HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Từ vựng chủ đề IELTS Food thông dụng và bài mẫu tham khảo

Trong IELTS, chủ đề Food (ẩm thực) xuất hiện cực kỳ thường xuyên, đặc biệt ở Speaking Part 1, Part 2 và Writing Task 2. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ dùng những từ đơn giản như delicious, good, tasty nên khó đạt band cao. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng IELTS Food theo từng nhóm, kèm ví dụ và cách dùng thực tế để nâng band hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Từ vựng chủ đề IELTS Food phổ biến theo nhóm

Dưới đây là một số từ vựng nâng cao về từng nhóm thức ăn nhằm giúp bạn ghi trọn điểm trong phần IELTS Speaking và Writing. Mỗi từ vựng đều có ví dụ đi kèm giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ.

1.1. Từ vựng về rau củ

Từ vựng IELTS Food nhóm rau củ

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Carrot

Cà rốt

I usually add carrots to my salad because they are crunchy and healthy.

Broccoli

Bông cải xanh

Broccoli is rich in vitamins and is often recommended for a balanced diet.

Spinach

Rau chân vịt (cải bó xôi)

Spinach is a great source of iron and is commonly used in healthy meals.

Cabbage

Bắp cải

My mother often cooks cabbage soup for dinner.

Lettuce

Rau xà lách

Lettuce is a key ingredient in most fresh salads.

Tomato

Cà chua

Tomatoes can be eaten raw or used in cooking various dishes.

Cucumber

Dưa leo

I like eating cucumber as it is refreshing and low in calories.

Onion

Hành tây

Onions are often used to enhance the flavor of dishes.

Garlic

Tỏi

Garlic is commonly used in Vietnamese cuisine for its strong flavor.

Potato

Khoai tây

Potatoes can be boiled, fried, or baked in different recipes.

Eggplant

Cà tím

Eggplant is popular in many Asian dishes.

Pumpkin

Bí đỏ

Pumpkin soup is both delicious and nutritious.

Corn

Ngô / bắp

Corn is often grilled or boiled as a snack.

Peas

Đậu Hà Lan

Peas are usually added to fried rice for extra flavor.

Chili

Ớt

Vietnamese people often add chili to make food spicier.

>> Xem thêm:

1.2. Từ vựng về thức ăn nhanh

Từ vựng IELTS Food về món ăn nhanh

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Fast food

Đồ ăn nhanh

Fast food is convenient but not always healthy.

Hamburger

Bánh hamburger

I occasionally eat hamburgers when I’m busy.

French fries

Khoai tây chiên

French fries are tasty but high in fat.

Fried chicken

Gà rán

Fried chicken is one of my favorite fast foods.

Pizza

Bánh pizza

Pizza is popular among young people.

Hot dog

Bánh mì kẹp xúc xích

Hot dogs are often sold as street food.

Sandwich

Bánh mì kẹp

I usually have a sandwich for breakfast.

Instant noodles

Mì ăn liền

Many students rely on instant noodles for quick meals.

Takeaway / Takeout

Đồ ăn mang đi

I often order takeaway when I don’t have time to cook.

Junk food

Đồ ăn không lành mạnh

Eating too much junk food can harm your health.

Soft drink

Nước ngọt có ga

Soft drinks contain a lot of sugar.

Drive-through

Mua đồ ăn không cần xuống xe

Some people prefer drive-through services for convenience.

1.3. Từ vựng về các món ăn chính

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Main course

Món chính

The main course of the meal was grilled chicken.

Dish

Món ăn

This dish is very popular in my country.

Rice

Cơm

Rice is a staple food in Vietnam.

Noodles

Mì / bún

Noodles are commonly eaten for breakfast.

Soup

Súp / canh

I usually start my meal with a bowl of soup.

Seafood

Hải sản

Seafood is rich in nutrients and very delicious.

Grilled meat

Thịt nướng

Grilled meat is often served at family gatherings.

Steamed fish

Cá hấp

Steamed fish is a healthy cooking option.

Stir-fried dish

Món xào

Stir-fried vegetables are quick and easy to prepare.

Curry

Cà ri

Curry is known for its rich and spicy flavor.

Roast chicken

Gà quay

Roast chicken is often served on special occasions.

Beef steak

Bít tết

Beef steak is a popular Western dish.

>> Xem thêm: Review Sách từ vựng IELTS 8.0 chi tiết [KÈM PDF]

1.4. Từ vựng về các món tráng miệng

Từ vựng IELTS Food về món tráng miệng

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Dessert

Món tráng miệng

I usually have dessert after dinner.

Cake

Bánh ngọt

Chocolate cake is my favorite dessert.

Ice cream

Kem

Ice cream is very popular in hot weather.

Cheesecake

Bánh phô mai

Cheesecake has a creamy and rich flavor.

Cupcake

Bánh cupcake

Cupcakes are often served at parties.

Pudding

Bánh pudding

This pudding is soft and sweet.

Jelly

Thạch

Children love eating jelly because of its texture.

Chocolate

Sô-cô-la

Chocolate is a common dessert ingredient.

Fruit salad

Salad trái cây

Fruit salad is a healthy dessert option.

Yogurt

Sữa chua

Yogurt is good for digestion.

Pancake

Bánh pancake

Pancakes are usually eaten with syrup.

Waffle

Bánh waffle

Waffles are crispy on the outside and soft inside.

Donut

Bánh rán ngọt

Donuts are often covered with sugar or chocolate.

Custard

Kem trứng

Custard is smooth and slightly sweet.

Tiramisu

Bánh tiramisu

Tiramisu is a famous Italian dessert.

>> Xem thêm: 

2. Collocations & Idioms chủ đề Food trong IELTS

2.1. Collocations phổ biến chủ đề Food trong IELTS

Collocations phổ biến chủ đề Food trong IELTS

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Have a meal

Ăn một bữa

I usually have a big meal with my family on weekends.

Grab a bite

Ăn nhanh cho xong

I often grab a bite between classes.

Cook a meal

Nấu ăn

I enjoy cooking meals for my family.

Prepare food

Chuẩn bị đồ ăn

My mother prepares food every morning.

Follow a diet

Theo chế độ ăn

Many people follow a healthy diet nowadays.

Balanced diet

Chế độ ăn cân bằng

A balanced diet is essential for good health.

Eat out

Ăn ngoài

I eat out with my friends once a week.

Order food

Gọi đồ ăn

I usually order food when I’m too busy.

Make a reservation

Đặt bàn trước

We made a reservation at a restaurant last night.

Food poisoning

Ngộ độc thực phẩm

He got food poisoning after eating street food.

Fresh ingredients

Nguyên liệu tươi

Fresh ingredients make dishes more delicious.

Home-cooked meal

Bữa ăn nấu tại nhà

I prefer home-cooked meals to fast food.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

2.2. Idioms về Food trong IELTS

Idiom

Nghĩa

Ví dụ

A piece of cake

Rất dễ

The IELTS Listening test was a piece of cake for me.

Spill the beans

Tiết lộ bí mật

He accidentally spilled the beans about the surprise party.

Big cheese

Người quan trọng

He is a big cheese in the company.

Bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

He works hard to bring home the bacon.

Take something with a pinch of salt

Không nên tin hoàn toàn

You should take his advice with a pinch of salt.

Cry over spilled milk

Than vãn điều đã rồi

There’s no point crying over spilled milk.

Butter someone up

Nịnh nọt

He tried to butter up his boss.

In a nutshell

Tóm lại (liên quan hạt)

In a nutshell, eating healthy is important.

Have a sweet tooth

Hảo ngọt

I have a sweet tooth, so I love desserts.

Food for thought

Điều đáng suy ngẫm

His speech gave us food for thought.

>> Xem thêm: 

3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Food

  • What kind of food do you like?

Sample answer: I’m really into home-cooked meals because they are usually healthier and more nutritious. I especially enjoy dishes made with fresh ingredients like vegetables and grilled meat. Although I sometimes eat fast food, I try to avoid it as much as possible.

Dịch nghĩa: Tôi rất thích các bữa ăn nấu tại nhà vì chúng thường lành mạnh và bổ dưỡng hơn. Tôi đặc biệt thích các món được làm từ nguyên liệu tươi như rau và thịt nướng. Mặc dù đôi khi tôi ăn đồ ăn nhanh, tôi cố gắng hạn chế tối đa.

  • Do you prefer eating at home or eating out?

Sample answer: I prefer eating at home because it’s more hygienic and cost-effective. However, I do enjoy eating out occasionally with my friends to try new cuisines and relax.

Dịch nghĩa: Tôi thích ăn ở nhà hơn vì sạch sẽ và tiết kiệm chi phí hơn. Tuy nhiên, thỉnh thoảng tôi vẫn thích đi ăn ngoài với bạn bè để thử những món mới và thư giãn.

  • Why do some people prefer fast food?

Sample answer: Many people prefer fast food because it is convenient and time-saving. In today’s busy lifestyle, people don’t have much time to cook, so fast food becomes a quick solution. However, eating too much of it can lead to health problems.

Dịch nghĩa: Nhiều người thích đồ ăn nhanh vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Trong cuộc sống bận rộn ngày nay, mọi người không có nhiều thời gian nấu ăn nên đồ ăn nhanh trở thành giải pháp nhanh chóng. Tuy nhiên, ăn quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe.

  • How can people have a healthier diet?

Sample answer: People can improve their diet by eating more fresh fruits and vegetables and reducing their intake of junk food. In addition, cooking at home and following a balanced diet can greatly improve overall health.

Dịch nghĩa: Mọi người có thể cải thiện chế độ ăn bằng cách ăn nhiều trái cây và rau tươi hơn, đồng thời giảm tiêu thụ đồ ăn không lành mạnh. Ngoài ra, nấu ăn tại nhà và duy trì chế độ ăn cân bằng sẽ giúp cải thiện sức khỏe đáng kể.

>> Xem thêm: Topic IELTS Speaking part 1, 2, 3 thường gặp nhất và cách trả lời

4. Nâng band IELTS nhanh chóng cùng Langmaster

Nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng học rất nhiều từ vựng nhưng khi bước vào bài thi lại không thể sử dụng một cách tự nhiên. Khi nói, họ thường chỉ dùng những từ đơn giản như good hay delicious, khiến câu trả lời thiếu điểm nhấn và khó đạt band cao. 

Giải pháp hiệu quả hơn là học theo một hệ thống rõ ràng và có môi trường luyện tập thực tế. Tại Langmaster, người học được xây dựng lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm, đồng thời được hướng dẫn cách sử dụng từ vựng theo chủ đề trong ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc lòng máy móc. 

Khóa IELTS

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Langmaster triển khai các lớp OFFLINE dành cho khóa IELTS và khóa học tiếng Anh giao tiếp theo nhóm tại 3 cơ sở Hà Nội:

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác