Cool as a cucumber: Định nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói "Cool as a cucumber" và tự hỏi cụm từ này có nghĩa là gì chưa? Đây là một thành ngữ thú vị trong tiếng Anh, dùng để mô tả ai đó cực kỳ bình tĩnh, không hề nao núng trước áp lực. Nhưng tại sao lại là "dưa chuột" mà không phải thứ khác? Hãy cùng Langmaster khám phá định nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụ thể của Cool as a cucumber trong bài viết dưới đây!
1. (As) cool as a cucumber là gì?
Theo từ điển Cambridge, “(as) cool as a cucumber” có nghĩa là very calm or very calmly, especially when this is surprising (rất bình tĩnh, cực kỳ bình tĩnh, đặc biệt là khi có gì đó bất ngờ xảy ra). Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc của một người ngay cả khi gặp áp lực cao.
Ví dụ:
- Even during the intense debate, Lisa remained as cool as a cucumber and responded confidently to every question. (Ngay cả trong cuộc tranh luận căng thẳng, Lisa vẫn vô cùng điềm tĩnh và tự tin trả lời từng câu hỏi.)
- While everyone panicked during the sudden blackout, Jake stayed as cool as a cucumber and quickly found a flashlight. (Khi mọi người hoảng loạn vì mất điện đột ngột, Jake vẫn bình tĩnh như một quả dưa chuột và nhanh chóng tìm được đèn pin.)

Xem thêm:
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa
- Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập
- All the rage là gì? Định nghĩa và cách dùng
2. Nguồn gốc của (As) cool as a cucumber
Thành ngữ "as cool as a cucumber" xuất phát từ đặc điểm tự nhiên của quả dưa chuột. Dù ở trong điều kiện thời tiết nóng bức, dưa chuột vẫn giữ được độ mát lạnh nhờ hàm lượng nước cao bên trong. Điều này tương tự với cách một người có thể duy trì sự bình tĩnh ngay cả khi xung quanh họ đầy rẫy những tình huống căng thẳng hoặc hỗn loạn.
Trong cụm từ tiếng Anh này, từ cool không chỉ mang nghĩa “mát mẻ” mà còn được dùng để ám chỉ sự điềm tĩnh, không bị chi phối bởi cảm xúc.
Thành ngữ này đã được sử dụng từ rất lâu trong văn học Anh. Một trong những lần xuất hiện sớm nhất của cụm từ này là trong bài thơ "New Song on New Similies" của John Gay vào năm 1732, với câu thơ: "Cool as a cucumber could see the rest of womankind."

3. Cách dùng thành ngữ As cool as a cucumber
"As cool as a cucumber" dùng như một cụm tính từ
Vì "cool" là một tính từ, thành ngữ "as cool as a cucumber" thường được sử dụng như một cụm tính từ để mô tả trạng thái điềm tĩnh của một người. Nó có thể xuất hiện sau các động từ liên kết như to be, look, seem, appear, become... và không thể đứng trước danh từ.
Ví dụ:
- Even under immense pressure, she remained as cool as a cucumber.
(Dù chịu áp lực lớn, cô ấy vẫn cực kỳ bình tĩnh.) - During the interview, he looked as cool as a cucumber despite the tricky questions.
(Trong suốt buổi phỏng vấn, anh ấy trông rất điềm tĩnh dù nhận được nhiều câu hỏi hóc búa.)
"As cool as a cucumber" dùng như một cụm trạng ngữ
Theo từ điển Merriam-Webster, từ cool cũng có thể được sử dụng như một trạng từ. Vì vậy, cụm "as cool as a cucumber" cũng có thể đóng vai trò cụm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ thường trong câu, thể hiện cách thức thực hiện hành động một cách bình tĩnh.
Ví dụ:
- He walked into the exam room as cool as a cucumber, showing no signs of nervousness.
(Anh ấy bước vào phòng thi với dáng vẻ vô cùng bình tĩnh, không hề lộ chút lo lắng nào.) - Despite the unexpected delay, the pilot handled the situation as cool as a cucumber.
(Mặc dù chuyến bay bị hoãn bất ngờ, viên phi công vẫn xử lý tình huống rất điềm tĩnh.)

4. Những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với As cool as a cucumber
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến với thành ngữ "as cool as a cucumber".
Các cụm từ đồng nghĩa với "As cool as a cucumber"
Những từ đồng nghĩa này đều mang ý nghĩa bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc tốt, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Unflappable |
Không dễ bị ảnh hưởng, giữ được sự điềm tĩnh |
Even under pressure, she was unflappable and made the right decision. (Dù chịu áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh và đưa ra quyết định đúng đắn.) |
Composed |
Điềm tĩnh, kiểm soát tốt cảm xúc |
He remained composed even when the audience asked difficult questions. (Anh ấy vẫn rất bình tĩnh dù khán giả đặt nhiều câu hỏi khó.) |
Cool-headed |
Suy nghĩ tỉnh táo, không để cảm xúc chi phối |
A good leader needs to be cool-headed in stressful situations. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần giữ cái đầu lạnh trong những tình huống căng thẳng.) |
Collected |
Kiểm soát tốt bản thân, không lo lắng |
She walked onto the stage collected and ready to speak. (Cô ấy bước lên sân khấu với phong thái tự tin và sẵn sàng phát biểu.) |
Unruffled |
Không bị rối loạn, giữ được bình tĩnh |
Despite the heated argument, he stayed unruffled and responded calmly. (Dù cuộc tranh cãi căng thẳng, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh và trả lời nhẹ nhàng.) |
Level-headed |
Suy nghĩ logic, không hoảng loạn |
She is a level-headed negotiator who never lets emotions take over. (Cô ấy là một nhà đàm phán bình tĩnh, không bao giờ để cảm xúc lấn át.) |

Các cụm từ trái nghĩa với "As cool as a cucumber"
Trái với "as cool as a cucumber", các từ dưới đây diễn tả sự lo lắng, mất kiểm soát cảm xúc khi đối mặt với áp lực.
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Nervous wreck |
Người cực kỳ lo lắng, căng thẳng |
Before the final exam, she was a nervous wreck and couldn’t sleep. (Trước kỳ thi cuối, cô ấy lo lắng đến mức không ngủ được.) |
Anxious |
Cảm giác lo âu, hồi hộp |
I always feel anxious before an important presentation. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình quan trọng.) |
Flustered |
Lúng túng, bối rối |
He got flustered when asked a difficult question during the interview. (Anh ấy trở nên lúng túng khi nhận được câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.) |
Agitated |
Bị kích động, lo lắng |
She was clearly agitated when she couldn’t find her passport at the airport. (Cô ấy rõ ràng rất lo lắng khi không tìm thấy hộ chiếu ở sân bay.) |
Panicked |
Hoảng loạn, mất kiểm soát |
When the fire alarm rang, everyone panicked and rushed out. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người hoảng loạn và chạy ra ngoài.) |
Frenzied |
Hành động mất kiểm soát, điên cuồng |
The crowd became frenzied when their favorite celebrity arrived. (Đám đông trở nên cuồng loạn khi thần tượng của họ xuất hiện.) |
Hysterical |
Hoảng loạn quá mức, không kiểm soát được cảm xúc |
She became hysterical after hearing the unexpected news. (Cô ấy trở nên hoảng loạn sau khi nghe tin bất ngờ.) |

5. Mẫu hội thoại thực tế với As cool as a cucumber
Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh thực tế sử dụng thành ngữ "as cool as a cucumber", giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Hội thoại 1: Khi đi phỏng vấn xin việc
- Emma: Jake, I don’t understand how you can be so calm! This is a huge opportunity for us. Aren’t you even a little bit nervous?
(Jake, mình không hiểu sao cậu có thể bình tĩnh như vậy! Đây là một cơ hội lớn cho chúng ta đấy. Cậu không thấy lo lắng chút nào sao?) - Jake: Not really. I’ve prepared well for this interview. I know my strengths, and I’ve practiced answering common questions. So, I’m as cool as a cucumber.
(Không hẳn đâu. Mình đã chuẩn bị rất kỹ cho buổi phỏng vấn này. Mình biết rõ điểm mạnh của mình và đã luyện tập trả lời các câu hỏi phổ biến rồi. Vậy nên, mình hoàn toàn bình tĩnh.) - Emma: I wish I could be like you. My hands are shaking just thinking about it!
(Ước gì mình cũng được như cậu. Chỉ nghĩ đến buổi phỏng vấn thôi mà tay mình đã run lên rồi!) - Jake: Take a deep breath, Emma. You’ve worked hard for this, just like me. Walk in there as cool as a cucumber, and you’ll do great.
(Hít thở sâu nào, Emma. Cậu đã nỗ lực rất nhiều cho cơ hội này, cũng như mình vậy. Hãy bước vào đó với sự bình tĩnh và cậu sẽ làm rất tốt thôi!)
Hội thoại 2: Khi xảy ra sự cố trên đường
- Sarah: Oh no! The car just stopped! What do we do now?
(Trời ơi! Xe dừng lại rồi! Giờ chúng ta phải làm gì đây?) - David: Relax, Sarah. Panicking won’t help. Let’s check what’s wrong first.
(Bình tĩnh nào, Sarah. Hoảng loạn cũng không giải quyết được gì đâu. Chúng ta kiểm tra xem vấn đề là gì trước đã.) - Sarah: But we’re in the middle of nowhere! What if we’re stuck here for hours?
(Nhưng chúng ta đang ở giữa đường vắng! Nhỡ đâu chúng ta bị kẹt ở đây hàng giờ thì sao?) - David: Calm down. I’ll call roadside assistance. Just stay as cool as a cucumber, and we’ll figure this out.
(Bình tĩnh nào. Mình sẽ gọi cứu hộ đường bộ. Cứ giữ bình tĩnh, rồi chúng ta sẽ tìm cách giải quyết.) - Sarah: You’re right. I guess freaking out won’t get us anywhere.
(Cậu nói đúng. Chắc là lo lắng quá cũng không giúp được gì.) - David: Exactly. Now, let’s sit tight and wait for help.
(Chính xác. Giờ thì cứ ngồi yên và đợi cứu hộ thôi.)
Hội thoại 3: Khi thuyết trình trước đám đông
- Linda: Mark, that was incredible! You looked so confident up there. I would have been a nervous wreck speaking in front of so many people!
(Mark, bài thuyết trình của cậu thật tuyệt! Cậu trông rất tự tin trên sân khấu. Nếu là mình thì chắc mình đã căng thẳng đến phát khóc rồi!) - Mark: Thanks, Linda! To be honest, I was a little nervous at first, but I told myself to stay as cool as a cucumber and just focus on the message.
(Cảm ơn Linda! Thật ra ban đầu mình cũng hơi lo lắng, nhưng mình đã tự nhủ là phải giữ bình tĩnh và tập trung vào nội dung cần truyền tải.) - Linda: Well, whatever you did, it worked! You didn’t look nervous at all.
(Dù cậu làm gì đi nữa thì nó cũng hiệu quả đấy! Cậu trông không có vẻ lo lắng chút nào.) - Mark: The key is practice. The more you prepare, the easier it is to stay calm. Maybe next time, you should try it too!
(Bí quyết là luyện tập. Càng chuẩn bị kỹ thì cậu càng dễ giữ bình tĩnh. Có lẽ lần tới cậu nên thử cách này xem sao!)
6. Bài tập luyện tập thành ngữ As cool as a cucumber
Để giúp bạn hiểu và sử dụng thành ngữ "as cool as a cucumber" một cách chính xác, hãy thực hành qua các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng thích hợp của từ gợi ý
Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc.
- Despite facing a tough opponent in the debate, Emily remained as __________ (coolly) as a cucumber and defended her arguments with confidence.
- The sudden change in schedule didn’t make him anxious; he was completely __________ (perturb).
- Even with hundreds of spectators watching, the gymnast performed her routine __________ (compose) and flawlessly.
- Thanks to his __________ (head) approach, the team successfully navigated through the unexpected crisis.
- Known for being __________ (temper), Jack handled the heated discussion without losing his patience.
Bài tập 2: Chọn phương án có nghĩa gần với câu gốc nhất
- Even though everyone was panicking, she remained as cool as a cucumber.
- A. She was completely calm while others were panicking.
- B. She looked like a cucumber in a panicked crowd.
- C. She stayed worried but tried to be calm.
- D. She was as cold as a cucumber in the fridge.
- During the interview, he answered all the tricky questions as cool as a cucumber.
- A. He got flustered and struggled to answer the questions.
- B. He remained calm and answered confidently.
- C. He ignored the questions because they were tricky.
- D. He panicked and couldn’t complete the interview.
- Despite the tense argument, Mark kept his composure and stayed as cool as a cucumber.
- A. Mark was very aggressive during the argument.
- B. Mark got extremely angry and shouted at others.
- C. Mark remained calm and did not lose his temper.
- D. Mark avoided the argument by leaving.
- When the fire alarm rang, the teacher was as cool as a cucumber and led the students out safely.
- A. The teacher panicked and couldn’t control the situation.
- B. The teacher remained calm and guided the students safely.
- C. The teacher ignored the alarm completely.
- D. The teacher was as cold as ice.
- Even under pressure, the pilot was as cool as a cucumber and landed the plane safely.
- A. The pilot was extremely nervous and made mistakes.
- B. The pilot stayed calm and handled the situation well.
- C. The pilot was not paying attention during the landing.
- D. The pilot was confused and needed help landing the plane.
Bài tập 3: Đặt câu với thành ngữ "As cool as a cucumber"
Viết một câu sử dụng "as cool as a cucumber" dựa vào tình huống gợi ý sau:
- Khi thực hiện một bài kiểm tra quan trọng.
→ ____________________________________________________________ - Khi bị kẹt trong thang máy.
→ ____________________________________________________________ - Khi phải đối mặt với một khách hàng khó tính.
→ ____________________________________________________________ - Khi đang lái xe trong thời tiết xấu.
→ ____________________________________________________________ - Khi bị bạn bè trêu chọc nhưng không phản ứng giận dữ.
→ ___________________________________________________________
Đáp án
Bài tập 1:
- coolly → cool → Despite facing a tough opponent in the debate, Emily remained as cool as a cucumber and defended her arguments with confidence.
- perturb → unperturbed → The sudden change in schedule didn’t make him anxious; he was completely unperturbed.
- compose → composed → Even with hundreds of spectators watching, the gymnast performed her routine composed and flawlessly.
- head → level-headed → Thanks to his level-headed approach, the team successfully navigated through the unexpected crisis.
- temper → even-tempered → Known for being even-tempered, Jack handled the heated discussion without losing his patience.
Bài tập 2:
- A. She was completely calm while others were panicking.
- B. He remained calm and answered confidently.
- C. Mark remained calm and did not lose his temper.
- B. The teacher remained calm and guided the students safely.
- B. The pilot stayed calm and handled the situation well.
Bài tập 3 (Gợi ý câu trả lời):
- Even though the exam was difficult, she remained as cool as a cucumber and completed it confidently.
(Mặc dù bài kiểm tra rất khó, cô ấy vẫn bình tĩnh và hoàn thành nó một cách tự tin.) - When the elevator got stuck, he stayed as cool as a cucumber and pressed the emergency button.
(Khi thang máy bị kẹt, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh và nhấn nút khẩn cấp.) - Despite the customer’s complaints, the receptionist was as cool as a cucumber and resolved the issue professionally.
(Mặc dù khách hàng than phiền, nhân viên lễ tân vẫn rất bình tĩnh và giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.) - While driving in heavy rain, my dad was as cool as a cucumber and made sure we got home safely.
(Trong lúc lái xe giữa cơn mưa lớn, bố tôi vẫn rất bình tĩnh và đảm bảo chúng tôi về nhà an toàn.) - Even when his friends teased him, he remained as cool as a cucumber and laughed it off.
(Ngay cả khi bạn bè trêu chọc, anh ấy vẫn điềm tĩnh và chỉ cười cho qua.)
Giờ thì bạn đã hiểu rõ Cool as a cucumber có nghĩa là gì và cách dùng trong thực tế. Tuy nhiên, để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự tin hơn, đừng chỉ dừng lại ở việc học từ vựng mà hãy luyện tập thường xuyên trong các tình huống thực tế. Tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster, nơi bạn sẽ được hướng dẫn bởi các chuyên gia và thực hành trực tiếp để nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả nhất!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!