HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking, “Describe a place in a village that you visited” là dạng đề quen thuộc thuộc nhóm chủ đề địa điểm, nhưng nhiều thí sinh lại gặp khó khăn khi phát triển ý vì thiếu từ vựng miêu tả cảnh quan và cảm xúc cá nhân. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu kèm theo dàn ý triển khai ý tưởng và từ vựng ghi điểm, giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này trong IELTS Speaking.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe a place in a village that you visited 

1.1. Đề bài

Describe a place in a village that you visited

  • Where it is
  • When you visited this place
  • What you did there

And how you feel about this place

IELTS Speaking Part 2 Describe a place in a village that you visited

>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3

1.2. Dàn ý Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2 

Để nói tốt chủ đề này bạn cần miêu tả rõ bối cảnh nông thôn, hoạt động bạn trải nghiệm và cảm xúc cá nhân, đồng thời sử dụng từ vựng gợi hình và các cấu trúc kể chuyện tự nhiên. Dưới đây là dàn ý chi tiết giúp bạn phát triển câu trả lời mạch lạc:

Introduction

I’d like to talk about a peaceful village area in Ninh Binh, a province in northern Vietnam that is famous for its breathtaking natural scenery and traditional rural lifestyle. (Tôi muốn nói về một vùng quê yên bình ở Ninh Bình, một tỉnh miền Bắc Việt Nam nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên ngoạn mục và cuộc sống nông thôn truyền thống.)

Where it is

  • It is located about two hours south of Hanoi, surrounded by limestone mountains and rice paddies. (Nơi này nằm cách Hà Nội khoảng hai giờ đi xe, bao quanh bởi núi đá vôi và cánh đồng lúa.)
  • The village is near Tam Coc, often referred to as “Ha Long Bay on land.” (Ngôi làng nằm gần Tam Cốc, thường được gọi là “Vịnh Hạ Long trên cạn”.)
  • The area is well known for its rivers, caves, and peaceful countryside atmosphere. (Khu vực này nổi tiếng với sông ngòi, hang động và không khí đồng quê yên bình.)

When you visited this place

  • I visited this village during a short trip with my friends last summer. (Tôi đã đến ngôi làng này trong một chuyến đi ngắn cùng bạn bè vào mùa hè năm ngoái.)
  • It was during the harvest season, so the rice fields were glowing in shades of yellow. (Đó là mùa gặt nên cánh đồng lúa rực rỡ sắc vàng.)
  • The weather was sunny but not too hot, which made it perfect for outdoor activities. (Thời tiết nắng nhưng không quá nóng, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)

What you did there

  • We took a boat ride along the Ngo Dong River, passing through caves and lush rice fields. (Chúng tôi đi thuyền trên sông Ngô Đồng, băng qua các hang động và cánh đồng lúa xanh mướt.)
  • I cycled around the village to explore local houses and interact with friendly villagers. (Tôi đạp xe quanh làng để khám phá những ngôi nhà địa phương và trò chuyện với người dân thân thiện.)
  • We also tried local specialties such as goat meat and crispy rice. (Chúng tôi cũng thử các món đặc sản như thịt dê và cơm cháy.)

And how you feel about this place

  • I felt completely relaxed and refreshed because the atmosphere was quiet and unspoiled. (Tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn và dễ chịu vì không khí nơi đây yên tĩnh và còn nguyên sơ.)
  • It gave me a break from the fast-paced city life and helped me reconnect with nature. (Nơi này giúp tôi tạm rời xa nhịp sống thành phố hối hả và kết nối lại với thiên nhiên.)
  • I would love to return there in the future to experience the peaceful lifestyle again. (Tôi rất muốn quay lại đó trong tương lai để một lần nữa tận hưởng cuộc sống thanh bình.)

>> Xem thêm: Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3

1.3. Sample answer Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2 

Sample Answer 

I would like to talk about a charming rural area in Ninh Binh, a northern province of Vietnam that is widely celebrated for its spectacular natural landscapes and tranquil countryside atmosphere. I visited this place last summer with a group of close friends as part of a short getaway from the hustle and bustle of city life.

The village is situated near Tam Coc, an area often described as “Ha Long Bay on land” due to its dramatic limestone karsts rising from vast rice paddies. What struck me immediately was the harmonious blend of nature and traditional rural life. The scenery was absolutely breathtaking, with winding rivers, towering cliffs, and endless stretches of golden rice fields ready for harvest.

During our stay, we took a peaceful boat trip along the Ngo Dong River, which allowed us to glide through natural caves and admire the picturesque landscape from a unique perspective. I also rented a bicycle and rode along narrow village paths, passing by modest houses and waving at friendly locals who were working in the fields. In addition, we had the chance to savor some local delicacies, especially goat meat and crispy rice, both of which are regional specialties.

What I loved most about this place was the overwhelming sense of serenity it offered. The slow pace of life, combined with the fresh air and unspoiled environment, made me feel completely rejuvenated. It was a refreshing contrast to the fast-paced urban lifestyle I am used to. This trip not only helped me unwind but also gave me a deeper appreciation for Vietnam’s rural beauty and cultural simplicity. Without a doubt, it is a place I would love to revisit in the future.

Sample answer Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn nói về một vùng quê quyến rũ ở Ninh Bình, một tỉnh miền Bắc Việt Nam nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên ngoạn mục và bầu không khí đồng quê yên bình. Tôi đã đến nơi này vào mùa hè năm ngoái cùng một nhóm bạn thân trong một chuyến đi ngắn để tạm rời xa sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống thành phố.

Ngôi làng nằm gần Tam Cốc, khu vực thường được ví như “Vịnh Hạ Long trên cạn” nhờ những dãy núi đá vôi hùng vĩ nhô lên giữa các cánh đồng lúa rộng lớn. Điều khiến tôi ấn tượng ngay lập tức là sự hòa quyện hài hòa giữa thiên nhiên và cuộc sống nông thôn truyền thống. Khung cảnh nơi đây thực sự ngoạn mục với những con sông uốn lượn, vách núi cao sừng sững và những cánh đồng lúa vàng óng trải dài bất tận.

Trong thời gian ở đó, chúng tôi đã đi thuyền dọc theo sông Ngô Đồng, nhẹ nhàng lướt qua các hang động tự nhiên và chiêm ngưỡng phong cảnh hữu tình từ một góc nhìn rất độc đáo. Tôi cũng thuê xe đạp và chạy dọc theo những con đường làng nhỏ hẹp, đi ngang qua những ngôi nhà giản dị và vẫy tay chào những người dân thân thiện đang làm việc trên đồng. Ngoài ra, chúng tôi còn có cơ hội thưởng thức đặc sản địa phương, đặc biệt là thịt dê và cơm cháy — hai món ăn nổi tiếng của vùng.

Điều tôi yêu thích nhất ở nơi này là cảm giác thanh bình mà nó mang lại. Nhịp sống chậm rãi, kết hợp với không khí trong lành và môi trường còn nguyên sơ, khiến tôi cảm thấy hoàn toàn được tái tạo năng lượng. Đây thực sự là một sự tương phản dễ chịu so với lối sống thành thị hối hả mà tôi đã quen. Chuyến đi này không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn khiến tôi trân trọng hơn vẻ đẹp nông thôn và sự giản dị trong văn hóa Việt Nam. Chắc chắn đây là một nơi tôi rất muốn quay lại trong tương lai.

Từ vựng ghi điểm

  • charming: quyến rũ
  • spectacular: ngoạn mục
  • tranquil: yên bình
  • getaway: chuyến đi ngắn để nghỉ ngơi
  • harmonious blend: sự hòa quyện hài hòa
  • breathtaking: đẹp đến nghẹt thở
  • picturesque: đẹp như tranh vẽ
  • modest: giản dị, khiêm tốn
  • savor: thưởng thức
  • regional specialties: đặc sản vùng miền
  • serenity: sự thanh bình
  • unspoiled: còn nguyên sơ
  • rejuvenated: được hồi phục năng lượng
  • fast-paced: nhịp độ nhanh
  • unwind: thư giãn
  • appreciation: sự trân trọng

>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a place in a village that you visited kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.

2.1. Is there anything special about the villages in Vietnam?

(Có điều gì đặc biệt về các làng quê ở Việt Nam không?)

Sample Answer

Yes, Vietnamese villages possess several distinctive features that set them apart from urban areas. One of the most notable aspects is their strong sense of community, where neighbors maintain close-knit relationships and support one another in daily life. In addition, many villages have preserved traditional customs, ranging from local festivals to craft villages that have existed for generations. Architecturally, communal houses and ancient pagodas often serve as cultural and spiritual hubs. Another special element is the intimate connection with nature, as agricultural activities remain central to village life. This harmonious coexistence between people, culture, and the natural environment gives Vietnamese villages a unique charm.

Is there anything special about the villages in Vietnam? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Có, các làng quê Việt Nam sở hữu nhiều nét đặc trưng riêng biệt khiến chúng khác với khu vực thành thị. Một trong những điểm nổi bật nhất là tinh thần cộng đồng bền chặt, nơi hàng xóm giữ mối quan hệ gần gũi và hỗ trợ nhau trong cuộc sống hằng ngày. Ngoài ra, nhiều ngôi làng vẫn bảo tồn phong tục truyền thống, từ lễ hội địa phương đến các làng nghề tồn tại qua nhiều thế hệ. Về mặt kiến trúc, đình làng và chùa cổ thường đóng vai trò là trung tâm văn hóa và tâm linh. Một yếu tố đặc biệt khác là sự gắn bó mật thiết với thiên nhiên, khi các hoạt động nông nghiệp vẫn giữ vai trò trọng tâm. Sự chung sống hài hòa giữa con người, văn hóa và môi trường tự nhiên tạo nên nét quyến rũ riêng cho làng quê Việt Nam.

Từ vựng ghi điểm

  • distinctive: đặc trưng
  • close-knit: gắn bó chặt chẽ
  • preserved: được bảo tồn
  • cultural hub: trung tâm văn hóa
  • intimate connection: mối liên kết mật thiết
  • harmonious coexistence: sự chung sống hài hòa

>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. Why do people want to go to the countryside?

(Tại sao mọi người muốn đến vùng quê?)

Sample Answer

Many people are drawn to the countryside as a refuge from the pressures of urban living. One primary reason is the cleaner environment, which offers fresh air and far less noise pollution compared to cities. The slower pace of life also allows individuals to unwind and temporarily escape from demanding work schedules. Furthermore, rural areas often provide scenic landscapes that promote relaxation and mental well-being. For some, visiting the countryside is also an opportunity to reconnect with traditional lifestyles and cultural values. Altogether, the countryside offers a restorative experience that contrasts sharply with the fast-paced rhythm of city life.

Dịch

Nhiều người bị thu hút đến vùng quê như một nơi trú ẩn khỏi áp lực của cuộc sống đô thị. Một lý do chính là môi trường trong lành hơn, với không khí sạch và ít ô nhiễm tiếng ồn hơn so với thành phố. Nhịp sống chậm rãi cũng giúp mọi người thư giãn và tạm thời thoát khỏi lịch làm việc căng thẳng. Hơn nữa, vùng nông thôn thường có cảnh quan đẹp, góp phần cải thiện tinh thần và sức khỏe tâm lý. Đối với một số người, đến vùng quê còn là cơ hội để kết nối lại với lối sống truyền thống và giá trị văn hóa. Nhìn chung, nông thôn mang lại một trải nghiệm hồi phục, hoàn toàn đối lập với nhịp sống hối hả của thành thị.

Từ vựng ghi điểm

  • refuge: nơi trú ẩn
  • pressures: áp lực
  • unwind: thư giãn
  • scenic landscapes: phong cảnh đẹp
  • mental well-being: sức khỏe tinh thần
  • restorative: có tác dụng phục hồi

>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3

2.3. What do people usually do when they visit a village?

(Mọi người thường làm gì khi đến thăm một ngôi làng?)

Sample Answer

When visiting a village, people often engage in activities that allow them to experience rural life firsthand. A common activity is exploring natural surroundings, such as rice fields, rivers, or nearby mountains. Many visitors also participate in farming-related tasks, which helps them gain a deeper appreciation for agricultural work. In addition, tourists frequently interact with local residents to learn about traditional customs and daily routines. Trying regional cuisine is another highlight, as rural dishes are often made with fresh, locally sourced ingredients. Overall, these activities provide an immersive cultural experience that differs greatly from urban tourism.

What do people usually do when they visit a village? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Khi đến thăm một ngôi làng, mọi người thường tham gia vào các hoạt động giúp họ trải nghiệm trực tiếp cuộc sống nông thôn. Một hoạt động phổ biến là khám phá thiên nhiên xung quanh như cánh đồng lúa, sông ngòi hoặc núi đồi gần đó. Nhiều du khách cũng tham gia vào các công việc liên quan đến nông nghiệp, điều này giúp họ trân trọng hơn lao động đồng áng. Ngoài ra, du khách thường giao lưu với người dân địa phương để tìm hiểu phong tục truyền thống và sinh hoạt hằng ngày. Thưởng thức ẩm thực vùng miền cũng là một điểm nhấn, vì các món ăn nông thôn thường được chế biến từ nguyên liệu tươi tại chỗ. Nhìn chung, những hoạt động này mang lại trải nghiệm văn hóa sâu sắc, rất khác với du lịch đô thị.

Từ vựng ghi điểm

  • firsthand: trực tiếp
  • agricultural work: công việc nông nghiệp
  • interact with: tương tác với
  • traditional customs: phong tục truyền thống
  • locally sourced: có nguồn gốc địa phương
  • immersive: mang tính trải nghiệm sâu

>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3

2.4. Do you think people will live in villages in the future?

(Bạn có nghĩ rằng mọi người sẽ sống ở làng quê trong tương lai không?)

Sample Answer

I believe people will continue to live in villages, although the pattern may change over time. Technological advancements, particularly in transportation and internet connectivity, are making rural life more convenient and accessible. As remote working becomes increasingly common, some individuals may choose the countryside for its affordability and peaceful environment. However, younger generations might still be drawn to cities due to broader career prospects and educational opportunities. Therefore, the rural population may decline slightly but is unlikely to disappear entirely. In the long run, sustainable rural development could even make villages more attractive places to live.

Dịch

Tôi tin rằng mọi người vẫn sẽ tiếp tục sống ở làng quê, dù xu hướng có thể thay đổi theo thời gian. Những tiến bộ công nghệ, đặc biệt trong giao thông và kết nối internet, đang khiến cuộc sống nông thôn trở nên thuận tiện và dễ tiếp cận hơn. Khi làm việc từ xa ngày càng phổ biến, một số người có thể chọn vùng quê vì chi phí thấp và môi trường yên bình. Tuy nhiên, thế hệ trẻ vẫn có thể bị thu hút bởi thành phố do cơ hội nghề nghiệp và giáo dục rộng mở hơn. Vì vậy, dân số nông thôn có thể giảm nhẹ nhưng khó có thể biến mất hoàn toàn. Về lâu dài, phát triển nông thôn bền vững thậm chí có thể khiến các ngôi làng trở thành nơi đáng sống hơn.

Từ vựng ghi điểm

  • technological advancements: tiến bộ công nghệ
  • remote working: làm việc từ xa
  • affordability: khả năng chi trả
  • career prospects: cơ hội nghề nghiệp
  • decline: suy giảm
  • sustainable development: phát triển bền vững

>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3

3. Từ vựng/Collocations ghi điểm đề Describe a place in a village that you visited 

Để ghi điểm cao với chủ đề Describe a place in a village that you visited, bạn cần sử dụng từ vựng mang tính miêu tả cảnh quan, bầu không khí, trải nghiệm cá nhân và cảm xúc, đồng thời kết hợp các collocations tự nhiên thường dùng trong văn phong học thuật. Dưới đây là bảng từ vựng giúp bạn diễn đạt trôi chảy và ấn tượng hơn trong bài nói.

Từ vựng / Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
tranquil yên bình The village had a tranquil atmosphere that helped me relax. (Ngôi làng có bầu không khí yên bình giúp tôi thư giãn.)
picturesque landscape phong cảnh đẹp như tranh The area is famous for its picturesque landscape with rivers and rice fields. (Khu vực này nổi tiếng với phong cảnh đẹp như tranh với sông và đồng lúa.)
unspoiled nature thiên nhiên nguyên sơ I was impressed by the unspoiled nature surrounding the village. (Tôi ấn tượng với thiên nhiên nguyên sơ bao quanh ngôi làng.)
rural lifestyle lối sống nông thôn I had a chance to experience the rural lifestyle for the first time. (Tôi có cơ hội trải nghiệm lối sống nông thôn lần đầu tiên.)
slow-paced life nhịp sống chậm rãi I enjoyed the slow-paced life away from the city’s chaos. (Tôi thích nhịp sống chậm rãi tránh xa sự hỗn loạn của thành phố.)
lush greenery cây cối xanh tươi The village was surrounded by lush greenery and peaceful fields. (Ngôi làng được bao quanh bởi cây cối xanh tươi và những cánh đồng yên bình.)
breathtaking scenery cảnh đẹp ngoạn mục The boat ride offered breathtaking scenery of mountains and rivers. (Chuyến đi thuyền mang lại cảnh đẹp ngoạn mục của núi và sông.)
close-knit community cộng đồng gắn bó The villagers live in a close-knit community where everyone knows each other. (Người dân sống trong một cộng đồng gắn bó, ai cũng quen biết nhau.)
fresh produce nông sản tươi I tasted delicious dishes made from fresh produce grown locally. (Tôi thưởng thức các món ăn ngon làm từ nông sản tươi trồng tại địa phương.)
cultural heritage di sản văn hóa The village still preserves its rich cultural heritage. (Ngôi làng vẫn gìn giữ di sản văn hóa phong phú.)
get away from trốn khỏi Visiting the village was a great way to get away from city stress. (Đến thăm ngôi làng là cách tuyệt vời để trốn khỏi căng thẳng thành phố.)
reconnect with nature kết nối lại với thiên nhiên The trip allowed me to reconnect with nature after months of hard work. (Chuyến đi giúp tôi kết nối lại với thiên nhiên sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
hospitality lòng hiếu khách I was touched by the villagers’ warm hospitality. (Tôi cảm động trước lòng hiếu khách nồng hậu của người dân.)
serene atmosphere bầu không khí thanh bình The serene atmosphere made the trip truly memorable. (Bầu không khí thanh bình khiến chuyến đi trở nên đáng nhớ.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhấ

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác