HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Vocabulary IELTS Shopping: Tổng hợp từ vựng chủ đề mua sắm thông dụng

“Từ vựng IELTS Shopping” là chủ đề quen thuộc thường xuất hiện trong IELTS Speaking và Writing. Việc nắm vững các từ vựng về mua sắm không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn cải thiện điểm Lexical Resource hiệu quả. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá tổng hợp vocabulary IELTS Shopping thông dụng, dễ áp dụng kèm ví dụ chi tiết để tự tin chinh phục bài thi IELTS nhé!

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Từ vựng IELTS shopping về giá cả

Từ vựng IELTS shopping về giá cả

Giá cả là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên khi nói về mua sắm trong IELTS Speaking và Writing. Việc nắm được các từ vựng liên quan đến giá thành, giảm giá hay chất lượng sản phẩm sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đa dạng hơn.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Expensive

/ɪkˈspensɪv/

Đắt đỏ

Cheap

/tʃiːp/

Rẻ

Affordable

/əˈfɔːdəbl/

Có giá phải chăng

Reasonable price

/ˈriːznəbl praɪs/

Mức giá hợp lý

Discount

/ˈdɪskaʊnt/

Giảm giá

Bargain

/ˈbɑːɡɪn/

Món hời

Overpriced

/ˌəʊvəˈpraɪst/

Bị bán quá đắt

Cost-effective

/ˌkɒst ɪˈfektɪv/

Tiết kiệm chi phí

Luxury item

/ˈlʌkʃəri ˈaɪtəm/

Mặt hàng xa xỉ

Budget-friendly

/ˈbʌdʒɪt frendli/

Phù hợp túi tiền

On sale

/ɒn seɪl/

Đang giảm giá

Pricey

/ˈpraɪsi/

Đắt tiền

Worth the money

/wɜːθ ðə ˈmʌni/

Đáng tiền

Refund

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

Cashback

/ˈkæʃbæk/

Hoàn tiền khi mua hàng

2. Từ vựng IELTS shopping về các hoạt động mua sắm

Khi nói về trải nghiệm mua sắm, bạn sẽ cần sử dụng các động từ và cụm từ mô tả hành động như chọn đồ, thanh toán hay đổi trả sản phẩm.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Go shopping

/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/

Đi mua sắm

Shop around

/ʃɒp əˈraʊnd/

Tham khảo nhiều nơi trước khi mua

Browse

/braʊz/

Xem hàng

Purchase

/ˈpɜːtʃəs/

Mua hàng

Pay by card

/peɪ baɪ kɑːd/

Thanh toán bằng thẻ

Pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/

Thanh toán bằng tiền mặt

Try on

/traɪ ɒn/

Thử đồ

Queue up

/kjuː ʌp/

Xếp hàng

Order online

/ˈɔːdə ˌɒnˈlaɪn/

Đặt hàng trực tuyến

Add to cart

/æd tuː kɑːt/

Thêm vào giỏ hàng

Check out

/tʃek aʊt/

Thanh toán

Return an item

/rɪˈtɜːn ən ˈaɪtəm/

Trả lại hàng

Exchange a product

/ɪksˈtʃeɪndʒ ə ˈprɒdʌkt/

Đổi sản phẩm

Compare prices

/kəmˈpeə praɪsɪz/

So sánh giá

Window shopping

/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/

Đi xem đồ mà không mua

>> Xem thêm:

3. Từ vựng IELTS shopping về địa điểm mua sắm

Trong các chủ đề IELTS liên quan đến lifestyle hay consumer habits, bạn có thể cần mô tả nơi mình thường mua sắm. Vì vậy, hãy ghi nhớ những từ vựng phổ biến về địa điểm mua sắm dưới đây.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Shopping mall

/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/

Trung tâm thương mại

Supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

Siêu thị

Convenience store

/kənˈviːniəns stɔː/

Cửa hàng tiện lợi

Department store

/dɪˈpɑːtmənt stɔː/

Cửa hàng bách hóa

Online store

/ˌɒnˈlaɪn stɔː/

Cửa hàng trực tuyến

Flea market

/fliː ˈmɑːkɪt/

Chợ trời

Local market

/ˈləʊkl ˈmɑːkɪt/

Chợ địa phương

Boutique

/buːˈtiːk/

Cửa hàng thời trang nhỏ

Outlet store

/ˈaʊtlet stɔː/

Cửa hàng outlet

Grocery store

/ˈɡrəʊsəri stɔː/

Cửa hàng tạp hóa

Bookstore

/ˈbʊkstɔː/

Hiệu sách

Retail shop

/ˈriːteɪl ʃɒp/

Cửa hàng bán lẻ

Street market

/striːt ˈmɑːkɪt/

Chợ ngoài trời

Shopping centre

/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/

Trung tâm mua sắm

Second-hand shop

/ˌsekənd ˈhænd ʃɒp/

Cửa hàng đồ cũ

4. Từ vựng IELTS shopping về cửa hàng và sản phẩm

Khi mô tả trải nghiệm mua sắm trong IELTS, bạn sẽ thường cần nói về các loại cửa hàng, nhân viên bán hàng hoặc sản phẩm yêu thích. Nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng ý tưởng và diễn đạt tự nhiên hơn.

Từ vựng IELTS shopping về cửa hàng và sản phẩm

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Shop assistant

/ʃɒp əˈsɪstənt/

Nhân viên bán hàng

Customer

/ˈkʌstəmə(r)/

Khách hàng

Brand

/brænd/

Thương hiệu

Product

/ˈprɒdʌkt/

Sản phẩm

High-quality

/ˌhaɪ ˈkwɒləti/

Chất lượng cao

Fake product

/feɪk ˈprɒdʌkt/

Hàng giả

Designer brand

/dɪˈzaɪnə brænd/

Thương hiệu thiết kế nổi tiếng

Item

/ˈaɪtəm/

Món đồ

In stock

/ɪn stɒk/

Còn hàng

Out of stock

/aʊt əv stɒk/

Hết hàng

Receipt

/rɪˈsiːt/

Hóa đơn

Warranty

/ˈwɒrənti/

Bảo hành

Packaging

/ˈpækɪdʒɪŋ/

Bao bì

Fashionable

/ˈfæʃnəbl/

Hợp thời trang

Consumer goods

/kənˈsjuːmə ɡʊdz/

Hàng tiêu dùng

>> Xem thêm:

5. Từ vựng IELTS shopping mua sắm trực tuyến (online)

Mua sắm online là chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing, đặc biệt ở các bài liên quan đến công nghệ và lối sống hiện đại. Hãy ghi nhớ những từ vựng phổ biến dưới đây để sử dụng linh hoạt hơn trong bài thi.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Online shopping

/ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/

Mua sắm trực tuyến

E-commerce

/ˈiː kɒmɜːs/

Thương mại điện tử

Shopping app

/ˈʃɒpɪŋ æp/

Ứng dụng mua sắm

Delivery service

/dɪˈlɪvəri ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ giao hàng

Free shipping

/friː ˈʃɪpɪŋ/

Miễn phí vận chuyển

Cash on delivery (COD)

/kæʃ ɒn dɪˈlɪvəri/

Thanh toán khi nhận hàng

Customer review

/ˈkʌstəmə rɪˈvjuː/

Đánh giá của khách hàng

Rating

/ˈreɪtɪŋ/

Xếp hạng

Promo code

/ˈprəʊməʊ kəʊd/

Mã giảm giá

Flash sale

/flæʃ seɪl/

Khuyến mãi chớp nhoáng

Add to wishlist

/æd tuː ˈwɪʃlɪst/

Thêm vào danh sách yêu thích

Secure payment

/sɪˈkjʊə ˈpeɪmənt/

Thanh toán an toàn

Track an order

/træk ən ˈɔːdə/

Theo dõi đơn hàng

Online transaction

/ˌɒnlaɪn trænˈzækʃn/

Giao dịch trực tuyến

Shopping platform

/ˈʃɒpɪŋ ˈplætfɔːm/

Nền tảng mua sắm

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

6. Từ vựng IELTS shopping về cảm xúc và trải nghiệm mua sắm

Để bài nói IELTS trở nên tự nhiên và có chiều sâu hơn, bạn nên sử dụng thêm các từ vựng diễn tả cảm xúc và trải nghiệm cá nhân khi mua sắm.

Từ vựng IELTS shopping về trải nghiệm mua sắm

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Satisfied

/ˈsætɪsfaɪd/

Hài lòng

Disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

Thất vọng

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng

Impulsive buyer

/ɪmˈpʌlsɪv ˈbaɪə/

Người mua sắm theo cảm hứng

Shopaholic

/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/

Người nghiện mua sắm

Enjoy shopping

/ɪnˈdʒɔɪ ˈʃɒpɪŋ/

Thích mua sắm

Waste money

/weɪst ˈmʌni/

Lãng phí tiền bạc

Good shopping experience

/ɡʊd ˈʃɒpɪŋ ɪkˈspɪəriəns/

Trải nghiệm mua sắm tốt

Poor service

/pɔː ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ kém

Friendly staff

/ˈfrendli stɑːf/

Nhân viên thân thiện

Be addicted to shopping

/bi əˈdɪktɪd tuː ˈʃɒpɪŋ/

Nghiện mua sắm

Save money

/seɪv ˈmʌni/

Tiết kiệm tiền

Feel ripped off

/fiːl rɪpt ɒf/

Cảm thấy bị “chặt chém”

Be worth it

/bi wɜːθ ɪt/

Đáng giá

Make a complaint

/meɪk ə kəmˈpleɪnt/

Khiếu nại

7. Collocations/idioms về IELTS shopping

Bên cạnh từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng collocations và idioms sẽ giúp bài thi IELTS của bạn tự nhiên và đạt điểm Lexical Resource cao hơn. Dưới đây là những cụm từ phổ biến liên quan đến chủ đề shopping mà bạn nên ghi nhớ.

Collocations/Idioms

Phiên âm

Nghĩa

Go on a shopping spree

/ɡəʊ ɒn ə ˈʃɒpɪŋ spriː/

Mua sắm “thả ga”

Grab a bargain

/ɡræb ə ˈbɑːɡɪn/

Mua được món hời

Splash out on something

/splæʃ aʊt ɒn ˈsʌmθɪŋ/

Chi mạnh tay cho thứ gì

Shop till you drop

/ʃɒp tɪl ju drɒp/

Mua sắm đến kiệt sức

Window shopping

/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/

Đi xem hàng mà không mua

A good deal

/ə ɡʊd diːl/

Món mua hời

Cost an arm and a leg

/kɒst ən ɑːm ənd ə leɡ/

Rất đắt đỏ

Buy in bulk

/baɪ ɪn bʌlk/

Mua số lượng lớn

Brand loyalty

/brænd ˈlɔɪəlti/

Sự trung thành với thương hiệu

Impulse buying

/ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/

Mua sắm theo cảm hứng

Tight budget

/taɪt ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách hạn hẹp

Retail therapy

/ˈriːteɪl ˈθerəpi/

Mua sắm để giải tỏa căng thẳng

Shop around

/ʃɒp əˈraʊnd/

Tham khảo nhiều nơi trước khi mua

Sell like hot cakes

/sel laɪk hɒt keɪks/

Bán rất chạy

Pay through the nose

/peɪ θruː ðə nəʊz/

Trả giá quá cao

8. Ứng dụng từ vựng IELTS shopping trong IELTS Speaking 

Chủ đề Shopping thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2. Vì vậy, việc biết cách vận dụng từ vựng đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên, trôi chảy và ghi điểm tốt hơn.

8.1. IELTS Speaking Part 1 

  • Do you enjoy shopping?

→ Yes, I really enjoy shopping, especially online shopping because it is convenient and time-saving. I usually wait for flash sales to grab a bargain and save money.

(Có, tôi rất thích mua sắm, đặc biệt là mua sắm online vì tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Tôi thường chờ các đợt giảm giá chớp nhoáng để mua được món hời và tiết kiệm tiền.)

  • Do you prefer shopping online or in-store?

→ I prefer shopping online since there are more affordable products and customer reviews available. However, for clothes, I still like going to shopping malls to try them on in person.

(Tôi thích mua sắm trực tuyến hơn vì có nhiều sản phẩm giá phải chăng và có đánh giá từ khách hàng. Tuy nhiên, với quần áo thì tôi vẫn thích đến trung tâm thương mại để thử trực tiếp.)

  • Do you often go shopping?

→ Yes, I go shopping quite frequently, especially at weekends. Sometimes I shop around before buying anything because I want to compare prices and find a good deal.

(Có, tôi mua sắm khá thường xuyên, đặc biệt vào cuối tuần. Đôi khi tôi tham khảo nhiều nơi trước khi mua vì muốn so sánh giá và tìm món hời.)

  • What do you usually buy when shopping?

→ I usually buy clothes, skincare products, and some consumer goods. I’m quite interested in fashionable items, but I always try to stick to a tight budget.

(Tôi thường mua quần áo, mỹ phẩm chăm sóc da và một số hàng tiêu dùng. Tôi khá thích các món đồ thời trang nhưng luôn cố gắng chi tiêu trong ngân sách hạn hẹp.)

8.2. IELTS Speaking Part 2

  • Describe a shopping experience you enjoyed

→ Last month, I went on a shopping spree with my friends at a large shopping mall. We bought some fashionable clothes during a flash sale, so everything was budget-friendly. I was extremely satisfied because the staff were friendly and the products were worth the money.

(Tháng trước, tôi đã đi mua sắm với bạn bè tại một trung tâm thương mại lớn. Chúng tôi mua vài bộ quần áo thời trang trong đợt giảm giá nhanh nên mọi thứ đều khá hợp túi tiền. Tôi rất hài lòng vì nhân viên thân thiện và sản phẩm rất đáng tiền.)

  • Describe a time when you bought something expensive

→ I remember buying a new laptop last year for my studies. It cost me an arm and a leg, so I spent several weeks shopping around and reading customer reviews before making the purchase. In the end, I chose a high-quality product with a long warranty period. Although it was quite pricey, I think it was worth the money because it helps me study and work more effectively every day.

(Tôi nhớ đã mua một chiếc laptop mới vào năm ngoái để phục vụ việc học. Nó rất đắt nên tôi đã dành vài tuần tham khảo nhiều nơi và đọc đánh giá khách hàng trước khi quyết định mua. Cuối cùng, tôi chọn một sản phẩm chất lượng cao với thời gian bảo hành dài. Dù khá đắt nhưng tôi nghĩ nó rất đáng tiền vì giúp tôi học tập và làm việc hiệu quả hơn mỗi ngày.)

8.3. IELTS Speaking part 3

  • Why do many people enjoy shopping nowadays?

→ I think shopping is not only a way to buy necessary items but also a form of entertainment. Many people consider it retail therapy because shopping can help them relax and reduce stress after work or study.

(Tôi nghĩ mua sắm không chỉ là cách để mua những món đồ cần thiết mà còn là một hình thức giải trí. Nhiều người xem đó là liệu pháp tinh thần vì mua sắm có thể giúp họ thư giãn và giảm căng thẳng sau công việc hoặc học tập.)

  • Do you think online shopping will replace traditional shopping in the future?

→ In my opinion, online shopping will become more popular thanks to delivery services and secure payment systems. However, traditional shopping will still exist because some people want to see products in person before purchasing them.

(Theo tôi, mua sắm trực tuyến sẽ ngày càng phổ biến nhờ dịch vụ giao hàng và hệ thống thanh toán an toàn. Tuy nhiên, mua sắm truyền thống vẫn sẽ tồn tại vì nhiều người muốn xem sản phẩm trực tiếp trước khi mua.)

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng IELTS Shopping một cách tự nhiên, việc có một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn phát triển từ vựng theo chủ đề, và ứng dụng ngay vào bài thi IELTS. Với phương pháp học hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ đồng hành giúp bạn nâng cao band điểm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như kỳ thi IELTS.

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng bộ từ vựng IELTS shopping trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi làm bài Speaking, Writing hay giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp học từ vựng với collocations và bài mẫu thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác