IELTS Online
Vocabulary IELTS topic Health: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng IELTS topic Health
- 1.1. Từ vựng IELTS topic Healthy lifestyle
- 1.2. Từ vựng IELTS topic Health Care
- 1.3. Từ vựng IELTS topic Unhealthy Habits
- 2. Collocations/idioms chủ đề Health trong IELTS
- 3. Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong từ vựng IELTS chủ đề Health
- 3.1. Illness và Disease
- 3.2. Injury và Wound
- 3.3. Cure và Treat
- 3.4. Fit và healthy
- 3.5. Healthy và Healthful
- 3.6. Diet và Nutrition
- 4. Bài mẫu chủ đề Health trong IELTS Writing
- 5. Chinh phục IELTS hiệu quả cùng Langmaster
Bạn đang tìm kiếm bộ từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe để nâng band điểm Speaking và Writing? Khám phá ngay danh sách vocabulary IELTS topic Health thông dụng nhất kèm phiên âm, ý nghĩa và cách dùng giúp bạn tự tin chinh phục bài thi IELTS hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS topic Health
Chủ đề Health là một trong những topic phổ biến trong IELTS Speaking và Writing. Việc nắm vững từ vựng theo từng nhóm chủ đề nhỏ như lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe hay thói quen xấu sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên và ghi điểm tốt hơn về Lexical Resource.
1.1. Từ vựng IELTS topic Healthy lifestyle
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Balanced diet |
/ˌbælənst ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn cân bằng |
|
Nutritious food |
/nuˈtrɪʃəs fuːd/ |
Thực phẩm bổ dưỡng |
|
Physical activity |
/ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ |
Hoạt động thể chất |
|
Regular exercise |
/ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz/ |
Tập thể dục thường xuyên |
|
Healthy eating habits |
/ˈhelθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ |
Thói quen ăn uống lành mạnh |
|
Stay hydrated |
/steɪ ˈhaɪdreɪtɪd/ |
Cung cấp đủ nước |
|
Get enough sleep |
/ɡet ɪˈnʌf sliːp/ |
Ngủ đủ giấc |
|
Mental well-being |
/ˈmentl ˌwel ˈbiːɪŋ/ |
Sức khỏe tinh thần |
|
Maintain a healthy weight |
/meɪnˈteɪn ə ˈhelθi weɪt/ |
Duy trì cân nặng hợp lý |
|
Build immunity |
/bɪld ɪˈmjuːnəti/ |
Tăng cường miễn dịch |
|
Work-life balance |
/wɜːk laɪf ˈbæləns/ |
Cân bằng công việc và cuộc sống |
|
Fitness routine |
/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/ |
Thói quen tập luyện |
|
Reduce stress |
/rɪˈdjuːs stres/ |
Giảm căng thẳng |
|
Organic food |
/ɔːˈɡænɪk fuːd/ |
Thực phẩm hữu cơ |
|
Healthy lifestyle |
/ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống lành mạnh |
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Social Media
1.2. Từ vựng IELTS topic Health Care
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Health care system |
/ˈhelθ keə ˈsɪstəm/ |
Hệ thống chăm sóc sức khỏe |
|
Medical treatment |
/ˈmedɪkl ˈtriːtmənt/ |
Phương pháp điều trị |
|
Health insurance |
/ˈhelθ ɪnˌʃʊərəns/ |
Bảo hiểm y tế |
|
General practitioner |
/ˌdʒenrəl prækˈtɪʃənər/ |
Bác sĩ đa khoa |
|
Prescription medicine |
/prɪˈskrɪpʃn ˈmedsn/ |
Thuốc kê đơn |
|
Vaccination |
/ˌvæksɪˈneɪʃn/ |
Tiêm chủng |
|
Preventive care |
/prɪˈventɪv keə/ |
Chăm sóc phòng ngừa |
|
Medical facilities |
/ˈmedɪkl fəˈsɪlətiz/ |
Cơ sở y tế |
|
Public hospital |
/ˈpʌblɪk ˈhɒspɪtl/ |
Bệnh viện công |
|
Private clinic |
/ˈpraɪvət ˈklɪnɪk/ |
Phòng khám tư |
|
Health services |
/helθ ˈsɜːvɪsɪz/ |
Dịch vụ y tế |
|
Life expectancy |
/laɪf ɪkˈspektənsi/ |
Tuổi thọ |
|
Medical check-up |
/ˈmedɪkl tʃek ʌp/ |
Khám sức khỏe |
|
Undergo surgery |
/ˌʌndəˈɡəʊ ˈsɜːdʒəri/ |
Trải qua phẫu thuật |
|
Recover from illness |
/rɪˈkʌvə frəm ˈɪlnəs/ |
Hồi phục sau bệnh |
1.3. Từ vựng IELTS topic Unhealthy Habits
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Junk food |
/dʒʌŋk fuːd/ |
Đồ ăn nhanh, không lành mạnh |
|
Sedentary lifestyle |
/ˈsedntri ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống ít vận động |
|
Smoking addiction |
/ˈsməʊkɪŋ əˈdɪkʃn/ |
Nghiện thuốc lá |
|
Alcohol consumption |
/ˈælkəhɒl kənˈsʌmpʃn/ |
Việc tiêu thụ rượu bia |
|
Sleep deprivation |
/sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/ |
Thiếu ngủ |
|
Overeating |
/ˌəʊvərˈiːtɪŋ/ |
Ăn quá nhiều |
|
Skip meals |
/skɪp miːlz/ |
Bỏ bữa |
|
Fast food addiction |
/fɑːst fuːd əˈdɪkʃn/ |
Nghiện đồ ăn nhanh |
|
Excessive screen time |
/ɪkˈsesɪv skriːn taɪm/ |
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều |
|
Lack of exercise |
/læk əv ˈeksəsaɪz/ |
Thiếu vận động |
|
Consume too much sugar |
/kənˈsjuːm tuː mʌtʃ ˈʃʊɡə/ |
Tiêu thụ quá nhiều đường |
|
Chronic stress |
/ˈkrɒnɪk stres/ |
Căng thẳng kéo dài |
|
Unhealthy diet |
/ʌnˈhelθi ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn không lành mạnh |
|
Obesity |
/əʊˈbiːsəti/ |
Béo phì |
|
Sleep disorder |
/sliːp dɪsˈɔːdə/ |
Rối loạn giấc ngủ |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- Top Website học từ vựng IELTS miễn phí chất lượng, dễ sử dụng
- Cần bao nhiêu từ vựng IELTS cho từng band điểm?
2. Collocations/idioms chủ đề Health trong IELTS
Bên cạnh việc học từ vựng riêng lẻ, bạn cũng nên ghi nhớ các collocations và idioms theo chủ đề Health để bài nói và bài viết trở nên tự nhiên hơn. Đây là cách hiệu quả giúp nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking và Writing.
2.1. Collocations chủ đề Health trong IELTS
|
Collocation |
Nghĩa |
|
Lead a healthy lifestyle |
Có lối sống lành mạnh |
|
Maintain good health |
Duy trì sức khỏe tốt |
|
Follow a balanced diet |
Tuân theo chế độ ăn cân bằng |
|
Suffer from stress |
Bị căng thẳng |
|
Build up immunity |
Tăng cường hệ miễn dịch |
|
Improve mental health |
Cải thiện sức khỏe tinh thần |
|
Take regular exercise |
Tập thể dục thường xuyên |
|
Develop healthy habits |
Hình thành thói quen tốt |
|
Get enough sleep |
Ngủ đủ giấc |
|
Reduce the risk of disease |
Giảm nguy cơ mắc bệnh |
|
Undergo medical treatment |
Điều trị y tế |
|
Have a health check-up |
Khám sức khỏe |
|
Raise awareness about health |
Nâng cao nhận thức về sức khỏe |
|
Rely on fast food |
Phụ thuộc vào đồ ăn nhanh |
|
Combat obesity |
Chống béo phì |
|
Experience sleep deprivation |
Bị thiếu ngủ |
|
Improve life expectancy |
Tăng tuổi thọ |
|
Provide health care services |
Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
|
Suffer from obesity |
Bị béo phì |
|
Boost physical fitness |
Cải thiện thể lực |
2.2. Idioms thông dụng chủ đề Health trong IELTS
|
Idiom |
Nghĩa |
|
An apple a day keeps the doctor away |
Ăn uống lành mạnh giúp tránh bệnh tật |
|
Fit as a fiddle |
Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng |
|
Under the weather |
Cảm thấy không khỏe |
|
Back on your feet |
Hồi phục sau bệnh |
|
In good shape |
Có sức khỏe tốt |
|
Burn the candle at both ends |
Làm việc quá sức |
|
On the mend |
Đang hồi phục |
|
Sick as a dog |
Ốm rất nặng |
|
Clean bill of health |
Có sức khỏe hoàn toàn tốt |
|
Feel off color |
Cảm thấy khó chịu, không khỏe |
|
Hit the gym |
Đi tập gym |
|
Recharge your batteries |
Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng |
|
Run down |
Kiệt sức, suy nhược |
|
A picture of health |
Trông rất khỏe mạnh |
|
Alive and kicking |
Vẫn khỏe mạnh và năng động |
3. Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong từ vựng IELTS chủ đề Health
Trong quá trình học vocabulary IELTS topic Health, nhiều thí sinh thường nhầm lẫn các từ có nghĩa gần giống nhau. Việc hiểu rõ cách dùng của từng từ sẽ giúp bạn tránh mất điểm trong IELTS Speaking và Writing.
3.1. Illness và Disease
“Illness” dùng để chỉ trạng thái không khỏe hoặc cảm giác bị bệnh nói chung. Trong khi đó, “disease” là một căn bệnh cụ thể có nguyên nhân rõ ràng và thường được chẩn đoán y khoa.
Ví dụ:
-
He has a serious heart disease.
→ Anh ấy mắc một căn bệnh tim nghiêm trọng. -
Stress can lead to mental illness.
→ Căng thẳng có thể dẫn đến bệnh tâm lý.
3.2. Injury và Wound
“Injury” là chấn thương nói chung do tai nạn hoặc va chạm gây ra. “Wound” thường dùng để nói về vết thương hở trên cơ thể.
Ví dụ:
-
She suffered a knee injury while playing football.
→ Cô ấy bị chấn thương đầu gối khi chơi bóng đá. -
The soldier had a deep wound on his arm.
→ Người lính có một vết thương sâu ở cánh tay.
3.3. Cure và Treat
“Cure” nghĩa là chữa khỏi hoàn toàn một căn bệnh. Trong khi đó, “treat” chỉ việc điều trị hoặc kiểm soát triệu chứng bệnh.
Ví dụ:
-
Scientists are trying to cure cancer.
→ Các nhà khoa học đang cố gắng chữa khỏi bệnh ung thư. -
Doctors treated him with antibiotics.
→ Các bác sĩ điều trị cho anh ấy bằng thuốc kháng sinh.
>> Xem thêm:
- IELTS Speaking Topic Health Part 1, 2, 3 - Bài mẫu và từ vựng band 7+
- Topic Health trong IELTS Writing task 2: ý tưởng & bài mẫu chi tiết
3.4. Fit và healthy
“Fit” nhấn mạnh đến thể lực tốt, cơ thể săn chắc và dẻo dai. “Healthy” mang nghĩa tổng quát hơn, chỉ tình trạng sức khỏe tốt.
Ví dụ:
-
She is very fit because she exercises daily.
→ Cô ấy rất khỏe mạnh vì tập thể dục mỗi ngày. -
Eating vegetables helps people stay healthy.
→ Ăn rau giúp mọi người duy trì sức khỏe tốt.
3.5. Healthy và Healthful
“Healthy” và “healthful” đều liên quan đến sức khỏe nhưng cách dùng khác nhau nên rất dễ bị nhầm lẫn.
“Healthy” dùng để miêu tả người, cơ thể hoặc trạng thái có sức khỏe tốt. Trong khi đó, “healthful” dùng để chỉ thứ gì đó có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ:
-
She looks healthy and energetic.
→ Cô ấy trông khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. -
Eating vegetables is a healthful habit.
→ Ăn rau là một thói quen tốt cho sức khỏe.
Trong thực tế, người bản xứ thường dùng “healthy food” thay cho “healthful food” trong giao tiếp hằng ngày dù về mặt ngữ pháp, “healthful” mới là từ chính xác hơn để mô tả thực phẩm có lợi cho sức khỏe.
3.6. Diet và Nutrition
“Diet” là chế độ ăn uống hằng ngày của một người. Trong khi đó, “nutrition” liên quan đến dinh dưỡng và các chất cần thiết cho cơ thể.
Ví dụ:
-
A balanced diet is important for students.
→ Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng với học sinh. -
Good nutrition helps children develop properly.
→ Dinh dưỡng tốt giúp trẻ phát triển toàn diện.
4. Bài mẫu chủ đề Health trong IELTS Writing
Health là chủ đề quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Để đạt điểm cao, bạn cần biết cách sử dụng từ vựng chủ đề sức khỏe linh hoạt, kết hợp collocations và các ý tưởng thực tế. Dưới đây là bài mẫu giúp bạn tham khảo cách triển khai ý hiệu quả.
Đề bài:
Some people think that governments should spend more money on promoting healthy lifestyles to prevent illness rather than spending it on medical treatment. To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu
In recent years, health-related issues have become a growing concern in many countries. Some people argue that governments should invest more money in encouraging healthy lifestyles instead of focusing mainly on medical treatment. I strongly agree with this opinion because prevention is often more effective and less costly than cure.
Firstly, promoting healthy habits can significantly reduce the number of people suffering from serious diseases. If individuals maintain a balanced diet, exercise regularly, and get enough sleep, they are less likely to develop health problems such as obesity, diabetes, or heart disease. As a result, governments can reduce the pressure on public hospitals and healthcare systems. In addition, educational campaigns about healthy living can help raise public awareness and encourage citizens to take better care of themselves.
Secondly, preventive measures are usually more economical in the long term. Treating chronic illnesses often requires expensive medication, surgeries, and long-term medical care. By contrast, investing in fitness programs, public parks, or health education campaigns costs less and benefits a larger number of people. For example, many countries have successfully reduced smoking rates through public awareness campaigns, which has led to lower healthcare expenses.
However, this does not mean medical treatment should be neglected. Governments still need to provide high-quality healthcare services for people who are sick or require urgent medical attention. Prevention and treatment should work together to improve the overall health of society.
In conclusion, I believe governments should prioritize promoting healthy lifestyles because it can prevent diseases, reduce healthcare costs, and improve people’s quality of life. Nevertheless, sufficient funding for medical treatment remains equally important.
Dịch nghĩa
Trong những năm gần đây, các vấn đề liên quan đến sức khỏe đã trở thành mối quan tâm ngày càng lớn ở nhiều quốc gia. Một số người cho rằng chính phủ nên đầu tư nhiều tiền hơn vào việc khuyến khích lối sống lành mạnh thay vì chỉ tập trung vào điều trị y tế. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì phòng bệnh thường hiệu quả và ít tốn kém hơn chữa bệnh.
Thứ nhất, việc thúc đẩy các thói quen lành mạnh có thể làm giảm đáng kể số người mắc các căn bệnh nghiêm trọng. Nếu mọi người duy trì chế độ ăn cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc, họ sẽ ít có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường hoặc bệnh tim. Nhờ đó, chính phủ có thể giảm áp lực lên các bệnh viện công và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, các chiến dịch giáo dục về lối sống lành mạnh có thể nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích người dân chăm sóc bản thân tốt hơn.
Thứ hai, các biện pháp phòng ngừa thường tiết kiệm chi phí hơn trong dài hạn. Việc điều trị các bệnh mãn tính thường đòi hỏi thuốc men đắt đỏ, phẫu thuật và chăm sóc y tế lâu dài. Ngược lại, đầu tư vào các chương trình thể dục, công viên công cộng hoặc chiến dịch giáo dục sức khỏe sẽ ít tốn kém hơn và mang lại lợi ích cho nhiều người hơn. Ví dụ, nhiều quốc gia đã thành công trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó làm giảm chi phí y tế.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là việc điều trị y tế nên bị xem nhẹ. Chính phủ vẫn cần cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao cho những người bị bệnh hoặc cần được điều trị khẩn cấp. Việc phòng bệnh và điều trị cần phối hợp với nhau để cải thiện sức khỏe chung của xã hội.
Tóm lại, tôi tin rằng chính phủ nên ưu tiên thúc đẩy lối sống lành mạnh vì điều này có thể ngăn ngừa bệnh tật, giảm chi phí y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tuy nhiên, việc đầu tư đầy đủ cho điều trị y tế vẫn vô cùng quan trọng.
Từ vựng nổi bật trong bài
-
Promote healthy lifestyles: Khuyến khích lối sống lành mạnh
-
Prevent illness: Ngăn ngừa bệnh tật
-
Balanced diet: Chế độ ăn cân bằng
-
Public awareness: Nhận thức cộng đồng
-
Healthcare system: Hệ thống y tế
-
Chronic illnesses: Bệnh mãn tính
-
Medical treatment: Điều trị y tế
-
Quality of life: Chất lượng cuộc sống
>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3
5. Chinh phục IELTS hiệu quả cùng Langmaster
Để sử dụng thành thạo từ vựng IELTS topic Health cũng như cải thiện toàn diện các kỹ năng Speaking, Writing, người học cần có lộ trình học rõ ràng và môi trường luyện tập phù hợp. Đây cũng là lý do nhiều học viên lựa chọn Langmaster đồng hành trong quá trình học tiếng Anh và luyện thi IELTS.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất
Hy vọng bộ từ vựng IELTS topic Health trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn trong IELTS Speaking và Writing. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng các từ vựng, collocations cũng như idioms vào bài làm để nâng cao band điểm IELTS hiệu quả.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




