ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Giải đề IELTS Writing Cambridge 11 Test 2 Task 1, Task 2

IELTS Writing Task 2 luôn là phần thi khiến nhiều thí sinh “đau đầu” vì yêu cầu cao về tư duy, lập luận và vốn từ học thuật. Trong IELTS Writing Task 2 CAM 11 Test 2, đề bài không chỉ kiểm tra khả năng viết mạch lạc mà còn đánh giá cách bạn phân tích vấn đề, phát triển ý và sử dụng ngôn ngữ chính xác theo tiêu chí chấm điểm của IELTS. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích chi tiết đề IELTS Writing Task 2 CAM 11 Test 2, gợi ý dàn ý chuẩn, từ vựng ăn điểm và hướng tiếp cận hiệu quả để nâng band Writing một cách rõ rệt.

1. IELTS Writing Cam 11 Test 2 Task 1

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài: The charts below show the proportions of British students at one university in England who were able to speak other languages in addition to English, in 2000 and 2010.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

 

Dạng biểu đồ: Biểu đồ tròn (Pie charts). So sánh 2 mốc thời gian: năm 2000 và năm 2010

Cấu trúc bài viết:

Introduction: Phần mở bài yêu cầu paraphrase lại đề bài, giới thiệu nội dung hai biểu đồ mà không đưa số liệu chi tiết. 

Overview: Nêu hai đặc điểm tổng quát, nổi bật nhất của biểu đồ:

  • Sinh viên chỉ nói được tiếng Anh chiếm tỷ lệ cao nhất ở cả hai năm.

  • Tỷ lệ sinh viên có khả năng nói từ hai ngôn ngữ trở lên (ngoài tiếng Anh) nhìn chung có xu hướng tăng lên vào năm 2010, cho thấy sự cải thiện về năng lực ngoại ngữ.

  • Lưu ý: Không nêu số liệu cụ thể trong Overview, chỉ tập trung vào xu hướng chung.

Body 1: Đoạn thân bài thứ nhất dùng để mô tả chi tiết biểu đồ năm 2000, sắp xếp thông tin theo thứ tự từ tỷ lệ cao đến thấp

Body 2: Đoạn thân bài thứ hai tập trung vào sự thay đổi theo thời gian, bằng cách:

  • So sánh số liệu năm 2010 với năm 2000

  • Chỉ ra nhóm tăng, giảm hoặc giữ nguyên

  • Nhấn mạnh những thay đổi đáng chú ý nhất, đặc biệt là xu hướng học thêm nhiều ngoại ngữ

Đề thi IELTS Writing Cam 11 Test 2 Task 1

1.2. Bài mẫu

Answer: The pie charts illustrate the proportions of British students at a university in England who were able to speak languages other than English in the years 2000 and 2010.

Overall, it is clear that students who could not speak any additional language accounted for the largest proportion in both years. In addition, the percentage of students who were able to speak two or more other languages showed an upward trend over the ten-year period.

In 2000, 30% of students were unable to speak any language besides English, making this the most common category. The second largest group consisted of those who could speak Spanish only, at 20%. Meanwhile, equal proportions of students spoke French only and another language, both standing at 15%. By contrast, students who spoke German only and those who were able to speak two other languages each made up the smallest shares, at 10%.

By 2010, the proportion of students who spoke no other language had increased slightly to 35%. In contrast, the figure for Spanish-only speakers fell significantly to 10%. The percentages of students who spoke French only and German only were both recorded at 10%. Notably, there was a rise in the number of students who could speak another language and two other languages, reaching 20% and 15% respectively, indicating a growing trend towards multilingualism.

Dịch: Hai biểu đồ tròn minh họa tỷ lệ sinh viên người Anh tại một trường đại học ở Anh có khả năng nói các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh vào các năm 2000 và 2010.

Nhìn chung, có thể thấy rằng nhóm sinh viên không nói được bất kỳ ngôn ngữ nào ngoài tiếng Anh chiếm tỷ lệ cao nhất ở cả hai năm. Bên cạnh đó, tỷ lệ sinh viên có thể nói từ hai ngôn ngữ khác trở lên cho thấy xu hướng tăng trong giai đoạn mười năm.

Vào năm 2000, 30% sinh viên không thể sử dụng bất kỳ ngôn ngữ nào ngoài tiếng Anh, khiến đây trở thành nhóm phổ biến nhất. Nhóm lớn thứ hai là những sinh viên chỉ nói được tiếng Tây Ban Nha, chiếm 20%. Trong khi đó, tỷ lệ sinh viên chỉ nói tiếng Pháp và những người nói được một ngôn ngữ khác đều bằng nhau, cùng ở mức 15%. Trái lại, sinh viên chỉ nói tiếng Đức và những người nói được hai ngôn ngữ khác chiếm tỷ lệ thấp nhất, đều là 10%.

Đến năm 2010, tỷ lệ sinh viên không nói thêm ngôn ngữ nào tăng nhẹ lên 35%. Ngược lại, tỷ lệ sinh viên chỉ nói tiếng Tây Ban Nha giảm mạnh xuống còn 10%. Tỷ lệ sinh viên chỉ nói tiếng Pháp và tiếng Đức đều được ghi nhận ở mức 10%. Đáng chú ý, số sinh viên có thể nói một ngôn ngữ khác và hai ngôn ngữ khác đã tăng lên lần lượt là 20% và 15%, cho thấy xu hướng ngày càng phổ biến của việc sử dụng nhiều ngôn ngữ.

Test IELTS Online

>> Xem thêm: 

1.3. Từ vựng

Dưới đây là những từ vựng và cụm từ quan trọng cần lưu ý trong bài IELTS Writing Cambridge 11 Test 2 Task 1

  • illustrate / show / depict: minh họa, thể hiện

  • the proportion / the percentage: tỷ lệ

  • account for / make up / represent: chiếm (tỷ lệ)

  • figure: con số, số liệu

  • be able to speak: có khả năng nói

  • be unable to speak: không thể nói

  • speak languages other than English: nói các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh

  • communicate in another language: giao tiếp bằng ngôn ngữ khác

  • increase / rise / grow: tăng

  • decrease / fall / decline: giảm

  • remain stable / stay the same: giữ nguyên

  • show an upward trend: có xu hướng tăng

  • by contrast / in contrast: trái lại

  • meanwhile: trong khi đó

  • notably / noticeably: đáng chú ý

  • the largest / the smallest proportion: tỷ lệ lớn nhất / nhỏ nhất

  • the second largest group: nhóm lớn thứ hai

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing Task 2 Cambridge 16 TEST 2: Bài mẫu và từ vựng

2. IELTS Writing Cam 11 Test 2 Task 2

2.1. Phân tích đề bài

Đề bài: Some people claim that not enough of the waste from homes is recycled. They say that the only way to increase recycling is for governments to make it a legal requirement.

To what extent do you think laws are needed to make people recycle more of their waste?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

  • Dạng bài: Opinion essay (Yêu cầu nêu và bảo vệ quan điểm cá nhân)

  • Chủ đề: Tái chế rác thải sinh hoạt (household waste recycling)

Cấu trúc bài viết

Introduction 

Paraphrase lại đề bài:

  • Tình trạng tái chế rác còn hạn chế

  • Đề xuất giải pháp bằng luật bắt buộc

Nêu quan điểm cá nhân rõ ràng

Body 1: Lý do ủng hộ luật pháp

Luật giúp:

  • Tạo tính ràng buộc

  • Buộc người dân thay đổi thói quen

Có thể nêu:

  • Phạt tiền nếu không phân loại rác

  • Ví dụ từ các quốc gia có hệ thống tái chế bắt buộc

Body 2: Giới hạn của luật pháp

Luật không đủ nếu:

  • Người dân thiếu nhận thức

  • Thiếu cơ sở hạ tầng tái chế

Vai trò của:

  • Giáo dục

  • Truyền thông

  • Khuyến khích tài chính

Conclusion

Khẳng định lại quan điểm và nhấn mạnh sự kết hợp nhiều biện pháp

Đề bài IELTS Writing task 2 Cam 11 test 2

>> Xem thêm: Lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2

2.2. Bài mẫu

Answer: Some people argue that the amount of household waste being recycled is still insufficient and that the only effective way to improve this situation is by making recycling compulsory through laws. In my opinion, while legal measures are indeed necessary to encourage people to recycle more, they should not be regarded as the sole solution.

On the one hand, laws can play a crucial role in increasing recycling rates. When recycling becomes a legal obligation, people are more likely to change their behaviour due to the fear of penalties such as fines. For example, in some developed countries, households are required to separate recyclable waste from general rubbish, and those who fail to comply may face financial punishment. As a result, these strict regulations help ensure that a larger proportion of waste is recycled rather than sent to landfills.

On the other hand, relying only on laws may not lead to long-term success. If people do not fully understand the environmental benefits of recycling or if recycling facilities are not easily accessible, they may follow the rules reluctantly or even find ways to avoid them. Therefore, governments should also invest in public education campaigns to raise awareness about environmental protection. In addition, providing convenient recycling bins and offering incentives, such as reduced waste collection fees, can further motivate individuals to recycle voluntarily.

In conclusion, although laws are an important tool for promoting household recycling, they are not sufficient on their own. A combination of legal enforcement, public education, and practical support is the most effective way to encourage people to recycle more of their waste.

Dịch: Một số người cho rằng lượng rác thải sinh hoạt được tái chế hiện nay vẫn chưa đủ và cách duy nhất để cải thiện tình trạng này là ban hành luật bắt buộc tái chế. Theo quan điểm của tôi, mặc dù các biện pháp pháp lý thực sự cần thiết để khuyến khích người dân tái chế nhiều hơn, nhưng chúng không nên được xem là giải pháp duy nhất.

Một mặt, luật pháp có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ tái chế. Khi việc tái chế trở thành nghĩa vụ pháp lý, mọi người có xu hướng thay đổi hành vi do lo ngại các hình phạt như tiền phạt. Ví dụ, tại một số quốc gia phát triển, các hộ gia đình buộc phải phân loại rác tái chế và rác thông thường, và những người không tuân thủ có thể bị xử phạt tài chính. Nhờ đó, các quy định nghiêm ngặt này giúp đảm bảo rằng một tỷ lệ lớn rác thải được tái chế thay vì bị chôn lấp.

Mặt khác, việc chỉ dựa vào luật pháp có thể không mang lại hiệu quả lâu dài. Nếu người dân không thực sự hiểu rõ lợi ích môi trường của việc tái chế hoặc nếu các cơ sở tái chế không dễ tiếp cận, họ có thể chỉ tuân thủ một cách miễn cưỡng hoặc thậm chí tìm cách né tránh. Do đó, chính phủ cũng nên đầu tư vào các chiến dịch giáo dục cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, việc cung cấp các thùng tái chế thuận tiện và đưa ra những hình thức khuyến khích, chẳng hạn như giảm phí thu gom rác, có thể thúc đẩy người dân tự nguyện tái chế hơn.

Tóm lại, mặc dù luật pháp là một công cụ quan trọng để thúc đẩy tái chế rác thải sinh hoạt, nhưng bản thân nó là chưa đủ. Sự kết hợp giữa thực thi pháp luật, giáo dục cộng đồng và hỗ trợ thực tiễn mới là cách hiệu quả nhất để khuyến khích người dân tái chế nhiều rác thải hơn.

>> Xem thêm: 

2.3. Từ vựng

Dưới đây là danh sách từ vựng & cụm từ quan trọng cho IELTS Writing Task 2 – Cam 11 Test 2:

  • household waste: rác thải sinh hoạt

  • recyclable waste: rác có thể tái chế

  • general rubbish: rác thải thông thường

  • landfills: bãi chôn lấp rác

  • waste separation: phân loại rác

  • recycling rates: tỷ lệ tái chế

  • legal requirement / legal obligation: yêu cầu / nghĩa vụ pháp lý

  • make something compulsory: khiến việc gì đó trở nên bắt buộc

  • legal measures: biện pháp pháp lý

  • strict regulations: quy định nghiêm ngặt

  • law enforcement: thực thi pháp luật

  • legal requirement / legal obligation: yêu cầu / nghĩa vụ pháp lý

  • make something compulsory: khiến việc gì đó trở nên bắt buộc

  • legal measures: biện pháp pháp lý

  • strict regulations: quy định nghiêm ngặt

  • law enforcement: thực thi pháp luật

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường

3. Khóa IELTS online tại Langmaster

Bài mẫu IELTS Writing Cam 13 Test 2 task 1, Task 2 cùng hệ thống từ vựng theo chủ đề ở trên là nguồn tham khảo hữu ích, giúp người học hiểu rõ cách phát triển ý tưởng, tổ chức lập luận và vận dụng ngôn ngữ học thuật khi gặp các chủ đề quen thuộc như Work trong phòng thi. Việc thường xuyên tiếp cận những bài mẫu chất lượng sẽ giúp thí sinh dần hình thành tư duy viết đúng hướng và tự tin hơn khi làm bài thi thật.

Trong thực tế luyện thi, Writing là kỹ năng khiến nhiều thí sinh e ngại nhất. Không ít người dù nắm được ngữ pháp và từ vựng vẫn gặp khó khăn khi phải viết một bài hoàn chỉnh trong thời gian giới hạn. Bài viết thường thiếu sự liên kết, ý tưởng chưa được phát triển sâu hoặc không đáp ứng đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS. Điều này dẫn đến tình trạng học viên dành nhiều thời gian luyện viết nhưng band điểm cải thiện không đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu định hướng và phản hồi chuyên môn cụ thể, chứ không phải vì người học thiếu nỗ lực.

Xuất phát từ thực tế đó, Langmaster phát triển các khóa IELTS online với định hướng đồng hành sát sao cùng học viên. Thay vì áp dụng cách học đại trà hay dạy theo khuôn mẫu, chương trình tập trung vào việc phân tích điểm yếu cá nhân, từ đó giúp học viên cải thiện từng bước một cách bền vững.

Lộ trình khóa IELTS

Các lớp học trực tuyến tại Langmaster được tổ chức với quy mô nhỏ, chỉ khoảng 7–10 học viên mỗi lớp, nhằm đảm bảo giáo viên có đủ thời gian theo dõi tiến trình học tập của từng người. Nhờ vậy, dù học online, học viên vẫn được tương tác thường xuyên, đặt câu hỏi và nhận phản hồi trực tiếp trong suốt buổi học.

Đội ngũ giảng viên tại Langmaster đều sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên và được đào tạo bài bản về phương pháp giảng dạy. Bài viết của học viên không chỉ được chấm điểm theo tiêu chí IELTS mà còn được chữa chi tiết trong vòng 24 giờ. Điều này giúp người học nhận ra sai sót kịp thời và điều chỉnh cách viết hiệu quả hơn trong các bài luyện tiếp theo.

Mỗi học viên khi tham gia khóa IELTS online đều được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên mục tiêu band điểm cụ thể. Trước khi bắt đầu, học viên sẽ thực hiện bài kiểm tra đánh giá đầy đủ cả bốn kỹ năng để xác định trình độ hiện tại. Dựa trên kết quả đó, trung tâm sắp xếp lớp học phù hợp và thiết kế hệ thống bài tập chuyên sâu theo từng giai đoạn. Bên cạnh đó, báo cáo tiến độ học tập hàng tháng giúp học viên dễ dàng theo dõi sự cải thiện của bản thân.

Trong mỗi buổi học, giáo viên luôn khuyến khích học viên tham gia chủ động thông qua các hoạt động thực hành, thảo luận và gọi tên trực tiếp. Ngoài giờ học chính, học viên còn có thể tham gia các buổi coaching 1–1 với chuyên gia để tháo gỡ những khó khăn cá nhân và tối ưu chiến lược học tập theo mục tiêu riêng.

Langmaster cũng đưa ra cam kết đầu ra bằng văn bản cho các khóa IELTS. Nếu học viên chưa đạt được band điểm mục tiêu sau khi hoàn thành khóa học, trung tâm sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt yêu cầu. Cam kết này mang lại sự an tâm cho người học, đặc biệt là với hình thức học online.

Đối với những người đang cân nhắc lựa chọn khóa học, Langmaster hiện cung cấp lớp học thử miễn phí, giúp học viên trực tiếp trải nghiệm phương pháp giảng dạy, cách tổ chức lớp học và mức độ hỗ trợ thực tế trước khi đăng ký chính thức.

Hãy bắt đầu hành trình nâng cao kỹ năng IELTS Writing một cách bài bản, có định hướng và hiệu quả hơn cùng khóa IELTS online tại Langmaster ngay hôm nay.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác