HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking Part 2, đề bài “Describe someone you really like to spend time with” là một chủ đề rất phổ biến. Tuy nhiên, nếu không biết cách chọn chi tiết tiêu biểu và dùng từ vựng phù hợp, câu trả lời của bạn rất dễ trở nên chung chung và thiếu điểm nhấn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, gợi ý triển khai ý tưởng mạch lạc cùng các từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin ghi điểm với giám khảo trong phần thi IELTS Speaking.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe someone you really like to spend time with

1.1. Đề bài

Describe someone you like to spend time with

You should say:

  • Who this person is

  • How you knew him/her

  • What you usually do together

And explain why you like to spend time with him/her

1.2. Dàn ý Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2

Dưới đây là dàn ý chi tiết chủ đề Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, giúp bạn nói trôi chảy, tự nhiên và ghi điểm với ban giám khảo:

Introduction

I’d like to talk about a person I truly enjoy spending time with, who plays an important role in my life. (Tôi muốn nói về một người mà tôi thực sự thích dành thời gian cùng, người giữ vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi.)

Who this person is

  • He/She is my close friend who I have known for many years. (Đó là bạn thân của tôi, người tôi đã quen nhiều năm.)

  • He/She is someone I can trust and share almost everything with. (Đó là người tôi có thể tin tưởng và chia sẻ hầu hết mọi điều.)

  • He/She has a very positive personality that makes people feel comfortable. (Người đó có tính cách rất tích cực khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)

How you knew him/her

  • We first met at school/university/workplace. (Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở trường/đại học/nơi làm việc.)

  • We became close after working on a project/studying together. (Chúng tôi trở nên thân thiết sau khi làm dự án/học cùng nhau.)

  • Over time, we realized we shared many similar interests and values. (Theo thời gian, chúng tôi nhận ra có nhiều sở thích và quan điểm sống giống nhau.)

What you usually do together

  • We often hang out at cafés and talk about life, study, or future plans. (Chúng tôi thường đi cà phê và trò chuyện về cuộc sống, việc học hoặc kế hoạch tương lai.)

  • Sometimes we watch movies or cook meals together at home. (Đôi khi chúng tôi xem phim hoặc nấu ăn cùng nhau ở nhà.)

  • We also support each other in difficult times by giving advice and encouragement. (Chúng tôi cũng hỗ trợ nhau trong lúc khó khăn bằng cách đưa lời khuyên và động viên.)

And explain why you like to spend time with him/her

  • I feel relaxed and understood when I am with him/her. (Tôi cảm thấy thoải mái và được thấu hiểu khi ở bên người đó.)

  • He/She always listens to me patiently and gives thoughtful advice. (Người đó luôn lắng nghe tôi kiên nhẫn và đưa ra lời khuyên sâu sắc.)

  • Spending time together helps me relieve stress and feel happier. (Việc dành thời gian cùng nhau giúp tôi giảm căng thẳng và cảm thấy vui hơn.)

>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3

1.3. Sample answer Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

I’d like to talk about a close friend of mine whom I truly enjoy spending time with. She has been an important part of my life for several years, and our friendship has grown stronger over time. She is someone I can completely trust and confide in, which makes our bond particularly meaningful. What I appreciate most about her is her positive outlook on life and her ability to make others feel at ease. Being around her always creates a sense of comfort and emotional security for me.

As for how we met, we first got to know each other during our first year at university. Initially, we were just classmates working together on group assignments, but we gradually realized that we shared similar interests and values. Over time, we began to spend more time together outside class, and our friendship developed naturally from there. I believe it was our mutual understanding and shared sense of humor that brought us closer.

When it comes to what we usually do together, we often hang out at small cafés where we can talk for hours about our lives, future plans, or even random thoughts. Sometimes we watch movies together or cook simple meals at home, which I find incredibly relaxing. During stressful periods, we also support each other emotionally by listening and giving thoughtful advice. These shared moments, whether exciting or ordinary, have become an essential part of my routine.

The main reason why I love spending time with her is that I can truly be myself without feeling judged. She listens attentively, shows genuine empathy, and always encourages me to look on the bright side. After meeting her, I usually feel more positive and motivated. In my opinion, having someone like her in my life is a source of emotional strength and happiness, which is why I deeply value the time we share together.

Sample answer Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn nói về một người bạn thân mà tôi thực sự thích dành thời gian cùng. Cô ấy đã là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi suốt nhiều năm, và tình bạn của chúng tôi ngày càng bền chặt. Cô ấy là người tôi hoàn toàn tin tưởng và có thể tâm sự, điều này khiến mối quan hệ của chúng tôi trở nên rất ý nghĩa. Điều tôi trân trọng nhất ở cô ấy là cái nhìn tích cực về cuộc sống và khả năng khiến người khác cảm thấy thoải mái. Ở bên cô ấy luôn mang lại cho tôi cảm giác dễ chịu và an toàn về mặt cảm xúc.

Về việc chúng tôi quen nhau như thế nào, chúng tôi gặp nhau vào năm nhất đại học. Ban đầu, chúng tôi chỉ là bạn cùng lớp làm việc chung trong các bài tập nhóm, nhưng dần dần chúng tôi nhận ra mình có nhiều sở thích và quan điểm sống giống nhau. Theo thời gian, chúng tôi bắt đầu dành nhiều thời gian bên nhau ngoài giờ học, và tình bạn phát triển một cách tự nhiên. Tôi tin rằng sự thấu hiểu lẫn nhau và khiếu hài hước chung đã kéo chúng tôi lại gần hơn.

Nói về những việc chúng tôi thường làm cùng nhau, chúng tôi hay đi cà phê ở những quán nhỏ nơi có thể trò chuyện hàng giờ về cuộc sống, kế hoạch tương lai hoặc thậm chí những suy nghĩ vu vơ. Đôi khi chúng tôi xem phim cùng nhau hoặc nấu những bữa ăn đơn giản tại nhà, điều mà tôi thấy vô cùng thư giãn. Trong những giai đoạn căng thẳng, chúng tôi cũng hỗ trợ nhau về mặt tinh thần bằng cách lắng nghe và đưa ra lời khuyên sâu sắc. Những khoảnh khắc chung này, dù thú vị hay bình thường, đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống của tôi.

Lý do chính khiến tôi thích dành thời gian với cô ấy là vì tôi có thể thật sự là chính mình mà không sợ bị phán xét. Cô ấy lắng nghe rất chăm chú, thể hiện sự đồng cảm chân thành và luôn khuyến khích tôi nhìn vào mặt tích cực. Sau khi gặp cô ấy, tôi thường cảm thấy tích cực và có động lực hơn. Theo tôi, có một người như vậy trong cuộc sống là nguồn sức mạnh tinh thần và niềm vui, đó là lý do tôi rất trân trọng khoảng thời gian chúng tôi ở bên nhau.

Từ vựng quan trọng

  • confide in: tâm sự, chia sẻ điều riêng tư

  • meaningful bond: mối quan hệ ý nghĩa

  • positive outlook: thái độ sống tích cực

  • make others feel at ease: khiến người khác cảm thấy thoải mái

  • emotional security: cảm giác an toàn về mặt cảm xúc

  • mutual understanding: sự thấu hiểu lẫn nhau

  • shared values: giá trị chung

  • develop naturally: phát triển một cách tự nhiên

  • thoughtful advice: lời khuyên sâu sắc

  • essential part of my routine: phần thiết yếu trong thói quen hằng ngày

  • be myself: là chính mình

  • genuine empathy: sự đồng cảm chân thành

  • look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực

  • source of emotional strength: nguồn sức mạnh tinh thần

  • deeply value: rất trân trọng

>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe someone you really like to spend time with kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.

2.1. What kinds of people are easy to get along with?

(Những kiểu người nào dễ hòa đồng?)

Sample answer

I believe people who are open-minded and easy-going are generally the easiest to get along with. They tend to respect different opinions rather than insisting on their own views. Another key trait is empathy, as empathetic individuals can understand others’ feelings and respond appropriately. A good sense of humor also helps, since it can lighten the mood in awkward or tense situations. Moreover, reliable people are appreciated because they build trust over time. Altogether, these qualities contribute to smoother communication and more harmonious relationships.

(Tôi tin rằng những người cởi mở và thoải mái thường là những người dễ hòa đồng nhất. Họ có xu hướng tôn trọng ý kiến khác thay vì khăng khăng quan điểm của mình. Một đặc điểm quan trọng khác là sự đồng cảm, vì những người biết đồng cảm có thể hiểu cảm xúc người khác và phản ứng phù hợp. Khiếu hài hước tốt cũng hữu ích vì nó giúp làm dịu bầu không khí trong những tình huống căng thẳng hoặc ngượng ngùng. Hơn nữa, những người đáng tin được đánh giá cao vì họ xây dựng niềm tin theo thời gian. Nhìn chung, những phẩm chất này góp phần tạo nên giao tiếp suôn sẻ và các mối quan hệ hài hòa hơn.)

What kinds of people are easy to get along with? IELTS Speaking Part 3

Từ vựng nổi bật

  • open-minded: cởi mở

  • easy-going: thoải mái, dễ tính

  • empathy: sự đồng cảm

  • lighten the mood: làm không khí bớt căng thẳng

  • reliable: đáng tin cậy

  • build trust: xây dựng niềm tin

>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. How do leaders get along with their subordinates?

(Lãnh đạo hòa hợp với cấp dưới như thế nào?)

Sample answer

Effective leaders build positive relationships with their subordinates through clear and respectful communication. They encourage open discussion so that employees feel comfortable expressing their ideas and concerns. Showing appreciation for employees’ efforts is also essential, as it increases motivation and job satisfaction. Fair treatment helps prevent workplace conflicts and feelings of inequality. In addition, supportive leaders provide guidance and mentorship instead of simply giving orders. This approach fosters mutual respect and long-term loyalty within a team.

(Những nhà lãnh đạo hiệu quả xây dựng mối quan hệ tích cực với cấp dưới thông qua giao tiếp rõ ràng và tôn trọng. Họ khuyến khích thảo luận cởi mở để nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng và mối quan tâm. Việc thể hiện sự ghi nhận đối với nỗ lực của nhân viên cũng rất quan trọng vì nó làm tăng động lực và sự hài lòng trong công việc. Sự đối xử công bằng giúp ngăn ngừa xung đột nơi làm việc và cảm giác bất công. Ngoài ra, những nhà lãnh đạo biết hỗ trợ sẽ đưa ra hướng dẫn và cố vấn thay vì chỉ ra lệnh. Cách tiếp cận này nuôi dưỡng sự tôn trọng lẫn nhau và lòng trung thành lâu dài trong đội nhóm.)

Từ vựng nổi bật

  • respectful communication: giao tiếp tôn trọng

  • open discussion: thảo luận cởi mở

  • show appreciation: thể hiện sự ghi nhận

  • job satisfaction: sự hài lòng trong công việc

  • fair treatment: sự đối xử công bằng

  • mutual respect: sự tôn trọng lẫn nhau

  • loyalty: lòng trung thành

>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

2.3. Do you think it's important to spend some time alone?

(Bạn có nghĩ rằng dành thời gian một mình là quan trọng không?)

Sample answer

Yes, I strongly believe spending time alone is vital for mental and emotional well-being. It gives people the chance to reflect on their thoughts without constant social distractions. Solitude can also enhance creativity, as individuals often think more deeply when they are alone. Furthermore, personal time allows people to relax and recover from daily stress. Without moments of solitude, individuals may feel overwhelmed and mentally drained. Therefore, being alone occasionally should be seen as a healthy and necessary habit.

(Có, tôi tin rằng dành thời gian một mình rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Nó mang lại cơ hội để con người suy ngẫm về suy nghĩ của mình mà không bị xao nhãng xã hội liên tục. Sự tĩnh lặng cũng có thể thúc đẩy sự sáng tạo vì mọi người thường suy nghĩ sâu hơn khi ở một mình. Hơn nữa, thời gian riêng giúp con người thư giãn và hồi phục sau căng thẳng hằng ngày. Nếu không có những khoảng thời gian một mình, con người có thể cảm thấy quá tải và kiệt sức tinh thần. Vì vậy, thỉnh thoảng ở một mình nên được xem là một thói quen lành mạnh và cần thiết.)

Do you think it's important to spend some time alone? IELTS Speaking Part 3

Từ vựng nổi bật

  • mental well-being: sức khỏe tinh thần

  • reflect on: suy ngẫm về

  • social distractions: yếu tố gây xao nhãng xã hội

  • solitude: sự ở một mình

  • mentally drained: kiệt sức tinh thần

  • necessary habit: thói quen cần thiết

>> Xem thêm: Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3

2.4. Do people have time for themselves nowadays?

(Ngày nay, mọi người có thời gian cho bản thân không?)

Sample answer

In modern society, many people struggle to find time for themselves due to busy work schedules. Professional responsibilities often take priority over personal relaxation. In addition, smartphones and the internet keep people constantly connected, making it difficult to truly disconnect. As a result, individuals may experience higher levels of stress and fatigue. However, some people are becoming more aware of the importance of self-care and try to make time for hobbies or exercise. Even so, maintaining a healthy work–life balance remains a significant challenge.

(Trong xã hội hiện đại, nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm thời gian cho bản thân do lịch làm việc bận rộn. Trách nhiệm nghề nghiệp thường được ưu tiên hơn việc nghỉ ngơi cá nhân. Ngoài ra, điện thoại thông minh và internet khiến mọi người luôn trong trạng thái kết nối, làm cho việc thật sự “ngắt kết nối” trở nên khó khăn. Kết quả là con người có thể trải qua mức độ căng thẳng và mệt mỏi cao hơn. Tuy nhiên, một số người ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân và cố gắng dành thời gian cho sở thích hoặc tập thể dục. Dù vậy, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống vẫn là một thách thức lớn.)

Từ vựng nổi bật

  • busy schedules: lịch trình bận rộn

  • take priority over: ưu tiên hơn

  • constantly connected: luôn kết nối

  • disconnect: ngắt kết nối

  • self-care: chăm sóc bản thân

  • work–life balance: cân bằng công việc và cuộc sống

  • significant challenge: thách thức lớn

>> Xem thêm:

3. Từ vựng/Collocations ăn điểm đề Describe someone you really like to spend time with

Để đạt band cao ở chủ đề Describe someone you really like to spend time with, bạn nên sử dụng từ vựng thể hiện rõ mối quan hệ, cảm xúc cá nhân và sự gắn kết. Dưới đây là bảng từ vựng và collocations giúp câu trả lời tự nhiên, sâu sắc và ấn tượng hơn.

Từ / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

close companion

người bạn thân thiết

She is one of my closest companions, and I trust her completely. (Cô ấy là một trong những người bạn thân thiết nhất của tôi và tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy.)

emotionally supportive

hỗ trợ về mặt tinh thần

He is emotionally supportive whenever I go through difficult times. (Anh ấy luôn hỗ trợ tinh thần mỗi khi tôi trải qua giai đoạn khó khăn.)

share common interests

có chung sở thích

We get along well because we share many common interests. (Chúng tôi hòa hợp vì có nhiều sở thích chung.)

have meaningful conversations

có những cuộc trò chuyện ý nghĩa

I enjoy talking to her because we often have meaningful conversations. (Tôi thích nói chuyện với cô ấy vì chúng tôi thường có những cuộc trò chuyện ý nghĩa.)

a great sense of humor

khiếu hài hước tuyệt vời

He has a great sense of humor, which makes our time together enjoyable. (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời khiến thời gian bên nhau rất vui.)

feel completely at ease

cảm thấy hoàn toàn thoải mái

I feel completely at ease when I am around her. (Tôi cảm thấy hoàn toàn thoải mái khi ở cạnh cô ấy.)

a reliable person

người đáng tin cậy

She is a reliable person I can always depend on. (Cô ấy là người đáng tin mà tôi luôn có thể dựa vào.)

offer thoughtful advice

đưa ra lời khuyên sâu sắc

He often offers thoughtful advice when I have problems. (Anh ấy thường đưa ra lời khuyên sâu sắc khi tôi gặp vấn đề.)

lift my spirits

làm tôi vui lên

Spending time with her always lifts my spirits. (Dành thời gian với cô ấy luôn làm tôi vui hơn.)

a positive influence on me

có ảnh hưởng tích cực đến tôi

She has been a positive influence on me for many years. (Cô ấy đã có ảnh hưởng tích cực đến tôi suốt nhiều năm.)

be on the same wavelength

hợp tính, cùng suy nghĩ

We are on the same wavelength, so conversations flow naturally. (Chúng tôi rất hợp nhau nên câu chuyện diễn ra rất tự nhiên.)

strengthen our bond

củng cố mối quan hệ

Travelling together has strengthened our bond. (Đi du lịch cùng nhau đã làm mối quan hệ của chúng tôi bền chặt hơn.)

spend quality time

dành thời gian chất lượng

We try to spend quality time together every weekend. (Chúng tôi cố gắng dành thời gian chất lượng bên nhau mỗi cuối tuần.)

genuinely care about

thực sự quan tâm đến

She genuinely cares about my feelings and well-being. (Cô ấy thực sự quan tâm đến cảm xúc và sức khỏe của tôi.)

bring out the best in me

khơi gợi những điều tốt đẹp nhất trong tôi

He brings out the best in me and encourages me to grow. (Anh ấy khơi gợi những điều tốt đẹp nhất trong tôi và khuyến khích tôi phát triển.)

considerate

chu đáo, biết nghĩ cho người khác

She’s very considerate and always thinks about how others feel. (Cô ấy rất chu đáo và luôn nghĩ đến cảm xúc của người khác.)

empathetic

đồng cảm, thấu hiểu

He’s empathetic, so I feel comfortable sharing my problems with him. (Anh ấy rất đồng cảm nên tôi cảm thấy thoải mái khi chia sẻ vấn đề của mình.)

genuine

chân thành

What I admire most is that she’s completely genuine. (Điều tôi ngưỡng mộ nhất là cô ấy rất chân thành.)

insightful

sâu sắc

She’s insightful and often gives me helpful advice. (Cô ấy rất sâu sắc và thường cho tôi những lời khuyên hữu ích.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác