HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Vocabulary IELTS topic Health: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe

Bạn đang tìm kiếm bộ từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe để nâng band điểm Speaking và Writing? Khám phá ngay danh sách vocabulary IELTS topic Health thông dụng nhất kèm phiên âm, ý nghĩa và cách dùng giúp bạn tự tin chinh phục bài thi IELTS hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Từ vựng IELTS topic Health

Chủ đề Health là một trong những topic phổ biến trong IELTS Speaking và Writing. Việc nắm vững từ vựng theo từng nhóm chủ đề nhỏ như lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe hay thói quen xấu sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên và ghi điểm tốt hơn về Lexical Resource.

1.1. Từ vựng IELTS topic Healthy lifestyle

Từ vựng IELTS topic Healthy lifestyle

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Balanced diet

/ˌbælənst ˈdaɪət/

Chế độ ăn cân bằng

Nutritious food

/nuˈtrɪʃəs fuːd/

Thực phẩm bổ dưỡng

Physical activity

/ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/

Hoạt động thể chất

Regular exercise

/ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz/

Tập thể dục thường xuyên

Healthy eating habits

/ˈhelθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/

Thói quen ăn uống lành mạnh

Stay hydrated

/steɪ ˈhaɪdreɪtɪd/

Cung cấp đủ nước

Get enough sleep

/ɡet ɪˈnʌf sliːp/

Ngủ đủ giấc

Mental well-being

/ˈmentl ˌwel ˈbiːɪŋ/

Sức khỏe tinh thần

Maintain a healthy weight

/meɪnˈteɪn ə ˈhelθi weɪt/

Duy trì cân nặng hợp lý

Build immunity

/bɪld ɪˈmjuːnəti/

Tăng cường miễn dịch

Work-life balance

/wɜːk laɪf ˈbæləns/

Cân bằng công việc và cuộc sống

Fitness routine

/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/

Thói quen tập luyện

Reduce stress

/rɪˈdjuːs stres/

Giảm căng thẳng

Organic food

/ɔːˈɡænɪk fuːd/

Thực phẩm hữu cơ

Healthy lifestyle

/ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/

Lối sống lành mạnh

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Social Media

1.2. Từ vựng IELTS topic Health Care

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Health care system

/ˈhelθ keə ˈsɪstəm/

Hệ thống chăm sóc sức khỏe

Medical treatment

/ˈmedɪkl ˈtriːtmənt/

Phương pháp điều trị

Health insurance

/ˈhelθ ɪnˌʃʊərəns/

Bảo hiểm y tế

General practitioner

/ˌdʒenrəl prækˈtɪʃənər/

Bác sĩ đa khoa

Prescription medicine

/prɪˈskrɪpʃn ˈmedsn/

Thuốc kê đơn

Vaccination

/ˌvæksɪˈneɪʃn/

Tiêm chủng

Preventive care

/prɪˈventɪv keə/

Chăm sóc phòng ngừa

Medical facilities

/ˈmedɪkl fəˈsɪlətiz/

Cơ sở y tế

Public hospital

/ˈpʌblɪk ˈhɒspɪtl/

Bệnh viện công

Private clinic

/ˈpraɪvət ˈklɪnɪk/

Phòng khám tư

Health services

/helθ ˈsɜːvɪsɪz/

Dịch vụ y tế

Life expectancy

/laɪf ɪkˈspektənsi/

Tuổi thọ

Medical check-up

/ˈmedɪkl tʃek ʌp/

Khám sức khỏe

Undergo surgery

/ˌʌndəˈɡəʊ ˈsɜːdʒəri/

Trải qua phẫu thuật

Recover from illness

/rɪˈkʌvə frəm ˈɪlnəs/

Hồi phục sau bệnh

1.3. Từ vựng IELTS topic Unhealthy Habits

Từ vựng IELTS topic Unhealthy Habits

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Junk food

/dʒʌŋk fuːd/

Đồ ăn nhanh, không lành mạnh

Sedentary lifestyle

/ˈsedntri ˈlaɪfstaɪl/

Lối sống ít vận động

Smoking addiction

/ˈsməʊkɪŋ əˈdɪkʃn/

Nghiện thuốc lá

Alcohol consumption

/ˈælkəhɒl kənˈsʌmpʃn/

Việc tiêu thụ rượu bia

Sleep deprivation

/sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/

Thiếu ngủ

Overeating

/ˌəʊvərˈiːtɪŋ/

Ăn quá nhiều

Skip meals

/skɪp miːlz/

Bỏ bữa

Fast food addiction

/fɑːst fuːd əˈdɪkʃn/

Nghiện đồ ăn nhanh

Excessive screen time

/ɪkˈsesɪv skriːn taɪm/

Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều

Lack of exercise

/læk əv ˈeksəsaɪz/

Thiếu vận động

Consume too much sugar

/kənˈsjuːm tuː mʌtʃ ˈʃʊɡə/

Tiêu thụ quá nhiều đường

Chronic stress

/ˈkrɒnɪk stres/

Căng thẳng kéo dài

Unhealthy diet

/ʌnˈhelθi ˈdaɪət/

Chế độ ăn không lành mạnh

Obesity

/əʊˈbiːsəti/

Béo phì

Sleep disorder

/sliːp dɪsˈɔːdə/

Rối loạn giấc ngủ

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm: 

2. Collocations/idioms chủ đề Health trong IELTS

Bên cạnh việc học từ vựng riêng lẻ, bạn cũng nên ghi nhớ các collocations và idioms theo chủ đề Health để bài nói và bài viết trở nên tự nhiên hơn. Đây là cách hiệu quả giúp nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking và Writing.

2.1. Collocations chủ đề Health trong IELTS

Collocations chủ đề Health trong IELTS

Collocation

Nghĩa

Lead a healthy lifestyle

Có lối sống lành mạnh

Maintain good health

Duy trì sức khỏe tốt

Follow a balanced diet

Tuân theo chế độ ăn cân bằng

Suffer from stress

Bị căng thẳng

Build up immunity

Tăng cường hệ miễn dịch

Improve mental health

Cải thiện sức khỏe tinh thần

Take regular exercise

Tập thể dục thường xuyên

Develop healthy habits

Hình thành thói quen tốt

Get enough sleep

Ngủ đủ giấc

Reduce the risk of disease

Giảm nguy cơ mắc bệnh

Undergo medical treatment

Điều trị y tế

Have a health check-up

Khám sức khỏe

Raise awareness about health

Nâng cao nhận thức về sức khỏe

Rely on fast food

Phụ thuộc vào đồ ăn nhanh

Combat obesity

Chống béo phì

Experience sleep deprivation

Bị thiếu ngủ

Improve life expectancy

Tăng tuổi thọ

Provide health care services

Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe

Suffer from obesity

Bị béo phì

Boost physical fitness

Cải thiện thể lực

2.2. Idioms thông dụng chủ đề Health trong IELTS

Idiom

Nghĩa

An apple a day keeps the doctor away

Ăn uống lành mạnh giúp tránh bệnh tật

Fit as a fiddle

Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng

Under the weather

Cảm thấy không khỏe

Back on your feet

Hồi phục sau bệnh

In good shape

Có sức khỏe tốt

Burn the candle at both ends

Làm việc quá sức

On the mend

Đang hồi phục

Sick as a dog

Ốm rất nặng

Clean bill of health

Có sức khỏe hoàn toàn tốt

Feel off color

Cảm thấy khó chịu, không khỏe

Hit the gym

Đi tập gym

Recharge your batteries

Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng

Run down

Kiệt sức, suy nhược

A picture of health

Trông rất khỏe mạnh

Alive and kicking

Vẫn khỏe mạnh và năng động

3. Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong từ vựng IELTS chủ đề Health

Trong quá trình học vocabulary IELTS topic Health, nhiều thí sinh thường nhầm lẫn các từ có nghĩa gần giống nhau. Việc hiểu rõ cách dùng của từng từ sẽ giúp bạn tránh mất điểm trong IELTS Speaking và Writing.

3.1. Illness và Disease 

“Illness” dùng để chỉ trạng thái không khỏe hoặc cảm giác bị bệnh nói chung. Trong khi đó, “disease” là một căn bệnh cụ thể có nguyên nhân rõ ràng và thường được chẩn đoán y khoa.

Ví dụ:

  • He has a serious heart disease.
    → Anh ấy mắc một căn bệnh tim nghiêm trọng.

  • Stress can lead to mental illness.
    → Căng thẳng có thể dẫn đến bệnh tâm lý.

3.2. Injury và Wound 

“Injury” là chấn thương nói chung do tai nạn hoặc va chạm gây ra. “Wound” thường dùng để nói về vết thương hở trên cơ thể.

Ví dụ:

  • She suffered a knee injury while playing football.
    → Cô ấy bị chấn thương đầu gối khi chơi bóng đá.

  • The soldier had a deep wound on his arm.
    → Người lính có một vết thương sâu ở cánh tay.

3.3. Cure và Treat 

“Cure” nghĩa là chữa khỏi hoàn toàn một căn bệnh. Trong khi đó, “treat” chỉ việc điều trị hoặc kiểm soát triệu chứng bệnh.

Ví dụ:

  • Scientists are trying to cure cancer.
    → Các nhà khoa học đang cố gắng chữa khỏi bệnh ung thư.

  • Doctors treated him with antibiotics.
    → Các bác sĩ điều trị cho anh ấy bằng thuốc kháng sinh.

>> Xem thêm:

3.4. Fit và healthy

“Fit” nhấn mạnh đến thể lực tốt, cơ thể săn chắc và dẻo dai. “Healthy” mang nghĩa tổng quát hơn, chỉ tình trạng sức khỏe tốt.

Ví dụ:

  • She is very fit because she exercises daily.
    → Cô ấy rất khỏe mạnh vì tập thể dục mỗi ngày.

  • Eating vegetables helps people stay healthy.
    → Ăn rau giúp mọi người duy trì sức khỏe tốt.

3.5. Healthy và Healthful

“Healthy” và “healthful” đều liên quan đến sức khỏe nhưng cách dùng khác nhau nên rất dễ bị nhầm lẫn.

“Healthy” dùng để miêu tả người, cơ thể hoặc trạng thái có sức khỏe tốt. Trong khi đó, “healthful” dùng để chỉ thứ gì đó có lợi cho sức khỏe.

Ví dụ:

  • She looks healthy and energetic.
    → Cô ấy trông khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

  • Eating vegetables is a healthful habit.
    → Ăn rau là một thói quen tốt cho sức khỏe.

Trong thực tế, người bản xứ thường dùng “healthy food” thay cho “healthful food” trong giao tiếp hằng ngày dù về mặt ngữ pháp, “healthful” mới là từ chính xác hơn để mô tả thực phẩm có lợi cho sức khỏe.

3.6. Diet và Nutrition 

“Diet” là chế độ ăn uống hằng ngày của một người. Trong khi đó, “nutrition” liên quan đến dinh dưỡng và các chất cần thiết cho cơ thể.

Ví dụ:

  • A balanced diet is important for students.
    → Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng với học sinh.

  • Good nutrition helps children develop properly.
    → Dinh dưỡng tốt giúp trẻ phát triển toàn diện.

4. Bài mẫu chủ đề Health trong IELTS Writing

Health là chủ đề quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Để đạt điểm cao, bạn cần biết cách sử dụng từ vựng chủ đề sức khỏe linh hoạt, kết hợp collocations và các ý tưởng thực tế. Dưới đây là bài mẫu giúp bạn tham khảo cách triển khai ý hiệu quả.

Đề bài:

Some people think that governments should spend more money on promoting healthy lifestyles to prevent illness rather than spending it on medical treatment. To what extent do you agree or disagree?

Bài mẫu

In recent years, health-related issues have become a growing concern in many countries. Some people argue that governments should invest more money in encouraging healthy lifestyles instead of focusing mainly on medical treatment. I strongly agree with this opinion because prevention is often more effective and less costly than cure.

Firstly, promoting healthy habits can significantly reduce the number of people suffering from serious diseases. If individuals maintain a balanced diet, exercise regularly, and get enough sleep, they are less likely to develop health problems such as obesity, diabetes, or heart disease. As a result, governments can reduce the pressure on public hospitals and healthcare systems. In addition, educational campaigns about healthy living can help raise public awareness and encourage citizens to take better care of themselves.

Secondly, preventive measures are usually more economical in the long term. Treating chronic illnesses often requires expensive medication, surgeries, and long-term medical care. By contrast, investing in fitness programs, public parks, or health education campaigns costs less and benefits a larger number of people. For example, many countries have successfully reduced smoking rates through public awareness campaigns, which has led to lower healthcare expenses.

However, this does not mean medical treatment should be neglected. Governments still need to provide high-quality healthcare services for people who are sick or require urgent medical attention. Prevention and treatment should work together to improve the overall health of society.

In conclusion, I believe governments should prioritize promoting healthy lifestyles because it can prevent diseases, reduce healthcare costs, and improve people’s quality of life. Nevertheless, sufficient funding for medical treatment remains equally important.

Dịch nghĩa

Trong những năm gần đây, các vấn đề liên quan đến sức khỏe đã trở thành mối quan tâm ngày càng lớn ở nhiều quốc gia. Một số người cho rằng chính phủ nên đầu tư nhiều tiền hơn vào việc khuyến khích lối sống lành mạnh thay vì chỉ tập trung vào điều trị y tế. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì phòng bệnh thường hiệu quả và ít tốn kém hơn chữa bệnh.

Thứ nhất, việc thúc đẩy các thói quen lành mạnh có thể làm giảm đáng kể số người mắc các căn bệnh nghiêm trọng. Nếu mọi người duy trì chế độ ăn cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc, họ sẽ ít có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường hoặc bệnh tim. Nhờ đó, chính phủ có thể giảm áp lực lên các bệnh viện công và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, các chiến dịch giáo dục về lối sống lành mạnh có thể nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích người dân chăm sóc bản thân tốt hơn.

Thứ hai, các biện pháp phòng ngừa thường tiết kiệm chi phí hơn trong dài hạn. Việc điều trị các bệnh mãn tính thường đòi hỏi thuốc men đắt đỏ, phẫu thuật và chăm sóc y tế lâu dài. Ngược lại, đầu tư vào các chương trình thể dục, công viên công cộng hoặc chiến dịch giáo dục sức khỏe sẽ ít tốn kém hơn và mang lại lợi ích cho nhiều người hơn. Ví dụ, nhiều quốc gia đã thành công trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó làm giảm chi phí y tế.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là việc điều trị y tế nên bị xem nhẹ. Chính phủ vẫn cần cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao cho những người bị bệnh hoặc cần được điều trị khẩn cấp. Việc phòng bệnh và điều trị cần phối hợp với nhau để cải thiện sức khỏe chung của xã hội.

Tóm lại, tôi tin rằng chính phủ nên ưu tiên thúc đẩy lối sống lành mạnh vì điều này có thể ngăn ngừa bệnh tật, giảm chi phí y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tuy nhiên, việc đầu tư đầy đủ cho điều trị y tế vẫn vô cùng quan trọng.

Từ vựng nổi bật trong bài

  • Promote healthy lifestyles: Khuyến khích lối sống lành mạnh

  • Prevent illness: Ngăn ngừa bệnh tật

  • Balanced diet: Chế độ ăn cân bằng

  • Public awareness: Nhận thức cộng đồng

  • Healthcare system: Hệ thống y tế

  • Chronic illnesses: Bệnh mãn tính

  • Medical treatment: Điều trị y tế

  • Quality of life: Chất lượng cuộc sống

>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3

5. Chinh phục IELTS hiệu quả cùng Langmaster

Để sử dụng thành thạo từ vựng IELTS topic Health cũng như cải thiện toàn diện các kỹ năng Speaking, Writing, người học cần có lộ trình học rõ ràng và môi trường luyện tập phù hợp. Đây cũng là lý do nhiều học viên lựa chọn Langmaster đồng hành trong quá trình học tiếng Anh và luyện thi IELTS. 

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất

Hy vọng bộ từ vựng IELTS topic Health trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn trong IELTS Speaking và Writing. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng các từ vựng, collocations cũng như idioms vào bài làm để nâng cao band điểm IELTS hiệu quả.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác