IELTS Online
Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a city you have been to and want to visit again
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. What is the difference between living in the countryside and the city?
- 2.2. Do you prefer to live in the city or in the countryside?
- 2.3. Is it good for elderly people to live in large cities?
- 2.4. Will people live in the countryside in the future?
- 3. Từ vựng/Collocations ăn điểm chủ đề Describe a city you have been to and want to visit again
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề “Describe a city you have been to and want to visit again” là dạng câu hỏi quen thuộc nhưng lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu ý tưởng triển khai mạch lạc và từ vựng miêu tả ấn tượng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu kèm từ vựng/collocations ăn điểm cho cả Part 2 và Part 3, giúp bạn tự tin ghi điểm với giám khảo.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a city you have been to and want to visit again
1.1. Đề bài
|
Describe a city you've been to and want to visit again You should say:
|

>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2
Để nói tốt chủ đề “Describe a city you have been to and want to visit again” IELTS Speaking Part 2, bạn cần chọn một thành phố có trải nghiệm đáng nhớ, dễ miêu tả về cảnh quan, hoạt động, cảm xúc. Dưới đây là dàn ý giúp bạn triển khai mạch lạc và đạt điểm cao:
Introduction
I’d like to talk about a city that left a really strong impression on me and that I would absolutely love to visit again in the future. (Tôi muốn nói về một thành phố đã để lại ấn tượng rất sâu sắc với tôi và tôi thực sự muốn quay lại đó trong tương lai.)
What city it was
- The city I’m going to describe is Da Nang, a coastal city in central Vietnam. (Thành phố tôi muốn miêu tả là Đà Nẵng, một thành phố biển ở miền Trung Việt Nam.)
- It’s well-known for its beautiful beaches, modern infrastructure, and relaxed lifestyle. (Nơi này nổi tiếng với những bãi biển đẹp, cơ sở hạ tầng hiện đại và nhịp sống thoải mái.)
- Compared to big cities like Hanoi or Ho Chi Minh City, it feels less chaotic and more livable. (So với những thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, nơi đây ít hỗn loạn hơn và đáng sống hơn.)
When you went there
- I visited Da Nang about two years ago during my summer vacation. (Tôi đến Đà Nẵng khoảng hai năm trước vào kỳ nghỉ hè.)
- It was a short trip, around four days, but it was one of the most memorable trips I’ve ever had. (Đó là một chuyến đi ngắn, khoảng 4 ngày, nhưng là một trong những chuyến đi đáng nhớ nhất của tôi.)
- I went there with a group of close friends, which made the experience even more enjoyable. (Tôi đi cùng một nhóm bạn thân, điều này khiến chuyến đi càng vui hơn.)
What you did there
- We spent most of our time relaxing on My Khe Beach and swimming in the sea. (Chúng tôi dành phần lớn thời gian thư giãn ở bãi biển Mỹ Khê và tắm biển.)
- We also visited some famous attractions like Ba Na Hills and the Golden Bridge. (Chúng tôi cũng tham quan một số địa điểm nổi tiếng như Bà Nà Hills và Cầu Vàng.)
- In the evenings, we explored local food streets and tried a variety of regional specialties. (Vào buổi tối, chúng tôi khám phá các khu ẩm thực địa phương và thử nhiều món đặc sản vùng miền.)
Why you liked it
- One reason I loved Da Nang is the perfect balance between nature and urban life. (Một lý do tôi yêu thích Đà Nẵng là sự cân bằng hoàn hảo giữa thiên nhiên và đô thị.)
- The people there were incredibly friendly and helpful, which made me feel welcome. (Người dân ở đó cực kỳ thân thiện và hay giúp đỡ, khiến tôi cảm thấy được chào đón.)
- Most importantly, the trip helped me relax and recharge after a long period of studying and working. (Quan trọng nhất là chuyến đi giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng sau một thời gian dài học tập và làm việc.)
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I’d like to talk about Da Nang, a coastal city in central Vietnam that left a lasting impression on me and that I would genuinely love to revisit.
I went there about two years ago during my summer vacation with a few close friends, right after finishing a particularly demanding semester. Although the trip only lasted a few days, it felt like a much-needed escape from my daily routine.
During our stay, we spent a great deal of time at My Khe Beach, which is well-known for its soft sand and crystal-clear water. Swimming in the sea and relaxing under the sun allowed me to completely unwind. We also visited Ba Na Hills and walked along the iconic Golden Bridge, where the panoramic views were absolutely breathtaking, with clouds drifting below and lush greenery surrounding the area. In the evenings, we explored the local food scene and sampled several regional specialties, which were surprisingly flavorful and affordable.
What I appreciated most about Da Nang was its overall atmosphere. Unlike larger cities that tend to be overcrowded and noisy, Da Nang offers a slower pace of life, which made me feel at ease almost instantly. More importantly, the trip gave me the chance to recharge both physically and mentally. That perfect balance between natural beauty and modern living is exactly why I’m so eager to visit the city again.

Bài dịch
Tôi muốn nói về Đà Nẵng, một thành phố ven biển ở miền Trung Việt Nam đã để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc và là nơi tôi thực sự rất muốn quay lại.
Tôi đến đó khoảng hai năm trước trong kỳ nghỉ hè cùng vài người bạn thân, ngay sau khi kết thúc một học kỳ đặc biệt căng thẳng. Mặc dù chuyến đi chỉ kéo dài vài ngày, nhưng nó giống như một sự “trốn thoát” rất cần thiết khỏi nhịp sống thường ngày.
Trong thời gian ở đó, chúng tôi dành khá nhiều thời gian tại bãi biển Mỹ Khê, nơi nổi tiếng với bờ cát mịn và làn nước trong xanh. Việc bơi lội và thư giãn dưới ánh nắng giúp tôi hoàn toàn thả lỏng. Chúng tôi cũng ghé thăm Bà Nà Hills và đi bộ trên Cầu Vàng mang tính biểu tượng, nơi có khung cảnh toàn cảnh vô cùng ngoạn mục, với mây trôi phía dưới và cây xanh bao quanh. Vào buổi tối, chúng tôi khám phá ẩm thực địa phương và thử nhiều món đặc sản vùng miền, vừa đậm đà hương vị lại vừa có giá phải chăng.
Điều tôi trân trọng nhất ở Đà Nẵng là bầu không khí chung của thành phố. Không giống những thành phố lớn thường đông đúc và ồn ào, Đà Nẵng có nhịp sống chậm hơn, khiến tôi cảm thấy thoải mái gần như ngay lập tức. Quan trọng hơn, chuyến đi giúp tôi nạp lại năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần. Chính sự cân bằng hoàn hảo giữa vẻ đẹp thiên nhiên và cuộc sống hiện đại là lý do tôi rất mong có dịp quay lại thành phố này.
Từ vựng ăn điểm
- lasting impression: ấn tượng sâu sắc
- genuinely: thực sự, chân thành
- demanding semester: học kỳ nhiều áp lực
- much-needed escape: sự giải tỏa rất cần thiết
- crystal-clear water: nước trong vắt
- completely unwind: hoàn toàn thư giãn
- iconic: mang tính biểu tượng
- panoramic views: khung cảnh toàn cảnh
- breathtaking: ngoạn mục
- lush greenery: cây xanh tươi tốt
- local food scene: nền ẩm thực địa phương
- regional specialties: đặc sản vùng miền
- flavorful: đậm đà hương vị
- affordable: giá cả phải chăng
- slower pace of life: nhịp sống chậm hơn
- at ease: cảm thấy thoải mái
- recharge physically and mentally: nạp lại năng lượng cả thể chất lẫn tinh thần
- eager to revisit: rất mong muốn quay lại
>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a city you have been to and want to visit again kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.
2.1. What is the difference between living in the countryside and the city?
Sự khác biệt giữa sống ở nông thôn và thành phố là gì?
Sample Answer
There are several fundamental differences between living in the countryside and residing in a city. First and foremost, urban areas tend to offer greater access to employment opportunities, educational institutions, and healthcare services, which significantly enhances residents’ quality of life. In contrast, the countryside is typically associated with a slower pace of life and a closer connection to nature. While rural living provides cleaner air and less noise pollution, it often lacks the infrastructure and public services that cities can provide. Social life also differs considerably, as city dwellers are usually exposed to more diverse communities and cultural activities. On the other hand, people in rural areas often enjoy stronger social bonds and a greater sense of community. Overall, the choice between the two lifestyles largely depends on personal priorities and long-term aspirations.

Bài dịch
Có nhiều khác biệt cơ bản giữa việc sống ở nông thôn và sinh sống tại thành phố. Trước hết, khu vực đô thị thường mang lại nhiều cơ hội việc làm, cơ sở giáo dục và dịch vụ y tế hơn, điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân. Ngược lại, nông thôn thường gắn liền với nhịp sống chậm hơn và sự gắn kết gần gũi với thiên nhiên. Mặc dù cuộc sống ở vùng quê có không khí trong lành hơn và ít ô nhiễm tiếng ồn, nhưng lại thiếu cơ sở hạ tầng và dịch vụ công mà thành phố cung cấp. Đời sống xã hội cũng khác biệt đáng kể, vì người dân thành phố thường tiếp xúc với cộng đồng đa dạng và nhiều hoạt động văn hóa hơn. Trong khi đó, người sống ở nông thôn thường có mối quan hệ xã hội bền chặt hơn và cảm giác cộng đồng rõ rệt hơn. Nhìn chung, lựa chọn giữa hai lối sống này phụ thuộc nhiều vào ưu tiên cá nhân và định hướng lâu dài của mỗi người.
Từ vựng quan trọng
- fundamental differences: sự khác biệt cơ bản
- quality of life: chất lượng cuộc sống
- slower pace of life: nhịp sống chậm
- infrastructure: cơ sở hạ tầng
- diverse communities: cộng đồng đa dạng
- social bonds: mối quan hệ xã hội gắn bó
>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Do you prefer to live in the city or in the countryside?
Bạn thích sống ở thành thị hay nông thôn?
Sample Answer
Personally, I have a preference for urban living, mainly because of the convenience and opportunities it offers. Cities provide access to a wide range of services, from public transportation to entertainment facilities, which makes everyday life far more efficient. In addition, urban environments tend to be more dynamic, with constant social and professional interactions that can foster personal growth. That said, I do acknowledge the drawbacks, such as traffic congestion, high living costs, and environmental pollution. Despite these challenges, I feel that the advantages outweigh the disadvantages, especially during the early stages of one’s career. Living in a city also allows individuals to broaden their horizons through exposure to diverse perspectives and cultures. Therefore, at this point in my life, I would definitely choose the city over the countryside.
Bài dịch
Cá nhân tôi thích sống ở thành phố hơn, chủ yếu vì sự tiện lợi và các cơ hội mà nó mang lại. Thành phố cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, từ phương tiện giao thông công cộng đến các cơ sở giải trí, giúp cuộc sống hằng ngày hiệu quả hơn nhiều. Ngoài ra, môi trường đô thị thường năng động hơn, với nhiều tương tác xã hội và nghề nghiệp liên tục, điều này có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Tuy vậy, tôi cũng thừa nhận những bất lợi như tắc nghẽn giao thông, chi phí sinh hoạt cao và ô nhiễm môi trường. Mặc dù vậy, tôi cảm thấy lợi ích vẫn lớn hơn hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn đầu của sự nghiệp. Sống ở thành phố cũng giúp con người mở rộng tầm nhìn nhờ tiếp xúc với nhiều quan điểm và nền văn hóa khác nhau. Vì vậy, ở thời điểm hiện tại, tôi chắc chắn sẽ chọn thành phố thay vì nông thôn.
Từ vựng quan trọng
- urban living: cuộc sống đô thị
- dynamic environment: môi trường năng động
- foster personal growth: thúc đẩy phát triển cá nhân
- traffic congestion: tắc nghẽn giao thông
- broaden one’s horizons: mở rộng tầm nhìn
- diverse perspectives: quan điểm đa dạng
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Is it good for elderly people to live in large cities?
Người cao tuổi sống ở các thành phố lớn có tốt không?
Sample Answer
Whether large cities are suitable for elderly people depends on various factors. On the positive side, metropolitan areas usually provide better access to advanced healthcare facilities, which is crucial for older adults. Public transportation systems and social services can also make daily life more manageable for them. However, large cities can be overwhelming due to heavy traffic, high noise levels, and fast-paced lifestyles, which may cause stress or discomfort. In contrast, quieter environments in smaller towns or rural areas might contribute to better mental well-being. Social isolation is another concern, as elderly residents in cities may feel disconnected despite being surrounded by large populations. Ultimately, the ideal living environment for older people should balance access to essential services with a peaceful and supportive community.

Bài dịch
Việc các thành phố lớn có phù hợp với người cao tuổi hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Về mặt tích cực, khu vực đô thị lớn thường cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn với các cơ sở y tế hiện đại, điều này rất quan trọng đối với người lớn tuổi. Hệ thống giao thông công cộng và các dịch vụ xã hội cũng có thể giúp cuộc sống hằng ngày của họ trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, các thành phố lớn có thể gây quá tải do giao thông đông đúc, mức độ tiếng ồn cao và nhịp sống nhanh, điều này có thể gây căng thẳng hoặc khó chịu. Ngược lại, môi trường yên tĩnh ở thị trấn nhỏ hoặc vùng quê có thể góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần. Sự cô lập xã hội cũng là một vấn đề, vì người cao tuổi ở thành phố có thể cảm thấy cô đơn dù sống giữa dân số đông. Cuối cùng, môi trường sống lý tưởng cho người lớn tuổi nên cân bằng giữa khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu và một cộng đồng yên bình, hỗ trợ.
Từ vựng quan trọng
- metropolitan areas: khu đô thị lớn
- advanced healthcare facilities: cơ sở y tế tiên tiến
- fast-paced lifestyles: lối sống nhịp độ nhanh
- mental well-being: sức khỏe tinh thần
- social isolation: sự cô lập xã hội
- supportive community: cộng đồng hỗ trợ
>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
2.4. Will people live in the countryside in the future?
Mọi người có sống ở nông thôn trong tương lai không?
Sample Answer
I believe that people will continue to live in the countryside in the future, although the reasons for doing so may evolve. Advances in technology, particularly remote working, are making it increasingly feasible for individuals to reside outside major urban centers. As a result, rural areas may become more attractive to those seeking a healthier and less stressful lifestyle. Furthermore, governments in many countries are investing in rural development to reduce the gap between urban and rural living standards. However, some young people may still migrate to cities in pursuit of better career prospects and educational opportunities. This suggests that population distribution will become more balanced rather than heavily concentrated in cities. In the long term, the countryside may transform into a desirable alternative rather than a less developed option.
Bài dịch
Tôi tin rằng trong tương lai, mọi người vẫn sẽ tiếp tục sống ở nông thôn, mặc dù lý do có thể thay đổi. Sự tiến bộ của công nghệ, đặc biệt là làm việc từ xa, đang khiến việc sống ngoài các trung tâm đô thị lớn trở nên khả thi hơn. Do đó, khu vực nông thôn có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với những người tìm kiếm lối sống lành mạnh và ít căng thẳng hơn. Hơn nữa, chính phủ ở nhiều quốc gia đang đầu tư vào phát triển nông thôn nhằm thu hẹp khoảng cách giữa tiêu chuẩn sống ở thành thị và nông thôn. Tuy nhiên, một số người trẻ vẫn có thể chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp và giáo dục tốt hơn. Điều này cho thấy sự phân bố dân số trong tương lai sẽ cân bằng hơn thay vì tập trung quá nhiều vào đô thị. Về lâu dài, nông thôn có thể trở thành một lựa chọn hấp dẫn chứ không còn bị xem là khu vực kém phát triển.
Từ vựng quan trọng
- remote working: làm việc từ xa
- urban centers: trung tâm đô thị
- rural development: phát triển nông thôn
- living standards: tiêu chuẩn sống
- career prospects: triển vọng nghề nghiệp
- population distribution: phân bố dân số
>> Xem thêm:
- Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3
- Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng/Collocations ăn điểm chủ đề Describe a city you have been to and want to visit again
Dưới đây là phần tổng hợp từ vựng và collocations ăn điểm cho chủ đề “Describe a city you have been to and want to visit again”, giúp bạn có thể linh hoạt dùng khi nói về cảnh quan, trải nghiệm, cảm xúc và lý do muốn quay lại một thành phố.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| vibrant | sôi động, đầy sức sống | The city has a vibrant atmosphere, especially at night. (Thành phố có bầu không khí sôi động, đặc biệt vào ban đêm.) |
| picturesque | đẹp như tranh | I was impressed by the picturesque coastal scenery. (Tôi ấn tượng với khung cảnh ven biển đẹp như tranh.) |
| coastal city | thành phố ven biển | Da Nang is a well-known coastal city in central Vietnam. (Đà Nẵng là một thành phố ven biển nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam.) |
| breathtaking views | khung cảnh ngoạn mục | The mountain offered breathtaking views of the entire city. (Ngọn núi mang lại khung cảnh ngoạn mục của toàn thành phố.) |
| rich in culture | giàu bản sắc văn hóa | The city is rich in culture and historical heritage. (Thành phố giàu bản sắc văn hóa và di sản lịch sử.) |
| modern infrastructure | cơ sở hạ tầng hiện đại | I was surprised by the city’s modern infrastructure. (Tôi ngạc nhiên trước cơ sở hạ tầng hiện đại của thành phố.) |
| well-developed | phát triển tốt | It’s a well-developed city with excellent public services. (Đó là một thành phố phát triển tốt với dịch vụ công tuyệt vời.) |
| lively nightlife | cuộc sống về đêm sôi động | The lively nightlife makes the city attractive to young people. (Cuộc sống về đêm sôi động khiến thành phố hấp dẫn giới trẻ.) |
| local cuisine | ẩm thực địa phương | Exploring the local cuisine was one of the highlights of my trip. (Khám phá ẩm thực địa phương là một trong những điểm nổi bật của chuyến đi.) |
| cultural diversity | sự đa dạng văn hóa | The city is known for its cultural diversity. (Thành phố nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.) |
| welcoming atmosphere | bầu không khí thân thiện | I really enjoyed the welcoming atmosphere there. (Tôi rất thích bầu không khí thân thiện ở đó.) |
| fast-paced lifestyle | lối sống nhịp độ nhanh | Unlike big cities, this place doesn’t have a fast-paced lifestyle. (Khác với các thành phố lớn, nơi này không có nhịp sống quá nhanh.) |
| peaceful surroundings | môi trường xung quanh yên bình | I loved the peaceful surroundings near the beach. (Tôi yêu khung cảnh yên bình gần bãi biển.) |
| tourist attraction | điểm thu hút du lịch | The Golden Bridge is a famous tourist attraction. (Cầu Vàng là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng.) |
| unforgettable experience | trải nghiệm khó quên | Visiting that city was an unforgettable experience. (Việc ghé thăm thành phố đó là một trải nghiệm khó quên.) |
| leave a lasting impression | để lại ấn tượng sâu sắc | The city left a lasting impression on me. (Thành phố để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc.) |
| get away from the hustle and bustle | trốn khỏi sự nhộn nhịp, ồn ào | It was a perfect place to get away from the hustle and bustle of daily life. (Đó là nơi lý tưởng để trốn khỏi sự nhộn nhịp của cuộc sống hằng ngày.) |
| recharge my batteries | nạp lại năng lượng | The trip helped me recharge my batteries after a stressful period. (Chuyến đi giúp tôi nạp lại năng lượng sau giai đoạn căng thẳng.) |
| worth revisiting | đáng để quay lại | It’s definitely a city that is worth revisiting. (Đó chắc chắn là một thành phố đáng để quay lại.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Tóm lại, để ghi điểm ở chủ đề này, bạn cần trình bày rõ ràng bốn yếu tố chính: thành phố bạn đã đến, những trải nghiệm tiêu biểu, cảm xúc cá nhân và lý do muốn quay lại. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi luyện tập, đặc biệt nếu bạn đang ôn theo các bài giải đề thi thật tháng 12 với chủ đề du lịch và thành phố - chủ đề xuất hiện khá phổ biến trong IELTS Speaking.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


