HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)

Tội phạm là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing, đặc biệt ở các câu hỏi liên quan đến xã hội, pháp luật và giới trẻ. Vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Crime sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác, học thuật và nâng cao điểm Lexical Resource hiệu quả hơn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng, collocations và mẫu câu phổ biến về chủ đề Crime kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng tự tin vào bài thi IELTS.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Từ vựng IELTS chủ đề Crime

Crime là một trong những chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Speaking và Writing Task 2. Để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, học thuật và ghi điểm Lexical Resource tốt hơn, bạn nên nắm vững các nhóm từ vựng liên quan đến tội phạm, hình phạt và hệ thống tòa án dưới đây.

1.1. Từ vựng về các loại tội phạm

Dưới đây là những từ vựng phổ biến dùng để nói về các loại tội phạm thường gặp trong đời sống và các bài thi IELTS.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Murder

Giết người

The man was arrested for murder after the investigation. (Người đàn ông bị bắt vì tội giết người sau cuộc điều tra.)

Burglary

Đột nhập ăn trộm

Burglary rates are increasing in large cities. (Tỷ lệ trộm đột nhập đang gia tăng ở các thành phố lớn.)

Robbery

Cướp tài sản

The bank robbery shocked the local community. (Vụ cướp ngân hàng khiến cộng đồng địa phương bàng hoàng.)

Theft

Trộm cắp

Theft is becoming more common in crowded areas. (Trộm cắp đang trở nên phổ biến hơn ở nơi đông người.)

Shoplifting

Trộm đồ trong cửa hàng

Shoplifting causes huge financial losses for supermarkets. (Trộm đồ gây tổn thất tài chính lớn cho siêu thị.)

Pickpocketing

Móc túi

Tourists should be aware of pickpocketing in busy markets. (Khách du lịch nên cẩn thận với nạn móc túi ở chợ đông đúc.)

Assault

Hành hung

He was charged with assault after the fight. (Anh ta bị buộc tội hành hung sau vụ ẩu đả.)

Kidnapping

Bắt cóc

The police solved the kidnapping case within two days. (Cảnh sát phá vụ bắt cóc chỉ trong hai ngày.)

Fraud

Lừa đảo

Online fraud is becoming increasingly widespread. (Lừa đảo trực tuyến ngày càng lan rộng.)

Tax evasion

Trốn thuế

Several businessmen were investigated for tax evasion. (Một số doanh nhân bị điều tra vì tội trốn thuế.)

Smuggling

Buôn lậu

Drug smuggling is a serious international issue. (Buôn lậu ma túy là vấn đề quốc tế nghiêm trọng.)

Corruption

Tham nhũng

Corruption weakens public trust in governments. (Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính phủ.)

Vandalism

Phá hoại tài sản công

Vandalism in public parks costs the city millions of dollars every year. (Việc phá hoại công viên công cộng khiến thành phố tốn hàng triệu đô mỗi năm.)

Arson

Phóng hỏa

The suspect admitted committing arson. (Nghi phạm thừa nhận hành vi phóng hỏa.)

Cybercrime

Tội phạm mạng

Cybercrime has risen rapidly due to technological development. (Tội phạm mạng tăng nhanh do sự phát triển công nghệ.)

Domestic violence

Bạo lực gia đình

Domestic violence remains a serious social issue. (Bạo lực gia đình vẫn là vấn đề xã hội nghiêm trọng.)

Sexual harassment

Quấy rối tình dục

Companies should take sexual harassment seriously. (Các công ty nên xem trọng vấn đề quấy rối tình dục.)

White-collar crime

Tội phạm tài chính, kinh tế

White-collar crime often involves large amounts of money. (Tội phạm tài chính thường liên quan đến số tiền lớn.)

Juvenile crime

Tội phạm vị thành niên

Governments should focus on reducing juvenile crime. (Chính phủ nên tập trung giảm tội phạm vị thành niên.)

Terrorism

Khủng bố

Terrorism threatens global security. (Khủng bố đe dọa an ninh toàn cầu.)

Money laundering

Rửa tiền

Authorities are investigating money laundering activities. (Nhà chức trách đang điều tra hoạt động rửa tiền.)

Human trafficking

Buôn người

Human trafficking is a serious international crime. (Buôn người là tội phạm quốc tế nghiêm trọng.)

Từ vựng về các loại tội phạm

>> Xem thêm: Vocabulary IELTS topic Health: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe

1.2. Từ vựng về người phạm tội

Dưới đây là những từ dùng để gọi người phạm tội trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Criminal

Tội phạm

The criminal was arrested by local police. (Tên tội phạm đã bị cảnh sát địa phương bắt giữ.)

Offender

Người vi phạm pháp luật

First-time offenders should be given another chance. (Người vi phạm lần đầu nên được trao cơ hội sửa sai.)

Lawbreaker

Kẻ vi phạm pháp luật

Strict punishments may discourage lawbreakers. (Hình phạt nghiêm khắc có thể ngăn chặn người vi phạm pháp luật.)

Murderer

Kẻ giết người

The murderer received a life sentence. (Kẻ giết người nhận án tù chung thân.)

Burglar

Kẻ đột nhập ăn trộm

The burglar escaped through the back door. (Tên trộm bỏ trốn qua cửa sau.)

Robber

Kẻ cướp

The robber threatened the cashier with a weapon. (Tên cướp đe dọa thu ngân bằng vũ khí.)

Shoplifter

Kẻ trộm đồ trong cửa hàng

The shoplifter was caught by security guards. (Tên trộm đồ bị bảo vệ bắt giữ.)

Smuggler

Kẻ buôn lậu

Border police arrested several smugglers. (Cảnh sát biên phòng đã bắt nhiều kẻ buôn lậu.)

Hacker

Tin tặc

Hackers stole personal information from users. (Tin tặc đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng.)

Terrorist

Kẻ khủng bố

The terrorist attack caused widespread fear. (Vụ tấn công khủng bố gây ra nỗi sợ hãi diện rộng.)

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS technology (công nghệ) và bài mẫu đi kèm

1.3. Từ vựng về hình phạt

Khi bàn luận về luật pháp và giải pháp giảm tội phạm, nhóm từ vựng về hình phạt rất quan trọng trong IELTS Writing Task 2.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Fine

Tiền phạt

Drivers who speed may receive heavy fines. (Người lái xe quá tốc độ có thể bị phạt nặng.)

Prison sentence

Án tù

He received a five-year prison sentence for robbery. (Anh ta nhận án tù 5 năm vì tội cướp.)

Life imprisonment

Tù chung thân

The criminal was sentenced to life imprisonment. (Tên tội phạm bị kết án tù chung thân.)

Capital punishment

Án tử hình

Some countries still apply capital punishment. (Một số quốc gia vẫn áp dụng án tử hình.)

Community service

Lao động công ích

Minor offenders may be given community service. (Người phạm lỗi nhẹ có thể bị phạt lao động công ích.)

House arrest

Quản thúc tại gia

The businessman was placed under house arrest. (Doanh nhân bị quản thúc tại gia.)

Rehabilitation program

Chương trình cải tạo

Rehabilitation programs help prisoners reintegrate into society. (Chương trình cải tạo giúp tù nhân tái hòa nhập xã hội.)

Suspended sentence

Án treo

He received a suspended sentence for minor theft. (Anh ta nhận án treo vì hành vi trộm cắp nhỏ.)

Incarceration

Sự giam giữ

Long-term incarceration can affect mental health. (Việc bị giam giữ lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.)

Non-custodial sentence

Hình phạt không giam giữ

Judges sometimes use non-custodial sentences for young offenders. (Thẩm phán đôi khi áp dụng hình phạt không giam giữ cho người phạm tội trẻ tuổi.)

Death penalty

Án tử hình

The death penalty remains controversial worldwide. (Án tử hình vẫn gây tranh cãi trên toàn thế giới.)

Parole

Phóng thích có điều kiện

The prisoner was released on parole last year. (Tù nhân được phóng thích có điều kiện năm ngoái.)

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Media

1.4. Từ vựng về tòa án

Những từ dưới đây thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến xét xử và hệ thống pháp luật.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Judge

Thẩm phán

The judge announced the final decision. (Thẩm phán đã công bố phán quyết cuối cùng.)

Jury

Bồi thẩm đoàn

The jury found the suspect guilty. (Bồi thẩm đoàn kết luận nghi phạm có tội.)

Prosecutor

Công tố viên

The prosecutor presented strong evidence. (Công tố viên đưa ra bằng chứng thuyết phục.)

Defense lawyer

Luật sư bào chữa

The defense lawyer argued for a lighter sentence. (Luật sư bào chữa đề nghị mức án nhẹ hơn.)

Defendant

Bị cáo

The defendant denied all accusations. (Bị cáo phủ nhận mọi cáo buộc.)

Witness

Nhân chứng

A witness described the crime scene. (Một nhân chứng mô tả hiện trường vụ án.)

Alibi

Bằng chứng ngoại phạm

The suspect had a strong alibi. (Nghi phạm có bằng chứng ngoại phạm chắc chắn.)

Conviction

Sự kết tội, bản án

His conviction shocked the public. (Bản án của anh ta khiến công chúng bất ngờ.)

Evidence

Bằng chứng

Police collected evidence from the scene. (Cảnh sát thu thập bằng chứng tại hiện trường.)

Circumstantial evidence

Chứng cứ gián tiếp

The case relied on circumstantial evidence. (Vụ án dựa vào chứng cứ gián tiếp.)

Trial

Phiên tòa

The trial lasted for several weeks. (Phiên tòa kéo dài nhiều tuần.)

Verdict

Phán quyết

The jury delivered a guilty verdict. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội.)

Từ vựng về tòa án

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ

1.5. Từ vựng về nguyên nhân dẫn đến tội phạm

Khi làm IELTS Writing Task 2, bạn thường cần phân tích nguyên nhân khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng. Dưới đây là những từ vựng hữu ích giúp bạn diễn đạt ý tưởng học thuật và tự nhiên hơn.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Poverty

Nghèo đói

Poverty is one of the main causes of crime. (Nghèo đói là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tội phạm.)

Unemployment

Thất nghiệp

High unemployment rates may increase criminal activities. (Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể làm gia tăng hoạt động phạm tội.)

Peer pressure

Áp lực bạn bè

Many teenagers commit crimes due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên phạm tội do áp lực bạn bè.)

Lack of education

Thiếu giáo dục

A lack of education can lead young people into crime. (Thiếu giáo dục có thể khiến giới trẻ sa vào con đường phạm tội.)

Drug addiction

Nghiện ma túy

Drug addiction is strongly linked to violent crime. (Nghiện ma túy liên quan chặt chẽ đến tội phạm bạo lực.)

Family breakdown

Gia đình tan vỡ

Family breakdown may negatively affect children's behavior. (Gia đình tan vỡ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của trẻ.)

Social inequality

Bất bình đẳng xã hội

Social inequality can increase crime rates in big cities. (Bất bình đẳng xã hội có thể làm tăng tỷ lệ tội phạm ở thành phố lớn.)

Lack of parental supervision

Thiếu sự giám sát của cha mẹ

Lack of parental supervision may cause juvenile delinquency. (Thiếu sự giám sát của cha mẹ có thể dẫn đến phạm pháp vị thành niên.)

Alcohol abuse

Lạm dụng rượu bia

Alcohol abuse contributes to domestic violence. (Lạm dụng rượu bia góp phần gây ra bạo lực gia đình.)

Financial pressure

Áp lực tài chính

Some people turn to crime because of financial pressure. (Một số người phạm tội vì áp lực tài chính.)

>> Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất

1.6. Từ vựng về giải pháp giảm tội phạm

Bên cạnh nguyên nhân, bài thi IELTS cũng thường yêu cầu đưa ra giải pháp để giảm tỷ lệ tội phạm trong xã hội.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ

Impose stricter punishments

Áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn

Governments should impose stricter punishments on violent criminals. (Chính phủ nên áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn với tội phạm bạo lực.)

Improve education

Cải thiện giáo dục

Improving education can help prevent juvenile crime. (Cải thiện giáo dục có thể giúp ngăn chặn tội phạm vị thành niên.)

Rehabilitation programs

Chương trình cải tạo

Rehabilitation programs help offenders reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội.)

Increase police presence

Tăng cường lực lượng cảnh sát

Increasing police presence may reduce street crime. (Tăng cường lực lượng cảnh sát có thể giảm tội phạm đường phố.)

Install security cameras

Lắp đặt camera an ninh

Many cities install security cameras to deter criminals. (Nhiều thành phố lắp camera an ninh để ngăn chặn tội phạm.)

Raise public awareness

Nâng cao nhận thức cộng đồng

Schools should raise public awareness about cybercrime. (Trường học nên nâng cao nhận thức cộng đồng về tội phạm mạng.)

Create job opportunities

Tạo cơ hội việc làm

Creating job opportunities can reduce poverty-related crime. (Tạo việc làm có thể giảm tội phạm liên quan đến nghèo đói.)

Strengthen law enforcement

Tăng cường thực thi pháp luật

Governments need to strengthen law enforcement. (Chính phủ cần tăng cường thực thi pháp luật.)

Prevent juvenile delinquency

Ngăn chặn phạm pháp vị thành niên

Communities should focus on preventing juvenile delinquency. (Cộng đồng nên tập trung ngăn chặn phạm pháp vị thành niên.)

Provide vocational training

Cung cấp đào tạo nghề

Vocational training helps former prisoners find stable jobs. (Đào tạo nghề giúp tù nhân mãn hạn tù tìm được việc ổn định.)

>> Xem thêm: Top 7 Website học từ vựng IELTS miễn phí chất lượng, dễ sử dụng

2. Collocations phổ biến chủ đề Crime

Bên cạnh từ vựng đơn lẻ, bạn có thể học thêm các collocations về chủ đề Crime để diễn đạt tự nhiên hơn trong IELTS Speaking và Writing. Đây cũng là cách hiệu quả để nâng điểm Lexical Resource và sử dụng tiếng Anh học thuật linh hoạt.

Collocations chủ đề Crime
Collocation Ý nghĩa Ví dụ

Commit a crime

Phạm tội

Many teenagers commit crimes due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên phạm tội do áp lực bạn bè.)

Commit an offence

Phạm tội, vi phạm pháp luật

People who commit serious offences should receive stricter punishments. (Những người phạm tội nghiêm trọng nên nhận hình phạt nghiêm khắc hơn.)

Break the law

Vi phạm pháp luật

People who break the law must face punishment. (Người vi phạm pháp luật phải chịu hình phạt.)

Fight crime

Đấu tranh chống tội phạm

Governments should invest more money to fight crime. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn để chống tội phạm.)

Serve a prison sentence

Chấp hành án tù

He served a five-year prison sentence for robbery. (Anh ta đã chấp hành án tù 5 năm vì tội cướp.)

Be brought to justice

Bị đưa ra xét xử

The criminals were finally brought to justice. (Những tên tội phạm cuối cùng đã bị đưa ra xét xử.)

Reoffend

Tái phạm

Some prisoners reoffend after being released. (Một số tù nhân tái phạm sau khi được thả.)

Crime prevention programs

Chương trình phòng chống tội phạm

Schools should support crime prevention programs for teenagers. (Trường học nên hỗ trợ các chương trình phòng chống tội phạm cho thanh thiếu niên.)

Pose a threat to society

Gây nguy hiểm cho xã hội

Violent crimes pose a serious threat to society. (Tội phạm bạo lực gây nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội.)

Engage in criminal activities

Tham gia hoạt động phạm pháp

Some gangs encourage teenagers to engage in criminal activities. (Một số băng nhóm lôi kéo thanh thiếu niên tham gia hoạt động phạm pháp.)

Take part in unlawful acts

Tham gia hành vi trái pháp luật

People involved in unlawful acts should be punished severely. (Những người tham gia hành vi trái pháp luật nên bị trừng phạt nghiêm khắc.)

Minor crimes

Tội nhẹ

Minor crimes such as shoplifting are common in crowded cities. (Những tội nhẹ như ăn cắp vặt khá phổ biến ở các thành phố đông đúc.)

Serious crimes

Tội nghiêm trọng

Serious crimes often result in long prison terms. (Các tội nghiêm trọng thường dẫn đến án tù dài hạn.)

Receive the death penalty

Nhận án tử hình

Drug traffickers may receive the death penalty in some countries. (Kẻ buôn ma túy có thể nhận án tử hình ở một số quốc gia.)

Life imprisonment

Tù chung thân

The murderer was sentenced to life imprisonment. (Kẻ giết người bị kết án tù chung thân.)

Impose stricter punishments on

Áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn

The government should impose stricter punishments on violent offenders. (Chính phủ nên áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn với tội phạm bạo lực.)

Be released from prison

Được thả khỏi tù

Former prisoners often struggle after being released from prison. (Tù nhân mãn hạn tù thường gặp khó khăn sau khi ra tù.)

Rehabilitation programmes

Chương trình cải tạo

Rehabilitation programmes can help prisoners reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo có thể giúp tù nhân tái hòa nhập cộng đồng.)

Act as a deterrent

Đóng vai trò răn đe

Strict laws can act as a deterrent to crime. (Luật nghiêm khắc có thể đóng vai trò răn đe tội phạm.)

Security cameras and surveillance equipment

Camera và thiết bị giám sát

Many shopping malls install security cameras to prevent theft. (Nhiều trung tâm thương mại lắp camera an ninh để ngăn trộm cắp.)

Juvenile crimes

Tội phạm vị thành niên

Juvenile crimes are becoming more common in urban areas. (Tội phạm vị thành niên đang trở nên phổ biến hơn ở khu vực thành thị.)

Innocent people

Người vô tội

Innocent people are sometimes affected by violent crimes. (Người vô tội đôi khi bị ảnh hưởng bởi tội phạm bạo lực.)

Be wrongly convicted

Bị kết án oan

Some innocent citizens are wrongly convicted due to false evidence. (Một số công dân vô tội bị kết án oan do bằng chứng sai lệch.)

Create a violent culture

Tạo ra văn hóa bạo lực

Violent video games may create a violent culture among teenagers. (Trò chơi bạo lực có thể tạo ra văn hóa bạo lực ở thanh thiếu niên.)

Potential criminals

Tội phạm tiềm tàng

Better education may prevent young people from becoming potential criminals. (Giáo dục tốt hơn có thể ngăn giới trẻ trở thành tội phạm tiềm tàng.)

A sense of safety and security

Cảm giác an toàn

More police officers can help citizens feel a sense of safety and security. (Nhiều cảnh sát hơn có thể giúp người dân cảm thấy an toàn hơn.)

Tackle crime effectively

Giải quyết tội phạm hiệu quả

Governments need better policies to tackle crime effectively. (Chính phủ cần những chính sách tốt hơn để xử lý tội phạm hiệu quả.)

Reduce the crime rate

Giảm tỷ lệ tội phạm

Creating more jobs may help reduce the crime rate. (Tạo thêm việc làm có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.)

Commit armed robbery

Thực hiện vụ cướp có vũ trang

The gang committed armed robbery at a local bank. (Băng nhóm đã thực hiện vụ cướp có vũ trang tại một ngân hàng địa phương.)

Plead guilty

Nhận tội

The suspect pleaded guilty during the trial. (Nghi phạm đã nhận tội trong phiên tòa.)

Serve a prison term

Thụ án tù

He served a prison term for tax evasion. (Anh ta đã thụ án tù vì tội trốn thuế.)

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education giúp nâng band hiệu quả

3. Idioms thông dụng về chủ đề Crime

Bên cạnh từ vựng và collocations, các idioms về chủ đề Crime cũng thường xuất hiện trong bài thi IELTS. Việc sử dụng đúng thành ngữ sẽ giúp cách diễn đạt tự nhiên, sinh động và ghi điểm từ vựng hiệu quả hơn.

Idioms chủ đề Crime
Idiom Ý nghĩa Ví dụ

Behind bars

Trong tù

The robber spent ten years behind bars. (Tên cướp đã ngồi tù 10 năm.)

Cover your tracks

Che giấu dấu vết

The hacker tried to cover his tracks after stealing data. (Tên hacker cố che giấu dấu vết sau khi đánh cắp dữ liệu.)

Come clean

Thú nhận sự thật

The suspect finally came clean about the robbery. (Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận vụ cướp.)

Catch someone red-handed

Bắt quả tang

The police caught the thief red-handed in the jewelry store. (Cảnh sát đã bắt quả tang tên trộm trong cửa hàng trang sức.)

Keep your nose clean

Tránh xa rắc rối

After leaving prison, he tried to keep his nose clean. (Sau khi ra tù, anh ấy cố tránh xa rắc rối.)

Get away with murder

Làm sai nhưng không bị trừng phạt

Some rich criminals seem to get away with murder. (Một số tội phạm giàu có dường như làm sai nhưng không bị trừng phạt.)

Turn a blind eye

Làm ngơ

Some authorities turned a blind eye to corruption. (Một số nhà chức trách đã làm ngơ trước nạn tham nhũng.)

Brush something under the carpet

Che giấu sự thật

The company tried to brush the scandal under the carpet. (Công ty cố che giấu vụ bê bối.)

Grease someone’s palm

Đút lót, hối lộ

The businessman greased the official’s palm to win the contract. (Doanh nhân đã hối lộ quan chức để giành hợp đồng.)

Carry the can

Chịu trách nhiệm, nhận lỗi thay

One employee had to carry the can for the company’s mistake. (Một nhân viên phải chịu trách nhiệm cho sai lầm của công ty.)

Turn somebody in

Giao nộp ai đó cho cảnh sát

His friend turned him in after the crime. (Bạn anh ta đã giao nộp anh ta cho cảnh sát sau vụ phạm tội.)

Do something by the book

Làm đúng luật lệ/quy tắc

The police handled the investigation by the book. (Cảnh sát xử lý cuộc điều tra đúng theo quy trình.)

On the run

Đang bỏ trốn

The criminal has been on the run for months. (Tên tội phạm đã bỏ trốn nhiều tháng.)

Face the music

Đối mặt hậu quả

He finally had to face the music for his illegal actions. (Cuối cùng anh ta phải đối mặt hậu quả cho hành động phạm pháp của mình.)

A slap on the wrist

Hình phạt quá nhẹ

Many people think the criminal only received a slap on the wrist. (Nhiều người cho rằng tên tội phạm chỉ nhận hình phạt quá nhẹ.)

Crime doesn’t pay

Phạm tội sẽ không có kết cục tốt

Young people should understand that crime doesn’t pay. (Giới trẻ nên hiểu rằng phạm tội sẽ không có kết cục tốt.)

Take the law into your own hands

Tự xử theo ý mình

Citizens should not take the law into their own hands. (Người dân không nên tự ý thực thi công lý.)

Throw the book at someone

Trừng phạt nghiêm khắc

The judge threw the book at the violent offender. (Thẩm phán đã đưa ra hình phạt rất nghiêm khắc với tên tội phạm bạo lực.)

White as a sheet

Tái mét vì sợ hãi

The witness turned white as a sheet during the trial. (Nhân chứng tái mét vì sợ trong phiên tòa.)

Black market

Chợ đen

Illegal drugs are often sold on the black market. (Ma túy bất hợp pháp thường được bán ở chợ đen.)

>> Xem thêm: Cách học từ vựng IELTS Writing Task 2 hiệu quả, dễ áp dụng

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

4. Ứng dụng từ vựng chủ đề Crime vào IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Crime là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên. Việc sử dụng linh hoạt các từ vựng, collocations và idioms liên quan đến tội phạm sẽ giúp bài viết trở nên học thuật, tự nhiên và ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource. Dưới đây là bài mẫu vận dụng các từ vựng chủ đề Crime vào thực tế để bạn dễ học và áp dụng hơn trong phòng

Đề bài: Crime is a big problem in the world; many believe that nothing can be done to prevent it. To what extent do you agree or disagree? Give your own opinion. (Tội phạm là một vấn đề lớn trên thế giới; nhiều người cho rằng không thể làm gì để ngăn chặn nó. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào? Hãy đưa ra quan điểm của riêng bạn.)

Bài mẫu

Crime has become an increasingly serious issue in many parts of the world, leading some people to believe that it is impossible to eradicate completely. While I acknowledge that crime may never disappear entirely, I strongly disagree with the idea that nothing can be done to prevent it. In my opinion, governments and individuals can take several effective measures to reduce crime rates and create a safer society.

On the one hand, it is understandable why some people feel pessimistic about crime prevention. Despite stricter laws and advanced surveillance systems, many forms of crime such as cybercrime, drug trafficking, and violent offences continue to rise. In some cases, poverty, unemployment, and lack of education drive individuals to commit crimes as a means of survival. Furthermore, repeat offenders often reoffend after being released from prison, suggesting that imprisonment alone is not always an effective deterrent. As a result, many people argue that crime is an inevitable part of modern society.

However, I believe that crime can still be significantly reduced through proper policies and social support. Firstly, governments should invest more heavily in education and vocational training programs, especially for disadvantaged communities. When people have access to stable employment opportunities, they are less likely to engage in criminal activities. Secondly, rehabilitation programmes in prisons should focus on helping offenders reintegrate into society rather than simply punishing them. Providing psychological support and career training can greatly lower the likelihood of reoffending.

In addition, technological advancements have also contributed to crime prevention. Security cameras, digital monitoring systems, and stricter law enforcement can act as powerful deterrents against criminal behaviour. Equally important is the role of families and schools in educating young people about moral values and legal consequences. Early intervention can prevent juvenile crimes and discourage teenagers from falling into criminal lifestyles.

In conclusion, although crime is unlikely to be eliminated completely, I firmly believe that effective education, rehabilitation, and law enforcement can substantially reduce crime rates. Therefore, rather than accepting crime as unavoidable, societies should continue making every effort to tackle this issue proactively.

Test IELTS Online

Bài dịch

Tội phạm đã trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, khiến một số người tin rằng không thể loại bỏ hoàn toàn tình trạng này. Mặc dù tôi thừa nhận rằng tội phạm có thể sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng chúng ta không thể làm gì để ngăn chặn nó. Theo tôi, chính phủ và mỗi cá nhân đều có thể thực hiện nhiều biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ tội phạm và xây dựng một xã hội an toàn hơn.

Một mặt, có thể hiểu được vì sao nhiều người cảm thấy bi quan về việc phòng chống tội phạm. Mặc dù luật pháp ngày càng nghiêm khắc và hệ thống giám sát ngày càng hiện đại, nhiều loại tội phạm như tội phạm mạng, buôn bán ma túy và tội phạm bạo lực vẫn tiếp tục gia tăng. Trong một số trường hợp, nghèo đói, thất nghiệp và thiếu giáo dục khiến nhiều người phạm tội như một cách để sinh tồn. Hơn nữa, nhiều tù nhân tái phạm sau khi được thả, cho thấy việc bỏ tù không phải lúc nào cũng là biện pháp răn đe hiệu quả. Vì vậy, nhiều người cho rằng tội phạm là một phần không thể tránh khỏi của xã hội hiện đại.

Tuy nhiên, tôi tin rằng tội phạm vẫn có thể được giảm đáng kể thông qua các chính sách phù hợp và sự hỗ trợ xã hội. Thứ nhất, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và các chương trình đào tạo nghề, đặc biệt dành cho những cộng đồng khó khăn. Khi con người có cơ hội việc làm ổn định, họ sẽ ít có xu hướng tham gia vào các hoạt động phạm pháp hơn. Thứ hai, các chương trình cải tạo trong nhà tù nên tập trung vào việc giúp tội phạm tái hòa nhập cộng đồng thay vì chỉ đơn thuần trừng phạt họ. Việc hỗ trợ tâm lý và đào tạo nghề có thể làm giảm đáng kể khả năng tái phạm.

Ngoài ra, những tiến bộ công nghệ cũng góp phần phòng chống tội phạm hiệu quả hơn. Camera an ninh, hệ thống giám sát kỹ thuật số và việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt có thể đóng vai trò như những biện pháp răn đe mạnh mẽ đối với hành vi phạm tội. Quan trọng không kém là vai trò của gia đình và nhà trường trong việc giáo dục giới trẻ về đạo đức và hậu quả pháp lý. Sự can thiệp từ sớm có thể ngăn chặn tội phạm vị thành niên và giúp thanh thiếu niên tránh xa lối sống phạm pháp.

Tóm lại, mặc dù tội phạm khó có thể bị xóa bỏ hoàn toàn, tôi tin chắc rằng giáo dục hiệu quả, các chương trình cải tạo và việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm. Vì vậy, thay vì chấp nhận tội phạm là điều không thể tránh khỏi, xã hội nên tiếp tục nỗ lực giải quyết vấn đề này một cách chủ động.

Từ vựng ghi điểm trong bài

  • increasingly serious issue: vấn đề ngày càng nghiêm trọng
  • eradicate completely: xóa bỏ hoàn toàn
  • crime prevention: phòng chống tội phạm
  • stricter laws: luật pháp nghiêm khắc hơn
  • surveillance systems: hệ thống giám sát
  • violent offences: tội phạm bạo lực
  • commit crimes: phạm tội
  • means of survival: cách để sinh tồn
  • repeat offenders: tội phạm tái phạm
  • effective deterrent: biện pháp răn đe hiệu quả
  • inevitable part of society: phần không thể tránh khỏi của xã hội
  • vocational training programs: chương trình đào tạo nghề
  • disadvantaged communities: cộng đồng khó khăn
  • engage in criminal activities: tham gia hoạt động phạm pháp
  • rehabilitation programmes: chương trình cải tạo
  • reintegrate into society: tái hòa nhập cộng đồng
  • likelihood of reoffending: khả năng tái phạm
  • technological advancements: tiến bộ công nghệ
  • law enforcement: thực thi pháp luật
  • criminal behaviour: hành vi phạm tội
  • moral values: giá trị đạo đức
  • legal consequences: hậu quả pháp lý
  • juvenile crimes: tội phạm vị thành niên
  • criminal lifestyles: lối sống phạm pháp
  • tackle this issue proactively: chủ động giải quyết vấn đề này

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất

5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng học thuật, cải thiện kỹ năng làm bài và xây dựng lộ trình học IELTS hiệu quả, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng IELTS.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:

  • Sĩ số lớp tinh gọn (7–10 học viên): Với quy mô lớp học nhỏ, giảng viên có điều kiện theo dõi sát sao quá trình học của từng học viên, từ đó kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, khi mỗi học viên có điểm mạnh – điểm yếu khác nhau và cần được hỗ trợ cá nhân hóa thay vì học theo mô hình đại trà.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Bên cạnh giờ học trên lớp, học viên còn được kèm cặp riêng với giảng viên để tập trung xử lý các điểm yếu cốt lõi. Coaching cá nhân cũng giúp học viên hiểu rõ lỗi sai của mình, đồng thời được hướng dẫn chiến thuật làm bài hiệu quả hơn, từ đó rút ngắn thời gian cải thiện band điểm.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để đánh giá chính xác trình độ. Dựa trên kết quả này, Langmaster xây dựng lộ trình học riêng biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu và bám sát mục tiêu band điểm, giúp học viên học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Bài tập của học viên, đặc biệt ở kỹ năng Writing và Listening, được chấm chữa kỹ lưỡng trong thời gian ngắn. Việc nhận phản hồi sớm giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, điều chỉnh cách làm bài và cải thiện độ chính xác qua từng lần luyện tập.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Các bài thi thử được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi IELTS thực tế, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và môi trường phòng thi. Nhờ đó, người học có thể rèn luyện tâm lý vững vàng và nâng cao khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, chính xác trong kỳ thi thật. 

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác