Tiếng anh trẻ em
25+ chủ điểm ngữ pháp Cambridge Starters theo Handbook (kèm bài tập)
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan ngữ pháp trong kỳ thi Starters
- 1.1. Starters là gì, dành cho độ tuổi nào?
- 1.2. Ngữ pháp được kiểm tra ở phần thi nào?
- 1.3. Bảng tổng hợp nhanh 25+ chủ điểm ngữ pháp Cambridge Starters
- 2. Danh từ và từ hạn định
- 3. Đại từ
- 4. Động từ và thì
- 5. Các cấu trúc câu trọng tâm
- 6. Câu hỏi
- 7. Tính từ, trạng từ, liên từ và giới từ
- 8. Mẫu câu giao tiếp cố định trong đề Starters
- 9. Lỗi ngữ pháp bé hay mắc khi thi Starters
- 10. Bài tập ngữ pháp Starters có đáp án
- 10.1. Bài 1: Điền a / an / some / any
- 10.2. Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
- 10.3. Bài 3: Điền từ để hỏi
- 10.4. Bài 4: Điền giới từ và There is / There are
- 10.5. Bài 5: Nối câu hỏi với câu trả lời
- 10.6. Đáp án
- 11. Bứt phá Cambridge Pre A1 Starters cùng Langmaster
- 12. Câu hỏi thường gặp
Chương trình ngữ pháp Cambridge Pre A1 Starters gồm 25+ chủ điểm trọng tâm, tập trung vào các cấu trúc câu giao tiếp và mô tả cơ bản dành cho trẻ em từ 4–7 tuổi. Nắm chắc kiến thức này giúp bé sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn khi làm bài thi. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp Starters kèm ví dụ và bài tập thực hành.
| Con học tiếng Anh mãi vẫn ngại nói, nhớ trước quên sau, điểm số không cải thiện? Ba mẹ cho con test miễn phí để biết con đang yếu ở đâu và nhận lộ trình học phù hợp theo độ tuổi. 👉 Đăng ký test trình độ tiếng Anh miễn phí cho con ngay! |
1. Tổng quan ngữ pháp trong kỳ thi Starters
1.1. Starters là gì, dành cho độ tuổi nào?
Cambridge Pre A1 Starters là bài thi đầu tiên trong bộ chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi Cambridge, gồm Starters, Movers và Flyers. Bài thi tương đương trình độ Pre A1 theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR), phù hợp với trẻ khoảng 6–8 tuổi đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản.
Mỗi kỹ năng được đánh giá theo thang tối đa 5 khiên, gồm Nghe, Đọc & Viết và Nói, với tổng cộng tối đa 15 khiên. Vì vậy, việc ôn tập cần hướng đến khả năng sử dụng tiếng Anh trong từng kỹ năng thay vì chỉ tập trung ghi nhớ kiến thức để hoàn thành bài thi.
1.2. Ngữ pháp được kiểm tra ở phần thi nào?
Starters không có một phần thi Ngữ pháp riêng. Kiến thức ngữ pháp được lồng ghép trong cả ba kỹ năng Nghe, Đọc & Viết và Nói. Bé cần nhận biết và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong từng tình huống, thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
|
Phần thi |
Ngữ pháp thường xuất hiện |
Bé cần làm gì |
|
Listening |
Giới từ chỉ vị trí, màu sắc, số đếm, hiện tại tiếp diễn |
Nghe và nối tên, tô màu, chọn tranh đúng |
|
Reading & Writing |
There is/are, câu hỏi Wh-, danh từ số nhiều, to be |
Đọc câu, trả lời yes/no, điền từ vào chỗ trống |
|
Speaking |
Hiện tại tiếp diễn, can, like, have got, câu trả lời ngắn |
Mô tả tranh, trả lời câu hỏi về bản thân |
1.3. Bảng tổng hợp nhanh 25+ chủ điểm ngữ pháp Cambridge Starters
|
Nhóm |
Chủ điểm |
|
Danh từ, từ hạn định |
Danh từ số ít/số nhiều, đếm được/không đếm được, a/an/the, some/any, sở hữu cách 's |
|
Đại từ |
Đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, this/that/these/those, đại từ nghi vấn, "one" |
|
Động từ và thì |
To be, hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, have got, can, câu mệnh lệnh |
|
Cấu trúc câu |
There is/are, Let's, like + V-ing, would like, have + N + to V, V-ing làm chủ ngữ, a story about + V-ing |
|
Câu hỏi |
Câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh- |
|
Từ loại khác |
Tính từ, trạng từ, liên từ and/but/or, giới từ vị trí và thời gian |
|
Mẫu câu cố định |
What a…!, Me too, So do I, Here you are, Happy Birthday!, What now? |
>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ mất gốc - xây vững nền tảng, bứt phá điểm số
2. Danh từ và từ hạn định
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
1 |
Danh từ số ít, số nhiều |
Thêm -s; tận cùng -s, -sh, -ch, -x, -o thêm -es; phụ âm + y đổi thành -ies. Bất quy tắc: child → children, man → men, woman → women, mouse → mice, foot → feet, person → people, fish → fish |
two cats, three boxes, two babies. There are three mice under the bed. |
|
2 |
Danh từ đếm được, không đếm được |
Đếm được có số ít, số nhiều. Không đếm được (water, milk, rice, bread, juice) không thêm -s, không đi với a/an |
an apple, two apples. I drink milk every morning. |
|
3 |
Mạo từ a / an / the |
a + âm phụ âm; an + âm nguyên âm (a, e, i, o, u); the khi người nghe đã biết vật đó |
a dog, an egg. Look at the bird in the tree. |
|
4 |
Some / any |
some: câu khẳng định và lời mời; any: câu phủ định, câu hỏi |
There are some pencils. I haven't got any sweets. Would you like some cake? |
|
5 |
Sở hữu cách 's |
Tên người + 's + vật |
Anna's bag. Whose hat is this? – It's Tom's. |
Mẹo dạy a/an: cho bé đọc to từ phía sau, âm đầu là a, e, i, o, u thì dùng an.
3. Đại từ
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
6 |
Đại từ nhân xưng (chủ ngữ, tân ngữ) |
I – me, you – you, he – him, she – her, it – it, we – us, they – them. Chủ ngữ đứng trước động từ, tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ |
She can see me. Play with us! How do you spell your name? |
|
7 |
Tính từ sở hữu |
my, your, his, her, its, our, their + danh từ |
His name is Bill. The dog is eating its food. |
|
8 |
Đại từ sở hữu |
mine, yours, his, hers, ours, theirs, đứng một mình, không có danh từ theo sau |
This pencil is mine. Is that yours? |
|
9 |
Đại từ chỉ định |
this (gần, số ít), these (gần, số nhiều), that (xa, số ít), those (xa, số nhiều) |
This is my teddy bear. Those are my sister's shoes. |
|
10 |
Đại từ nghi vấn |
who (người), which (lựa chọn), what (vật) |
Who is that girl? Which is your bike? What is in the box? |
|
11 |
Đại từ thay thế "one" |
Thay cho danh từ số ít đã nhắc tới, tránh lặp lại |
Would you like an ice cream? – Yes, please. I'd like one. / The red one. |
Bé Việt Nam dễ nhầm his/her vì tiếng Việt không phân biệt giống, ba mẹ nên luyện bằng ảnh các thành viên trong gia đình.
4. Động từ và thì
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
12 |
Động từ to be |
I am; he/she/it is; you/we/they are. Phủ định: am not, isn't, aren't. Câu hỏi: đảo to be lên đầu |
I'm seven. My mum is a teacher. Are you happy? – Yes, I am. |
|
13 |
Thì hiện tại đơn |
Thói quen, sở thích, sự thật. S + V(s/es); S + don't/doesn't + V; Do/Does + S + V? |
I play football. She plays tennis. He doesn't like fish. Do you like apples? – Yes, I do. |
|
14 |
Thì hiện tại tiếp diễn |
Hành động đang diễn ra (không dùng nghĩa tương lai ở Starters). S + am/is/are + V-ing |
The boy is riding a bike. What is the cat doing? – It's sleeping. |
|
15 |
Have got / has got |
Nói về sở hữu, gia đình, đặc điểm cơ thể |
I've got a cat. She's got long hair. Have you got a brother? – No, I haven't. |
|
16 |
Can / can't |
Khả năng, xin phép, yêu cầu. Can + V nguyên thể (không thêm -s) |
I can swim. Fish can't walk. Can I have some water, please? Can you close the door? |
|
17 |
Câu mệnh lệnh |
V nguyên thể đứng đầu câu; phủ định: Don't + V |
Colour the kite green. Point to the monkey. Don't run in the classroom! |
Hiện tại tiếp diễn là chủ điểm "ăn điểm" nhất vì hầu hết tranh trong đề đều mô tả hành động đang xảy ra. Với he, she, it, nhớ thêm -s/-es ở hiện tại đơn: My dad watches TV.
>> Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ mất gốc hiệu quả tại nhà
5. Các cấu trúc câu trọng tâm
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
18 |
There is / There are |
There is + danh từ số ít, không đếm được; There are + danh từ số nhiều. Phủ định: isn't / aren't. Câu hỏi: Is there…? / Are there…? / How many… are there? |
There is a ball under the chair. There are two birds in the tree. How many apples are there? – There are five. |
|
19 |
Let's + V |
Rủ ai đó cùng làm gì |
Let's play hide-and-seek! Let's go to the park. |
|
20 |
Like + V-ing |
Nói về sở thích |
I like drawing. Do you like swimming? – Yes, I do. |
|
21 |
Would like + N / to V |
Mời, nói mong muốn lịch sự |
Would you like some grapes? – Yes, please. I'd like a glass of juice. Would you like to colour the fish? |
|
22 |
Have + N + to V |
Có một thứ để làm gì |
I have a story to read. Tom has a new game to play. |
|
23 |
V-ing làm chủ ngữ |
Động từ -ing đứng đầu câu như danh từ |
Swimming is fun. Reading is my favourite hobby. |
|
24 |
A story about + V-ing |
Nói về nội dung câu chuyện, hay gặp khi đọc hiểu |
This is a story about playing in the snow. |
There is / There are kết hợp với giới từ để mô tả tranh, xuất hiện ở cả Reading & Writing và Speaking.
>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ mất gốc - xây vững nền tảng, bứt phá điểm số
6. Câu hỏi
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
25 |
Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn |
Bắt đầu bằng trợ động từ (is, are, do, does, can, have). Trả lời ngắn dùng lại đúng trợ động từ đó |
Is it a dog? – No, it isn't. Do you like cake? – Yes, I do. Can she swim? – Yes, she can. Have you got a pet? – No, I haven't. |
|
26 |
Câu hỏi với từ để hỏi |
What (vật, hành động), Where (nơi chốn), Who (người), Whose (chủ sở hữu), Which (lựa chọn), How (cách thức), How old (tuổi), How many (số lượng), What colour (màu sắc) |
Where is the ball? – It's under the table. Whose book is it? – It's Lucy's. How many dogs are there? – Three. What colour is the car? – It's red. |
Phần Speaking gần như luôn có What's your name? / How old are you? / How do you spell your name? Ba mẹ nên luyện cho bé trả lời trôi chảy các câu này.
7. Tính từ, trạng từ, liên từ và giới từ
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
27 |
Tính từ |
Đứng trước danh từ hoặc sau to be; không thêm -s khi danh từ số nhiều. Hay gặp: màu sắc, kích thước (big, small, long, short), cảm xúc (happy, sad), đánh giá (nice, funny, beautiful), tuổi (old, young, new) |
a big elephant. The elephant is big. two small cats. |
|
28 |
Trạng từ |
now, here, there, too, very, really |
I'm drawing now. My grandma lives here. I like pizza too. The giraffe is very tall. |
|
29 |
Liên từ and / but / or |
and: nối hai ý giống nhau; but: hai ý trái ngược; or: lựa chọn |
I've got a pen and a ruler. I like apples but I don't like bananas. Is it a cat or a dog? |
|
30 |
Giới từ chỉ vị trí |
in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh), between (ở giữa), behind (phía sau), in front of (phía trước) |
The cat is under the chair. The ball is between the boxes. The car is in front of the house. |
|
31 |
Giới từ chỉ thời gian |
in + buổi trong ngày; on + thứ; at night |
I have breakfast in the morning. We go to the park on Sunday. |
8. Mẫu câu giao tiếp cố định trong đề Starters
|
STT |
Chủ điểm |
Cách dùng / công thức |
Ví dụ |
|
32 |
What (a/an) + adj + N! |
Cảm thán, khen ngợi. Số ít dùng What a/an; số nhiều, không đếm được bỏ a/an |
What a funny monkey! What beautiful flowers! |
|
33 |
Me too / So do I |
Đồng ý với câu khẳng định của người khác |
A: I like ice cream. – B: Me too! / So do I! |
|
34 |
Here you are |
Nói khi đưa đồ cho ai đó |
A: Can I have a pencil, please? – B: Here you are. |
|
35 |
Happy Birthday! |
Chúc mừng sinh nhật |
You're seven today. Happy Birthday! |
|
36 |
What now? |
Hỏi bước tiếp theo, hay gặp trong bài nghe làm theo hướng dẫn |
A: Colour the bird yellow. – B: OK. What now? |
Nhóm mẫu câu này bé nên học qua đóng vai cùng ba mẹ, không học như công thức.
>> Xem thêm: Đề thi Pre A1 Starters Cambridge: Cấu trúc & Cách tính điểm
9. Lỗi ngữ pháp bé hay mắc khi thi Starters
Đây là 6 lỗi giám khảo gặp nhiều nhất ở bài làm của bé Việt Nam, kèm cách sửa ba mẹ có thể áp dụng ngay:
|
Lỗi |
Sai |
Đúng |
Cách sửa |
|
Quên -s/-es với ngôi thứ ba số ít |
She like cats. |
She likes cats. |
Dạy "quy tắc he – she – it": thấy ba từ này thì nhớ thêm -s |
|
Nhầm is / are |
The dogs is brown. |
The dogs are brown. |
Cho bé đếm: một vật dùng is, từ hai vật dùng are |
|
Nhầm his / her |
Anna is playing with his doll. |
Anna is playing with her doll. |
Tiếng Việt không phân biệt giống, nên luyện bằng ảnh các thành viên trong gia đình |
|
Dùng sai a / an |
a apple, an banana |
an apple, a banana |
Đọc to từ phía sau, âm đầu là a, e, i, o, u thì dùng an |
|
Thiếu -ing hoặc to be ở hiện tại tiếp diễn |
The boy is run. / The boy running. |
The boy is running. |
Nhắc công thức 3 phần: người + is/are + V-ing |
|
Trả lời ngắn sai trợ động từ |
Do you like milk? – Yes, I am. |
Do you like milk? – Yes, I do. |
Câu hỏi mở đầu bằng từ nào, câu trả lời ngắn dùng lại từ đó |
10. Bài tập ngữ pháp Starters có đáp án
10.1. Bài 1: Điền a / an / some / any
-
I've got ___ orange in my bag.
-
There are ___ books on the shelf.
-
Have you got ___ sisters?
-
She's got ___ kite.
-
There isn't ___ water in the bottle.
10.2. Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
-
My brother (play) ______ football every Saturday.
-
Look! The cat (sleep) ______ on the sofa.
-
I (not like) ______ carrots.
-
What ______ you (do) ______ now?
-
She (have) ______ got a red bike.
10.3. Bài 3: Điền từ để hỏi
-
______ is your teacher? – Miss Anna.
-
______ old are you? – I'm seven.
-
______ colour is your bag? – It's pink.
-
______ is my hat? – It's on the chair.
-
______ ball is this? – It's Tom's.
10.4. Bài 4: Điền giới từ và There is / There are
Gợi ý chèn tranh một phòng ngủ có bàn, ghế, giường, mèo, bóng.
-
______ a cat ______ the bed. (con mèo ở dưới giường)
-
______ two balls ______ the chair. (hai quả bóng ở trên ghế)
-
The lamp is ______ the bed. (cái đèn ở cạnh giường)
-
______ a clock ______ the two windows. (đồng hồ ở giữa hai cửa sổ)
10.5. Bài 5: Nối câu hỏi với câu trả lời
|
Câu |
Trả lời |
|
1. I love dogs. |
a. Here you are. |
|
2. Can I have a pencil, please? |
b. Yes, I can. |
|
3. Can you swim? |
c. Me too! |
|
4. It's my birthday today! |
d. No, it isn't. |
|
5. Is it a bird? |
e. Happy Birthday! |
10.6. Đáp án
-
Bài 1: 1. an · 2. some · 3. any · 4. a · 5. any
-
Bài 2: 1. plays · 2. is sleeping · 3. don't like · 4. are – doing · 5. has
-
Bài 3: 1. Who · 2. How · 3. What · 4. Where · 5. Whose
-
Bài 4: 1. There is – under · 2. There are – on · 3. next to · 4. There is – between
-
Bài 5: 1-c · 2-a · 3-b · 4-e · 5-d
11. Bứt phá Cambridge Pre A1 Starters cùng Langmaster
Nếu ba mẹ đang tìm một lộ trình giúp bé củng cố ngữ pháp và phát triển các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi Starters, khóa tiếng Anh trẻ em tại Langmaster là một lựa chọn có thể tham khảo. Chương trình được xây dựng theo từng độ tuổi và trình độ, giúp bé học ngữ pháp trong ngữ cảnh, đồng thời rèn luyện nghe, nói, đọc, viết thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
-
Lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ: Bé được học theo từng giai đoạn, từ xây dựng nền tảng đến phát triển các kỹ năng tiếng Anh cần thiết.
-
Học ngữ pháp qua tình huống thực tế: Các chủ điểm ngữ pháp được kết hợp với từ vựng, hình ảnh và hoạt động tương tác để bé hiểu cách dùng và dễ vận dụng.
-
Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Bên cạnh ngữ pháp, bé được rèn luyện Listening, Speaking, Reading và Writing để sử dụng tiếng Anh toàn diện hơn.
-
Giáo viên đồng hành sát sao: Giáo viên theo dõi quá trình học và hỗ trợ bé điều chỉnh những điểm còn hạn chế.
-
Giáo trình phù hợp với trẻ em: Nội dung học được thiết kế theo độ tuổi, kết hợp kiến thức tiếng Anh với các hoạt động giúp bé duy trì hứng thú học tập.
-
Học online linh hoạt: Bé có thể học tại nhà, thuận tiện cho phụ huynh trong việc sắp xếp thời gian và đồng hành cùng quá trình học.
Thay vì chỉ cho bé học thuộc từng công thức ngữ pháp, ba mẹ có thể lựa chọn một lộ trình giúp con hiểu, thực hành và sử dụng kiến thức trong nhiều tình huống. Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh phù hợp cho bé tại Langmaster.
12. Câu hỏi thường gặp
12.1. Ngữ pháp Starters có khó không, bé mấy tuổi học được?
Ngữ pháp Starters ở mức cơ bản nhất của hệ thống Cambridge, phù hợp với bé từ khoảng 6 tuổi đã biết đọc từ đơn giản. Cái khó không nằm ở độ phức tạp mà ở chỗ bé phải dùng đúng trong nghe, đọc, nói.
12.2. Học hết ngữ pháp Starters mất bao lâu?
Với bé đã có nền tảng từ vựng, khoảng 8–12 tuần học đều đặn 3–4 buổi mỗi tuần là đủ để nắm chắc. Bé mới bắt đầu cần thêm thời gian học từ vựng song song.
12.3. Ngữ pháp Starters khác Movers thế nào?
Movers (A1) bổ sung thì quá khứ đơn, so sánh hơn và so sánh nhất, động từ khuyết thiếu must, trạng từ chỉ cách thức và tần suất, cùng nhiều cấu trúc câu dài hơn. Nắm chắc Starters giúp bé lên Movers nhẹ nhàng hơn nhiều.
12.4. Có cần học ngữ pháp riêng hay chỉ cần luyện đề?
Nên kết hợp. Chỉ luyện đề giúp bé quen dạng bài nhưng dễ "đoán mò" và mắc lỗi lặp lại. Học ngữ pháp theo chủ điểm trước, sau đó luyện đề để áp dụng là cách hiệu quả nhất.
Nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp cơ bản giúp bé sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả ba kỹ năng của bài thi Starters. Ba mẹ nên kết hợp ôn công thức với bài tập, hình ảnh và tình huống giao tiếp để bé hiểu cách dùng và vận dụng linh hoạt.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp các câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học theo lớp 1-5, dạng trắc nghiệm A, B, C kèm bảng đáp án chi tiết.
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, so sánh hơn, mạo từ, câu điều kiện loại 1, câu phức với mệnh đề thời gian, câu tường thuật,...
Gợi ý bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé tiểu học, đoạn văn đơn giản, dễ học, kèm mẹo luyện nói giúp bé tự tin giao tiếp.
Hanoi, the capital city of Vietnam, is a historic and vibrant destination in the north, well known for its rich culture, ancient landmarks, and dynamic urban life.
Nói về ước mơ bằng tiếng Anh cho bé tiểu học nên ngắn gọn, sử dụng cấu trúc như "I want to be...", "My dream is...". với từ vựng quen thuộc: doctor, teacher





