GIẢI MÃ TỪ A ĐẾN Z VỀ TỪ HẠN ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Từ hạn định là gì?
  • 2. Phân loại từ hạn định
    • 2.1. Mạo từ (Articles)
      • 2.1.1. Mạo từ không xác định (a, an)
      • 2.1.2. Mạo từ xác định (the)
    • 2.2. Số từ (Numbers) 
    • 2.3. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)
    • 2.4. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)
    • 2.5. Từ hạn định chỉ số lượng (Quantifiers)
    • 2.6. Từ hạn định nghi vấn (Interrogative Determiners)
  • 3. Các loại từ hạn định khác
    • 3.1. Từ hạn định Enough
    • 3.2. Từ hạn định chỉ sự khác biệt
      • 3.2.1. Another
      • 3.2.2. Other
      • 3.2.3. The other:
  • 4. Bài tập và đáp án
    • 4.1. Bài tập
    • 4.2. Đáp án

Từ hạn định trong tiếng Anh là gì? Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp thông dụng nhất nhưng cũng có thể gây không ít khó khăn cho các học viên. Trong bài viết sau, Langmaster sẽ giúp bạn tổng hợp, củng cố và bổ sung lại về toàn bộ phần kiến thức quan trọng về từ hạn định nhé. Cùng bắt đầu ngay nào!

1. Từ hạn định là gì?

Từ hạn định hay chỉ định từ (Determiner) có thể hiểu là những từ đứng trước danh từ để giới hạn hay xác định, làm rõ nghĩa về con người, sự vật, sự việc cụ thể mà người nói đang nhắc tới. Những từ này thường được đặt trước một danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ. Tuy nhiên, chúng không thể đứng riêng lẻ mà lúc nào cũng đi kèm các thành phần ở đằng sau. 

Ví dụ: 

  • My brother is a doctor. (Anh trai tôi là một bác sĩ.)
  • I live in a peaceful village. (Tôi sống ở một ngôi làng yên bình.)
  • There are four members in my family. (Gia đình tôi có 4 thành viên)
  • She bought the most beautiful dress in Zara. (Cô ấy mua chiếc váy đẹp nhất ở Zara.)

2. Phân loại từ hạn định

Có 6 loại từ hạn định trong tiếng Anh dưới đây:

2.1. Mạo từ (Articles)

Đây là loại từ hạn định được sử dụng phổ biến nhất, bao gồm 3 từ là “a”, “an” và “the”. Mạo từ lại được chia làm 2 loại: mạo từ không xác định và mạo từ xác định. 

null

2.1.1. Mạo từ không xác định (a, an)

Mạo từ không xác định (a, an) sử dụng với danh từ đếm được ở dạng số ít trong trường hợp người nghe, người nói chưa biết gì hoặc chỉ có thông tin chung chung về đối tượng được nhắc đến. 

“A” được dùng khi đứng trước một danh từ hoặc tính từ đứng liền sau nó bắt đầu bằng một âm phụ âm.

Ngược lại, “an” được sử dụng khi danh từ hoặc tính từ đi kèm bắt đầu bằng một âm nguyên âm (u, e, o, a, i) trong cách phiên âm của từ (không phải các ký tự nguyên âm trong chữ viết)

Ví dụ: 

  • He gave me a pen yesterday. (Anh ấy tặng tôi một cây bút vào hôm qua.)
  • I saw an elephant at the zoo. (Tôi thấy một con voi ở sở thú.)
  • Diplomatic Academy of Vietnam is a university in Hanoi. (Học viện Ngoại giao là một trường đại học ở Hà Nội.) 

2.1.2. Mạo từ xác định (the)

Mạo từ xác định (the) có thể sử dụng với mọi danh từ (số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được) để chỉ đối tượng mà người nói nghĩ rằng người nghe đã biết đến từ trước. 

Các đối tượng được nhắc đến này được thể hiện rõ ràng về đặc điểm, tính chất hoặc đã được nhắc tới trước đó. Chúng cũng có thể là những khái niệm thông dụng mọi người đều biết.

Ví dụ:

  • The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở phía tây.)
  • Could you please bring me the red book on the table? (Làm ơn đưa tôi quyển sách màu đỏ trên bàn.)

null

Ngoài ra, “the" cũng có thể đứng trước tính từ để mô tả một nhóm đối tượng có cùng đặc điểm chung.

Ví dụ: 

  • Tiktok is now very popular among the young. (Tiktok hiện đang rất nổi tiếng đối với giới trẻ.)
  • What should we do to help the disabled? (Chúng ta nên làm gì để giúp đỡ người khuyết tật?)

“The” còn có thể đứng trước các danh từ hay cụm danh từ riêng ở dạng số nhiều hoặc

a. Trong thành phần có các danh từ chung (như Kingdom, Union, States,...) 

Ví dụ: 

  • The European Union (Liên minh Châu Âu)
  • The Association of South-East Asian Nations (Hiệp hội các nước Đông Nam Á)
  • The Philippines (Nước Phi-líp-pin)
  • The United States (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
  • The Socialist Republic of Viet Nam (Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam)

null

b. Trong tên các tờ báo

Ví dụ: The Times, The Diplomat, The Economist,...

c. Trong các tòa nhà, công trình kiến trúc, hay tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng

Ví dụ: The Taj Mahal, the Pyramid, the Mona Lisa,...

d. Trước tên một số dãy núi, đại dương,…

Ví dụ: The Arctic Ocean (Bắc Băng Dương) , the Amazon (Rừng mưa Amazon), the Everest (Núi Everest),...

e. Trước họ trong tên riêng nhằm chỉ một gia đình, dòng họ

Ví dụ: The Smiths, the Leons, the Leonards,...

Xem thêm bài viết về từ đồng nghĩa:

=> TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH (SYNONYM) LÀ GÌ? TRỌN BỘ KIẾN THỨC CẦN NẮM VỮNG

=> Từ đồng nghĩa và những lỗi thường gặp trong đề thi

2.2. Số từ (Numbers) 

Số từ bao gồm số đếm (one, two, three,...) và số thứ tự (first, second, third,..), dùng để diễn tả số lượng, thứ tự hay vị trí của đối tượng được người nói nhắc đến trong câu. 

Ví dụ: 

  • Arsenal currently ranks first on the English Premier League 2022 table. (Arsenal hiện đang dẫn đầu trên bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh 2022.)
  • I drink about two litres of water each day. (Tôi uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày.)
  • Today is the second of September. (Hôm nay là ngày 2/9.)

2.3. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)

Từ hạn định dạng chỉ định gồm 4 từ “these”, “those” dùng với danh từ số nhiều và “this”, “that”dùng với danh từ số ít. Những từ này để chỉ khoảng cách xa gần của đối tượng mà người nói đang nhắc tới.

  • Gần: this, these
  • Xa: that, those

Ví dụ: 

  • That boy is my classmate. (Cậu bé kia là bạn cùng lớp của tôi.)
  • Have you ever watched this movie before? (Cậu đã từng xem bộ phim này bao giờ chưa?)
  • These kittens are hers. (Những con mèo con này là của cô ấy.) 

2.4. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)

Từ hạn định sở hữu, hay thường được biết đến là tính từ sở hữu, được dùng để thể hiện sự “sở hữu" của ai với một cái gì khác. 

Từ hạn định sở hữu bao gồm 7 từ: my, your, her, his, our, their, its. 

null

Ví dụ:

  • Linda’s dress, which is her father's birthday gift, is beautiful.
  • I bought my camera when having a trip to London.  

2.5. Từ hạn định chỉ số lượng (Quantifiers)

Từ hạnh định chỉ số lượng, hay còn gọi là lượng từ, được sử dụng khi miêu tả số lượng của đối tượng được người nói nhắc tới. 

Từ hạn định chỉ số lượng bao gồm 3 loại sau:

  • Lượng từ chỉ dùng với danh từ đếm được: a few, few, a number, several, many…
  • Lượng từ chỉ dùng với danh từ không đếm được: much, a little, little, a great deal of, a large amount of…
  • Lượng từ dùng cho cả hai loại: all, a bit of, lots of, a lot of, no, none, some, any, a plenty of…

null

Ví dụ: 

  • He gave every girl in the class a rose on Vietnammese Women's Day. (Anh ấy tặng mỗi cô gái trong lớp một bông hồng trong Ngày Phụ nữ Việt Nam.)
  • Many students failed this exam. (Rất nhiều học sinh trượt kì thi này.) 
  • There is only a little jam in the jar. (Chỉ còn một ít mứt trong lọ.) 

2.6. Từ hạn định nghi vấn (Interrogative Determiners)

null

Từ hạn định nghi vấn gồm có 3 từ là “which”, “what” và “whose”. Theo đó, cách sử dụng từ hạn định loại này được phân biệt rõ ràng như sau:

  • Whose dùng để mô tả nghĩa “thuộc về ai đó”. Do đó, từ này thường được sử dụng phần lớn trong những câu liên quan tới Mệnh đề quan hệ – Đại từ quan hệ.
  • What sử dụng để hỏi thông tin cụ thể về con người, sự vật, sự việc nào đó.
  • Which tương tự như “What", cũng sử dụng để hỏi thông tin cụ thể về một con người, sự vật, sự việc nào đó nhưng thuộc một tập hợp đã cố định có sẵn. 

Ví dụ: 

  • What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
  • Among the three bags, which do you like most? (Trong ba cái cặp, cậu thích cái nào nhất?)
  • Whose phone is this? (Điện thoại của ai đây?)

3. Các loại từ hạn định khác

3.1. Từ hạn định Enough

Từ hạn định Enough dùng để thể hiện nghĩa “đủ”.

Công thức sử dụng từ Enough như sau: Enough + N

Trong trường hợp “enough” là trạng từ, ta có công thức sau: Adj/Adv/V + Enough

Ví dụ:

  • She is not beautiful (tính từ) enough to participate in the Miss World contest. (Cô ấy không đủ xinh đẹp thể dự cuộc thi Hoa hậu Thế giới.) 
  • There aren't enough chairs (danh từ) for our team. (Không có đủ ghê cho nhóm chúng tôi.)
  • He hasn't slept (động từ) enough. (Anh ấy ngủ chưa đủ.)

3.2. Từ hạn định chỉ sự khác biệt

Từ hạn định chỉ sự khác biệt bao gồm 3 từ là: another, other và the other. Cách sử dụng như sau: 

3.2.1. Another

  • Sử dụng để thể hiện một thứ gì khác, hoặc bổ sung vào cái đã nhắc tới trước đó
  • Sử dụng với danh từ số ít

Ví dụ:

  • Do you need another paper? (Bạn có cần thêm một tờ giấy nữa không?)
  • The world moves on, another day, another drama. (Thế giới cứ xoay vòng, mỗi ngày lại có thêm một chuyện thị phi.)

3.2.2. Other

  • Sử dụng để thể hiện một thứ gì đó khác hoàn toàn với cái đã nhắc tới trước đó
  • Sử dụng với danh từ số nhiều

Ví dụ: 

  • Why don't you try on other shirts? (Sao bạn không thử những chiếc áo khác?)
  • Do you have other evidence? (Bạn có chứng cứ khác không?)

3.2.3. The other:

  • Sử dụng để thể hiện (những) thứ còn lại trong (những) thứ đã nhắc tới trước đó
  • Sử dụng với cả danh từ số ít và số nhiều

Ví dụ: 

  • Can I see the other color choices? (Cho tôi xem những lựa chọn màu sắc khác được không?)
  • This flower is not as beautiful as the other. (Bông hoa này không đẹp bằng bông kia.)

Xem thêm:

=> TẤT TẦN TẬT VỀ ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH

=> TẤT CẢ CÁC CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT!

=> TỔNG HỢP KIẾN THỨC CƠ BẢN NHẤT VỀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

4. Bài tập và đáp án

null

4.1. Bài tập

Hãy điều các từ hạn định vào mỗi câu sau sao cho phù hợp nhất: 

1. I don't know _______ book is that. There is no name on its cover. 

2. Hurry up! We don't have _____ time left!

3. Tom is very sociable. That's why he has ____ friends at school.

4. ______ is the date today?

5. ______ movies do you prefer, romantic ones or sci-fi ones?

6. I don’t know _____ train to take.

7. I hope you understand ____ I mean.

8. Can you see ____ boy over there? He's my friend.

9. ____ us can attend you party. 

10. Susan drinks ____ coke.

4.2. Đáp án

1. whose

2. much

3. many

4. What

5. Which

6. what

7. what

8. the

9. None of

10. much

Như vậy, Langmaster đã vừa giúp bạn hệ thống hoá lại kiến thức về từ hạn định trong tiếng Anh, đồng thời đưa ra một bài tập nho nhỏ để bạn có thể luyện tập sau khi học. Nếu bạn thích những bài chia sẻ ngữ pháp bổ ích như trên và mong muốn được học thêm thật nhiều kiến thức, nhớ cập nhật trang web của Langmaster nha. 

Bây giờ, đừng quên thường xuyên ôn tập, củng cố và làm thêm thật nhiều bài tập liên quan tới phần đã học để nắm chắc phần kiến thức này. Chúc bạn có những phút giây học tập thật vui!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác