IELTS Online
Describe your favorite city IELTS Speaking part 2, 3: Bài mẫu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài Describe your favorite city IELTS Speaking part 2
- 2. Dàn ý tham khảo Describe your favorite city
- 3. Bài mẫu Describe your favorite city IELTS Speaking part 2
- 4. Bài mẫu topic Describe your favorite city IELTS Speaking part 3
- 5. Từ vựng ghi điểm Describe your favorite city
- 6. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, “describe your favorite city” là chủ đề cực kỳ quen thuộc và có thể xuất hiện ở cả Part 2 lẫn Part 3. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn vì thiếu ý tưởng, bí từ vựng mô tả thành phố hoặc cách mở rộng câu trả lời sao cho tự nhiên và đạt band cao. Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp bài mẫu band cao, phân tích cách trả lời hiệu quả, cùng chiến lược triển khai ý giúp bạn tự tin ghi điểm với giám khảo.
1. Đề bài Describe your favorite city IELTS Speaking part 2
Describe your favorite city that you have visited
You should say:
-
where the city is
-
when you visited it
-
what you did there
and explain why it is your favorite city
2. Dàn ý tham khảo Describe your favorite city
Dưới đây là dàn ý tham khảo cho chủ đề “Describe your favorite city that you have visited”:
Where the city is:
-
A dynamic and modern capital city with deep cultural roots – Seoul
-
Located in the northwestern part of South Korea
-
Known as one of the most vibrant cities in Asia
-
A place that left a strong and lasting impression on me
When you visited it
-
About three years ago
-
During a short trip after finishing an important project at work
-
The visit lasted for nearly a week, which allowed me to explore the city quite thoroughly
Why you went there
-
I had always been curious about Korean culture, especially food, history, and lifestyle
-
I wanted to experience a city that perfectly combines tradition and modernity
Explain why it is your favorite city
-
Seoul offers a fascinating contrast between ancient architecture and modern skyscrapers
-
The public transportation system is extremely convenient and easy to use
-
The city feels energetic but still safe and well-organized
-
Local people are polite, helpful, and respectful, which made me feel comfortable as a visitor
-
Overall, Seoul provides a unique travel experience that is both exciting and culturally enriching
>> Xem thêm:
-
Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
-
IELTS Speaking Tips: Bí quyết luyện Speaking chinh phục band cao
3. Bài mẫu Describe your favorite city IELTS Speaking part 2
Sample answer
I would like to talk about Seoul, the capital city of South Korea, which is one of my favorite cities that I have ever visited. It is located in the northwestern part of the country and is well-known for its fast-paced lifestyle and rich cultural heritage. This city truly left a strong impression on me.
I visited Seoul about three years ago, after finishing an important project at work. It was a short trip that lasted nearly a week, but it was long enough for me to explore many different aspects of the city.
The main reason I went there was my strong interest in Korean culture, especially its food, history, and modern lifestyle. While I was there, I visited several famous landmarks such as Gyeongbokgung Palace, where I learned a lot about Korean history. I also spent time walking around popular areas like Myeongdong and Hongdae, which are always lively and full of energy. One of the best parts of the trip was trying different kinds of Korean food, including street food and traditional dishes.
What makes Seoul my favorite city is the way it perfectly combines tradition and modernity. You can see ancient palaces standing right next to modern skyscrapers. The public transportation system is extremely convenient, making it easy to travel around the city. In addition, people there are polite and helpful, which made me feel very comfortable as a visitor.
Overall, Seoul is a city that offers both excitement and cultural depth, and I would definitely love to visit it again in the future.
Dịch nghĩa
Tôi muốn nói về Seoul, thủ đô của Hàn Quốc, một trong những thành phố yêu thích nhất mà tôi từng ghé thăm. Thành phố này nằm ở khu vực phía tây bắc của đất nước và nổi tiếng với nhịp sống nhanh cùng nền văn hóa giàu bản sắc. Seoul thực sự để lại cho tôi một ấn tượng rất sâu sắc.
Tôi đến Seoul vào khoảng ba năm trước, sau khi hoàn thành một dự án quan trọng trong công việc. Chuyến đi chỉ kéo dài gần một tuần, nhưng đủ để tôi khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của thành phố.
Lý do chính khiến tôi đến đây là vì tôi rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc, đặc biệt là ẩm thực, lịch sử và phong cách sống hiện đại. Khi ở đó, tôi đã tham quan một số địa danh nổi tiếng như Cung điện Gyeongbokgung, nơi tôi học được rất nhiều điều về lịch sử Hàn Quốc. Tôi cũng dành thời gian dạo quanh những khu vực sôi động như Myeongdong và Hongdae, lúc nào cũng đông đúc và tràn đầy năng lượng. Một trong những điều tuyệt vời nhất của chuyến đi là được thưởng thức nhiều món ăn Hàn Quốc khác nhau, từ đồ ăn đường phố đến các món truyền thống.
Điều khiến Seoul trở thành thành phố yêu thích của tôi là sự kết hợp hoàn hảo giữa truyền thống và hiện đại. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp những cung điện cổ kính nằm cạnh các tòa nhà chọc trời hiện đại. Hệ thống giao thông công cộng vô cùng tiện lợi, giúp việc di chuyển trong thành phố trở nên dễ dàng. Ngoài ra, người dân ở đây rất lịch sự và thân thiện, khiến tôi cảm thấy thoải mái khi du lịch.
Nhìn chung, Seoul là một thành phố vừa sôi động vừa giàu chiều sâu văn hóa, và tôi chắc chắn sẽ muốn quay lại nơi này trong tương lai.
Cùng xem review chân thực từ học viên khóa IELTS của Langmaster sau quá trình học tập và rèn luyện nhé!
>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3
4. Bài mẫu topic Describe your favorite city IELTS Speaking part 3
Question: What’s the difference between big cities and small cities?
(Sự khác nhau giữa thành phố lớn và thành phố nhỏ là gì?)
Sample answers
One major difference between big cities and small cities is the pace of life. Big cities are usually fast-paced and crowded, with many job opportunities, entertainment options, and modern facilities. In contrast, small cities tend to be quieter and less stressful, offering a slower and more relaxed lifestyle. Another difference lies in infrastructure and services. Big cities often have better public transportation systems, hospitals, and educational institutions. However, small cities usually have stronger community connections, where people know each other better and enjoy a closer social life.
Dịch nghĩa
Một điểm khác biệt lớn giữa thành phố lớn và thành phố nhỏ là nhịp sống. Các thành phố lớn thường có nhịp sống nhanh, đông đúc, với nhiều cơ hội việc làm, lựa chọn giải trí và cơ sở vật chất hiện đại. Ngược lại, các thành phố nhỏ thường yên tĩnh hơn và ít căng thẳng hơn, mang lại lối sống chậm rãi và thư giãn. Một điểm khác biệt khác nằm ở cơ sở hạ tầng và dịch vụ. Các thành phố lớn thường có hệ thống giao thông công cộng, bệnh viện và các cơ sở giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, các thành phố nhỏ thường có sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn, nơi mọi người quen biết nhau và có đời sống xã hội gần gũi hơn.
Vocabulary ghi điểm
-
pace of life – nhịp sống
-
fast-paced – có nhịp sống nhanh
-
modern facilities – cơ sở vật chất hiện đại
-
infrastructure – cơ sở hạ tầng
-
public transportation systems – hệ thống giao thông công cộng
-
community connections – sự gắn kết cộng đồng
Question: Why do people go to modern cities?
(Tại sao mọi người lại đến sinh sống hoặc làm việc ở các thành phố hiện đại?)
Sample answer
People are often attracted to modern cities because of the career opportunities they offer. Large and modern cities usually have a wide range of industries, which means people can find better jobs and higher salaries. Another important reason is the quality of life. Modern cities provide access to advanced healthcare, education, entertainment, and technology. For many people, living in a modern city also means having more chances to grow personally and professionally, especially for young adults and working professionals.
Dịch nghĩa
Mọi người thường bị thu hút bởi các thành phố hiện đại vì cơ hội nghề nghiệp mà chúng mang lại. Những thành phố lớn và hiện đại thường có nhiều ngành nghề đa dạng, đồng nghĩa với việc mọi người có thể tìm được công việc tốt hơn và mức lương cao hơn. Một lý do quan trọng khác là chất lượng cuộc sống. Các thành phố hiện đại mang đến khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế tiên tiến, giáo dục, giải trí và công nghệ. Đối với nhiều người, sống ở thành phố hiện đại còn đồng nghĩa với việc có nhiều cơ hội phát triển bản thân và sự nghiệp, đặc biệt là người trẻ và người đi làm.
Vocabulary ghi điểm
-
career opportunities – cơ hội nghề nghiệp
-
a wide range of industries – nhiều ngành nghề đa dạng
-
higher salaries – mức lương cao hơn
-
quality of life – chất lượng cuộc sống
-
advanced healthcare – y tế tiên tiến
>> Xem thêm:
-
Describe an occasion when you got lost IELTS Speaking Part 2, 3
-
Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
Question: Why do some people like to visit historical places?
(Tại sao một số người thích tham quan các địa điểm lịch sử?)
Sample answer
Many people enjoy visiting historical places because they want to learn about the past and understand how people lived in earlier times. These places help visitors connect with history in a more realistic way, rather than just reading about it in books. Another reason is that historical sites often have cultural and educational value. They allow people to appreciate traditional architecture, ancient customs, and important historical events. For some visitors, going to historical places also brings a sense of pride and respect for their country’s heritage.
Dịch nghĩa
Nhiều người thích tham quan các địa điểm lịch sử vì họ muốn tìm hiểu về quá khứ và hiểu cách con người đã sống như thế nào trong những thời kỳ trước. Những địa điểm này giúp du khách kết nối với lịch sử một cách chân thực hơn, thay vì chỉ đọc qua sách vở. Một lý do khác là các di tích lịch sử thường mang giá trị văn hóa và giáo dục cao. Chúng cho phép mọi người chiêm ngưỡng kiến trúc truyền thống, phong tục cổ xưa và những sự kiện lịch sử quan trọng. Đối với một số người, việc tham quan các địa điểm lịch sử còn mang lại cảm giác tự hào và trân trọng di sản của đất nước mình.
Vocabulary ghi điểm
-
learn about the past – tìm hiểu về quá khứ
-
earlier times – những thời kỳ trước đây
-
connect with history – kết nối với lịch sử
-
cultural and educational value – giá trị văn hóa và giáo dục
-
traditional architecture – kiến trúc truyền thống
-
historical events – sự kiện lịch sử
Question: What can we do to stop visitors from damaging historical places?
(Chúng ta có thể làm gì để ngăn du khách làm hư hại các địa điểm lịch sử?)
Sample answer
One effective way to protect historical places is to raise public awareness. Visitors should be clearly informed about the importance of these sites and the rules they need to follow. For example, signs and educational campaigns can remind people not to touch or damage ancient structures. Another solution is to strengthen management and regulations. Authorities can limit the number of visitors, use surveillance cameras, and impose fines on those who break the rules. By combining education with strict control, historical places can be better preserved for future generations.
Dịch nghĩa
Một cách hiệu quả để bảo vệ các địa điểm lịch sử là nâng cao nhận thức cộng đồng. Du khách cần được thông báo rõ ràng về tầm quan trọng của các di tích này cũng như những quy định mà họ phải tuân thủ. Ví dụ, các bảng hướng dẫn và chiến dịch tuyên truyền có thể nhắc nhở mọi người không chạm vào hoặc làm hư hại các công trình cổ. Một giải pháp khác là tăng cường quản lý và quy định. Các cơ quan chức năng có thể giới hạn số lượng khách tham quan, lắp đặt camera giám sát và xử phạt những người vi phạm. Khi kết hợp giữa giáo dục và kiểm soát nghiêm ngặt, các địa điểm lịch sử sẽ được bảo tồn tốt hơn cho các thế hệ tương lai.
Vocabulary ghi điểm
-
raise public awareness – nâng cao nhận thức cộng đồng
-
historical places / sites – địa điểm / di tích lịch sử
-
educational campaigns – chiến dịch tuyên truyền, giáo dục
-
ancient structures – công trình cổ
-
strengthen management – tăng cường quản lý
-
regulations – quy định
>> Xem thêm: Bài mẫu: Talk about your eating habits IELTS Speaking Part 2, 3
5. Từ vựng ghi điểm Describe your favorite city
Dưới đây là những từ và cụm từ thường gặp trong IELTS Speaking, dễ áp dụng cho cả Part 2 và Part 3, giúp bạn nói trôi chảy hơn và nâng điểm Lexical Resource.
-
a bustling city – thành phố sôi động
-
a well-developed city – thành phố phát triển tốt
-
a coastal city – thành phố ven biển
-
a cultural hub – trung tâm văn hóa
-
a modern metropolis – đô thị hiện đại
-
well-organized infrastructure – cơ sở hạ tầng được quy hoạch tốt
-
historical landmarks – các địa danh lịch sử
-
iconic buildings – các công trình mang tính biểu tượng
-
tourist attractions – điểm tham quan du lịch
-
public spaces – không gian công cộng
-
local neighborhoods – khu dân cư địa phương
-
friendly and welcoming people – người dân thân thiện, hiếu khách
-
a fast-paced lifestyle – lối sống nhịp độ nhanh
-
a relaxed atmosphere – bầu không khí thư giãn
-
strong sense of community – ý thức cộng đồng cao
-
high quality of life – chất lượng cuộc sống cao
-
left a strong impression on me – để lại ấn tượng sâu sắc
-
holds a special place in my heart – giữ vị trí đặc biệt trong lòng tôi
-
made me feel comfortable and safe – khiến tôi cảm thấy thoải mái và an toàn
-
a city worth visiting – một thành phố đáng để ghé thăm
>> Xem thêm: Hướng dẫn ôn luyện đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả nhất
6. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Rất nhiều học viên học IELTS gặp tình trạng biết từ nhưng không nói được, bí ý khi vào phòng thi, hoặc trả lời lan man, thiếu mạch lạc, đặc biệt với các chủ đề quen thuộc như Describe your favorite city. Việc tự học không có người sửa lỗi, không được hướng dẫn cách phát triển ý và dùng từ đúng ngữ cảnh khiến điểm Speaking khó cải thiện dù đã luyện tập khá nhiều.
Nếu bạn đang tìm một lộ trình học IELTS rõ ràng, được giáo viên hướng dẫn từng bước, sửa bài chi tiết và cá nhân hóa theo trình độ, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp.
Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế. Đặc biệt, với những ai muốn nâng cao band điểm IELTS Speaking nhanh chóng, Langmaster sẽ xây dựng lộ trình luyện Speaking phù hợp giúp bạn tập trung đúng điểm yếu, nói trôi chảy và mạch lạc
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo sát và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn cho chủ đề “Describe your favorite city” trong IELTS Speaking, bao gồm dàn ý, bài mẫu Part 2, câu hỏi Part 3 và từ vựng ghi điểm. Hy vọng bài viết giúp bạn tự tin triển khai ý tưởng, nói mạch lạc và nâng cao điểm số Speaking.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



