Tiếng anh giao tiếp online
Catch up with là gì? Cách phân biệt với keep up with dễ nhớ
Mục lục [Ẩn]
Catch up with là gì? Làm sao để phân biệt nó với Keep up with một cách chính xác nhất? Đây là những thắc mắc kinh điển của bất kỳ ai đang học tiếng Anh. Hiểu được điều đó, bài viết sau đây sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Catch up with, từ định nghĩa, ví dụ minh họa đến các lưu ý quan trọng. Chỉ với 5 phút đọc bài, bạn sẽ làm chủ hoàn toàn bộ đôi cụm động từ "khó nhằn" này!
1. Catch up with là gì?
Trong tiếng Anh, Catch up with là một phrasal verb rất phổ biến, mang nét nghĩa chung là “đuổi kịp” hoặc “bắt kịp”. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh và đối tượng đi sau (người hay sự việc), cụm này sẽ có những sắc thái nghĩa khác nhau. Hiểu đúng từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh dùng sai trong giao tiếp và bài thi. Các nét nghĩa phổ biến của Catch up with:
Bắt kịp về tốc độ, trình độ hoặc sự phát triển
-
Đây là nghĩa thông dụng nhất. Khi đối tượng A đang ở vị trí thấp hơn hoặc chậm hơn đối tượng B, A cần "catch up with" để thu hẹp khoảng cách.
-
Ví dụ: If we speed up, we will be able to catch up with the car ahead of us. (Nếu chúng ta tăng tốc, chúng ta có thể bắt kịp chiếc xe phía trước.)
Trò chuyện, cập nhật tin tức (Đi chơi/Hàn huyên)
-
Dùng khi bạn gặp gỡ hoặc gọi điện cho ai đó sau một thời gian dài để hỏi thăm về cuộc sống của nhau. Trong trường hợp này, “catch up with someone” không mang nghĩa cạnh tranh mà mang nghĩa giao tiếp, kết nối lại.
-
Ví dụ: She spends hours on the phone, catching up with old friends. (Cô ấy dành hàng giờ nói chuyện điện thoại để cập nhật tình hình với bạn cũ.)
Gây rắc rối hoặc gánh chịu hậu quả
-
Khi những hành động xấu hoặc thói quen không tốt trong quá khứ "bắt kịp" bạn, chúng bắt đầu gây ra phiền toái hoặc hình phạt.
-
Cấu trúc: Something + catch up with + somebody
-
Ví dụ: If you don’t quit smoking, it will catch up with you someday. (Nếu không bỏ thuốc, một ngày nào đó sức khỏe của bạn sẽ đi xuống đấy.)
Tìm ra và trừng phạt (Sự can thiệp của pháp luật)
-
Dùng khi cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng tìm thấy và bắt giữ ai đó sau một thời gian truy tìm.
-
Ví dụ: The police finally caught up with the thief at the airport. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trộm tại sân bay.)
Tóm lại, “catch up with” có thể mang nghĩa tích cực (bắt kịp, kết nối lại) hoặc tiêu cực (hậu quả ập đến, bị bắt giữ), tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Khi sử dụng, bạn cần xác định rõ đối tượng theo sau là người, sự phát triển, quá khứ hay cơ quan pháp luật để hiểu đúng và dùng đúng.

>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
2. Keep up with là gì?
Keep up with trong tiếng Anh có nghĩa là duy trì cùng mức độ, cùng tốc độ hoặc theo kịp một ai đó/cái gì đó. Khác với "Catch up" (đang ở phía sau và đuổi theo), "Keep up" nhấn mạnh vào việc duy trì phong độ để không bị tụt lại phía sau. Các nét nghĩa phổ biến:
Theo kịp tốc độ/trình độ của người khác: Duy trì sự ngang bằng với người đang đi cùng hoặc làm việc cùng.
- Ví dụ: She walks so fast that I can hardly keep up with her. (Cô ấy đi nhanh đến mức tôi khó mà theo kịp.
Cập nhật tin tức/thời sự/xu hướng: Liên tục theo dõi để không bị lỗi thời.
- Ví dụ: It's hard to keep up with the latest technology. (Thật khó để theo kịp những thay đổi công nghệ mới nhất.)
Duy trì việc thanh toán/liên lạc
- Ví dụ: He had trouble keeping up with his mortgage payments. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc duy trì trả tiền thế chấp.)

>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
3. Phân biệt Catch up with với Keep up with
Hai cụm này đều có thể dịch là “theo kịp”, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau về thời điểm và vị thế.
Về bản chất ý nghĩa
-
Catch up with = đuổi kịp khi đang ở phía sau. Tức là ban đầu bạn chậm hơn, thấp hơn hoặc tụt lại, sau đó bạn cố gắng rút ngắn khoảng cách để đạt ngang bằng.
-
Keep up with = theo kịp và duy trì ngang bằng. Tức là bạn đang ở cùng mức với người khác và cố gắng không bị tụt lại phía sau.
-
Nói đơn giản:
- Catch up = rút ngắn khoảng cách.
- Keep up = duy trì khoảng cách bằng 0.
Ví dụ:
-
Nếu bạn chạy chậm hơn bạn mình và phải tăng tốc để bắt kịp → dùng catch up with.
If I run faster, I can catch up with him. -
Nếu bạn đang chạy ngang với bạn mình và cố gắng không bị bỏ lại → dùng keep up with.
I’m trying to keep up with him.
Trong học tập và công việc
-
Catch up with thường dùng khi bạn đã bị trễ bài, tụt lại phía sau và cần học bù.
I was sick last week, so I need to catch up with my homework. (Tôi nghỉ ốm tuần trước nên phải học bù để bắt kịp bài.) -
Keep up with dùng khi bạn đang theo kịp tiến độ và cố duy trì.
I study every day to keep up with the class. (Tôi học mỗi ngày để theo kịp lớp.)
Trong xu hướng và công nghệ
-
Catch up with: bạn đang lạc hậu và phải cập nhật để bằng người khác.
Our company needs to catch up with its competitors. (Công ty chúng ta cần cập nhập liên tục để không lạc hậu so với các đối thủ cạnh tranh) -
Keep up with: cập nhật liên tục để không bị tụt lại.
It’s hard to keep up with new technology. (Đó là nỗ lực để không bị tụt lại với công nghệ hiện đại mới)
Lỗi sai thường gặp
Nhiều người dùng “catch up” khi chưa hề bị tụt lại. Nếu bạn chưa ở phía sau mà chỉ đang cố duy trì, phải dùng keep up.
Ví dụ sai: I read the news every day to catch up with current events. (Chưa hề tụt lại, nên không dùng catch up.)
Đúng phải là: I read the news every day to keep up with current events.
→ Tóm lại
-
Catch up with = đã ở phía sau → cố gắng đuổi kịp.
-
Keep up with = đang ngang bằng → cố gắng không tụt lại.
Bảng tóm tắt phân biệt catch up with và keep up with
|
Tiêu chí |
Catch up with |
Keep up with |
|
Vị thế ban đầu |
Ở phía sau |
Đang ngang bằng |
|
Ý nghĩa chính |
Đuổi kịp, bắt kịp |
Theo kịp và duy trì |
|
Mục tiêu |
Rút ngắn khoảng cách |
Không bị tụt lại |
|
Tính chất |
Hành động mang tính “khắc phục” |
Hành động mang tính “duy trì” |

>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
4. Từ/ Cụm liên quan hoặc thường đi với Catch up with
-
Keep up with each other: theo kịp nhau, cùng duy trì tiến độ ngang nhau. Không dùng “keep up with together” vì đây không phải collocation tự nhiên.
Ví dụ: The two teams trained hard to keep up with each other throughout the season. (Hai đội đã tập luyện chăm chỉ để theo kịp nhau suốt mùa giải.)
-
Keep up with the times: thay đổi tư duy, phong cách hoặc phương pháp để không bị lạc hậu.
Ví dụ: Education systems need reform to keep up with the times. (Hệ thống giáo dục cần cải cách để theo kịp thời đại.)
-
Keep up under pressure / Keep up despite constraints: Không dùng “keep up with under constraint” vì sai cấu trúc. Nếu muốn nói theo kịp trong điều kiện ràng buộc, dùng “under pressure” hoặc “despite constraints”.
Ví dụ: Start ups often struggle to keep up despite financial constraints. (Các công ty khởi nghiệp thường chật vật để theo kịp dù bị hạn chế tài chính.)
-
Keep up with the demands: đáp ứng kịp yêu cầu hoặc nhu cầu ngày càng tăng.
Ví dụ: Parents often find it difficult to keep up with the demands of modern life. (Các bậc phụ huynh thường thấy khó theo kịp những yêu cầu của cuộc sống hiện đại.)
-
Keep up with technology: theo kịp công nghệ mới.
Ví dụ: Older generations sometimes struggle to keep up with technology. (Thế hệ lớn tuổi đôi khi gặp khó khăn trong việc theo kịp công nghệ.)
-
Keep up with trends: theo kịp xu hướng.
Ví dụ: Fashion brands need to keep up with trends to remain competitive. (Các thương hiệu thời trang cần theo kịp xu hướng để duy trì sức cạnh tranh.)
-
Keep up with the workload: theo kịp khối lượng công việc.
Ví dụ: She works late every night to keep up with her workload. (Cô ấy làm việc muộn mỗi tối để theo kịp khối lượng công việc.)
-
Keep up with expenses: theo kịp chi phí sinh hoạt.
Ví dụ: Many families struggle to keep up with rising living expenses. (Nhiều gia đình chật vật để theo kịp chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
Nhớ rằng sau “keep up with” luôn là danh từ hoặc cụm danh từ. Khi nói về áp lực hoặc ràng buộc, không thêm “with” mà dùng cấu trúc phù hợp như “under pressure” hoặc “despite constraints”.
5. Từ/ Cụm đồng nghĩa với Catch up with
-
Overtake: vượt qua
-
Reach: bắt kịp, chạm tới
-
Draw level with: bắt kịp ngang bằng
-
Close the gwi: thu hẹp khoảng cách
-
Keep up with: theo kịp
-
Get up to speed: nhanh chóng nắm bắt, theo kịp tình hình
-
Come up to standard: đạt tiêu chuẩn
-
Catch up on: bù đắp, cập nhật (công việc, kiến thức…)
-
Make up for lost time: bù đắp thời gian đã mất
-
Bring someone up to date: cập nhật cho ai thông tin mới nhất
Trên đây là những kiến thức quan trọng về Catch up with và cách phân biệt với Keep up with. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).




