Tiếng anh giao tiếp online
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): Cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
- 1. Định nghĩa mệnh đề quan hệ (Relative clause)
- 2. Các loại từ dùng trong mệnh đề quan hệ
- 3. Các loại mệnh đề quan hệ
- 3.1. Mệnh đề quan hệ xác định
- 3.2. Mệnh đề quan hệ không xác định
- 3.3. Bảng phân biệt Defining và Non-defining Relative Clauses
- 4. Khi nào dùng who, whom, which, that, whose?
- 5. Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
- 6. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
- 6.1. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing
- 6.2. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V3/ed
- 6.3. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to V
- 6.4. Rút gọn bằng cụm danh từ hoặc cụm giới từ
- 7. Lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ
- 7.1. Sử dụng sai đại từ quan hệ
- 7.2. Đặt mệnh đề quan hệ không đúng vị trí
- 7.3. Sử dụng sai dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ
- 7.4. Lặp lại đại từ trong mệnh đề quan hệ
- 7.5. Lược bỏ đại từ quan hệ không đúng quy tắc
- 7.7. Sử dụng sai giới từ trong mệnh đề quan hệ
- 8. Video hướng dẫn cách dùng mệnh đề quan hệ
- 9. Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một thành phần quan trọng trong cấu trúc câu, thường gặp trong các kỳ thi THPT Quốc gia hoặc thi Toeic, IELTS. Tuy nhiên, mệnh đề quan hệ là gì? Cách rút gọn mệnh đề quan hệ như thế nào? Hãy cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu ngay dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Định nghĩa mệnh đề quan hệ (Relative clause)
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa hoặc cung cấp thêm thông tin cho một danh từ hoặc đại từ trong câu. Mệnh đề này thường đứng ngay sau từ mà nó bổ nghĩa và được bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ như who, whom, which, that, whose, where, when.
Tổng quan về mệnh đề quan hệ
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Khái niệm | Mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa, làm rõ thông tin cho danh từ hoặc đại từ. |
| Vị trí | Thường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ được bổ nghĩa. |
| Từ bắt đầu | Đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why). |
| Chức năng | Giúp xác định rõ đối tượng hoặc bổ sung thêm thông tin về người, vật, địa điểm, thời gian,... |
| Cấu trúc cơ bản | Danh từ/đại từ + từ quan hệ + mệnh đề quan hệ |
| Ví dụ | The man who is working so hard is my boss. → “who is working so hard” bổ nghĩa cho “the man”. |
Ví dụ: I really like the dress which my friend gave me for my 18th birthday.
→ which my friend gave me for my 18th birthday là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ the dress, giúp xác định chiếc váy được nhắc đến là chiếc váy nào.
Xem thêm:
- SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z
- CÁCH NHẬN BIẾT DANH TỪ, ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH
2. Các loại từ dùng trong mệnh đề quan hệ
Trong mệnh đề quan hệ, các từ được sử dụng phổ biến gồm đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ. Mỗi từ có cách dùng khác nhau tùy vào danh từ được bổ nghĩa và chức năng của từ đó trong mệnh đề.
2.1. Các loại đại từ quan hệ
Có 5 đại từ quan hệ thường gặp gồm who, whom, which, that và whose:
| Đại từ quan hệ | Cách dùng | Cấu trúc thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Who | Dùng thay cho danh từ chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. | N (person) + who + V + ON (person) + who + S + V | The person who has helped me the most is my father. (Người giúp đỡ tôi nhiều nhất là bố tôi.) |
| Whom | Dùng thay cho danh từ chỉ người, thường làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Trong giao tiếp, who thường được dùng thay cho whom. | N (person) + whom + S + V | The teacher whom I met yesterday was very friendly. (Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất thân thiện.) |
| Which | Dùng thay cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. | N (thing) + which + V + ON (thing) + which + S + V | I really like the book which has many useful examples. (Tôi rất thích cuốn sách có nhiều ví dụ hữu ích.) |
| That | Dùng thay cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định. | N + that + V + ON + that + S + V | He was talking about the movie that he watched last night. (Anh ấy đang nói về bộ phim mà anh ấy xem tối qua.) |
| Whose | Dùng để chỉ sự sở hữu, có thể thay cho người hoặc vật. Sau whose luôn có danh từ. | N + whose + N + V... | Mr. Roberts, whose son received a scholarship to Harvard University, is a very kind man. (Ông Roberts, người có con trai nhận được học bổng tại Đại học Harvard, là một người rất tốt bụng.) |
Lưu ý:
- Who có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng khi who làm tân ngữ, trong một số trường hợp có thể dùng whom hoặc lược bỏ đại từ quan hệ.
- Whom chủ yếu đóng vai trò tân ngữ, không dùng làm chủ ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại, who được sử dụng phổ biến hơn whom, đặc biệt trong giao tiếp.
- That có thể thay cho who, whom và which trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không đứng ngay sau giới từ.
- Whose luôn đi trước một danh từ để thể hiện quan hệ sở hữu: whose + noun.

2.2. Các loại trạng từ quan hệ
Ngoài đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ cũng được sử dụng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ chỉ lý do, nơi chốn hoặc thời gian. Ba trạng từ quan hệ thường gặp là why, where và when.
| Trạng từ quan hệ | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Why | Dùng sau danh từ reason, chỉ lý do và có thể mang nghĩa “tại sao, vì lý do mà”. | N (reason) + why + S + V | I don’t know the reason why you didn’t go to school. (Tôi không biết lý do tại sao bạn không đi học.) |
| Where | Dùng sau danh từ chỉ nơi chốn, mang nghĩa “nơi mà”. Có thể thay thế cho các cụm in/on/at which tùy ngữ cảnh. | N (place) + where + S + V | The hotel where we stayed wasn’t very clean. (Khách sạn nơi chúng tôi ở không được sạch lắm.) |
| When | Dùng sau danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa “khi mà”. Có thể thay thế cho on/in/at which tùy ngữ cảnh. | N (time) + when + S + V | Do you still remember the day when we first met? (Bạn còn nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu không?) |
Có thể thay trạng từ quan hệ bằng “giới từ + which” trong một số trường hợp:
-
Why = for which
I don’t know the reason why you didn’t go to school.
= I don’t know the reason for which you didn’t go to school. -
Where = in/on/at which tùy động từ và giới từ đi kèm
The hotel where we stayed wasn’t very clean.
= The hotel at which we stayed wasn’t very clean.
= The hotel which we stayed at wasn’t very clean. -
When = on/in/at which tùy danh từ chỉ thời gian
Do you remember the day when we first met?
= Do you remember the day on which we first met?
= Do you remember the day which we first met on?
Lưu ý: Không phải lúc nào where/when cũng được thay bằng cùng một giới từ. Việc dùng in, on, at phụ thuộc vào cách kết hợp tự nhiên với danh từ và động từ trong câu.

Xem thêm:
=> MỆNH ĐỀ DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH!
=> Mệnh đề quan hệ không xác định
3. Các loại mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính là mệnh đề xác định và mệnh đề không xác định. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Các loại mệnh đề quan hệ
3.1. Mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề thường dùng để xác định danh từ đứng trước nó, đem đến ý nghĩa cho câu. Nếu thiếu nó thì câu sẽ không mang đủ nghĩa. Các đại từ quan hệ được sử dụng trong câu mệnh đề xác định.
Ví dụ:
- Do you know the name of the knitter who helped me pick up the shirt yesterday? (Bạn có biết tên của người đàn ông, người mà đã giúp tôi nhặt chiếc áo ngày hôm qua không?)
- The woman you met yesterday is the homeroom teacher of my class. (Người phụ nữ người mà bạn gặp hôm qua là giáo viên chủ nhiệm của lớp tôi.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3.2. Mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề sử dụng nhằm cung cấp thêm thông tin về người, vật. Không có nó thì câu vẫn mang đầy đủ nghĩa.
Ví dụ:
- Ms. Lan, who taught me dance, is getting married next month. (Cô Lan, người mà dạy tôi múa chuẩn bị kết hôn vào tháng sau.)
- The movie, which I saw yesterday, is very good. (Bộ phim, cái mà tôi đã xem ngày hôm qua, rất hay.)
3.3. Bảng phân biệt Defining và Non-defining Relative Clauses
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết khi nào nên sử dụng mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) và khi nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause):
| Tiêu chí | Mệnh đề xác định (Defining Relative Clause) | Mệnh đề không xác định (Non-defining Relative Clause) |
|---|---|---|
| Vai trò / Ý nghĩa | Cung cấp thông tin bắt buộc; nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ thiếu nghĩa hoặc không xác định được chính xác đối tượng đang được nhắc đến. | Cung cấp thông tin phụ/bổ sung; nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn đầy đủ nghĩa và người nghe vẫn hiểu được đối tượng. |
Dấu phẩy (,) |
Không dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. | Bắt buộc dùng dấu phẩy (1 dấu phẩy nếu mệnh đề ở cuối câu, 2 dấu phẩy nếu mệnh đề nằm giữa câu). |
| Đại từ "that" | Được phép dùng that thay thế cho who hoặc which. | Không được dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định. |
| Lược bỏ đại từ quan hệ | Có thể lược bỏ đại từ quan hệ (who, whom, which) khi chúng đóng vai trò tân ngữ trong câu. | Không thể lược bỏ đại từ quan hệ trong câu. |
| Danh từ được bổ nghĩa | Thường đi sau danh từ chưa xác định rõ, cần thêm thông tin để nhận biết. | Thường đi sau danh từ đã được xác định rõ (tên riêng, danh từ có this/my/his... hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó). |
| Ví dụ | The man who is standing over there is my teacher. → Người đang đứng ở đó là giáo viên của tôi. Nếu bỏ phần who is standing over there, người nghe không biết đang nói đến người đàn ông nào. |
John, who is a doctor, lives next door. → John, người là bác sĩ, sống cạnh nhà. Nếu bỏ phần who is a doctor, câu vẫn đầy đủ nghĩa vì đã biết John là ai. |
4. Khi nào dùng who, whom, which, that, whose?
Trong mệnh đề quan hệ, các đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose được sử dụng để thay thế cho danh từ đứng trước và kết nối hai mệnh đề trong câu. Mỗi đại từ sẽ có cách dùng khác nhau dựa vào đối tượng được nhắc đến (người hay vật) và vai trò của đại từ trong mệnh đề quan hệ (chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu). Cùng tìm hiểu chi tiết cách sử dụng từng đại từ quan hệ dưới đây.
| Đại từ quan hệ | Cách dùng | Vai trò trong câu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Who | Dùng để thay thế cho người, thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. | Là chủ ngữ (người thực hiện hành động). | The woman who lives next door is my teacher. (Người phụ nữ sống bên cạnh là giáo viên của tôi.) |
| Whom | Dùng để thay thế cho người, thường đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Whom thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. | Là tân ngữ (người nhận tác động của hành động). | The man whom I met yesterday is a doctor. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là bác sĩ.) |
| Which | Dùng để thay thế cho vật, sự việc hoặc con vật. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. | Là chủ ngữ hoặc tân ngữ. | The book which is on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.) |
| That | Dùng để thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause). Không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. | Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. | The car that I bought last year is very expensive. (Chiếc xe mà tôi mua năm ngoái rất đắt.) |
| Whose | Dùng để chỉ sự sở hữu, có thể dùng cho cả người và vật. Sau whose luôn đi kèm với một danh từ. | Chỉ sự sở hữu (của ai/của cái gì). | The girl whose bag was stolen called the police. (Cô gái có chiếc túi bị mất đã gọi cảnh sát.) |
5. Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ who, whom, which, that đôi khi có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, việc lược bỏ chỉ áp dụng trong một số trường hợp nhất định, chủ yếu khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause).
5.1. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ
Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ khi đứng trước nó là danh từ và sau nó là một chủ ngữ khác + động từ. Lúc này, đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: Danh từ + (who/whom/which/that) + S + V
Ví dụ: The film that I am watching is great.
→ The film I am watching is great. (Bộ phim mà tôi đang xem rất hay.)
Giải thích: Trong câu trên, that thay thế cho the film và đóng vai trò là tân ngữ của động từ watching (Tôi đang xem bộ phim nào?). Vì vậy, có thể lược bỏ that.
5.2. Khi giới từ đứng ở cuối mệnh đề quan hệ
Trong trường hợp giới từ không đứng trước đại từ quan hệ mà đứng ở cuối mệnh đề, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ.
Cấu trúc: Danh từ + (who/whom/which/that) + S + V + giới từ
Ví dụ: The house that I live in is old. (Ngôi nhà mà tôi sống trong đó đã cũ.)
→ The house I live in is old.
Giải thích: Trong câu này, that là tân ngữ của cụm động từ live in, vì vậy có thể lược bỏ.
6. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Thông thường, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ (who, which, that...) và thay đổi động từ trong mệnh đề quan hệ theo các dạng phù hợp như V-ing, V3/ed, to V hoặc cụm danh từ/cụm giới từ.

6.1. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing
Mệnh đề quan hệ được rút gọn thành V-ing khi đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (active voice).
Cấu trúc:
|
N + who/which/that + V + ... → N + V-ing + ... |
Cách rút gọn:
-
Bỏ đại từ quan hệ.
-
Bỏ động từ tobe.
-
Chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Ví dụ: The girl who is standing over there is my sister. (Cô gái đang đứng ở kia là em gái tôi.)
→ The girl standing over there is my sister.
Giải thích: Trong câu gốc, who là chủ ngữ thực hiện hành động stand, câu mang nghĩa chủ động nên có thể rút gọn thành standing.
6.2. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V3/ed
Mệnh đề quan hệ được rút gọn thành V3/ed (past participle) khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động (passive voice).
Cấu trúc:
|
N + who/which/that + be + V3/ed + ... → N + V3/ed + ... |
Cách rút gọn:
-
Bỏ đại từ quan hệ.
-
Bỏ động từ tobe.
-
Giữ lại động từ ở dạng V3/ed.
Ví dụ:
The books which were written by Shakespeare are famous. (Những cuốn sách được viết bởi Shakespeare rất nổi tiếng.)
→ The books written by Shakespeare are famous.
Giải thích: Mệnh đề quan hệ which were written by Shakespeare mang nghĩa bị động, nên được rút gọn thành written by Shakespeare.
6.3. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to V
Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng to V (to + động từ nguyên mẫu) trong một số trường hợp nhất định, phổ biến nhất là khi danh từ đứng trước có các từ như:
-
the first, the second, the last, the only
-
so sánh nhất (the best, the most important...)
-
danh từ chỉ mục đích, nhiệm vụ, khả năng...
Trường hợp 1: Danh từ đứng trước có số thứ tự, so sánh nhất hoặc "the only"
Cấu trúc:
|
N + who/which/that + V → N + to V |
Ví dụ:
She was the first person who arrived at the meeting. (Cô ấy là người đầu tiên đến cuộc họp.)
→ She was the first person to arrive at the meeting.
Trường hợp 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ chỉ mục đích
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa để làm gì, có thể dùng to V.
Ví dụ:
I need a pen which I can write with.
→ I need a pen to write with. (Tôi cần một chiếc bút để viết.)
6.4. Rút gọn bằng cụm danh từ hoặc cụm giới từ
Một số mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ be, giữ lại cụm danh từ hoặc cụm giới từ phía sau.
Trường hợp 1: Rút gọn thành cụm danh từ
Cấu trúc:
|
N + who/which/that + be + N/Cụm danh từ → N + N/Cụm danh từ |
Ví dụ:
My brother, who is a doctor, works at a hospital.
→ My brother, a doctor, works at a hospital. (Anh trai tôi, một bác sĩ, làm việc tại bệnh viện.)
Trường hợp 2: Rút gọn thành cụm giới từ
Cấu trúc:
|
who/which/that + be + giới từ + danh từ → giới từ + danh từ |
Ví dụ:
The books which are on the table belong to me.
→ The books on the table belong to me. (Những cuốn sách trên bàn là của tôi.)
7. Lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ
Dưới đây là những lỗi sai phổ biến khi sử dụng mệnh đề quan hệ và cách khắc phục chi tiết.
7.1. Sử dụng sai đại từ quan hệ
Người học thường nhầm lẫn cách sử dụng các đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose, đặc biệt là khi phân biệt giữa đối tượng chỉ người và vật.
Ví dụ sai: The city who I visited last year was beautiful.
Cách sửa: The city which I visited last year was beautiful.
Giải thích:
-
Who / Whom / That → dùng để thay thế cho người.
-
Which / That → dùng để thay thế cho vật, sự việc.
-
Whose → dùng để chỉ sự sở hữu.
7.2. Đặt mệnh đề quan hệ không đúng vị trí
Mệnh đề quan hệ cần đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc đặt mệnh đề quan hệ quá xa có thể khiến người đọc hiểu sai danh từ được mô tả.
Ví dụ sai: I bought a dress for my sister that is red.
→ Câu này có thể gây hiểu nhầm rằng my sister là đối tượng được mô tả bởi "that is red".
Cách sửa: I bought a dress that is red for my sister.
Giải thích: Mệnh đề that is red bổ nghĩa cho a dress, vì vậy cần đặt ngay sau danh từ này để câu rõ nghĩa hơn.
Lưu ý: Khi viết câu có mệnh đề quan hệ, hãy đặt mệnh đề ngay sau danh từ cần bổ nghĩa để tránh gây nhầm lẫn.
7.3. Sử dụng sai dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ
Dấu phẩy là yếu tố quan trọng để phân biệt hai loại mệnh đề quan hệ:
-
Defining Relative Clause (Mệnh đề quan hệ xác định)
-
Non-defining Relative Clause (Mệnh đề quan hệ không xác định)
a. Thêm dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ xác định
Lỗi sai: The students, who wear glasses, are my classmates. (Câu này mang ý nghĩa tất cả mọi học sinh đều là bạn cùng lớp của tôi.)
Cách sửa: The students who wear glasses are my classmates.(Những học sinh đeo kính là bạn cùng lớp của tôi.)
Giải thích: Trong câu sai, việc thêm dấu phẩy khiến who wear glasses trở thành thông tin bổ sung, mang nghĩa tất cả học sinh đều đeo kính và đều là bạn cùng lớp của tôi.
Tuy nhiên, ý người nói muốn chỉ những học sinh đeo kính mới là bạn cùng lớp, không phải tất cả học sinh. Vì vậy, mệnh đề who wear glasses là thông tin cần thiết để xác định đúng đối tượng và không được dùng dấu phẩy.
b. Quên dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định
Lỗi sai: My brother who lives in London is a doctor.
Cách sửa: My brother, who lives in London, is a doctor.
Giải thích: Trong câu này, "my brother" đã là một danh từ xác định rõ người được nhắc đến. Khi nói my brother (anh/em trai của tôi), người nghe đã hiểu đối tượng đang được đề cập là ai, vì vậy chúng ta không cần thêm mệnh đề quan hệ để nhận diện người đó.
Phần "who lives in London" chỉ cung cấp thêm một thông tin phụ về anh trai của người nói (anh ấy đang sống ở London). Thông tin này không quyết định xem đó là người anh nào và cũng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính của câu.
Nếu bỏ phần mệnh đề quan hệ: My brother is a doctor. (Anh trai tôi là bác sĩ.)
Câu vẫn hoàn toàn đầy đủ nghĩa. Vì vậy, who lives in London là mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) và phải được đặt giữa hai dấu phẩy.
7.4. Lặp lại đại từ trong mệnh đề quan hệ
Sau khi sử dụng đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ, người học vẫn giữ lại các đại từ khác như it, him, her, them, khiến câu bị thừa thành phần.
Ví dụ sai: This is the book which I bought it yesterday.
Cách sửa: This is the book which I bought yesterday.
Giải thích: Trong câu trên which đã thay thế cho the book. Vì vậy không cần thêm it.
7.5. Lược bỏ đại từ quan hệ không đúng quy tắc
Một lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ là người học lược bỏ đại từ quan hệ một cách tùy ý mà chưa xác định được vai trò của nó trong câu.
Để lược bỏ chính xác, cần kiểm tra xem đại từ quan hệ đang đóng vai trò là tân ngữ hay chủ ngữ:
-
Có thể lược bỏ khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định
-
Không được lược bỏ khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
→ Who là chủ ngữ thực hiện hành động lives, nên không thể bỏ.
Lưu ý: Việc lược bỏ đại từ quan hệ chỉ áp dụng trong một số trường hợp nhất định, không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ.
7.6. Rút gọn mệnh đề quan hệ sai cách
Một lỗi phổ biến khác là áp dụng sai quy tắc khi rút gọn mệnh đề quan hệ, đặc biệt là nhầm lẫn giữa dạng chủ động (V-ing) và bị động (V3/ed).
Để rút gọn chính xác, cần xác định mệnh đề quan hệ đang mang nghĩa chủ động hay bị động:
- Mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động → rút gọn bằng V-ing.
- Mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động → rút gọn bằng V3/ed.
Lưu ý: Không thể rút gọn tùy ý bằng cách bỏ đại từ quan hệ và giữ nguyên động từ. Cần xác định đúng cấu trúc của mệnh đề trước khi chuyển sang dạng rút gọn để tránh làm sai nghĩa câu.
7.7. Sử dụng sai giới từ trong mệnh đề quan hệ
Người học chưa biết cách sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt với các cấu trúc trang trọng như in which, to whom, for which...
Ví dụ:
The person whom I talked to was helpful.
→ The person to whom I talked was helpful.
Lưu ý: Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ (to whom, in which, for which...), không thể lược bỏ đại từ quan hệ.

8. Video hướng dẫn cách dùng mệnh đề quan hệ
Ngoài những kiến thức ở trên, đừng quên truy cập kênh Youtube của Langmaster để cập nhật các video hướng dẫn cách dùng mệnh đề quan hệ chi tiết nhất nhé:
9 MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)
9. Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Mệnh đề quan hệ là cấu trúc dễ gây nhầm lẫn đối với các bạn học sinh, sinh viên. Vì thế, ngoài các nội dung ở trên thì đừng quên luyện tập bằng các bài tập mệnh đề quan hệ dưới đây nhé.
9.1. Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. Mr.Linh, …….. is living behind my house, is a teacher.
A. that B. who C. whom D. what
2. His phone …….. was my friend’s got broken.
A. which B. whom C. who D. that
3. The man …….. I wanted to see my parents.
A. which B. where C. whom D. who
4. Her grandfather, …….. is 75, often takes exercise.
A. what B. who C. where D. which
5. The man …….. came here yesterday is my teacher.
A. who B. that C. whom D. what
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. The man is his father. You met him last week.
➔ ……………………………………………………..
2. I have a sister. Her sister’s name is Lan.
➔ ……………………………………………………..
3. Show me the new shirt. You bought them last week.
➔ ……………………………………………………..
4. Linh likes the blue T-shirt. My sister is wearing it.
➔ ……………………………………………………..
5. That is a company. It produces telephones.
➔ ……………………………………………………..
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa
1. The film who my brother watched yesterday was interesting.
2. I like that shirt whom is really beautiful.
3. The only house to be paint last week was Lan’s.
4. Do you get on with the person which lives behind?
5. A dictionary is a book whom gives him the meaning of words.
=> Xem thêm: BÀI TẬP MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (CÓ ĐÁP ÁN)
Bài 4: Điền who, whom, which, that, whose, where, when vào chỗ trống.
-
The woman ______ lives next door is a doctor.
-
The book ______ you lent me is very interesting.
-
The student ______ I met yesterday is in my class.
-
This is the house ______ my parents were born.
-
I remember the day ______ we first met.
-
The man ______ car was stolen called the police.
-
The computer ______ I bought last month is already broken.
-
The teacher ______ teaches us English is very friendly.
-
The company ______ my brother works for is very large.
-
The girl ______ you were talking to is my cousin.
Bài 5: Sử dụng đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp để kết hợp hai câu thành một câu.
-
The woman is my English teacher. She is standing over there.
➔ …………………………………………………….. -
I bought a laptop yesterday. The laptop is very expensive.
➔ …………………………………………………….. -
The boy is my best friend. You met him at the party.
➔ …………………………………………………….. -
This is the restaurant. We had dinner there last night.
➔ …………………………………………………….. -
I will never forget the day. I started my first job on that day.
➔ …………………………………………………….. -
The man is a famous writer. His books are translated into many languages.
➔ …………………………………………………….. -
The company is looking for a new manager. My sister works for the company.
➔ …………………………………………………….. -
The movie was very exciting. We watched it last weekend.
➔ …………………………………………………….. -
The girl won the first prize. She is wearing a red dress.
➔ …………………………………………………….. -
This is the reason. He left his previous job for this reason.
➔ ……………………………………………………..
Bài 6: Chọn đáp án đúng
-
The woman ______ helped me yesterday was very kind.
A. whom
B. who
C. which
D. whose -
The book ______ I bought yesterday is about English grammar.
A. who
B. where
C. which
D. whose -
The man ______ car was damaged called the police.
A. who
B. whom
C. whose
D. which -
This is the office ______ I work.
A. when
B. where
C. who
D. which -
Do you remember the day ______ we graduated?
A. where
B. whose
C. which
D. when -
The colleague ______ I spoke to this morning is from Japan.
A. whom
B. which
C. whose
D. where -
The company ______ produces these products is based in Hanoi.
A. whom
B. where
C. which
D. whose -
The reason ______ he resigned is still unknown.
A. where
B. when
C. which
D. why -
The students ______ study hard usually get good results.
A. which
B. who
C. whom
D. whose -
The laptop ______ my brother gave me works very well.
A. who
B. where
C. whose
D. that
Bài 7: Rút gọn các mệnh đề quan hệ trong những câu sau.
-
The man who is standing at the door is my manager.
➔ …………………………………………………….. -
The documents which were sent yesterday have arrived.
➔ …………………………………………………….. -
The woman who works in the HR department is very friendly.
➔ …………………………………………………….. -
The products which are made in this factory are exported abroad.
➔ …………………………………………………….. -
The first person who arrives at the office will open the door.
➔ …………………………………………………….. -
The emails which were received this morning need to be answered.
➔ …………………………………………………….. -
The employees who work overtime often feel tired.
➔ …………………………………………………….. -
The only person who can solve this problem is Mr. Nam.
➔ …………………………………………………….. -
The report which was prepared by the marketing team was approved.
➔ …………………………………………………….. -
The woman who is talking to my boss is our new client.
➔ ……………………………………………………..
Bài 8: Xác định mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
-
The students who study regularly usually get good results.
-
My brother, who lives in Ho Chi Minh City, is an engineer.
-
The laptop that I bought last year is still working well.
-
Mr. David, who is our new manager, comes from Australia.
-
The company which provides this service has many branches.
-
My mother, who is a teacher, works at a local school.
-
The employees who arrive late must report to their manager.
-
Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists.
-
The book that you gave me is very useful.
-
Lan, whose father is a doctor, wants to study medicine.
Bài 9: Thêm dấu phẩy vào những câu có mệnh đề quan hệ không xác định.
-
My sister who lives in Da Nang is a teacher.
-
Mr. John who is my manager is from the UK.
-
The company that I work for has more than 500 employees.
-
Hanoi which is the capital of Vietnam is a busy city.
-
My laptop which I bought last year is still working well.
-
The employees who work in this department speak English very well.
-
Tom who sits next to me is very friendly.
-
The office where I work is near the city center.
-
My father who is 60 years old still works every day.
-
The book that I borrowed from the library is very useful.
Bài 10: Viết lại câu bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ khi có thể
-
The book which I bought yesterday is very interesting.
➔ …………………………………………………….. -
The woman whom you met at the meeting is my manager.
➔ …………………………………………………….. -
The laptop that my company gave me is very useful.
➔ …………………………………………………….. -
The man whom I spoke to yesterday is our new client.
➔ …………………………………………………….. -
The documents which she sent me were incomplete.
➔ …………………………………………………….. -
The movie that we watched last night was excellent.
➔ …………………………………………………….. -
The employee whom the manager praised received a bonus.
➔ …………………………………………………….. -
The report which I prepared last week has been approved.
➔ …………………………………………………….. -
The customer whom you called this morning is waiting outside.
➔ …………………………………………………….. -
The email that he sent yesterday contained important information.
➔ ……………………………………………………..
9.2. Đáp án
Bài 1: 1- B, 2 - D, 3 - C, 4 - B, 5 - A
Bài 2:
1. The man whom you met last week is his father.
2. I have a sister whose name is Lan.
3. Show me the new shirt which you bought last week.
4. Linh likes the blue T-shirt which my sister is wearing.
5. That is a company which produces telephones.
Bài 3:
1. Who -> Which
2. Whom -> Which
3. To be paint -> To be painted
4. Which -> Who
5. Whom -> Which
Bài 4:
-
who
-
which/that
-
whom/who/that
-
where
-
when
-
whose
-
which/that
-
who/that
-
which/that
-
whom/who/that
Bài 5:
-
The woman who is standing over there is my English teacher.
-
I bought a laptop which/that is very expensive yesterday.
-
The boy whom/who/that you met at the party is my best friend.
-
This is the restaurant where we had dinner last night.
-
I will never forget the day when I started my first job.
-
The man whose books are translated into many languages is a famous writer.
-
The company which/that my sister works for is looking for a new manager.
-
The movie which/that we watched last weekend was very exciting.
-
The girl who is wearing a red dress won the first prize.
-
This is the reason why he left his previous job.
Bài 6:
-
B
-
C
-
C
-
B
-
D
-
A
-
C
-
D
-
B
-
D
Bài 7:
-
The man standing at the door is my manager.
-
The documents sent yesterday have arrived.
-
The woman working in the HR department is very friendly.
-
The products made in this factory are exported abroad.
-
The first person to arrive at the office will open the door.
-
The emails received this morning need to be answered.
-
The employees working overtime often feel tired.
-
The only person to solve this problem is Mr. Nam.
-
The report prepared by the marketing team was approved.
-
The woman talking to my boss is our new client.
Bài 8:
-
Defining
-
Non-defining
-
Defining
-
Non-defining
-
Defining
-
Non-defining
-
Defining
-
Non-defining
-
Defining
-
Non-defining
Bài 9:
-
My sister, who lives in Da Nang, is a teacher.
-
Mr. John, who is my manager, is from the UK.
-
The company that I work for has more than 500 employees.
-
Hanoi, which is the capital of Vietnam, is a busy city.
-
My laptop, which I bought last year, is still working well.
-
The employees who work in this department speak English very well.
-
Tom, who sits next to me, is very friendly.
-
The office where I work is near the city center.
-
My father, who is 60 years old, still works every day.
-
The book that I borrowed from the library is very useful.
Bài 10:
-
The book I bought yesterday is very interesting.
-
The woman you met at the meeting is my manager.
-
The laptop my company gave me is very useful.
-
The man I spoke to yesterday is our new client.
-
The documents she sent me were incomplete.
-
The movie we watched last night was excellent.
-
The employee the manager praised received a bonus.
-
The report I prepared last week has been approved.
-
The customer you called this morning is waiting outside.
-
The email he sent yesterday contained important information.
Phía trên là toàn bộ về cấu trúc mệnh đề quan hệ (relative clause) để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên truy cập Website của tiếng Anh giao tiếp Langmaster thường xuyên để cập nhật các bài học về cấu trúc, từ vựng mỗi ngày nhé.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
Khám phá khóa học Tiếng Anh tại Langmaster:
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo chuyên ngành, năng lực và mục tiêu riêng. Giảng viên theo sát 24/7, sửa lỗi phát âm và phản xạ tức thì, cam kết tiến bộ vượt bậc chỉ sau 3 tháng.
-
Tiếng Anh Giao tiếp Online (Nhóm 8-10 người): Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.
Ngoài ra, Langmaster còn khóa học Tiếng Anh Offline tại 3 cơ sở: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy), 179 Trường Chinh (Thanh Xuân) và N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm). Khóa học dành riêng cho học viên tại khu vực Hà Nội và lân cận, muốn học tập tương tác cao, tăng cường phản xạ và bứt phá giao tiếp chóng thời gian ngắn.
Hãy đăng ký học thử online tại Langmaster ngay hôm nay để trải nghiệm mô hình học tập hiện đại, hiệu quả, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.






