Thi tiếng Anh đầu vào đại học là kỳ thi xếp lớp, không ảnh hưởng đến trúng tuyển. Kết quả giúp nhà trường đánh giá năng lực để phân bổ lộ trình học ngoại ngữ phù hợp.
Tổng hợp cách trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?” trong IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng, cấu trúc và bài mẫu giúp bạn ghi điểm tự nhiên, trôi chảy.
Từ vựng IELTS History: Cultural exchange (giao lưu văn hóa), War (chiến tranh), Battle (trận chiến), Conflict (xung đột), Weapon (vũ khí), Soldier (người lính)
Từ vựng IELTS chủ đề Crime: Crime (tội phạm), Offender (người vi phạm pháp luật), Lawbreaker (kẻ phạm pháp), Murder (giết người), Robbery (cướp tài sản), Pickpocketing (móc túi)
từ thay thế popular ielts writing task 2: Widespread, Highly prevalent, Ubiquitous, Mainstream, Highly sought-after, Widely favored, Widely embraced, Well-received
Từ vựng IELTS chủ đề Family: parents (bố mẹ), siblings (anh chị em), relatives (họ hàng), upbringing (sự nuôi dạy), ancestor (tổ tiên), close-knit family (gia đình gắn bó)
Từ vựng IELTS chủ đề Social Media: metaverse (vũ trụ ảo), virtual interaction (tương tác ảo), information overload (quá tải thông tin), cyberbullying (bắt nạt trên mạng)
Nên học IELTS hay HSA tùy vào mục tiêu xét tuyển, năng lực và thời gian chuẩn bị. IELTS phù hợp tạo lợi thế tiếng Anh dài hạn, HSA phù hợp nếu trường mục tiêu dùng điểm Đánh giá năng lực.
Năm 2026, quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học tiếp tục được áp dụng rộng rãi, thường từ 4.0/4.5 trở lên, với xu hướng quy đổi 6.5-7.0+ tương đương điểm 10 môn Tiếng Anh
Áp dụng phương pháp SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) giúp thiết lập mục tiêu IELTS cụ thể, khả thi và đo lường được để nâng cao band điểm.
