IELTS Online
Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
- 2. Dàn ý Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
- 3. Sample answer Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
- 4. Từ vựng ăn điểm đề Describe your favorite brand or company
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking Part 2, chủ đề “Describe your favorite brand or company” yêu cầu thí sinh không chỉ giới thiệu một thương hiệu quen thuộc mà còn thể hiện quan điểm cá nhân, trải nghiệm thực tế và khả năng sử dụng từ vựng liên quan đến kinh doanh, chất lượng sản phẩm và hình ảnh thương hiệu. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, dàn ý chi tiết cùng hệ thống từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin ghi điểm trong phần thi IELTS Speaking.
1. Đề bài Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
|
Describe your favorite brand or company
|

>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
2. Dàn ý Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
Để trả lời trôi chảy chủ đề Describe your favorite brand or company, bạn nên lần lượt giới thiệu thương hiệu hoặc công ty đó là gì, bạn biết đến nó như thế nào, sản phẩm hoặc dịch vụ nổi bật của họ, và lý do vì sao bạn yêu thích thương hiệu đó. Dưới đây là dàn ý chi tiết giúp bạn triển khai câu trả lời mạch lạc và đầy đủ ý.
Introduction
I’d like to talk about a brand that I truly admire, which is Apple, a globally recognized technology company known for its innovation and premium-quality products. (Tôi muốn nói về một thương hiệu mà tôi thực sự yêu thích, đó là Apple – một công ty công nghệ nổi tiếng toàn cầu với các sản phẩm sáng tạo và chất lượng cao.)
What it is
-
Apple is a multinational technology company that designs and manufactures electronic devices and software. (Apple là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia chuyên thiết kế và sản xuất các thiết bị điện tử và phần mềm.)
-
It is widely known for its sleek design, cutting-edge technology, and user-friendly interface. (Hãng nổi tiếng với thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và giao diện thân thiện với người dùng.)
-
The brand has built a strong reputation for quality, innovation, and reliability. (Thương hiệu này đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng, sự đổi mới và độ tin cậy.)
What products it offers
-
Apple offers a wide range of products, including smartphones, laptops, tablets, and smartwatches. (Apple cung cấp nhiều sản phẩm như điện thoại thông minh, máy tính xách tay, máy tính bảng và đồng hồ thông minh.)
-
Its most popular products are the iPhone, MacBook, and iPad, which are used by millions of people worldwide. (Các sản phẩm nổi tiếng nhất là iPhone, MacBook và iPad, được hàng triệu người trên thế giới sử dụng.)
-
The company also provides digital services such as cloud storage, music streaming, and mobile applications. (Công ty còn cung cấp các dịch vụ kỹ thuật số như lưu trữ đám mây, nghe nhạc trực tuyến và ứng dụng di động.)
When and how you knew about the company
-
I first heard about Apple when I was in secondary school, as many of my classmates were using iPhones. (Tôi biết đến Apple lần đầu khi còn học cấp hai, vì nhiều bạn cùng lớp sử dụng iPhone.)
-
Later, I started learning more about the company through advertisements, technology reviews, and social media. (Sau đó tôi tìm hiểu thêm về công ty qua quảng cáo, các bài đánh giá công nghệ và mạng xã hội.)
-
I became more familiar with the brand when I bought my first MacBook for studying. (Tôi càng quen thuộc với thương hiệu hơn khi mua chiếc MacBook đầu tiên để phục vụ việc học.)
Why you like the brand
-
I like Apple because its products are reliable, durable, and easy to use. (Tôi thích Apple vì sản phẩm của hãng đáng tin cậy, bền và dễ sử dụng.)
-
The design is minimalist and elegant, which makes the devices both functional and stylish. (Thiết kế tối giản và tinh tế khiến các thiết bị vừa hữu dụng vừa thời trang.)
-
I also appreciate the brand’s continuous innovation and commitment to improving user experience. (Tôi cũng đánh giá cao sự đổi mới liên tục và cam kết nâng cao trải nghiệm người dùng của hãng.)
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
3. Sample answer Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I’d like to talk about a brand that I truly admire, which is Apple, a globally renowned technology company well known for its innovation and premium-quality products.
Apple is a multinational corporation that designs electronic devices, software, and digital services. What makes it stand out is its sleek design, cutting-edge technology, and extremely user-friendly interface. Over the years, Apple has built a strong reputation for reliability and creativity.
Apple offers a wide range of products, including smartphones, laptops, tablets, and smartwatches. Its flagship devices, such as the iPhone, MacBook, and iPad, are used by millions of people worldwide. The company also provides digital services like cloud storage and music streaming, which make everyday life more convenient.
I first became aware of Apple when I was in secondary school, as many of my classmates were using iPhones, and it was often seen as a trendy and modern device. Later, I gained deeper insight through advertisements and technology reviews, especially after buying my first MacBook for studying.
What I appreciate most about Apple is that its products are durable, reliable, and incredibly intuitive to use. I also admire the company’s continuous commitment to innovation and its ability to enhance the user experience with every new release.
Overall, Apple represents quality, creativity, and a modern lifestyle.

Bài dịch
Tôi muốn nói về thương hiệu mà tôi thực sự ngưỡng mộ, đó là Apple, một công ty công nghệ nổi tiếng toàn cầu với sự đổi mới và các sản phẩm cao cấp.
Apple là một tập đoàn đa quốc gia thiết kế các thiết bị điện tử, phần mềm và dịch vụ số. Hãng nổi bật nhờ thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và giao diện thân thiện. Qua nhiều năm, Apple đã xây dựng danh tiếng mạnh mẽ về độ tin cậy và sáng tạo.
Apple cung cấp nhiều sản phẩm như điện thoại, laptop, máy tính bảng và đồng hồ thông minh. Các sản phẩm chủ lực như iPhone, MacBook và iPad được hàng triệu người sử dụng. Ngoài ra, hãng còn có dịch vụ lưu trữ đám mây và nghe nhạc trực tuyến giúp cuộc sống tiện lợi hơn.
Tôi biết đến Apple từ thời cấp hai khi nhiều bạn bè dùng iPhone, và nó thường được xem là thiết bị thịnh hành và hiện đại. Sau đó, tôi hiểu hơn qua quảng cáo và các bài review công nghệ, đặc biệt khi mua MacBook đầu tiên để học tập.
Tôi thích Apple vì sản phẩm bền, đáng tin cậy và rất dễ sử dụng. Tôi cũng ngưỡng mộ sự đổi mới liên tục và việc hãng luôn nâng cao trải nghiệm người dùng.
Nhìn chung, Apple đại diện cho chất lượng, sáng tạo và phong cách sống hiện đại.
Vocabulary ăn điểm
- globally renowned: nổi tiếng toàn cầu
- premium-quality products: sản phẩm chất lượng cao
- multinational corporation: tập đoàn đa quốc gia
- cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến
- user-friendly interface: giao diện thân thiện
- flagship devices: sản phẩm chủ lực
- digital services: dịch vụ kỹ thuật số
- durable and reliable: bền bỉ và đáng tin cậy
- incredibly intuitive: cực kỳ dễ sử dụng
- continuous commitment to innovation: cam kết đổi mới liên tục
- enhance the user experience: nâng cao trải nghiệm người dùng
- modern lifestyle: phong cách sống hiện đại
>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3
4. Từ vựng ăn điểm đề Describe your favorite brand or company
Để ghi điểm cao với chủ đề Describe your favorite brand or company, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt từ vựng về kinh doanh, thương hiệu, chất lượng sản phẩm và trải nghiệm người dùng. Dưới đây là bảng từ vựng tiêu biểu, thường được dùng trong các câu trả lời đạt band cao.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
reputable brand |
thương hiệu uy tín |
Apple is considered a reputable brand worldwide. (Apple được xem là một thương hiệu uy tín trên toàn thế giới.) |
|
brand reputation |
danh tiếng thương hiệu |
The company has built a strong brand reputation over the years. (Công ty đã xây dựng được danh tiếng thương hiệu vững chắc qua nhiều năm.) |
|
high-quality products |
sản phẩm chất lượng cao |
Customers are willing to pay more for high-quality products. (Khách hàng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho sản phẩm chất lượng cao.) |
|
cutting-edge technology |
công nghệ tiên tiến |
The company is famous for its cutting-edge technology. (Công ty nổi tiếng với công nghệ tiên tiến.) |
|
user-friendly interface |
giao diện thân thiện với người dùng |
This laptop has a user-friendly interface that is easy to navigate. (Chiếc laptop này có giao diện thân thiện và dễ sử dụng.) |
|
sleek design |
thiết kế tinh tế, gọn gàng |
One reason I like the brand is its sleek design. (Một lý do tôi thích thương hiệu này là thiết kế tinh tế.) |
|
customer satisfaction |
sự hài lòng của khách hàng |
The company always prioritizes customer satisfaction. (Công ty luôn ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.) |
|
innovative features |
tính năng sáng tạo |
Their products stand out because of their innovative features. (Sản phẩm của họ nổi bật nhờ các tính năng sáng tạo.) |
|
competitive price |
mức giá cạnh tranh |
Despite its quality, the product is sold at a competitive price. (Dù chất lượng cao, sản phẩm được bán với giá cạnh tranh.) |
|
brand loyalty |
sự trung thành với thương hiệu |
Many customers show strong brand loyalty to this company. (Nhiều khách hàng thể hiện sự trung thành cao với thương hiệu này.) |
|
global recognition |
sự công nhận toàn cầu |
The brand has gained global recognition for its reliability. (Thương hiệu đã được công nhận trên toàn cầu nhờ độ tin cậy.) |
|
reliable performance |
hiệu suất đáng tin cậy |
I trust this brand because its devices offer reliable performance. (Tôi tin tưởng thương hiệu này vì các thiết bị có hiệu suất ổn định.) |
|
after-sales service |
dịch vụ hậu mãi |
Good after-sales service makes customers feel valued. (Dịch vụ hậu mãi tốt khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng.) |
|
value for money |
đáng đồng tiền |
Their products offer excellent value for money. (Sản phẩm của họ rất đáng với số tiền bỏ ra.) |
|
market leader |
công ty dẫn đầu thị trường |
The company is considered a market leader in the tech industry. (Công ty được xem là đơn vị dẫn đầu thị trường trong ngành công nghệ.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


