IELTS Online
Australian aboriginal art IELTS Listening answer kèm transcript
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang tìm Australian aboriginal art IELTS Listening answer để đối chiếu đáp án và hiểu rõ nội dung bài nghe? Bài viết dưới đây, Langmaster cung cấp đầy đủ đáp án, transcript và phần giải thích chi tiết, giúp bạn xác định thông tin quan trọng, nhận diện từ khóa và cải thiện kỹ năng IELTS Listening hiệu quả hơn.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi Australian aboriginal art IELTS Listening
Questions 31-36
Australian Aboriginal Art
Which painting styles have the following features?
Write the correct letter A, B or C, next to questions 31-36.
Painting Styles
-
Dynamic
-
Yam
-
Modern
Features
-
figures revealing bones……………..
-
rounded figures……………..
-
figures with parts missing……………..
-
figures smaller than life size……………..
-
sea creatures……………..
-
plants……………..
Questions 37-40
Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.
Rainbow Serpents Project
Aim of project: to identify the 37…………….. used as the basics for the Rainbow Serpent
Yam Period
-
environment changes led to higher 38……………..
-
traditional activities were affected, especially 39……………..
Rainbow Serpent image
-
similar to a sea horse
-
unusual because it appeared in inland areas
-
symbolizes 40…………….. in Aboriginal culture
2. Transcript Australian aboriginal art IELTS Listening
2.1. Transcript tiếng Anh
Good morning, everyone. I’ve been invited to talk about my research project into Australian Aboriginal rock walls for many thousands of years. Throughout the long history of this tradition, new images have appeared db and new painting styles have developed. And these characteristics can be used to categorise the different artistic styles. Among these are what we call the Dynamic, Yam and Modern styles of painting.
One of the most significant characteristics of the different styles is the way that humans are depicted in the paintings. The more recent paintings show people in static poses. But the first human images to dominate rock art painting, over 8,000 years ago, were fill of movement. These paintings showed people hunting and cooking food and so they were given the name ‘Dynamic’ to reflect this energy. It’s quite amazing considering they were painted in such a simple stick-like form. In the Yam period, there was a movement away from the stick figures to a more naturalistic shape. However, they didn’t go as far as the Modern style, which is known as ‘X-ray’ because it actually makes the features of the internal skeleton, as well as the organs of animals and humans. The Yam style of painting got its name from the fact that it featured much curvier figures that actually resemble the vegetable called a yam, which is similar to a sweet potato. The Modern paintings are interesting because they include paintings at the time of the first contact with European settlers. Aborigines managed to convey the idea of the settlers’ clothing by simply painting the Europeans without any hands, indicating the habit of standing with their hands in their pockets! Size is another characteristic. The more recent images tend to be life-size or even larger, but the Dynamic figures are painted in miniature.
Aboriginal rock art also records the environmental changes that occurred over thousands of years. For example, we know from the Dynamic paintings that over 8,000 years ago, Aborigines would have rarely eaten fish and sea levels were much lower at this time. In fact, fish didn’t start to appear in paintings until the Yam period along with shells and other marine images. The paintings of the Yam tradition also suggest that, during this time, the Aborigines moved away from animals as their main food source and began including vegetables in their diet, as these feature prominently. Freshwater creatures didn’t appear in the paintings until the Modern period from 4,000 years ago.
So, these paintings have already taught us a lot. But one image that has always intrigued us is known as the ‘Rainbow Serpent’. The Rainbow Serpent, which is the focus of my most recent project, gets its name from its snake or serpent-like body and it first appeared in the Yam period 4 to 6,000 years ago. Many believe is it a curious mixture of kangaroo, snake and crocodile. But we decided to study the Rainbow Serpent painting to see if we could locate the animal that the very first painters based their image on.
The Yam period coincided with the end of the last ice age. This brought about tremendous change in the environment, with the sea levels rising and creeping steadily inland. This flooded many familiar land features and also caused a great deal of disruption to traditional patterns of life, hunting in particular. New shores were formed and totally different creatures would have washed up onto the shores. We studied 107 painting of the Rainbow Serpent and found that the one creature that matches it most closely was the Rainbow Pipefish, which is a type of sea horse. This sea creature would have been a totally unfamiliar sight in the inland regions where the image is found and may have been the inspiration behind the early paintings.
So, at the end of the ice age, there would have been enormous changes in animal and plant life. It’s not surprising then, that the Aborigines linked this abundance to the new creatures they witnessed. Even today, Aborigines see the Rainbow Serpent as a symbol of creation, which is understandable given the increase in vegetation and the new life forms that featured when the image first appeared.
>> Xem thêm:
- Giải đề Oakham surgery IELTS Listening: Audio, Transcript, Full Answers
- Giải đề IELTS Listening Cambridge 14 Test 1: Transcript & Answer
2.2. Transcript tiếng Việt
Chào buổi sáng, mọi người. Tôi được mời đến đây để chia sẻ về dự án nghiên cứu của mình về nghệ thuật trên các vách đá của thổ dân Úc, vốn đã tồn tại suốt hàng nghìn năm. Trong suốt lịch sử lâu dài của truyền thống này, những hình ảnh mới đã xuất hiện và nhiều phong cách hội họa mới cũng dần được phát triển. Những đặc điểm này có thể được sử dụng để phân loại các phong cách nghệ thuật khác nhau. Trong số đó có những phong cách mà chúng tôi gọi là Dynamic, Yam và Modern.
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt các phong cách là cách con người được khắc họa trong tranh. Những bức tranh gần đây hơn thường thể hiện con người trong các tư thế tĩnh. Tuy nhiên, những hình ảnh con người đầu tiên chiếm vị trí nổi bật trong nghệ thuật vẽ trên đá, xuất hiện từ hơn 8.000 năm trước, lại tràn đầy chuyển động. Những bức tranh này mô tả con người đang săn bắt và nấu ăn, vì vậy chúng được đặt tên là “Dynamic” để phản ánh nguồn năng lượng và sự chuyển động đó. Điều này khá đáng kinh ngạc nếu xét đến việc các nhân vật chỉ được vẽ theo những hình dạng đơn giản giống như người que.
Đến thời kỳ Yam, người ta bắt đầu chuyển từ hình người que sang những hình dáng tự nhiên hơn. Tuy nhiên, phong cách này vẫn chưa đạt đến mức độ chi tiết như phong cách Modern, còn được gọi là phong cách “X-ray”, vì nó thể hiện cả những đặc điểm của bộ xương bên trong cũng như các cơ quan nội tạng của động vật và con người.
Phong cách Yam được đặt tên như vậy vì nó có những hình vẽ với đường nét cong hơn rất nhiều, trông khá giống loại củ gọi là “yam”, tương tự như khoai lang.
Những bức tranh thuộc phong cách Modern cũng rất thú vị vì chúng bao gồm các tác phẩm được vẽ vào thời điểm thổ dân Úc lần đầu tiếp xúc với những người định cư châu Âu. Người thổ dân đã thể hiện trang phục của người châu Âu bằng một cách rất đơn giản: họ vẽ những người châu Âu không có bàn tay, nhằm thể hiện thói quen đứng với hai tay đút trong túi!
Kích thước cũng là một đặc điểm dùng để phân biệt các phong cách. Những hình ảnh gần đây thường có kích thước tương đương người thật hoặc thậm chí lớn hơn, trong khi những nhân vật thuộc phong cách Dynamic lại được vẽ với kích thước rất nhỏ.
Nghệ thuật trên đá của thổ dân Úc cũng ghi lại những thay đổi về môi trường diễn ra trong hàng nghìn năm. Ví dụ, từ những bức tranh thuộc phong cách Dynamic, chúng ta biết rằng hơn 8.000 năm trước, người thổ dân rất hiếm khi ăn cá và mực nước biển vào thời điểm đó thấp hơn rất nhiều.
Trên thực tế, cá chỉ bắt đầu xuất hiện trong các bức tranh từ thời kỳ Yam, cùng với vỏ sò và những hình ảnh khác liên quan đến biển. Những bức tranh thuộc truyền thống Yam cũng cho thấy rằng trong giai đoạn này, người thổ dân dần không còn phụ thuộc vào động vật như nguồn thực phẩm chính mà bắt đầu bổ sung rau củ vào chế độ ăn, bởi những loại thực vật này xuất hiện rất nổi bật trong tranh. Các sinh vật nước ngọt chỉ bắt đầu xuất hiện trong những bức tranh thuộc thời kỳ Modern, từ khoảng 4.000 năm trước.
Như vậy, những bức tranh này đã giúp chúng ta hiểu được rất nhiều điều. Tuy nhiên, có một hình ảnh luôn khiến chúng tôi đặc biệt tò mò, đó là hình tượng được gọi là “Rainbow Serpent” – Rắn Cầu Vồng.
Rắn Cầu Vồng, đối tượng chính trong dự án nghiên cứu gần đây nhất của tôi, có tên gọi như vậy vì cơ thể của nó có hình dạng giống rắn. Hình tượng này lần đầu xuất hiện trong thời kỳ Yam, khoảng 4.000 đến 6.000 năm trước. Nhiều người cho rằng đó là một sự kết hợp kỳ lạ giữa kangaroo, rắn và cá sấu. Tuy nhiên, chúng tôi quyết định nghiên cứu những bức tranh về Rắn Cầu Vồng để xem liệu có thể xác định được loài động vật mà những họa sĩ đầu tiên đã dựa vào để tạo nên hình ảnh này hay không.
Thời kỳ Yam trùng với thời điểm kết thúc kỷ băng hà cuối cùng. Điều này dẫn đến những thay đổi rất lớn đối với môi trường, khi mực nước biển dâng lên và dần xâm lấn sâu vào đất liền. Nhiều khu vực địa hình quen thuộc bị ngập nước, đồng thời lối sống truyền thống của con người cũng bị xáo trộn đáng kể, đặc biệt là hoạt động săn bắt.
Những đường bờ biển mới được hình thành và những sinh vật hoàn toàn khác trước đây có thể đã bị sóng đánh dạt vào bờ. Chúng tôi đã nghiên cứu 107 bức tranh về Rắn Cầu Vồng và phát hiện ra rằng sinh vật có đặc điểm giống hình tượng này nhất là Rainbow Pipefish, một loài cá thuộc nhóm cá ngựa.
Sinh vật biển này chắc hẳn là một hình ảnh hoàn toàn xa lạ đối với những người sống tại các khu vực sâu trong đất liền, nơi hình tượng Rắn Cầu Vồng được tìm thấy. Vì vậy, nó có thể chính là nguồn cảm hứng cho những bức tranh đầu tiên.
Như vậy, vào cuối kỷ băng hà, chắc chắn đã có những thay đổi vô cùng lớn trong đời sống động vật và thực vật. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi người thổ dân liên hệ sự phong phú của thiên nhiên với những sinh vật mới mà họ bắt gặp.
Ngay cả ngày nay, người thổ dân Úc vẫn xem Rắn Cầu Vồng là biểu tượng của sự sáng tạo và khai sinh. Điều này hoàn toàn có thể hiểu được nếu xét đến sự gia tăng của thảm thực vật và sự xuất hiện của những dạng sống mới vào thời điểm hình tượng này lần đầu tiên xuất hiện.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Đáp án chi tiết Australian aboriginal art IELTS Listening answers
31. Đáp án: C - Modern
Dẫn chứng: Đoạn 2: “However, they didn’t go as far as the Modern style, which is known as ‘X-ray’ because it actually makes the features of the internal skeleton, as well as the organs of animals and humans.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi nhắc đến “figures revealing bones”, nghĩa là các hình vẽ để lộ hoặc thể hiện phần xương bên trong cơ thể. Trong bài nghe, người nói cho biết phong cách Modern còn được gọi là “X-ray” vì các bức tranh thuộc phong cách này thể hiện “the internal skeleton”, tức bộ xương bên trong, cùng với các cơ quan nội tạng của con người và động vật. Vì “bones” trong câu hỏi được paraphrase bằng “internal skeleton” trong bài nghe nên đáp án là Modern.
Từ vựng
-
reveal: làm lộ ra, cho thấy
-
bone: xương
-
internal skeleton: bộ xương bên trong
-
organ: cơ quan, nội tạng
-
feature: thể hiện, có đặc điểm
32. Đáp án: B – Yam
Dẫn chứng: Đoạn 2: “The Yam style of painting got its name from the fact that it featured much curvier figures that actually resemble the vegetable called a yam, which is similar to a sweet potato.”
Giải thích chi tiết: “Rounded figures” chỉ những hình vẽ có đường nét tròn, cong hơn. Trong transcript, người nói mô tả phong cách Yam bằng cụm “much curvier figures”, tức các hình vẽ có đường nét cong hơn nhiều. Những hình này thậm chí trông giống củ yam, một loại củ có hình dạng tương tự khoai lang. “Rounded” trong câu hỏi không xuất hiện nguyên văn mà được paraphrase bằng “curvier”, do đó đáp án là Yam.
Từ vựng
-
rounded: tròn, có đường nét bo tròn
-
curvy: có nhiều đường cong
-
figure: hình người, hình vẽ
-
resemble: trông giống, giống với
-
yam: củ yam, một loại củ tương tự khoai lang
Mẫu câu cần nhớ
-
get its name from + danh từ: có tên gọi bắt nguồn từ
-
resemble + danh từ: trông giống cái gì
-
be similar to + danh từ: tương tự, giống với
33. Đáp án: C – Modern
Dẫn chứng: Đoạn 2: “The Modern paintings are interesting because they include paintings at the time of the first contact with European settlers. Aborigines managed to convey the idea of the settlers’ clothing by simply painting the Europeans without any hands, indicating the habit of standing with their hands in their pockets!”
Giải thích chi tiết: “Figures with parts missing” nghĩa là những hình người bị thiếu một số bộ phận. Trong các bức tranh thuộc phong cách Modern, người thổ dân vẽ những người châu Âu “without any hands”, tức không có bàn tay. Cách vẽ này nhằm thể hiện hình ảnh những người châu Âu thường đứng với tay đút trong túi. Như vậy, “parts missing” trong câu hỏi tương ứng trực tiếp với chi tiết “without any hands” trong bài nghe, nên đáp án là Modern.
Từ vựng
-
part: bộ phận
-
missing: bị thiếu, không có
-
settler: người định cư
-
convey: truyền tải, thể hiện
-
clothing: trang phục
-
indicate: cho thấy, biểu thị
-
have one’s hands in one’s pockets: đút tay vào túi
Mẫu câu cần nhớ
-
without + danh từ: không có…
-
convey the idea of + danh từ: truyền tải/thể hiện ý tưởng về…
-
indicate the habit of + V-ing: cho thấy thói quen làm gì
34. Đáp án: A – Dynamic
Dẫn chứng: Đoạn 2: “The more recent images tend to be life-size or even larger, but the Dynamic figures are painted in miniature.”
Giải thích chi tiết: “Smaller than life size” nghĩa là các hình vẽ có kích thước nhỏ hơn kích thước thật. Bài nghe tạo sự đối lập giữa những hình ảnh gần đây, thường có kích thước bằng người thật hoặc lớn hơn, với các hình thuộc phong cách Dynamic được “painted in miniature”. “In miniature” có nghĩa là được thể hiện ở kích thước rất nhỏ hoặc thu nhỏ. Đây là cách paraphrase trực tiếp cho “smaller than life size”, vì vậy đáp án là Dynamic.
Từ vựng
-
life-size: có kích thước bằng vật/người thật
-
miniature: phiên bản thu nhỏ, kích thước rất nhỏ
-
figure: hình vẽ, hình người
-
recent: gần đây
-
tend to: có xu hướng
35. Đáp án: B – Yam
Dẫn chứng: Đoạn 3: “In fact, fish didn’t start to appear in paintings until the Yam period along with shells and other marine images.”
Giải thích chi tiết: “Sea creatures” trong câu hỏi nói đến các sinh vật biển. Bài nghe cho biết cá bắt đầu xuất hiện trong tranh vào thời kỳ Yam, cùng với “shells and other marine images”, tức vỏ sò và những hình ảnh khác liên quan đến biển. Cụm “fish”, “shells” và “marine images” đều liên quan trực tiếp đến sinh vật và môi trường biển, vì vậy “sea creatures” là cách khái quát hóa các chi tiết này. Do đó, đáp án là Yam. Cần chú ý không chọn Modern vì ở phần sau, Modern được nhắc đến với “freshwater creatures”, tức sinh vật nước ngọt, không phải sinh vật biển.
Từ vựng
-
sea creature: sinh vật biển
-
fish: cá
-
shell: vỏ sò, vỏ ốc
-
marine: thuộc về biển
-
freshwater creature: sinh vật nước ngọt
-
appear: xuất hiện
Mẫu câu cần nhớ
-
not … until + thời điểm: mãi đến… mới…
-
along with + danh từ: cùng với
-
start to appear: bắt đầu xuất hiện
36. Đáp án: B – Yam
Dẫn chứng: Đoạn 3: “The paintings of the Yam tradition also suggest that, during this time, the Aborigines moved away from animals as their main food source and began including vegetables in their diet, as these feature prominently.”
Giải thích chi tiết: “Plants” là từ mang nghĩa rộng, còn trong bài nghe, thông tin cụ thể được nhắc đến là “vegetables”. Người nói cho biết trong thời kỳ Yam, người thổ dân dần chuyển khỏi việc phụ thuộc vào động vật như nguồn thức ăn chính và bắt đầu đưa rau củ vào chế độ ăn. Những loại thực vật này xuất hiện nổi bật trong các bức tranh. Vì “vegetables” là một nhóm thực vật và được sử dụng để paraphrase cho “plants” trong câu hỏi, đáp án chính xác là Yam.
Từ vựng
-
plant: thực vật
-
vegetable: rau, rau củ
-
food source: nguồn thực phẩm
-
diet: chế độ ăn
-
prominently: một cách nổi bật
-
move away from: dần rời bỏ, không còn phụ thuộc vào
37. Đáp án: animal
Dẫn chứng: Đoạn 4: “But we decided to study the Rainbow Serpent painting to see if we could locate the animal that the very first painters based their image on.”
Giải thích chi tiết: Mục tiêu của dự án là xác định loài động vật mà những họa sĩ đầu tiên đã dựa vào để tạo nên hình tượng Rainbow Serpent. Trong transcript, cụm “locate the animal” tương ứng với “identify the animal” trong câu hỏi, còn “based their image on” được paraphrase thành “used as the basics for”. Vì vậy, từ cần điền là “animal”.
Từ vựng
-
identify: xác định, nhận diện
-
locate: xác định, tìm ra
-
animal: động vật
-
base something on something: dựa cái gì vào cái gì
-
image: hình ảnh, hình tượng
Mẫu câu cần nhớ
-
identify + danh từ: xác định, nhận diện…
-
base A on B: xây dựng/dựa A trên B
-
be used as the basis for + danh từ: được dùng làm cơ sở cho…
38. Đáp án: sea levels
Dẫn chứng: Đoạn 5: “This brought about tremendous change in the environment, with the sea levels rising and creeping steadily inland.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói rằng những thay đổi về môi trường đã dẫn đến mức gì đó cao hơn. Trong bài nghe, người nói cho biết vào cuối kỷ băng hà, môi trường thay đổi mạnh, kéo theo “the sea levels rising”, tức mực nước biển dâng lên. “Higher” trong câu hỏi được paraphrase bằng “rising” trong transcript, vì vậy đáp án chính xác là “sea levels”.
Từ vựng
-
sea level: mực nước biển
-
rise: tăng, dâng lên
-
environmental change: thay đổi môi trường
-
tremendous: rất lớn, mạnh mẽ
-
inland: vào sâu trong đất liền
39. Đáp án: hunting
Dẫn chứng: Đoạn 5: “This flooded many familiar land features and also caused a great deal of disruption to traditional patterns of life, hunting in particular.”
Giải thích chi tiết: Trong phần nói về những thay đổi của thời kỳ Yam, mực nước biển dâng khiến nhiều khu vực bị ngập và làm xáo trộn lối sống truyền thống của người thổ dân. Người nói đặc biệt nhấn mạnh “hunting in particular”, nghĩa là hoạt động săn bắt bị ảnh hưởng rõ rệt nhất. “Traditional activities were affected” là cách diễn đạt lại của “disruption to traditional patterns of life”, còn “especially” tương ứng với “in particular”. Do đó, đáp án là “hunting”.
Từ vựng
-
hunting: hoạt động săn bắt
-
affect: ảnh hưởng
-
disruption: sự gián đoạn, xáo trộn
-
traditional: truyền thống
-
pattern of life: lối sống
40. Đáp án: creation
Dẫn chứng: Đoạn 6: “Even today, Aborigines see the Rainbow Serpent as a symbol of creation, which is understandable given the increase in vegetation and the new life forms that featured when the image first appeared.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi hỏi Rainbow Serpent tượng trưng cho điều gì trong văn hóa thổ dân Úc. Transcript nói trực tiếp rằng người thổ dân “see the Rainbow Serpent as a symbol of creation”, tức xem Rắn Cầu Vồng là biểu tượng của sự sáng tạo hoặc sự khai sinh. Cụm “symbolizes” trong câu hỏi được paraphrase từ “see … as a symbol of” trong bài nghe, vì vậy đáp án cần điền là “creation”.
Từ vựng
-
creation: sự sáng tạo, sự khai sinh
-
symbolize: tượng trưng cho
-
symbol: biểu tượng
-
vegetation: thảm thực vật
-
life form: dạng sống, sinh vật
-
Aboriginal culture: văn hóa thổ dân Úc
>> Xem thêm: Cách làm dạng bài Short Answer Questions IELTS Listening hiệu quả
4. Chinh phục IELTS Listening cùng Langmaster
Để cải thiện IELTS Listening hiệu quả, người học không chỉ cần luyện nghe thường xuyên mà còn phải biết cách nhận diện từ khóa, theo dõi mạch thông tin và xử lý các dạng paraphrase thường xuất hiện trong bài thi. Khi có phương pháp đúng và lộ trình phù hợp, bạn sẽ dễ dàng xác định thông tin quan trọng, hạn chế bỏ lỡ đáp án và nâng cao khả năng nghe hiểu theo thời gian.
Với khóa học IELTS tại Langmaster, học viên được xây dựng lộ trình cá nhân hóa dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kết hợp học toàn diện 4 kỹ năng và tập trung cải thiện những kỹ năng còn yếu.
-
Coaching 1-1 với chuyên gia: Tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, điều chỉnh chiến lược làm bài và dành nhiều thời gian hơn cho các kỹ năng chưa vững.
-
Lớp học online nhóm nhỏ 7-10 học viên: Giúp tăng tương tác giữa giáo viên và học viên, đồng thời tạo điều kiện để từng người được theo sát trong quá trình học và luyện tập.
-
Lộ trình cá nhân hóa toàn diện 4 kỹ năng: Học viên được kiểm tra đầu vào và xây dựng lộ trình dựa trên năng lực hiện tại, mục tiêu band điểm. Với những học viên còn yếu IELTS Writing, lộ trình có thể tập trung vào các kỹ năng cần cải thiện.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ và chấm chữa sát sao: Đội ngũ giáo viên được tuyển chọn theo tiêu chuẩn chuyên môn, hỗ trợ sửa bài chi tiết và phản hồi trong vòng 24 giờ, giúp học viên nhanh chóng nhận diện lỗi sai và điều chỉnh cách làm bài.
-
Thi thử định kỳ: Giúp làm quen với áp lực thời gian, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu và điều chỉnh kế hoạch ôn luyện.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản, học lại miễn phí: Giúp học viên có mục tiêu học tập rõ ràng và an tâm hơn trong quá trình theo đuổi band điểm.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Kết hợp tài liệu, bài tập online, hoạt động hỗ trợ và sự đồng hành trong suốt quá trình học.
Đăng ký tư vấn cùng Langmaster ngay hôm nay để kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình chinh phục band IELTS mục tiêu!
Bên cạnh các lớp IELTS Online, Langmaster còn triển khai các khóa học IELTS Offline tại Hà Nội với 3 cơ sở, giúp học viên linh hoạt lựa chọn hình thức học phù hợp:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
-
Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với IELTS Listening hoặc chưa biết nên bắt đầu từ đâu, hãy đăng ký nhận tư vấn để xác định năng lực hiện tại và xây dựng lộ trình học phù hợp cùng Langmaster.
Hy vọng bài viết về Australian Aboriginal Art IELTS Listening answer đã giúp bạn dễ dàng đối chiếu đáp án, hiểu rõ transcript và nắm được cách nhận diện từ khóa, paraphrase trong bài nghe. Hãy kết hợp luyện đề, phân tích lỗi sai và bổ sung từ vựng thường xuyên để cải thiện IELTS Listening hiệu quả hơn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Giải chi tiết Vacation Job IELTS Listening Vol 3 Test 5 Section 2. Full answers, phân tích bẫy nghe, từ khóa quan trọng giúp tăng band Listening.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Job hunting, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Walking holiday, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Research on absence from work, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Different types of supermarket layout, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.




