IELTS Online
The dead sea scrolls: Giải đề Cam IELTS 17, Test 2, Reading Passage 1
Mục lục [Ẩn]
“The Dead Sea Scrolls” là bài Reading thuộc Cambridge IELTS 17, Test 2, xoay quanh phát hiện và giá trị lịch sử của những Cuộn giấy Biển Chết. Bài đọc chứa nhiều thông tin học thuật và cách diễn đạt dễ gây nhầm lẫn, đòi hỏi thí sinh phải biết xác định từ khóa, tìm thông tin đồng nghĩa và đọc hiểu theo ngữ cảnh. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp đáp án chi tiết, giải thích từng câu hỏi và tổng hợp từ vựng quan trọng để bạn vừa kiểm tra kết quả, vừa rút kinh nghiệm cho những bài IELTS Reading tiếp theo.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề Cambridge IELTS 17, Test 2, Reading Passage 1
“The dead sea scrolls”
The dead sea scrolls
In late 1946 or early 1947, three Bedouin teenagers were tending their goats and sheep near the ancient settlement of Qumran, located on the northwest shore of the Dead Sea in what is now known as the West Bank. One of these young shepherds tossed a rock into an opening on the side of a cliff and was surprised to hear a shattering sound. He and his companions later entered the cave and stumbled across a collection of large clay jars, seven of which contained scrolls with writing on them. The teenagers took the seven scrolls to a nearby town where they were sold for a small sum to a local antiquities dealer. Word of the find spread, and Bedouins and archaeologists eventually unearthed tens of thousands of additional scroll fragments from 10 nearby caves; together they make up between 800 and 900 manuscripts. It soon became clear that this was one of the greatest archaeological discoveries ever made.
The origin of the Dead Sea Scrolls, which were written around 2,000 years ago between 150 BCE and 70 CE, is still the subject of scholarly debate even today. According to the prevailing theory, they are the work of a population that inhabited the area until Roman troops destroyed the settlement around 70 CE. The area was known as Judea at that time, and the people are thought to have belonged to a group called the Essenes, a devout Jewish sect.
The majority of the texts on the Dead Sea Scrolls are in Hebrew, with some fragments written in an ancient version of its alphabet thought to have fallen out of use in the fifth century BCE. But there are other languages as well. Some scrolls are in Aramaic, the language spoken by many inhabitants of the region from the sixth century BCE to the siege of Jerusalem in 70 CE. In addition, several texts feature translations of the Hebrew Bible into Greek.
The Dead Sea Scrolls include fragments from every book of the Old Testament of the Bible except for the Book of Esther. The only entire book of the Hebrew Bible preserved among the manuscripts from Qumran is Isaiah; this copy, dated to the first century BCE, is considered the earliest biblical manuscript still in existence. Along with biblical texts, the scrolls include documents about sectarian regulations and religious writings that do not appear in the Old Testament.
The writing on the Dead Sea Scrolls is mostly in black or occasionally red ink, and the scrolls themselves are nearly all made of either parchment (animal skin) or an early form of paper called ‘papyrus’. The only exception is the scroll numbered 3Q15, which was created out of a combination of copper and tin. Known as the Copper Scroll, this curious document features letters chiselled onto metal – perhaps, as some have theorized, to better withstand the passage of time. One of the most intriguing manuscripts from Qumran, this is a sort of ancient treasure map that lists dozens of gold and silver caches. Using an unconventional vocabulary and odd spelling, it describes 64 underground hiding places that supposedly contain riches buried for safekeeping. None of these hoards have been recovered, possibly because the Romans pillaged Judea during the first century CE. According to various hypotheses, the treasure belonged to local people, or was rescued from the Second Temple before its destruction or never existed to begin with.
Some of the Dead Sea Scrolls have been on interesting journeys. In 1948, a Syrian Orthodox archbishop known as Mar Samuel acquired four of the original seven scrolls from a Jerusalem shoemaker and part-time antiquity dealer, paying less than $100 for them. He then travelled to the United States and unsuccessfully offered them to a number of universities, including Yale. Finally, in 1954, he placed an advertisement in the business newspaper The Wall Street Journal – under the category ‘Miscellaneous Items for Sale’ – that read: ‘Biblical Manuscripts dating back to at least 200 B.C. are for sale. This would be an ideal gift to an educational or religious institution by an individual or group.’ Fortunately, Israeli archaeologist and statesman Yigael Yadin negotiated their purchase and brought the scrolls back to Jerusalem, where they remain to this day.
In 2017, researchers from the University of Haifa restored and deciphered one of the last untranslated scrolls. The university’s Eshbal Ratson and Jonathan Ben-Dov spent one year reassembling the 60 fragments that make up the scroll. Deciphered from a band of coded text on parchment, the find provides insight into the community of people who wrote it and the 364-day calendar they would have used. The scroll names celebrations that indicate shifts in seasons and details two yearly religious events known from another Dead Sea Scroll. Only one more known scroll remains untranslated.
Questions 1–5: Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 1–5.
The Dead Sea Scrolls
Discovery
Qumran, 1946/7
-
three Bedouin shepherds in their teens were near an opening on side of cliff
-
heard a noise of breaking when one teenager threw a 1. __________
-
teenagers went into the 2. __________ and found a number of containers made of 3. __________
The scrolls
-
date from between 150 BCE and 70 CE
-
thought to have been written by group of people known as the 4. __________
-
written mainly in the 5. __________ language
-
most are on religious topics, written using ink on parchment or papyrus
Questions 6–13: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 6–13, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
-
The Bedouin teenagers who found the scrolls were disappointed by how little money they received for them.
-
There is agreement among academics about the origin of the Dead Sea Scrolls.
-
Most of the books of the Bible written on the scrolls are incomplete.
-
The information on the Copper Scroll is written in an unusual way.
-
Mar Samuel was given some of the scrolls as a gift.
-
In the early 1950s, a number of educational establishments in the US were keen to buy scrolls from Mar Samuel.
-
The scroll that was pieced together in 2017 contains information about annual occasions in the Qumran area 2,000 years ago.
-
Academics at the University of Haifa are currently researching how to decipher the final scroll.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2. Đáp án chi tiết đề IELTS Reading “The dead sea scrolls”
Dưới đây là bảng đáp án đề Cambridge IELTS 17, Test 2, Reading Passage 1 “The dead sea scrolls” để bạn đối chiếu:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | rock | 8 | TRUE |
| 2 | cave | 9 | TRUE |
| 3 | clay | 10 | FALSE |
| 4 | Essenes | 11 | FALSE |
| 5 | Hebrew | 12 | TRUE |
| 6 | NOT GIVEN | 13 | NOT GIVEN |
| 7 | FALSE |
Phần 1: Note Completion (Câu 1–5)
Câu 1 – rock
-
Vị trí: Đoạn 1.
-
Từ khóa: “heard a noise of breaking when one teenager threw a ___”.
Bài đọc có câu: “One of these young shepherds tossed a rock into an opening on the side of a cliff and was surprised to hear a shattering sound.”
Giải thích: “threw” trong câu hỏi được diễn đạt lại thành “tossed” trong bài, còn “a noise of breaking” tương ứng với “a shattering sound”. Vật mà cậu bé ném vào khe đá là một rock → đáp án là rock.
Câu 2 – cave
-
Vị trí: Đoạn 1.
-
Từ khóa: “teenagers went into the ___”.
Bài đọc có câu: “He and his companions later entered the cave and stumbled across a collection of large clay jars…”
Giải thích: “went into” được paraphrase thành “entered”. Sau đó, bài cho biết các cậu bé đi vào một cave và phát hiện những chiếc bình lớn bằng đất sét → đáp án là cave.
Câu 3 – clay
-
Vị trí: Đoạn 1, ngay sau câu 2.
-
Từ khóa: “a number of containers made of ___”.
Bài đọc có câu: “…stumbled across a collection of large clay jars, seven of which contained scrolls with writing on them.”
Giải thích: “containers” trong câu hỏi tương ứng với “jars” trong bài. Những chiếc bình này được làm bằng clay (đất sét) → đáp án là clay.
Câu 4 – Essenes
-
Vị trí: Đoạn 2.
-
Từ khóa: “group of people known as the ___”.
Bài đọc có câu: “…the people are thought to have belonged to a group called the Essenes, a devout Jewish sect.”
Giải thích: “known as” được diễn đạt lại bằng “called”. Nhóm người được nhắc đến trong bài được cho là thuộc Essenes, một giáo phái Do Thái sùng đạo → đáp án là Essenes.
Câu 5 – Hebrew
-
Vị trí: Đoạn 3.
-
Từ khóa: “written mainly in the ___ language”.
Bài đọc có câu: “The majority of the texts on the Dead Sea Scrolls are in Hebrew…”
Giải thích: “mainly” tương ứng với “the majority”, tức phần lớn các văn bản được viết bằng Hebrew (tiếng Do Thái). Bài cũng nhắc đến Aramaic và Greek, nhưng đây không phải ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu → đáp án là Hebrew.
Phần 2: True / False / Not Given (Câu 6–13)
Câu 6 – NOT GIVEN
-
Vị trí: Đoạn 1.
-
Từ khóa: “were disappointed by how little money they received”.
Bài đọc có câu: “The teenagers took the seven scrolls to a nearby town where they were sold for a small sum to a local antiquities dealer.”
Giải thích: Bài chỉ cho biết những cuộn giấy được bán với một khoản tiền nhỏ (a small sum). Tuy nhiên, không có thông tin nào cho biết các cậu bé cảm thấy thế nào về số tiền đó. Họ có thể thất vọng, hài lòng hoặc không quan tâm, nhưng bài không đề cập → NOT GIVEN.
Câu 7 – FALSE
-
Vị trí: Đoạn 2.
-
Từ khóa: “agreement among academics about the origin”.
Bài đọc có câu: “The origin of the Dead Sea Scrolls, which were written around 2,000 years ago between 150 BCE and 70 CE, is still the subject of scholarly debate even today.”
Giải thích: Bài cho biết nguồn gốc của Cuộn giấy Biển Chết vẫn đang là vấn đề được giới học giả tranh luận. Như vậy, chưa có sự thống nhất về vấn đề này → thông tin trong câu hỏi trái với bài đọc → FALSE.
Câu 8 – TRUE
-
Vị trí: Đoạn 4.
-
Từ khóa: “Most of the books of the Bible”, “incomplete”.
Bài đọc có câu: “The Dead Sea Scrolls include fragments from every book of the Old Testament of the Bible except for the Book of Esther. The only entire book of the Hebrew Bible preserved among the manuscripts from Qumran is Isaiah…”
Giải thích: Bài cho biết các cuộn giấy chứa những mảnh (fragments) từ hầu hết các sách trong Cựu Ước, trong khi Isaiah là cuốn duy nhất còn nguyên vẹn. Vì vậy, phần lớn các sách được nhắc đến không còn đầy đủ → TRUE.
Câu 9 – TRUE
-
Vị trí: Đoạn 5.
-
Từ khóa: “written in an unusual way”.
Bài đọc có câu: “Using an unconventional vocabulary and odd spelling, it describes 64 underground hiding places…”
Giải thích: “unusual way” trong câu hỏi được diễn đạt cụ thể hơn trong bài bằng “unconventional vocabulary and odd spelling”, tức sử dụng từ vựng không theo cách thông thường và cách viết chính tả kỳ lạ → thông tin phù hợp → TRUE.
Câu 10 – FALSE
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “was given some of the scrolls as a gift”.
Bài đọc có câu: “In 1948, a Syrian Orthodox archbishop known as Mar Samuel acquired four of the original seven scrolls from a Jerusalem shoemaker and part-time antiquity dealer, paying less than $100 for them.”
Giải thích: “acquired” ở đây đi cùng thông tin “paying less than $100”, cho thấy Mar Samuel đã mua bốn cuộn giấy với giá chưa đến 100 USD. Ông không được tặng chúng như câu hỏi đề cập → FALSE.
Câu 11 – FALSE
-
Vị trí: Đoạn 6.
-
Từ khóa: “were keen to buy scrolls from Mar Samuel”.
Bài đọc có câu: “He then travelled to the United States and unsuccessfully offered them to a number of universities, including Yale.”
Giải thích: Mar Samuel đã mang các cuộn giấy đến Mỹ và chào bán nhưng không thành công (unsuccessfully offered) cho một số trường đại học, trong đó có Yale. Điều này trái ngược với việc các trường “were keen to buy” (rất muốn mua) → FALSE.
Câu 12 – TRUE
-
Vị trí: Đoạn 7.
-
Từ khóa: “pieced together in 2017”, “annual occasions”.
Bài đọc có câu: “The scroll names celebrations that indicate shifts in seasons and details two yearly religious events known from another Dead Sea Scroll.”
Giải thích: Cuộn giấy đề cập đến các “celebrations” và “two yearly religious events”, tức những lễ kỷ niệm và sự kiện tôn giáo diễn ra hằng năm. Kết hợp với thông tin các cuộn giấy có niên đại khoảng 2.000 năm trước, nội dung này phù hợp với câu hỏi → TRUE.
Câu 13 – NOT GIVEN
-
Vị trí: Đoạn 7.
-
Từ khóa: “University of Haifa”, “researching how to decipher”.
Bài đọc có câu: “Only one more known scroll remains untranslated.”
Giải thích: Bài chỉ cho biết còn một cuộn giấy chưa được dịch. Không có thông tin nào nói các học giả tại Đại học Haifa đang nghiên cứu hoặc tìm cách giải mã cuộn giấy này. Vì vậy, không thể khẳng định thông tin trong câu hỏi → NOT GIVEN.
>> Xem thêm:
- The kakapo IELTS Reading answers: Giải đề chi tiết kèm dịch nghĩa
- Gifted child and learning IELTS - Giải đề Reading kèm dịch nghĩa
3. Từ vựng quan trọng trong bài IELTS Reading “The dead sea scrolls”
Dưới đây là bảng từ vựng trọng tâm trong bài “The Dead Sea Scrolls”. Đây đều là những từ và cụm từ xuất hiện trong bài đọc, giúp bạn hiểu nội dung dễ hơn và ghi nhớ thêm các từ vựng thường gặp trong IELTS Reading.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tend (v) /tend/ | Chăm sóc, trông nom | The teenagers were tending their goats near Qumran. (Các thiếu niên đang chăn dê gần Qumran.) |
| toss (v) /tɒs/ | Ném, quăng | He tossed a rock into the cave opening. (Cậu ta ném một hòn đá vào cửa hang.) |
| stumble across (phrasal v) | Tình cờ phát hiện ra | They stumbled across a collection of clay jars. (Họ tình cờ phát hiện một loạt bình đất sét.) |
| unearth (v) /ʌnˈɜːθ/ | Khai quật, đào lên | Archaeologists unearthed thousands of fragments. (Các nhà khảo cổ đã khai quật hàng nghìn mảnh giấy.) |
| manuscript (n) /ˈmænjuskrɪpt/ | Bản thảo, bản viết tay | The library holds many ancient manuscripts. (Thư viện lưu giữ nhiều bản thảo cổ.) |
| fragment (n) /ˈfræɡmənt/ | Mảnh vỡ, mảnh nhỏ | The scrolls include fragments from every book. (Các cuộn giấy bao gồm các mảnh từ mọi cuốn sách.) |
| scholarly debate (n phrase) | Tranh luận học thuật | Their origin remains a subject of scholarly debate. (Nguồn gốc của chúng vẫn là chủ đề tranh luận học thuật.) |
| devout (adj) /dɪˈvaʊt/ | Sùng đạo, mộ đạo | The Essenes were a devout Jewish sect. (Người Essenes là một giáo phái Do Thái sùng đạo.) |
| preserve (v) /prɪˈzɜːv/ | Bảo tồn, giữ gìn | Only Isaiah is fully preserved among the manuscripts. (Chỉ có Isaiah được bảo tồn nguyên vẹn trong các bản thảo.) |
| withstand (v) /wɪðˈstænd/ | Chịu đựng, chống chọi được | The metal was chosen to withstand time. (Kim loại được chọn để chịu được thời gian.) |
| unconventional (adj) /ˌʌnkənˈvenʃənl/ | Khác thường, không theo lệ thường | The scroll uses unconventional vocabulary. (Cuộn giấy sử dụng từ vựng khác thường.) |
| acquire (v) /əˈkwaɪə(r)/ | Có được, mua được | Mar Samuel acquired four scrolls for less than $100. (Mar Samuel mua được bốn cuộn giấy với giá dưới 100 đô.) |
| negotiate (v) /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | Đàm phán, thương lượng | Yigael Yadin negotiated their purchase. (Yigael Yadin đàm phán để mua chúng.) |
| decipher (v) /dɪˈsaɪfə(r)/ | Giải mã (chữ viết khó) | Researchers deciphered the coded text. (Các nhà nghiên cứu đã giải mã đoạn văn mã hoá.) |
| insight (n) /ˈɪnsaɪt/ | Cái nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu | The find provides insight into the ancient community. (Phát hiện này cho ta cái nhìn sâu sắc về cộng đồng cổ xưa.) |
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
4. Nâng cao band điểm IELTS cùng khóa học IELTS của Langmaster
Với những bài đọc học thuật như The Dead Sea Scrolls, việc hiểu nội dung thôi chưa đủ để đạt điểm cao. Người học cần biết cách xác định từ khóa, tìm đúng vị trí thông tin, nhận diện cách diễn đạt tương đương và phân tích kỹ những câu trả lời sai sau mỗi lần luyện đề. Đây cũng là cách giúp bạn cải thiện tốc độ đọc, mở rộng vốn từ học thuật và hạn chế mất điểm ở những dạng câu hỏi quen thuộc trong IELTS Reading.
Tuy nhiên, để nâng band IELTS một cách bền vững, người học cần phát triển đồng đều cả Listening, Speaking, Reading và Writing thay vì chỉ tập trung vào một kỹ năng. Tại Langmaster, chương trình IELTS được xây dựng theo năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu, giúp học viên xác định rõ mình cần học gì, luyện tập như thế nào và tập trung cải thiện kỹ năng nào ở từng giai đoạn.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và band mục tiêu: Đánh giá đầu vào 4 kỹ năng, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp từ Foundation đến 6.5+ và giao bài tập theo đúng trình độ.
-
Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng thời gian tương tác với giáo viên, đồng thời giúp quá trình theo dõi và sửa lỗi sát với từng học viên hơn.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ và chấm chữa trong 24 giờ: Học viên nhận được phản hồi cụ thể về bài làm.
-
Coaching 1:1 với chuyên gia: Tập trung vào những kỹ năng hoặc dạng bài còn yếu, từ đó điều chỉnh cách học theo mục tiêu cá nhân.
-
Thi thử định kỳ theo format IELTS: Giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, kiểm tra mức độ tiến bộ và xác định những phần cần tiếp tục cải thiện.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Bao gồm tài liệu 4 kỹ năng, bài tập trực tuyến, cố vấn học tập và phương pháp Langmaster NLP English hỗ trợ duy trì thói quen học tập.
-
Học online linh hoạt hoặc offline tại Hà Nội: Chủ động lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân mà vẫn được theo sát trong quá trình học.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học viên được hỗ trợ học lại miễn phí đến khi đạt mục tiêu theo các điều kiện cam kết.
Bên cạnh chương trình IELTS online, Langmaster còn có các lớp IELTS Offline tại Hà Nội dành cho người học muốn tăng tương tác trực tiếp với giáo viên và duy trì môi trường luyện tập ổn định. Hiện chương trình được triển khai tại 3 cơ sở:
-
169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết nên bắt đầu cải thiện kỹ năng nào, có thể đăng ký tư vấn tại Langmaster để được đánh giá năng lực và định hướng lộ trình học phù hợp với band điểm mục tiêu.
Trên đây là đáp án và lời giải chi tiết bài IELTS Reading The Dead Sea Scrolls – Cambridge IELTS 17, Test 2, cùng những từ vựng quan trọng bạn nên ghi chú trong quá trình ôn tập. Khi chữa đề, hãy chú ý không chỉ đáp án đúng mà còn cách bài đọc paraphrase thông tin, vị trí tìm đáp án và những từ khóa giúp bạn định hướng nhanh hơn
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025/2026, cập nhật liên tục đề thi thật và Cambridge, kèm lời giải chi tiết giúp nâng band hiệu quả.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.






