HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Writing ngày 05.07.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Trong đề IELTS Writing ngày 05.07.2026, Task 1 yêu cầu phân tích biểu đồ đường về chiều dài đường ray được sử dụng tại bốn quốc gia trong giai đoạn 1980–2010. Task 2 đặt ra câu hỏi về những giá trị mà nghệ thuật có thể truyền tải về cuộc sống nhưng khoa học và công nghệ không thể thay thế. Trong bài viết dưới đấy, Langmaster sẽ phân tích yêu cầu từng đề, xây dựng dàn ý, cung cấp bài mẫu band cao, bản dịch và hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Writing Task 1 ngày 05.07.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1

Task 1:  The graph below shows the use of railway tracks by four countries between 1980 and 2010. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (Biểu đồ dưới đây thể hiện chiều dài đường ray được sử dụng tại bốn quốc gia trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 2010. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm nổi bật, đồng thời đưa ra các so sánh khi phù hợp.)

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 05.07.2026

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1

Phân tích đề bài

  • Dạng bài: Line graph – biểu đồ đường theo thời gian.
  • Chủ đề: Railway track length.
  • Đối tượng: China, the USA, Russia và India.
  • Giai đoạn: 1980–2010.
  • Đơn vị: Thousands of kilometres – nghìn kilômét.
  • Yêu cầu chính: Mô tả xu hướng tăng hoặc giảm của từng quốc gia, so sánh thứ hạng và làm nổi bật sự thay đổi đáng chú ý trong toàn bộ giai đoạn.
  • Lưu ý khi phân tích biểu đồ: Không cần liệt kê toàn bộ bảy mốc thời gian của cả bốn quốc gia. Bài viết nên tập trung vào:
    • Giá trị đầu kỳ và cuối kỳ.
    • Xu hướng tăng hoặc giảm tổng thể.
    • Thời điểm Trung Quốc bắt kịp và vượt Ấn Độ.
    • Khoảng cách tương đối giữa nhóm Mỹ – Nga và nhóm Trung Quốc – Ấn Độ.
    • Quốc gia có mức thay đổi lớn nhất.

Dàn ý chi tiết

Introduction: Paraphrase đề bài, nêu biểu đồ so sánh chiều dài đường ray được sử dụng tại bốn quốc gia từ năm 1980 đến năm 2010.

Overview:

  • Mỹ và Nga giảm dần nhưng vẫn đứng đầu.
  • Trung Quốc và Ấn Độ tăng liên tục.
  • Trung Quốc tăng nhanh nhất, ngang bằng Ấn Độ vào năm 1990 rồi vượt lên.

Body 1 – USA và Russia:

  • Mỹ bắt đầu ở khoảng 250.000 km và giảm đều xuống khoảng 215.000 km.
  • Nga giảm từ khoảng 150.000 km xuống gần 125.000 km.
  • Mỹ luôn đứng đầu, còn Nga luôn xếp thứ hai.

Body 2 – China và India:

  • Trung Quốc tăng từ dưới 20.000 km lên khoảng 90.000 km.
  • Ấn Độ tăng ổn định từ 30.000 km lên khoảng 65.000 km.
  • Hai nước ngang nhau ở khoảng 40.000 km vào năm 1990.
  • Sau năm 1990, Trung Quốc tăng nhanh hơn và kết thúc cao hơn Ấn Độ khoảng 25.000 km.

1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1

Sample answer

The line graph compares the length of railway tracks in use in China, the USA, Russia and India between 1980 and 2010, measured in thousands of kilometres.

Overall, the USA and Russia had substantially longer railway networks than the other two countries throughout the period, although both figures declined gradually. By contrast, China and India experienced continuous growth. China recorded by far the most significant increase, drawing level with India in 1990 before moving well ahead thereafter.

In 1980, the USA had the largest railway network, at approximately 250,000 kilometres. This figure then fell steadily by around 5,000 kilometres every five years, reaching roughly 215,000 kilometres in 2010. Russia followed a similar but less pronounced downward trend. Its railway track length decreased from 150,000 kilometres at the beginning of the period to approximately 125,000 kilometres by the end.

The opposite pattern can be seen in China and India. China’s figure rose sharply from only about 17,000 kilometres in 1980 to 40,000 kilometres in 1990, when it was equal to that of India. It continued to increase considerably, reaching around 65,000 kilometres in 2000 and 90,000 kilometres in 2010. India also showed consistent growth, though at a slower rate, with its railway network expanding from 30,000 to approximately 65,000 kilometres over the 30-year period.

Bài dịch

Biểu đồ đường so sánh chiều dài đường ray đang được sử dụng tại Trung Quốc, Mỹ, Nga và Ấn Độ trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 2010, với đơn vị tính là nghìn kilômét.

Nhìn chung, Mỹ và Nga có mạng lưới đường sắt dài hơn đáng kể so với hai quốc gia còn lại trong toàn bộ giai đoạn, mặc dù số liệu của cả hai đều giảm dần. Trái lại, Trung Quốc và Ấn Độ ghi nhận sự tăng trưởng liên tục. Trung Quốc có mức tăng lớn nhất, bắt kịp Ấn Độ vào năm 1990 trước khi vượt lên đáng kể trong những năm sau đó.

Năm 1980, Mỹ sở hữu mạng lưới đường sắt lớn nhất, ở mức khoảng 250.000 km. Con số này sau đó giảm đều khoảng 5.000 km sau mỗi năm năm, xuống còn khoảng 215.000 km vào năm 2010. Nga có xu hướng giảm tương tự nhưng ít rõ rệt hơn. Chiều dài đường ray của quốc gia này giảm từ 150.000 km vào đầu giai đoạn xuống khoảng 125.000 km vào cuối kỳ.

Xu hướng ngược lại xuất hiện tại Trung Quốc và Ấn Độ. Số liệu của Trung Quốc tăng mạnh từ chỉ khoảng 17.000 km năm 1980 lên 40.000 km vào năm 1990, thời điểm bằng với Ấn Độ. Con số này tiếp tục tăng đáng kể, đạt khoảng 65.000 km vào năm 2000 và 90.000 km vào năm 2010. Ấn Độ cũng ghi nhận mức tăng ổn định nhưng với tốc độ chậm hơn, khi mạng lưới đường sắt mở rộng từ 30.000 km lên khoảng 65.000 km trong giai đoạn 30 năm.

2. IELTS Writing Task 2 ngày 05.07.2026

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2

Task 2: In today’s world of advanced science and technology, we still greatly value our artists such as musicians, painters, and writers. What can the arts tell us about life that science and technology cannot (Trong thế giới hiện đại với khoa học và công nghệ phát triển, nghệ sĩ như nhạc sĩ, họa sĩ và nhà văn vẫn được coi trọng. Nghệ thuật có thể cho con người biết điều gì về cuộc sống mà khoa học và công nghệ không thể truyền tải?)

2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2

  • Dạng bài: Direct question essay.
  • Chủ đề: Arts, science, technology and human experience.
  • Từ khóa chính: advanced science and technology, value artists, arts, life.
  • Trọng tâm yêu cầu: Làm rõ những khía cạnh của đời sống mà nghệ thuật có khả năng thể hiện sâu sắc hơn khoa học và công nghệ.

Hướng triển khai phù hợp

Có thể phát triển hai luận điểm chính:

Luận điểm 1: Nghệ thuật diễn đạt thế giới cảm xúc và trải nghiệm chủ quan

Khoa học có thể phân tích cơ chế của cảm xúc, nhưng không thể tái hiện hoàn toàn cảm giác đau buồn, tình yêu, cô đơn hay hy vọng theo cách một bài hát, bức tranh hoặc tiểu thuyết có thể làm được. Nghệ thuật giúp con người cảm nhận và đồng cảm thay vì chỉ tiếp nhận thông tin.

Luận điểm 2: Nghệ thuật khám phá giá trị, bản sắc và ý nghĩa của cuộc sống

Tác phẩm nghệ thuật có thể phản ánh ký ức tập thể, xung đột xã hội, niềm tin văn hóa và các vấn đề đạo đức. Khoa học thường giải thích thế giới hoạt động như thế nào, trong khi nghệ thuật đặt câu hỏi về cách con người nên sống và điều gì khiến cuộc sống có ý nghĩa.

Dàn ý chi tiết

Introduction:

  • Thừa nhận vai trò to lớn của khoa học và công nghệ.
  • Khẳng định nghệ thuật vẫn không thể thay thế vì có khả năng phản ánh cảm xúc, bản sắc và ý nghĩa của đời sống.

Body 1 – Emotional experience and empathy:

  • Khoa học có thể đo lường hoặc giải thích phản ứng cảm xúc.
  • Nghệ thuật thể hiện cảm xúc từ góc nhìn cá nhân.
  • Âm nhạc, hội họa và văn học giúp công chúng cảm nhận trải nghiệm của người khác.
  • Nghệ thuật nuôi dưỡng khả năng đồng cảm.

Body 2 – Culture, morality and meaning:

  • Nghệ thuật lưu giữ bản sắc và ký ức văn hóa.
  • Tác phẩm nghệ thuật đặt ra câu hỏi đạo đức mà dữ liệu không thể tự trả lời.
  • Nghệ thuật giúp con người suy ngẫm về mất mát, tự do, công lý và mục đích sống.
  • Khoa học cung cấp công cụ và lời giải thích; nghệ thuật cung cấp cách diễn giải ý nghĩa.

Conclusion:

  • Khoa học và công nghệ giúp hiểu và kiểm soát thế giới vật chất.
  • Nghệ thuật giúp hiểu thế giới nội tâm và ý nghĩa của sự tồn tại.
dàn ý IELTS Writing task 2 ngày 05.07.2026

2.3. Sample answer IELTS Writing Task 2

Sample answer

Scientific and technological progress has transformed almost every aspect of modern life, from healthcare and communication to transport and education. Nevertheless, artists continue to be highly valued because the arts reveal dimensions of human existence that cannot be fully captured by data, experiments or technological innovation. In particular, they express subjective emotions and encourage reflection on culture, morality and the meaning of life.

One important contribution of the arts is their ability to communicate emotional experience. Science can explain the biological processes associated with grief, love or anxiety, but such explanations rarely convey what these emotions actually feel like. A moving piece of music, a powerful painting or a well-written novel can give form to experiences that are otherwise difficult to articulate. Literature, for example, allows readers to see the world through the perspective of people whose backgrounds and circumstances differ greatly from their own. This emotional engagement can develop empathy in a way that scientific information alone often cannot.

The arts also offer insight into cultural identity, moral values and the purpose of human existence. Paintings, songs and stories preserve the memories, beliefs and struggles of particular communities, enabling later generations to understand not only what happened in the past but also how people interpreted those events. Furthermore, art frequently raises complex questions about justice, freedom, loss and responsibility. Science may provide evidence about the consequences of a decision, yet it cannot determine which values society should prioritise. Artistic works create a space in which such questions can be explored from multiple perspectives without requiring a single, definitive answer.

Admittedly, science and technology can support artistic production and make creative works more accessible. Digital tools, for instance, allow musicians, filmmakers and visual artists to experiment with new forms of expression. However, technology remains a medium rather than the source of the human insight contained in art.

In conclusion, science and technology explain how the physical world functions and provide practical solutions to human problems, whereas the arts illuminate emotional reality, cultural identity and moral meaning. This unique capacity to interpret rather than merely measure life explains why artists remain essential even in an increasingly technological age.

Bài dịch

Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ đã làm thay đổi gần như mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, từ chăm sóc sức khỏe và giao tiếp đến giao thông và giáo dục. Tuy nhiên, nghệ sĩ vẫn được coi trọng vì nghệ thuật thể hiện những chiều kích của sự tồn tại mà dữ liệu, thí nghiệm hay đổi mới công nghệ không thể phản ánh đầy đủ. Đặc biệt, nghệ thuật diễn đạt cảm xúc chủ quan và khuyến khích con người suy ngẫm về văn hóa, đạo đức và ý nghĩa của cuộc sống.

Một đóng góp quan trọng của nghệ thuật là khả năng truyền tải trải nghiệm cảm xúc. Khoa học có thể giải thích những quá trình sinh học liên quan đến đau buồn, tình yêu hoặc lo âu, nhưng những lời giải thích đó hiếm khi thể hiện được cảm giác thực sự của các trạng thái này. Một bản nhạc xúc động, một bức tranh giàu sức biểu đạt hay một cuốn tiểu thuyết được viết tốt có thể tạo hình cho những trải nghiệm vốn khó diễn đạt bằng lời. Chẳng hạn, văn học cho phép người đọc nhìn thế giới từ góc nhìn của những người có hoàn cảnh và xuất thân rất khác. Sự kết nối cảm xúc này có thể phát triển khả năng đồng cảm theo cách mà thông tin khoa học đơn thuần thường không thể làm được.

Nghệ thuật cũng cung cấp những hiểu biết về bản sắc văn hóa, giá trị đạo đức và mục đích tồn tại của con người. Tranh vẽ, bài hát và câu chuyện lưu giữ ký ức, niềm tin và những cuộc đấu tranh của từng cộng đồng, giúp các thế hệ sau hiểu không chỉ điều gì đã xảy ra mà còn cách con người nhìn nhận những sự kiện đó. Hơn nữa, nghệ thuật thường đặt ra những câu hỏi phức tạp về công lý, tự do, mất mát và trách nhiệm. Khoa học có thể cung cấp bằng chứng về hậu quả của một quyết định, nhưng không thể xác định xã hội nên ưu tiên giá trị nào. Tác phẩm nghệ thuật tạo ra một không gian để những câu hỏi như vậy được khám phá từ nhiều góc nhìn mà không nhất thiết phải có một đáp án duy nhất.

Khoa học và công nghệ có thể hỗ trợ quá trình sáng tạo cũng như giúp tác phẩm nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn. Chẳng hạn, các công cụ kỹ thuật số cho phép nhạc sĩ, nhà làm phim và nghệ sĩ thị giác thử nghiệm những hình thức biểu đạt mới. Tuy nhiên, công nghệ vẫn chỉ là phương tiện chứ không phải nguồn gốc của những hiểu biết mang tính nhân văn trong nghệ thuật.

Tóm lại, khoa học và công nghệ giải thích cách thế giới vật chất vận hành và cung cấp các giải pháp thực tiễn cho vấn đề của con người, trong khi nghệ thuật làm sáng tỏ hiện thực cảm xúc, bản sắc văn hóa và ý nghĩa đạo đức. Khả năng diễn giải thay vì chỉ đo lường cuộc sống chính là lý do nghệ sĩ vẫn giữ vai trò thiết yếu trong một thời đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Từ vựng quan trọng trong đề IELTS Writing ngày 05.07.2026

Để cải thiện tiêu chí Lexical Resource , cần học từ vựng theo cụm và đặt trong đúng ngữ cảnh thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Với đề ngày 05.07.2026, hai nhóm ngôn ngữ trọng tâm gồm cấu trúc mô tả xu hướng trong Task 1 và từ vựng về nghệ thuật, khoa học cùng trải nghiệm con người trong Task 2.

3.1. Cấu trúc mô tả biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1

Từ vựng/cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
measured in thousands of kilometres được tính bằng nghìn kilômét The figures are measured in thousands of kilometres. (Các số liệu được tính bằng nghìn kilômét.)
experience continuous growth ghi nhận sự tăng trưởng liên tục China and India experienced continuous growth throughout the period. (Trung Quốc và Ấn Độ ghi nhận sự tăng trưởng liên tục trong toàn bộ giai đoạn.)
decline gradually giảm dần The railway network in the USA declined gradually. (Mạng lưới đường sắt tại Mỹ giảm dần.)
follow a downward trend có xu hướng giảm Russia followed a moderate downward trend. (Nga có xu hướng giảm ở mức vừa phải.)
record a significant increase ghi nhận mức tăng đáng kể China recorded the most significant increase. (Trung Quốc ghi nhận mức tăng đáng kể nhất.)
 draw level with + N bắt kịp, đạt mức ngang bằng với China drew level with India in 1990. (Trung Quốc đạt mức ngang bằng với Ấn Độ vào năm 1990.)
move ahead of vượt lên trên China moved ahead of India after 1990. (Trung Quốc vượt lên trên Ấn Độ sau năm 1990.)
remain the highest duy trì ở mức cao nhất The figure for the USA remained the highest throughout. (Số liệu của Mỹ duy trì ở mức cao nhất trong toàn bộ giai đoạn.)
by the end of the period vào cuối giai đoạn The figure had reached 90,000 kilometres by the end of the period. (Con số đạt 90.000 km vào cuối giai đoạn.)
at a slower rate với tốc độ chậm hơn India’s railway network expanded at a slower rate. (Mạng lưới đường sắt của Ấn Độ mở rộng với tốc độ chậm hơn.)
 the opposite pattern can be seen in + N xu hướng ngược lại xuất hiện ở The opposite pattern can be seen in China and India. (Xu hướng ngược lại xuất hiện tại Trung Quốc và Ấn Độ.)
Cấu trúc mô tả biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1 ngày 05.07.2026

3.2. Từ vựng Task 2 chủ đề Arts, Science and Technology

Từ/cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
scientific and technological progress tiến bộ khoa học và công nghệ Scientific and technological progress has transformed modern society. (Tiến bộ khoa học và công nghệ đã làm thay đổi xã hội hiện đại.)
human existence sự tồn tại của con người Art explores dimensions of human existence that cannot be measured objectively. (Nghệ thuật khám phá những chiều kích của sự tồn tại mà không thể đo lường khách quan.)
subjective experience trải nghiệm mang tính chủ quan Literature gives expression to subjective experience. (Văn học diễn đạt những trải nghiệm mang tính chủ quan.)
emotional reality hiện thực cảm xúc Music can communicate emotional reality more directly than factual language. (Âm nhạc có thể truyền tải hiện thực cảm xúc trực tiếp hơn ngôn ngữ thông tin.)
convey complex emotions truyền tải những cảm xúc phức tạp Paintings can convey complex emotions without using words. (Tranh vẽ có thể truyền tải những cảm xúc phức tạp mà không cần sử dụng ngôn từ.)
develop empathy phát triển sự đồng cảm Reading fiction can help individuals develop empathy. (Đọc tiểu thuyết có thể giúp con người phát triển sự đồng cảm.)
cultural identity bản sắc văn hóa Traditional music plays an important role in preserving cultural identity. (Âm nhạc truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa.)
collective memory ký ức tập thể Works of art preserve the collective memory of a community. (Các tác phẩm nghệ thuật lưu giữ ký ức tập thể của một cộng đồng.)
moral values các giá trị đạo đức Literature encourages readers to examine their moral values. (Văn học khuyến khích người đọc xem xét lại các giá trị đạo đức.)
raise ethical questions đặt ra các câu hỏi đạo đức Novels often raise ethical questions about justice and responsibility. (Tiểu thuyết thường đặt ra những câu hỏi đạo đức về công lý và trách nhiệm.)
provide empirical evidence cung cấp bằng chứng thực nghiệm Science can provide empirical evidence but not a complete moral judgement. (Khoa học có thể cung cấp bằng chứng thực nghiệm nhưng không thể đưa ra phán xét đạo đức toàn diện.)
interpret the human condition diễn giải thân phận hoặc hoàn cảnh con người Art helps society interpret the human condition. (Nghệ thuật giúp xã hội diễn giải hoàn cảnh và bản chất của con người.)
a definitive answer một câu trả lời mang tính tuyệt đối Questions about the meaning of life rarely have a definitive answer. (Những câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống hiếm khi có một câu trả lời tuyệt đối.)
a medium of expression phương tiện biểu đạt Technology can function as a medium of artistic expression. (Công nghệ có thể đóng vai trò là phương tiện biểu đạt nghệ thuật.)
make creative works accessible giúp tác phẩm sáng tạo dễ tiếp cận hơn Digital platforms make creative works accessible to global audiences. (Các nền tảng số giúp tác phẩm sáng tạo dễ tiếp cận hơn với công chúng toàn cầu.)

4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

IELTS Writing thường gây khó khăn vì yêu cầu đồng thời khả năng phân tích đề, lựa chọn luận điểm, tổ chức đoạn văn, sử dụng từ vựng học thuật và kiểm soát lỗi ngữ pháp. Đối với người học nền tảng yếu hoặc tự học chưa hiệu quả, việc chỉ tham khảo bài mẫu thường chưa đủ để xác định lỗi cá nhân và cải thiện band điểm một cách bền vững.

Nếu bạn đang tự học IELTS nhưng chưa xác định được điểm yếu trong bài viết, thiếu người hướng dẫn chấm chữa chi tiết hoặc chưa tìm được phương pháp ôn luyện phù hợp, khóa học IELTS tại Langmaster có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster thiết kế lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm của từng học viên, giúp tập trung cải thiện đúng điểm yếu, tối ưu thời gian học và nâng cao kết quả IELTS một cách hiệu quả, bền vững.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể của từng kỹ năng, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Để nâng band Writing, cần tránh liệt kê số liệu máy móc hoặc phát triển luận điểm chung chung. Thay vào đó, nên nhóm thông tin hợp lý, xây dựng overview rõ ràng, triển khai từng đoạn theo một ý chính và sử dụng từ vựng học thuật đúng ngữ cảnh. Việc luyện đề đều đặn, kết hợp phân tích bài mẫu và sửa lỗi chi tiết sẽ giúp cải thiện đồng thời Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy. Langmaster chúc bạn ôn luyện hiệu quả!

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác