉ cần hiểu nội dung mà còn phải biết cách xử lý thông tin trong từng dạng câu hỏi. Việc xác định đúng từ khóa, đối chiếu thông tin giữa câu hỏi và bài đọc, nhận diện paraphrase và phân biệt True, False, Not Given sẽ giúp bạn hạn chế mất điểm khi làm IELTS Reading. Sau mỗi lần luyện đề, việc xem lại cách tìm đáp án và những lỗi đã mắc cũng rất quan trọng để cải thiện tốc độ đọc và khả năng xử lý bài.
Tuy nhiên, IELTS là bài thi gồm 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing, vì vậy chỉ tập trung luyện Reading sẽ khó tạo ra sự tiến bộ đồng đều về band điểm. Tại Langmaster, lộ trình IELTS được xây dựng dựa trên năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu, giúp học viên biết mình đang ở đâu, cần cải thiện kỹ năng nào và học theo hướng nào để tiến gần hơn đến mục tiêu.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và band mục tiêu: Đánh giá đầu vào 4 kỹ năng, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp từ Foundation đến 6.5+ và giao bài tập theo đúng trình độ.
-
Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng thời gian tương tác với giáo viên, đồng thời giúp quá trình theo dõi và sửa lỗi sát với từng học viên hơn.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ và chấm chữa trong 24 giờ: Học viên nhận được phản hồi cụ thể về bài làm.
-
Coaching 1:1 với chuyên gia: Tập trung vào những kỹ năng hoặc dạng bài còn yếu, từ đó điều chỉnh cách học theo mục tiêu cá nhân.
-
Thi thử định kỳ theo format IELTS: Giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, kiểm tra mức độ tiến bộ và xác định những phần cần tiếp tục cải thiện.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Bao gồm tài liệu 4 kỹ năng, bài tập trực tuyến, cố vấn học tập và phương pháp Langmaster NLP English hỗ trợ duy trì thói quen học tập.
-
Học online linh hoạt hoặc offline tại Hà Nội: Chủ động lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân mà vẫn được theo sát trong quá trình học.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học viên được hỗ trợ học lại miễn phí đến khi đạt mục tiêu theo các điều kiện cam kết.
Bên cạnh chương trình IELTS online, Langmaster còn có các lớp IELTS Offline tại Hà Nội dành cho người học muốn tăng tương tác trực tiếp với giáo viên và duy trì môi trường luyện tập ổn định. Hiện chương trình được triển khai tại 3 cơ sở:
-
169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết nên bắt đầu cải thiện kỹ năng nào, có thể đăng ký tư vấn tại Langmaster để được đánh giá năng lực và định hướng lộ trình học phù hợp với band điểm mục tiêu.
Hy vọng phần đáp án và giải thích chi tiết đề Ambergris IELTS Reading trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xử lý từng dạng câu hỏi, đồng thời ghi nhớ thêm những từ vựng học thuật hữu ích. Khi luyện đề, hãy dành thời gian phân tích cả những câu trả lời sai thay vì chỉ đối chiếu đáp án. Đây là cách giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu, tốc độ xử lý thông tin và từng bước nâng cao band điểm IELTS Reading.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025/2026, cập nhật liên tục đề thi thật và Cambridge, kèm lời giải chi tiết giúp nâng band hiệu quả.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Art and Engineering, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài






