Agree to disagree là gì? Định nghĩa, cách dùng & bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Trong giao tiếp tiếng Anh, đôi khi bạn sẽ gặp tình huống tranh luận nhưng không thể đi đến thống nhất. Thay vì tiếp tục tranh cãi, người bản xứ thường sử dụng cụm từ "agree to disagree" để thể hiện sự tôn trọng quan điểm của nhau. Vậy "agree to disagree" nghĩa là gì, cách sử dụng ra sao, và được sử dụng như thế nào trong các cuộc hội thoại? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết qua bài viết này nhé!
1. Agree to disagree là gì trong tiếng Anh?
/əˈɡriː tə dɪsəˈɡriː/
Cụm từ tiếng Anh "agree to disagree" có nghĩa là ngừng tranh cãi, không có ý định thay đổi quan điểm của đối phương, chấp nhận việc tranh cãi sẽ không đi đến đâu.
Theo từ điển Oxford, "agree to disagree" được định nghĩa là:
"if two people agree to differ/disagree, they accept that they have different opinions about something, but they decide not to discuss it any longer". (Nếu hai người đồng ý khác biệt/không đồng ý, họ chấp nhận rằng họ có ý kiến khác nhau về một vấn đề nào đó, nhưng quyết định không tiếp tục thảo luận nữa)
Điều này có nghĩa là hai người chấp nhận rằng họ có quan điểm khác nhau về một vấn đề nào đó và quyết định không thảo luận thêm về nó.
Xem thêm:
- Tổng hợp các Phrasal verb thông dụng khi học tiếng Anh
- 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

2. Phân biệt “Agree to disagree” và “Stop arguing” chi tiết
Mặc dù cả hai cụm từ "agree to disagree" và "stop arguing" đều liên quan đến việc kết thúc một cuộc tranh luận, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa và cách sử dụng.
- "Agree to disagree" mang ý nghĩa chấp nhận rằng mỗi bên có quan điểm khác nhau và tôn trọng sự khác biệt đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự thấu hiểu và hòa hảo giữa hai bên, ngay cả khi họ không thể đi đến thống nhất. Thay vì cố gắng thay đổi suy nghĩ của nhau, họ đồng ý giữ nguyên lập trường mà không để cuộc tranh luận trở nên căng thẳng.
- "Stop arguing" đơn giản chỉ là ngừng tranh luận mà không nhất thiết đồng nghĩa với việc tôn trọng hoặc chấp nhận quan điểm đối lập. Cụm từ này thường được sử dụng khi một bên cảm thấy cuộc tranh luận không mang lại kết quả hoặc không muốn tiếp tục nữa, nhưng không ám chỉ rằng họ thừa nhận quan điểm của người kia.
Ví dụ minh họa phân biệt “Agree to disagree” và “Stop arguing"
- A: "I think pineapple on pizza is delicious!"
(Tớ nghĩ dứa trên pizza rất ngon!)
- B: "I strongly disagree. I can't stand it!"
(Tớ hoàn toàn không đồng ý. Tớ không thể chịu nổi nó!) - A: "Well, let’s agree to disagree."
(Thôi thì mình đồng ý là không đồng ý nhé.)
→ Ở đây, cả hai bên đều giữ nguyên quan điểm của mình nhưng đồng ý tôn trọng sự khác biệt thay vì tiếp tục tranh luận không hồi kết.
- A: "You never help me with housework!"
(Cậu chẳng bao giờ giúp tớ làm việc nhà!)
- B: "That's not true! I did the dishes yesterday!"
(Không đúng! Hôm qua tớ đã rửa bát rồi mà!) - A: "Ugh, we’re not getting anywhere. Let’s just stop arguing."
(Chúng ta chẳng đi đến đâu cả. Dừng tranh cãi ở đây đi.)
→ Trong trường hợp này, cụm từ "stop arguing" chỉ đơn thuần là để ngừng cuộc tranh cãi mà không đề cập đến việc có sự tôn trọng hay công nhận quan điểm của nhau.
Tóm lại:
- "Agree to disagree" thể hiện sự tôn trọng ý kiến của nhau dù không đồng thuận.
- "Stop arguing" chỉ đơn thuần là yêu cầu ngừng tranh luận mà không đề cập đến việc công nhận hay tôn trọng quan điểm của đối phương.
Xem thêm:
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa
- Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập
- All the rage là gì? Định nghĩa và cách dùng

3. Các ngữ cảnh thực tế sử dụng “Agree to disagree”
Dưới đây là một số hội thoại giao tiếp tiếng Anh sử dụng cụm từ “Agree to disagree” mà bạn có thể bắt gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Đoạn hội thoại 1:
- A: "I think going to bed early is the best way to stay healthy."
(Tớ nghĩ đi ngủ sớm là cách tốt nhất để giữ gìn sức khỏe.) - B: "I don’t think so. I work better at night and still feel fine."
(Tớ không nghĩ vậy. Tớ làm việc hiệu quả hơn vào ban đêm và vẫn cảm thấy khỏe mà.) - A: "Well, everyone has their own habits. Let’s agree to disagree."
(Ừ thì, mỗi người có một thói quen riêng. Thôi thì đồng ý là không đồng ý vậy.)
Đoạn hội thoại 2:
- A: "Marvel movies are way better than DC movies!"
(Phim Marvel hay hơn hẳn phim DC!) - B: "No way! DC has a much darker and deeper storyline."
(Không đời nào! DC có cốt truyện sâu sắc và tối hơn nhiều.) - A: "Well, I guess we’ll never agree on this. Let’s agree to disagree."
(Ừm, chắc chúng ta sẽ chẳng bao giờ đồng quan điểm về chuyện này. Thôi thì đồng ý là không đồng ý vậy.)
Đoạn hội thoại 3:
- A: "I think we should focus on digital marketing rather than traditional advertising."
(Tớ nghĩ chúng ta nên tập trung vào tiếp thị kỹ thuật số hơn là quảng cáo truyền thống.) - B: "I disagree. Traditional advertising still has a strong impact, especially for older customers."
(Tớ không đồng ý. Quảng cáo truyền thống vẫn có ảnh hưởng mạnh, đặc biệt là với khách hàng lớn tuổi.) - A: "I see your perspective, but I still believe digital is the future. Let’s agree to disagree and move forward with our strategy."
(Tớ hiểu quan điểm của cậu, nhưng tớ vẫn tin rằng kỹ thuật số là xu hướng tương lai. Thôi thì đồng ý là không đồng ý và tiếp tục với chiến lược của chúng ta đi.)
4. Bài tập vận dụng cụm từ “Agree to disagree”
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "agree to disagree", hãy thử làm bài tập dưới đây nhé!
Situation |
Yes |
No |
1. Lisa and Tom kept arguing about which sports team is the best. |
||
2. Jake and Emily had different opinions on whether social media is beneficial, but they agreed to respect each other’s views. |
||
3. The classmates couldn't decide on a group project topic, so they compromised and chose a mix of both ideas. |
||
4. Ben and Oliver stopped arguing only because the teacher told them to. |
||
5. A historian and a scientist debated whether history or science is more important, and in the end, they accepted that both fields have their value. |
Đáp án:
Tình huống 1: No
→Vì Lisa và Tom tiếp tục tranh cãi mà không có dấu hiệu chấp nhận quan điểm của nhau.
Tình huống 2: Yes
→Vì Jake và Emily tôn trọng quan điểm đối lập và ngừng tranh luận, đúng với ý nghĩa của "agree to disagree".
Tình huống 3: No
→Vì nhóm học sinh đã đạt được thỏa hiệp thay vì giữ nguyên quan điểm của mình, nên không phù hợp để dùng "agree to disagree".
Tình huống 4: No
→Vì Ben và Oliver chỉ ngừng tranh cãi do bị yêu cầu, không phải vì họ tự nguyện công nhận quan điểm của nhau.
Tình huống 5: Yes
→Vì nhà sử học và nhà khoa học nhận ra rằng cả hai lĩnh vực đều quan trọng, và họ quyết định "agree to disagree" thay vì tiếp tục tranh luận.
Hiểu và sử dụng thành thạo cụm từ "agree to disagree" sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận, tranh luận. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, ứng dụng thành thạo các cụm từ và thành ngữ thông dụng trong đời sống, hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Với lộ trình học cá nhân hóa, giáo viên chuẩn Quốc tế và phương pháp giảng dạy hiệu quả, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!