HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Change đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Bạn đang băn khoăn change đi với giới từ gì và cách sử dụng từ này sao cho chính xác trong tiếng Anh? Trên thực tế, change có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như to, into, for, from...to..., mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa riêng và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết các cấu trúc phổ biến với change, cách dùng chuẩn trong giao tiếp và bài tập vận dụng có đáp án để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Change là gì?

Change là một từ phổ biến trong tiếng Anh, có thể được sử dụng như động từ (verb) hoặc danh từ (noun) với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. 

Khi là động từ, change có nghĩa:

  • Thay đổi, làm khác đi: People need to change their habits to protect the environment. (Mọi người cần thay đổi thói quen để bảo vệ môi trường.) 

  • Đổi (tiền): Can you change this $50 bill for me? (Bạn có thể đổi tờ 50 đô la này giúp tôi không?) 

  • Thay (quần áo): She went upstairs to change her clothes. (Cô ấy lên tầng để thay quần áo.)

  • Chuyển (tàu, xe): You need to change trains at the next station. (Bạn cần chuyển tàu ở ga tiếp theo.)

Khi là danh từ, change có nghĩa:

  • Sự thay đổi, sự biến đổi: There has been a significant change in the education system. (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.) 

  • Tiền lẻ, tiền thừa: Keep the change. (Hãy giữ tiền thừa nhé.) 

  • Sự thay đổi (quần áo): Don't forget to bring a change of clothes. (Đừng quên mang theo quần áo để thay.) 

2. Change đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, change có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành những cấu trúc mang ý nghĩa riêng. Việc hiểu rõ từng cách dùng sẽ giúp bạn sử dụng từ change chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. 

Change đi với giới từ gì?

2.1. Change + for

Change + for thường diễn tả sự trao đổi hoặc mục đích thay đổi. 

  • Cấu trúc 1: S + change + something + for + something

Đổi cái gì để lấy một cái khác.

Ví dụ: She changed the blue dress for a black one.  (Cô ấy đã đổi chiếc váy màu xanh lấy một chiếc màu đen.)

  • Cấu trúc 2: S + have + change + for + a large amount of money

Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong giao dịch tiền bạc, khi bạn hỏi ai đó có tiền lẻ để đổi hoặc thối lại cho một tờ tiền mệnh giá lớn hay không. Có tiền lẻ để đổi cho một tờ tiền mệnh giá lớn.

Ví dụ: Do you have change for a 50-dollar bill? (Bạn có tiền lẻ để đổi cho tờ 50 đô la không?)

Cụm trạng từ for a change thường đứng ở cuối câu, diễn tả một hành động được thực hiện để thay đổi không khí, thoát khỏi sự lặp lại hoặc nhàm chán thường ngày.

Ví dụ: Let’s eat at home for a change. (Hôm nay hãy ăn ở nhà để thay đổi không khí.)

Change đi với giới từ for

2.2. Change + to

Change + to nhấn mạnh đến kết quả hoặc hướng của sự thay đổi, dùng để mô tả việc chuyển từ một trạng thái, mục tiêu, hình thức hoặc lựa chọn này sang một trạng thái, mục tiêu, hình thức hoặc lựa chọn khác một cách trực tiếp.

  • Cấu trúc: S + change + to + something => Thay đổi, chuyển đổi sang một trạng thái hoặc hình thức mới. 

Ví dụ: 

  • The discussion suddenly changed to environmental issues. (Cuộc thảo luận đột nhiên chuyển sang các vấn đề môi trường.)

  • After years in sales, he changed to a career in marketing. (Sau nhiều năm làm trong lĩnh vực bán hàng, anh ấy chuyển sang sự nghiệp trong ngành marketing.)

2.3. Change + at

Change + at dùng để chỉ địa điểm cụ thể như nhà ga, trạm dừng hoặc điểm trung chuyển nơi bạn cần xuống một phương tiện để lên một phương tiện khác.

  • Cấu trúc: (You should) + change + at + a location => Chuyển tàu/xe tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • Change at Oxford Circus for the Central Line. (Hãy chuyển tuyến tại Oxford Circus để đi tuyến Central.)

  • You need to change at the next station. (Bạn cần chuyển tàu ở ga tiếp theo.)

Change đi với giới từ at

>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ at, in, on trong tiếng Anh 

2.4. Change + into

Dùng change into để diễn tả sự biến đổi thành một dạng, trạng thái hoặc hình thức khác.

  • Cấu trúc: S + change + (something) + into + something: Biến đổi cái gì thành một cái gì đó hoàn toàn khác.

Ví dụ:

  • The witch changed the prince into a frog.
    Mụ phù thủy đã biến hoàng tử thành một con ếch.

  • You can change these euros into Japanese yen at the airport.
    Bạn có thể đổi số euro này sang yên Nhật tại sân bay.

  • The old factory has been changed into a modern art gallery.
    Nhà máy cũ đã được cải tạo thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.

2.5. Change + out of

Dùng change out of để nói việc cởi bỏ bộ quần áo đang mặc ra, thường là đồ ướt, đồ bẩn, đồng phục hoặc đồ đi làm.

  • Cấu trúc: S + change + out of + something (clothes): Cởi bỏ bộ quần áo đang mặc ra.

Ví dụ: 

  • I need to change out of these wet clothes before I catch a cold.
    Tôi cần thay bộ quần áo ướt này ra trước khi bị cảm lạnh.

  • He changed out of his uniform as soon as he got home.
    Anh ấy thay bộ đồng phục ra ngay khi về đến nhà.

  • She changed out of her high heels after the meeting.
    Cô ấy tháo đôi giày cao gót ra sau buổi họp.

2.6. Change + down

Dùng change down để nói việc về số thấp hơn khi lái xe, thường khi cần giảm tốc độ, vào cua hoặc lên dốc.

  • Cấu trúc: S + change + down: Về số thấp hơn.

Ví dụ:

  • You should change down before driving up the hill.
    Bạn nên về số thấp hơn trước khi lái xe lên dốc.

  • The instructor told me to change down as we approached the bend.
    Giáo viên hướng dẫn bảo tôi về số thấp hơn khi chúng tôi đến gần khúc cua.

  • If the engine starts to struggle, change down.
    Nếu động cơ bắt đầu yếu đi, hãy về số thấp hơn.

Cấu trúc change đi với giới từ down

>> Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions): Cách dùng, phân loại và bài tập 

2.7. Change + over

Dùng change over để nói việc chuyển đổi từ một hệ thống, phương pháp, vị trí hoặc cách vận hành này sang một hệ thống, phương pháp, vị trí hoặc cách vận hành khác.

  • Cấu trúc: S + change + over (+ from something to something): Chuyển đổi từ hệ thống, phương pháp này sang hệ thống, phương pháp khác.

Ví dụ:

  • The school changed over to an online learning platform last year.
    Nhà trường đã chuyển sang nền tảng học trực tuyến vào năm ngoái.

  • We are changing over from paper records to digital files.
    Chúng tôi đang chuyển đổi từ hồ sơ giấy sang tệp kỹ thuật số.

  • The factory changed over to a more efficient production process.
    Nhà máy đã chuyển sang một quy trình sản xuất hiệu quả hơn.

2.8. Change + around

Dùng change around để nói việc sắp xếp lại, di chuyển đồ vật hoặc thay đổi vị trí của người/vật để tạo bố cục mới.

  • Cấu trúc: S + change + something + around: Sắp xếp lại, di chuyển đồ vật sang vị trí khác.

Ví dụ:

  • We changed the desks around to make more space in the classroom.
    Chúng tôi đã sắp xếp lại bàn học để tạo thêm không gian trong lớp.

  • My mother likes to change the furniture around every few months.
    Mẹ tôi thích sắp xếp lại đồ đạc vài tháng một lần.

  • They changed the chairs around before the meeting started.
    Họ đã sắp xếp lại ghế trước khi cuộc họp bắt đầu.

2.9. Change + in

Dùng change in khi muốn nói về sự thay đổi trong một lĩnh vực, tình huống, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.

  • Cấu trúc: a change + in + something: Một sự thay đổi trong/về một khía cạnh nào đó.

Ví dụ: A small change in your daily routine can make a big difference.
Một thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể tạo ra khác biệt lớn.

  • Cấu trúc: amount of money + in + change: Số tiền được trả lại bằng tiền lẻ hoặc tiền thừa.

Ví dụ:

  • The shop assistant gave me two dollars in change.
    Nhân viên cửa hàng đã đưa lại cho tôi 2 đô la tiền thừa.

  • I paid with a ten-pound note and got three pounds in change.
    Tôi trả bằng tờ 10 bảng và nhận lại 3 bảng tiền thừa.

>> Xem thêm:

2.10. Change + of

Dùng change of khi muốn nói về sự thay thế hoặc thay đổi liên quan đến một sự vật, tình huống, trạng thái hoặc yếu tố cụ thể.

  • Cấu trúc: a change + of + something: Một sự thay đổi của/về một thứ cụ thể.

Ví dụ;

  • The company announced a change of address last week.
    Công ty đã thông báo thay đổi địa chỉ vào tuần trước.

  • I packed a change of clothes for the trip.
    Tôi đã chuẩn bị một bộ quần áo để thay cho chuyến đi.

  • After working nonstop for months, she needed a change of scene.
    Sau nhiều tháng làm việc liên tục, cô ấy cần thay đổi không gian.

Cấu trúc change of

2.11. Change + from

Dùng change from để chỉ điểm bắt đầu của sự thay đổi, thường đi với to để diễn tả sự chuyển đổi từ trạng thái A sang trạng thái B.

  • Cấu trúc: S + change + from + A (+ to + B): Thay đổi từ trạng thái A sang trạng thái B.

Ví dụ:

  • The course format changed from offline classes to online lessons.
    Hình thức khóa học đã chuyển từ lớp học trực tiếp sang bài học trực tuyến.

  • Her mood changed from excitement to disappointment.
    Tâm trạng của cô ấy chuyển từ hào hứng sang thất vọng.

  • The leaves change from green to yellow in autumn.
    Lá cây chuyển từ màu xanh sang màu vàng vào mùa thu.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Các collocations thông dụng được dùng với change

3.1. Collocations với danh từ change

Dưới đây là một số collocations thông dụng với danh từ change. 

  • To propose a change: đề xuất một sự thay đổi.

Ví dụ: The manager proposed a change to the weekly meeting schedule. (Người quản lý đã đề xuất một sự thay đổi trong lịch họp hằng tuần.)

  • To bring about/make/implement a change: tạo ra, thực hiện hoặc triển khai một sự thay đổi.

Ví dụ: The new policy brought about a major change in the company’s working culture. (Chính sách mới đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong văn hóa làm việc của công ty.)

  • To embrace/welcome a change: đón nhận một sự thay đổi.

Ví dụ: Employees welcomed the change because it made their work more flexible. (Nhân viên đã đón nhận sự thay đổi vì nó giúp công việc của họ linh hoạt hơn.)

  • To adapt to a change: thích nghi với một sự thay đổi.

Ví dụ: Students need time to adapt to a change in learning environment. (Học sinh cần thời gian để thích nghi với sự thay đổi trong môi trường học tập.)

  • To resist a change: chống lại hoặc không chấp nhận một sự thay đổi.

Ví dụ: Some people resist change because they are afraid of making mistakes. (Một số người chống lại sự thay đổi vì họ sợ mắc lỗi.)

  • A dramatic change: một sự thay đổi rõ rệt, mạnh mẽ.

Ví dụ: There has been a dramatic change in her confidence since she joined the speaking club. (Đã có một sự thay đổi rõ rệt trong sự tự tin của cô ấy kể từ khi tham gia câu lạc bộ nói.)

  • A fundamental change: một sự thay đổi mang tính nền tảng, căn bản.

Ví dụ: Online learning has created a fundamental change in the way people access education. (Việc học trực tuyến đã tạo ra một sự thay đổi căn bản trong cách mọi người tiếp cận giáo dục.)

  • A sweeping change: một sự thay đổi sâu rộng, trên quy mô lớn.

Ví dụ: The organization made sweeping changes to improve its training system. (Tổ chức đã thực hiện những thay đổi sâu rộng để cải thiện hệ thống đào tạo.)

  • A change takes place/comes about: một sự thay đổi diễn ra hoặc xảy ra.

Ví dụ: A major change took place after the new manager joined the team. (Một sự thay đổi lớn đã diễn ra sau khi quản lý mới gia nhập đội nhóm.)

Ví dụ: Real change comes about when people are willing to take action. (Sự thay đổi thực sự xảy ra khi mọi người sẵn sàng hành động.)

  • A change of heart/mind: sự thay đổi trong cảm xúc, quan điểm hoặc quyết định.

Ví dụ: She had a change of mind and decided to continue the course. (Cô ấy đã thay đổi ý định và quyết định tiếp tục khóa học.)

  • A change of scene: sự thay đổi không gian hoặc môi trường.

Ví dụ: After months of working from home, she needed a change of scene. (Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, cô ấy cần thay đổi không gian.)

Collocations với danh từ change

3.2. Collocations với động từ change

Bên cạnh các collocations với danh từ change, bạn cũng nên ghi nhớ một số cụm thường đi với động từ change để diễn tả mức độ hoặc phạm vi của sự thay đổi.

  • To change dramatically/fundamentally/radically: thay đổi một cách rõ rệt, căn bản hoặc triệt để.

Ví dụ: Her pronunciation changed dramatically after three months of regular practice. (Phát âm của cô ấy đã thay đổi rõ rệt sau ba tháng luyện tập đều đặn.)

  • To change out of/beyond recognition: thay đổi đến mức không còn nhận ra được.

Ví dụ: The small town has changed beyond recognition over the last ten years. (Thị trấn nhỏ đã thay đổi đến mức khó nhận ra trong mười năm qua.)

>> Xem thêm: Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu

4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với change

Ngoài việc nắm rõ change đi với giới từ gì, bạn cũng nên học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với change để mở rộng vốn từ, tránh lặp từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như bài viết tiếng Anh.

4.1. Từ đồng nghĩa với change

Từ đồng nghĩa

Nghĩa

alter

thay đổi, chỉnh sửa một phần

modify

điều chỉnh, sửa đổi

transform

biến đổi, thay đổi mạnh mẽ về bản chất hoặc hình thức

convert

chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác

shift

dịch chuyển, thay đổi xu hướng, vị trí hoặc quan điểm

adjust

điều chỉnh để phù hợp hơn

replace

thay thế cái cũ bằng cái mới

revise

sửa đổi, chỉnh sửa lại kế hoạch, văn bản hoặc tài liệu

vary

thay đổi, khác nhau tùy trường hợp

switch

chuyển đổi, đổi sang lựa chọn khác

4.2. Từ trái nghĩa với change

 

Từ trái nghĩa

Nghĩa

remain

vẫn giữ nguyên, không thay đổi

stay

giữ nguyên trạng thái, tiếp tục ở trong tình trạng cũ

keep

giữ, duy trì

maintain

duy trì, bảo toàn một trạng thái hoặc tiêu chuẩn

preserve

bảo tồn, giữ gìn nguyên trạng

retain

giữ lại, tiếp tục có hoặc sở hữu

continue

tiếp tục, duy trì không thay đổi

stabilize

làm ổn định, trở nên ổn định

fix

cố định, giữ nguyên

hold

giữ, duy trì một trạng thái hoặc vị trí

 

5. Bài tập vận dụng 

5.1. Bài tập

Bài 1: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống

  1. Can I change this sweater ______ a larger size?

  2. The train leaves from platform 3, but you need to change ______ Leeds.

  3. The old library was changed ______ a community center.

  4. He quickly changed ______ his wet clothes after the rain.

  5. The driver changed ______ before going down the steep hill.

  6. We changed the tables ______ to make more space for the event.

  7. There has been a sudden change ______ her attitude.

  8. I need a change ______ clothes before the dinner.

  9. The company changed ______ from manual work to automation.

  10. The color of the sky changed ______ orange to dark purple.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. She changed her old laptop ______ a newer model.
    A. into
    B. for
    C. at
    D. down

  2. You should change ______ at the next station.
    A. for
    B. of
    C. at
    D. into

  3. The meeting time was changed ______ 9 a.m. to 2 p.m.
    A. from
    B. into
    C. around
    D. of

  4. The magician changed the card ______ a coin.
    A. at
    B. of
    C. into
    D. down

  5. After work, I changed ______ my uniform and put on comfortable clothes.
    A. out of
    B. to
    C. at
    D. over

  6. The organization changed ______ to a new management system.
    A. down
    B. over
    C. of
    D. around

  7. There was a noticeable change ______ the classroom atmosphere.
    A. in
    B. for
    C. into
    D. from

  8. She had a change ______ heart and decided to forgive him.
    A. in
    B. to
    C. of
    D. at

  9. When the car reaches a higher speed, you can change ______.
    A. up
    B. into
    C. of
    D. at

  10. We changed the chairs ______ before the workshop began.
    A. down
    B. around
    C. into
    D. of

Bài 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc với change

  1. I exchanged the red shoes for a black pair.
    → I changed __________________________________________.

  2. The school moved from traditional classes to online lessons.
    → The school changed __________________________________________.

  3. The room looked different after we rearranged the furniture.
    → We changed __________________________________________.

  4. She removed her office clothes after getting home.
    → She changed __________________________________________.

  5. The weather became much colder in the afternoon.
    → There was __________________________________________.

  6. He decided differently after hearing the full story.
    → He had __________________________________________.

  7. The small shop became a modern café.
    → The small shop changed __________________________________________.

  8. I need another set of clothes for the trip.
    → I need __________________________________________.

  9. The city became almost impossible to recognize after ten years.
    → The city changed __________________________________________.

  10. The driver shifted to a lower gear before the corner.
    → The driver changed __________________________________________.

5.2. Đáp án

Đáp án bài 1

  1. for

  2. at

  3. into

  4. out of

  5. down

  6. around

  7. in

  8. of

  9. over

  10. from

Đáp án bài 2

  1. B. for

  2. C. at

  3. A. from

  4. C. into

  5. A. out of

  6. B. over

  7. A. in

  8. C. of

  9. A. up

  10. B. around

Đáp án bài 3

  1. I changed the red shoes for a black pair.

  2. The school changed over from traditional classes to online lessons.

  3. We changed the furniture around.

  4. She changed out of her office clothes after getting home.

  5. There was a change in the weather in the afternoon.

  6. He had a change of mind after hearing the full story.

  7. The small shop changed into a modern café.

  8. I need a change of clothes for the trip.

  9. The city changed beyond recognition after ten years.

  10. The driver changed down before the corner.

Để sử dụng đúng các cấu trúc của Change, bạn không nên chỉ học thuộc nghĩa của từng giới từ một cách rời rạc. Thay vào đó, hãy học theo cụm, đặt câu theo ngữ cảnh và luyện áp dụng thường xuyên trong giao tiếp. Khi nền tảng ngữ pháp vững hơn, bạn sẽ diễn đạt câu rõ ràng hơn, hạn chế lỗi sai khi nói và tự tin hơn khi phản xạ bằng tiếng Anh.

Nếu bạn thường xuyên gặp tình trạng nắm được từ vựng nhưng không biết sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp, nhầm lẫn khi dùng giới từ hoặc phải dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khóa tiếng Anh giao tiếp online của Langmaster có thể giúp bạn củng cố lại nền tảng một cách bài bản. Thông qua lộ trình học cá nhân hóa, môi trường luyện tập tương tác cao và sự theo sát của giáo viên, bạn sẽ được hệ thống lại các cấu trúc ngữ pháp thường dùng, luyện đặt câu theo ngữ cảnh thực tế và từng bước cải thiện khả năng phản xạ khi giao tiếp.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay!

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ change đi với giới từ gì và biết cách dùng từng cấu trúc trong ngữ cảnh phù hợp. Hãy luyện tập thường xuyên với ví dụ và bài tập để biến kiến thức ngữ pháp thành khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác