HỌC THỬ TIẾNG ANH ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ TIẾNG ANH MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Aim đi với giới từ gì? Aim to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng

Aim đi với giới từ gì là thắc mắc phổ biến khi người học. Tùy theo vai trò là danh từ hay động từ, aim có thể đi với các giới từ at, for, of hoặc theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu có “to”. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đầy đủ ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của aim qua những ví dụ dễ nhớ. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Aim nghĩa là gì?

Aim /eɪm/ có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ trong câu.

Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ

Danh từ

Mục tiêu, mục đích; khả năng ngắm trúng mục tiêu

My main aim is to improve my English.

Động từ

Hướng tới, đặt mục tiêu; nhắm vào

We aim to finish the project this week.

Khi là danh từ, aim thường chỉ một kết quả mà người nói muốn đạt được. Khi là động từ, từ này diễn tả việc cố gắng đạt mục tiêu hoặc hướng một vật, hành động về phía một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

  • Her aim is to become a doctor.
    → Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.

  • The company aims to reduce costs.
    → Công ty đặt mục tiêu cắt giảm chi phí.

  • He aimed the camera at the stage.
    → Anh ấy hướng máy ảnh về phía sân khấu.

2. Aim đi với giới từ gì?

Các giới từ thường đi với aim gồm:

  • Aim at: nhắm vào, hướng tới.

  • Aim for: cố gắng đạt được một mục tiêu.

  • Aim of: mục tiêu của một hoạt động, kế hoạch hoặc sự việc.

  • With the aim of: với mục đích làm gì.

Aim đi với giới từ gì?

2.1. Khi aim là danh từ

Khi được sử dụng như một danh từ, aim thường xuất hiện trong các cấu trúc the aim of, with the aim of:

Cấu trúc 1: The aim of + danh từ/V-ing 

Cấu trúc này có nghĩa là mục tiêu của việc gì hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • The aim of this course is to help beginners communicate confidently.
    → Mục tiêu của khóa học này là giúp người mới bắt đầu giao tiếp tự tin.

  • The aim of the campaign is to raise environmental awareness.
    → Mục tiêu của chiến dịch là nâng cao nhận thức về môi trường.

  • The aim of learning English is not simply to pass an exam.
    → Mục tiêu của việc học tiếng Anh không chỉ là vượt qua một kỳ thi.

Cấu trúc 2: With the aim of + V-ing 

Cấu trúc này mang nghĩa làm gì với mục đích… hoặc nhằm….

Ví dụ:

  • She joined the speaking club with the aim of improving her pronunciation.
    → Cô ấy tham gia câu lạc bộ nói với mục đích cải thiện phát âm.

  • The company launched a new program with the aim of attracting young customers.
    → Công ty triển khai chương trình mới nhằm thu hút khách hàng trẻ.

  • He moved abroad with the aim of finding a better job.
    → Anh ấy chuyển ra nước ngoài với mục đích tìm một công việc tốt hơn.

Lưu ý, sau giới từ of phải dùng danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Cấu trúc khi aim là danh từ

2.2. Khi aim là động từ

Khi đóng vai trò là động từ, aim thường xuất hiện trong ba cấu trúc phổ biến: aim at, aim for và aim to + V. 

Cấu trúc 1: Aim at something/doing something somebody

Cấu trúc này có nghĩa là nhắm vào một đối tượng hoặc hướng tới một kết quả.

Ví dụ:

  • The player aimed at the goal.
    → Cầu thủ nhắm vào khung thành.

  • This campaign aims at young consumers.
    → Chiến dịch này hướng đến người tiêu dùng trẻ.

  • The new policy aims at greater transparency.
    → Chính sách mới hướng đến sự minh bạch cao hơn.

Trong câu bị động, cấu trúc thường gặp là:

Be aimed at + noun/V-ing

Ví dụ:

  • The workshop is aimed at beginners.
    → Hội thảo hướng đến người mới bắt đầu.

  • These measures are aimed at reducing pollution.
    → Những biện pháp này nhằm giảm ô nhiễm.

Cấu trúc 2: Aim for something/somebody

Cấu trúc này có nghĩa là cố gắng đạt được một mục tiêu, kết quả hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Ví dụ:

  • She is aiming for a band score of 7.0.
    → Cô ấy đang hướng đến band điểm 7.0.

  • You should aim for accuracy, not just speed.
    → Bạn nên hướng đến sự chính xác, không chỉ tốc độ.

  • The team is aiming for first place.
    → Đội đang đặt mục tiêu giành vị trí thứ nhất.

Aim for thường nhấn mạnh đích đến hoặc kết quả mong muốn, trong khi aim at có thể nhấn mạnh đối tượng được hướng đến hoặc hoạt động nhằm đạt mục tiêu.

Cấu trúc 3: Aim to V

Cấu trúc này mang nghĩa dự định, đặt mục tiêu hoặc cố gắng làm việc gì.

Ví dụ:

  • I aim to improve my English this year.
    → Tôi đặt mục tiêu cải thiện tiếng Anh trong năm nay.

  • The company aims to expand into international markets.
    → Công ty đặt mục tiêu mở rộng sang các thị trường quốc tế.

  • We aim to complete the project by Friday.
    → Chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Cấu trúc khi aim là động từ
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aim

Bên cạnh việc ghi nhớ các cấu trúc đi với aim, người học cũng nên mở rộng thêm nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để diễn đạt linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh.

3.1. Từ đồng nghĩa với aim

Một số từ có ý nghĩa gần với aim gồm:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Goal

Mục tiêu cần đạt được

My goal is to communicate confidently in English.

Objective

Mục tiêu cụ thể, thường mang tính chính thức

The main objective of the plan is to improve productivity.

Purpose

Mục đích

The purpose of this activity is to review vocabulary.

Target

Chỉ tiêu, mục tiêu cụ thể

The company has reached its annual target.

Intention

Ý định

She has no intention of changing her decision.

Ambition

Hoài bão, khát vọng lớn

His ambition is to start his own business.

Plan

Kế hoạch, dự định

We plan to launch the new product next month.

Intend

Có ý định làm gì

I intend to apply for the position.

Strive

Cố gắng, nỗ lực đạt được điều gì

The team strives to provide better service.

Seek

Tìm cách đạt được điều gì

The organization seeks to support local communities.

Từ đồng nghĩa với aim

3.2. Từ trái nghĩa với aim

Tùy vào từng ngữ cảnh, một số từ hoặc cụm từ có ý nghĩa đối lập với aim gồm:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Aimlessness

Sự thiếu mục tiêu, không có phương hướng

Aimlessness can make people lose motivation.

Neglect

Sao nhãng, không quan tâm đúng mức

He neglected his responsibilities at work.

Ignore

Phớt lờ, không chú ý

She ignored the advice from her teacher.

Avoid

Né tránh, không hướng đến

They avoided discussing the main problem.

Miss

Không đạt hoặc không trúng mục tiêu

He aimed carefully but still missed the target.

Abandon

Từ bỏ một kế hoạch hoặc mục tiêu

The company abandoned its expansion plan.

Give up

Từ bỏ, ngừng cố gắng

She refused to give up on her dream.

Drift

Trôi đi không có định hướng rõ ràng

Without a clear plan, the project began to drift.

4. Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. The course aims ______ helping beginners build a strong foundation.
    A. to
    B. at
    C. for
    D. of

  2. My main aim is ______ English confidently at work.
    A. speak
    B. speaking
    C. to speak
    D. spoke

  3. She joined the program with the aim ______ improving her pronunciation.
    A. at
    B. for
    C. to
    D. of

  4. The company is aiming ______ a 20% increase in sales.
    A. at
    B. for
    C. of
    D. to

  5. This advertisement is aimed ______ young professionals.
    A. at
    B. for
    C. to
    D. with

  6. We aim ______ the project before the end of the month.
    A. finishing
    B. finish
    C. to finish
    D. at finish

  7. The photographer aimed the camera ______ the stage.
    A. for
    B. at
    C. of
    D. to

  8. The aim ______ this activity is to improve teamwork.
    A. for
    B. at
    C. to
    D. of

  9. The new measures are aimed at ______ road accidents.
    A. reduce
    B. reducing
    C. to reduce
    D. reduced

  10. The article takes aim ______ companies that mislead consumers.
    A. to
    B. for
    C. at
    D. of

Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I aim improving my communication skills this year.

  2. The project aims to creating more jobs for local people.

  3. She is aiming at a scholarship at a top university.

  4. The course is aimed for students with weak grammar.

  5. He moved to the city with the aim to find a better job.

Đáp án

Bài 1:

  1. B

  2. C

  3. D

  4. B

  5. A

  6. C

  7. B

  8. D

  9. B

  10. C

Bài 2:

  1. I aim to improve my communication skills this year.

  2. The project aims to create more jobs for local people.
    Hoặc: The project aims at creating more jobs for local people.

  3. She is aiming for a scholarship at a top university.

  4. The course is aimed at students with weak grammar.

  5. He moved to the city with the aim of finding a better job.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Aim to V hay V-ing?

Aim đi trực tiếp với “to + V nguyên mẫu”, không đi trực tiếp với V-ing.

Cấu trúc đúng: Aim to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • I aim to become more confident.
    → Tôi đặt mục tiêu trở nên tự tin hơn.

  • She aims to achieve a higher score.
    → Cô ấy đặt mục tiêu đạt điểm cao hơn.

Aim chỉ đi với V-ing khi sau aim có giới từ at, of đứng trước.

5.2. Sau aim đi với giới từ gì?

Sau aim thường có thể dùng các giới từ sau:

  • Aim at + danh từ/V-ing: nhắm vào hoặc hướng tới việc gì.

  • Aim for + danh từ: phấn đấu đạt một kết quả cụ thể.

  • The aim of + danh từ/V-ing: mục tiêu của một hoạt động.

  • With the aim of + V-ing: với mục đích làm gì.

Ngoài ra, khi không có giới từ, aim có thể đi với to + V nguyên mẫu.

Tóm lại, câu trả lời cho thắc mắc aim đi với giới từ gì phụ thuộc vào ý nghĩa và vai trò của từ trong câu. Khi là động từ, aim thường đi với at, for hoặc cấu trúc aim to + V. Khi là danh từ, từ này thường xuất hiện trong các cụm the aim of và with the aim of.

Để sử dụng các cấu trúc ngữ pháp tự nhiên khi giao tiếp, người học không chỉ cần ghi nhớ công thức mà còn nên thường xuyên luyện đặt câu và áp dụng vào những tình huống thực tế. Với hơn 16 năm kinh nghiệm, Langmaster cung cấp các khóa học tiếng Anh giao tiếp theo lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp người học cải thiện phản xạ, phát âm và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong công việc cũng như cuộc sống. 

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Bạn chưa biết trình độ tiếng Anh hiện tại của mình hoặc thường xuyên hiểu ngữ pháp nhưng khó vận dụng khi nói? Hãy đăng ký nhận tư vấn lộ trình học phù hợp từ Langmaster.

Tóm lại, aim thường đi với at, for, of hoặc cấu trúc aim to + V, tùy theo ý nghĩa và vai trò trong câu. Để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên, bạn nên luyện đặt câu với từng cấu trúc trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác