HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Early bird là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể

Trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp, chắc hẳn bạn đã ít nhất một lần bắt gặp cụm từ "Early bird". Đây là một thành ngữ (idiom) vô cùng phổ biến, không chỉ xuất hiện trong các bài thi học thuật mà còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và marketing. Vậy Early bird là gì? Tại sao người bản ngữ lại thích sử dụng hình ảnh "con chim sớm" để mô tả con người?

Bài viết này của Langmaster sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời cung cấp hệ thống bài tập thực hành để bạn làm chủ cụm từ này một cách tự nhiên nhất.

1. Early bird là gì? Ý nghĩa và nguồn gốc 

Về mặt từ vựng, Early bird là một danh từ ghép trong tiếng Anh.

  • Early (Tính từ/Trạng từ): Sớm.

  • Bird (Danh từ): Con chim.

1.1. Khi Early bird là Danh từ (Noun)

Ở dạng danh từ, Early bird dùng để chỉ một người có thói quen dậy sớm hoặc một người đến sớm hơn những người khác.

  • Định nghĩa: A person who gets up or arrives early, or who does something before other people do. Một người có thói quen dậy sớm hoặc một người đến sớm hơn những người khác)

  • Ví dụ: My boss is a real early bird; he’s always the first person to arrive at the office every morning. (Sếp của tôi là một người rất hay đi sớm; ông ấy luôn là người đầu tiên có mặt ở văn phòng mỗi sáng.)

Ý nghĩa Early bird khi là Danh từ

1.2. Khi Early bird là Tính từ (Adjective)

Tính từ early-bird thường đứng trước danh từ và được dùng để mô tả tính chất "sớm" của một sự vật, hiện tượng hoặc hành động. Dưới đây là 4 cách dùng phổ biến:

Sắc thái nghĩa

Ví dụ minh họa

Có sẵn vào đầu ngày (Available early in the day)

This cafe offers a special early-bird breakfast for customers who arrive before 7 a.m. (Quán cà phê này cung cấp bữa sáng sớm đặc biệt cho những khách hàng đến trước 7 giờ sáng.)

Có sẵn vào giai đoạn đầu của một chu kỳ/quy trình (Available at the beginning of a period)

You can save 40% on flight tickets if you take advantage of their early-bird booking policy. (Bạn có thể tiết kiệm 40% giá vé máy bay nếu tận dụng chính sách đặt vé sớm của họ.)

Mô tả người làm việc gì đó sớm trong ngày (People doing something early in the day)

The early-bird commuters often find it much easier to catch a seat on the train. (Những người đi làm sớm thường thấy việc tìm một chỗ ngồi trên tàu dễ dàng hơn nhiều.)

Mô tả người làm việc gì đó trước những người khác (Doing something before most other people)

Early-bird investors in that startup have seen their shares triple in value this year. (Những nhà đầu tư sớm vào công ty khởi nghiệp đó đã thấy giá trị cổ phần của mình tăng gấp ba trong năm nay.)

>>> XEM THÊM: Hit the spot là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ Hit the spot 

1.3. Nguồn gốc của thành ngữ

Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu châm ngôn cực kỳ nổi tiếng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17: "The early bird catches the worm" (Con chim đến sớm sẽ bắt được sâu). Hình ảnh này ẩn dụ cho việc nếu bạn chuẩn bị sớm, xuất phát sớm hoặc hành động trước đối thủ, bạn sẽ có cơ hội gặt hái được những thành quả tốt đẹp nhất hoặc chiếm được ưu thế dẫn đầu.

Trong xã hội hiện đại, "Early bird" đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong chiến lược kinh doanh, đặc biệt là các chương trình "Early Bird Special" để kích cầu người tiêu dùng.

>>> XEM THÊM: Except đi với giới từ gì? Cách dùng và phân biệt với Except for

2. Cách sử dụng early bird trong tiếng Anh

Cách sử dụng early bird trong tiếng Anh

2.1. Chỉ người dậy sớm

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày. Nó dùng để chỉ những người có nhịp sinh học buổi sáng, họ cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng và làm việc hiệu quả nhất vào sáng sớm.

  • Ví dụ 1: My father is a real early bird; he usually gets up at 5 AM to exercise and read the newspaper. (Bố tôi là một người dậy rất sớm; ông thường dậy lúc 5 giờ sáng để tập thể dục và đọc báo.)

  • Ví dụ 2: Being an early bird allows me to enjoy the sunrise and have a peaceful breakfast before work. (Là một người dậy sớm giúp tôi có thể tận hưởng bình minh và có một bữa sáng yên bình trước khi đi làm.)

  • Ví dụ 3: Most successful entrepreneurs are early birds who start their day while the rest of the world is still sleeping. (Hầu hết các doanh nhân thành công đều là những người dậy sớm, họ bắt đầu ngày mới khi cả thế giới vẫn còn đang ngủ.)

2.2. Chỉ người làm việc sớm, nhanh

Bên cạnh việc dậy sớm về mặt thời gian, "Early bird" còn được dùng để khen ngợi những cá nhân có tính cách chủ động, luôn hoàn thành công việc hoặc chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai từ rất sớm so với thời hạn (deadline) hoặc so với mọi người xung quanh.

  • Ví dụ 1: She is such an early bird when it comes to holiday planning. She booked her Christmas flight in June! (Cô ấy quả là người chuẩn bị sớm khi nói đến việc lập kế hoạch kỳ nghỉ. Cô ấy đã đặt vé máy bay cho dịp Giáng sinh từ tận tháng Sáu!)

  • Ví dụ 2: He is an early bird with his tax returns; he usually files them in January to avoid the last-minute rush. (Anh ấy là người chuẩn bị rất sớm cho việc quyết toán thuế; anh ấy thường nộp hồ sơ vào tháng Giêng để tránh sự vội vã vào phút chót.)

  • Ví dụ 3: My sister is an early bird for concerts; she always buys tickets the minute they go live to get the best seats. (Em gái tôi là người rất nhanh chân trong các buổi hòa nhạc; em ấy luôn mua vé ngay khi chúng vừa mở bán để có được chỗ ngồi tốt nhất.)

Trong môi trường công sở, một "early bird" luôn là người nộp báo cáo trước hạn hoặc là người đầu tiên có mặt tại văn phòng để chuẩn bị cho cuộc họp quan trọng.

>>> XEM THÊM: Under the weather Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh 

2.3. Dùng trong mua sắm, ưu đãi

Trong kinh doanh, early bird là chính sách giảm giá/ưu đãi dành cho khách hàng đặt trước, mua sớm (vé, phòng, sản phẩm) để tối ưu chi phí và lấp đầy chỗ trống, thường mang ý nghĩa "ai đến trước được phục vụ trước"

  • Ví dụ 1: If you register for the English workshop now, you can get an early bird discount of 30%. (Nếu bạn đăng ký buổi hội thảo tiếng Anh ngay bây giờ, bạn có thể nhận được mức chiết khấu ưu đãi cho người đăng ký sớm là 30%.)

  • Ví dụ 2: This restaurant offers an early bird menu for those who dine between 5 PM and 6:30 PM. (Nhà hàng này cung cấp một thực đơn ưu đãi sớm cho những ai dùng bữa trong khoảng từ 5 giờ chiều đến 6 giờ 30 tối.)

  • Ví dụ 3: The early bird registration for the international conference ends this Friday, so don't miss out! (Thời hạn đăng ký sớm cho hội nghị quốc tế sẽ kết thúc vào thứ Sáu này, vì vậy đừng bỏ lỡ nhé!)

>>> XEM THÊM: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ MUA SẮM MÀ NGƯỜI BẢN XỨ HAY DÙNG NHẤT 

Đăng ký test (TAGT) 

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của early bird

3.1. Từ đồng nghĩa

Để tránh lặp từ "Early bird", bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ sau được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây:

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch

Early riser

Người có thói quen thức dậy sớm.

My mother is a natural early riser. (Mẹ tôi là một người có thói quen dậy sớm bẩm sinh.)

Morning person

Người yêu thích và hoạt động hiệu quả vào buổi sáng.

I'm definitely a morning person; I do my best work before noon. (Tôi chắc chắn là người của buổi sáng; tôi làm việc tốt nhất trước giờ trưa.)

Morning lark

"Chim sơn ca" (Cách gọi ẩn dụ cho người dậy sớm).

She is a morning lark, while her husband is a night owl. (Cô ấy là một người dậy sớm, trong khi chồng cô ấy lại là một "cú đêm".)

Firstcomer

Người đến đầu tiên hoặc người đến sớm nhất.

The firstcomers at the sale got the best deals. (Những người đến sớm nhất tại buổi giảm giá đã nhận được những ưu đãi tốt nhất.)

Dawn breaker

Người thức dậy vào lúc bình minh.

The dawn breakers were already out jogging on the beach. (Những người dậy lúc bình minh đã ra ngoài chạy bộ trên bãi biển.)

>>> XEM THÊM: Từ đồng nghĩa và những lỗi thường gặp trong đề thi 

3.2. Từ trái nghĩa

Ngược lại với "Early bird", chúng ta có các từ vựng chỉ những người thức khuya hoặc chậm trễ:

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch

Night owl

"Cú đêm" (Người thường xuyên thức khuya và làm việc tốt về đêm).

As a night owl, I often find my inspiration after midnight. (Là một "cú đêm", tôi thường tìm thấy cảm hứng sau nửa đêm.)

Sleepyhead

Kẻ ham ngủ, người lười dậy sớm.

Wake up, sleepyhead! You're going to be late for school. (Dậy đi đồ sâu ngủ! Con sẽ bị trễ học đấy.)

Latecomer

Người đến muộn, người đến sau cùng.

The latecomers had to sit at the back of the hall. (Những người đến muộn đã phải ngồi ở phía cuối hội trường.)

Procrastinator

Người hay trì hoãn công việc.

Don't be a procrastinator; start your project early. (Đừng là người hay trì hoãn; hãy bắt đầu dự án của bạn sớm.)

Stay-up-late

Người thích thức khuya (Dùng như danh từ chỉ kiểu người).

He has always been a stay-up-late type since college. (Anh ấy luôn là kiểu người thích thức khuya từ hồi đại học.)

>>> XEM THÊM: CÁC CẶP TỪ TRÁI NGHĨA TRONG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 

4. Phân biệt early bird và wake up early, A night owl

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, chúng ta hãy cùng so sánh 3 khái niệm thường gặp nhất khi nói về thói quen sinh hoạt và thời gian:

Tiêu chí

Early bird

Wake up early

A Night owl

Từ loại

Là một danh từ (hoặc tính từ) chỉ đặc điểm tính cách, thói quen cố định của một người.

Là một cụm động từ chỉ hành động thức dậy sớm tại một thời điểm cụ thể.

Là một danh từ chỉ thói quen thức khuya, trái ngược hoàn toàn với early bird.

Cách dùng

Dùng để mô tả kiểu người luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.

Dùng để mô tả việc thực hiện hành động thức dậy sớm, không nhất thiết là thói quen.

Dùng để chỉ những người làm việc hiệu quả hoặc thích hoạt động về đêm.

Ví dụ

My grandfather is a total early bird; he's already tending to the garden by 5:30 every morning. (Ông nội tôi hoàn toàn là một người dậy sớm; ông đã chăm sóc vườn tược từ lúc 5 giờ rưỡi mỗi sáng.)

I had to wake up early today to prepare a surprise breakfast for my mom's birthday. (Tôi đã phải thức dậy sớm hôm nay để chuẩn bị bữa sáng bất ngờ cho sinh nhật của mẹ.)

Artists are often night owls because the quietness of the night helps them focus on their work. (Các nghệ sĩ thường là những "cú đêm" vì sự yên tĩnh của ban đêm giúp họ tập trung vào công việc của mình.)

>>> XEM THÊM: Những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh 

5. Mẫu hội thoại sử dụng early bird khi giao tiếp

5.1. Hội thoại 1: Thói quen dậy sớm

A: You look so refreshed this morning! (Sáng nay trông bạn tràn đầy sức sống thế!)

B: Thanks! I’m an early bird, you know. I went for a 5-mile run at 6 AM. (Cảm ơn nhé! Bạn biết đấy, mình là người dậy sớm mà. Mình đã chạy bộ 5 dặm lúc 6 giờ sáng rồi.)

A: I’m jealous. I’m a total night owl, so I can barely open my eyes before 8. (Ngưỡng mộ quá. Mình hoàn toàn là một "cú đêm", nên khó mà mở mắt nổi trước 8 giờ.)

Mẫu hội thoại Thói quen dậy sớm sử dụng early bird khi giao tiếp

5.2. Hội thoại 2: Chủ động chuẩn bị sớm

A: Have you started working on the project due next month? (Bạn đã bắt đầu làm dự án đến hạn vào tháng sau chưa?)

B: Actually, I’ve already finished the first draft. I like being an early bird when it comes to big tasks. (Thực ra mình đã xong bản nháp đầu tiên rồi. Mình thích làm người chuẩn bị sớm đối với những nhiệm vụ lớn.)

A: That’s impressive! I wish I were as organized as you are. (Thật ấn tượng! Ước gì mình cũng sắp xếp công việc tốt được như bạn.)

5.3. Hội thoại 3: Ưu đãi mua sắm sớm

A: Are you going to the English speaking club this weekend? (Cuối tuần này bạn có tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh không?)

B: Yes, I’ve already registered. I got the early bird price, so it was much cheaper. (Có chứ, mình đăng ký rồi. Mình mua được giá ưu đãi cho người đăng ký sớm nên rẻ hơn nhiều.)

A: Oh, really? Is the early bird discount still available? (Ồ, vậy sao? Ưu đãi đăng ký sớm đó vẫn còn chứ?)

B: I think it ended yesterday. You should have been an early bird! (Mình nghĩ là nó kết thúc hôm qua rồi. Đáng lẽ bạn nên nhanh chân hơn/đăng ký sớm hơn!)

6. Bài tập vận dụng

6.1. Dịch sang tiếng Anh sử dụng early bird

  1. Đừng lo lắng về việc hết vé, nếu bạn mua sớm, bạn sẽ nhận được ưu đãi cho người mua sớm.

  2. Mẹ tôi là một người dậy sớm; bà ấy luôn chuẩn bị bữa sáng cho cả gia đình lúc 6 giờ.

  3. Trong kinh doanh, người đi tiên phong thường chiếm được thị phần lớn nhất.

  4. Tôi không phải là người của buổi sáng, tôi thích làm việc vào ban đêm hơn.

  5. Đừng quên đăng ký trước Chủ nhật để nhận mức giá ưu đãi dành cho người đăng ký sớm.

  6. Những nhà đầu tư sớm vào dự án này đã gặt hái được lợi nhuận khổng lồ.

  7. Tôi phải là một "chú chim sớm" vào sáng mai để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn quan trọng.

  8. Bạn nên tận dụng ưu đãi đặt chỗ sớm để tiết kiệm chi phí cho chuyến đi.

Đáp án:

  1. Don't worry about tickets running out; if you buy now, you will get the early bird offer/discount.

  2. My mother is an early bird; she always prepares breakfast for the whole family at 6 AM.

  3. In business, the early bird catches the worm.

  4. I am not an early bird; I prefer working at night (or: I am more of a night owl).

  5. Don't forget to register before Sunday to get the early bird price/rate.

  6. Early-bird investors in this project have reaped huge profits.

  7. I have to be an early bird tomorrow morning to prepare for the important interview.

  8. You should take advantage of the early bird booking offer to save on travel costs.

6.2. Chọn phương án đúng

1. My roommate is a ________ . She is always awake and studying by 5:30 AM. 

A. night owl 

B. early bird 

C. sleepyhead 

D. latecomer

2. We managed to get the tickets at half price thanks to the ________ discount. 

A. early bird 

B. fast bird 

C. morning bird 

D. soon bird

3. "The early bird catches the ________." 

A. apple 

B. bread 

C. worm 

D. bug

4. To get the ________ special, we need to arrive at the restaurant before 6 PM. 

A. early bird 

B. late bird 

C. night bird 

D. morning bird

5. Sarah is a ________ ; she loves staying up until 3 AM to write her blog. 

A. early bird 

B. night owl 

C. sleepyhead 

D. lark

6. The ________ registration fee is only $50, but it increases to $80 next week. 

A. soon 

B. early-bird 

C. fast 

D. first

7. Being an ________ allows you to finish your tasks before others even start. 

A. early bird

B. night owl 

C. latecomer 

D. sleepyhead

8. My brother isn't an early bird, but he had to ________ early today for his exam. 

A. wake up 

B. get up 

C. wake up early 

D. waking early

Đáp án:

  1. B | 2. A | 3. C | 4. A | 5. B | 6. B | 7. A | 8. C

Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp Early bird là gì, ý nghĩa cũng như cách sử dụng chi tiết trong từng ngữ cảnh thực tế. Hy vọng những chia sẻ và hệ thống bài tập vận dụng trên sẽ giúp bạn dễ dàng nắm vững kiến thức và tự tin ứng dụng thành ngữ này trong quá trình giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. 

Đừng quên đăng ký thêm các khóa học của Langmaster để nâng cao khả năng tiếng Anh, nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ và mở ra nhiều cơ hội mới trong hành trình học tập và sự nghiệp của mình!

 >>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác