IELTS Online
Từ vựng chủ đề IELTS Food thông dụng và bài mẫu tham khảo
Mục lục [Ẩn]
Trong IELTS, chủ đề Food (ẩm thực) xuất hiện cực kỳ thường xuyên, đặc biệt ở Speaking Part 1, Part 2 và Writing Task 2. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ dùng những từ đơn giản như delicious, good, tasty nên khó đạt band cao. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng IELTS Food theo từng nhóm, kèm ví dụ và cách dùng thực tế để nâng band hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng chủ đề IELTS Food phổ biến theo nhóm
Dưới đây là một số từ vựng nâng cao về từng nhóm thức ăn nhằm giúp bạn ghi trọn điểm trong phần IELTS Speaking và Writing. Mỗi từ vựng đều có ví dụ đi kèm giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ.
1.1. Từ vựng về rau củ
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Carrot |
Cà rốt |
I usually add carrots to my salad because they are crunchy and healthy. |
|
Broccoli |
Bông cải xanh |
Broccoli is rich in vitamins and is often recommended for a balanced diet. |
|
Spinach |
Rau chân vịt (cải bó xôi) |
Spinach is a great source of iron and is commonly used in healthy meals. |
|
Cabbage |
Bắp cải |
My mother often cooks cabbage soup for dinner. |
|
Lettuce |
Rau xà lách |
Lettuce is a key ingredient in most fresh salads. |
|
Tomato |
Cà chua |
Tomatoes can be eaten raw or used in cooking various dishes. |
|
Cucumber |
Dưa leo |
I like eating cucumber as it is refreshing and low in calories. |
|
Onion |
Hành tây |
Onions are often used to enhance the flavor of dishes. |
|
Garlic |
Tỏi |
Garlic is commonly used in Vietnamese cuisine for its strong flavor. |
|
Potato |
Khoai tây |
Potatoes can be boiled, fried, or baked in different recipes. |
|
Eggplant |
Cà tím |
Eggplant is popular in many Asian dishes. |
|
Pumpkin |
Bí đỏ |
Pumpkin soup is both delicious and nutritious. |
|
Corn |
Ngô / bắp |
Corn is often grilled or boiled as a snack. |
|
Peas |
Đậu Hà Lan |
Peas are usually added to fried rice for extra flavor. |
|
Chili |
Ớt |
Vietnamese people often add chili to make food spicier. |
>> Xem thêm:
1.2. Từ vựng về thức ăn nhanh
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Fast food |
Đồ ăn nhanh |
Fast food is convenient but not always healthy. |
|
Hamburger |
Bánh hamburger |
I occasionally eat hamburgers when I’m busy. |
|
French fries |
Khoai tây chiên |
French fries are tasty but high in fat. |
|
Fried chicken |
Gà rán |
Fried chicken is one of my favorite fast foods. |
|
Pizza |
Bánh pizza |
Pizza is popular among young people. |
|
Hot dog |
Bánh mì kẹp xúc xích |
Hot dogs are often sold as street food. |
|
Sandwich |
Bánh mì kẹp |
I usually have a sandwich for breakfast. |
|
Instant noodles |
Mì ăn liền |
Many students rely on instant noodles for quick meals. |
|
Takeaway / Takeout |
Đồ ăn mang đi |
I often order takeaway when I don’t have time to cook. |
|
Junk food |
Đồ ăn không lành mạnh |
Eating too much junk food can harm your health. |
|
Soft drink |
Nước ngọt có ga |
Soft drinks contain a lot of sugar. |
|
Drive-through |
Mua đồ ăn không cần xuống xe |
Some people prefer drive-through services for convenience. |
1.3. Từ vựng về các món ăn chính
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Main course |
Món chính |
The main course of the meal was grilled chicken. |
|
Dish |
Món ăn |
This dish is very popular in my country. |
|
Rice |
Cơm |
Rice is a staple food in Vietnam. |
|
Noodles |
Mì / bún |
Noodles are commonly eaten for breakfast. |
|
Soup |
Súp / canh |
I usually start my meal with a bowl of soup. |
|
Seafood |
Hải sản |
Seafood is rich in nutrients and very delicious. |
|
Grilled meat |
Thịt nướng |
Grilled meat is often served at family gatherings. |
|
Steamed fish |
Cá hấp |
Steamed fish is a healthy cooking option. |
|
Stir-fried dish |
Món xào |
Stir-fried vegetables are quick and easy to prepare. |
|
Curry |
Cà ri |
Curry is known for its rich and spicy flavor. |
|
Roast chicken |
Gà quay |
Roast chicken is often served on special occasions. |
|
Beef steak |
Bít tết |
Beef steak is a popular Western dish. |
>> Xem thêm: Review Sách từ vựng IELTS 8.0 chi tiết [KÈM PDF]
1.4. Từ vựng về các món tráng miệng
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Dessert |
Món tráng miệng |
I usually have dessert after dinner. |
|
Cake |
Bánh ngọt |
Chocolate cake is my favorite dessert. |
|
Ice cream |
Kem |
Ice cream is very popular in hot weather. |
|
Cheesecake |
Bánh phô mai |
Cheesecake has a creamy and rich flavor. |
|
Cupcake |
Bánh cupcake |
Cupcakes are often served at parties. |
|
Pudding |
Bánh pudding |
This pudding is soft and sweet. |
|
Jelly |
Thạch |
Children love eating jelly because of its texture. |
|
Chocolate |
Sô-cô-la |
Chocolate is a common dessert ingredient. |
|
Fruit salad |
Salad trái cây |
Fruit salad is a healthy dessert option. |
|
Yogurt |
Sữa chua |
Yogurt is good for digestion. |
|
Pancake |
Bánh pancake |
Pancakes are usually eaten with syrup. |
|
Waffle |
Bánh waffle |
Waffles are crispy on the outside and soft inside. |
|
Donut |
Bánh rán ngọt |
Donuts are often covered with sugar or chocolate. |
|
Custard |
Kem trứng |
Custard is smooth and slightly sweet. |
|
Tiramisu |
Bánh tiramisu |
Tiramisu is a famous Italian dessert. |
>> Xem thêm:
-
Tổng hợp từ vựng học thuật trong IELTS theo chủ đề thông dụng
-
Top sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
2. Collocations & Idioms chủ đề Food trong IELTS
2.1. Collocations phổ biến chủ đề Food trong IELTS
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Have a meal |
Ăn một bữa |
I usually have a big meal with my family on weekends. |
|
Grab a bite |
Ăn nhanh cho xong |
I often grab a bite between classes. |
|
Cook a meal |
Nấu ăn |
I enjoy cooking meals for my family. |
|
Prepare food |
Chuẩn bị đồ ăn |
My mother prepares food every morning. |
|
Follow a diet |
Theo chế độ ăn |
Many people follow a healthy diet nowadays. |
|
Balanced diet |
Chế độ ăn cân bằng |
A balanced diet is essential for good health. |
|
Eat out |
Ăn ngoài |
I eat out with my friends once a week. |
|
Order food |
Gọi đồ ăn |
I usually order food when I’m too busy. |
|
Make a reservation |
Đặt bàn trước |
We made a reservation at a restaurant last night. |
|
Food poisoning |
Ngộ độc thực phẩm |
He got food poisoning after eating street food. |
|
Fresh ingredients |
Nguyên liệu tươi |
Fresh ingredients make dishes more delicious. |
|
Home-cooked meal |
Bữa ăn nấu tại nhà |
I prefer home-cooked meals to fast food. |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2.2. Idioms về Food trong IELTS
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A piece of cake |
Rất dễ |
The IELTS Listening test was a piece of cake for me. |
|
Spill the beans |
Tiết lộ bí mật |
He accidentally spilled the beans about the surprise party. |
|
Big cheese |
Người quan trọng |
He is a big cheese in the company. |
|
Bring home the bacon |
Kiếm tiền nuôi gia đình |
He works hard to bring home the bacon. |
|
Take something with a pinch of salt |
Không nên tin hoàn toàn |
You should take his advice with a pinch of salt. |
|
Cry over spilled milk |
Than vãn điều đã rồi |
There’s no point crying over spilled milk. |
|
Butter someone up |
Nịnh nọt |
He tried to butter up his boss. |
|
In a nutshell |
Tóm lại (liên quan hạt) |
In a nutshell, eating healthy is important. |
|
Have a sweet tooth |
Hảo ngọt |
I have a sweet tooth, so I love desserts. |
|
Food for thought |
Điều đáng suy ngẫm |
His speech gave us food for thought. |
>> Xem thêm:
3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Food
- What kind of food do you like?
Sample answer: I’m really into home-cooked meals because they are usually healthier and more nutritious. I especially enjoy dishes made with fresh ingredients like vegetables and grilled meat. Although I sometimes eat fast food, I try to avoid it as much as possible.
Dịch nghĩa: Tôi rất thích các bữa ăn nấu tại nhà vì chúng thường lành mạnh và bổ dưỡng hơn. Tôi đặc biệt thích các món được làm từ nguyên liệu tươi như rau và thịt nướng. Mặc dù đôi khi tôi ăn đồ ăn nhanh, tôi cố gắng hạn chế tối đa.
- Do you prefer eating at home or eating out?
Sample answer: I prefer eating at home because it’s more hygienic and cost-effective. However, I do enjoy eating out occasionally with my friends to try new cuisines and relax.
Dịch nghĩa: Tôi thích ăn ở nhà hơn vì sạch sẽ và tiết kiệm chi phí hơn. Tuy nhiên, thỉnh thoảng tôi vẫn thích đi ăn ngoài với bạn bè để thử những món mới và thư giãn.
- Why do some people prefer fast food?
Sample answer: Many people prefer fast food because it is convenient and time-saving. In today’s busy lifestyle, people don’t have much time to cook, so fast food becomes a quick solution. However, eating too much of it can lead to health problems.
Dịch nghĩa: Nhiều người thích đồ ăn nhanh vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Trong cuộc sống bận rộn ngày nay, mọi người không có nhiều thời gian nấu ăn nên đồ ăn nhanh trở thành giải pháp nhanh chóng. Tuy nhiên, ăn quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe.
- How can people have a healthier diet?
Sample answer: People can improve their diet by eating more fresh fruits and vegetables and reducing their intake of junk food. In addition, cooking at home and following a balanced diet can greatly improve overall health.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể cải thiện chế độ ăn bằng cách ăn nhiều trái cây và rau tươi hơn, đồng thời giảm tiêu thụ đồ ăn không lành mạnh. Ngoài ra, nấu ăn tại nhà và duy trì chế độ ăn cân bằng sẽ giúp cải thiện sức khỏe đáng kể.
>> Xem thêm: Topic IELTS Speaking part 1, 2, 3 thường gặp nhất và cách trả lời
4. Nâng band IELTS nhanh chóng cùng Langmaster
Nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng học rất nhiều từ vựng nhưng khi bước vào bài thi lại không thể sử dụng một cách tự nhiên. Khi nói, họ thường chỉ dùng những từ đơn giản như good hay delicious, khiến câu trả lời thiếu điểm nhấn và khó đạt band cao.
Giải pháp hiệu quả hơn là học theo một hệ thống rõ ràng và có môi trường luyện tập thực tế. Tại Langmaster, người học được xây dựng lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm, đồng thời được hướng dẫn cách sử dụng từ vựng theo chủ đề trong ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc lòng máy móc.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Langmaster triển khai các lớp OFFLINE dành cho khóa IELTS và khóa học tiếng Anh giao tiếp theo nhóm tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đầy đủ các dạng bài IELTS Listening: Multiple Choice, Sentence Completion, Matching, Short Answer Questions,... và tiêu chí chấm điểm cực chi tiết, chính xác
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Kinh nghiệm luyện IELTS Listening cho người mới bắt đầu. 1. Lên chiến lược cụ thể và thời gian biểu cho việc học 2. Rèn luyện khả năng tập trung
Top sách học IELTS Listening hiệu quả nhất: Basic IELTS Listening, Collins – Listening for IELTS, Cambridge IELTS 7-19, Intensive IELTS Listening




