HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Speaking Part 1 Topic Meeting new people: Bài mẫu & Từ vựng

Gặp gỡ những người mới là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1. Dù câu hỏi thường khá đơn giản, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi mở rộng ý hoặc sử dụng từ vựng tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Langmaster khám phá các câu hỏi thường gặp về chủ đề Meeting New People, tham khảo bài mẫu band cao kèm bản dịch và bổ sung những từ vựng hữu ích để tự tin ghi điểm trong phần thi Speaking.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Meeting new people

Trong IELTS Speaking Part 1, chủ đề Meeting New People thường khai thác trải nghiệm và quan điểm cá nhân về việc gặp gỡ, trò chuyện và xây dựng các mối quan hệ mới. Dưới đây là những câu hỏi bạn có thể gặp trong bài thi:

  • Do you meet new people more often now than in the past?
  • Do you like meeting new people?
  • Do you enjoy talking to new people?
  • How often do you meet new people? (Why?)
  • Do you find it easy to talk to new people? (Why/Why not?)
  • When you meet someone for the first time, how do you know if you like them?
  • Do you worry about what people you meet think of you? (Why/Why not?)
Các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Meeting new people

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Small Business: Bài mẫu & từ vựng band 8+

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Meeting new people

Để đạt điểm cao ở chủ đề Meeting New People, thí sinh nên đưa ra câu trả lời tự nhiên, có phát triển ý ngắn gọn và sử dụng linh hoạt các từ vựng về giao tiếp, tính cách cũng như các mối quan hệ xã hội. Dưới đây là bài mẫu tham khảo theo phong cách Band 7.5–8.0+ kèm bản dịch chi tiết.

2.1. Do you meet new people more often now than in the past?

(Hiện nay bạn có gặp gỡ những người mới thường xuyên hơn trước đây không?)

Sample Answer:

Yes, definitely. I meet new people much more frequently now than I did a few years ago. Since entering university and participating in various extracurricular activities, I've had many opportunities to interact with people from different backgrounds. I think these experiences have helped me become more open-minded and socially confident.

(Có, chắc chắn rồi. Hiện nay tôi gặp gỡ những người mới thường xuyên hơn nhiều so với vài năm trước. Kể từ khi vào đại học và tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, tôi có cơ hội giao lưu với những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau. Tôi nghĩ những trải nghiệm này đã giúp tôi trở nên cởi mở và tự tin hơn trong giao tiếp.)

Từ vựng nổi bật:

  • extracurricular activities: hoạt động ngoại khóa
  • interact with: tương tác với
  • different backgrounds: những hoàn cảnh/nền tảng khác nhau
  • open-minded: cởi mở
  • socially confident: tự tin trong giao tiếp xã hội

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Cakes and other sweet things: Bài mẫu & từ vựng

2.2. Do you like meeting new people?

(Bạn có thích gặp gỡ những người mới không?)

Sample Answer:

Yes, I do. I find it fascinating to meet people with different perspectives and life experiences. Every new conversation gives me a chance to learn something valuable, whether it's a new skill, an interesting story, or simply a different way of thinking.

(Có. Tôi thấy việc gặp gỡ những người có góc nhìn và trải nghiệm sống khác nhau rất thú vị. Mỗi cuộc trò chuyện mới đều mang đến cho tôi cơ hội học hỏi điều gì đó có giá trị, dù đó là một kỹ năng mới, một câu chuyện thú vị hay đơn giản là một cách suy nghĩ khác.)

Từ vựng nổi bật:

  • fascinating: hấp dẫn, thú vị
  • perspectives: quan điểm, góc nhìn
  • life experiences: trải nghiệm sống
  • valuable: có giá trị
Do you like meeting new people? Ielts speaking part 1 topic meeting new people

2.3. Do you enjoy talking to new people?

(Bạn có thích trò chuyện với những người mới không?)

Sample Answer:

Absolutely. I enjoy engaging in conversations with new people because it broadens my horizons and helps me improve my communication skills. Although I can be a bit reserved at first, I usually become more comfortable once the conversation starts flowing naturally.

(Chắc chắn rồi. Tôi thích trò chuyện với những người mới vì điều đó giúp tôi mở rộng hiểu biết và cải thiện kỹ năng giao tiếp. Mặc dù ban đầu tôi có thể hơi dè dặt, nhưng tôi thường cảm thấy thoải mái hơn khi cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên.)

Từ vựng nổi bật:

  • engage in conversations: tham gia vào các cuộc trò chuyện
  • broaden my horizons: mở rộng tầm nhìn, hiểu biết
  • communication skills: kỹ năng giao tiếp
  • reserved: dè dặt, ít nói
  • comfortable: thoải mái
  • flow naturally: diễn ra một cách tự nhiên

>> Xem thêm:Topic Science IELTS Speaking Part 1, 2, 3: Từ vựng và bài mẫu

2.4. How often do you meet new people?

(Bạn gặp gỡ những người mới thường xuyên như thế nào?)

Sample Answer:

I would say quite regularly. I usually meet new people through my studies, social events, and online communities. On average, I probably get acquainted with a few new individuals every month.

(Tôi nghĩ là khá thường xuyên. Tôi thường gặp những người mới thông qua việc học, các sự kiện xã hội và các cộng đồng trực tuyến. Trung bình mỗi tháng tôi làm quen với một vài người mới.)

Từ vựng nổi bật:

  • regularly: thường xuyên, đều đặn
  • social events: các sự kiện xã hội
  • online communities: cộng đồng trực tuyến
  • get acquainted with: làm quen với

2.5. Do you find it easy to talk to new people?

(Bạn có thấy dễ dàng khi trò chuyện với những người mới không?)

Sample Answer:

For the most part, yes. I've become more confident over the years, so starting a conversation doesn't feel as intimidating as it used to. However, if someone appears unfriendly or uninterested, I may find it a little challenging to keep the conversation going.

(Phần lớn là có. Tôi đã trở nên tự tin hơn theo thời gian nên việc bắt chuyện không còn đáng ngại như trước nữa. Tuy nhiên, nếu ai đó có vẻ không thân thiện hoặc không hứng thú, tôi có thể thấy hơi khó để duy trì cuộc trò chuyện.)

Từ vựng nổi bật:

  • for the most part: nhìn chung, phần lớn
  • confident: tự tin
  • intimidating: gây e ngại
  • keep the conversation going: duy trì cuộc trò chuyện
  • challenging: khó khăn, thử thách
Do you find it easy to talk to new people? ielts speaking part 1 topic meeting new people

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

2.6. When you meet someone for the first time, how do you know if you like them?

(Khi gặp ai đó lần đầu tiên, làm thế nào bạn biết mình có thiện cảm với họ hay không?)

Sample Answer:

I usually pay attention to their attitude and the way they treat others. If they are respectful, genuine, and easy to talk to, I tend to develop a positive impression of them quite quickly. First impressions aren't always accurate, but they often give me a useful indication.

(Tôi thường chú ý đến thái độ và cách họ đối xử với người khác. Nếu họ lịch sự, chân thành và dễ trò chuyện, tôi thường có thiện cảm với họ khá nhanh. Dù ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng nó thường mang lại cho tôi những đánh giá ban đầu hữu ích.)

Từ vựng nổi bật:

  • pay attention to: chú ý đến
  • attitude: thái độ
  • treat others: đối xử với người khác
  • respectful: tôn trọng
  • genuine: chân thành
  • positive impression: ấn tượng tích cực
  • accurate: chính xác
  • indication: dấu hiệu, cơ sở đánh giá

2.7. Do you worry about what people you meet think of you?

(Bạn có lo lắng về việc những người mới gặp nghĩ gì về mình không?)

Sample Answer:

Not really. Of course, I want to make a good first impression, but I don't spend too much time worrying about others' opinions. I believe it's more important to be authentic and respectful rather than trying to please everyone.

(Không hẳn. Tất nhiên tôi muốn tạo ấn tượng tốt ban đầu, nhưng tôi không dành quá nhiều thời gian để lo lắng về suy nghĩ của người khác. Tôi tin rằng việc sống chân thành và cư xử tôn trọng quan trọng hơn là cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)

Từ vựng nổi bật:

  • make a good first impression: tạo ấn tượng tốt ban đầu
  • worry about: lo lắng về
  • authentic: chân thực, sống đúng với bản thân
  • respectful: tôn trọng người khác
  • please everyone: làm hài lòng tất cả mọi người
Do you worry about what people you meet think of you ielts speaking part 1 topic meeting new people

>> Xem thêm: Bài mẫu Topic Culture IELTS Speaking Part 1, 2, 3 kèm từ vựng

3. Từ vựng ghi điểm chủ đề Meeting new people

Để đạt band cao trong IELTS Speaking, bạn nên ưu tiên sử dụng các từ vựng và collocations tự nhiên thay vì những từ quá đơn giản. Dưới đây là một số từ vựng, collocations và phrasal verbs giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và học thuật hơn.

Từ vựng / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
social butterfly Người hướng ngoại, thích giao lưu My sister is a social butterfly who enjoys meeting new people wherever she goes. (Chị gái tôi là một người rất hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới ở bất cứ đâu.)
strike up a conversation Bắt chuyện với ai đó I often strike up a conversation with people at networking events. (Tôi thường bắt chuyện với mọi người tại các sự kiện kết nối.)
get acquainted with Làm quen với University gave me opportunities to get acquainted with people from diverse backgrounds. (Đại học mang đến cho tôi cơ hội làm quen với những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.)
broaden one's horizons Mở rộng hiểu biết Meeting people from different cultures helps broaden my horizons. (Gặp gỡ những người thuộc các nền văn hóa khác nhau giúp tôi mở rộng hiểu biết.)
outgoing Cởi mở, hòa đồng I'm quite outgoing, so I rarely feel nervous when meeting strangers. (Tôi khá hòa đồng nên hiếm khi cảm thấy lo lắng khi gặp người lạ.)
reserved Dè dặt, ít nói I used to be reserved, but I've become more confident over time. (Trước đây tôi khá dè dặt nhưng giờ đã tự tin hơn nhiều.)
hit it off with someone Hợp cạ với ai đó ngay từ đầu We hit it off immediately because we shared similar interests. (Chúng tôi hợp nhau ngay lập tức vì có chung sở thích.)
have a lot in common Có nhiều điểm chung It's easier to connect with people when you have a lot in common. (Sẽ dễ kết nối hơn khi bạn có nhiều điểm chung.)
make a good first impression Tạo ấn tượng ban đầu tốt I always try to make a good first impression when meeting new people. (Tôi luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt khi gặp người mới.)
approachable Dễ gần, thân thiện People who are approachable tend to make friends more easily. (Những người dễ gần thường kết bạn dễ dàng hơn.)
connect with someone Kết nối với ai đó I find it easier to connect with people who are open-minded. (Tôi thấy dễ kết nối với những người có tư duy cởi mở.)
open-minded Cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới I enjoy talking to open-minded individuals. (Tôi thích trò chuyện với những người có tư duy cởi mở.)
interpersonal skills Kỹ năng giao tiếp giữa người với người Meeting new people helps me develop my interpersonal skills. (Gặp gỡ người mới giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp.)
social interaction Sự tương tác xã hội Regular social interaction improves communication abilities. (Sự tương tác xã hội thường xuyên giúp cải thiện khả năng giao tiếp.)
build meaningful relationships Xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa I prefer building meaningful relationships rather than having many casual friends. (Tôi thích xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa hơn là có quá nhiều bạn bè xã giao.)
mingle with Giao lưu với I enjoy mingling with people at community events. (Tôi thích giao lưu với mọi người tại các sự kiện cộng đồng.)
step out of my comfort zone Bước ra khỏi vùng an toàn Talking to strangers helps me step out of my comfort zone. (Trò chuyện với người lạ giúp tôi bước ra khỏi vùng an toàn.)
social circle Vòng tròn quan hệ xã hội I've expanded my social circle since starting university. (Tôi đã mở rộng các mối quan hệ xã hội kể từ khi vào đại học.)
exchange ideas Trao đổi ý tưởng I enjoy meeting new people because I can exchange ideas with them. (Tôi thích gặp gỡ người mới vì có thể trao đổi ý tưởng với họ.)
break the ice Phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu Humor is an effective way to break the ice in conversations. (Sự hài hước là một cách hiệu quả để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng ban đầu.)
leave a lasting impression Để lại ấn tượng sâu sắc Her confidence left a lasting impression on me. (Sự tự tin của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.)
strike me as Tạo cho tôi cảm giác rằng He struck me as a friendly and trustworthy person. (Anh ấy khiến tôi cảm thấy là một người thân thiện và đáng tin cậy.)
genuine Chân thành, thật lòng I appreciate people who are genuine and sincere. (Tôi trân trọng những người chân thành và thật lòng.)
like-minded people Những người có cùng tư duy hoặc sở thích Joining clubs is a great way to meet like-minded people. (Tham gia các câu lạc bộ là cách tuyệt vời để gặp gỡ những người có cùng sở thích hoặc tư duy.)
foster relationships Nuôi dưỡng, xây dựng các mối quan hệ Good communication helps foster long-term relationships. (Giao tiếp tốt giúp xây dựng các mối quan hệ lâu dài.)
Từ vựng ghi điểm chủ đề Meeting new people

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Communication: Bài mẫu & từ vựng

4. Khoá học IELTS tại Langmaster - Bứt phá band điểm thần tốc

Nếu bạn vẫn đang loay hoay với việc phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng học thuật hay nâng cao sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh, việc tham gia một khóa học IELTS có lộ trình rõ ràng có thể là giải pháp giúp quá trình ôn luyện trở nên hiệu quả hơn. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster là một trong những trung tâm được nhiều học viên đánh giá cao nhờ lộ trình học cá nhân hóa, phương pháp đào tạo chú trọng thực hành và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, đồng hành cùng học viên chinh phục các mục tiêu IELTS từ cơ bản đến nâng cao.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể của từng kỹ năng, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng những bài mẫu và từ vựng trong chủ đề Meeting New People sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi IELTS Speaking. Thay vì học thuộc câu trả lời, hãy tập trung hiểu cách triển khai ý tưởng, sử dụng collocations tự nhiên và lồng ghép những trải nghiệm cá nhân để phần trình bày trở nên thuyết phục hơn. Langmaster chúc bạn ôn luyện hiệu quả!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác