HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Account for là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

Account for là gì? khi thì được dịch là “giải thích”, khi lại mang nghĩa “chiếm tỷ lệ” hay “chịu trách nhiệm”? Đây là một cụm từ có nhiều cách dùng và nghĩa có thể thay đổi theo từng ngữ cảnh. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ các nghĩa của account for, cấu trúc và cách dùng để sử dụng cụm từ này chính xác hơn. 

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Account for là gì? 

Account for là một cụm động từ (phrasal verb) có ba nghĩa chính là: giải thích nguyên nhân, chiếm một tỷ lệ/số lượng, hoặc giải trình/chịu trách nhiệm. 

Account for là gì? 

Một số ý nghĩa phổ biến của “account for” gồm:

  • Giải thích/Lý giải: Dùng khi đưa ra nguyên nhân hoặc lý do để giải thích vì sao một sự việc, tình huống xảy ra.

Ví dụ: How do you account for this sudden change? (Bạn giải thích thế nào về sự thay đổi đột ngột này?)

  • Là nguyên nhân của: Dùng khi một yếu tố dẫn đến hoặc góp phần tạo ra một kết quả, hiện tượng nào đó.

Ví dụ: Poor planning accounted for the failure of the project. (Việc lập kế hoạch kém là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của dự án.)

  • Chiếm/Tạo thành một tỷ lệ: Dùng khi nói một nhóm, yếu tố hoặc đối tượng chiếm bao nhiêu phần trong tổng số, thường xuất hiện cùng số liệu hoặc phần trăm.

Ví dụ: Online sales account for 40% of the company’s total revenue. (Doanh số trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu của công ty.)

  • Giải trình: Dùng khi cần giải thích hoặc chịu trách nhiệm về một khoản tiền, hành động hay sự việc cụ thể.

Ví dụ: Employees must account for all travel expenses. (Nhân viên phải giải trình tất cả các khoản chi phí đi lại.)

>> Xem thêm: 

2. Cấu trúc và cách dùng Account for 

Account for có cách sử dụng khác nhau tùy theo nghĩa trong câu. Hai cấu trúc phổ biến nhất là account for + something (khi giải thích/giải trình) và account for + tỉ lệ/số lượng (khi diễn tả một phần trong tổng thể). 

2.1. Account for something (to somebody) / Account to somebody for something

Ý nghĩa: Giải thích hoặc giải trình một sự việc, hành động hay quyết định với ai đó.

Cấu trúc: S + account for + something + to somebody

hoặc S + account to + somebody + for + something

Ví dụ:

  • He could not account for his absence last Monday to his teacher.
    (Anh ấy không thể giải thích với giáo viên về sự vắng mặt của mình vào thứ Hai tuần trước.)

  • The president must account to the whole nation for his decision.
    (Tổng thống phải giải trình với toàn thể quốc gia về quyết định của mình.)

2.2. Account for + tỉ lệ/số lượng

Ý nghĩa: Chiếm một tỷ lệ hoặc một phần trong tổng thể.

Cấu trúc:S + account for + tỉ lệ/số lượng

Các cụm thường gặp gồm: 30%, two-thirds, a large proportion of, a small share of...

Ví dụ:

  • In Vietnam, mountains account for nearly 40% of the land area.
    (Ở Việt Nam, núi chiếm gần 40% diện tích đất liền.)

  • Chinese students account for the largest proportion of the foreign student body at my university.
    (Sinh viên Trung Quốc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số du học sinh tại trường đại học của tôi.)

3. Cách phân biệt các nghĩa của Account for theo ngữ cảnh 

Cụm từ "account for" có ba nghĩa chính: giải thích (lý do), chiếm (tỷ lệ/số lượng), và chịu trách nhiệm (hoặc gây ra hậu quả, làm rành mạch tiền bạc). Bạn phân biệt chúng qua các từ đi kèm phía sau như lý do, con số, hoặc người/vật.

Cách phân biệt các nghĩa của Account for theo ngữ cảnh 

3.1. Giải thích hoặc làm rõ (Explain)

Nghĩa này dùng khi bạn cần đưa ra lý do, nguyên nhân cho một việc gì đó. Nó giống từ "explain".

  • Dấu hiệu: Thường đi với lý do, nguyên nhân, sự việc khó hiểu, hoặc một tình huống.
  • Ví dụ: He could not account for his absence. (Anh ấy không thể giải thích được lý do vắng mặt.

3.2. Chiếm một phần (Make up / Proportion)

Nghĩa này dùng để chỉ một phần số lượng, tỷ lệ phần trăm của một tổng thể. Nó giống từ "make up" hoặc "represent".

  • Dấu hiệu: Thường đi với con số, tỷ lệ phần trăm (%), hoặc lượng lớn trong một nhóm.
  • Ví dụ: Women account for 40% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 40% lực lượng lao động.)

3.3. Chịu trách nhiệm hoặc gây ra (Be responsible / Cause)

Nghĩa này dùng khi ai đó phải giải trình, chịu trách nhiệm cho một lỗi lầm, hoặc vật/người gây ra một kết quả tệ (như bị tiêu diệt, thất lạc).

  • Dấu hiệu: Đi với từ "for" chỉ lỗi lầm, tổn thất, hoặc ai đó phải "trình diện/giải trình" (như trong quân đội hay công việc).
  • Ví dụ: Bad weather accounted for the delay. (Thời tiết xấu là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.)

>> Xem thêm: Take account of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

4. Từ đồng nghĩa với Account for 

Các từ đồng nghĩa với account for phổ biến gồm explain, clarify, justify, elucidate khi mang nghĩa “giải thích, làm rõ” và make up, constitute, comprise, represent khi mang nghĩa “chiếm, cấu thành”. Tùy từng ngữ cảnh, người học cần lựa chọn từ thay thế phù hợp vì các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa với account for trong mọi trường hợp.

4.1. Từ đồng nghĩa với Account for mang nghĩa “giải thích, làm rõ”

Khi account for mang nghĩa “giải thích hoặc làm rõ nguyên nhân”, một số từ và cụm từ gần nghĩa gồm:

  • Explain: Giải thích.
    Ví dụ: He explained the reason for his absence. (Anh ấy giải thích lý do vắng mặt.)

  • Clarify: Làm rõ, làm sáng tỏ một vấn đề.
    Ví dụ: Could you clarify your statement? (Bạn có thể làm rõ câu nói của mình không?)

  • Justify: Giải trình, biện minh hoặc đưa ra lý do cho một hành động, quyết định.
    Ví dụ: She tried to justify her decision. (Cô ấy cố gắng đưa ra lý do cho quyết định của mình.)

  • Elucidate: Giải thích, làm sáng tỏ; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
    Ví dụ: The professor elucidated the theory with several examples. (Giáo sư đã làm sáng tỏ lý thuyết bằng một số ví dụ.)

  • Offer an explanation: Đưa ra lời giải thích.
    Ví dụ: He offered an explanation for the unexpected change. (Anh ấy đưa ra lời giải thích cho sự thay đổi bất ngờ.)

4.2. Từ đồng nghĩa với Account for mang nghĩa “chiếm, cấu thành”

Khi account for mang nghĩa “chiếm một tỷ lệ hoặc cấu thành một phần của tổng thể”, các từ gần nghĩa phổ biến gồm:

  • Make up: Chiếm, tạo thành.
    Ví dụ: Women make up 60% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.)

  • Constitute: Cấu thành, tạo thành hoặc chiếm một phần.
    Ví dụ: International students constitute 20% of the student population. (Sinh viên quốc tế chiếm 20% tổng số sinh viên.)

  • Comprise: Bao gồm, cấu thành.
    Ví dụ: The committee comprises ten members. (Ủy ban bao gồm 10 thành viên.)

  • Represent: Đại diện cho, chiếm một tỷ lệ.
    Ví dụ: Online sales represent 35% of total revenue. (Doanh số trực tuyến chiếm 35% tổng doanh thu.)

5. Phân biệt Account for với các từ/cụm từ dễ nhầm

Cụm từ account for thường dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên nhân, số lượng hoặc việc chịu trách nhiệm như explain, cause, calculate, hay responsible for. Dưới đây là bảng so sánh nhanh

Từ / Cụm từ

Nghĩa chính

Sắc thái sử dụng

Account for

Giải thích, chiếm tỷ lệ, chịu trách nhiệm

Dùng để lý giải nguyên nhân, mô tả tỷ lệ hoặc nói về trách nhiệm

Cause

Gây ra

Nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả

Explain

Giải thích, làm rõ

Dùng để cung cấp thông tin, lý do giúp người khác hiểu một vấn đề

Take into account

Xem xét, cân nhắc

Dùng khi cân nhắc một yếu tố trước khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

5.1. Phân biệt Account for và Cause

Account for có thể dùng để chỉ một yếu tố giải thích hoặc là nguyên nhân của một kết quả, trong khi cause nhấn mạnh việc trực tiếp gây ra sự việc hoặc kết quả đó.

  • Account for: Giải thích/lý giải nguyên nhân dẫn đến một kết quả.
  • Cause: Gây ra, tạo ra một kết quả.

Ví dụ: Bad weather accounted for the delay. (Thời tiết xấu là nguyên nhân dẫn đến sự chậm trễ.)

Ví dụ: The storm caused heavy damage. (Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)

Phân biệt Account for và Cause

5.2. Phân biệt Account for và Explain

Khi mang nghĩa “giải thích”, account for và explain có thể gần nghĩa nhau. Tuy nhiên, explain có nghĩa rộng hơn, thường dùng để làm rõ một vấn đề hoặc giúp người khác hiểu điều gì đó; còn account for thường tập trung vào việc giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.

Ví dụ: How do you account for the sudden increase in sales? (Bạn lý giải thế nào về sự gia tăng doanh số đột ngột?)

Ví dụ: She explained the problem clearly. (Cô ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)

Phân biệt Account for và Explain

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

5.3. Phân biệt Account for và Take into account

Account fortake into account có hình thức khá giống nhau nhưng khác nghĩa. Account for mang các nghĩa như giải thích, chiếm tỷ lệ hoặc là nguyên nhân, trong khi take into account có nghĩa là cân nhắc, xem xét một yếu tố trước khi đưa ra quyết định.

Ví dụ: Online sales account for 40% of total revenue. (Doanh số trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu.)

Ví dụ: We must take into account his age. (Chúng ta phải cân nhắc đến tuổi của anh ấy.)

Phân biệt Account for và Take into account

6. Bài tập Account for có đáp án 

Để ghi nhớ ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng Account for, bạn hãy hoàn thành các bài tập dưới đây và kiểm tra đáp án ở phần sau.

6.1. Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: Women ______ 55% of the company's workforce.
A. account for
B. account to
C. account of
D. take account

Câu 2: How do you ______ the sudden decrease in sales?
A. account of
B. account for
C. account to
D. account with

Câu 3: Bad weather ______ the delay of the flight.
A. accounted for
B. accounted to
C. took into account
D. accounted of

Câu 4: Online purchases ______ a significant proportion of total sales.
A. accounts for
B. account for
C. accounting to
D. account of

Câu 5: The manager asked him to ______ all the money he had spent.
A. account for
B. account of
C. account to
D. account with

Bài tập 2: Chia động từ Account for ở dạng thích hợp

  1. Tourism ______ approximately 15% of the country's GDP.

  2. Several factors may ______ the difference in results.

  3. Poor weather ______ the decline in visitors last year.

  4. International students currently ______ 20% of the university's students.

  5. How can you ______ this unexpected change?

Bài tập 3: Xác định nghĩa của Account for

Xác định account for trong các câu dưới đây mang nghĩa giải thích/làm rõ, chiếm tỷ lệ, chịu trách nhiệm/là nguyên nhân hay tiêu diệt/đánh bại.

  1. Young people account for nearly 60% of the participants.

  2. How can you account for your absence yesterday?

  3. Human error accounted for most of the accidents.

  4. The soldier accounted for three enemy troops during the battle.

  5. He was unable to account for the missing money.

6.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. A – account for

  2. B – account for

  3. A – accounted for

  4. B – account for

  5. A – account for

Bài tập 2:

  1. accounts for

  2. account for

  3. accounted for

  4. account for

  5. account for

Bài tập 3:

  1. Chiếm tỷ lệ

  2. Giải thích/làm rõ

  3. Là nguyên nhân gây ra

  4. Tiêu diệt/đánh bại

  5. Chịu trách nhiệm/giải trình

7. Câu hỏi thường gặp về Account for (FAQ)

7.1. Account for và Take into account khác nhau như thế nào? 

Account for nghĩa là giải thích nguyên nhân hoặc chiếm một tỷ lệ. Ngược lại, take into account nghĩa là xem xét, cân nhắc một yếu tố trước khi ra quyết định.

7.2. Account for thường đứng ở vị trí nào trong câu? 

Account for thường đứng sau chủ ngữ làm động từ chính trong câu, hoặc đứng sau các từ nối và mệnh đề khi nó đóng vai trò là một động từ (thường ở dạng nguyên thể, thêm "s/es" hoặc quá khứ tùy theo thì). 

7.3. Account for có chia thì không?

Có, "account for" là một cụm động từ (phrasal verb) nên nó hoàn toàn có thể chia thì và thay đổi dạng theo chủ ngữ hoặc thời gian trong câu. Phần từ "account" đóng vai trò là động từ chính chịu trách nhiệm chia thì, còn "for" giữ nguyên.

Qua bài viết trên, Langmaster đã giúp bạn đọc hiểu rõ account for là gì và các cách sử dụng phổ biến của cụm từ này: giải thích hoặc lý giải, là nguyên nhân của một sự việc, chiếm một tỷ lệ và giải trình/chịu trách nhiệm. Để sử dụng account for chính xác, hãy chú ý đến ngữ cảnh, danh từ và số liệu đi kèm thay vì chỉ ghi nhớ một nghĩa tiếng Việt duy nhất.

Nếu bạn đã học khá nhiều từ vựng, nắm được các cấu trúc ngữ pháp nhưng khi giao tiếp thực tế vẫn dễ rơi vào tình trạng “biết mà không nói được”, mất thời gian nghĩ câu hoặc ngại mở lời vì sợ sai. Để biến kiến thức đã học thành khả năng giao tiếp, bạn cần một lộ trình phù hợp với trình độ và môi trường thực hành thường xuyên để từng bước hình thành phản xạ, nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn. 

Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh giao tiếp và hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu, Langmaster đã xây dựng chương trình học theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, chú trọng rèn luyện phản xạ và khả năng ứng dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế. Hãy đăng ký ngay để được Langmaster đánh giá trình độ và tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu giao tiếp của bạn.

Langmaster hiện triển khai cả hai hình thức ONLINE và OFFLINE, giúp học viên linh hoạt lựa chọn theo lịch trình cá nhân. Với hình thức OFFLINE tại Hà Nội, học viên có thể học tại 3 cơ sở:

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. Hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác