IELTS Online
100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp từ vựng IELTS Environment
- 1.1. Từ vựng về ô nhiễm môi trường (Pollution)
- 1.2. Từ vựng về biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu
- 1.3. Từ vựng về thiên tai (Natural disasters)
- 1.4. Từ vựng về phá rừng (Deforestation)
- 1.5. Từ vựng IELTS Environment Protection
- 1.6. Từ vựng về tái chế (Recycling)
- 1.7. Từ vựng IELTS về năng lượng tái tạo và không tái tạo
- 2. Idioms IELTS chủ đề Environment
- 3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Environment
- 3.1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Environment
- 3.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Environment
- 3.3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Environment
- 4. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề Environment
- 5. Một số sự kiện trên thế giới chủ đề Environment
- 6. Chinh phục IELTS với khóa học tại Langmaster
Environment là một chủ đề quen thuộc trong kỳ thi IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing. Để xử lý tốt chủ đề này, việc nắm chắc từ vựng IELTS Environment là yếu tố then chốt giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ từ vựng theo từng chủ đề môi trường và cách áp dụng vào bài thi để cải thiện band điểm.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng hợp từ vựng IELTS Environment
Từ vựng IELTS chủ đề Environment bao gồm các nhóm chính về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, bảo tồn và năng lượng. Từ vựng cốt lõi bao gồm deforestation (phá rừng), global warming (nóng lên toàn cầu), biodiversity (đa dạng sinh học), renewable energy (năng lượng tái tạo) và sustainability (sự bền vững),... Nắm vững các cụm từ này giúp nâng cao điểm từ vựng trong IELTS Writing Task 2 và Speaking.
1.1. Từ vựng về ô nhiễm môi trường (Pollution)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
pollution |
/pəˈluːʃən/ |
sự ô nhiễm |
|
pollutant |
/pəˈluːtənt/ |
chất gây ô nhiễm |
|
contamination |
/kənˌtæmɪˈneɪʃən/ |
sự nhiễm bẩn, ô nhiễm |
|
contaminate |
/kənˈtæmɪneɪt/ |
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn |
|
toxic |
/ˈtɒksɪk/ |
độc hại |
|
harmful |
/ˈhɑːmfəl/ |
có hại |
|
hazardous |
/ˈhæzədəs/ |
nguy hiểm, độc hại |
|
waste |
/weɪst/ |
rác thải, chất thải |
|
litter |
/ˈlɪtə/ |
rác vứt bừa bãi |
|
garbage / rubbish |
/ˈɡɑːbɪdʒ/ /ˈrʌbɪʃ/ |
rác |
|
ir pollution |
/eə pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm không khí |
|
water pollution |
/ˈwɔːtə pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm nước |
|
soil pollution |
/sɔɪl pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm đất |
|
noise pollution |
/nɔɪz pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm tiếng ồn |
|
light pollution |
/laɪt pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm ánh sáng |
|
plastic pollution |
/ˈplæstɪk pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm nhựa |
|
industrial pollution |
/ɪnˈdʌstriəl pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm công nghiệp |
|
marine pollution |
/məˈriːn pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm biển |
Ví dụ:
-
Air pollution is becoming increasingly serious in large cities because more people rely on private vehicles. (Ô nhiễm không khí đang ngày càng trở nên nghiêm trọng ở các thành phố lớn vì ngày càng có nhiều người phụ thuộc vào phương tiện cá nhân.)
-
Industrial waste can contaminate rivers and lakes, which directly threatens both human health and aquatic life. (Chất thải công nghiệp có thể làm ô nhiễm sông hồ, từ đó đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người và đời sống sinh vật dưới nước.)

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm môi trường hay nhất
1.2. Từ vựng về biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
climate change |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
|
global warming |
/ˈɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ |
sự nóng lên toàn cầu |
|
greenhouse effect |
/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ |
hiệu ứng nhà kính |
|
greenhouse gases |
/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ |
khí nhà kính |
|
carbon dioxide |
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ |
khí CO₂ |
|
methane |
/ˈmiːθeɪn/ |
khí mê-tan |
|
emission |
/ɪˈmɪʃən/ |
khí thải |
|
carbon emissions |
/ˈkɑːbən ɪˈmɪʃənz/ |
khí thải carbon |
|
fossil fuels |
/ˈfɒsəl fjuːəlz/ |
nhiên liệu hóa thạch |
|
atmosphere |
/ˈætməsfɪə/ |
khí quyển |
Ví dụ:
-
Climate change has led to more frequent extreme weather events, such as floods, droughts and heatwaves. (Biến đổi khí hậu đã khiến các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán và nắng nóng kéo dài xảy ra thường xuyên hơn.)
-
Reducing carbon emissions is essential because greenhouse gases are one of the main drivers of global warming. (Việc giảm khí thải carbon là rất cần thiết vì khí nhà kính là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
>>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi và câu trả lời có các từ vựng về Môi trường
1.3. Từ vựng về thiên tai (Natural disasters)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
natural disaster |
/ˈnætʃrəl dɪˈzɑːstə/ |
thiên tai |
|
earthquake |
/ˈɜːθkweɪk/ |
động đất |
|
tsunami |
/tsuːˈnɑːmi/ |
sóng thần |
|
flood |
/flʌd/ |
lũ lụt |
|
drought |
/draʊt/ |
hạn hán |
|
wildfire |
/ˈwaɪldfaɪə(r)/ |
cháy rừng |
|
landslide |
/ˈlændslaɪd/ |
lở đất |
|
hurricane |
/ˈhʌrɪkən/ |
bão (Mỹ) |
|
typhoon |
/taɪˈfuːn/ |
bão (châu Á) |
|
volcanic eruption |
/vɒlˈkænɪk ɪˈrʌpʃn/ |
núi lửa phun trào |
|
avalanche |
/ˈævəlɑːnʃ/ |
tuyết lở |
|
tornado |
/tɔːˈneɪdəʊ/ |
lốc xoáy |
|
heatwave |
/ˈhiːtweɪv/ |
đợt nắng nóng |
|
storm surge |
/ˈstɔːm sɜːdʒ/ |
triều cường |
Ví dụ:
-
Climate change may increase the frequency of floods and droughts in many vulnerable regions. (Biến đổi khí hậu có thể làm tăng tần suất lũ lụt và hạn hán ở nhiều khu vực dễ bị ảnh hưởng.)
-
Disaster preparedness can reduce human losses when earthquakes, storms or landslides occur. (Việc chuẩn bị ứng phó thiên tai có thể giảm thiểu thiệt hại về người khi động đất, bão hoặc sạt lở đất xảy ra.)
1.4. Từ vựng về phá rừng (Deforestation)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
deforestation |
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
nạn phá rừng |
|
illegal logging |
/ɪˈliːɡəl ˈlɒɡɪŋ/ |
khai thác gỗ trái phép |
|
clear-cutting |
/ˈklɪəˌkʌtɪŋ/ |
chặt trắng rừng |
|
forest degradation |
/ˈfɒrɪst ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ |
suy thoái rừng |
|
habitat destruction |
/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/ |
phá hủy môi trường sống |
|
biodiversity loss |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti lɒs/ |
mất đa dạng sinh học |
|
forest clearance |
/ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ |
chặt rừng lấy đất |
|
timber logging |
/ˈtɪmbə ˈlɒɡɪŋ/ |
khai thác gỗ |
|
soil erosion |
/sɔɪl ɪˈrəʊʒn/ |
xói mòn đất |
|
carbon sink |
/ˈkɑːbən sɪŋk/ |
bể hấp thụ carbon |
|
reforestation |
/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
tái trồng rừng |
|
afforestation |
/əˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
trồng rừng mới |
Ví dụ:
-
Deforestation is often caused by agricultural expansion and illegal logging. (Nạn phá rừng thường xuất phát từ việc mở rộng đất nông nghiệp và khai thác gỗ trái phép.)
-
Reforestation programs should be supported because forests play a key role in absorbing carbon dioxide. (Các chương trình tái trồng rừng nên được ủng hộ vì rừng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ khí carbon dioxide.)

1.5. Từ vựng IELTS Environment Protection
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
protect the environment |
/prəˈtekt ði ɪnˈvaɪrənmənt/ |
bảo vệ môi trường |
|
preserve nature |
/prɪˈzɜːv ˈneɪtʃə/ |
bảo tồn thiên nhiên |
|
conservation |
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ |
sự bảo tồn |
|
wildlife conservation |
/ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃən/ |
bảo tồn động vật hoang dã |
|
protect endangered species |
/prəˈtekt ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ |
bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng |
|
preserve natural habitats |
/prɪˈzɜːv ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæts/ |
bảo tồn môi trường sống tự nhiên |
|
reduce environmental damage |
/rɪˈdjuːs ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈdæmɪdʒ/ |
giảm thiểu thiệt hại môi trường |
|
sustainable development |
/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ |
phát triển bền vững |
|
sustainability |
/səˌsteɪnəˈbɪləti/ |
tính bền vững |
|
eco-friendly |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
thân thiện với môi trường |
|
environmentally friendly |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/ |
thân thiện với môi trường |
|
green lifestyle |
/ɡriːn ˈlaɪfstaɪl/ |
lối sống xanh |
|
sustainable lifestyle |
/səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/ |
lối sống bền vững |
|
environmental education |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌedʒuˈkeɪʃən/ |
giáo dục môi trường |
|
go green |
/ɡəʊ ɡriːn/ |
sống xanh, chuyển sang lối sống xanh |
|
reduce one’s carbon footprint |
/rɪˈdjuːs wʌnz ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
giảm dấu chân carbon |
|
plant trees |
/plɑːnt triːz/ |
trồng cây |
|
reforestation |
/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ |
tái trồng rừng |
|
afforestation |
/əˌfɒrɪˈsteɪʃən/ |
trồng rừng mới |
|
combat climate change |
/ˈkɒmbæt ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
chống lại biến đổi khí hậu |
|
protect future generations |
/prəˈtekt ˈfjuːtʃə ˌdʒenəˈreɪʃənz/ |
bảo vệ các thế hệ tương lai |
Ví dụ:
-
Environmental protection should be taught at school so that children can develop responsible habits from an early age. (Việc bảo vệ môi trường nên được giảng dạy ở trường để trẻ em có thể hình thành những thói quen có trách nhiệm từ khi còn nhỏ.)
-
Protecting wildlife habitats is important because many species depend on stable ecosystems to survive. (Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là điều quan trọng vì nhiều loài phụ thuộc vào hệ sinh thái ổn định để sinh tồn.)
1.6. Từ vựng về tái chế (Recycling)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
recycling |
/ˌriːˈsaɪklɪŋ/ |
tái chế |
|
recycle waste |
/ˌriːˈsaɪkl weɪst/ |
tái chế rác thải |
|
reusable bags |
/ˌriːˈjuːzəbl bæɡz/ |
túi có thể tái sử dụng |
|
single-use plastic |
/ˌsɪŋɡl juːs ˈplæstɪk/ |
nhựa dùng một lần |
|
waste sorting |
/weɪst ˈsɔːtɪŋ/ |
phân loại rác |
|
compost |
/ˈkɒmpɒst/ |
phân hữu cơ, ủ phân |
|
landfill |
/ˈlændfɪl/ |
bãi chôn lấp rác |
|
biodegradable materials |
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl məˈtɪəriəlz/ |
vật liệu có thể phân hủy sinh học |
|
circular economy |
/ˈsɜːkjələr ɪˈkɒnəmi/ |
nền kinh tế tuần hoàn |
Ví dụ:
-
Waste sorting should be encouraged because it makes the recycling process more efficient. (Việc phân loại rác nên được khuyến khích vì nó giúp quá trình tái chế trở nên hiệu quả hơn.)
-
People can reduce plastic waste by using reusable bags instead of single-use plastic products. (Mọi người có thể giảm rác thải nhựa bằng cách sử dụng túi có thể tái sử dụng thay vì các sản phẩm nhựa dùng một lần.)

1.7. Từ vựng IELTS về năng lượng tái tạo và không tái tạo
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
năng lượng tái tạo |
|
non-renewable energy |
/nɒn rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
năng lượng không tái tạo |
|
coal |
/kəʊl/ |
than đá |
|
natural gas |
/ˈnætʃrəl ɡæs/ |
khí tự nhiên |
|
crude oil |
/kruːd ɔɪl/ |
dầu thô |
|
hydroelectric power |
/ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk ˈpaʊə/ |
thủy điện |
|
geothermal energy |
/ˌdʒiːəʊˈθɜːməl ˈenədʒi/ |
năng lượng địa nhiệt |
|
biomass energy |
/ˈbaɪəʊmæs ˈenədʒi/ |
năng lượng sinh khối |
|
fossil fuels |
/ˈfɒsl fjuːəlz/ |
nhiên liệu hóa thạch |
|
alternative energy |
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈenədʒi/ |
năng lượng thay thế |
|
sustainable energy |
/səˈsteɪnəbl ˈenədʒi/ |
năng lượng bền vững |
|
energy consumption |
/ˈenədʒi kənˈsʌmpʃn/ |
tiêu thụ năng lượng |
|
energy efficiency |
/ˈenədʒi ɪˈfɪʃnsi/ |
hiệu quả năng lượng |
Ví dụ:
-
Governments should invest more in renewable energy because fossil fuels are a major source of air pollution. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo vì nhiên liệu hóa thạch là một nguồn chính gây ô nhiễm không khí.)
-
Although solar power requires high initial investment, it can reduce long-term dependence on non-renewable energy. (Mặc dù năng lượng mặt trời cần chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng nó có thể giúp giảm sự phụ thuộc lâu dài vào năng lượng không tái tạo.)
2. Idioms IELTS chủ đề Environment
Idioms (thành ngữ) giúp bài IELTS Speaking tự nhiên hơn và giúp bài Writing có cách diễn đạt sinh động hơn. Tuy nhiên, người học nên dùng idioms vừa phải, đúng ngữ cảnh và ưu tiên những cụm phù hợp với chủ đề môi trường:

|
Idioms |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Go green |
Sống hoặc hoạt động theo cách thân thiện với môi trường. |
Many companies are trying to go green by reducing plastic packaging and using renewable energy. Nghĩa: Nhiều công ty đang cố gắng hoạt động thân thiện với môi trường bằng cách giảm bao bì nhựa và sử dụng năng lượng tái tạo. |
|
Go back to nature |
Trở về với thiên nhiên, sống gần gũi với tự nhiên. |
More people are choosing to go back to nature by living in rural areas and growing their own food. Nghĩa: Ngày càng nhiều người chọn sống gần gũi với thiên nhiên bằng cách chuyển về vùng nông thôn và tự trồng thực phẩm. |
|
A breath of fresh air |
Điều mới mẻ, dễ chịu; cũng có thể ám chỉ bầu không khí trong lành. |
The city’s new green park is a breath of fresh air for residents who are tired of traffic and pollution. Nghĩa: Công viên xanh mới của thành phố là một thay đổi dễ chịu đối với người dân đã mệt mỏi vì giao thông và ô nhiễm. |
|
In full bloom |
Nở rộ, phát triển mạnh mẽ; thường dùng cho cây cối, hoa lá hoặc thiên nhiên. |
In spring, the whole park is in full bloom, making it a peaceful place for people to relax. Nghĩa: Vào mùa xuân, cả công viên nở rộ hoa lá, khiến nơi đây trở thành một địa điểm yên bình để mọi người thư giãn. |
|
Tread carefully |
Hành động thận trọng để tránh gây tổn hại, đặc biệt với môi trường. |
Governments should tread carefully when allowing industrial projects near forests or rivers. Nghĩa: Chính phủ nên hành động thận trọng khi cho phép các dự án công nghiệp gần rừng hoặc sông ngòi. |
|
A drop in the ocean |
Một điều rất nhỏ bé, gần như không tạo ra sự thay đổi đáng kể. |
Recycling at home is helpful, but without stricter laws, it may be a drop in the ocean. Nghĩa: Tái chế tại nhà là việc hữu ích, nhưng nếu không có luật nghiêm ngặt hơn, việc này có thể chỉ là một đóng góp rất nhỏ so với vấn đề lớn. |
|
Set alarm bells ringing |
Gióng lên hồi chuông cảnh báo về một vấn đề hoặc nguy cơ tiềm ẩn. |
The rapid increase in global temperatures has set alarm bells ringing among climate scientists. Nghĩa: Sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ toàn cầu đã gióng lên hồi chuông cảnh báo đối với các nhà khoa học khí hậu. |
|
The tip of the iceberg |
Phần nổi của vấn đề, còn nhiều khía cạnh nghiêm trọng hơn chưa được nhìn thấy. |
Plastic waste on beaches is only the tip of the iceberg because a large amount of rubbish is hidden under the ocean. Nghĩa: Rác thải nhựa trên các bãi biển chỉ là phần nổi của vấn đề, vì một lượng lớn rác đang bị ẩn dưới đại dương. |
>>> Xem thêm: 100+ Idioms for IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất
3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Environment
Để vận dụng vào thực tế, dưới đây là các bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Environment, được chia theo từng Part để hỗ trợ phát triển ý tưởng và cải thiện khả năng diễn đạt.
3.1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Environment
Đề 1: Is there much pollution where you live?
(Ở nơi bạn sống có nhiều ô nhiễm không? )
Sample answer:
Yes, unfortunately, there is quite a lot of pollution where I live, especially air pollution and noise pollution. This is mainly because many people rely on private vehicles, so the roads are often packed during rush hour. As a result, the air can feel dusty and unpleasant, particularly in the city centre. I think the situation could be improved if more people used public transport and the local government created more green spaces.
(Có, đáng tiếc là nơi tôi sống có khá nhiều ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm không khí và ô nhiễm tiếng ồn. Điều này chủ yếu là vì nhiều người phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, nên đường phố thường rất đông vào giờ cao điểm. Kết quả là không khí có thể khá bụi bặm và khó chịu, đặc biệt là ở trung tâm thành phố. Tôi nghĩ tình hình có thể được cải thiện nếu nhiều người sử dụng phương tiện công cộng hơn và chính quyền địa phương tạo thêm nhiều không gian xanh.)
Từ vựng ghi điểm:
-
air pollution: ô nhiễm không khí
-
noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
-
rely on private vehicles: phụ thuộc vào phương tiện cá nhân
-
packed during rush hour: đông nghẹt vào giờ cao điểm
-
dusty and unpleasant: bụi bặm và khó chịu
-
public transport: phương tiện công cộng
-
local government: chính quyền địa phương
-
green spaces: không gian xanh
Đề 2: Do you take an interest in nature?
(Bạn có quan tâm đến thiên nhiên không?)
Sample answer:
Sure, I do. When I was a little girl, I lived in the countryside with my family, so I had plenty of chances to commune with nature. Although I have moved to the city now and do not get back to nature as often as I used to, I am still really into the natural world. That is why I try to protect it in small ways, such as reducing plastic waste and saving electricity whenever possible.
(Chắc chắn rồi. Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở vùng nông thôn cùng gia đình, vì vậy tôi có nhiều cơ hội gần gũi với thiên nhiên. Mặc dù hiện tại tôi đã chuyển đến thành phố và không còn được trở về với thiên nhiên thường xuyên như trước, tôi vẫn rất yêu thích thế giới tự nhiên. Đó là lý do tôi cố gắng bảo vệ thiên nhiên bằng những cách nhỏ như giảm rác thải nhựa và tiết kiệm điện bất cứ khi nào có thể.)
Từ vựng ghi điểm:
-
take an interest in nature: quan tâm đến thiên nhiên
-
live in the countryside: sống ở vùng nông thôn
-
have plenty of chances to do something: có nhiều cơ hội để làm gì
-
commune with nature: gần gũi, hòa mình với thiên nhiên
-
get back to nature: trở về với thiên nhiên
-
as often as I used to: thường xuyên như trước đây
-
be really into the natural world: rất yêu thích thế giới tự nhiên
-
protect it in small ways: bảo vệ nó bằng những cách nhỏ
-
reduce plastic waste: giảm rác thải nhựa
-
save electricity: tiết kiệm điện
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Environment
Describe an environmental problem in your hometown. You should say:
-
What type of problem is it?
-
Why has it happened?
-
How can the problem be controlled?
(Mô tả một vấn đề môi trường ở quê hương/nơi bạn sống.)
Sample Answer (Band 7.5-8.0+):
One environmental problem in my hometown that really concerns me is air pollution. It has become quite serious in recent years, especially in the city centre and along busy roads. During rush hour, the air often feels dusty and unpleasant because of exhaust fumes from motorbikes, cars and buses.
I think this problem has mainly been caused by people’s heavy reliance on private vehicles and rapid urban development. Many residents prefer using their own vehicles instead of public transport because it is more convenient. Besides, construction sites and small factories also release dust and harmful emissions into the air, which can lead to breathing problems, especially among children and the elderly.
To control this problem, the local government should improve public transport and impose stricter regulations on factories and construction sites. On an individual level, people can help by using buses more often, planting more trees and reducing unnecessary travel by private vehicles.
(Một vấn đề môi trường ở quê hương/nơi tôi sống khiến tôi thật sự lo lắng là ô nhiễm không khí. Vấn đề này đã trở nên khá nghiêm trọng trong những năm gần đây, đặc biệt là ở trung tâm thành phố và dọc theo các tuyến đường đông đúc. Vào giờ cao điểm, không khí thường bụi bặm và khó chịu vì khí thải từ xe máy, ô tô và xe buýt.
Tôi nghĩ vấn đề này chủ yếu xảy ra do con người phụ thuộc nhiều vào phương tiện cá nhân và sự phát triển đô thị nhanh chóng. Nhiều người dân thích sử dụng xe riêng thay vì phương tiện công cộng vì tiện lợi hơn. Bên cạnh đó, các công trường xây dựng và nhà máy nhỏ cũng thải bụi và khí thải độc hại vào không khí, điều này có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi.
Để kiểm soát vấn đề này, chính quyền địa phương nên cải thiện giao thông công cộng và áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn đối với nhà máy và công trường xây dựng. Ở cấp độ cá nhân, mọi người có thể giúp bằng cách đi xe buýt thường xuyên hơn, trồng thêm cây và giảm việc di chuyển không cần thiết bằng phương tiện cá nhân.)
Từ vựng ghi điểm:
-
air pollution: ô nhiễm không khí
-
exhaust fumes: khí thải từ phương tiện
-
heavy reliance on private vehicles: sự phụ thuộc nhiều vào phương tiện cá nhân
-
rapid urban development: sự phát triển đô thị nhanh chóng
-
harmful emissions: khí thải độc hại
-
breathing problems: các vấn đề về hô hấp
-
impose stricter regulations: áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn
-
take practical action: thực hiện hành động thiết thực
>>> Xem thêm:
3.3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Environment
Đề 1: Why is there a need to involve government in environment protection?
(Vì sao cần có sự tham gia của chính phủ trong việc bảo vệ môi trường?)

Sample answer:
I think government involvement is absolutely necessary because environmental protection needs to be carried out on a grand scale. Even if individuals try their best to recycle, save energy or reduce plastic waste, their efforts may not be powerful enough without clear policies and large-scale systems.
Governments have the authority to impose environmental regulations, especially on factories and businesses. For example, they can require companies to treat industrial waste properly, reduce carbon emissions and use cleaner production methods. They can also invest in recycling systems, public transport and renewable energy, which ordinary citizens cannot do on their own.
Overall, I believe the government should take the lead in protecting the environment, while individuals should gradually get involved and support these policies. When government action and public effort work together, environmental problems can be controlled more effectively.
(Tôi nghĩ sự tham gia của chính phủ là hoàn toàn cần thiết vì việc bảo vệ môi trường cần được thực hiện trên quy mô lớn. Ngay cả khi các cá nhân cố gắng hết sức để tái chế, tiết kiệm năng lượng hoặc giảm rác thải nhựa, nỗ lực của họ có thể vẫn chưa đủ mạnh nếu không có chính sách rõ ràng và hệ thống quy mô lớn.
Chính phủ có thẩm quyền áp đặt các quy định về môi trường, đặc biệt đối với các nhà máy và doanh nghiệp. Ví dụ, họ có thể yêu cầu các công ty xử lý chất thải công nghiệp đúng cách, giảm khí thải carbon và sử dụng phương pháp sản xuất sạch hơn. Họ cũng có thể đầu tư vào hệ thống tái chế, giao thông công cộng và năng lượng tái tạo, những điều mà người dân bình thường không thể tự làm.
Nhìn chung, tôi tin rằng chính phủ nên giữ vai trò dẫn dắt trong việc bảo vệ môi trường, trong khi các cá nhân nên dần dần tham gia và ủng hộ các chính sách này. Khi hành động của chính phủ và nỗ lực của cộng đồng cùng phối hợp, các vấn đề môi trường có thể được kiểm soát hiệu quả hơn.)
Từ vựng ghi điểm:
-
government involvement: sự tham gia của chính phủ
-
environmental protection: bảo vệ môi trường
-
be carried out on a grand scale: được thực hiện trên quy mô lớn
-
try their best: cố gắng hết sức
-
reduce plastic waste: giảm rác thải nhựa
-
large-scale systems: các hệ thống quy mô lớn
-
have the authority to do something: có thẩm quyền làm gì
-
impose environmental regulations: áp đặt các quy định về môi trường
-
factories and businesses: nhà máy và doanh nghiệp
-
treat industrial waste properly: xử lý chất thải công nghiệp đúng cách
-
reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
Đề 2: In the future, what do you think some of the effects of global warming?
(Trong tương lai, theo bạn những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu là gì?)
Sample Answer Band 7.5-8.0+:
In the future, I think global warming could have several serious effects on both humans and the natural world. One major consequence is the melting of polar ice, which can lead to rising sea levels and threaten coastal cities. It may also destroy the natural habitats of many species, especially animals that depend on ice, such as polar bears.
Another possible effect is the disruption of ecosystems. When temperatures rise, some plants and animals may not be able to adapt quickly enough, so their populations could decline or even become extinct. This would reduce biodiversity and create an imbalance in the natural environment.
Global warming could also make human life more difficult. For example, extreme heat may cause health problems, especially for children, the elderly and people with existing medical conditions. People may also become more dependent on air conditioning, which can increase energy consumption and put more pressure on the environment.
(Trong tương lai, tôi nghĩ sự nóng lên toàn cầu có thể gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đối với cả con người và thế giới tự nhiên. Một hậu quả lớn là băng ở hai cực tan chảy, điều này có thể dẫn đến mực nước biển dâng và đe dọa các thành phố ven biển. Nó cũng có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài, đặc biệt là những loài phụ thuộc vào băng như gấu Bắc Cực.
Một ảnh hưởng khác có thể xảy ra là sự rối loạn của các hệ sinh thái. Khi nhiệt độ tăng lên, một số loài thực vật và động vật có thể không thích nghi đủ nhanh, vì vậy số lượng của chúng có thể giảm hoặc thậm chí tuyệt chủng. Điều này sẽ làm giảm đa dạng sinh học và tạo ra sự mất cân bằng trong môi trường tự nhiên.
Sự nóng lên toàn cầu cũng có thể khiến cuộc sống của con người trở nên khó khăn hơn. Ví dụ, nắng nóng cực đoan có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, đặc biệt đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh nền. Con người cũng có thể phụ thuộc nhiều hơn vào điều hòa không khí, điều này làm tăng mức tiêu thụ năng lượng và gây thêm áp lực lên môi trường.)
Từ vựng ghi điểm:
-
global warming: sự nóng lên toàn cầu
-
serious effects: những ảnh hưởng nghiêm trọng
-
the natural world: thế giới tự nhiên
-
the melting of polar ice: sự tan chảy của băng ở hai cực
-
rising sea levels: mực nước biển dâng
-
threaten coastal cities: đe dọa các thành phố ven biển
-
natural habitats: môi trường sống tự nhiên
-
depend on ice: phụ thuộc vào băng
-
disruption of ecosystems: sự rối loạn/mất cân bằng của hệ sinh thái
-
adapt quickly enough: thích nghi đủ nhanh
-
decline: suy giảm
-
become extinct: tuyệt chủng
-
reduce biodiversity: làm giảm đa dạng sinh học
-
create an imbalance: tạo ra sự mất cân bằng
-
extreme heat: nắng nóng cực đoan
-
existing medical conditions: bệnh nền/tình trạng sức khỏe sẵn có
4. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề Environment
IELTS Writing Task 2 Environment yêu cầu thí sinh phát triển quan điểm đối với một câu hỏi hoặc nhận định, với độ dài tối thiểu 250 từ. Part này thường tập trung vào nguyên nhân (ô nhiễm, rác thải), hậu quả (biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học) và giải pháp.
Đề bài: Explain some of the ways in which humans are damaging the environment. What can governments do to address these problems? What can individual people do?
(Hãy giải thích một số cách mà con người đang gây hại đến môi trường. Chính phủ có thể làm gì để giải quyết những vấn đề này? Và mỗi cá nhân có thể làm gì?)
Sample Answer Band 8.0+:
Humans are damaging the environment in several ways. Air pollution is mainly caused by exhaust fumes from vehicles and emissions from factories. Besides, plastic waste often ends up in rivers and oceans, while deforestation destroys natural habitats and contributes to climate change.
Governments can address these problems by imposing stricter environmental regulations, requiring factories to treat industrial waste properly and investing more in renewable energy. They should also improve public transport and launch campaigns to raise public awareness about recycling and energy saving.
Individuals can help by using reusable bags, saving electricity, taking public transport and sorting waste at home. Although these actions may seem small, they can create a significant impact if many people do them together. In conclusion, both governments and individuals must take practical action to protect the environment.
(Con người đang gây hại cho môi trường theo nhiều cách. Ô nhiễm không khí chủ yếu do khí thải từ phương tiện và nhà máy. Ngoài ra, rác thải nhựa thường trôi ra sông và đại dương, trong khi phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên và góp phần gây biến đổi khí hậu.
Chính phủ có thể giải quyết các vấn đề này bằng cách áp đặt quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, yêu cầu nhà máy xử lý chất thải công nghiệp đúng cách và đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. Họ cũng nên cải thiện giao thông công cộng và phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức về tái chế, tiết kiệm năng lượng.
Cá nhân có thể giúp bằng cách dùng túi tái sử dụng, tiết kiệm điện, đi phương tiện công cộng và phân loại rác tại nhà. Dù những hành động này có vẻ nhỏ, chúng có thể tạo ra tác động lớn nếu nhiều người cùng thực hiện. Tóm lại, cả chính phủ và cá nhân đều cần hành động thiết thực để bảo vệ môi trường.)
Từ vựng ghi điểm:
-
damage the environment: gây hại cho môi trường
-
exhaust fumes: khí thải từ phương tiện
-
emissions from factories: khí thải từ nhà máy
-
plastic waste: rác thải nhựa
-
deforestation: nạn phá rừng
-
natural habitats: môi trường sống tự nhiên
-
contribute to climate change: góp phần gây biến đổi khí hậu
-
impose stricter environmental regulations: áp đặt quy định môi trường nghiêm ngặt hơn
-
treat industrial waste properly: xử lý chất thải công nghiệp đúng cách
-
renewable energy: năng lượng tái tạo
-
raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
-
take practical action: thực hiện hành động thiết thực
>>> Xem thêm: Cách học từ vựng IELTS Writing Task 2 hiệu quả, dễ áp dụng
5. Một số sự kiện trên thế giới chủ đề Environment
Trên thế giới, nhiều sự kiện lớn đã được tổ chức nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường. Một số các sự kiện sau đây bạn có thể vận dụng vào bài viết IELTS để minh họa cho lập luận.
Sự kiện 1: Ngày Trái đất (Earth Day) - 22/4
Earth Day is celebrated on April 22 each year and marks the beginning of the modern environmental movement in 1970. It was inspired by Rachel Carson’s book “Silent Spring” (1962), which raised public awareness about the harmful effects of chemicals, especially pesticides, on the natural environment.
Nghĩa: Được tổ chức vào ngày 22/4 hằng năm, Ngày Trái đất kỷ niệm sự khởi đầu của phong trào môi trường hiện đại từ năm 1970. Sự kiện này ra đời sau khi cuốn sách “Silent Spring” (1962) của Rachel Carson làm dấy lên nhận thức cộng đồng về tác hại của hóa chất, đặc biệt là thuốc trừ sâu, đối với môi trường tự nhiên.
Sự kiện 2: Ngày Môi trường Thế giới (World Environment Day) - 5/6
World Environment Day, held on June 5, is the United Nations’ main platform for encouraging global awareness and action to protect the environment. In recent years, it has also marked the launch of the UN Decade on Ecosystem Restoration, which aims to restore billions of hectares of ecosystems, including forests, farmlands, and oceans, to help combat climate change.
Nghĩa: Diễn ra vào ngày 5/6, đây là sự kiện trọng điểm do Liên Hợp Quốc phát động nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường trên toàn cầu. Một trong những dấu mốc quan trọng gần đây là việc khởi động “Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái”, tập trung tái tạo hàng tỷ hecta đất trên khắp thế giới, từ rừng, đất nông nghiệp đến đại dương, góp phần cải thiện khí hậu.
Sự kiện 3: Ngày Nước Thế giới (World Water Day) - 22/3
World Water Day is celebrated on March 22 every year and has been observed by the United Nations since 1993. This event focuses on the importance of freshwater, raises awareness of people living without access to safe water, and encourages global action to tackle the water crisis.
Nghĩa: Được tổ chức vào ngày 22/3 hằng năm và được Liên Hợp Quốc ghi nhận từ năm 1993, Ngày Nước Thế giới tập trung nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn nước ngọt. Sự kiện này giúp nâng cao nhận thức về tình trạng nhiều người chưa được tiếp cận nước sạch an toàn, đồng thời kêu gọi hành động toàn cầu nhằm giải quyết khủng hoảng nước.
6. Chinh phục IELTS với khóa học tại Langmaster
Nhiều người học IELTS dù có vốn từ vựng khá, nhưng vẫn loay hoay khi áp dụng vào bài thi thực tế, đặc biệt ở Writing và Speaking. Do đó, bạn nên lựa chọn một lộ trình học bài bản, có sự hướng dẫn rõ ràng để tối ưu hiệu quả ôn luyện. Với hơn 16 năm kinh nghiệm cùng 800.000+ học viên trên toàn cầu, Langmaster là một trong những hệ thống đào tạo IELTS online uy tín, giúp học viên từng bước chinh phục band điểm mục tiêu.
Điểm nổi bật của khóa học tại Langmaster:
-
Lớp học quy mô nhỏ (7-10 người): Tăng tương tác với giáo viên, được sửa lỗi chi tiết, tránh bị "bỏ quên".
-
Coaching 1-1 cùng chuyên gia tại Langmaster: Giúp bạn hệ thống lại kiến thức, tập trung xử lý những điểm yếu cốt lõi và tối ưu hóa lộ trình học theo năng lực riêng.
-
Lộ trình cá nhân hóa: Được test đầu vào để xây dựng lộ trình theo mục tiêu riêng, có báo cáo tiến độ hàng tháng.
-
Đội ngũ giáo viên chất lượng cao: 100% có bằng cấp sư phạm/chứng chỉ quốc tế (CELTA, TESOL...), đạt IELTS tối thiểu 7.5, cam kết chấm chữa bài trong 24h.
-
Thi thử mô phỏng như thật: Giúp làm quen áp lực phòng thi và có phân tích điểm mạnh/yếu sau mỗi bài.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học lại miễn phí nếu không đạt band điểm đã cam kết (khi tuân thủ đúng lộ trình).
Lời kết
Trên đây là tổng hợp các nội dung quan trọng về từ vựng IELTS Environment giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt trong cả Speaking và Writing. Việc nắm vững và áp dụng linh hoạt các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bài làm của bạn rõ ràng và thuyết phục hơn. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được band điểm IELTS như mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Khám phá 5 trung tâm IELTS uy tín có test đầu vào miễn phí. Đánh giá chính xác 4 kỹ năng, tiết kiệm thời gian chọn lộ trình học IELTS 2026.
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...




