HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Writing 20.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Trong kỳ thi IELTS Writing ngày 20.01.2026, thí sinh được yêu cầu xử lý hai dạng bài quen thuộc: Pie Chart (Task 1) và Discuss Both Views (Task 2). Đây đều là những dạng đề dễ khiến người viết mất điểm nếu chưa nắm vững cách phân tích số liệu, xây dựng bố cục logic và sử dụng ngôn ngữ học thuật phù hợp. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn giải chi tiết đề thi IELTS Writing ngày 20.01.2026, cung cấp bài mẫu, phân tích cách lập dàn ý, tổ chức bài viết và hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. Nhờ đó, bạn có thể tránh những lỗi phổ biến và cải thiện điểm số Writing một cách rõ rệt.

1. IELTS Writing Task 1 ngày 20.01.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1

The charts show what Australian school leavers did immediately after leaving secondary school. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1

  • Dạng bài: Đây là dạng pie charts theo thời gian trong IELTS Writing Task 1. Biểu đồ so sánh tỷ lệ các lựa chọn của học sinh Úc sau khi tốt nghiệp vào ba năm khác nhau.
  • Chủ đề: Con đường của học sinh sau khi rời trường trung học: đi làm, học tiếp hoặc thất nghiệp.
  • Yêu cầu đề bài: Tóm tắt các đặc điểm nổi bật và so sánh khi cần thiết, thay vì liệt kê toàn bộ số liệu. Trọng tâm là xu hướng và sự khác biệt giữa các nhóm qua các năm.
  • Bố cục bài viết: Bài gồm Introduction, Overview và 2 đoạn Body. Overview phải nêu xu hướng chính, còn Body dùng để so sánh chi tiết các nhóm số liệu.
  • Lưu ý dễ mất điểm: Không đưa ý kiến cá nhân hay giải thích nguyên nhân vì đây không phải Task 2. Tránh viết tách rời từng năm mà nên nhóm số liệu theo xu hướng để tăng tính so sánh.

Dàn ý chi tiết

Introduction

  • The pie charts illustrate what Australian school leavers did immediately after finishing secondary school in 1980, 1990 and 2000. (Biểu đồ tròn minh họa học sinh Úc làm gì ngay sau khi tốt nghiệp trung học vào các năm 1980, 1990 và 2000.)
  • The data is divided into three categories: employment, further education and unemployment. (Dữ liệu được chia thành ba nhóm: đi làm, học tiếp và thất nghiệp.)

Overview

  • Overall, the proportion of students entering employment increased steadily and became the most popular option by 2000. (Nhìn chung, tỷ lệ học sinh đi làm tăng đều và trở thành lựa chọn phổ biến nhất vào năm 2000.)
  • In contrast, the percentage pursuing further education declined over the period. (Ngược lại, tỷ lệ học tiếp giảm trong suốt giai đoạn này.)
  • Unemployment remained the least common outcome and showed only minor fluctuations. (Thất nghiệp luôn là lựa chọn ít phổ biến nhất và chỉ dao động nhẹ. )

Body 1

Employed & Further Education

  • In 1980, further education was the most common choice at 50%, compared to 40% who entered employment. (Năm 1980, học tiếp là lựa chọn phổ biến nhất với 50%, so với 40% đi làm.)
  • By 1990, the figure for employment had risen significantly to 50%, overtaking further education at 38%. (Đến năm 1990, tỷ lệ đi làm tăng đáng kể lên 50%, vượt học tiếp ở mức 38%.)
  • This pattern continued in 2000, when employment peaked at 55%, while further education fell slightly to 37%. (Xu hướng này tiếp tục vào năm 2000 khi đi làm đạt đỉnh 55%, còn học tiếp giảm nhẹ xuống 37%.)

Body 2

Unemployed

  • The proportion of unemployed school leavers was relatively low in all three years. (Tỷ lệ học sinh thất nghiệp tương đối thấp trong cả ba năm.)
  • It rose slightly from 10% in 1980 to 12% in 1990, before dropping to 8% in 2000. (Con số này tăng nhẹ từ 10% năm 1980 lên 12% năm 1990, trước khi giảm xuống còn 8% vào năm 2000.)
  • Overall, unemployment was far less common than the other two destinations. (Nhìn chung, thất nghiệp ít phổ biến hơn nhiều so với hai lựa chọn còn lại. )

>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài

1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1

Sample answer

The pie charts illustrate the proportions of Australian school leavers who entered employment, pursued further education, or were unemployed immediately after finishing secondary school in 1980, 1990 and 2000.

Overall, employment became an increasingly common destination over the period and was the most popular choice by 2000. In contrast, the percentage of students continuing their education declined steadily. Unemployment, meanwhile, accounted for the smallest share in all three years and changed only slightly.

In 1980, further education was the most common option, chosen by half of school leavers, while 40% entered the workforce. By 1990, this pattern had reversed: the proportion going into employment rose markedly to 50%, overtaking further education, which fell to 38%. The trend continued in 2000, when employment reached a peak of 55%. Over the same period, the figure for further study decreased more gradually to 37%, remaining the second most popular pathway.

The proportion of unemployed students was comparatively low throughout. It increased marginally from 10% in 1980 to 12% in 1990, before dropping to just 8% in 2000, making it by far the least common outcome at the end of the period.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngày 20.01.2026

Bài dịch

Các biểu đồ tròn minh họa tỷ lệ học sinh Úc lựa chọn đi làm, học tiếp hoặc thất nghiệp ngay sau khi hoàn thành chương trình trung học vào các năm 1980, 1990 và 2000.

Nhìn chung, đi làm ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến hơn trong suốt giai đoạn này và là hướng đi được lựa chọn nhiều nhất vào năm 2000. Ngược lại, tỷ lệ học sinh tiếp tục học lên giảm dần theo thời gian. Trong khi đó, thất nghiệp chiếm tỷ lệ nhỏ nhất trong cả ba năm và chỉ thay đổi nhẹ.

Vào năm 1980, học tiếp là lựa chọn phổ biến nhất, với một nửa số học sinh tốt nghiệp lựa chọn con đường này, trong khi 40% tham gia vào lực lượng lao động. Đến năm 1990, xu hướng này đã đảo ngược: tỷ lệ đi làm tăng đáng kể lên 50%, vượt qua học tiếp, vốn giảm xuống còn 38%. Xu hướng này tiếp tục vào năm 2000 khi tỷ lệ đi làm đạt đỉnh 55%. Trong cùng giai đoạn, tỷ lệ học tiếp giảm dần xuống còn 37%, nhưng vẫn là lựa chọn phổ biến thứ hai.

Tỷ lệ học sinh thất nghiệp tương đối thấp trong suốt thời gian khảo sát. Con số này tăng nhẹ từ 10% vào năm 1980 lên 12% vào năm 1990, trước khi giảm xuống chỉ còn 8% vào năm 2000, trở thành kết quả ít phổ biến nhất vào cuối giai đoạn.

>> Xem thêm: Cách Paraphrase trong IELTS Writing task 1 thông dụng và bài tập

2. IELTS Writing Task 2 ngày 20.01.2026

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 ngày 20.01.2026

Đề bài: Some people want government to spend money on life on other planets, however, others think it is a waste of public money when the earth has so many problems. Discuss both views and give your own opinion. (Một số người muốn chính phủ chi tiền để nghiên cứu sự sống trên các hành tinh khác. Tuy nhiên, những người khác cho rằng đó là sự lãng phí tiền công quỹ khi Trái Đất vẫn còn rất nhiều vấn đề. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2

  • Dạng bài: Discuss Both Views + Opinion, yêu cầu thí sinh trình bày hai quan điểm trái chiều và nêu rõ lập trường cá nhân. 
  • Chủ đề: Science, Space exploration and Government spending, xoay quanh việc phân bổ ngân sách quốc gia. Trọng tâm là sự đối lập giữa đầu tư cho nghiên cứu không gian và giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất.
  • Từ khóa chính: Government spend money, life on other planets, waste of public money, earth’s problems.
  • Ý kiến cá nhân: Một cách tiếp cận hợp lý là cho rằng chính phủ nên ưu tiên giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất, nhưng vẫn có thể dành một phần ngân sách hợp lý cho nghiên cứu không gian vì lợi ích lâu dài của nhân loại.

Dàn ý chi tiết

Introduction

  • Giới thiệu tranh luận về việc chính phủ chi tiền cho nghiên cứu sự sống ngoài hành tinh hay nên giải quyết vấn đề trên Trái Đất. 
  • Nêu sẽ thảo luận cả hai quan điểm. 
  • Đưa ý kiến: Nên ưu tiên vấn đề trên Trái Đất nhưng vẫn có thể đầu tư một phần nhỏ cho không gian.

Body 1

Ủng hộ nghiên cứu không gian

  • Nghiên cứu không gian giúp phát triển khoa học và công nghệ. 
  • Nhiều công nghệ vũ trụ được sử dụng lại để cải thiện cuộc sống trên Trái Đất. 
  • Việc này giúp con người chuẩn bị cho tương lai lâu dài. 
  • Nó cũng tạo động lực cho giới trẻ theo đuổi ngành khoa học.

Body 2

Cho rằng lãng phí tiền công

  • Trái Đất đang có nhiều vấn đề nghiêm trọng cần giải quyết ngay.
  • Ngân sách chính phủ có hạn nên cần ưu tiên nhu cầu thiết yếu. 
  • Lợi ích từ việc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh chưa rõ ràng. 
  • Người dân muốn tiền thuế được dùng để cải thiện đời sống hiện tại.

Conclusion

  • Công nhận nghiên cứu không gian có giá trị nhưng không cấp bách. 
  • Khẳng định nên tập trung ngân sách vào các vấn đề trên Trái Đất trước, và chỉ đầu tư một phần hợp lý cho không gian.

>> Xem thêm: Hướng dẫn tự học IELTS Writing tại nhà cho người mới bắt đầu

2.3. Sample answer IELTS Writing Task 2

Sample answer

Debate continues over whether governments should spend public money on the search for life on other planets or focus on solving the many serious problems on Earth. While space research offers certain long-term benefits, I believe that addressing urgent global issues should be the main priority, with only limited funding allocated to space exploration.

On the one hand, investing in space research can lead to significant scientific and technological progress. Many technologies originally developed for space missions, such as satellites and GPS systems, are now widely used to improve communication, navigation and weather forecasting on Earth. Furthermore, exploring space broadens human knowledge and may help humanity prepare for long-term risks in the future. These ambitious projects can also motivate young people to study science and engineering, supporting innovation in the years to come.

On the other hand, critics argue that spending large amounts of public money on searching for life beyond Earth is unjustified when our planet faces many urgent challenges. Problems such as poverty, disease and climate change require immediate attention and substantial funding. Because national budgets are limited, it is more practical and responsible for governments to prioritise healthcare, education and environmental protection. In addition, the benefits of discovering life on other planets remain uncertain and are unlikely to improve people’s daily lives in the near future.

In conclusion, although space research has its merits, governments should focus primarily on solving pressing problems on Earth while maintaining a reasonable level of investment in space exploration.

Sample answer IELTS Writing Task 2 ngày 20.01.2026

Từ vựng cần lưu ý

  • public money: tiền công / ngân sách nhà nước

  • allocate funding: phân bổ ngân sách

  • scientific and technological progress: tiến bộ khoa học và công nghệ

  • space missions: sứ mệnh không gian

  • weather forecasting: dự báo thời tiết

  • broaden human knowledge: mở rộng hiểu biết của con người

  • long-term risks: rủi ro dài hạn

  • innovation: sự đổi mới

  • unjustified: không hợp lý / không chính đáng

  • urgent challenges: những thách thức cấp bách

  • substantial funding: nguồn tài chính đáng kể

  • are unlikely to V: khó có khả năng để làm gì

  • has its merits: có những ưu điểm riêng

  • pressing problems: các vấn đề cấp bách

Bài dịch

Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu chính phủ nên chi tiền công cho việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác hay tập trung giải quyết nhiều vấn đề nghiêm trọng trên Trái Đất. Mặc dù nghiên cứu không gian mang lại một số lợi ích dài hạn, tôi tin rằng việc xử lý các vấn đề toàn cầu cấp bách nên là ưu tiên hàng đầu, và chỉ nên dành một phần ngân sách hạn chế cho thám hiểm không gian.

Một mặt, đầu tư vào nghiên cứu không gian có thể dẫn đến những tiến bộ đáng kể về khoa học và công nghệ. Nhiều công nghệ ban đầu được phát triển cho các sứ mệnh không gian, như vệ tinh và hệ thống định vị GPS, hiện nay được sử dụng rộng rãi để cải thiện liên lạc, định hướng và dự báo thời tiết trên Trái Đất. Hơn nữa, việc khám phá không gian mở rộng hiểu biết của con người và có thể giúp nhân loại chuẩn bị cho những rủi ro dài hạn trong tương lai. Những dự án đầy tham vọng này cũng có thể khuyến khích giới trẻ theo học các ngành khoa học và kỹ thuật, từ đó thúc đẩy đổi mới trong những năm tới.

Mặt khác, những người phản đối cho rằng việc chi một lượng lớn tiền công để tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất là không hợp lý khi hành tinh của chúng ta đang đối mặt với nhiều thách thức cấp bách. Các vấn đề như nghèo đói, bệnh tật và biến đổi khí hậu đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức và nguồn tài chính đáng kể. Do ngân sách quốc gia có hạn, việc ưu tiên cho y tế, giáo dục và bảo vệ môi trường là thực tế và có trách nhiệm hơn. Thêm vào đó, lợi ích của việc phát hiện sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn không chắc chắn và khó có thể cải thiện đời sống hằng ngày của con người trong tương lai gần.

Tóm lại, mặc dù nghiên cứu không gian có những giá trị nhất định, chính phủ nên tập trung chủ yếu vào việc giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất, đồng thời duy trì mức đầu tư hợp lý cho hoạt động khám phá không gian.

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

3. Từ vựng quan trọng 

Dưới đây là hệ thống từ vựng học thuật theo chủ đề trọng tâm của đề bài, giúp bạn phát triển ý mạch lạc và nâng band từ vựng (Lexical Resource) trong IELTS Writing Task 2.

3.1. Từ vựng chủ đề Space Exploration & Science

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

space exploration

thám hiểm không gian

Space exploration plays a crucial role in expanding human knowledge. (Thám hiểm không gian đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hiểu biết của con người.)

conduct research

tiến hành nghiên cứu

Governments invest heavily to conduct research beyond Earth. (Chính phủ đầu tư mạnh để tiến hành nghiên cứu ngoài Trái Đất.)

scientific advancement

tiến bộ khoa học

Space programs often lead to scientific advancement in multiple fields. (Các chương trình không gian thường dẫn đến tiến bộ khoa học trong nhiều lĩnh vực.)

technological innovation

đổi mới công nghệ

Technological innovation from space missions benefits everyday life. (Đổi mới công nghệ từ các sứ mệnh không gian mang lại lợi ích cho cuộc sống hằng ngày.)

satellite technology

công nghệ vệ tinh

Satellite technology has improved global communication systems. (Công nghệ vệ tinh đã cải thiện hệ thống liên lạc toàn cầu.)

explore the universe

khám phá vũ trụ

Humans have always sought to explore the universe for deeper understanding. (Con người luôn tìm cách khám phá vũ trụ để hiểu biết sâu hơn.)

3.2. Từ vựng chủ đề Government Spending & Public Budget

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

public expenditure

chi tiêu công

Public expenditure should be directed towards urgent social issues. (Chi tiêu công nên được hướng vào các vấn đề xã hội cấp bách.)

allocate resources

phân bổ nguồn lực

Governments must allocate resources wisely. (Chính phủ phải phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan.)

national budget

ngân sách quốc gia

The national budget is often insufficient to meet all demands. (Ngân sách quốc gia thường không đủ để đáp ứng mọi nhu cầu.)

funding priority

ưu tiên tài trợ

Healthcare should be a funding priority for most nations. (Y tế nên là ưu tiên tài trợ của hầu hết các quốc gia.)

financial constraints

hạn chế tài chính

Developing countries face severe financial constraints. (Các nước đang phát triển đối mặt với những hạn chế tài chính nghiêm trọng.)

cost-effective

hiệu quả về chi phí

Governments prefer cost-effective solutions to public problems. (Chính phủ ưa chuộng các giải pháp hiệu quả về chi phí cho các vấn đề công cộng.)

>> Xem thêm: IELTS Writing Task 2 Topic Government Spending: Cách viết và từ vựng

3.3. Từ vựng chủ đề Global Problems 

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

pressing issues

các vấn đề cấp bách

Poverty and climate change are pressing issues worldwide. (Nghèo đói và biến đổi khí hậu là những vấn đề cấp bách trên toàn cầu.)

global crisis

khủng hoảng toàn cầu

The world is currently facing a global environmental crisis. (Thế giới hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu.)

healthcare system

hệ thống y tế

Many countries struggle to improve their healthcare systems. (Nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc cải thiện hệ thống y tế của họ.)

educational inequality

bất bình đẳng giáo dục

Educational inequality remains a major concern in developing nations. (Bất bình đẳng giáo dục vẫn là mối quan tâm lớn ở các nước đang phát triển.)

climate change mitigation

giảm thiểu biến đổi khí hậu

Governments should invest in climate change mitigation strategies. (Chính phủ nên đầu tư vào các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu.)

improve living standards

cải thiện mức sống

Public policies should aim to improve living standards. (Chính sách công nên nhằm cải thiện mức sống.)

>> Xem thêm: 15+ lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Writing luôn được xem là kỹ năng “khó nhằn” nhất trong IELTS. Rất nhiều người học dù nắm khá chắc từ vựng và ngữ pháp nhưng vẫn không bứt phá được band điểm vì không biết triển khai ý, lập luận rời rạc, và đặc biệt là không biết mình sai ở đâu.

Việc tự học hoặc chỉ luyện theo bài mẫu khiến bài viết dễ rơi vào tình trạng viết nhiều nhưng không tiến bộ, vì không có người phân tích lỗi sai, chỉnh sửa từng câu và định hướng cách cải thiện đúng trọng tâm.

Chính vì vậy, một môi trường học Writing bài bản, có lộ trình rõ ràng và người đồng hành sửa bài sát sao là yếu tố then chốt để nâng cao band điểm. Khóa học IELTS Online tại Langmaster – trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay được thiết kế để giải quyết những “điểm nghẽn” này, giúp bạn từng bước làm chủ IELTS Writing và cải thiện band điểm một cách hiệu quả.

Khóa IELTS

Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
  • Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
  • Học trong lớp có sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
  • Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài viết và bài nói được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
  • Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác