IELTS Online
Ancient Chinese chariots IELTS Reading: Giải đề chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Ancient Chinese chariots là bài đọc IELTS có nhiều từ vựng học thuật và thông tin lịch sử dễ khiến người học gặp khó khăn khi xác định đáp án. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn dịch chi tiết nội dung bài Ancient Chinese chariots IELTS Reading, phân tích từng câu hỏi và giải thích căn cứ chọn đáp án.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc Ancient Chinese chariots
A. The Shang Dynasty or Yin Dynasty, according to traditional historiography, ruled in the Yellow River valley in the second millennium. Archaeological work at the Ruins of Yin (near modern-day Anyang), which has been identified as the last Shang capital, uncovered eleven major Yin royal tombs and the foundations of palaces and ritual sites, containing weapons of war and remains from both animal and human sacrifices.
B. The Tomb of Fu Hao is an archaeological site at Yinxu, the ruins of the ancient Shang Dynasty capital Yin, within the modem city of Anyang in Henan Province, China. Discovered in 1976,it was identified as the final resting place of the queen and military general Fu Hao. The artifacts unearthed within the grave included jade objects, bone objects, bronze objects etc. These grave goods are confirmed by the oracle texts, which constitute almost all of the first hand written record we possess of the Shang Dynasty. Below the corpse was a small pit holding the remains of six sacrificial dogs and along the edge lay the skeletons of human slaves, evidence of human sacrifice.
C. The Terracotta Army was discovered on 29 March 1974 to the east of Xian in Shaanxi. The terracotta soldiers were accidentally discovered when a group of local farmers was digging a well during a drought around 1.6 km (1 mile) east of the Qin Emperors tomb around at Mount Li (Lishan), a region riddled with underground springs and watercourses. Experts currently place the entire number of soldiers at 8,000 — with 130 chariots (130 cm long), 530 horses and 150 cavalry horses helping to ward of any dangers in the afterlife. In contrast, the burial of Tutank Hamun yielded six complete but dismantled chariots of unparalleled richness and sophistication. Each was designed for two people (90 cm long) and had its axle sawn through to enable it to be brought along the narrow corridor into the tomb.
D. Excavation of ancient Chinese chariots has confirmed the descriptions of them in the earliest texts. Wheels were constructed from a variety of woods: elm provided the hub, rose-wood the spokes and oak the felloes. The hub was drilled through to form an empty space into which the tampering axle was fitted, the whole being covered with leather to retain lubricating oil. Though the number of spokes varied, a wheel by the fourth century BC usually had eighteen to thirty-two of them. Records show how elaborate was the testing of each completed wheel: flotation and weighing were regarded as the best measures of balance, but even the empty spaces in the assembly were checked with millet grains. One outstanding constructional asset of the ancient Chinese wheel was dishing. Dishing refers to the dish-like shape of an advanced wooden wheel, which looks rather like a flat cone. On occasion they chose to strengthen a dished wheel with a pair of struts running from rim to rim on each of the hub. As these extra supports were inserted separately into the felloes, they would have added even greater strength to the wheel. Leather wrapped up the edge of the wheel aimed to retain bronze.
E. Within a millennium, however, Chinese chariot-makers had developed a vehicle with shafts, the precursor of the true carriage or cart. This design did not make its appearance in Europe until the end of the Roman Empire. Because the shafts curved upwards, and the harness pressed against a horse’s shoulders, not his neck, the shaft chariot was incredibly efficient. The halberd was also part of chariot standard weaponry. This halberd usually measured well over 3 metres in length, which meant that a chariot warrior wielding it sideways could strike down the charioteer in a passing chariot. The speed of chariot which was tested on the sand was quite fast. At speed these passes were very dangerous for the crews of both chariots.
F. The advantages offered by the new chariots were not entirely missed. They could see how there were literally the warring states, whose conflicts lasted down the Qin unification of China. Qin Shi Huang was buried in the most opulent tomb complex ever constructed in China, a sprawling, city-size collection of underground caverns containing everything the emperor would need for the afterlife. Even a collection of terracotta armies called Terra- Cotta Warriors was buried in it. The ancient Chinese, along with many cultures including ancient Egyptians, believed that items and even people buried with a person could be taken with him to the afterlife.
2. Đề thi Ancient Chinese chariots
Questions 14-17
Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 1?
In boxes 14-17 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
Check answers
14. When the Tomb of Fu Hao was discovered, the written records of the grave goods proved to be accurate.
15. Human skeletons in Anyang tomb were identified as soldiers who were killed in the war.
16. The Terracotta Army was discovered by people living nearby, by chance.
17. The size of the King Tutankhamun’s tomb is bigger than that of the Qin Emperors’ tomb.
Questions 18-23: Complete the notes below.
Choose ONE WORD from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 18-23 on your answer sheet.
Check answers
18. The hub is made of wood from the tree of_______
19. The room through the hub was to put tempering axle in which is wrapped up by leather aiming to retain_________
20. The number of spokes varied from 18 to____________
21. The shape of wheel resembles a______________
22. Two was used to strengthen the wheel__________
23. Leather wrapped up the edge of the wheel aimed to remain__________
Questions 24-26: Answer the questions below.
Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.
Check answers
24. What body part of horse was released the pressure from to the shoulder?_________
25. What kind road surface did the researchers measure the speed of the chariot?_______
26. What part of his afterlife palace was the Emperor Qin Shi Huang buried?__________
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS cấp tốc cho sinh viên năm cuối sắp tốt nghiệp
3. Đáp án Ancient Chinese chariots
14. Đáp án: TRUE
Đoạn dẫn chứng:
“The artifacts unearthed within the grave included jade objects, bone objects, bronze objects etc. These grave goods are confirmed by the oracle texts…”
Giải thích chi tiết:
Trong mộ Phó Hảo, các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều đồ tùy táng như đồ ngọc, đồ xương và đồ đồng. Bài đọc cho biết những hiện vật này “are confirmed by the oracle texts”, tức là được xác nhận bởi các văn tự giáp cốt. Điều đó cho thấy những ghi chép bằng văn bản về đồ tùy táng phù hợp với những gì thực tế được phát hiện trong ngôi mộ. Vì vậy, nhận định rằng các ghi chép đã được chứng minh là chính xác là TRUE.
Từ vựng cần nhớ:
-
artifact: hiện vật
-
unearth: khai quật, đào lên
-
grave goods: đồ tùy táng
-
oracle texts: văn tự giáp cốt
-
confirm: xác nhận, chứng minh là đúng
-
first-hand written record: ghi chép trực tiếp, nguyên bản
Mẫu câu cần nhớ:
-
be confirmed by + noun: được xác nhận bởi…
-
The artifacts unearthed within the grave included…: Các hiện vật được khai quật trong mộ bao gồm…
15. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng:
“Below the corpse was a small pit holding the remains of six sacrificial dogs and along the edge lay the skeletons of human slaves, evidence of human sacrifice.”
Giải thích chi tiết:
Bài đọc xác định các bộ xương người nằm dọc theo mép mộ là human slaves, tức những nô lệ bị hiến tế. Trong khi đó, câu hỏi cho rằng họ là những người lính thiệt mạng trong chiến tranh. Hai thông tin này mâu thuẫn trực tiếp với nhau: “nô lệ bị hiến tế” không đồng nghĩa với “binh lính tử trận”. Vì vậy, đáp án là FALSE.
Từ vựng cần nhớ:
-
corpse: thi thể
-
remains: hài cốt, phần còn lại
-
sacrificial dog: chó dùng làm vật hiến tế
-
human slave: nô lệ
-
human sacrifice: tục hiến tế người
16. Đáp án: TRUE
Đoạn dẫn chứng:
“The terracotta soldiers were accidentally discovered when a group of local farmers was digging a well…”
Giải thích chi tiết: Cụm “local farmers” chỉ những người nông dân sống tại khu vực đó, tương ứng với “people living nearby” trong câu hỏi. Từ “accidentally” có nghĩa là tình cờ, tương ứng với “by chance”. Họ phát hiện đội quân đất nung khi đang đào giếng chứ không phải trong một cuộc khai quật có chủ đích. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi hoàn toàn phù hợp với bài đọc và đáp án là TRUE.
Từ vựng cần nhớ:
-
terracotta soldier: tượng binh sĩ bằng đất nung
-
accidentally: một cách tình cờ
-
local farmer: nông dân địa phương
17. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng:
“Experts currently place the entire number of soldiers at 8,000 — with 130 chariots…”
“In contrast, the burial of Tutank Hamun yielded six complete but dismantled chariots…”
Giải thích chi tiết:
Bài đọc đề cập số lượng binh sĩ và chiến xa trong lăng Tần, đồng thời cho biết lăng Tutankhamun có sáu chiến xa hoàn chỉnh nhưng đã được tháo rời. Tuy nhiên, bài không cung cấp kích thước tổng thể của hai ngôi mộ và cũng không so sánh ngôi mộ nào lớn hơn. Thông tin “lăng của Tutankhamun lớn hơn lăng của Hoàng đế Tần” không được xác nhận cũng không bị phủ định trong bài, nên đáp án là NOT GIVEN.
Từ vựng cần nhớ:
-
burial: nơi chôn cất, khu mộ
-
yield: cho thấy, phát hiện được
-
complete: hoàn chỉnh
-
dismantled: bị tháo rời
-
unparalleled: không gì sánh bằng
-
sophistication: sự tinh xảo
Mẫu câu cần nhớ:
-
In contrast, …: Trái lại,…
-
be designed for + number/person: được thiết kế cho…
-
There is no information about…: Không có thông tin về…
18. Đáp án: elm
Đoạn dẫn chứng:
“Wheels were constructed from a variety of woods: elm provided the hub…”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi hỏi loại cây có gỗ được dùng để làm phần hub, tức moay-ơ hoặc phần trung tâm của bánh xe. Bài đọc nói rõ “elm provided the hub”, nghĩa là gỗ cây du được dùng để làm bộ phận này. Vì chỉ được điền một từ, đáp án là elm.
Từ vựng cần nhớ:
-
elm: cây du
-
hub: moay-ơ, phần trung tâm bánh xe
-
construct: chế tạo
-
a variety of: nhiều loại
19. Đáp án: oil
Đoạn dẫn chứng:
“The hub was drilled through to form an empty space into which the tampering axle was fitted, the whole being covered with leather to retain lubricating oil.”
Giải thích chi tiết: Phần moay-ơ được khoan để tạo ra một khoảng trống lắp trục xe. Toàn bộ phần này được bọc bằng da nhằm giữ lại dầu bôi trơn. Trong câu hỏi, “retain” tương ứng với “giữ lại”, vì vậy từ cần điền là danh từ đứng sau “lubricating” trong bài đọc: oil.
Từ vựng cần nhớ:
-
drill through: khoan xuyên qua
-
empty space: khoảng trống
-
axle: trục bánh xe
-
fit: lắp vào
-
retain: giữ lại
20. Đáp án: thirty-two
Đoạn dẫn chứng:
“Though the number of spokes varied, a wheel by the fourth century BC usually had eighteen to thirty-two of them.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết số nan hoa có thể khác nhau, nhưng đến thế kỷ IV trước Công nguyên, một bánh xe thường có từ 18 đến 32 nan hoa. Câu hỏi đã cho sẵn số 18, do đó từ còn thiếu là thirty-two.
Từ vựng cần nhớ:
-
spoke: nan hoa
-
vary: thay đổi, khác nhau
-
the fourth century BC: thế kỷ IV trước Công nguyên
-
usually: thường
21. Đáp án: cone
Đoạn dẫn chứng:
“Dishing refers to the dish-like shape of an advanced wooden wheel, which looks rather like a flat cone.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc mô tả bánh xe có kỹ thuật “dishing”, tạo ra hình dạng giống chiếc đĩa và nhìn khá giống một hình nón dẹt. Câu hỏi sử dụng động từ “resembles”, đồng nghĩa với “looks like”. Vì cần điền một từ chỉ hình dạng, đáp án là cone.
Từ vựng cần nhớ:
-
dishing: kỹ thuật tạo bánh xe dạng lõm
-
dish-like: có hình giống chiếc đĩa
-
wooden wheel: bánh xe bằng gỗ
-
flat cone: hình nón dẹt
-
resemble: giống với
22. Đáp án: struts
Đoạn dẫn chứng:
“On occasion they chose to strengthen a dished wheel with a pair of struts running from rim to rim on each side of the hub.”
Giải thích chi tiết: Để gia cố bánh xe dạng lõm, người Trung Quốc cổ đại đôi khi sử dụng một cặp thanh chống chạy từ vành bên này sang vành bên kia, ở hai phía của moay-ơ. Từ chỉ các thanh chống này trong bài là struts. Câu hỏi đã chuyển cấu trúc “a pair of struts” thành “Two…”, nhưng từ cần điền vẫn ở dạng số nhiều.
Từ vựng cần nhớ:
-
strut: thanh chống, thanh giằng
-
strengthen: gia cố, làm chắc hơn
-
rim: vành bánh xe
-
hub: phần trung tâm bánh xe
-
on occasion: đôi khi
23. Đáp án: bronze
Đoạn dẫn chứng:
“Leather wrapped up the edge of the wheel aimed to retain bronze.”
Giải thích chi tiết: Theo bài đọc, phần da được bọc quanh mép bánh xe để giữ phần đồng tại vị trí đó. Câu hỏi dùng “remain”, nhưng nội dung cần tìm tương ứng với vật liệu được giữ lại là bronze. Đây là danh từ không đếm được nên giữ nguyên dạng.
Từ vựng cần nhớ:
-
bronze: đồng thiếc
-
wrap up: bọc lại
-
edge: mép, cạnh
-
retain: giữ lại
24. Đáp án: the neck
Đoạn dẫn chứng:
“Because the shafts curved upwards, and the harness pressed against a horse’s shoulders, not his neck, the shaft chariot was incredibly efficient.”
Giải thích chi tiết: Ở thiết kế chiến xa mới, dây cương ép lên vai ngựa thay vì ép lên cổ. Điều này đồng nghĩa áp lực được chuyển khỏi phần cổ và đặt lên vai, giúp ngựa kéo xe hiệu quả hơn. Câu hỏi hỏi bộ phận nào được giải phóng khỏi áp lực, vì vậy đáp án là the neck.
Từ vựng cần nhớ:
-
neck: cổ
-
shoulder: vai
-
shaft: càng xe
-
harness: bộ dây cương, dây thắng ngựa
-
press against: ép lên, tì vào
-
efficient: hiệu quả
25. Đáp án: the sand
Đoạn dẫn chứng:
“The speed of chariot which was tested on the sand was quite fast.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc nói trực tiếp rằng tốc độ của chiến xa được kiểm tra “on the sand”, tức trên bề mặt cát. Vì câu hỏi hỏi loại bề mặt đường được dùng để đo tốc độ, đáp án là the sand.
Từ vựng cần nhớ:
-
sand: cát
-
road surface: bề mặt đường
-
measure the speed: đo tốc độ
-
test: kiểm tra, thử nghiệm
-
at speed: khi di chuyển với tốc độ cao
Mẫu câu cần nhớ:
-
be tested on + surface: được thử nghiệm trên bề mặt…
-
The speed of something was…: Tốc độ của vật gì đó là…
26. Đáp án: underground caverns
Đoạn dẫn chứng:
“Qin Shi Huang was buried in the most opulent tomb complex ever constructed in China, a sprawling, city-size collection of underground caverns containing everything the emperor would need for the afterlife.”
Giải thích chi tiết: Lăng mộ của Tần Thủy Hoàng được mô tả như một quần thể có quy mô bằng một thành phố, bao gồm nhiều hang hoặc phòng ngầm chứa những thứ ông cần ở thế giới bên kia. Câu hỏi hỏi ông được chôn trong phần nào của “cung điện hậu thế”, và cụm từ phù hợp nhất, không vượt quá ba từ, là underground caverns.
Từ vựng cần nhớ:
-
underground cavern: hang, phòng ngầm
-
tomb complex: quần thể lăng mộ
-
opulent: xa hoa, tráng lệ
-
sprawling: trải rộng trên diện tích lớn
-
city-size: có quy mô như một thành phố
-
afterlife: thế giới bên kia
>> Xem thêm:
- Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 04.01.2026 [Full Answers]
- Giải đề IELTS Reading Cam 15 Test 4: Dịch đề & Giải đề chi tiết
4. Chinh phục IELTS Reading cùng langmaster
Việc đối chiếu đáp án và hiểu lời giải bài Ancient Chinese chariots IELTS Reading giúp bạn nhận ra cách đề thi paraphrase từ khóa, xác định vị trí thông tin và phân biệt TRUE, FALSE, NOT GIVEN. Tuy nhiên, để cải thiện band điểm bền vững, người học cần luyện tập theo một lộ trình phù hợp với trình độ, đồng thời được hướng dẫn cách phân tích lỗi sai sau mỗi bài.
Để cải thiện điểm số một cách bền vững, người học cần có lộ trình học bài bản, phương pháp làm bài phù hợp và sự hướng dẫn từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Đây cũng chính là lý do nhiều học viên lựa chọn các khóa luyện thi IELTS tại Langmaster để rút ngắn thời gian học tập và nâng cao hiệu quả ôn luyện.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu band điểm và xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp cùng Langmaster.
Band điểm IELTS mong muốn sẽ không còn quá xa nếu bạn có phương pháp học đúng ngay từ đầu. Dù đang ở trình độ cơ bản hay đã có nền tảng tiếng Anh, Langmaster sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, tối ưu thời gian ôn luyện và nâng cao hiệu quả chinh phục IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.




