Tiếng anh trẻ em
Bài mẫu write a paragraph about your school lớp 6 hay nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Dàn ý viết write a paragraph about your school
- 2. Từ vựng về chủ đề trường học tiếng Anh
- 3. Bài mẫu về write a paragraph about your school
- 3.1. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 1
- 3.2. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 2
- 3.3. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 3
- 3.4. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 4
- 3.5. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 5
- 3.6. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 6
- 3.7. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 7
- 3.8. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 8
- 3.9. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 9
- 3.10. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 10
Bạn đang tìm bài mẫu write a paragraph about your school lớp 6 để luyện viết tiếng Anh hiệu quả? Trong bài viết này, Langmaster sẽ chia sẻ những đoạn văn mẫu hay, dễ học kèm từ vựng và cấu trúc thường gặp giúp học sinh lớp 6 tự tin viết về ngôi trường của mình bằng tiếng Anh.
| Con học tiếng Anh mãi vẫn ngại nói, nhớ trước quên sau, điểm số không cải thiện? Ba mẹ cho con test miễn phí để biết con đang yếu ở đâu và nhận lộ trình học phù hợp theo độ tuổi. 👉 Đăng ký test trình độ tiếng Anh miễn phí cho con ngay! |
1. Dàn ý viết write a paragraph about your school
Để viết tốt chủ đề write a paragraph about your school, học sinh lớp 6 nên triển khai đoạn văn theo bố cục rõ ràng và đơn giản. Một đoạn văn hoàn chỉnh thường gồm phần mở đầu, nội dung chính và cảm nhận cá nhân về ngôi trường của mình.
Mở bài: Giới thiệu tên trường
Ở phần đầu tiên, bạn hãy giới thiệu ngắn gọn về tên trường và vị trí của trường. Ngoài ra, có thể đề cập thêm trường thuộc cấp học nào hoặc bạn đang học lớp mấy.
Ví dụ:
-
My school is Nguyen Du Secondary School.
-
It is in Hanoi.
-
I am in class 6A.
Thân bài: Miêu tả trường học
Tiếp theo, hãy miêu tả những đặc điểm nổi bật của trường như:
-
Quy mô trường học
-
Số lượng lớp học
-
Sân trường, thư viện, phòng máy tính
-
Thầy cô và bạn bè
-
Các hoạt động yêu thích ở trường
Bạn nên sử dụng các câu ngắn, từ vựng quen thuộc để bài viết tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
-
My school has many classrooms and a big playground.
-
The teachers are kind and friendly.
Kết bài: Nêu cảm xúc về trường
Ví dụ:
-
I love my school very much.
-
I feel happy when I study there.
2. Từ vựng về chủ đề trường học tiếng Anh
Để hoàn thành tốt bài write a paragraph about your school, học sinh cần chuẩn bị vốn từ vựng liên quan đến trường học. Việc sử dụng đúng từ ngữ sẽ giúp đoạn văn rõ ý, tự nhiên và ghi điểm hơn trong mắt giáo viên.
Từ vựng về địa điểm trong trường
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
School |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
Lớp học |
|
Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
|
Playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
Computer room |
/kəmˈpjuːtə ruːm/ |
Phòng máy tính |
|
Music room |
/ˈmjuːzɪk ruːm/ |
Phòng âm nhạc |
|
School yard |
/skuːl jɑːd/ |
Sân trường |
|
Canteen |
/kænˈtiːn/ |
Căng tin |
|
Gym |
/dʒɪm/ |
Phòng tập thể dục |
|
Laboratory |
/ləˈbɒrətri/ |
Phòng thí nghiệm |
Từ vựng miêu tả trường học
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Big |
/bɪɡ/ |
To lớn |
|
Beautiful |
/ˈbjuːtɪfl/ |
Đẹp |
|
Clean |
/kliːn/ |
Sạch sẽ |
|
Modern |
/ˈmɒdn/ |
Hiện đại |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông đúc |
|
Quiet |
/ˈkwaɪət/ |
Yên tĩnh |
|
Friendly |
/ˈfrendli/ |
Thân thiện |
|
Famous |
/ˈfeɪməs/ |
Nổi tiếng |
|
Green |
/ɡriːn/ |
Xanh mát |
|
Large |
/lɑːdʒ/ |
Rộng lớn |
Từ vựng về hoạt động ở trường
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Study |
/ˈstʌdi/ |
Học tập |
|
Read books |
/riːd bʊks/ |
Đọc sách |
|
Play sports |
/pleɪ spɔːts/ |
Chơi thể thao |
|
Join a club |
/dʒɔɪn ə klʌb/ |
Tham gia câu lạc bộ |
|
Learn English |
/lɜːn ˈɪŋɡlɪʃ/ |
Học tiếng Anh |
|
Do homework |
/duː ˈhəʊmwɜːk/ |
Làm bài tập |
|
Draw pictures |
/drɔː ˈpɪktʃəz/ |
Vẽ tranh |
|
Sing songs |
/sɪŋ sɒŋz/ |
Hát |
|
Play games |
/pleɪ ɡeɪmz/ |
Chơi trò chơi |
|
Have lessons |
/hæv ˈlesnz/ |
Học các tiết học |
>> Xem thêm:
3. Bài mẫu về write a paragraph about your school
Dưới đây là một số bài mẫu write a paragraph about your school dành cho học sinh lớp 6.
3.1. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 1
My school is Nguyen Trai Secondary School. It is in Hanoi. My school is very big and beautiful. There are many classrooms, a library, and a large playground. The teachers in my school are kind and friendly. I study many subjects such as English, Math, and Science. I like my English lessons very much because they are interesting. At break time, I often play badminton with my friends in the school yard. I love my school very much.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi là trường THCS Nguyễn Trãi. Trường nằm ở Hà Nội. Trường của tôi rất lớn và đẹp. Có nhiều phòng học, một thư viện và một sân chơi rộng. Các giáo viên ở trường rất tốt bụng và thân thiện. Tôi học nhiều môn như tiếng Anh, Toán và Khoa học. Tôi rất thích các tiết học tiếng Anh vì chúng rất thú vị. Vào giờ ra chơi, tôi thường chơi cầu lông với bạn bè ở sân trường. Tôi rất yêu ngôi trường của mình.
3.2. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 2
I study at Le Loi Secondary School. My school is modern and clean. It has four floors and many classrooms. There is also a computer room and a music room. My classmates are friendly and helpful. My favorite place in the school is the library because I enjoy reading books there. Every day, I go to school by bike and I feel very happy when studying at my school.
Dịch nghĩa:
Tôi học tại trường THCS Lê Lợi. Trường của tôi hiện đại và sạch sẽ. Trường có bốn tầng và nhiều phòng học. Ngoài ra còn có phòng máy tính và phòng âm nhạc. Các bạn cùng lớp của tôi thân thiện và hay giúp đỡ người khác. Nơi yêu thích của tôi ở trường là thư viện vì tôi thích đọc sách ở đó. Mỗi ngày, tôi đi học bằng xe đạp và cảm thấy rất vui khi học tại trường của mình.
>> Xem thêm:
3.3. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 3
My school is small but very nice. It is near my house, so I walk to school every day. My school has a green yard with many trees and flowers. The teachers are caring and the students are hard-working. I often join sports activities and English clubs after school. My school gives me many happy memories. I am proud of my school.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi nhỏ nhưng rất đẹp. Trường ở gần nhà nên tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. Trường có một sân trường xanh với nhiều cây và hoa. Các giáo viên rất quan tâm học sinh và các bạn học sinh chăm chỉ. Tôi thường tham gia các hoạt động thể thao và câu lạc bộ tiếng Anh sau giờ học. Trường học mang đến cho tôi nhiều kỷ niệm vui. Tôi tự hào về ngôi trường của mình.
3.4. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 4
My school is Phan Chu Trinh Secondary School. It is a famous school in my city. The school has many modern classrooms and a very big playground. There are a lot of trees around the school, so the air is fresh and cool. My teachers always help students with their lessons. I also have many good friends at school. We study and play together every day. I really enjoy my school life.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi là trường THCS Phan Chu Trinh. Đây là một ngôi trường nổi tiếng ở thành phố của tôi. Trường có nhiều phòng học hiện đại và một sân chơi rất lớn. Có nhiều cây xanh xung quanh trường nên không khí rất trong lành và mát mẻ. Các thầy cô luôn giúp đỡ học sinh trong việc học. Tôi cũng có nhiều người bạn tốt ở trường. Chúng tôi học tập và vui chơi cùng nhau mỗi ngày. Tôi thật sự thích cuộc sống học đường của mình.
3.5. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 5
I love my school very much. My school is not very big, but it is clean and beautiful. There are twenty classrooms in my school. I like the computer room because I can learn many interesting things there. My favorite teacher is my English teacher. She is friendly and funny. After school, I often play basketball with my classmates. My school is a great place to study and make friends.
Dịch nghĩa:
Tôi rất yêu trường học của mình. Trường của tôi không quá lớn nhưng sạch sẽ và đẹp. Có hai mươi phòng học trong trường. Tôi thích phòng máy tính vì tôi có thể học nhiều điều thú vị ở đó. Giáo viên yêu thích của tôi là cô giáo tiếng Anh. Cô rất thân thiện và vui tính. Sau giờ học, tôi thường chơi bóng rổ với các bạn cùng lớp. Trường học là nơi tuyệt vời để học tập và kết bạn.
3.6. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 6
My school is near a park in my neighborhood. It is a new and modern school. The classrooms are bright and clean. My school has a library with many interesting books. I usually go there at lunchtime to read stories. The students in my school are very active and friendly. We often take part in school activities and sports competitions. I feel proud to be a student at my school.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi ở gần một công viên trong khu phố. Đây là một ngôi trường mới và hiện đại. Các phòng học sáng sủa và sạch sẽ. Trường tôi có một thư viện với nhiều cuốn sách thú vị. Tôi thường đến đó vào giờ nghỉ trưa để đọc truyện. Các học sinh trong trường rất năng động và thân thiện. Chúng tôi thường tham gia các hoạt động của trường và các cuộc thi thể thao. Tôi cảm thấy tự hào khi là học sinh của trường mình.
>> Xem thêm:
3.7. Write a paragraph about your school - Bài mẫu 7
I study at a secondary school in Hanoi. My school has many students and teachers. Every morning, I arrive at school at 6:45 a.m. and attend classes with my friends. I enjoy studying English because my teacher uses many games and activities in class. My school also has music festivals and sports days every year. These activities help students relax and become more confident. I have many wonderful memories at my school.
Dịch nghĩa:
Tôi học tại một trường THCS ở Hà Nội. Trường của tôi có nhiều học sinh và giáo viên. Mỗi sáng, tôi đến trường lúc 6 giờ 45 phút và học cùng bạn bè. Tôi thích học tiếng Anh vì giáo viên sử dụng nhiều trò chơi và hoạt động trong lớp. Trường tôi cũng tổ chức lễ hội âm nhạc và ngày hội thể thao mỗi năm. Những hoạt động này giúp học sinh thư giãn và tự tin hơn. Tôi có rất nhiều kỷ niệm tuyệt vời tại trường học của mình.
3.8. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 8
My school is very beautiful and peaceful. It is surrounded by many green trees and colorful flowers. Every classroom has fans, lights, and a projector for lessons. I like studying at my school because the teachers are caring and patient. My best friends are also studying there, so I always feel happy at school. In my free time, I usually play chess or talk with my friends in the school yard. My school is like my second home.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi rất đẹp và yên bình. Trường được bao quanh bởi nhiều cây xanh và hoa nhiều màu sắc. Mỗi lớp học đều có quạt, đèn và máy chiếu phục vụ bài học. Tôi thích học ở trường vì các thầy cô rất quan tâm và kiên nhẫn. Những người bạn thân nhất của tôi cũng học ở đó nên tôi luôn cảm thấy vui vẻ khi đến trường. Vào thời gian rảnh, tôi thường chơi cờ hoặc trò chuyện với bạn bè ở sân trường. Trường học giống như ngôi nhà thứ hai của tôi.
3.9. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 9
I am a student at Tran Hung Dao Secondary School. My school is large and modern. There are many subjects to study, but I like English the most. My English teacher is very kind and teaches us through songs and games. The school also organizes many outdoor activities for students. Last month, I joined a school camping trip with my classmates. It was exciting and unforgettable. I always feel excited to go to school every morning.
Dịch nghĩa:
Tôi là học sinh của trường THCS Trần Hưng Đạo. Trường của tôi rộng lớn và hiện đại. Có nhiều môn học để học nhưng tôi thích tiếng Anh nhất. Giáo viên tiếng Anh của tôi rất tốt bụng và dạy chúng tôi qua các bài hát và trò chơi. Trường cũng tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời cho học sinh. Tháng trước, tôi đã tham gia chuyến cắm trại cùng các bạn trong lớp. Đó là một trải nghiệm thú vị và khó quên. Tôi luôn cảm thấy hào hứng khi đến trường mỗi sáng.
3.10. Viết về trường học của bạn bằng tiếng Anh - Bài mẫu 10
My school has a long history and many excellent teachers. It is one of the best schools in my area. The students are friendly and study very hard. I enjoy learning in the bright classrooms and spending time in the library. Every Friday afternoon, my school has art and music activities for students. I love drawing pictures with my friends during these classes. Studying at my school helps me become more confident and active.
Dịch nghĩa:
Trường của tôi có lịch sử lâu đời và nhiều giáo viên giỏi. Đây là một trong những ngôi trường tốt nhất trong khu vực của tôi. Các học sinh thân thiện và học tập rất chăm chỉ. Tôi thích học trong những lớp học sáng sủa và dành thời gian ở thư viện. Mỗi chiều thứ Sáu, trường tôi có các hoạt động mỹ thuật và âm nhạc dành cho học sinh. Tôi thích vẽ tranh cùng bạn bè trong những giờ học này. Việc học tại trường giúp tôi trở nên tự tin và năng động hơn.
Nếu ba mẹ muốn giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm, đặc biệt là kỹ năng viết tiếng Anh, tư duy sắp xếp câu và phản xạ giao tiếp, có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster. Với phương pháp học sinh động, lộ trình phù hợp theo độ tuổi cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên và tạo hứng thú học tập mỗi ngày.
Ba mẹ hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí để được đánh giá trình độ của con và lựa chọn khóa học phù hợp nhất nhé.
Hy vọng những bài mẫu write a paragraph about your school trên sẽ giúp bạn dễ dàng triển khai ý tưởng và tự tin hơn khi viết tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để cải thiện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng viết mỗi ngày nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.
Khám phá các cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 hiệu quả: học qua hình ảnh, trò chơi vui nhộn, luyện phát âm qua video ngắn,,.. giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và thú vị.
Dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả với các phương pháp: luyện viết theo chủ đề, tập viết nhật ký, kể lại câu chuyện,... giúp bé cải thiện kỹ năng viết, tăng khả năng tư duy sáng tạo.



