IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS hữu ích chủ đề Crime (Tội phạm)
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng IELTS chủ đề Crime
- 1.1. Từ vựng về các loại tội phạm
- 1.2. Từ vựng về người phạm tội
- 1.3. Từ vựng về hình phạt
- 1.4. Từ vựng về tòa án
- 1.5. Từ vựng về nguyên nhân dẫn đến tội phạm
- 1.6. Từ vựng về giải pháp giảm tội phạm
- 2. Collocations phổ biến chủ đề Crime
- 3. Idioms thông dụng về chủ đề Crime
- 4. Ứng dụng từ vựng chủ đề Crime vào IELTS Writing Task 2
- 5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Tội phạm là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing, đặc biệt ở các câu hỏi liên quan đến xã hội, pháp luật và giới trẻ. Vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Crime sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác, học thuật và nâng cao điểm Lexical Resource hiệu quả hơn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng, collocations và mẫu câu phổ biến về chủ đề Crime kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng tự tin vào bài thi IELTS.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS chủ đề Crime
Crime là một trong những chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Speaking và Writing Task 2. Để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, học thuật và ghi điểm Lexical Resource tốt hơn, bạn nên nắm vững các nhóm từ vựng liên quan đến tội phạm, hình phạt và hệ thống tòa án dưới đây.
1.1. Từ vựng về các loại tội phạm
Dưới đây là những từ vựng phổ biến dùng để nói về các loại tội phạm thường gặp trong đời sống và các bài thi IELTS.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Murder |
Giết người |
The man was arrested for murder after the investigation. (Người đàn ông bị bắt vì tội giết người sau cuộc điều tra.) |
|
Burglary |
Đột nhập ăn trộm |
Burglary rates are increasing in large cities. (Tỷ lệ trộm đột nhập đang gia tăng ở các thành phố lớn.) |
|
Robbery |
Cướp tài sản |
The bank robbery shocked the local community. (Vụ cướp ngân hàng khiến cộng đồng địa phương bàng hoàng.) |
|
Theft |
Trộm cắp |
Theft is becoming more common in crowded areas. (Trộm cắp đang trở nên phổ biến hơn ở nơi đông người.) |
|
Shoplifting |
Trộm đồ trong cửa hàng |
Shoplifting causes huge financial losses for supermarkets. (Trộm đồ gây tổn thất tài chính lớn cho siêu thị.) |
|
Pickpocketing |
Móc túi |
Tourists should be aware of pickpocketing in busy markets. (Khách du lịch nên cẩn thận với nạn móc túi ở chợ đông đúc.) |
|
Assault |
Hành hung |
He was charged with assault after the fight. (Anh ta bị buộc tội hành hung sau vụ ẩu đả.) |
|
Kidnapping |
Bắt cóc |
The police solved the kidnapping case within two days. (Cảnh sát phá vụ bắt cóc chỉ trong hai ngày.) |
|
Fraud |
Lừa đảo |
Online fraud is becoming increasingly widespread. (Lừa đảo trực tuyến ngày càng lan rộng.) |
|
Tax evasion |
Trốn thuế |
Several businessmen were investigated for tax evasion. (Một số doanh nhân bị điều tra vì tội trốn thuế.) |
|
Smuggling |
Buôn lậu |
Drug smuggling is a serious international issue. (Buôn lậu ma túy là vấn đề quốc tế nghiêm trọng.) |
|
Corruption |
Tham nhũng |
Corruption weakens public trust in governments. (Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính phủ.) |
|
Vandalism |
Phá hoại tài sản công |
Vandalism in public parks costs the city millions of dollars every year. (Việc phá hoại công viên công cộng khiến thành phố tốn hàng triệu đô mỗi năm.) |
|
Arson |
Phóng hỏa |
The suspect admitted committing arson. (Nghi phạm thừa nhận hành vi phóng hỏa.) |
|
Cybercrime |
Tội phạm mạng |
Cybercrime has risen rapidly due to technological development. (Tội phạm mạng tăng nhanh do sự phát triển công nghệ.) |
|
Domestic violence |
Bạo lực gia đình |
Domestic violence remains a serious social issue. (Bạo lực gia đình vẫn là vấn đề xã hội nghiêm trọng.) |
|
Sexual harassment |
Quấy rối tình dục |
Companies should take sexual harassment seriously. (Các công ty nên xem trọng vấn đề quấy rối tình dục.) |
|
White-collar crime |
Tội phạm tài chính, kinh tế |
White-collar crime often involves large amounts of money. (Tội phạm tài chính thường liên quan đến số tiền lớn.) |
|
Juvenile crime |
Tội phạm vị thành niên |
Governments should focus on reducing juvenile crime. (Chính phủ nên tập trung giảm tội phạm vị thành niên.) |
|
Terrorism |
Khủng bố |
Terrorism threatens global security. (Khủng bố đe dọa an ninh toàn cầu.) |
|
Money laundering |
Rửa tiền |
Authorities are investigating money laundering activities. (Nhà chức trách đang điều tra hoạt động rửa tiền.) |
|
Human trafficking |
Buôn người |
Human trafficking is a serious international crime. (Buôn người là tội phạm quốc tế nghiêm trọng.) |

>> Xem thêm: Vocabulary IELTS topic Health: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe
1.2. Từ vựng về người phạm tội
Dưới đây là những từ dùng để gọi người phạm tội trong các ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Criminal |
Tội phạm |
The criminal was arrested by local police. (Tên tội phạm đã bị cảnh sát địa phương bắt giữ.) |
|
Offender |
Người vi phạm pháp luật |
First-time offenders should be given another chance. (Người vi phạm lần đầu nên được trao cơ hội sửa sai.) |
|
Lawbreaker |
Kẻ vi phạm pháp luật |
Strict punishments may discourage lawbreakers. (Hình phạt nghiêm khắc có thể ngăn chặn người vi phạm pháp luật.) |
|
Murderer |
Kẻ giết người |
The murderer received a life sentence. (Kẻ giết người nhận án tù chung thân.) |
|
Burglar |
Kẻ đột nhập ăn trộm |
The burglar escaped through the back door. (Tên trộm bỏ trốn qua cửa sau.) |
|
Robber |
Kẻ cướp |
The robber threatened the cashier with a weapon. (Tên cướp đe dọa thu ngân bằng vũ khí.) |
|
Shoplifter |
Kẻ trộm đồ trong cửa hàng |
The shoplifter was caught by security guards. (Tên trộm đồ bị bảo vệ bắt giữ.) |
|
Smuggler |
Kẻ buôn lậu |
Border police arrested several smugglers. (Cảnh sát biên phòng đã bắt nhiều kẻ buôn lậu.) |
|
Hacker |
Tin tặc |
Hackers stole personal information from users. (Tin tặc đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng.) |
|
Terrorist |
Kẻ khủng bố |
The terrorist attack caused widespread fear. (Vụ tấn công khủng bố gây ra nỗi sợ hãi diện rộng.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS technology (công nghệ) và bài mẫu đi kèm
1.3. Từ vựng về hình phạt
Khi bàn luận về luật pháp và giải pháp giảm tội phạm, nhóm từ vựng về hình phạt rất quan trọng trong IELTS Writing Task 2.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Fine |
Tiền phạt |
Drivers who speed may receive heavy fines. (Người lái xe quá tốc độ có thể bị phạt nặng.) |
|
Prison sentence |
Án tù |
He received a five-year prison sentence for robbery. (Anh ta nhận án tù 5 năm vì tội cướp.) |
|
Life imprisonment |
Tù chung thân |
The criminal was sentenced to life imprisonment. (Tên tội phạm bị kết án tù chung thân.) |
|
Capital punishment |
Án tử hình |
Some countries still apply capital punishment. (Một số quốc gia vẫn áp dụng án tử hình.) |
|
Community service |
Lao động công ích |
Minor offenders may be given community service. (Người phạm lỗi nhẹ có thể bị phạt lao động công ích.) |
|
House arrest |
Quản thúc tại gia |
The businessman was placed under house arrest. (Doanh nhân bị quản thúc tại gia.) |
|
Rehabilitation program |
Chương trình cải tạo |
Rehabilitation programs help prisoners reintegrate into society. (Chương trình cải tạo giúp tù nhân tái hòa nhập xã hội.) |
|
Suspended sentence |
Án treo |
He received a suspended sentence for minor theft. (Anh ta nhận án treo vì hành vi trộm cắp nhỏ.) |
|
Incarceration |
Sự giam giữ |
Long-term incarceration can affect mental health. (Việc bị giam giữ lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.) |
|
Non-custodial sentence |
Hình phạt không giam giữ |
Judges sometimes use non-custodial sentences for young offenders. (Thẩm phán đôi khi áp dụng hình phạt không giam giữ cho người phạm tội trẻ tuổi.) |
|
Death penalty |
Án tử hình |
The death penalty remains controversial worldwide. (Án tử hình vẫn gây tranh cãi trên toàn thế giới.) |
|
Parole |
Phóng thích có điều kiện |
The prisoner was released on parole last year. (Tù nhân được phóng thích có điều kiện năm ngoái.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Media
1.4. Từ vựng về tòa án
Những từ dưới đây thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến xét xử và hệ thống pháp luật.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Judge |
Thẩm phán |
The judge announced the final decision. (Thẩm phán đã công bố phán quyết cuối cùng.) |
|
Jury |
Bồi thẩm đoàn |
The jury found the suspect guilty. (Bồi thẩm đoàn kết luận nghi phạm có tội.) |
|
Prosecutor |
Công tố viên |
The prosecutor presented strong evidence. (Công tố viên đưa ra bằng chứng thuyết phục.) |
|
Defense lawyer |
Luật sư bào chữa |
The defense lawyer argued for a lighter sentence. (Luật sư bào chữa đề nghị mức án nhẹ hơn.) |
|
Defendant |
Bị cáo |
The defendant denied all accusations. (Bị cáo phủ nhận mọi cáo buộc.) |
|
Witness |
Nhân chứng |
A witness described the crime scene. (Một nhân chứng mô tả hiện trường vụ án.) |
|
Alibi |
Bằng chứng ngoại phạm |
The suspect had a strong alibi. (Nghi phạm có bằng chứng ngoại phạm chắc chắn.) |
|
Conviction |
Sự kết tội, bản án |
His conviction shocked the public. (Bản án của anh ta khiến công chúng bất ngờ.) |
|
Evidence |
Bằng chứng |
Police collected evidence from the scene. (Cảnh sát thu thập bằng chứng tại hiện trường.) |
|
Circumstantial evidence |
Chứng cứ gián tiếp |
The case relied on circumstantial evidence. (Vụ án dựa vào chứng cứ gián tiếp.) |
|
Trial |
Phiên tòa |
The trial lasted for several weeks. (Phiên tòa kéo dài nhiều tuần.) |
|
Verdict |
Phán quyết |
The jury delivered a guilty verdict. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
1.5. Từ vựng về nguyên nhân dẫn đến tội phạm
Khi làm IELTS Writing Task 2, bạn thường cần phân tích nguyên nhân khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng. Dưới đây là những từ vựng hữu ích giúp bạn diễn đạt ý tưởng học thuật và tự nhiên hơn.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Poverty |
Nghèo đói |
Poverty is one of the main causes of crime. (Nghèo đói là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tội phạm.) |
|
Unemployment |
Thất nghiệp |
High unemployment rates may increase criminal activities. (Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể làm gia tăng hoạt động phạm tội.) |
|
Peer pressure |
Áp lực bạn bè |
Many teenagers commit crimes due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên phạm tội do áp lực bạn bè.) |
|
Lack of education |
Thiếu giáo dục |
A lack of education can lead young people into crime. (Thiếu giáo dục có thể khiến giới trẻ sa vào con đường phạm tội.) |
|
Drug addiction |
Nghiện ma túy |
Drug addiction is strongly linked to violent crime. (Nghiện ma túy liên quan chặt chẽ đến tội phạm bạo lực.) |
|
Family breakdown |
Gia đình tan vỡ |
Family breakdown may negatively affect children's behavior. (Gia đình tan vỡ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của trẻ.) |
|
Social inequality |
Bất bình đẳng xã hội |
Social inequality can increase crime rates in big cities. (Bất bình đẳng xã hội có thể làm tăng tỷ lệ tội phạm ở thành phố lớn.) |
|
Lack of parental supervision |
Thiếu sự giám sát của cha mẹ |
Lack of parental supervision may cause juvenile delinquency. (Thiếu sự giám sát của cha mẹ có thể dẫn đến phạm pháp vị thành niên.) |
|
Alcohol abuse |
Lạm dụng rượu bia |
Alcohol abuse contributes to domestic violence. (Lạm dụng rượu bia góp phần gây ra bạo lực gia đình.) |
|
Financial pressure |
Áp lực tài chính |
Some people turn to crime because of financial pressure. (Một số người phạm tội vì áp lực tài chính.) |
>> Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
1.6. Từ vựng về giải pháp giảm tội phạm
Bên cạnh nguyên nhân, bài thi IELTS cũng thường yêu cầu đưa ra giải pháp để giảm tỷ lệ tội phạm trong xã hội.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Impose stricter punishments |
Áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn |
Governments should impose stricter punishments on violent criminals. (Chính phủ nên áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn với tội phạm bạo lực.) |
|
Improve education |
Cải thiện giáo dục |
Improving education can help prevent juvenile crime. (Cải thiện giáo dục có thể giúp ngăn chặn tội phạm vị thành niên.) |
|
Rehabilitation programs |
Chương trình cải tạo |
Rehabilitation programs help offenders reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội.) |
|
Increase police presence |
Tăng cường lực lượng cảnh sát |
Increasing police presence may reduce street crime. (Tăng cường lực lượng cảnh sát có thể giảm tội phạm đường phố.) |
|
Install security cameras |
Lắp đặt camera an ninh |
Many cities install security cameras to deter criminals. (Nhiều thành phố lắp camera an ninh để ngăn chặn tội phạm.) |
|
Raise public awareness |
Nâng cao nhận thức cộng đồng |
Schools should raise public awareness about cybercrime. (Trường học nên nâng cao nhận thức cộng đồng về tội phạm mạng.) |
|
Create job opportunities |
Tạo cơ hội việc làm |
Creating job opportunities can reduce poverty-related crime. (Tạo việc làm có thể giảm tội phạm liên quan đến nghèo đói.) |
|
Strengthen law enforcement |
Tăng cường thực thi pháp luật |
Governments need to strengthen law enforcement. (Chính phủ cần tăng cường thực thi pháp luật.) |
|
Prevent juvenile delinquency |
Ngăn chặn phạm pháp vị thành niên |
Communities should focus on preventing juvenile delinquency. (Cộng đồng nên tập trung ngăn chặn phạm pháp vị thành niên.) |
|
Provide vocational training |
Cung cấp đào tạo nghề |
Vocational training helps former prisoners find stable jobs. (Đào tạo nghề giúp tù nhân mãn hạn tù tìm được việc ổn định.) |
>> Xem thêm: Top 7 Website học từ vựng IELTS miễn phí chất lượng, dễ sử dụng
2. Collocations phổ biến chủ đề Crime
Bên cạnh từ vựng đơn lẻ, bạn có thể học thêm các collocations về chủ đề Crime để diễn đạt tự nhiên hơn trong IELTS Speaking và Writing. Đây cũng là cách hiệu quả để nâng điểm Lexical Resource và sử dụng tiếng Anh học thuật linh hoạt.

| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Commit a crime |
Phạm tội |
Many teenagers commit crimes due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên phạm tội do áp lực bạn bè.) |
|
Commit an offence |
Phạm tội, vi phạm pháp luật |
People who commit serious offences should receive stricter punishments. (Những người phạm tội nghiêm trọng nên nhận hình phạt nghiêm khắc hơn.) |
|
Break the law |
Vi phạm pháp luật |
People who break the law must face punishment. (Người vi phạm pháp luật phải chịu hình phạt.) |
|
Fight crime |
Đấu tranh chống tội phạm |
Governments should invest more money to fight crime. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn để chống tội phạm.) |
|
Serve a prison sentence |
Chấp hành án tù |
He served a five-year prison sentence for robbery. (Anh ta đã chấp hành án tù 5 năm vì tội cướp.) |
|
Be brought to justice |
Bị đưa ra xét xử |
The criminals were finally brought to justice. (Những tên tội phạm cuối cùng đã bị đưa ra xét xử.) |
|
Reoffend |
Tái phạm |
Some prisoners reoffend after being released. (Một số tù nhân tái phạm sau khi được thả.) |
|
Crime prevention programs |
Chương trình phòng chống tội phạm |
Schools should support crime prevention programs for teenagers. (Trường học nên hỗ trợ các chương trình phòng chống tội phạm cho thanh thiếu niên.) |
|
Pose a threat to society |
Gây nguy hiểm cho xã hội |
Violent crimes pose a serious threat to society. (Tội phạm bạo lực gây nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội.) |
|
Engage in criminal activities |
Tham gia hoạt động phạm pháp |
Some gangs encourage teenagers to engage in criminal activities. (Một số băng nhóm lôi kéo thanh thiếu niên tham gia hoạt động phạm pháp.) |
|
Take part in unlawful acts |
Tham gia hành vi trái pháp luật |
People involved in unlawful acts should be punished severely. (Những người tham gia hành vi trái pháp luật nên bị trừng phạt nghiêm khắc.) |
|
Minor crimes |
Tội nhẹ |
Minor crimes such as shoplifting are common in crowded cities. (Những tội nhẹ như ăn cắp vặt khá phổ biến ở các thành phố đông đúc.) |
|
Serious crimes |
Tội nghiêm trọng |
Serious crimes often result in long prison terms. (Các tội nghiêm trọng thường dẫn đến án tù dài hạn.) |
|
Receive the death penalty |
Nhận án tử hình |
Drug traffickers may receive the death penalty in some countries. (Kẻ buôn ma túy có thể nhận án tử hình ở một số quốc gia.) |
|
Life imprisonment |
Tù chung thân |
The murderer was sentenced to life imprisonment. (Kẻ giết người bị kết án tù chung thân.) |
|
Impose stricter punishments on |
Áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn |
The government should impose stricter punishments on violent offenders. (Chính phủ nên áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn với tội phạm bạo lực.) |
|
Be released from prison |
Được thả khỏi tù |
Former prisoners often struggle after being released from prison. (Tù nhân mãn hạn tù thường gặp khó khăn sau khi ra tù.) |
|
Rehabilitation programmes |
Chương trình cải tạo |
Rehabilitation programmes can help prisoners reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo có thể giúp tù nhân tái hòa nhập cộng đồng.) |
|
Act as a deterrent |
Đóng vai trò răn đe |
Strict laws can act as a deterrent to crime. (Luật nghiêm khắc có thể đóng vai trò răn đe tội phạm.) |
|
Security cameras and surveillance equipment |
Camera và thiết bị giám sát |
Many shopping malls install security cameras to prevent theft. (Nhiều trung tâm thương mại lắp camera an ninh để ngăn trộm cắp.) |
|
Juvenile crimes |
Tội phạm vị thành niên |
Juvenile crimes are becoming more common in urban areas. (Tội phạm vị thành niên đang trở nên phổ biến hơn ở khu vực thành thị.) |
|
Innocent people |
Người vô tội |
Innocent people are sometimes affected by violent crimes. (Người vô tội đôi khi bị ảnh hưởng bởi tội phạm bạo lực.) |
|
Be wrongly convicted |
Bị kết án oan |
Some innocent citizens are wrongly convicted due to false evidence. (Một số công dân vô tội bị kết án oan do bằng chứng sai lệch.) |
|
Create a violent culture |
Tạo ra văn hóa bạo lực |
Violent video games may create a violent culture among teenagers. (Trò chơi bạo lực có thể tạo ra văn hóa bạo lực ở thanh thiếu niên.) |
|
Potential criminals |
Tội phạm tiềm tàng |
Better education may prevent young people from becoming potential criminals. (Giáo dục tốt hơn có thể ngăn giới trẻ trở thành tội phạm tiềm tàng.) |
|
A sense of safety and security |
Cảm giác an toàn |
More police officers can help citizens feel a sense of safety and security. (Nhiều cảnh sát hơn có thể giúp người dân cảm thấy an toàn hơn.) |
|
Tackle crime effectively |
Giải quyết tội phạm hiệu quả |
Governments need better policies to tackle crime effectively. (Chính phủ cần những chính sách tốt hơn để xử lý tội phạm hiệu quả.) |
|
Reduce the crime rate |
Giảm tỷ lệ tội phạm |
Creating more jobs may help reduce the crime rate. (Tạo thêm việc làm có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.) |
|
Commit armed robbery |
Thực hiện vụ cướp có vũ trang |
The gang committed armed robbery at a local bank. (Băng nhóm đã thực hiện vụ cướp có vũ trang tại một ngân hàng địa phương.) |
|
Plead guilty |
Nhận tội |
The suspect pleaded guilty during the trial. (Nghi phạm đã nhận tội trong phiên tòa.) |
|
Serve a prison term |
Thụ án tù |
He served a prison term for tax evasion. (Anh ta đã thụ án tù vì tội trốn thuế.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education giúp nâng band hiệu quả
3. Idioms thông dụng về chủ đề Crime
Bên cạnh từ vựng và collocations, các idioms về chủ đề Crime cũng thường xuất hiện trong bài thi IELTS. Việc sử dụng đúng thành ngữ sẽ giúp cách diễn đạt tự nhiên, sinh động và ghi điểm từ vựng hiệu quả hơn.

| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Behind bars |
Trong tù |
The robber spent ten years behind bars. (Tên cướp đã ngồi tù 10 năm.) |
|
Cover your tracks |
Che giấu dấu vết |
The hacker tried to cover his tracks after stealing data. (Tên hacker cố che giấu dấu vết sau khi đánh cắp dữ liệu.) |
|
Come clean |
Thú nhận sự thật |
The suspect finally came clean about the robbery. (Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận vụ cướp.) |
|
Catch someone red-handed |
Bắt quả tang |
The police caught the thief red-handed in the jewelry store. (Cảnh sát đã bắt quả tang tên trộm trong cửa hàng trang sức.) |
|
Keep your nose clean |
Tránh xa rắc rối |
After leaving prison, he tried to keep his nose clean. (Sau khi ra tù, anh ấy cố tránh xa rắc rối.) |
|
Get away with murder |
Làm sai nhưng không bị trừng phạt |
Some rich criminals seem to get away with murder. (Một số tội phạm giàu có dường như làm sai nhưng không bị trừng phạt.) |
|
Turn a blind eye |
Làm ngơ |
Some authorities turned a blind eye to corruption. (Một số nhà chức trách đã làm ngơ trước nạn tham nhũng.) |
|
Brush something under the carpet |
Che giấu sự thật |
The company tried to brush the scandal under the carpet. (Công ty cố che giấu vụ bê bối.) |
|
Grease someone’s palm |
Đút lót, hối lộ |
The businessman greased the official’s palm to win the contract. (Doanh nhân đã hối lộ quan chức để giành hợp đồng.) |
|
Carry the can |
Chịu trách nhiệm, nhận lỗi thay |
One employee had to carry the can for the company’s mistake. (Một nhân viên phải chịu trách nhiệm cho sai lầm của công ty.) |
|
Turn somebody in |
Giao nộp ai đó cho cảnh sát |
His friend turned him in after the crime. (Bạn anh ta đã giao nộp anh ta cho cảnh sát sau vụ phạm tội.) |
|
Do something by the book |
Làm đúng luật lệ/quy tắc |
The police handled the investigation by the book. (Cảnh sát xử lý cuộc điều tra đúng theo quy trình.) |
|
On the run |
Đang bỏ trốn |
The criminal has been on the run for months. (Tên tội phạm đã bỏ trốn nhiều tháng.) |
|
Face the music |
Đối mặt hậu quả |
He finally had to face the music for his illegal actions. (Cuối cùng anh ta phải đối mặt hậu quả cho hành động phạm pháp của mình.) |
|
A slap on the wrist |
Hình phạt quá nhẹ |
Many people think the criminal only received a slap on the wrist. (Nhiều người cho rằng tên tội phạm chỉ nhận hình phạt quá nhẹ.) |
|
Crime doesn’t pay |
Phạm tội sẽ không có kết cục tốt |
Young people should understand that crime doesn’t pay. (Giới trẻ nên hiểu rằng phạm tội sẽ không có kết cục tốt.) |
|
Take the law into your own hands |
Tự xử theo ý mình |
Citizens should not take the law into their own hands. (Người dân không nên tự ý thực thi công lý.) |
|
Throw the book at someone |
Trừng phạt nghiêm khắc |
The judge threw the book at the violent offender. (Thẩm phán đã đưa ra hình phạt rất nghiêm khắc với tên tội phạm bạo lực.) |
|
White as a sheet |
Tái mét vì sợ hãi |
The witness turned white as a sheet during the trial. (Nhân chứng tái mét vì sợ trong phiên tòa.) |
|
Black market |
Chợ đen |
Illegal drugs are often sold on the black market. (Ma túy bất hợp pháp thường được bán ở chợ đen.) |
>> Xem thêm: Cách học từ vựng IELTS Writing Task 2 hiệu quả, dễ áp dụng
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Ứng dụng từ vựng chủ đề Crime vào IELTS Writing Task 2
Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Crime là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên. Việc sử dụng linh hoạt các từ vựng, collocations và idioms liên quan đến tội phạm sẽ giúp bài viết trở nên học thuật, tự nhiên và ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource. Dưới đây là bài mẫu vận dụng các từ vựng chủ đề Crime vào thực tế để bạn dễ học và áp dụng hơn trong phòng
Đề bài: Crime is a big problem in the world; many believe that nothing can be done to prevent it. To what extent do you agree or disagree? Give your own opinion. (Tội phạm là một vấn đề lớn trên thế giới; nhiều người cho rằng không thể làm gì để ngăn chặn nó. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào? Hãy đưa ra quan điểm của riêng bạn.)
Bài mẫu
Crime has become an increasingly serious issue in many parts of the world, leading some people to believe that it is impossible to eradicate completely. While I acknowledge that crime may never disappear entirely, I strongly disagree with the idea that nothing can be done to prevent it. In my opinion, governments and individuals can take several effective measures to reduce crime rates and create a safer society.
On the one hand, it is understandable why some people feel pessimistic about crime prevention. Despite stricter laws and advanced surveillance systems, many forms of crime such as cybercrime, drug trafficking, and violent offences continue to rise. In some cases, poverty, unemployment, and lack of education drive individuals to commit crimes as a means of survival. Furthermore, repeat offenders often reoffend after being released from prison, suggesting that imprisonment alone is not always an effective deterrent. As a result, many people argue that crime is an inevitable part of modern society.
However, I believe that crime can still be significantly reduced through proper policies and social support. Firstly, governments should invest more heavily in education and vocational training programs, especially for disadvantaged communities. When people have access to stable employment opportunities, they are less likely to engage in criminal activities. Secondly, rehabilitation programmes in prisons should focus on helping offenders reintegrate into society rather than simply punishing them. Providing psychological support and career training can greatly lower the likelihood of reoffending.
In addition, technological advancements have also contributed to crime prevention. Security cameras, digital monitoring systems, and stricter law enforcement can act as powerful deterrents against criminal behaviour. Equally important is the role of families and schools in educating young people about moral values and legal consequences. Early intervention can prevent juvenile crimes and discourage teenagers from falling into criminal lifestyles.
In conclusion, although crime is unlikely to be eliminated completely, I firmly believe that effective education, rehabilitation, and law enforcement can substantially reduce crime rates. Therefore, rather than accepting crime as unavoidable, societies should continue making every effort to tackle this issue proactively.
Bài dịch
Tội phạm đã trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, khiến một số người tin rằng không thể loại bỏ hoàn toàn tình trạng này. Mặc dù tôi thừa nhận rằng tội phạm có thể sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng chúng ta không thể làm gì để ngăn chặn nó. Theo tôi, chính phủ và mỗi cá nhân đều có thể thực hiện nhiều biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ tội phạm và xây dựng một xã hội an toàn hơn.
Một mặt, có thể hiểu được vì sao nhiều người cảm thấy bi quan về việc phòng chống tội phạm. Mặc dù luật pháp ngày càng nghiêm khắc và hệ thống giám sát ngày càng hiện đại, nhiều loại tội phạm như tội phạm mạng, buôn bán ma túy và tội phạm bạo lực vẫn tiếp tục gia tăng. Trong một số trường hợp, nghèo đói, thất nghiệp và thiếu giáo dục khiến nhiều người phạm tội như một cách để sinh tồn. Hơn nữa, nhiều tù nhân tái phạm sau khi được thả, cho thấy việc bỏ tù không phải lúc nào cũng là biện pháp răn đe hiệu quả. Vì vậy, nhiều người cho rằng tội phạm là một phần không thể tránh khỏi của xã hội hiện đại.
Tuy nhiên, tôi tin rằng tội phạm vẫn có thể được giảm đáng kể thông qua các chính sách phù hợp và sự hỗ trợ xã hội. Thứ nhất, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và các chương trình đào tạo nghề, đặc biệt dành cho những cộng đồng khó khăn. Khi con người có cơ hội việc làm ổn định, họ sẽ ít có xu hướng tham gia vào các hoạt động phạm pháp hơn. Thứ hai, các chương trình cải tạo trong nhà tù nên tập trung vào việc giúp tội phạm tái hòa nhập cộng đồng thay vì chỉ đơn thuần trừng phạt họ. Việc hỗ trợ tâm lý và đào tạo nghề có thể làm giảm đáng kể khả năng tái phạm.
Ngoài ra, những tiến bộ công nghệ cũng góp phần phòng chống tội phạm hiệu quả hơn. Camera an ninh, hệ thống giám sát kỹ thuật số và việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt có thể đóng vai trò như những biện pháp răn đe mạnh mẽ đối với hành vi phạm tội. Quan trọng không kém là vai trò của gia đình và nhà trường trong việc giáo dục giới trẻ về đạo đức và hậu quả pháp lý. Sự can thiệp từ sớm có thể ngăn chặn tội phạm vị thành niên và giúp thanh thiếu niên tránh xa lối sống phạm pháp.
Tóm lại, mặc dù tội phạm khó có thể bị xóa bỏ hoàn toàn, tôi tin chắc rằng giáo dục hiệu quả, các chương trình cải tạo và việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm. Vì vậy, thay vì chấp nhận tội phạm là điều không thể tránh khỏi, xã hội nên tiếp tục nỗ lực giải quyết vấn đề này một cách chủ động.
Từ vựng ghi điểm trong bài
- increasingly serious issue: vấn đề ngày càng nghiêm trọng
- eradicate completely: xóa bỏ hoàn toàn
- crime prevention: phòng chống tội phạm
- stricter laws: luật pháp nghiêm khắc hơn
- surveillance systems: hệ thống giám sát
- violent offences: tội phạm bạo lực
- commit crimes: phạm tội
- means of survival: cách để sinh tồn
- repeat offenders: tội phạm tái phạm
- effective deterrent: biện pháp răn đe hiệu quả
- inevitable part of society: phần không thể tránh khỏi của xã hội
- vocational training programs: chương trình đào tạo nghề
- disadvantaged communities: cộng đồng khó khăn
- engage in criminal activities: tham gia hoạt động phạm pháp
- rehabilitation programmes: chương trình cải tạo
- reintegrate into society: tái hòa nhập cộng đồng
- likelihood of reoffending: khả năng tái phạm
- technological advancements: tiến bộ công nghệ
- law enforcement: thực thi pháp luật
- criminal behaviour: hành vi phạm tội
- moral values: giá trị đạo đức
- legal consequences: hậu quả pháp lý
- juvenile crimes: tội phạm vị thành niên
- criminal lifestyles: lối sống phạm pháp
- tackle this issue proactively: chủ động giải quyết vấn đề này
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất
5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng học thuật, cải thiện kỹ năng làm bài và xây dựng lộ trình học IELTS hiệu quả, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng IELTS.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
-
Sĩ số lớp tinh gọn (7–10 học viên): Với quy mô lớp học nhỏ, giảng viên có điều kiện theo dõi sát sao quá trình học của từng học viên, từ đó kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, khi mỗi học viên có điểm mạnh – điểm yếu khác nhau và cần được hỗ trợ cá nhân hóa thay vì học theo mô hình đại trà.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Bên cạnh giờ học trên lớp, học viên còn được kèm cặp riêng với giảng viên để tập trung xử lý các điểm yếu cốt lõi. Coaching cá nhân cũng giúp học viên hiểu rõ lỗi sai của mình, đồng thời được hướng dẫn chiến thuật làm bài hiệu quả hơn, từ đó rút ngắn thời gian cải thiện band điểm.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để đánh giá chính xác trình độ. Dựa trên kết quả này, Langmaster xây dựng lộ trình học riêng biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu và bám sát mục tiêu band điểm, giúp học viên học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Bài tập của học viên, đặc biệt ở kỹ năng Writing và Listening, được chấm chữa kỹ lưỡng trong thời gian ngắn. Việc nhận phản hồi sớm giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, điều chỉnh cách làm bài và cải thiện độ chính xác qua từng lần luyện tập.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Các bài thi thử được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi IELTS thực tế, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và môi trường phòng thi. Nhờ đó, người học có thể rèn luyện tâm lý vững vàng và nâng cao khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, chính xác trong kỳ thi thật.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Top 5 trung tâm test đầu vào ielts miễn phí. 1. IELTS Langmaster- Test 4 kỹ năng miễn phí, 2. IELTS LangGo, 3. GLN, 4. VUS, 5. The Forum, 6. The IELTS Workshop
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...





