Tiếng anh trẻ em
Tổng hợp từ vựng Movers Cambridge theo chủ đề cho trẻ em
Mục lục [Ẩn]
- 1. Cambridge Movers là gì?
- 2. Những chủ đề từ vựng Movers Cambridge cho trẻ
- 2.1. Từ vựng Movers chủ đề Numbers (Số đếm)
- 2.2. Từ vựng Movers chủ đề Food and drink (Thức ăn và đồ uống)
- 2.3. Từ vựng Movers chủ đề Clothes (Quần áo)
- 2.4. Từ vựng Movers chủ đề Human body (Cơ thể con người)
- 2.5. Từ vựng Movers chủ đề Animals (động vật)
- 2.6. Từ vựng Movers chủ đề Transportation (Phương tiện giao thông)
- 2.7. Từ vựng Movers chủ đề School (Trường học)
- 2.8. Từ vựng Movers chủ đề Family (Gia đình)
- 2.9. Từ vựng Movers chủ đề Health (Sức khoẻ)
- 2.10. Từ vựng Movers chủ đề Weather (Thời tiết)
- 2.11. Từ vựng Movers chủ đề Jobs (Nghề nghiệp)
- 2.12. Từ vựng Movers chủ đề Time and Dates (Ngày và Giờ)
- 2.13. Từ vựng Movers chủ đề Colors (Màu sắc)
- 3. Phương pháp học từ vựng Mover hiệu quả cho trẻ em
- 3.1. Học từ vựng qua hình ảnh và minh họa
- 3.2. Học qua trò chơi tương tác
- 3.3. Sử dụng bài hát và câu chuyện
- 3.4. Sử dụng thẻ từ (Flashcards)
- 3.5. Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
- 3.6. Học từ vựng theo chủ đề
- 3.7. Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế
- 3.8. Tạo môi trường tiếp xúc tiếng Anh
- 4. Bài tập vận dụng
- 5. Kết luận
Từ vựng Movers Cambridge là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển khả năng tiếng Anh từ sớm, đặc biệt ở độ tuổi tiểu học. Việc nắm vững bộ từ vựng này không chỉ hỗ trợ trẻ làm tốt bài thi mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ từ vựng Movers Cambridge kèm phương pháp học hiệu quả cho trẻ.
1. Cambridge Movers là gì?
Trước khi bắt đầu học từ vựng hay luyện thi, việc hiểu rõ về kỳ thi Movers Cambridge sẽ giúp phụ huynh và học sinh định hướng đúng lộ trình học tập và ôn luyện hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm
Cambridge Movers (hay còn gọi là A1 Movers) là cấp độ thứ hai trong hệ thống chứng chỉ tiếng Anh quốc tế Cambridge Young Learners English (YLE), được thiết kế dành cho trẻ em từ 7–12 tuổi, thường là học sinh tiểu học. Kỳ thi này nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản ở cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết, thông qua các tình huống giao tiếp quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày theo tiêu chuẩn quốc tế.
1.2. Cấu trúc bài thi
Bài thi Cambridge English: Movers (A1) dành cho trẻ từ 7–12 tuổi được thiết kế gồm 3 phần chính: Listening, Reading & Writing và Speaking, với tổng thời gian khoảng 60–65 phút. Bài thi nhằm đánh giá khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh cơ bản trong các tình huống quen thuộc, với thang điểm tối đa là 15 khiên (shields).
1. Listening (Nghe – 25 phút | 5 phần | 25 câu hỏi)
Phần thi Listening kiểm tra khả năng nghe hiểu thông tin cơ bản thông qua các dạng bài sinh động, gần gũi:
-
Part 1: Nghe mô tả và nối tên với người trong tranh (dựa vào hành động, ngoại hình, trang phục).
-
Part 2: Nghe và điền thông tin còn thiếu như tên, số, màu sắc vào chỗ trống.
-
Part 3: Nghe câu chuyện và nối tranh với địa điểm hoặc thời gian phù hợp.
-
Part 4: Nghe và chọn bức tranh đúng (dạng trắc nghiệm hình ảnh).
-
Part 5: Nghe hướng dẫn để tô màu và viết từ vào tranh.
2. Reading & Writing (Đọc & Viết – 30 phút | 6 phần | 35 câu hỏi)
Phần này đánh giá khả năng đọc hiểu và viết ở mức độ cơ bản:
-
Part 1: Nối từ vựng với định nghĩa hoặc xác định đúng/sai.
-
Part 2: Chọn câu trả lời phù hợp cho đoạn hội thoại ngắn.
-
Part 3: Điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn và chọn tiêu đề phù hợp (thường dưới dạng truyện tranh).
-
Part 4: Điền từ vào đoạn văn với các từ gợi ý cho sẵn.
-
Part 5: Hoàn thành câu và trả lời câu hỏi dựa trên nội dung bài đọc.
-
Part 6: Điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn mà không có từ gợi ý.
3. Speaking (Nói – 5–7 phút | 4 phần)
Phần thi Speaking giúp đánh giá khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Anh của trẻ thông qua tương tác trực tiếp với giám khảo:
-
Part 1: Tìm điểm khác biệt giữa hai bức tranh.
-
Part 2: Kể lại câu chuyện dựa trên chuỗi tranh.
-
Part 3: Chọn bức tranh khác biệt trong nhóm và giải thích lý do.
-
Part 4: Trả lời các câu hỏi cá nhân về bản thân, gia đình, trường học hoặc sở thích.
2. Những chủ đề từ vựng Movers Cambridge cho trẻ
Sau khi nắm được format bài thi Movers, bước quan trọng tiếp theo là xây nền từ vựng theo từng chủ đề quen thuộc. Cách học theo topic giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn, dễ liên tưởng khi làm bài Listening và Reading Writing, đồng thời tự tin sử dụng trong Speaking. Dưới đây là các nhóm từ vựng Movers phổ biến, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé luyện mỗi ngày.
2.1. Từ vựng Movers chủ đề Numbers (Số đếm)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
one |
/wʌn/ |
một |
|
two |
/tuː/ |
hai |
|
three |
/θriː/ |
ba |
|
four |
/fɔːr/ |
bốn |
|
five |
/faɪv/ |
năm |
|
six |
/sɪks/ |
sáu |
|
seven |
/ˈsevən/ |
bảy |
|
eight |
/eɪt/ |
tám |
|
nine |
/naɪn/ |
chín |
|
ten |
/ten/ |
mười |
|
eleven |
/ɪˈlevən/ |
mười một |
|
twelve |
/twelv/ |
mười hai |
|
thirteen |
/ˌθɜːrˈtiːn/ |
mười ba |
|
fourteen |
/ˌfɔːrˈtiːn/ |
mười bốn |
|
fifteen |
/ˌfɪfˈtiːn/ |
mười lăm |
>> Xem thêm: Cuộc thi IOE là gì? Cấu trúc đề và hướng dẫn tham gia chi tiết
2.2. Từ vựng Movers chủ đề Food and drink (Thức ăn và đồ uống)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
|
rice |
/raɪs/ |
cơm gạo |
|
noodles |
/ˈnuːdəlz/ |
mì sợi |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá |
|
egg |
/eɡ/ |
trứng |
|
cheese |
/tʃiːz/ |
phô mai |
|
soup |
/suːp/ |
súp |
|
salad |
/ˈsæləd/ |
salad |
|
cake |
/keɪk/ |
bánh ngọt |
|
ice cream |
/ˌaɪs ˈkriːm/ |
kem |
|
apple |
/ˈæpəl/ |
táo |
|
banana |
/bəˈnænə/ |
chuối |
|
water |
/ˈwɔːtər/ |
nước |
|
juice |
/dʒuːs/ |
nước ép |
2.3. Từ vựng Movers chủ đề Clothes (Quần áo)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːrt/ |
áo thun |
|
shirt |
/ʃɜːrt/ |
áo sơ mi |
|
trousers |
/ˈtraʊzərz/ |
quần dài |
|
shorts |
/ʃɔːrts/ |
quần short |
|
skirt |
/skɜːrt/ |
váy |
|
dress |
/dres/ |
đầm váy |
|
jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
áo khoác |
|
coat |
/koʊt/ |
áo măng tô |
|
sweater |
/ˈswetər/ |
áo len |
|
shoes |
/ʃuːz/ |
giày |
|
socks |
/sɑːks/ |
tất vớ |
|
hat |
/hæt/ |
mũ |
|
cap |
/kæp/ |
mũ lưỡi trai |
|
scarf |
/skɑːrf/ |
khăn quàng |
|
gloves |
/ɡlʌvz/ |
găng tay |

>> Xem thêm: Cách dạy giúp trẻ không bị rối loạn ngôn ngữ phụ huynh cần biết
2.4. Từ vựng Movers chủ đề Human body (Cơ thể con người)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
head |
/hed/ |
đầu |
|
face |
/feɪs/ |
khuôn mặt |
|
hair |
/her/ |
tóc |
|
eye |
/aɪ/ |
mắt |
|
ear |
/ɪr/ |
tai |
|
nose |
/noʊz/ |
mũi |
|
mouth |
/maʊθ/ |
miệng |
|
tooth |
/tuːθ/ |
răng |
|
neck |
/nek/ |
cổ |
|
shoulder |
/ˈʃoʊldər/ |
vai |
|
arm |
/ɑːrm/ |
cánh tay |
|
hand |
/hænd/ |
bàn tay |
|
finger |
/ˈfɪŋɡər/ |
ngón tay |
|
leg |
/leɡ/ |
chân |
|
foot |
/fʊt/ |
bàn chân |
2.5. Từ vựng Movers chủ đề Animals (động vật)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
cat |
/kæt/ |
mèo |
|
dog |
/dɔːɡ/ |
chó |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
thỏ |
|
mouse |
/maʊs/ |
chuột |
|
bird |
/bɜːrd/ |
chim |
|
duck |
/dʌk/ |
vịt |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
gà |
|
horse |
/hɔːrs/ |
ngựa |
|
cow |
/kaʊ/ |
bò |
|
sheep |
/ʃiːp/ |
cừu |
|
pig |
/pɪɡ/ |
lợn |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
voi |
|
tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
hổ |
|
monkey |
/ˈmʌŋki/ |
khỉ |
|
dolphin |
/ˈdɑːlfɪn/ |
cá heo |
>> Xem thêm: 8 Cách giúp bé hết ngại nói tiếng Anh, tự tin giao tiếp
2.6. Từ vựng Movers chủ đề Transportation (Phương tiện giao thông)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
bicycle |
/ˈbaɪsɪkəl/ |
xe đạp |
|
motorbike |
/ˈmoʊtərbaɪk/ |
xe máy |
|
car |
/kɑːr/ |
ô tô |
|
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
|
taxi |
/ˈtæksi/ |
taxi |
|
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
|
plane |
/pleɪn/ |
máy bay |
|
boat |
/boʊt/ |
thuyền |
|
ship |
/ʃɪp/ |
tàu thủy |
|
tram |
/træm/ |
xe điện |
|
underground |
/ˌʌndərˈɡraʊnd/ |
tàu điện ngầm |
|
helicopter |
/ˈhelɪkɑːptər/ |
trực thăng |
|
truck |
/trʌk/ |
xe tải |
|
van |
/væn/ |
xe van |
|
traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
đèn giao thông |
2.7. Từ vựng Movers chủ đề School (Trường học)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
|
classroom |
/ˈklæsruːm/ |
lớp học |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
student |
/ˈstuːdənt/ |
học sinh |
|
desk |
/desk/ |
bàn học |
|
chair |
/tʃer/ |
ghế |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
|
notebook |
/ˈnoʊtbʊk/ |
vở |
|
pencil |
/ˈpensəl/ |
bút chì |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
|
ruler |
/ˈruːlər/ |
thước kẻ |
|
eraser |
/ɪˈreɪsər/ |
tẩy |
|
backpack |
/ˈbækpæk/ |
cặp sách |
|
board |
/bɔːrd/ |
bảng |
|
homework |
/ˈhoʊmwɜːrk/ |
bài tập về nhà |
2.8. Từ vựng Movers chủ đề Family (Gia đình)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
family |
/ˈfæməli/ |
gia đình |
|
mother |
/ˈmʌðər/ |
mẹ |
|
father |
/ˈfɑːðər/ |
bố |
|
parents |
/ˈperənts/ |
bố mẹ |
|
sister |
/ˈsɪstər/ |
chị em gái |
|
brother |
/ˈbrʌðər/ |
anh em trai |
|
baby |
/ˈbeɪbi/ |
em bé |
|
grandma |
/ˈɡrænmɑː/ |
bà |
|
grandpa |
/ˈɡrænpɑː/ |
ông |
|
aunt |
/ænt/ |
cô dì |
|
uncle |
/ˈʌŋkəl/ |
chú bác cậu |
|
cousin |
/ˈkʌzən/ |
anh chị em họ |
|
daughter |
/ˈdɔːtər/ |
con gái |
|
son |
/sʌn/ |
con trai |
|
children |
/ˈtʃɪldrən/ |
con cái trẻ em |
2.9. Từ vựng Movers chủ đề Health (Sức khoẻ)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
healthy |
/ˈhelθi/ |
khỏe mạnh |
|
sick |
/sɪk/ |
ốm |
|
ill |
/ɪl/ |
bị bệnh |
|
cough |
/kɔːf/ |
ho |
|
cold |
/koʊld/ |
cảm lạnh |
|
headache |
/ˈhedeɪk/ |
đau đầu |
|
toothache |
/ˈtuːθeɪk/ |
đau răng |
|
stomachache |
/ˈstʌmək eɪk/ |
đau bụng |
|
fever |
/ˈfiːvər/ |
sốt |
|
medicine |
/ˈmedɪsən/ |
thuốc |
|
hospital |
/ˈhɑːspɪtəl/ |
bệnh viện |
|
doctor |
/ˈdɑːktər/ |
bác sĩ |
|
nurse |
/nɜːrs/ |
y tá |
|
tired |
/ˈtaɪərd/ |
mệt |
|
hurt |
/hɜːrt/ |
đau bị đau |
>> Xem thêm: 15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ
2.10. Từ vựng Movers chủ đề Weather (Thời tiết)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
sunny |
/ˈsʌni/ |
nắng |
|
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
|
windy |
/ˈwɪndi/ |
có gió |
|
rainy |
/ˈreɪni/ |
mưa |
|
snowy |
/ˈsnoʊi/ |
có tuyết |
|
foggy |
/ˈfɑːɡi/ |
sương mù |
|
stormy |
/ˈstɔːrmi/ |
bão |
|
hot |
/hɑːt/ |
nóng |
|
warm |
/wɔːrm/ |
ấm |
|
cool |
/kuːl/ |
mát |
|
cold |
/koʊld/ |
lạnh |
|
wet |
/wet/ |
ướt |
|
dry |
/draɪ/ |
khô |
|
sky |
/skaɪ/ |
bầu trời |
|
rainbow |
/ˈreɪnboʊ/ |
cầu vồng |
2.11. Từ vựng Movers chủ đề Jobs (Nghề nghiệp)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
doctor |
/ˈdɑːktər/ |
bác sĩ |
|
nurse |
/nɜːrs/ |
y tá |
|
police officer |
/pəˈliːs ˈɔːfɪsər/ |
cảnh sát |
|
firefighter |
/ˈfaɪərfaɪtər/ |
lính cứu hỏa |
|
farmer |
/ˈfɑːrmər/ |
nông dân |
|
driver |
/ˈdraɪvər/ |
tài xế |
|
cook |
/kʊk/ |
đầu bếp |
|
waiter |
/ˈweɪtər/ |
bồi bàn |
|
shop assistant |
/ʃɑːp əˈsɪstənt/ |
nhân viên bán hàng |
|
dentist |
/ˈdentɪst/ |
nha sĩ |
|
pilot |
/ˈpaɪlət/ |
phi công |
|
singer |
/ˈsɪŋər/ |
ca sĩ |
|
painter |
/ˈpeɪntər/ |
họa sĩ |
|
builder |
/ˈbɪldər/ |
thợ xây |

2.12. Từ vựng Movers chủ đề Time and Dates (Ngày và Giờ)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
time |
/taɪm/ |
thời gian |
|
today |
/təˈdeɪ/ |
hôm nay |
|
tomorrow |
/təˈmɑːroʊ/ |
ngày mai |
|
yesterday |
/ˈjestərdeɪ/ |
hôm qua |
|
morning |
/ˈmɔːrnɪŋ/ |
buổi sáng |
|
afternoon |
/ˌæftərˈnuːn/ |
buổi chiều |
|
evening |
/ˈiːvnɪŋ/ |
buổi tối |
|
night |
/naɪt/ |
ban đêm |
|
day |
/deɪ/ |
ngày |
|
week |
/wiːk/ |
tuần |
|
month |
/mʌnθ/ |
tháng |
|
year |
/jɪr/ |
năm |
|
birthday |
/ˈbɜːrθdeɪ/ |
sinh nhật |
|
Monday |
/ˈmʌndeɪ/ |
thứ Hai |
|
January |
/ˈdʒænjueri/ |
tháng Một |
>> Xem thêm: 70+ mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp với bé hiệu quả, ba mẹ dễ áp dụng
2.13. Từ vựng Movers chủ đề Colors (Màu sắc)
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
red |
/red/ |
đỏ |
|
blue |
/bluː/ |
xanh dương |
|
yellow |
/ˈjeloʊ/ |
vàng |
|
green |
/ɡriːn/ |
xanh lá |
|
orange |
/ˈɔːrɪndʒ/ |
cam |
|
purple |
/ˈpɜːrpəl/ |
tím |
|
pink |
/pɪŋk/ |
hồng |
|
brown |
/braʊn/ |
nâu |
|
black |
/blæk/ |
đen |
|
white |
/waɪt/ |
trắng |
|
grey |
/ɡreɪ/ |
xám |
|
gold |
/ɡoʊld/ |
vàng kim |
|
silver |
/ˈsɪlvər/ |
bạc |
|
light |
/laɪt/ |
nhạt sáng |
|
dark |
/dɑːrk/ |
tối |
3. Phương pháp học từ vựng Mover hiệu quả cho trẻ em
Để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng Movers một cách tự nhiên và lâu dài, phụ huynh và giáo viên nên kết hợp nhiều phương pháp học tập sinh động, phù hợp với lứa tuổi. Dưới đây là những cách học hiệu quả, dễ áp dụng:

3.1. Học từ vựng qua hình ảnh và minh họa
Trẻ em có xu hướng ghi nhớ thông tin trực quan tốt hơn so với chữ viết đơn thuần, vì vậy việc kết hợp từ vựng với hình ảnh là một phương pháp rất hiệu quả. Khi học từ mới, phụ huynh hoặc giáo viên nên sử dụng tranh ảnh, vật thật hoặc các hình minh họa nhiều màu sắc để giúp trẻ dễ dàng liên tưởng. Chẳng hạn, khi dạy từ “apple”, việc cho trẻ nhìn thấy quả táo thật hoặc hình ảnh sinh động sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn. Phương pháp này không chỉ giúp trẻ hiểu nghĩa từ mà còn tăng khả năng nhận diện từ trong các tình huống thực tế.
3.2. Học qua trò chơi tương tác
Trò chơi là một công cụ học tập tự nhiên và đầy hứng thú đối với trẻ nhỏ. Khi từ vựng được lồng ghép vào các hoạt động như đoán từ, ghép tranh, tìm từ hoặc các trò chơi vận động, trẻ sẽ tiếp thu kiến thức một cách nhẹ nhàng mà không cảm thấy áp lực. Việc học thông qua trò chơi còn giúp cải thiện khả năng tập trung, phản xạ ngôn ngữ và sự chủ động của trẻ trong quá trình học. Nhờ đó, từ vựng không chỉ được ghi nhớ mà còn được sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Một số hoạt động đơn giản nhưng hiệu quả có thể áp dụng như:
-
Ghép từ với hình ảnh
-
Tìm từ trong bảng chữ (word search)
-
Đố vui hoặc đoán từ
-
Trò chơi vận động như “Simon says”
>> Xem thêm: Tổng hợp game online học tiếng Anh cho trẻ hay và phổ biến nhất
3.3. Sử dụng bài hát và câu chuyện
Âm nhạc và kể chuyện là những phương pháp học ngôn ngữ rất hiệu quả đối với trẻ em. Những bài hát tiếng Anh đơn giản với giai điệu vui nhộn giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ từ vựng thông qua việc lặp lại tự nhiên. Bên cạnh đó, các câu chuyện có hình ảnh minh họa sinh động sẽ kích thích trí tưởng tượng và sự tò mò của trẻ, từ đó giúp việc học trở nên thú vị hơn. Khi tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh bài hát hoặc câu chuyện, trẻ không chỉ nhớ từ mà còn hiểu được cách sử dụng từ trong câu.
>> Xem thêm: Tổng hợp 25 bài thơ tiếng Anh cho trẻ em hay và dễ nhớ
3.4. Sử dụng thẻ từ (Flashcards)
Flashcards là một trong những công cụ học từ vựng phổ biến và hiệu quả cho trẻ nhỏ. Mỗi thẻ thường bao gồm từ vựng và hình ảnh minh họa, giúp trẻ dễ dàng kết nối giữa từ và nghĩa. Phụ huynh có thể sử dụng flashcards để giới thiệu từ mới mỗi ngày hoặc tổ chức các hoạt động ôn tập như lật thẻ, đoán từ, hoặc trò chơi trí nhớ. Nhờ tính linh hoạt và trực quan, flashcards giúp trẻ ghi nhớ nhanh và có thể ôn tập mọi lúc, mọi nơi.
3.5. Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Lặp lại ngắt quãng là phương pháp giúp tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng cách ôn lại từ vựng theo chu kỳ khoa học, đúng thời điểm trước khi trẻ quên. Thay vì học dồn dập, trẻ sẽ được nhắc lại từ vựng sau những khoảng thời gian nhất định, từ đó ghi nhớ sâu và lâu hơn. Phụ huynh có thể kết hợp phương pháp này với các công cụ học tập như ứng dụng học từ vựng để tăng hiệu quả ôn luyện, đồng thời giúp trẻ hình thành thói quen học đều đặn.
>> Xem thêm: Spaced Repetition là gì? Học từ vựng bằng phương pháp Spaced Repetition
3.6. Học từ vựng theo chủ đề
Việc học từ vựng theo từng chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, động vật hay hoạt động hàng ngày giúp trẻ dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Khi các từ vựng có liên quan được học cùng nhau, trẻ sẽ tạo được sự liên kết trong trí nhớ, từ đó ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác hơn. Phương pháp này cũng đặc biệt hữu ích trong việc chuẩn bị cho bài thi Movers, vì các chủ đề thường xuất hiện lặp lại trong đề thi.
>> Xem thêm: 15+ Chủ đề học Tiếng anh cho bé tiểu học
3.7. Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế
Thay vì học từ riêng lẻ, trẻ nên được tiếp cận từ vựng trong các tình huống cụ thể để hiểu rõ cách sử dụng. Việc đặt câu với từ mới, dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà hoặc tạo ra các đoạn hội thoại đơn giản sẽ giúp trẻ áp dụng từ vào thực tế. Nhờ đó, trẻ không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ đúng ngữ cảnh, từ đó phát triển khả năng giao tiếp một cách tự nhiên.
3.8. Tạo môi trường tiếp xúc tiếng Anh
Một môi trường học tập tích cực, nơi trẻ thường xuyên tiếp xúc với tiếng Anh, sẽ giúp việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng hơn. Phụ huynh có thể cho trẻ xem video, nghe nhạc, đọc truyện hoặc giao tiếp bằng những câu đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày. Khi tiếng Anh trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống, trẻ sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả, bền vững hơn.
>> Xem thêm: 100+ Câu hỏi tiếng Anh cho bé theo chủ đề thông dụng, cơ bản nhất
4. Bài tập vận dụng
Bài 1: Read and choose the correct words
My family likes spending time together at the weekend. On Saturday morning, we (1) … to the supermarket to buy food. In the afternoon, my brother and I (2) … football in the yard. My mother usually (3) … a cake for us. On Sunday, we sometimes go to the park and (4) … a picnic. It is always fun, and we (5) … very happy together.
A. go B. play C. make D. have E. feel
Bài 2: Read and match
Words:
Hospital – Teacher – Elephant – Jacket – Breakfast – Taxi – Nurse
-
This is the first meal of the day. …………………
-
This animal is very big and has a long nose. …………………
-
This person works in a school and helps students learn. …………………
-
This is a place where sick people go to get help. …………………
-
This is a type of car that takes people to places and you pay money. …………………
Bài 3: Find and correct the mistake
-
She go to school by bike every day.
→ ……………………………………… -
There is three books on the table.
→ ……………………………………… -
He don’t like eating vegetables.
→ ……………………………………… -
We was at the zoo yesterday.
→ ……………………………………… -
My friends is playing in the garden.
→ ………………………………………
Bài 4: Choose the best answer
-
What time … you get up?
A. do B. does C. did -
My father is a doctor. He works in a …
A. school B. hospital C. shop -
I like … music in my free time.
A. listen B. listening C. listens -
There … a cat under the table.
A. are B. is C. am -
She … her homework last night.
A. do B. did C. does
Bài 5: Put the words in the correct order
-
every / I / morning / milk / drink
→ …………………………………………………… -
playing / they / are / outside / now
→ …………………………………………………… -
to / goes / school / he / bus / by
→ …………………………………………………… -
reading / she / a / book / is
→ …………………………………………………… -
yesterday / we / the / visited / zoo
→ ……………………………………………………
Bài 6: Complete the sentences (use your own ideas)
-
My favorite animal is … because …
→ …………………………………………………… -
I usually … after school.
→ …………………………………………………… -
On Sunday, my family …
→ …………………………………………………… -
I feel happy when …
→ …………………………………………………… -
My best friend likes …
→ ……………………………………………………
>> Xem thêm: 8+ Sách luyện viết tiếng Anh cho trẻ em hiệu quả, được ưa chuộng nhất
5. Kết luận
Từ vựng Movers Cambridge không chỉ giúp trẻ làm quen với chuẩn tiếng Anh quốc tế mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển đồng đều các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết ngay từ bậc tiểu học. Khi được học đúng cách theo chủ đề, kết hợp trò chơi, hình ảnh, câu chuyện và lặp lại ngắt quãng, trẻ sẽ ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Điều quan trọng là phụ huynh nên duy trì thói quen học đều đặn, lựa chọn tài liệu phù hợp và tạo môi trường tiếng Anh tích cực để trẻ tiến bộ bền vững.
Nếu phụ huynh đang tìm một lộ trình bài bản giúp con xây nền từ vựng, phát âm chuẩn và tự tin giao tiếp, thì khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster là lựa chọn đáng cân nhắc.
Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?
-
Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
-
Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
-
Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
-
Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất cho trẻ!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trung tâm Anh ngữ Ocean Edu, Trung tâm tiếng Anh Apollo English…
Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín: Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Langmaster, Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Edupia…
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.






