IELTS Online
IELTS Speaking Part 2: Topic Describe a Person - Cách làm & bài mẫu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Các đề bài trong topic Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2
- 2. Cách làm & bố cục bài nói Describe a person
- 3. Từ vựng sử dụng cho chủ đề Describe a person
- 3.1. Từ vựng chỉ mối quan hệ & nghề nghiệp
- 3.2. Từ vựng miêu tả độ tuổi tác
- 3.3. Từ vựng miêu tả ngoại hình
- 4. Cấu trúc câu hay để Describe a person
- 5. Bài mẫu Describe a person – IELTS Speaking Part 2
- 6. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster
Chủ đề "Describe a person" là một trong những nhóm chủ đề quan trọng và phổ biến nhất trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống các dạng đề thường gặp, nắm vững bố cục bài nói chuẩn, mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề và tham khảo bài mẫu chất lượng, từ đó tự tin xử lý mọi đề Describe a person trong phòng thi.
1. Các đề bài trong topic Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2
Trong IELTS Speaking Part 2, nhóm đề Describe a person xuất hiện với tần suất cao và xoay quanh nhiều mối quan hệ quen thuộc trong đời sống. Thí sinh cần chuẩn bị ý tưởng cho các tình huống sau:
-
Describe someone who is very good at their job. (Mô tả một người làm việc rất giỏi trong lĩnh vực của họ)
-
Describe a public figure you admire. (Mô tả một nhân vật có sức ảnh hưởng mà bạn ngưỡng mộ)
-
Describe a person who supported you during a difficult time. (Mô tả một người đã giúp đỡ bạn trong giai đoạn khó khăn)
-
Describe a teacher who had a strong impact on you. (Mô tả một giáo viên từng ảnh hưởng lớn đến bạn)
-
Describe someone who lives in your neighborhood. (Mô tả một người đang sống trong khu vực bạn ở)
-
Describe a person you like spending your free time with. (Mô tả một người bạn thích dành thời gian rảnh cùng)
-
Describe a close friend you have known for a long time. (Mô tả một người bạn thân quen lâu năm)
-
Describe an elderly person who inspires you. (Mô tả một người lớn tuổi truyền cảm hứng cho bạn)
Dưới đây là một số Cue Card phổ biến thường gặp với chủ đề Describe a person trong IELTS Speaking Part 2:
Describe a person you only met once and want to know more about.
You should say:
-
Who he/she is
-
When you met him/her
-
Why you want to know more about him/her
-
And explain how you feel about him/her
Describe one of your friends.
You should say:
-
How you met
-
How long you have known each other
-
How you spend time together
-
And explain why you like this person
Describe an older person who has had an influence on your life.
You should say:
-
Who this person was
-
When you met them
-
What they did that was special
-
And explain why they were important to your life
Ngoài ra, bạn có thể xem thêm một số bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Topic Describe a Person dưới đây:
|
|
2. Cách làm & bố cục bài nói Describe a person
Với dạng đề IELTS Speaking Part 2 Describe a Person, việc chuẩn bị sẵn một bố cục rõ ràng giúp thí sinh kiểm soát nội dung tốt hơn, tránh lan man và dễ dàng nói đủ thời gian quy định. Dưới đây là cấu trúc triển khai được nhiều giáo viên IELTS khuyến nghị, phù hợp cho mục tiêu Band 7.0+.
Bước 1: Who they are and how you know them (Người đó là ai và bạn quen biết họ bằng cách nào)
Ở phần mở đầu, thí sinh cần giới thiệu ngắn gọn về nhân vật được chọn, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa bạn và người đó. Khi triển khai ý, nên ưu tiên:
-
Từ vựng chỉ mối quan hệ hoặc nghề nghiệp (family member, colleague, teacher, entrepreneur, v.v.)
-
Mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định để mở rộng thông tin
-
Các thì quá khứ như past simple, past continuous hoặc past perfect nhằm đặt bối cảnh rõ ràng
Bước 2: Describe their appearance or personality (Miêu tả ngoại hình hoặc tính cách)
Sau khi giới thiệu nhân vật, bài nói nên chuyển sang mô tả những đặc điểm nổi bật về ngoại hình hoặc tính cách. Ở bước này, thí sinh nên:
-
Sử dụng tính từ miêu tả quen thuộc trong chủ đề describe a person in English
-
Kết hợp trạng từ chỉ tần suất như often, usually, occasionally để câu nói sinh động hơn
-
Duy trì các thì quá khứ để đảm bảo tính nhất quán về mặt ngữ pháp
Việc lựa chọn chi tiết tiêu biểu giúp bài nói giàu hình ảnh mà không bị liệt kê máy móc.
Bước 3: Talk about their achievements or influences on you (Nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng của người đó đối với bạn)
Đây là phần quan trọng để nâng cao độ sâu nội dung. Thí sinh có thể đề cập đến những thành tựu đáng chú ý của nhân vật hoặc cách người đó tác động đến suy nghĩ, định hướng cá nhân của mình. Khi triển khai, nên chú ý:
-
Thì present perfect để nói về trải nghiệm hoặc kết quả còn giá trị đến hiện tại
-
Các collocations phổ biến liên quan đến thành tích và đóng góp
-
Câu điều kiện loại 3 nhằm làm rõ vai trò của người đó trong quá khứ
Cách triển khai này giúp bài nói có chiều sâu và mang màu sắc cá nhân rõ rệt.
Bước 4: Give reasons to explain your feelings about them (Giải thích lý do cho cảm xúc của bạn về người đó)
Ở phần kết thúc, thí sinh cần nêu rõ cảm xúc cá nhân và lý do lựa chọn nhân vật này. Một số gợi ý triển khai gồm:
-
Cách diễn đạt sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc biết ơn
-
Mệnh đề Wish để nói về mong muốn hoặc suy nghĩ mang tính giả định
Phần này giúp khép lại bài nói trọn vẹn, đồng thời tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.
>>> XEM THÊM:
-
Cấu trúc IELTS Speaking chi tiết mới nhất và những điều cần lưu ý
-
Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
3. Từ vựng sử dụng cho chủ đề Describe a person
3.1. Từ vựng chỉ mối quan hệ & nghề nghiệp
Dưới đây là một số từ vựng chỉ quan hệ & nghề nghiệp cho chủ đề Describe a person:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Great-grandmother |
Bà cố |
My great-grandmother is the person I admire the most in my family. (Bà cố là người tôi ngưỡng mộ nhất trong gia đình.) |
|
Grandfather |
Ông |
My grandfather taught me many valuable life lessons. (Ông tôi đã dạy tôi nhiều bài học quý giá trong cuộc sống.) |
|
Uncle |
Cậu / chú / bác |
I would like to describe my uncle, who has always supported me. (Tôi muốn miêu tả người chú luôn ủng hộ tôi.) |
|
Aunt |
Dì / cô / bác |
My aunt works as a teacher and is very patient. (Dì tôi làm giáo viên và rất kiên nhẫn.) |
|
Cousin |
Anh/chị/em họ |
One of my cousins is someone I often spend time with. (Một người anh em họ là người tôi thường xuyên dành thời gian cùng.) |
|
Mother-in-law |
Mẹ vợ / mẹ chồng |
My mother-in-law is kind and easy to get along with. (Mẹ chồng/vợ tôi rất tốt bụng và dễ gần.) |
|
Nephew |
Cháu trai |
I often play with my nephew at the weekends. (Tôi thường chơi với cháu trai vào cuối tuần.) |
|
Niece |
Cháu gái |
My niece is cheerful and always full of energy. (Cháu gái tôi rất vui vẻ và tràn đầy năng lượng.) |
|
Distant relative |
Họ hàng xa |
I met a distant relative at a family gathering. (Tôi gặp một người họ hàng xa trong buổi họp mặt gia đình.) |
|
Childhood friend |
Bạn thời thơ ấu |
The person I want to describe is my childhood friend. (Người tôi muốn miêu tả là bạn thời thơ ấu.) |
|
Architect |
Kiến trúc sư |
She works as an architect and designs modern houses. (Cô ấy làm kiến trúc sư và thiết kế nhà hiện đại.) |
|
Accountant |
Kế toán |
My father is an accountant in a private company. (Bố tôi là kế toán trong một công ty tư nhân.) |
|
Surgeon |
Bác sĩ phẫu thuật |
He is a surgeon who works in a large hospital. (Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật làm việc tại bệnh viện lớn.) |
|
Waiter / Waitress |
Bồi bàn |
She worked as a waitress when she was a student. (Cô ấy từng làm bồi bàn khi còn là sinh viên.) |
|
Plumber |
Thợ sửa ống nước |
The person I admire is a plumber who works very hard. (Người tôi ngưỡng mộ là một thợ sửa ống nước rất chăm chỉ.) |
|
Secretary |
Thư ký |
She works as a secretary in an international company. (Cô ấy làm thư ký trong một công ty quốc tế.) |
|
Engineer |
Kỹ sư |
My brother is an engineer specializing in software. (Anh trai tôi là kỹ sư chuyên về phần mềm.) |
|
Carpenter |
Thợ mộc |
My grandfather used to work as a carpenter. (Ông tôi từng làm thợ mộc.) |
|
Politician |
Chính trị gia |
He is a well-known politician in my country. (Ông ấy là một chính trị gia nổi tiếng ở đất nước tôi.) |
|
Celebrity |
Người nổi tiếng |
The person I want to describe is a famous celebrity. (Người tôi muốn miêu tả là một người nổi tiếng.) |
>>> XEM THÊM:
3.2. Từ vựng miêu tả độ tuổi tác
Dưới đây là một số từ vựng miêu tả tuổi tác:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Infant |
Trẻ sơ sinh |
She took care of her infant when she was very young. (Cô ấy chăm sóc con mình khi đứa bé còn rất nhỏ.) |
|
Toddler |
Trẻ mới biết đi |
The toddler was learning how to walk and talk. (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách đi và nói.) |
|
Child |
Đứa trẻ |
I have known him since he was a child. (Tôi đã quen anh ấy từ khi còn là một đứa trẻ.) |
|
Adolescent |
Thanh thiếu niên |
He went through many changes during his adolescent years. (Anh ấy trải qua nhiều thay đổi trong giai đoạn thanh thiếu niên.) |
|
Teenager |
Thiếu niên |
When I was a teenager, I admired my teacher a lot. (Khi còn là thiếu niên, tôi rất ngưỡng mộ thầy giáo của mình.) |
|
Young adult |
Người trẻ |
As a young adult, she became more independent. (Khi bước vào tuổi trưởng thành trẻ, cô ấy trở nên độc lập hơn.) |
|
Middle-aged |
Trung niên |
He is a middle-aged man with a calm personality. (Anh ấy là người trung niên với tính cách điềm đạm.) |
|
Senior |
Người cao tuổi |
My neighbor is a senior who lives alone. (Hàng xóm của tôi là người cao tuổi sống một mình.) |
|
Elderly |
Người già |
She often helps elderly people in her community. (Cô ấy thường giúp đỡ người già trong khu phố.) |
|
Centenarian |
Người sống trên 100 tuổi |
The centenarian still has a sharp memory. (Người sống trên 100 tuổi đó vẫn còn trí nhớ minh mẫn.) |
|
Ageless |
Không có tuổi |
She has an ageless beauty that never fades. (Cô ấy có vẻ đẹp không tuổi.) |
|
Ageing |
Đang già đi |
He is ageing gracefully and stays optimistic. (Anh ấy đang già đi một cách thanh thản và vẫn lạc quan.) |
|
Youthful |
Trẻ trung |
Despite her age, she looks very youthful. (Dù lớn tuổi, cô ấy vẫn trông rất trẻ trung.) |
|
Mature |
Trưởng thành |
He is mature for his age and makes wise decisions. (Anh ấy trưởng thành so với độ tuổi và đưa ra quyết định sáng suốt.) |
|
Age range |
Khoảng tuổi |
The age range of the participants is quite wide. (Khoảng tuổi của những người tham gia khá rộng.) |
|
Generation |
Thế hệ |
People from different generations have different views. (Những người thuộc các thế hệ khác nhau có quan điểm khác nhau.) |
|
Lifespan |
Tuổi thọ |
A healthy lifestyle can increase a person’s lifespan. (Lối sống lành mạnh có thể kéo dài tuổi thọ.) |
|
Longevity |
Sự sống lâu |
This region is famous for the longevity of its residents. (Khu vực này nổi tiếng vì người dân sống thọ.) |
|
Prime |
Thời kỳ đỉnh cao |
He met her when she was in the prime of her life. (Anh ấy gặp cô ấy khi cô đang ở độ tuổi đẹp nhất.) |
|
Timeless |
Vĩnh cửu, không lỗi thời |
Her values are timeless and still relevant today. (Những giá trị của cô ấy mang tính vĩnh cửu và vẫn phù hợp ngày nay.) |
>>> XEM THÊM: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
3.3. Từ vựng miêu tả ngoại hình
Từ vựng miêu tả bề ngoài nói chung
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Attractive |
Hấp dẫn |
She has an attractive appearance that draws attention easily. (Cô ấy có ngoại hình hấp dẫn, dễ thu hút sự chú ý.) |
|
Beautiful |
Xinh đẹp |
She is beautiful in a natural way. (Cô ấy xinh đẹp theo cách rất tự nhiên.) |
|
Handsome |
Đẹp trai |
He is a handsome man with a friendly smile. (Anh ấy là người đàn ông đẹp trai với nụ cười thân thiện.) |
|
Cute |
Dễ thương |
She looks cute when she laughs. (Cô ấy trông rất dễ thương khi cười.) |
|
Gorgeous |
Lộng lẫy |
She looked gorgeous at the party. (Cô ấy trông lộng lẫy tại bữa tiệc.) |
|
Stunning |
Quyến rũ, đẹp mắt |
Her appearance was absolutely stunning. (Vẻ ngoài của cô ấy thật sự rất cuốn hút.) |
|
Elegant |
Thanh lịch |
Her appearance is so elegant that everyone feels impressed. (Vẻ ngoài của cô ấy thanh lịch đến mức ai cũng ấn tượng.) |
|
Charming |
Quyến rũ |
He is charming because of his confidence. (Anh ấy quyến rũ nhờ sự tự tin.) |
|
Graceful |
Duyên dáng |
She moves in a graceful way. (Cô ấy di chuyển rất duyên dáng.) |
|
Striking |
Nổi bật |
She has a striking appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài rất nổi bật.) |
|
Radiant |
Rạng ngời |
She looks radiant whenever she smiles. (Cô ấy trông rạng ngời mỗi khi mỉm cười.) |
|
Plain |
Bình thường |
She has a rather plain appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài khá bình thường.) |
|
Ordinary |
Thông thường |
He looks ordinary but very approachable. (Anh ấy trông bình thường nhưng rất dễ gần.) |
|
Unique |
Độc đáo |
She has a unique sense of style. (Cô ấy có phong cách rất độc đáo.) |
|
Distinctive |
Riêng biệt |
His voice and appearance are distinctive. (Giọng nói và ngoại hình của anh ấy rất riêng biệt.) |
|
Stylish |
Phong cách |
She always looks stylish in casual clothes. (Cô ấy luôn trông rất phong cách dù mặc đồ đơn giản.) |
|
Trendy |
Thịnh hành |
Her outfits are modern and trendy. (Trang phục của cô ấy rất hiện đại và hợp xu hướng.) |
|
Casual |
Không trang trọng |
He prefers a casual appearance. (Anh ấy thích vẻ ngoài đơn giản.) |
|
Sophisticated |
Tinh tế |
She has a sophisticated look. (Cô ấy có vẻ ngoài tinh tế.) |
>>> XEM THÊM: TÌM HIỂU VỀ CÁC TỪ VỰNG MIÊU TẢ NGƯỜI
Từ vựng miêu tả vóc dáng
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Slim |
Thon gọn |
She has a slim figure that looks very elegant. (Cô ấy có dáng người thon gọn, trông rất thanh lịch.) |
|
Lean |
Thon thả |
He is lean because he exercises regularly. (Anh ấy thon thả vì tập thể dục thường xuyên.) |
|
Petite |
Nhỏ nhắn |
She is petite but very energetic. (Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất năng động.) |
|
Slender |
Mảnh khảnh |
She has a slender body shape. (Cô ấy có dáng người mảnh khảnh.) |
|
Curvy |
Có đường cong |
She has a curvy figure. (Cô ấy có thân hình đầy đặn, có đường cong.) |
|
Athletic |
Thể thao |
He has an athletic build. (Anh ấy có vóc dáng thể thao.) |
|
Muscular |
Cơ bắp |
He is muscular because he goes to the gym. (Anh ấy cơ bắp vì thường xuyên tập gym.) |
|
Fit |
Khỏe mạnh |
She looks fit and healthy. (Cô ấy trông khỏe mạnh và cân đối.) |
|
Chubby |
Mũm mĩm |
The child looks chubby and adorable. (Đứa trẻ trông mũm mĩm và rất đáng yêu.) |
|
Stocky |
Thấp, đậm người |
He has a stocky build. (Anh ấy có dáng người thấp và chắc.) |
|
Broad-shouldered |
Vai rộng |
He is broad-shouldered and strong-looking. (Anh ấy vai rộng và trông rất khỏe.) |
Từ vựng miêu tả gương mặt
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Forehead |
Trán |
She has a wide forehead. (Cô ấy có vầng trán rộng.) |
|
Cheek |
Má |
Her cheeks turn red when she is shy. (Má cô ấy đỏ lên khi ngại ngùng.) |
|
Chin |
Cằm |
He has a pointed chin. (Anh ấy có chiếc cằm nhọn.) |
|
Smile |
Nụ cười |
Her warm smile makes people feel comfortable. (Nụ cười ấm áp của cô ấy khiến người khác thấy dễ chịu.) |
|
Dimple |
Lúm đồng tiền |
She has lovely dimples when she smiles. (Cô ấy có lúm đồng tiền rất duyên khi cười.) |
|
Freckle |
Tàn nhang |
She has freckles on her face. (Cô ấy có tàn nhang trên mặt.) |
|
Wrinkle |
Nếp nhăn |
Wrinkles appeared as she got older. (Nếp nhăn xuất hiện khi cô ấy lớn tuổi hơn.) |
|
Expression |
Biểu cảm |
Her facial expression shows confidence. (Biểu cảm gương mặt của cô ấy thể hiện sự tự tin.) |
>>> XEM THÊM:
Từ vựng miêu tả tóc
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Curly |
Tóc xoăn |
She has naturally curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.) |
|
Straight |
Tóc thẳng |
Her hair is long and straight. (Tóc cô ấy dài và thẳng.) |
|
Wavy |
Tóc gợn sóng |
She prefers wavy hair. (Cô ấy thích tóc gợn sóng.) |
|
Short |
Tóc ngắn |
He keeps his hair short. (Anh ấy để tóc ngắn.) |
|
Long |
Tóc dài |
She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.) |
|
Ponytail |
Tóc đuôi ngựa |
She often ties her hair in a ponytail. (Cô ấy thường buộc tóc đuôi ngựa.) |
|
Bald |
Hói |
He is bald but very confident. (Anh ấy hói nhưng rất tự tin.) |
|
Healthy |
Tóc khỏe |
Her hair looks healthy and shiny. (Tóc cô ấy trông khỏe và bóng.) |
|
Unkempt |
Tóc rối |
He has unkempt hair. (Anh ấy có mái tóc rối.) |
Từ vựng miêu tả đôi mắt
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Bright |
Sáng |
She has bright eyes full of energy. (Cô ấy có đôi mắt sáng đầy năng lượng.) |
|
Sparkling |
Lấp lánh |
Her eyes are sparkling with excitement. (Đôi mắt cô ấy lấp lánh vì phấn khích.) |
|
Expressive |
Biểu cảm |
He has very expressive eyes. (Anh ấy có đôi mắt rất biểu cảm.) |
|
Tired |
Mệt mỏi |
His eyes look tired after work. (Mắt anh ấy trông mệt mỏi sau giờ làm.) |
|
Almond-shaped |
Hình hạnh nhân |
She has almond-shaped eyes. (Cô ấy có đôi mắt hình hạnh nhân.) |
|
Double eyelid |
Mắt hai mí |
She has double eyelids. (Cô ấy có mắt hai mí.) |
|
Single eyelid |
Mắt một mí |
He has single eyelids. (Anh ấy có mắt một mí.) |
Từ vựng mô tả tính cách
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Outgoing / Extroverted |
Hoà đồng, hướng ngoại |
She is outgoing and enjoys meeting new people. (Cô ấy hoà đồng và thích gặp gỡ người mới.) |
|
Introverted |
Hướng nội |
He is introverted and prefers spending time alone. (Anh ấy hướng nội và thích ở một mình.) |
|
Sociable |
Xã giao |
She is sociable and gets along well with others. (Cô ấy xã giao và hoà hợp với mọi người.) |
|
Reserved |
Kín đáo, dè dặt |
He is reserved in formal situations. (Anh ấy khá kín đáo trong các tình huống trang trọng.) |
|
Confident |
Tự tin |
She is confident when expressing her opinions. (Cô ấy tự tin khi bày tỏ quan điểm.) |
|
Insecure |
Thiếu tự tin, bất an |
He feels insecure about his abilities. (Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin về năng lực của mình.) |
|
Optimistic |
Lạc quan |
She remains optimistic despite difficulties. (Cô ấy vẫn lạc quan dù gặp khó khăn.) |
|
Pessimistic |
Bi quan |
He tends to be pessimistic about the future. (Anh ấy có xu hướng bi quan về tương lai.) |
|
Enthusiastic |
Nhiệt tình |
She is enthusiastic about her work. (Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.) |
|
Apathetic |
Thờ ơ, lãnh đạm |
He seems apathetic towards social issues. (Anh ấy tỏ ra thờ ơ với các vấn đề xã hội.) |
|
Ambitious |
Tham vọng |
She is ambitious and aims for success. (Cô ấy tham vọng và hướng tới thành công.) |
|
Easygoing |
Dễ tính |
He is easygoing and pleasant to be around. (Anh ấy dễ tính và dễ gần.) |
|
Perfectionist |
Người cầu toàn |
She is a perfectionist in everything she does. (Cô ấy cầu toàn trong mọi việc.) |
|
Competitive |
Cạnh tranh |
He is competitive but respectful. (Anh ấy có tính cạnh tranh nhưng tôn trọng người khác.) |
|
Cooperative |
Hợp tác |
She is cooperative in team activities. (Cô ấy hợp tác tốt trong làm việc nhóm.) |
|
Independent |
Độc lập |
He is independent and makes his own decisions. (Anh ấy độc lập và tự đưa ra quyết định.) |
|
Reliable |
Đáng tin cậy |
She is reliable and always keeps her promises. (Cô ấy đáng tin và luôn giữ lời hứa.) |
|
Unreliable |
Không đáng tin |
He is unreliable when it comes to deadlines. (Anh ấy không đáng tin trong việc đúng hạn.) |
|
Creative |
Sáng tạo |
She is creative and full of ideas. (Cô ấy sáng tạo và nhiều ý tưởng.) |
|
Analytical |
Có tư duy phân tích |
He has an analytical way of thinking. (Anh ấy có cách tư duy phân tích.) |
|
Practical |
Thực tế |
She gives practical advice. (Cô ấy đưa ra lời khuyên thực tế.) |
|
Idealistic |
Lý tưởng |
He is idealistic and believes in positive change. (Anh ấy sống lý tưởng và tin vào sự thay đổi tích cực.) |
|
Realistic |
Hiện thực |
She is realistic about her goals. (Cô ấy nhìn nhận thực tế về mục tiêu.) |
|
Humble |
Khiêm tốn |
Despite his success, he remains humble. (Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn.) |
|
Arrogant |
Kiêu ngạo |
He sounds arrogant when talking about himself. (Anh ấy tỏ ra kiêu ngạo khi nói về bản thân.) |
|
Compassionate |
Nhân ái, biết cảm thông |
She is compassionate towards others. (Cô ấy giàu lòng nhân ái.) |
|
Empathetic |
Đồng cảm |
He is empathetic and understands others’ feelings. (Anh ấy biết đồng cảm và hiểu cảm xúc người khác.) |
|
Sympathetic |
Thông cảm |
She was sympathetic when I shared my problems. (Cô ấy thông cảm khi tôi chia sẻ khó khăn.) |
|
Stubborn |
Bướng bỉnh |
He is stubborn and rarely changes his mind. (Anh ấy bướng bỉnh và hiếm khi đổi ý.) |
|
Flexible |
Linh hoạt |
She is flexible when handling problems. (Cô ấy linh hoạt khi xử lý vấn đề.) |
|
Adaptable |
Thích ứng |
He is adaptable to new situations. (Anh ấy dễ thích nghi với hoàn cảnh mới.) |
|
Impulsive |
Bốc đồng |
He makes impulsive decisions sometimes. (Đôi khi anh ấy đưa ra quyết định bốc đồng.) |
|
Thoughtful |
Chu đáo, quan tâm |
She is thoughtful and always cares about others. (Cô ấy chu đáo và luôn quan tâm đến người khác.) |
|
Carefree |
Vô tư |
He has a carefree attitude towards life. (Anh ấy có thái độ sống vô tư.) |
|
Cautious |
Thận trọng |
She is cautious before making decisions. (Cô ấy thận trọng trước khi quyết định.) |
|
Reckless |
Liều lĩnh |
He can be reckless when excited. (Anh ấy có thể liều lĩnh khi quá phấn khích.) |
|
Honest |
Trung thực |
He is honest about his mistakes. (Anh ấy trung thực về lỗi lầm.) |
|
Dishonest |
Không trung thực |
Being dishonest damages trust. (Sự không trung thực làm tổn hại niềm tin.) |
|
Sincere |
Thành thật |
She gave me sincere advice. (Cô ấy cho tôi lời khuyên chân thành.) |
|
Manipulative |
Thao túng |
He can be manipulative in relationships. (Anh ấy có thể thao túng trong các mối quan hệ.) |
>>> XEM THÊM: 100+ TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
4. Cấu trúc câu hay để Describe a person
4.1. Cấu trúc mô tả thông tin cơ bản
This is [name]. He/She is [age] years old and works as a [job]. (Đây là [tên]. Anh ấy/Cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)
Ví dụ: This is Mr. Long. He is 45 years old and works as a high school teacher. (Đây là thầy Long. Thầy 45 tuổi và làm việc với vai trò là giáo viên trung học.)
Let me introduce [name], who is [age] years old and works as a [job]. (Hãy để tôi giới thiệu [tên], anh ấy/cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)
Ví dụ: Let me introduce Anna, who is 28 years old and works as a marketing executive. (Hãy để tôi giới thiệu Anna, cô ấy 28 tuổi và làm việc trong lĩnh vực marketing.)
4.2. Cấu trúc mô tả ngoại hình
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
He/She has [hair color] hair and [eye color] eyes. |
She has dark brown hair and black eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu sẫm và đôi mắt đen.) |
|
[Name]’s hair is [hair texture] and [hair length]. He/She has [eye color] eyes. |
Minh’s hair is slightly wavy and short, and he has hazel eyes. (Tóc của Minh hơi gợn sóng và ngắn, cùng với đôi mắt màu hạt dẻ.) |
|
[Name] is of [height] stature with [hair color] hair and [eye color] eyes. |
Lan is of average height with black hair and bright eyes. (Lan có vóc dáng trung bình, tóc đen và đôi mắt sáng.) |
|
[Name] has [hair texture] [hair color] hair and a [facial feature], along with [eye color] eyes. |
He has straight black hair and a friendly smile, along with dark eyes. (Anh ấy có mái tóc đen thẳng, nụ cười thân thiện và đôi mắt sẫm màu.) |
|
[Name] has a [complexion] complexion and [hair color] hair, with [eye color] eyes. |
She has a fair complexion and light brown hair, with soft eyes. (Cô ấy có làn da sáng và mái tóc nâu nhạt cùng đôi mắt dịu dàng.) |
|
[Name] stands at [height] and possesses [hair color] hair and [eye color] eyes. |
He stands at around 1.75 meters and possesses black hair and sharp eyes. (Anh ấy cao khoảng 1m75 với mái tóc đen và ánh mắt sắc sảo.) |
|
[Name] has [hair color] [hair length] hair and [eye color] eyes. He/She has a [facial feature]. |
Mai has long black hair and brown eyes. She has a gentle expression. (Mai có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu, cùng với vẻ ngoài dịu dàng.) |
|
With [hair color] hair and [eye color] eyes, [Name] has a [facial feature]. |
With short brown hair and blue eyes, David has a confident look. (Với mái tóc nâu ngắn và đôi mắt xanh, David mang vẻ ngoài tự tin.) |
4.3. Cấu trúc mô tả tính cách
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
[Name] possesses a remarkable trait of [trait], which is evident in [specific example]. |
Hoa possesses a remarkable trait of patience, which is evident in the way she tutors younger students after class. (Hoa có đặc điểm nổi bật là sự kiên nhẫn, thể hiện qua việc cô ấy kèm học sinh sau giờ học.) |
|
One outstanding aspect of [Name]’s personality is their [trait], as demonstrated by [specific situation]. |
One outstanding aspect of Nam’s personality is his responsibility, as demonstrated by how he always meets deadlines at work. (Một điểm nổi bật trong tính cách của Nam là sự trách nhiệm, thể hiện qua việc anh ấy luôn đúng hạn.) |
|
With a [positive trait] nature, [Name] consistently [action/behavior]. |
With a supportive nature, she consistently encourages her teammates during difficult projects. (Với bản chất biết hỗ trợ, cô ấy luôn động viên đồng đội khi gặp khó khăn.) |
|
[Positive trait] is a defining characteristic of [Name], as seen in their [specific action]. |
Honesty is a defining characteristic of Minh, as seen in the way he gives direct feedback in meetings. (Sự trung thực là đặc điểm tiêu biểu của Minh, thể hiện qua cách anh ấy góp ý thẳng thắn.) |
|
Notably, [Name] exudes [positive trait], which shines through in [example of behavior]. |
Notably, she exudes confidence, which shines through in her public speaking skills. (Đáng chú ý, cô ấy toát lên sự tự tin qua kỹ năng nói trước đám đông.) |
|
[Name] displays a combination of [trait], [trait], and [trait]. |
He displays a combination of creativity, discipline, and determination. (Anh ấy sở hữu sự kết hợp giữa sáng tạo, kỷ luật và quyết tâm.) |
|
Balancing [positive trait] with [positive trait], [Name] approaches life with [quality]. |
Balancing optimism with realism, she approaches life with a clear sense of direction. (Cân bằng giữa lạc quan và thực tế, cô ấy nhìn cuộc sống với định hướng rõ ràng.) |
|
[Positive trait] and [positive trait] are integral components of [Name]’s personality, leading to [resulting behavior]. |
Kindness and empathy are integral components of her personality, leading to strong relationships at work. (Lòng tốt và sự đồng cảm là những yếu tố quan trọng giúp cô ấy xây dựng mối quan hệ bền vững.) |
|
The fusion of [positive trait], [positive trait], and [positive trait] in [Name]’s character shapes their [approach/interaction]. |
The fusion of patience, responsibility, and enthusiasm in his character shapes his teaching style. (Sự kết hợp giữa kiên nhẫn, trách nhiệm và nhiệt huyết tạo nên phong cách giảng dạy của anh ấy.) |
|
[Name]’s personality is a harmonious blend of [positive trait], [positive trait], and [positive trait], resulting in [notable outcome]. |
Her personality is a harmonious blend of confidence, kindness, and determination, resulting in long-term success. (Tính cách của cô ấy là sự hòa quyện giữa tự tin, tử tế và quyết tâm, mang lại thành công lâu dài.) |
>>> XEM THÊM: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Bài mẫu Describe a person – IELTS Speaking Part 2
5.1. Describe a successful businessperson you know
|
Describe a successful businessperson you know. (Describe a successful businessperson that you would like to meet) You should say:
|
Dàn ý:
-
Who this person is: Mr. Pham Nhat Vuong, founder and chairman of Vingroup
-
How you knew him: Through news, TV programs, interviews, and documentaries
-
What business he does: Leading a diversified conglomerate (real estate, retail, healthcare, education, electric vehicles)
-
Why he is successful: Long-term vision, resilience, strong leadership, focus on innovation and national pride
Bài mẫu:
I’d like to talk about a successful businessperson whom I truly admire and would love to meet one day, and that person is Mr. Pham Nhat Vuong, the founder and chairman of Vingroup, one of the largest private corporations in Vietnam.
I first learned about him through news articles and television programs related to Vietnam’s economic growth. Over time, my interest grew after I read several interviews and watched documentaries about his early business journey. What impressed me most was how he started his career in Ukraine before returning to Vietnam and building Vingroup almost from nothing.
His business operates across a wide range of sectors, including real estate, retail, healthcare, education, and more recently, electric vehicles through VinFast. Under his leadership, Vingroup has developed into a powerful and influential brand that contributes significantly to modern lifestyles and infrastructure in Vietnam.
I believe Mr. Pham Nhat Vuong is successful for several reasons. Firstly, he has a strong long-term vision and is willing to invest heavily in projects that require patience and strategic thinking. Secondly, he demonstrates remarkable resilience and determination, especially when facing setbacks or public criticism. Most importantly, he consistently emphasizes innovation and national pride, which not only motivates his workforce but also helps build public trust.
For these reasons, I deeply admire him. Meeting him in person would be a valuable opportunity for me to learn more about leadership, perseverance, and how to build a sustainable business with global ambitions.
Từ vựng ghi điểm
-
conglomerate: tập đoàn đa ngành
-
economic growth: tăng trưởng kinh tế
-
from scratch: từ con số không
-
long-term vision: tầm nhìn dài hạn
-
resilience: sự kiên cường
-
setback: trở ngại, thất bại
-
sustainable: bền vững
Bản dịch tiếng Việt:
Tôi muốn nói về một doanh nhân thành công mà tôi thực sự ngưỡng mộ và rất muốn được gặp một ngày nào đó, và người đó chính là ông Phạm Nhật Vượng, nhà sáng lập và chủ tịch của Vingroup, một trong những tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam.
Tôi biết đến ông lần đầu thông qua các bài báo và chương trình truyền hình nói về sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Dần dần, tôi càng quan tâm hơn sau khi đọc các bài phỏng vấn và xem phim tài liệu về hành trình khởi nghiệp của ông. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là việc ông bắt đầu sự nghiệp kinh doanh tại Ukraine trước khi trở về Việt Nam và xây dựng Vingroup gần như từ con số không.
Hoạt động kinh doanh của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm bất động sản, bán lẻ, y tế, giáo dục và gần đây là xe điện thông qua VinFast. Dưới sự lãnh đạo của ông, Vingroup đã phát triển thành một thương hiệu lớn mạnh, có ảnh hưởng đáng kể đến lối sống hiện đại và cơ sở hạ tầng tại Việt Nam.
Tôi cho rằng ông Phạm Nhật Vượng thành công vì nhiều lý do. Thứ nhất, ông có tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng đầu tư lớn vào những dự án cần nhiều thời gian để mang lại lợi nhuận. Thứ hai, ông thể hiện sự kiên cường và quyết tâm đáng nể, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc những chỉ trích từ dư luận. Quan trọng nhất, ông luôn đề cao tinh thần đổi mới và niềm tự hào dân tộc, điều này không chỉ tạo động lực cho nhân viên mà còn giúp xây dựng niềm tin trong xã hội.
Vì những lý do đó, tôi vô cùng ngưỡng mộ ông. Việc được gặp ông trực tiếp sẽ là một cơ hội quý giá để tôi học hỏi về khả năng lãnh đạo, sự bền bỉ và cách xây dựng một doanh nghiệp bền vững mang tầm vóc toàn cầu.
>>> XEM THÊM: Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2
5.2. Describe a person in your family
|
Describe a person in your family You should say:
|
Dàn ý:
-
Who this person is: My mother, a caring and hardworking woman in her late forties
-
Things done together: Cooking meals, shopping, talking in the evenings, sharing daily experiences
-
Why I like this person: Supportive, patient listener, emotional anchor, strong influence on my values
Bài mẫu band 7.5+
I’d like to describe my mother, who is one of the most important people in my family. She is in her late forties and works full-time, yet she always puts her family first. To me, she is not only a parent but also a source of comfort and guidance.
We have spent a lot of time together doing simple but meaningful activities. For example, we often cook dinner together in the evenings, especially after a long day. During these moments, we talk about everyday life, my studies, and sometimes even small worries that I don’t usually share with others. On weekends, we also go shopping or take short walks, which gives us more time to connect and relax.
The main reason why I like my mother is her constant support and patience. She always listens carefully instead of judging, and she gives advice in a calm and practical way. Whenever I feel stressed or uncertain about the future, she knows exactly how to encourage me and help me regain confidence. Her kindness and dedication have greatly shaped the way I think and behave.
In short, my mother plays a vital role in my life. Her love, understanding, and quiet strength make her someone I truly admire and feel deeply grateful for.
Từ vựng ghi điểm
-
guidance: sự chỉ dẫn
-
meaningful: có ý nghĩa
-
comfort: sự an ủi
-
patient: kiên nhẫn
-
encourage: động viên
-
dedication: sự tận tâm
-
vital: quan trọng, thiết yếu
Bản dịch tiếng Việt:
Tôi muốn miêu tả mẹ của mình, người là một trong những người quan trọng nhất trong gia đình tôi. Mẹ tôi ngoài bốn mươi tuổi và làm việc toàn thời gian, nhưng bà luôn đặt gia đình lên hàng đầu. Với tôi, mẹ không chỉ là một người mẹ mà còn là nguồn an ủi và định hướng.
Chúng tôi dành nhiều thời gian bên nhau thông qua những hoạt động đơn giản nhưng ý nghĩa. Ví dụ, chúng tôi thường nấu bữa tối cùng nhau vào buổi tối, đặc biệt là sau một ngày dài. Trong những lúc như vậy, chúng tôi trò chuyện về cuộc sống hằng ngày, việc học của tôi và đôi khi là những lo lắng nhỏ mà tôi không dễ chia sẻ với người khác. Vào cuối tuần, chúng tôi cũng đi mua sắm hoặc đi dạo ngắn, điều này giúp chúng tôi gắn kết và thư giãn hơn.
Lý do chính khiến tôi yêu quý mẹ là sự ủng hộ và kiên nhẫn mà bà luôn dành cho tôi. Mẹ luôn lắng nghe cẩn thận thay vì phán xét, và đưa ra lời khuyên một cách bình tĩnh và thực tế. Mỗi khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc không chắc chắn về tương lai, mẹ luôn biết cách động viên và giúp tôi lấy lại sự tự tin. Lòng tốt và sự tận tâm của mẹ đã ảnh hưởng rất lớn đến cách suy nghĩ và hành xử của tôi.
Tóm lại, mẹ tôi đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của tôi. Tình yêu, sự thấu hiểu và sức mạnh thầm lặng của mẹ khiến tôi thực sự ngưỡng mộ và biết ơn.
6. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster
Các bài mẫu Speaking, hệ thống từ vựng và cấu trúc câu trong bài viết trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc khi gặp nhóm đề Describe a person trong IELTS Speaking Part 2.
Tuy nhiên, để nói trôi chảy trong 2 phút, triển khai ý logic và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt đúng tiêu chí chấm điểm của giám khảo, thí sinh cần được luyện tập thường xuyên với chiến lược rõ ràng và phản hồi chuyên sâu từ giáo viên. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Tại Langmaster, học viên được tiếp cận mô hình luyện thi IELTS bài bản và thực tế:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Học viên được kèm sát theo từng điểm yếu cụ thể, hướng dẫn chiến lược làm bài IELTS, phân bổ thời gian hợp lý và tối ưu lộ trình tăng band trong thời gian ngắn.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Chương trình được thiết kế dựa trên trình độ đầu vào, mục tiêu band điểm và thời gian thi, đi kèm báo cáo tiến bộ định kỳ giúp học viên theo dõi sự cải thiện.
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Sĩ số giới hạn giúp giáo viên theo dõi sát tiến độ từng học viên, gia tăng tương tác hai chiều và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học IELTS.
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng sát đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi, đồng thời phân tích năng lực để điều chỉnh chiến lược luyện Listening, Reading, Speaking và Writing hiệu quả hơn.
-
Học online linh hoạt: Chất lượng giảng dạy tương đương học trực tiếp, có video ghi lại bài học, phù hợp với người đi học, đi làm muốn tiết kiệm thời gian và chi phí.
-
Cam kết đầu ra: Học viên được đảm bảo đạt mục tiêu band điểm; trường hợp chưa đạt sẽ được hỗ trợ học lại miễn phí theo chính sách của trung tâm.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!
Nhìn chung, Describe a person không chỉ là nhóm đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2 mà còn là cơ hội để thí sinh thể hiện khả năng triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Khi nắm vững cách làm, bố cục bài nói cùng hệ thống từ vựng phù hợp, bạn hoàn toàn có thể biến dạng đề này thành lợi thế và cải thiện đáng kể điểm Speaking trong kỳ thi IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



