Tiếng anh trẻ em
Đề thi Pre A1 Starters Cambridge: Cấu trúc & Cách tính điểm
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan kỳ thi Starters Cambridge
- 2. Cấu trúc bài thi Starters Cambridge chi tiết
- 2.1. Cấu trúc bài thi Listening
- 2.2. Cấu trúc bài thi Reading & Writing
- 2.3. Cấu trúc bài thi Speaking
- 3. Cách tính điểm bài thi Starters?
- 4. Cấu trúc đề thi Starters Digital khác gì bản giấy?
- 4.1. Số task và thời gian làm bài
- 4.2. Những điểm cần lưu ý khi làm bài trên máy tính
- 4.3. Nên chọn thi Starters bản giấy hay Digital?
- 5. Luyện thi Pre A1 Starters cùng Langmaster
- 6. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Con sắp thi chứng chỉ Cambridge đầu tiên nhưng ba mẹ chưa rõ đề thi gồm những gì? Bài viết này tổng hợp đầy đủ cấu trúc đề thi Starters Cambridge (Pre A1 Starters) theo đúng định dạng mới nhất của Cambridge: 3 bài thi, số câu và thời gian từng Part, cách tính khiên, cùng điểm khác biệt giữa bản thi giấy và bản thi trên máy (Starters Digital). Nắm rõ cấu trúc sớm giúp ba mẹ định hướng ôn đúng trọng tâm, để con bước vào phòng thi tự tin và vui vẻ.
| Ba mẹ muốn con học tiếng Anh bài bản từ sớm, tiến bộ rõ từng giai đoạn và tự tin giao tiếp để có lợi thế học tập, phát triển trong tương lai? 👉 Đăng ký test miễn phí ngay để con được đánh giá năng lực và xây dựng lộ trình học phù hợp! |
1. Tổng quan kỳ thi Starters Cambridge
Pre A1 Starters (thường gọi tắt là Starters hay YLE Starters) là cấp độ đầu tiên trong bộ ba chứng chỉ tiếng Anh Cambridge dành cho trẻ em (Young Learners English – YLE). Lộ trình gồm 3 nấc: Starters (Pre A1) → Movers (A1) → Flyers (A2), sau đó trẻ có thể học tiếp lên KET, PET.
Kỳ thi được Cambridge University Press & Assessment thiết kế riêng cho học sinh tiểu học mới làm quen với tiếng Anh. Nội dung xoay quanh những chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, đồ chơi, con vật, màu sắc, đồ ăn. Đề thi dùng nhiều tranh minh họa, hoạt động tô màu và nối hình nên trẻ thấy như đang chơi hơn là đang thi.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Trình độ CEFR |
Pre A1 |
|
Độ tuổi phù hợp |
Khoảng 6–10 tuổi (học sinh lớp 1–3) |
|
Số bài thi |
3: Listening, Reading & Writing, Speaking |
|
Tổng thời gian |
Khoảng 45 phút (bản giấy) |
|
Hình thức |
Thi giấy hoặc thi trên máy (Digital); Speaking luôn thi trực tiếp với giám khảo |
|
Kết quả |
Tối đa 15 khiên, mọi thí sinh đều nhận chứng chỉ |
|
Thời hạn chứng chỉ |
Không thời hạn |
Vì sao ba mẹ nên cho con thi Starters Cambridge?
- Đánh giá năng lực theo chuẩn quốc tế: Kết quả Starters giúp xác định mức độ sử dụng tiếng Anh của thí sinh ở từng kỹ năng, từ đó có định hướng học tập phù hợp.
- Làm quen với hình thức thi: Thí sinh được trải nghiệm quy trình làm bài, nghe hướng dẫn và tương tác trực tiếp với giám khảo trong phần Speaking.
- Tạo động lực học tập: Chứng chỉ và kết quả theo hệ thống khiên giúp ghi nhận quá trình học, đồng thời tạo mục tiêu để tiếp tục chinh phục Movers và Flyers.
- Xây dựng nền tảng giao tiếp: Phần Speaking sử dụng các câu hỏi và tình huống quen thuộc, giúp thí sinh rèn khả năng nghe hiểu và phản hồi bằng tiếng Anh từ sớm.
>> Xem thêm: Nên cho bé học tiếng Anh online tại nhà hay đến trung tâm?
2. Cấu trúc bài thi Starters Cambridge chi tiết
Đề thi Pre A1 Starters bản giấy gồm 3 bài thi, tổng cộng 45 câu viết và 4 phần nói. Bảng dưới đây giúp ba mẹ nắm nhanh toàn bộ đề trước khi đi vào từng Part.
|
Kỹ năng |
Số phần |
Số câu |
Thời gian |
Điểm tối đa |
|
Listening (Nghe) |
4 |
20 |
Khoảng 20 phút |
5 khiên |
|
Reading & Writing (Đọc & Viết) |
5 |
25 |
20 phút |
5 khiên |
|
Speaking (Nói) |
4 |
– |
3–5 phút |
5 khiên |
|
Tổng |
13 |
45 |
Khoảng 45 phút |
15 khiên |
>>> Xem thêm: Review gIáo trình tiếng Anh trẻ em Cambridge - Lộ trình học tập chi tiết
2.1. Cấu trúc bài thi Listening
Phần Listening gồm 4 phần với 20 câu, thời gian làm bài khoảng 20 phút. Mỗi phần đều có câu ví dụ để con làm quen với yêu cầu trước khi bắt đầu. Các đoạn ghi âm được phát 2 lần, giúp con có thêm cơ hội nghe lại và kiểm tra đáp án.
|
Part |
Dạng bài |
Con cần làm gì |
Số câu |
|
Part 1 |
Nối tên với người trong tranh |
Quan sát một bức tranh lớn có nhiều nhân vật, nghe hội thoại và nối tên cho sẵn với đúng người. |
5 |
|
Part 2 |
Nghe và viết tên hoặc số |
Nghe hội thoại, sau đó viết tên riêng được đánh vần hoặc con số vào chỗ trống. |
5 |
|
Part 3 |
Chọn tranh đúng |
Nghe 5 đoạn hội thoại ngắn và chọn một trong ba tranh A, B hoặc C tương ứng với nội dung nghe được. |
5 |
|
Part 4 |
Nghe và tô màu |
Quan sát bức tranh có các đồ vật giống nhau, nghe hướng dẫn và tô đúng màu cho đồ vật được yêu cầu. |
5 |
Mẹo giúp thí sinh làm tốt phần Listening:
-
Part 1: Trước khi nghe, thí sinh nên quan sát toàn bộ bức tranh và nhận diện đặc điểm, hành động của từng nhân vật. Đề thường có một tên không được sử dụng để tạo phương án gây nhiễu.
-
Part 2: Luyện chắc bảng chữ cái và số đếm từ 1–20. Các chữ như E/I, G/J, A/R dễ gây nhầm lẫn khi nghe đánh vần.
-
Part 3: Không nên chọn ngay tranh vừa được nhắc đến. Nội dung ghi âm có thể đề cập cả ba tranh, nhưng chỉ một tranh phù hợp với câu hỏi.
-
Part 4: Ôn kỹ từ vựng về màu sắc và giới từ chỉ vị trí như in, on, under, next to, behind. Đồng thời, chuẩn bị đầy đủ bút chì màu theo yêu cầu của kỳ thi.
2.2. Cấu trúc bài thi Reading & Writing
Phần Reading & Writing gồm 5 phần với 25 câu, thời gian làm bài 20 phút. Nội dung được sắp xếp từ những yêu cầu đơn giản như nhận diện từ và câu đến đọc hiểu đoạn văn ngắn, sắp xếp chữ cái và trả lời câu hỏi dựa trên tranh.
|
Part |
Dạng bài |
Con cần làm gì |
Số câu |
|
Part 1 |
Đúng/Sai |
Quan sát tranh và đọc câu mô tả. Đánh dấu ✓ nếu câu đúng với tranh và ✗ nếu câu sai. |
5 |
|
Part 2 |
Viết Yes/No |
Đọc các câu mô tả về một bức tranh lớn, sau đó viết Yes nếu câu đúng hoặc No nếu câu sai. |
5 |
|
Part 3 |
Sắp xếp chữ cái |
Quan sát tranh và sắp xếp các chữ cái bị xáo trộn thành từ đúng. |
5 |
|
Part 4 |
Điền từ vào đoạn văn |
Đọc một đoạn văn ngắn, chọn từ phù hợp trong khung từ có hình minh họa và điền vào chỗ trống. |
5 |
|
Part 5 |
Trả lời câu hỏi theo tranh |
Quan sát chuỗi tranh kể chuyện và trả lời từng câu hỏi bằng một từ phù hợp. |
5 |
Mẹo giúp thí sinh làm tốt phần Reading & Writing:
-
Chú ý chính tả: Cần viết đúng chính tả khi điền hoặc viết từ. Vì vậy, nên luyện viết thường xuyên các từ vựng thuộc phạm vi Starters, đặc biệt là những từ dễ nhầm cách viết.
-
Part 2: Viết đầy đủ Yes hoặc No, không viết tắt thành Y/N và không thay thế bằng dấu ✓ hoặc ✗.
-
Part 4: Không nên chỉ nhìn vào chỗ trống. Hãy đọc cả câu và các câu xung quanh để xác định từ cần điền và dạng từ phù hợp.
-
Part 5: Câu trả lời thường chỉ cần một từ. Không cần viết thành câu hoàn chỉnh nếu đề không yêu cầu.
2.3. Cấu trúc bài thi Speaking
Phần Speaking kéo dài khoảng 3–5 phút, gồm 4 phần và được thực hiện trực tiếp 1:1 với giám khảo. Nội dung xoay quanh tranh ảnh, đồ vật và những chủ đề quen thuộc với trẻ như gia đình, trường học, bạn bè và sở thích.
|
Part |
Con cần làm gì |
Ví dụ câu hỏi của giám khảo |
|
Part 1 |
Chào hỏi, trả lời tên và tương tác với tranh lớn. Con có thể được yêu cầu chỉ vào đồ vật, chỉ vào các thẻ tranh và đặt thẻ vào vị trí được hướng dẫn. |
Where’s the ball? Put the cat under the table. |
|
Part 2 |
Trả lời các câu hỏi ngắn dựa trên tranh lớn, trong đó có một câu yêu cầu con mô tả hoặc nói thêm về một chi tiết trong tranh. |
What’s this? How many birds are there? Tell me about the boat. |
|
Part 3 |
Trả lời câu hỏi dựa trên các thẻ tranh về đồ vật, con vật hoặc hoạt động quen thuộc. |
What’s this? Have you got a ball? Do you like bananas? |
|
Part 4 |
Trả lời những câu hỏi đơn giản về bản thân, chẳng hạn trường học, gia đình, bạn bè và sở thích. |
How old are you? What’s your favourite food? Who is your friend? |
Mẹo giúp thí sinh tự tin hơn ở phần Speaking:
-
Luyện trả lời bằng câu ngắn: Với những câu hỏi đơn giản, thí sinh có thể trả lời bằng một từ hoặc cụm từ phù hợp. Tuy nhiên, nên luyện thêm các câu ngắn để diễn đạt rõ ý, chẳng hạn “It’s a red car.”
-
Luyện cách xử lý khi chưa nghe rõ: Có thể sử dụng những câu đơn giản như “Sorry, can you say that again?” thay vì im lặng khi chưa hiểu câu hỏi.
-
Tăng cường phản xạ giao tiếp: Có thể luyện trả lời các câu hỏi ngắn về màu sắc, số lượng, đồ vật, con vật hoặc món ăn quen thuộc trong các tình huống hằng ngày.
-
Ưu tiên phản xạ thay vì học thuộc: Nên làm quen với nhiều cách hỏi khác nhau cho cùng một chủ đề để có thể phản hồi linh hoạt khi vào phòng thi.
>>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng Movers Cambridge theo chủ đề cho trẻ em
3. Cách tính điểm bài thi Starters?
Bài thi Starters không chấm theo thang điểm số và không có khái niệm đậu hay trượt. Thay vào đó, Cambridge sử dụng hệ thống khiên (shields) để thể hiện kết quả của thí sinh. Mỗi kỹ năng Listening, Reading & Writing và Speaking được đánh giá tối đa 5 khiên, tương ứng tổng cộng 15 khiên cho toàn bài.
Số khiên của Listening và Reading & Writing được xác định dựa trên kết quả làm bài. Với Speaking, giám khảo đánh giá khả năng nghe hiểu, sử dụng từ vựng, phát âm và tương tác trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ.
|
Số khiên mỗi kỹ năng |
Ý nghĩa tham khảo |
Định hướng ôn luyện |
|
5 khiên |
Thể hiện khả năng hoàn thành rất tốt các yêu cầu của kỹ năng. |
Có thể tiếp tục phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho cấp độ tiếp theo. |
|
3–4 khiên |
Đã đáp ứng phần lớn yêu cầu nhưng vẫn còn một số điểm cần cải thiện. |
Xác định những dạng bài hoặc kỹ năng còn hạn chế để tiếp tục củng cố. |
|
1–2 khiên |
Còn gặp nhiều khó khăn khi thực hiện các yêu cầu của kỹ năng. |
Ưu tiên củng cố kiến thức và kỹ năng nền tảng trước khi chuyển sang nội dung nâng cao. |
Bao nhiêu khiên được xem là tốt?
Cambridge không quy định một mức khiên cụ thể để xác định thí sinh “đạt” hay “không đạt” Starters. Vì vậy, kết quả nên được xem xét dựa trên số khiên ở từng kỹ năng thay vì chỉ dựa vào tổng số khiên. Nếu một kỹ năng có kết quả thấp hơn những kỹ năng còn lại, đây có thể là cơ sở để xác định nội dung cần tập trung ôn luyện.
Một số lưu ý khi đọc kết quả Starters:
-
Kết quả 3–4 khiên ở một kỹ năng cho thấy thí sinh đã có nền tảng nhưng vẫn còn những điểm cần tiếp tục cải thiện.
-
Số khiên ở từng kỹ năng có thể được sử dụng như một bản đồ theo dõi tiến bộ, giúp xác định kỹ năng đang mạnh và kỹ năng cần được củng cố thêm.
-
Chứng chỉ Starters không có thời hạn sử dụng, vì vậy kết quả có thể được lưu lại để theo dõi quá trình học tập về sau.
>>> Xem thêm: Khung giờ vàng cho bé học tiếng Anh hiệu quả, tiếp thu nhanh chóng
4. Cấu trúc đề thi Starters Digital khác gì bản giấy?
Bên cạnh hình thức thi trên giấy, Cambridge đã triển khai Pre A1 Starters Digital, trong đó Listening và Reading & Writing được thực hiện trên máy tính. Mức độ đánh giá vẫn là Pre A1 và kết quả vẫn được thể hiện bằng hệ thống khiên. Tuy nhiên, cấu trúc task, thời gian và cách thức tương tác với đề có một số điểm khác so với bản giấy. Việc nắm rõ những thay đổi này giúp thí sinh lựa chọn hình thức thi phù hợp và chuẩn bị đúng dạng bài ngay từ đầu.
4.1. Số task và thời gian làm bài
Listening bản Digital gồm 5 task với 20 câu hỏi, thời gian tối đa 40 phút. Reading & Writing gồm 5 task với 25 câu hỏi, thời gian tối đa 25 phút. Speaking vẫn được thực hiện trực tiếp với giám khảo.
|
Kỹ năng |
Bản giấy |
Bản Digital |
|
Listening |
4 phần, 20 câu, khoảng 20 phút |
5 task, 20 câu, tối đa 40 phút |
|
Reading & Writing |
5 phần, 25 câu, 20 phút |
5 task, 25 câu, tối đa 25 phút |
|
Speaking |
4 phần, 3–5 phút, thi trực tiếp |
4 task, 3–5 phút, vẫn thi trực tiếp với giám khảo |
|
Kết quả |
Tối đa 5 khiên/kỹ năng |
Tối đa 5 khiên/kỹ năng |
Các task Listening trong bản Digital:
-
Minimal differences (2 câu): Nghe một cụm từ ngắn và chọn bức tranh phù hợp trong 3 lựa chọn. Dạng bài này tập trung vào khả năng phân biệt những âm hoặc từ có cách phát âm gần giống nhau.
-
Story scene (5 câu): Nghe một câu chuyện ngắn và chọn bức tranh thể hiện đúng chi tiết được nhắc đến.
-
Note-taking (5 câu): Nghe tên hoặc số được đánh vần, sau đó kéo thả chữ cái hoặc số để hoàn thành phần ghi chú.
-
Interactive dialogue (3 câu): Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp trong 3 lựa chọn. Dạng bài này đặt trọng tâm vào khả năng hiểu và phản hồi trong hội thoại đơn giản.
-
Picture editing (5 câu): Kéo thả đồ vật vào đúng vị trí trên tranh ở các câu đầu, sau đó sử dụng công cụ tô màu kỹ thuật số ở các câu tiếp theo.
Các task Reading & Writing trong bản Digital:
-
Information posters (5 câu): Đọc thông tin hoặc cụm từ trên poster và chọn bức tranh phù hợp.
-
Online messages (5 câu): Đọc các tin nhắn ngắn và chọn tranh, emoji hoặc sticker phù hợp với nội dung.
-
Spelling (5 câu): Hoàn thành từ bằng cách chọn cụm chữ cái phù hợp hoặc sắp xếp các chữ cái theo đúng thứ tự.
-
Factual topic (5 câu): Đọc các câu về một chủ đề quen thuộc và kéo thả từ phù hợp vào chỗ trống.
-
Comic book story (5 câu): Đọc một câu chuyện tranh và nhập câu trả lời bằng một từ.
4.2. Những điểm cần lưu ý khi làm bài trên máy tính
-
Số lần nghe: Phần lớn các task cho phép nghe đoạn ghi âm 2 lần, tương tự hình thức thi trên giấy. Riêng Interactive dialogue, thí sinh có thể nghe lại câu hỏi nhiều lần.
-
Thao tác trên máy: Thí sinh cần thực hiện các thao tác như chọn đáp án, kéo thả, tô màu bằng công cụ kỹ thuật số và nhập câu trả lời bằng bàn phím. Vì vậy, việc làm quen với chuột, bàn phím và giao diện bài thi là cần thiết.
-
Ngữ cảnh bài thi: Một số task được xây dựng dưới dạng poster, tin nhắn, hội thoại hoặc truyện tranh, tạo ra các tình huống sử dụng tiếng Anh gần gũi với trẻ.
-
Speaking không thay đổi: Phần Speaking vẫn được thực hiện trực tiếp với giám khảo và kéo dài khoảng 3–5 phút.
4.3. Nên chọn thi Starters bản giấy hay Digital?
Việc lựa chọn hình thức thi nên dựa trên mức độ quen thuộc với thiết bị và cách làm bài của từng thí sinh.
|
Bản giấy phù hợp với thí sinh… |
Bản Digital phù hợp với thí sinh… |
|
Chưa quen sử dụng chuột và bàn phím |
Đã có kinh nghiệm sử dụng máy tính hoặc máy tính bảng |
|
Viết tay và thao tác trên giấy tốt |
Có thể sử dụng chuột, bàn phím và các thao tác kéo thả cơ bản |
|
Đã quen với sách và đề luyện tập bản giấy |
Thường xuyên học tập hoặc làm bài trên thiết bị điện tử |
|
Thực hiện tốt các dạng bài tô màu, nối, viết trên giấy |
Thoải mái với các dạng bài tương tác trên máy |
Dù lựa chọn hình thức nào, thí sinh nên làm quen trước với đúng dạng đề và cách thức thực hiện bài thi. Đặc biệt với bản Digital, việc luyện tập trên giao diện tương tự bài thi giúp hạn chế thời gian bị mất do chưa quen thao tác. Trước khi đăng ký, nên kiểm tra với đơn vị tổ chức thi về hình thức thi đang được cung cấp, bởi không phải mọi địa điểm thi đều tổ chức Pre A1 Starters Digital.
>>> Xem thêm: 8 Cách giúp bé hết ngại nói tiếng Anh, tự tin giao tiếp
5. Luyện thi Pre A1 Starters cùng Langmaster
Nắm rõ cấu trúc đề thi là bước đầu để xây dựng kế hoạch ôn tập phù hợp. Bên cạnh việc làm quen với từng dạng bài Listening, Reading & Writing và Speaking, thí sinh cần có nền tảng tiếng Anh vững chắc và được luyện tập theo đúng định hướng Cambridge. Khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster tập trung phát triển 4 kỹ năng, kết hợp giáo trình Cambridge với chương trình của Bộ GD&ĐT, cùng các ưu điểm nổi bật:
-
Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Phương pháp học hiện đại giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên thông qua các hoạt động phù hợp với độ tuổi, đồng thời rèn luyện đồng đều nghe, nói, đọc và viết. Đây là nền tảng cần thiết để trẻ làm quen với các dạng bài Cambridge từ sớm.
-
Giáo viên theo sát từng học viên: Mô hình lớp học 1-1 giúp giáo viên theo dõi sát tiến độ, kịp thời điều chỉnh nội dung và hỗ trợ những phần kiến thức trẻ còn hạn chế.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế kết hợp với SGK Bộ GD&ĐT: Chương trình kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT, giúp trẻ vừa phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh, vừa củng cố kiến thức trên trường.
-
Phụ huynh dễ dàng theo dõi quá trình học: Sổ liên lạc điện tử và hệ thống lưu trữ video lớp học giúp phụ huynh cập nhật tiến độ và kết quả học tập của trẻ trong suốt quá trình học.
-
Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm: 100% giáo viên đạt IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, đồng thời được đào tạo về phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho trẻ, giúp trẻ tiếp cận bài học phù hợp với năng lực và độ tuổi.
-
Học thử miễn phí: Trẻ có thể trải nghiệm lớp học trước khi đăng ký chính thức, từ đó làm quen với phương pháp học và đánh giá mức độ phù hợp với chương trình.
Đăng ký học thử miễn phí tại Langmaster để trải nghiệm chương trình tiếng Anh trẻ em và xây dựng nền tảng phù hợp cho lộ trình chinh phục các chứng chỉ Cambridge.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
6.1. Đề thi Starters gồm mấy phần?
Đề thi Starters gồm 3 bài thi: Listening (4 phần, 20 câu), Reading & Writing (5 phần, 25 câu) và Speaking (4 phần). Bản Digital có Listening 5 task, Reading & Writing 5 task, Speaking 4 task.
6.2. Thi Starters bao nhiêu phút?
Bản giấy kéo dài khoảng 45 phút: Listening khoảng 20 phút, Reading & Writing 20 phút, Speaking 3–5 phút. Bản Digital cho phép thời gian tối đa dài hơn: Listening tối đa 40 phút, Reading & Writing tối đa 25 phút.
6.3. Mấy tuổi nên thi Starters?
Starters phù hợp nhất với trẻ khoảng 6–10 tuổi (lớp 1–3). Cambridge không giới hạn độ tuổi cứng, nên điều quan trọng là trình độ của con.
6.4. Lệ phí và nơi đăng ký thi Starters?
Lệ phí thi chứng chỉ Cambridge Pre A1 Starters hiện dao động từ khoảng 850.000 đến 1.650.000 VNĐ, tùy thuộc vào từng trung tâm khảo thí ủy quyền và khu vực.
Nắm rõ cấu trúc đề, cách tính khiên và hình thức thi giúp thí sinh chủ động ôn tập đúng trọng tâm. Dù lựa chọn bản giấy hay Digital, việc luyện đúng dạng bài và làm quen với cách thức thi từ sớm sẽ giúp thí sinh tự tin hơn khi bước vào kỳ thi Starters.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp các câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh tiểu học theo lớp 1-5, dạng trắc nghiệm A, B, C kèm bảng đáp án chi tiết.
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, so sánh hơn, mạo từ, câu điều kiện loại 1, câu phức với mệnh đề thời gian, câu tường thuật,...
Gợi ý bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé tiểu học, đoạn văn đơn giản, dễ học, kèm mẹo luyện nói giúp bé tự tin giao tiếp.
Hanoi, the capital city of Vietnam, is a historic and vibrant destination in the north, well known for its rich culture, ancient landmarks, and dynamic urban life.
Nói về ước mơ bằng tiếng Anh cho bé tiểu học nên ngắn gọn, sử dụng cấu trúc như "I want to be...", "My dream is...". với từ vựng quen thuộc: doctor, teacher




