IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History hữu ích cho Speaking & Writing
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History
- 1.1. Từ vựng IELTS History về khái niệm lịch sử chung
- 1.2. Từ vựng IELTS History về thời kỳ và nền văn minh
- 1.3. Từ vựng IELTS History về văn hóa, bản sắc và xã hội
- 1.4. Từ vựng IELTS History về chiến tranh và xung đột
- 1.5. Từ vựng IELTS History về xâm lược, chinh phục và chủ quyền
- 1.6. Từ vựng IELTS History về chính trị, phong trào và cách mạng
- 1.7. Từ vựng IELTS History về hoàng gia và chế độ quân chủ
- 1.8. Từ vựng IELTS History về tầng lớp xã hội và con người trong lịch sử
- 1.9. Từ vựng IELTS History về nhân vật lịch sử và di sản
- 1.10. Từ vựng IELTS History về khảo cổ, nghiên cứu và tư liệu lịch sử
- 1.11. Từ vựng IELTS History về bảo tồn và phục dựng lịch sử
- 1.12. Từ vựng IELTS History về tác động và bài học từ lịch sử
- 2. Collocations thường gặp trong IELTS chủ đề History
- 3. Ứng dụng từ vựng IELTS History trong IELTS Speaking & Writing
- 4. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS tại Langmaster
Chủ đề History thường xuất hiện trong IELTS Speaking và Writing, đặc biệt ở các câu hỏi liên quan đến sự kiện lịch sử, di sản văn hóa, nhân vật nổi tiếng hay vai trò của việc học lịch sử trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, nhiều thí sinh dễ bị bí ý vì thiếu vốn từ vựng học thuật, collocation tự nhiên và cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh khi nói về chủ đề này. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng IELTS chủ đề History hữu ích, kèm ví dụ ứng dụng trong Speaking & Writing để bạn mở rộng ý tưởng, diễn đạt mạch lạc hơn và nâng cao chất lượng bài thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề History
Dưới đây là hệ thống từ vựng IELTS chủ đề History được chia theo từng nhóm nhỏ, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng linh hoạt trong bài thi.
1.1. Từ vựng IELTS History về khái niệm lịch sử chung
Đây là nhóm từ giúp bạn mô tả sự kiện, giai đoạn, nhân vật và tầm quan trọng của các vấn đề lịch sử một cách chính xác hơn trong IELTS.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| History | Lịch sử, môn lịch sử | History helps us understand how societies have changed over time. (Lịch sử giúp chúng ta hiểu xã hội đã thay đổi như thế nào theo thời gian.) |
| Historic | Mang tính lịch sử, rất quan trọng trong lịch sử | The signing of the agreement was a historic moment for the nation. (Việc ký kết thỏa thuận là một khoảnh khắc lịch sử đối với quốc gia.) |
| Historical | Liên quan đến lịch sử/quá khứ | Many students find historical documentaries useful for learning about the past. (Nhiều học sinh thấy phim tài liệu lịch sử hữu ích để học về quá khứ.) |
| Historical figure | Nhân vật lịch sử | Nelson Mandela is considered an influential historical figure. (Nelson Mandela được coi là một nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng.) |
| Milestone | Cột mốc quan trọng | The country’s first democratic election was a major milestone. (Cuộc bầu cử dân chủ đầu tiên của đất nước là một cột mốc quan trọng.) |
| Era | Thời đại, kỷ nguyên | The Victorian era had a strong influence on British culture. (Thời đại Victoria có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Anh.) |
| Period | Giai đoạn, thời kỳ | This period was marked by rapid industrial growth. (Giai đoạn này được đánh dấu bởi sự phát triển công nghiệp nhanh chóng.) |
| Timeline | Dòng thời gian | A timeline can help learners remember key historical events. (Dòng thời gian có thể giúp người học ghi nhớ các sự kiện lịch sử quan trọng.) |
| Chronology | Trình tự thời gian, niên đại học | Understanding chronology is essential when studying ancient history. (Hiểu trình tự thời gian là điều cần thiết khi học lịch sử cổ đại.) |
| Turning point | Bước ngoặt | The invention of printing was a turning point in human history. (Sự phát minh ra kỹ thuật in ấn là một bước ngoặt trong lịch sử loài người.) |
| Legacy | Di sản để lại | The leader’s legacy is still remembered by later generations. (Di sản của nhà lãnh đạo vẫn được các thế hệ sau ghi nhớ.) |
| Past events | Các sự kiện trong quá khứ | Museums allow visitors to learn more about past events. (Bảo tàng giúp du khách tìm hiểu thêm về các sự kiện trong quá khứ.) |

1.2. Từ vựng IELTS History về thời kỳ và nền văn minh
Nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn khi phân tích sự tiến bộ, suy tàn hoặc ảnh hưởng của một nền văn minh trong quá khứ.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ancient civilization | Nền văn minh cổ đại | Ancient civilizations often developed near large rivers. (Các nền văn minh cổ đại thường phát triển gần những con sông lớn.) |
| Civilization | Nền văn minh | Writing systems played an important role in the growth of civilization. (Hệ thống chữ viết đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.) |
| Medieval times | Thời Trung cổ | In medieval times, castles were built to protect towns from attacks. (Vào thời Trung cổ, lâu đài được xây để bảo vệ thị trấn khỏi các cuộc tấn công.) |
| Modern era | Thời hiện đại | The modern era has witnessed dramatic advances in technology. (Thời hiện đại đã chứng kiến những tiến bộ vượt bậc về công nghệ.) |
| Empire | Đế chế | Some empires expanded their power through trade and military strength. (Một số đế chế mở rộng quyền lực thông qua thương mại và sức mạnh quân sự.) |
| Kingdom | Vương quốc | The small kingdom became wealthy because of its sea trade. (Vương quốc nhỏ trở nên giàu có nhờ thương mại đường biển.) |
| Dynasty | Triều đại | The dynasty ruled for several generations before it collapsed. (Triều đại đó cai trị trong nhiều thế hệ trước khi sụp đổ.) |
| Prehistoric | Thuộc thời tiền sử | Prehistoric people used simple tools made of stone and bone. (Người tiền sử sử dụng công cụ đơn giản làm từ đá và xương.) |
| The Stone Age | Thời kỳ đồ đá | During the Stone Age, humans depended mainly on hunting and gathering. (Trong thời kỳ đồ đá, con người chủ yếu phụ thuộc vào săn bắt và hái lượm.) |
| The Bronze Age | Thời kỳ đồ đồng | The Bronze Age saw the development of stronger tools and weapons. (Thời kỳ đồ đồng chứng kiến sự phát triển của công cụ và vũ khí bền hơn.) |
| The Industrial Revolution | Cách mạng Công nghiệp | The Industrial Revolution changed the way people worked and lived. (Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi cách con người làm việc và sinh sống.) |
| Renaissance | Thời kỳ Phục hưng | The Renaissance encouraged new ideas in art, science and literature. (Thời kỳ Phục hưng khuyến khích những tư tưởng mới trong nghệ thuật, khoa học và văn học.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS technology (công nghệ) và bài mẫu đi kèm
1.3. Từ vựng IELTS History về văn hóa, bản sắc và xã hội
Khi nắm được nhóm từ này, bạn có thể mở rộng ý tưởng tốt hơn khi bàn luận về vai trò của lịch sử trong việc hình thành bản sắc dân tộc và đời sống xã hội.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Culture | Văn hóa | Culture reflects people’s beliefs, customs and way of life. (Văn hóa phản ánh tín ngưỡng, phong tục và lối sống của con người.) |
| Tradition | Truyền thống | Many traditions are passed down from one generation to another. (Nhiều truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.) |
| Custom | Phong tục | Local customs can tell us a lot about a community’s history. (Phong tục địa phương có thể cho chúng ta biết nhiều điều về lịch sử của một cộng đồng.) |
| Belief | Tín ngưỡng, niềm tin | Ancient beliefs often influenced architecture and art. (Các tín ngưỡng cổ đại thường ảnh hưởng đến kiến trúc và nghệ thuật.) |
| Ritual | Nghi lễ | The ritual was performed to show respect for ancestors. (Nghi lễ được thực hiện để bày tỏ lòng kính trọng với tổ tiên.) |
| National identity | Bản sắc dân tộc, ý thức quốc gia | Learning history can strengthen people’s national identity. (Học lịch sử có thể củng cố bản sắc dân tộc của con người.) |
| Nationality | Quốc tịch | Nationality was recorded in many official historical documents. (Quốc tịch được ghi lại trong nhiều tài liệu lịch sử chính thức.) |
| Social classes | Các tầng lớp xã hội | Social classes were clearly divided in many ancient societies. (Các tầng lớp xã hội được phân chia rõ ràng trong nhiều xã hội cổ đại.) |
| Tribe | Bộ lạc | The tribe maintained its own language and customs for centuries. (Bộ lạc đó duy trì ngôn ngữ và phong tục riêng trong nhiều thế kỷ.) |
| Nomadic | Du mục | Nomadic communities moved from place to place in search of food. (Các cộng đồng du mục di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm thức ăn.) |
| Migration | Sự di cư | Migration contributed to cultural exchange between different regions. (Sự di cư góp phần tạo nên giao lưu văn hóa giữa các khu vực khác nhau.) |
| Cultural exchange | Giao lưu văn hóa | Trade routes encouraged cultural exchange between East and West. (Các tuyến đường thương mại thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Media
1.4. Từ vựng IELTS History về chiến tranh và xung đột
Nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt rõ hơn các vấn đề liên quan đến quân sự, hòa bình, chiến thắng, thất bại và tác động của chiến tranh.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| War | Chiến tranh | War often causes long-term damage to both people and infrastructure. (Chiến tranh thường gây ra thiệt hại lâu dài cho cả con người và cơ sở hạ tầng.) |
| Battle | Trận chiến | The battle changed the balance of power in the region. (Trận chiến đã thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực.) |
| Conflict | Xung đột, mâu thuẫn | The conflict started because of disputes over land and resources. (Cuộc xung đột bắt đầu do tranh chấp đất đai và tài nguyên.) |
| Weapon | Vũ khí | The invention of new weapons made wars more destructive. (Việc phát minh ra vũ khí mới khiến chiến tranh trở nên tàn phá hơn.) |
| Soldier | Binh lính, người lính | Many soldiers wrote letters to their families during the war. (Nhiều người lính đã viết thư cho gia đình trong thời chiến.) |
| Warrior | Chiến binh | The warriors were trained to defend their homeland. (Các chiến binh được huấn luyện để bảo vệ quê hương.) |
| General | Tướng lĩnh | The general planned the military campaign carefully. (Vị tướng đã lên kế hoạch chiến dịch quân sự một cách cẩn thận.) |
| Alliance | Liên minh | Several countries formed an alliance against a common enemy. (Một số quốc gia đã thành lập liên minh chống lại kẻ thù chung.) |
| Campaign | Chiến dịch | The campaign lasted for months and required careful planning. (Chiến dịch kéo dài nhiều tháng và đòi hỏi sự lên kế hoạch kỹ lưỡng.) |
| Operation | Chiến dịch, hoạt động quân sự/chính trị | The operation was carried out under difficult conditions. (Chiến dịch được thực hiện trong điều kiện khó khăn.) |
| Treaty | Hiệp ước | The treaty helped restore peace between the two countries. (Hiệp ước giúp khôi phục hòa bình giữa hai quốc gia.) |
| Surrender | Đầu hàng | The army was forced to surrender after running out of supplies. (Quân đội buộc phải đầu hàng sau khi cạn kiệt nguồn tiếp tế.) |
| Victory | Chiến thắng | The victory became a source of national pride. (Chiến thắng đó trở thành niềm tự hào dân tộc.) |
| Defeat | Thất bại | The defeat led to major political changes. (Thất bại đó dẫn đến những thay đổi chính trị lớn.) |
| Casualty | Thương vong | The war caused heavy casualties on both sides. (Cuộc chiến gây ra thương vong nặng nề cho cả hai bên.) |
| Ceasefire | Lệnh ngừng bắn | A ceasefire was announced after weeks of fighting. (Một lệnh ngừng bắn được công bố sau nhiều tuần giao tranh.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
1.5. Từ vựng IELTS History về xâm lược, chinh phục và chủ quyền
Đây là nhóm từ đặc biệt hữu ích nếu bạn muốn trình bày quan điểm về tinh thần dân tộc, sự toàn vẹn lãnh thổ hoặc quá trình giành độc lập trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Conquer | Chinh phục, chiếm được bằng vũ lực | The army managed to conquer several important cities. (Quân đội đã chiếm được một số thành phố quan trọng.) |
| Conquest | Sự chinh phục | The conquest expanded the empire’s territory. (Cuộc chinh phục đã mở rộng lãnh thổ của đế chế.) |
| Conqueror | Người/kẻ chinh phục | The conqueror built a new capital after taking control of the region. (Kẻ chinh phục đã xây dựng một thủ đô mới sau khi kiểm soát khu vực.) |
| Invade | Xâm lược | The country was invaded by a foreign army. (Đất nước đó bị một đội quân nước ngoài xâm lược.) |
| Invasion | Cuộc xâm lược | The invasion caused widespread destruction. (Cuộc xâm lược gây ra sự tàn phá trên diện rộng.) |
| Invader | Kẻ xâm lược | Local people resisted the invaders for many years. (Người dân địa phương đã chống lại quân xâm lược trong nhiều năm.) |
| Resist | Kháng cự, chống lại | Citizens united to resist foreign control. (Người dân đoàn kết để chống lại sự kiểm soát từ bên ngoài.) |
| Resistance | Sự kháng chiến, phong trào kháng chiến | The resistance movement became stronger over time. (Phong trào kháng chiến trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.) |
| Independence | Độc lập | Independence allowed the nation to govern itself. (Độc lập cho phép quốc gia tự quản lý chính mình.) |
| Sovereignty | Chủ quyền | A country’s sovereignty must be respected by others. (Chủ quyền của một quốc gia cần được các nước khác tôn trọng.) |
| Territory | Lãnh thổ | The two nations had a dispute over territory. (Hai quốc gia có tranh chấp về lãnh thổ.) |
| Territorial waters | Lãnh hải | Territorial waters are important for national security. (Lãnh hải rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.) |
| Territorial integrity | Toàn vẹn lãnh thổ | Defending territorial integrity is a key duty of any nation. (Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ là nhiệm vụ quan trọng của bất kỳ quốc gia nào.) |
| Border | Biên giới | Historical conflicts often occurred near borders. (Các xung đột lịch sử thường xảy ra gần biên giới.) |
| Occupation | Sự chiếm đóng | The occupation lasted for several decades. (Sự chiếm đóng kéo dài trong nhiều thập kỷ.) |
>> Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
1.6. Từ vựng IELTS History về chính trị, phong trào và cách mạng
Nhóm từ này sẽ giúp bạn phân tích nguyên nhân, mục tiêu và tác động của các biến động chính trị trong quá khứ một cách học thuật hơn.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Movement | Phong trào | The civil rights movement changed public attitudes. (Phong trào dân quyền đã thay đổi nhận thức của công chúng.) |
| Party | Đảng chính trị | The party gained support from workers and farmers. (Đảng đó nhận được sự ủng hộ từ công nhân và nông dân.) |
| Revolution | Cuộc cách mạng | The revolution led to the creation of a new political system. (Cuộc cách mạng dẫn đến sự hình thành một hệ thống chính trị mới.) |
| Revolt | Nổi dậy chống áp bức | The peasants revolted against heavy taxes. (Nông dân nổi dậy chống lại các loại thuế nặng nề.) |
| Rebel | Người nổi dậy | The rebels demanded political reform. (Những người nổi dậy yêu cầu cải cách chính trị.) |
| Rebel | Nổi loạn, chống lại chính quyền | Some groups rebelled against unfair rule. (Một số nhóm nổi dậy chống lại sự cai trị bất công.) |
| Rebellion | Cuộc nổi loạn | The rebellion was quickly suppressed by the government. (Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị chính phủ đàn áp.) |
| Uprising | Cuộc nổi dậy | The uprising showed people’s anger toward injustice. (Cuộc nổi dậy cho thấy sự phẫn nộ của người dân trước bất công.) |
| Liberation | Sự giải phóng | The city celebrated its liberation after years of occupation. (Thành phố kỷ niệm ngày giải phóng sau nhiều năm bị chiếm đóng.) |
| Liberate | Giải phóng | The army helped liberate several towns. (Quân đội đã giúp giải phóng một số thị trấn.) |
| Liberty | Sự tự do | Many historical movements were inspired by the desire for liberty. (Nhiều phong trào lịch sử được truyền cảm hứng bởi khát vọng tự do.) |
| Freedom | Sự tự do | People fought for freedom and equal rights. (Người dân đấu tranh vì tự do và quyền bình đẳng.) |
| Reform | Cải cách | The reform improved the education system. (Cuộc cải cách đã cải thiện hệ thống giáo dục.) |
| Democracy | Nền dân chủ | Democracy gave citizens the right to vote. (Nền dân chủ trao cho công dân quyền bầu cử.) |
| Nationalism | Chủ nghĩa dân tộc | Nationalism became a powerful force in the nineteenth century. (Chủ nghĩa dân tộc trở thành một lực lượng mạnh mẽ vào thế kỷ 19.) |
>> Xem thêm: Top 7 Website học từ vựng IELTS miễn phí chất lượng, dễ sử dụng
1.7. Từ vựng IELTS History về hoàng gia và chế độ quân chủ
Nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn mô tả cấu trúc quyền lực, tầng lớp cai trị và đời sống chính trị trong các xã hội trước đây.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Royal | Thuộc về hoàng gia | The royal palace attracts thousands of visitors every year. (Cung điện hoàng gia thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.) |
| Royalty | Hoàng tộc, những người trong hoàng gia | Members of royalty often appeared in official ceremonies. (Các thành viên hoàng tộc thường xuất hiện trong các nghi lễ chính thức.) |
| Monarch | Vua, nữ hoàng, hoàng đế | The monarch had great influence over political decisions. (Vị quân chủ có ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị.) |
| Monarchy | Chế độ quân chủ | The country changed from a monarchy to a republic. (Đất nước chuyển từ chế độ quân chủ sang nền cộng hòa.) |
| Hereditary | Cha truyền con nối, thừa kế theo huyết thống | In a hereditary monarchy, power is passed through the royal family. (Trong chế độ quân chủ cha truyền con nối, quyền lực được truyền trong hoàng gia.) |
| King | Vua | The king ordered the construction of a new fortress. (Nhà vua ra lệnh xây dựng một pháo đài mới.) |
| Queen | Nữ hoàng | The queen supported education and social reform. (Nữ hoàng ủng hộ giáo dục và cải cách xã hội.) |
| Emperor | Hoàng đế | The emperor ruled over a vast empire. (Hoàng đế cai trị một đế chế rộng lớn.) |
| Throne | Ngai vàng | The prince was too young to take the throne. (Hoàng tử còn quá trẻ để lên ngôi.) |
| Crown | Vương miện; quyền lực hoàng gia | The crown symbolized the monarch’s authority. (Vương miện tượng trưng cho quyền lực của vị quân chủ.) |
| Palace | Cung điện | The palace was built during the height of the dynasty. (Cung điện được xây dựng vào thời kỳ hưng thịnh của triều đại.) |
| Court | Triều đình | Artists and scholars were often invited to the royal court. (Các nghệ sĩ và học giả thường được mời đến triều đình.) |

1.8. Từ vựng IELTS History về tầng lớp xã hội và con người trong lịch sử
Nhóm từ này giúp bạn diễn đạt sâu hơn khi phân tích bất bình đẳng xã hội, vai trò của từng giai cấp và sự thay đổi trong cấu trúc xã hội qua thời gian.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Aristocrat | Người thuộc tầng lớp quý tộc | Aristocrats usually owned large areas of land. (Giới quý tộc thường sở hữu nhiều đất đai.) |
| Aristocracy | Tầng lớp quý tộc | The aristocracy enjoyed many privileges in the past. (Tầng lớp quý tộc từng được hưởng nhiều đặc quyền trong quá khứ.) |
| Noble | Quý tộc; người thuộc tầng lớp quý tộc | A noble family often had close ties with the king. (Một gia đình quý tộc thường có quan hệ gần gũi với nhà vua.) |
| Lord | Lãnh chúa | The lord controlled the land and collected taxes from villagers. (Lãnh chúa kiểm soát đất đai và thu thuế từ dân làng.) |
| Landlord | Địa chủ | Many peasants had to work on land owned by landlords. (Nhiều nông dân phải làm việc trên đất thuộc sở hữu của địa chủ.) |
| Knight | Hiệp sĩ | Knights were expected to protect the weak and serve their rulers. (Các hiệp sĩ được kỳ vọng bảo vệ kẻ yếu và phục vụ người cai trị.) |
| Chivalry | Tinh thần hiệp sĩ | Chivalry valued courage, loyalty and respect. (Tinh thần hiệp sĩ đề cao lòng dũng cảm, sự trung thành và tôn trọng.) |
| Chivalrous | Hào hiệp, nghĩa hiệp | A chivalrous knight would defend those in danger. (Một hiệp sĩ hào hiệp sẽ bảo vệ những người gặp nguy hiểm.) |
| Peasant | Nông dân, nông nô | Peasants formed the majority of the population in medieval society. (Nông dân chiếm phần lớn dân số trong xã hội Trung cổ.) |
| Servant | Người hầu | Servants worked in wealthy households. (Người hầu làm việc trong các gia đình giàu có.) |
| Slave | Nô lệ | Slaves were denied basic human rights. (Nô lệ bị tước đoạt các quyền cơ bản của con người.) |
| Enslave | Bắt làm nô lệ | Many people were enslaved during periods of conquest. (Nhiều người bị bắt làm nô lệ trong các thời kỳ chinh phục.) |
| Commoner | Dân thường | Commoners had limited political power in the past. (Dân thường từng có rất ít quyền lực chính trị trong quá khứ.) |
| Elite | Tầng lớp tinh hoa, giới thượng lưu | Education was once available mainly to the elite. (Giáo dục từng chủ yếu dành cho giới thượng lưu.) |
1.9. Từ vựng IELTS History về nhân vật lịch sử và di sản
Nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn trình bày rõ hơn về vai trò của con người và di sản trong việc lưu giữ ký ức lịch sử.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Historian | Nhà sử học | A historian must examine different sources before drawing conclusions. (Một nhà sử học phải xem xét nhiều nguồn tư liệu trước khi đưa ra kết luận.) |
| Leader | Nhà lãnh đạo | A good leader can unite people during difficult times. (Một nhà lãnh đạo giỏi có thể đoàn kết người dân trong thời kỳ khó khăn.) |
| Hero | Anh hùng | National heroes are often remembered through books and monuments. (Các anh hùng dân tộc thường được tưởng nhớ qua sách vở và tượng đài.) |
| Archaeologist | Nhà khảo cổ học | Archaeologists study objects buried underground to learn about ancient life. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu những vật thể bị chôn dưới đất để tìm hiểu đời sống cổ đại.) |
| Heritage | Di sản | Cultural heritage should be protected for future generations. (Di sản văn hóa cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.) |
| Heritage site | Di sản, địa điểm di sản | A heritage site can attract tourists and educate the public. (Một địa điểm di sản có thể thu hút du khách và giáo dục công chúng.) |
| Monument | Tượng đài, công trình tưởng niệm | The monument was built to honor those who died in the war. (Tượng đài được xây dựng để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh.) |
| Museum | Bảo tàng | The museum displays objects from different historical periods. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.) |
| Artifact | Hiện vật | The artifact provides evidence of early human settlement. (Hiện vật đó cung cấp bằng chứng về khu định cư đầu tiên của con người.) |
| Relic | Di vật | Religious relics were carefully preserved by local communities. (Các di vật tôn giáo được cộng đồng địa phương bảo tồn cẩn thận.) |
| Statue | Bức tượng | The statue represents a famous national hero. (Bức tượng đại diện cho một anh hùng dân tộc nổi tiếng.) |
| Memorial | Đài tưởng niệm | The memorial reminds people of the cost of war. (Đài tưởng niệm nhắc nhở con người về cái giá của chiến tranh.) |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
1.10. Từ vựng IELTS History về khảo cổ, nghiên cứu và tư liệu lịch sử
Nhóm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nói về cách lịch sử được khám phá, ghi chép và kiểm chứng qua thời gian.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Archaeology | Khảo cổ học | Archaeology helps uncover how ancient people lived. (Khảo cổ học giúp khám phá cách người cổ đại sinh sống.) |
| Document | Tài liệu | Historical documents can reveal important details about daily life. (Tài liệu lịch sử có thể tiết lộ những chi tiết quan trọng về đời sống hằng ngày.) |
| Record | Ghi chép, hồ sơ | Written records are valuable for studying ancient governments. (Các ghi chép bằng văn bản rất có giá trị khi nghiên cứu các chính quyền cổ đại.) |
| Evidence | Bằng chứng | Physical evidence can support or challenge historical theories. (Bằng chứng vật chất có thể củng cố hoặc phản bác các giả thuyết lịch sử.) |
| Discover | Khám phá | Researchers discovered a hidden chamber under the temple. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một căn phòng bí mật dưới ngôi đền.) |
| Discovery | Sự khám phá | The discovery changed what scholars believed about the civilization. (Phát hiện đó đã thay đổi những gì các học giả tin về nền văn minh này.) |
| Excavation | Cuộc khai quật | The excavation revealed tools, pottery and human remains. (Cuộc khai quật đã phát hiện công cụ, đồ gốm và hài cốt người.) |
| Archive | Kho lưu trữ | The archive contains letters, maps and photographs from the past. (Kho lưu trữ chứa thư từ, bản đồ và ảnh chụp từ quá khứ.) |
| Source | Nguồn tư liệu | Students should use reliable sources when writing about history. (Học sinh nên sử dụng nguồn tư liệu đáng tin cậy khi viết về lịch sử.) |
| Primary source | Nguồn tư liệu gốc | Diaries and official letters are examples of primary sources. (Nhật ký và thư chính thức là ví dụ về nguồn tư liệu gốc.) |
| Secondary source | Nguồn tư liệu thứ cấp | A textbook is usually considered a secondary source. (Sách giáo khoa thường được coi là nguồn tư liệu thứ cấp.) |
| Manuscript | Bản thảo cổ, bản viết tay | The manuscript was written more than five hundred years ago. (Bản thảo được viết cách đây hơn năm trăm năm.) |
| Inscription | Chữ khắc | The inscription on the stone describes an ancient victory. (Dòng chữ khắc trên đá mô tả một chiến thắng cổ đại.) |
| Hieroglyph | Chữ tượng hình | Hieroglyphs were used to record religious and political messages. (Chữ tượng hình được dùng để ghi lại các thông điệp tôn giáo và chính trị.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất
1.11. Từ vựng IELTS History về bảo tồn và phục dựng lịch sử
Nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn các ý tưởng liên quan đến việc bảo vệ di sản và duy trì giá trị lịch sử trong xã hội hiện đại.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Preservation | Sự bảo tồn | Preservation is necessary to protect fragile historical buildings. (Việc bảo tồn là cần thiết để bảo vệ các công trình lịch sử dễ hư hỏng.) |
| Preserve | Bảo tồn, gìn giữ | Governments should preserve historic sites for educational purposes. (Chính phủ nên bảo tồn các di tích lịch sử phục vụ mục đích giáo dục.) |
| Conservation | Sự bảo tồn, bảo quản | Conservation work can prevent old paintings from being damaged. (Công tác bảo quản có thể ngăn các bức tranh cổ bị hư hại.) |
| Restore | Phục hồi, trùng tu | Experts restored the temple after years of neglect. (Các chuyên gia đã trùng tu ngôi đền sau nhiều năm bị bỏ quên.) |
| Restoration | Sự phục hồi, trùng tu | The restoration of the old theatre took nearly a decade. (Việc trùng tu nhà hát cổ mất gần một thập kỷ.) |
| Reconstruction | Sự tái dựng | The reconstruction of the ancient village attracted many visitors. (Việc tái dựng ngôi làng cổ đã thu hút nhiều du khách.) |
| Protect | Bảo vệ | Local authorities must protect historical monuments from vandalism. (Chính quyền địa phương phải bảo vệ các tượng đài lịch sử khỏi hành vi phá hoại.) |
| Maintain | Duy trì, bảo dưỡng | Old buildings need regular maintenance to remain safe. (Các công trình cũ cần được bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo an toàn.) |
| Safeguard | Bảo vệ, gìn giữ | Education can help safeguard cultural traditions. (Giáo dục có thể giúp gìn giữ các truyền thống văn hóa.) |
| Intangible heritage | Di sản phi vật thể | Folk songs and traditional festivals are forms of intangible heritage. (Dân ca và lễ hội truyền thống là các dạng di sản phi vật thể.) |
| Cultural preservation | Bảo tồn văn hóa | Cultural preservation helps communities maintain their identity. (Bảo tồn văn hóa giúp cộng đồng duy trì bản sắc của mình.) |
| Restoration project | Dự án trùng tu | The restoration project received support from local residents. (Dự án trùng tu nhận được sự ủng hộ từ cư dân địa phương.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)
1.12. Từ vựng IELTS History về tác động và bài học từ lịch sử
Với nhóm từ này, bạn có thể phát triển lập luận tốt hơn khi viết hoặc nói về ý nghĩa của việc học lịch sử, tác động lâu dài của các sự kiện và vai trò của ký ức tập thể.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Learn from the past | Học hỏi từ quá khứ | Societies should learn from the past to avoid repeating mistakes. (Xã hội nên học hỏi từ quá khứ để tránh lặp lại sai lầm.) |
| Shape the future | Định hình tương lai | Historical knowledge can shape the future of a country. (Kiến thức lịch sử có thể định hình tương lai của một quốc gia.) |
| Collective memory | Ký ức tập thể | Collective memory helps people understand their shared identity. (Ký ức tập thể giúp con người hiểu bản sắc chung của mình.) |
| National pride | Niềm tự hào dân tộc | Historical achievements can increase national pride. (Những thành tựu lịch sử có thể làm tăng niềm tự hào dân tộc.) |
| Historical awareness | Nhận thức lịch sử | Schools should encourage historical awareness among young people. (Trường học nên khuyến khích nhận thức lịch sử ở giới trẻ.) |
| Cause and effect | Nguyên nhân và hệ quả | Studying cause and effect makes history easier to understand. (Nghiên cứu nguyên nhân và hệ quả giúp lịch sử dễ hiểu hơn.) |
| Long-term impact | Tác động lâu dài | Colonization had a long-term impact on language and culture. (Chủ nghĩa thực dân có tác động lâu dài đến ngôn ngữ và văn hóa.) |
| Consequence | Hậu quả | One consequence of the war was economic decline. (Một hậu quả của chiến tranh là sự suy giảm kinh tế.) |
| Significance | Ý nghĩa, tầm quan trọng | The significance of this event is still debated by historians. (Ý nghĩa của sự kiện này vẫn được các nhà sử học tranh luận.) |
| Historical lesson | Bài học lịch sử | The crisis offers an important historical lesson about leadership. (Cuộc khủng hoảng mang lại một bài học lịch sử quan trọng về lãnh đạo.) |
| Remember | Ghi nhớ, tưởng nhớ | People remember this event through annual ceremonies. (Mọi người tưởng nhớ sự kiện này thông qua các buổi lễ hằng năm.) |
| Commemorate | Tưởng niệm | The country commemorates its independence every year. (Đất nước tưởng niệm ngày độc lập hằng năm.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS thông dụng theo band 6.5, 7.0, 8.0
2. Collocations thường gặp trong IELTS chủ đề History
Ngoài từ vựng đơn lẻ, người học IELTS nên ghi nhớ thêm các cụm từ và collocation thường dùng để diễn đạt tự nhiên hơn. Những cụm từ dưới đây sẽ giúp câu trả lời Speaking trở nên linh hoạt hơn và bài Writing có tính học thuật, mạch lạc hơn.

| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Make history | Làm nên lịch sử | The athlete made history by becoming the youngest Olympic champion. (Vận động viên đó đã làm nên lịch sử khi trở thành nhà vô địch Olympic trẻ nhất.) |
| Rewrite history | Viết lại lịch sử | New archaeological findings can rewrite history by challenging old beliefs. (Những phát hiện khảo cổ mới có thể viết lại lịch sử bằng cách thách thức các quan niệm cũ.) |
| Learn from history | Học từ lịch sử | Governments should learn from history before making major decisions. (Các chính phủ nên học từ lịch sử trước khi đưa ra những quyết định quan trọng.) |
| Historical site | Di tích lịch sử | Many schools organize trips to historical sites to make lessons more engaging. (Nhiều trường tổ chức chuyến đi đến các di tích lịch sử để bài học trở nên hấp dẫn hơn.) |
| Preserve history | Gìn giữ lịch sử | Digital archives allow societies to preserve history more effectively. (Các kho lưu trữ số giúp xã hội gìn giữ lịch sử hiệu quả hơn.) |
| Record history | Ghi lại lịch sử | Writers and photographers record history from different perspectives. (Các nhà văn và nhiếp ảnh gia ghi lại lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau.) |
| Turn back time | Quay ngược thời gian | Visiting an ancient village can make tourists feel as if they could turn back time. (Tham quan một ngôi làng cổ có thể khiến du khách cảm giác như được quay ngược thời gian.) |
| Trace back to | Truy ngược nguồn gốc | This traditional festival can be traced back to the fifteenth century. (Lễ hội truyền thống này có thể được truy ngược nguồn gốc về thế kỷ 15.) |
| Leave a legacy | Để lại di sản | A visionary leader can leave a legacy that influences generations. (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn có thể để lại di sản ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.) |
| Historical significance | Ý nghĩa lịch sử | The speech has great historical significance because it inspired social change. (Bài phát biểu có ý nghĩa lịch sử lớn vì nó truyền cảm hứng cho thay đổi xã hội.) |
| Develop profound insight into national culture | Có cái nhìn sâu sắc về văn hóa dân tộc | Studying traditional festivals helps young people develop profound insight into national culture. (Việc tìm hiểu các lễ hội truyền thống giúp người trẻ có cái nhìn sâu sắc về văn hóa dân tộc.) |
| The formation process of a country | Quá trình hình thành đất nước | History lessons help students understand the formation process of a country. (Các bài học lịch sử giúp học sinh hiểu quá trình hình thành đất nước.) |
| Make sacrifices | Hy sinh | Many ordinary people made sacrifices to protect their homeland. (Nhiều người dân bình thường đã hy sinh để bảo vệ quê hương.) |
| Avoid repeating ancestors’ mistakes | Tránh lặp lại sai lầm của tổ tiên | Learning about past conflicts can help societies avoid repeating ancestors’ mistakes. (Tìm hiểu về các cuộc xung đột trong quá khứ có thể giúp xã hội tránh lặp lại sai lầm của tổ tiên.) |
| Have a direct impact on something | Có tác động trực tiếp đến điều gì | Historical decisions often have a direct impact on modern political systems. (Các quyết định trong lịch sử thường có tác động trực tiếp đến hệ thống chính trị hiện đại.) |
| Opt for something | Lựa chọn điều gì | Some students opt for history because they are interested in culture and politics. (Một số học sinh chọn lịch sử vì họ quan tâm đến văn hóa và chính trị.) |
| Instant and practical benefits | Lợi ích tức thì và thiết thực | Unlike technology, history may not always bring instant and practical benefits. (Không giống công nghệ, lịch sử không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích tức thì và thiết thực.) |
| Jobs relating to history | Công việc liên quan đến lịch sử | Museum curator and history teacher are common jobs relating to history. (Người phụ trách bảo tàng và giáo viên lịch sử là những công việc phổ biến liên quan đến lịch sử.) |
| Historical events | Những sự kiện lịch sử | Students should learn about historical events that shaped their nation. (Học sinh nên tìm hiểu về những sự kiện lịch sử đã định hình quốc gia của mình.) |
| Develop a sense of patriotism and responsibility | Phát triển tinh thần yêu nước và trách nhiệm | Studying national heroes can help students develop a sense of patriotism and responsibility. (Việc học về các anh hùng dân tộc có thể giúp học sinh phát triển tinh thần yêu nước và trách nhiệm.) |
| National traditions and customs | Truyền thống và phong tục dân tộc | National traditions and customs should be preserved in a rapidly changing world. (Truyền thống và phong tục dân tộc nên được gìn giữ trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.) |
| Be well-perceived | Được đón nhận/nhận thức tích cực | The new museum project was well-perceived by local residents. (Dự án bảo tàng mới được người dân địa phương đón nhận tích cực.) |
| Promote better interaction and communication | Thúc đẩy sự tương tác và giao tiếp tốt hơn | Cultural exhibitions can promote better interaction and communication among communities. (Các triển lãm văn hóa có thể thúc đẩy sự tương tác và giao tiếp tốt hơn giữa các cộng đồng.) |
| Reinforce sympathy and understanding | Củng cố sự cảm thông và thấu hiểu | Learning about wartime suffering can reinforce sympathy and understanding among young people. (Việc tìm hiểu về đau thương thời chiến có thể củng cố sự cảm thông và thấu hiểu ở người trẻ.) |
| Racial discrimination | Phân biệt chủng tộc | Many historical movements aimed to fight against racial discrimination. (Nhiều phong trào lịch sử nhằm đấu tranh chống lại phân biệt chủng tộc.) |
| Delineate heirs | Phân định người thừa kế | In ancient royal families, strict rules were used to delineate heirs. (Trong các gia đình hoàng gia cổ đại, những quy tắc nghiêm ngặt được dùng để phân định người thừa kế.) |
| Pure bloodline | Dòng máu chính thống | Some monarchies placed great importance on maintaining a pure bloodline. (Một số chế độ quân chủ rất coi trọng việc duy trì dòng máu chính thống.) |
| A past monarchy | Chế độ quân chủ trong quá khứ | A past monarchy can still influence a country’s culture and traditions. (Một chế độ quân chủ trong quá khứ vẫn có thể ảnh hưởng đến văn hóa và truyền thống của một quốc gia.) |
| A positive social impact | Tác động xã hội tích cực | Preserving historical sites can create a positive social impact by strengthening community identity. (Việc bảo tồn di tích lịch sử có thể tạo ra tác động xã hội tích cực bằng cách củng cố bản sắc cộng đồng.) |
>> Xem thêm: Vocabulary IELTS Shopping: Tổng hợp từ vựng chủ đề mua sắm thông dụng
3. Ứng dụng từ vựng IELTS History trong IELTS Speaking & Writing
Sau khi đã nắm được các nhóm từ vựng và collocation IELTS chủ đề History, bước quan trọng tiếp theo là biết cách đưa chúng vào câu trả lời một cách tự nhiên. Dưới đây là bài mẫu IELTS Speaking & Writing chủ đề History giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng, liên kết nội dung và nâng chất lượng diễn đạt trong bài thi.
3.1. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề History
Đề bài: Describe a historical figure that you find the most impressive.
(Mô tả một nhân vật lịch sử bạn tháy ấn tượng nhất.)
Bài mẫu
One historical figure that I find truly impressive is President Ho Chi Minh, who is widely regarded as one of the most influential leaders in Vietnamese history. He played a pivotal role in the country’s struggle for independence and became a powerful symbol of patriotism, resilience and national unity.
What impresses me most about him is not only his political vision, but also his lifelong dedication to the liberation of the Vietnamese people. During a period when Vietnam was under foreign domination, he devoted his life to finding a path toward national sovereignty and freedom. His leadership had a direct impact on the formation process of modern Vietnam, especially in terms of shaping national identity and inspiring ordinary people to make sacrifices for their homeland.
Another reason why I admire him is his simple lifestyle and profound understanding of the people. Despite being a national leader, he remained humble and close to citizens from different social classes. In my opinion, this made him not just a political figure, but also a moral example for later generations. His speeches and writings helped Vietnamese people develop a sense of patriotism and responsibility toward their country.
I also believe that his legacy is still highly significant today. Many schools, museums and historical sites in Vietnam preserve his memory and educate young people about the value of independence. Learning about his life allows the younger generation to develop profound insight into national culture and avoid taking peace for granted.
Overall, Ho Chi Minh is the historical figure I admire the most because he helped rewrite history for Vietnam. His contributions left a lasting legacy, and his life reminds us that history is not merely about past events, but also about the values and lessons that continue to shape the future.
Bài dịch
Một nhân vật lịch sử mà tôi thực sự ấn tượng là Chủ tịch Hồ Chí Minh, người được xem là một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông đóng vai trò then chốt trong cuộc đấu tranh giành độc lập của đất nước và trở thành biểu tượng mạnh mẽ của lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần đoàn kết dân tộc.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất về ông không chỉ là tầm nhìn chính trị, mà còn là sự cống hiến suốt đời cho công cuộc giải phóng dân tộc Việt Nam. Trong giai đoạn Việt Nam chịu sự thống trị từ bên ngoài, ông đã dành cả cuộc đời để tìm ra con đường hướng tới chủ quyền quốc gia và tự do. Sự lãnh đạo của ông có tác động trực tiếp đến quá trình hình thành Việt Nam hiện đại, đặc biệt trong việc định hình bản sắc dân tộc và truyền cảm hứng cho những người dân bình thường hy sinh vì quê hương.
Một lý do khác khiến tôi ngưỡng mộ ông là lối sống giản dị và sự thấu hiểu sâu sắc đối với nhân dân. Dù là một nhà lãnh đạo quốc gia, ông vẫn luôn khiêm nhường và gần gũi với người dân thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau. Theo tôi, điều này khiến ông không chỉ là một nhân vật chính trị, mà còn là một tấm gương đạo đức cho các thế hệ sau. Những bài phát biểu và tác phẩm của ông đã giúp người Việt Nam phát triển tinh thần yêu nước và trách nhiệm đối với đất nước.
Tôi cũng tin rằng di sản của ông vẫn có ý nghĩa rất lớn cho đến ngày nay. Nhiều trường học, bảo tàng và di tích lịch sử ở Việt Nam gìn giữ ký ức về ông và giáo dục người trẻ về giá trị của độc lập. Việc tìm hiểu cuộc đời ông giúp thế hệ trẻ có cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa dân tộc và tránh xem hòa bình là điều hiển nhiên.
Nhìn chung, Hồ Chí Minh là nhân vật lịch sử tôi ngưỡng mộ nhất vì ông đã góp phần viết lại lịch sử cho Việt Nam. Những đóng góp của ông để lại một di sản lâu dài, và cuộc đời ông nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử không chỉ đơn thuần là những sự kiện trong quá khứ, mà còn là những giá trị và bài học tiếp tục định hình tương lai.
Từ vựng ghi điểm trong bài nói
- Historical figure: nhân vật lịch sử
- Influential leader: nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng
- Vietnamese history: lịch sử Việt Nam
- Play a pivotal role in: đóng vai trò then chốt trong
- Struggle for independence: cuộc đấu tranh giành độc lập
- A powerful symbol of patriotism: biểu tượng mạnh mẽ của lòng yêu nước
- Resilience: sự kiên cường
- National unity: đoàn kết dân tộc
- Political vision: tầm nhìn chính trị
- Lifelong dedication: sự cống hiến suốt đời
- Liberation: sự giải phóng
- Foreign domination: sự thống trị từ bên ngoài
- National sovereignty: chủ quyền quốc gia
- Freedom: sự tự do
- Have a direct impact on: có tác động trực tiếp đến
- The formation process of modern Vietnam: quá trình hình thành Việt Nam hiện đại
- Shape national identity: định hình bản sắc dân tộc
- Make sacrifices: hy sinh
- Homeland: quê hương
- Profound understanding: sự thấu hiểu sâu sắc
- Social classes: các tầng lớp xã hội
- Moral example: tấm gương đạo đức
- Later generations: các thế hệ sau
- Develop a sense of patriotism and responsibility: phát triển tinh thần yêu nước và trách nhiệm
- Leave a lasting legacy: để lại di sản lâu dài
- Historical sites: các di tích lịch sử
- Preserve his memory: gìn giữ ký ức về ông
- Develop profound insight into national culture: có cái nhìn sâu sắc về văn hóa dân tộc
- Take peace for granted: xem hòa bình là điều hiển nhiên
- Rewrite history: viết lại lịch sử
- Past events: các sự kiện trong quá khứ
- Shape the future: định hình tương lai
>> Xem thêm: IELTS Speaking part 2 Vocabulary theo chủ đề thường gặp
3.2. Bài mẫu IELTS Writing chủ đề History
Đề bài: Some people say history is one of the most important school subjects. Other people think that, in today’s world, subjects like science and technology are more important than history. Discuss both views and give your own opinion.
(Một số người cho rằng lịch sử là một trong những môn học quan trọng nhất ở trường. Những người khác lại nghĩ rằng trong thế giới ngày nay, các môn học như khoa học và công nghệ quan trọng hơn lịch sử. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài mẫu
In today’s education system, some people believe that history is one of the most important school subjects, while others argue that science and technology are more valuable in the modern world. In my opinion, although science and technology offer clear practical benefits, history should still hold an important place in school curricula.
On the one hand, science and technology are undeniably essential because they prepare students for the demands of the modern labour market. In an era driven by innovation, knowledge of subjects such as artificial intelligence, biotechnology and computer science can improve students’ employability and problem-solving skills. These fields also contribute directly to economic growth and technological advancement. Therefore, it is understandable why many people think schools should prioritize science and technology, as they provide instant and practical benefits.
On the other hand, history plays a vital role in helping students understand their national identity and the development of society. By learning about historical events, wars, revolutions and social movements, young people can develop profound insight into the formation process of their country. History also teaches students to appreciate the sacrifices made by previous generations and avoid repeating ancestors’ mistakes. Without historical awareness, students may take peace, independence and cultural heritage for granted.
In my view, a well-rounded education should include both history and science-related subjects. Science and technology teach students how to build the future, whereas history helps them understand the values and lessons that shape that future.
In conclusion, science and technology are crucial in today’s fast-changing world, but history remains equally meaningful. Schools should maintain a balanced curriculum so that students can become both competent workers and responsible citizens.
Bài dịch
Trong hệ thống giáo dục ngày nay, một số người cho rằng lịch sử là một trong những môn học quan trọng nhất ở trường, trong khi những người khác lại cho rằng khoa học và công nghệ có giá trị hơn trong thế giới hiện đại. Theo quan điểm của tôi, mặc dù khoa học và công nghệ mang lại những lợi ích thực tiễn rõ ràng, lịch sử vẫn nên giữ một vị trí quan trọng trong chương trình học ở trường.
Một mặt, khoa học và công nghệ rõ ràng rất cần thiết vì chúng chuẩn bị cho học sinh đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Trong một thời đại được thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo, kiến thức về các môn như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và khoa học máy tính có thể cải thiện khả năng có việc làm và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Những lĩnh vực này cũng đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế và tiến bộ công nghệ. Vì vậy, có thể hiểu tại sao nhiều người cho rằng nhà trường nên ưu tiên khoa học và công nghệ, bởi chúng mang lại những lợi ích tức thì và thiết thực.
Mặt khác, lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu về bản sắc dân tộc và sự phát triển của xã hội. Thông qua việc học về các sự kiện lịch sử, chiến tranh, cách mạng và phong trào xã hội, người trẻ có thể phát triển cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành đất nước. Lịch sử cũng dạy học sinh biết trân trọng những hy sinh của các thế hệ trước và tránh lặp lại sai lầm của tổ tiên. Nếu không có nhận thức lịch sử, học sinh có thể xem hòa bình, độc lập và di sản văn hóa là điều hiển nhiên.
Theo quan điểm của tôi, một nền giáo dục toàn diện nên bao gồm cả lịch sử và các môn học liên quan đến khoa học. Khoa học và công nghệ dạy học sinh cách xây dựng tương lai, trong khi lịch sử giúp các em hiểu những giá trị và bài học định hình tương lai đó.
Tóm lại, khoa học và công nghệ rất quan trọng trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, nhưng lịch sử vẫn có ý nghĩa không kém. Nhà trường nên duy trì một chương trình học cân bằng để học sinh có thể trở thành những người lao động có năng lực và những công dân có trách nhiệm.
Từ vựng ghi điểm trong bài viết
- Hold an important place: giữ một vị trí quan trọng
- Undeniably essential: rõ ràng rất cần thiết
- The demands of the modern labour market: yêu cầu của thị trường lao động hiện đại
- An era driven by innovation: một thời đại được thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo
- Biotechnology: công nghệ sinh học
- Improve students’ employability: cải thiện khả năng có việc làm của học sinh
- Contribute directly to: đóng góp trực tiếp vào
- Instant and practical benefits: lợi ích tức thì và thiết thực
- Play a vital role in: đóng vai trò quan trọng trong
- National identity: bản sắc dân tộc
- The development of society: sự phát triển của xã hội
- Revolutions: các cuộc cách mạng
- Social movements: các phong trào xã hội
- Develop profound insight into: phát triển cái nhìn sâu sắc về
- The formation process of their country: quá trình hình thành đất nước
- Appreciate the sacrifices made by previous generations: trân trọng những hy sinh của các thế hệ trước
- Avoid repeating ancestors’ mistakes: tránh lặp lại sai lầm của tổ tiên
- Take peace, independence and cultural heritage for granted: xem hòa bình, độc lập và di sản văn hóa là điều hiển nhiên
- A well-rounded education: một nền giáo dục toàn diện
- Science-related subjects: các môn học liên quan đến khoa học
- Maintain a balanced curriculum: duy trì một chương trình học cân bằng
- Competent workers: những người lao động có năng lực
- Responsible citizens: những công dân có trách nhiệm
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất
4. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS tại Langmaster
Nếu bạn muốn biến vốn từ vựng thành khả năng sử dụng thực tế trong IELTS Speaking và Writing, một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh và đúng hướng hơn. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến khóa học IELTS được thiết kế theo lộ trình từ nền tảng đến nâng cao, giúp học viên xây chắc kiến thức, luyện đủ 4 kỹ năng và được hướng dẫn chi tiết để tối ưu band điểm mục tiêu.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được những từ vựng IELTS chủ đề History thông dụng, các collocation ăn điểm cũng như cách ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking và Writing. Langmaster chúc bạn học từ vựng hiệu quả, tự tin hơn khi xử lý các chủ đề lịch sử trong IELTS và từng bước chinh phục band điểm mục tiêu của mình.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Top 5 trung tâm test đầu vào ielts miễn phí. 1. IELTS Langmaster- Test 4 kỹ năng miễn phí, 2. IELTS LangGo, 3. GLN, 4. VUS, 5. The Forum, 6. The IELTS Workshop
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...





