IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking & Writing chủ đề Family
- 1.1. Từ vựng về các thành viên trong Gia đình
- 1.2. Từ vựng về loại gia đình
- 1.3. Từ vựng về mối quan hệ trong Gia đình
- 1.4. Từ vựng về họ hàng
- 1.5. Từ vựng về hoạt động gia đình
- 1.6. Từ vựng về vấn đề gia đình hiện đại
- 2. Các thành ngữ chủ đề Gia đình
- 3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Family
- 3.1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Family
- 3.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Family
- 3.3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Family
- 4. Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Family
- 5. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS tại Langmaster
Chủ đề Family là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking cũng như IELTS Writing. Để diễn đạt ý tưởng tự nhiên, đa dạng và đạt điểm cao về tiêu chí Lexical Resource, người học nên trang bị cho mình hệ thống từ vựng phong phú liên quan đến gia đình. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình theo nhiều nhóm khác nhau, kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ minh họa dễ hiểu giúp bạn học và ứng dụng hiệu quả hơn trong thực tế.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking & Writing chủ đề Family
Dưới đây là tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family theo nhiều nhóm khác nhau kèm nghĩa và ví dụ minh họa dễ hiểu.
1.1. Từ vựng về các thành viên trong Gia đình
Đây là nhóm từ vựng cơ bản và phổ biến nhất khi nói về chủ đề gia đình trong IELTS.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Father |
Bố, cha |
My father always encourages me to follow my dreams. (Bố tôi luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.) |
|
Mother |
Mẹ |
My mother is very caring and supportive. (Mẹ tôi rất chu đáo và hay quan tâm.) |
|
Parents |
Bố mẹ |
My parents taught me many important life lessons. (Bố mẹ đã dạy tôi nhiều bài học quan trọng trong cuộc sống.) |
|
Son |
Con trai |
Their son studies abroad in Australia. (Con trai của họ đang du học ở Úc.) |
|
Daughter |
Con gái |
His daughter wants to become a doctor. (Con gái anh ấy muốn trở thành bác sĩ.) |
|
Sibling |
Anh chị em ruột |
I have a close relationship with my siblings. (Tôi có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình.) |
|
Brother |
Anh/em trai |
My brother often helps me with homework. (Anh trai tôi thường giúp tôi làm bài tập.) |
|
Sister |
Chị/em gái |
My sister is very outgoing and friendly. (Chị gái tôi rất hòa đồng và thân thiện.) |
|
Grandfather |
Ông |
My grandfather tells interesting stories about the past. (Ông tôi kể nhiều câu chuyện thú vị về quá khứ.) |
|
Grandmother |
Bà |
My grandmother enjoys gardening in her free time. (Bà tôi thích làm vườn vào thời gian rảnh.) |
|
Grandparents |
Ông bà |
I usually visit my grandparents on weekends. (Tôi thường thăm ông bà vào cuối tuần.) |
|
Child |
Đứa trẻ, con cái |
Every child needs love and attention. (Mỗi đứa trẻ đều cần tình yêu và sự quan tâm.) |
|
Nephew |
Cháu trai |
My nephew is learning to ride a bike. (Cháu trai tôi đang học đi xe đạp.) |
|
Niece |
Cháu gái |
My niece loves drawing cartoons. (Cháu gái tôi thích vẽ hoạt hình.) |
|
Husband |
Chồng |
Her husband is very understanding. (Chồng cô ấy rất tâm lý.) |
|
Wife |
Vợ |
His wife works in the banking industry. (Vợ anh ấy làm trong ngành ngân hàng.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Media
1.2. Từ vựng về loại gia đình
Khi nói về cấu trúc gia đình trong IELTS Speaking hoặc Writing, bạn có thể sử dụng các từ vựng dưới đây.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Nuclear family |
Gia đình hạt nhân |
Many young people prefer living in a nuclear family. (Nhiều người trẻ thích sống trong gia đình hạt nhân.) |
|
Extended family |
Đại gia đình |
In the past, extended families were more common in Vietnam. (Trước đây, đại gia đình phổ biến hơn ở Việt Nam.) |
|
Single-parent family |
Gia đình đơn thân |
Children in single-parent families may face financial difficulties. (Trẻ em trong gia đình đơn thân có thể gặp khó khăn tài chính.) |
|
Blended family |
Gia đình có con riêng và cha/mẹ kế |
Blended families are becoming more common nowadays. (Gia đình có con riêng ngày càng phổ biến hiện nay.) |
|
Adoptive family |
Gia đình nhận con nuôi |
The child was raised by an adoptive family. (Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi gia đình nhận nuôi.) |
|
Foster family |
Gia đình chăm sóc tạm thời |
Some children live with foster families for several years. (Một số trẻ sống với gia đình nuôi dưỡng tạm thời trong nhiều năm.) |
|
Traditional family |
Gia đình truyền thống |
Traditional families often value respect for elders. (Gia đình truyền thống thường coi trọng sự kính trọng người lớn tuổi.) |
|
Modern family |
Gia đình hiện đại |
Modern families tend to be smaller in size. (Gia đình hiện đại có xu hướng ít thành viên hơn.) |
|
Childless family |
Gia đình không có con |
Some couples choose to become a childless family. (Một số cặp đôi chọn cuộc sống không con cái.) |
|
Multigenerational family |
Gia đình nhiều thế hệ |
Multigenerational families are common in Asian countries. (Gia đình nhiều thế hệ phổ biến ở các nước châu Á.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
1.3. Từ vựng về mối quan hệ trong Gia đình
Ngoài ra, các từ vựng miêu tả mối quan hệ và sự gắn kết giữa các thành viên cũng xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Speaking và Writing.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Close-knit |
Gắn bó |
I come from a close-knit family. (Tôi đến từ một gia đình gắn bó.) |
|
Supportive |
Hay hỗ trợ |
My parents are very supportive of my decisions. (Bố mẹ rất ủng hộ quyết định của tôi.) |
|
Caring |
Quan tâm |
She is a caring mother. (Cô ấy là một người mẹ chu đáo.) |
|
Strict |
Nghiêm khắc |
My father was quite strict when I was young. (Bố tôi khá nghiêm khắc khi tôi còn nhỏ.) |
|
Generous |
Hào phóng |
My grandparents are extremely generous. (Ông bà tôi cực kỳ hào phóng.) |
|
Responsible |
Có trách nhiệm |
Older siblings are often more responsible. (Anh chị lớn thường có trách nhiệm hơn.) |
|
Family bond |
Mối liên kết gia đình |
Traveling together strengthens family bonds. (Du lịch cùng nhau giúp gắn kết gia đình.) |
|
Generation gap |
Khoảng cách thế hệ |
Technology sometimes increases the generation gap. (Công nghệ đôi khi làm gia tăng khoảng cách thế hệ.) |
|
Get along with |
Hòa thuận với |
I get along well with my siblings. (Tôi hòa thuận với anh chị em của mình.) |
|
Take after |
Giống ai trong gia đình |
She takes after her mother in appearance. (Cô ấy giống mẹ về ngoại hình.) |
|
Look after |
Chăm sóc |
My older sister usually looks after my younger brother when my parents are busy. (Chị gái tôi thường chăm sóc em trai khi bố mẹ bận.) |
|
Rely on |
Dựa vào, tin cậy |
Children often rely on their parents for emotional support. (Trẻ em thường dựa vào bố mẹ để được hỗ trợ tinh thần.) |
|
Bring up |
Nuôi nấng |
Her grandparents brought her up after her parents moved abroad. (Ông bà đã nuôi cô ấy sau khi bố mẹ chuyển ra nước ngoài.) |
|
Tell off |
La mắng |
My parents told me off for staying out too late. (Bố mẹ đã la tôi vì về nhà quá muộn.) |
|
Make up with |
Làm hòa với |
She bought her brother a gift to make up with him after their argument. (Cô ấy mua quà cho em trai để làm hòa sau cuộc cãi vã.) |
|
Encourage |
Khuyến khích, động viên |
My parents encourage me to pursue my goals. (Bố mẹ khuyến khích tôi theo đuổi mục tiêu của mình.) |
|
Argue with |
Tranh cãi với |
Teenagers sometimes argue with their parents because of the generation gap. (Thanh thiếu niên đôi khi tranh cãi với bố mẹ vì khoảng cách thế hệ.) |
|
Give birth to |
Sinh con |
She gave birth to twins last month. (Cô ấy đã sinh đôi vào tháng trước.) |
|
Adopt |
Nhận nuôi |
Many couples decide to adopt children and give them a better life. (Nhiều cặp vợ chồng quyết định nhận con nuôi và mang đến cho chúng cuộc sống tốt đẹp hơn.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS thông dụng theo band 6.5, 7.0, 8.0
1.4. Từ vựng về họ hàng
Không chỉ gia đình, chủ đề Family còn bao gồm nhiều từ vựng liên quan đến họ hàng và các mối quan hệ mở rộng.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Ancestors |
Tổ tiên |
People should respect their ancestors. (Mọi người nên kính trọng tổ tiên.) |
|
In-laws |
Họ hàng bên vợ/chồng |
She has a good relationship with her in-laws. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với gia đình bên chồng.) |
|
Twin |
Sinh đôi |
The twins look exactly alike. (Hai đứa trẻ sinh đôi giống hệt nhau.) |
|
Blood relative |
Họ hàng ruột thịt |
He is my blood relative. (Anh ấy là họ hàng ruột thịt của tôi.) |
|
Distant relative |
Họ hàng xa |
We met some distant relatives at the reunion. (Chúng tôi gặp vài người họ hàng xa tại buổi họp mặt.) |
|
Relative |
Họ hàng |
We invited all our relatives to the wedding. (Chúng tôi đã mời tất cả họ hàng đến đám cưới.) |
|
Stepbrother |
Anh/em kế |
My stepbrother lives abroad. (Anh/em kế của tôi sống ở nước ngoài.) |
|
Stepsister |
Chị/em kế |
She has a close relationship with her stepsister. (Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với chị/em kế.) |
|
Godmother |
Mẹ đỡ đầu |
Her godmother gave her valuable advice. (Mẹ đỡ đầu đã cho cô ấy lời khuyên quý giá.) |
|
Godfather |
Cha đỡ đầu |
His godfather supported him financially. (Cha đỡ đầu đã hỗ trợ tài chính cho anh ấy.) |
|
Lineage |
Dòng họ |
The family takes pride in its lineage. (Gia đình tự hào về dòng họ của mình.) |
|
Cousin |
Anh/chị/em họ |
I spent my childhood playing with my cousins. (Tôi đã dành tuổi thơ chơi cùng anh chị em họ.) |
|
Uncle |
Chú, bác, cậu |
My uncle works as an engineer. (Chú tôi làm kỹ sư.) |
|
Aunt |
Cô, dì, thím, mợ |
My aunt lives in Ho Chi Minh City. (Dì tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.) |
>> Xem thêm: 5000+ Từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến, thường gặp nhất
1.5. Từ vựng về hoạt động gia đình
Khi nói về gia đình, bạn cũng nên biết thêm những từ vựng miêu tả các hoạt động thường ngày và khoảng thời gian mọi người bên nhau.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Have family meals |
Ăn cơm cùng gia đình |
We usually have family meals every evening. (Gia đình tôi thường ăn cơm cùng nhau mỗi tối.) |
|
Spend quality time |
Dành thời gian chất lượng |
I enjoy spending quality time with my parents. (Tôi thích dành thời gian ý nghĩa với bố mẹ.) |
|
Do household chores |
Làm việc nhà |
Children should help do household chores. (Trẻ em nên phụ giúp việc nhà.) |
|
Go on family trips |
Đi du lịch cùng gia đình |
We go on family trips twice a year. (Gia đình tôi đi du lịch hai lần một năm.) |
|
Celebrate special occasions |
Kỷ niệm dịp đặc biệt |
My family celebrates special occasions together. (Gia đình tôi cùng nhau kỷ niệm các dịp đặc biệt.) |
|
Share responsibilities |
Chia sẻ trách nhiệm |
Family members should share responsibilities equally. (Các thành viên nên chia sẻ trách nhiệm công bằng.) |
|
Have a family gathering |
Tụ họp gia đình |
We had a large family gathering last weekend. (Chúng tôi đã có buổi tụ họp gia đình lớn vào cuối tuần trước.) |
|
Take care of children |
Chăm sóc con cái |
Grandparents often help take care of children. (Ông bà thường giúp chăm sóc cháu.) |
|
Cook together |
Nấu ăn cùng nhau |
We sometimes cook together on holidays. (Chúng tôi đôi khi nấu ăn cùng nhau vào dịp lễ.) |
|
Watch movies together |
Xem phim cùng nhau |
My family enjoys watching movies together. (Gia đình tôi thích xem phim cùng nhau.) |

>> Xem thêm: Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
1.6. Từ vựng về vấn đề gia đình hiện đại
Cuối cùng, hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng về các vấn đề gia đình hiện đại thường gặp trong IELTS Writing và các chủ đề xã hội.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|
Divorce rate |
Tỷ lệ ly hôn |
The divorce rate has increased significantly. (Tỷ lệ ly hôn đã tăng đáng kể.) |
|
Work-life balance |
Cân bằng công việc và cuộc sống |
Many parents struggle with work-life balance. (Nhiều phụ huynh gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc và cuộc sống.) |
|
Domestic violence |
Bạo lực gia đình |
Domestic violence remains a serious social issue. (Bạo lực gia đình vẫn là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.) |
|
Financial burden |
Gánh nặng tài chính |
Raising children can create a financial burden. (Nuôi con có thể tạo ra gánh nặng tài chính.) |
|
Aging population |
Dân số già |
An aging population affects many families. (Dân số già ảnh hưởng đến nhiều gia đình.) |
|
Child upbringing |
Việc nuôi dạy con cái |
Parents play an important role in child upbringing. (Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.) |
|
Parenting style |
Phong cách nuôi dạy con |
Different parenting styles affect children differently. (Các phong cách nuôi dạy con khác nhau ảnh hưởng khác nhau đến trẻ.) |
|
Family pressure |
Áp lực gia đình |
Teenagers often face family pressure about academic success. (Thanh thiếu niên thường chịu áp lực gia đình về thành tích học tập.) |
|
Generation conflict |
Xung đột thế hệ |
Generation conflict is common in modern society. (Xung đột thế hệ phổ biến trong xã hội hiện đại.) |
|
Childcare |
Chăm sóc trẻ em |
Childcare costs are becoming increasingly expensive. (Chi phí chăm sóc trẻ em ngày càng đắt đỏ.) |
>> Xem thêm: 100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
2. Các thành ngữ chủ đề Gia đình
Bên cạnh các từ vựng thông dụng, việc sử dụng idioms sẽ giúp IELTS Reading và IELTS Writing chủ đề Family của bạn tự nhiên, ấn tượng và ghi điểm tốt hơn về tiêu chí từ vựng.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|
Black sheep of the family |
Thành viên cá biệt trong gia đình |
Jack was considered the black sheep of the family because he often got into trouble at school. (Jack bị xem là thành viên cá biệt trong gia đình vì thường xuyên gây rắc rối ở trường.) |
|
Fall out with |
Cãi nhau, bất hòa với ai |
She fell out with her sister over money issues last year. (Cô ấy đã bất hòa với chị gái vì vấn đề tiền bạc năm ngoái.) |
|
Own flesh and blood |
Người thân ruột thịt |
No matter what happens, he will always support his own flesh and blood. (Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn luôn ủng hộ người thân ruột thịt của mình.) |
|
Blood is thicker than water |
Một giọt máu đào hơn ao nước lã |
Even after years apart, they stayed close because blood is thicker than water. (Dù xa cách nhiều năm, họ vẫn thân thiết vì tình thân luôn bền chặt.) |
|
Breadwinner |
Trụ cột kinh tế gia đình |
Her father is the main breadwinner in the family. (Bố cô ấy là trụ cột kinh tế chính của gia đình.) |
|
Run in the family |
Di truyền, là đặc điểm chung trong gia đình |
Artistic talent seems to run in the family. (Năng khiếu nghệ thuật dường như di truyền trong gia đình.) |
|
Wear the trousers |
Người quyết định trong gia đình |
Everyone knows that his wife wears the trousers at home. (Ai cũng biết vợ anh ấy là người quyết định mọi việc trong nhà.) |
|
Like father, like son |
Cha nào con nấy |
Kevin loves football just like his dad, like father, like son. (Kevin thích bóng đá giống hệt bố mình, đúng là cha nào con nấy.) |
|
Like two peas in a pod |
Giống nhau như đúc |
My twin sisters are like two peas in a pod. (Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc.) |
|
Follow in someone’s footsteps |
Nối nghiệp, tiếp bước ai |
Lisa followed in her mother's footsteps and became a lawyer. (Lisa nối nghiệp mẹ và trở thành luật sư.) |
|
A chip off the old block |
Con giống cha/mẹ như đúc |
Tom is a chip off the old block because he has the same sense of humor as his father. (Tom giống bố như đúc vì có khiếu hài hước giống hệt.) |
|
Take after someone |
Giống ai đó trong gia đình |
Emma really takes after her grandmother in personality. (Emma thực sự giống bà của mình về tính cách.) |
|
The spitting image of someone |
Giống ai như tạc |
Jack is the spitting image of his grandfather. (Jack giống ông mình y như tạc.) |
|
The apple doesn’t fall far from the tree |
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh |
Her son is very hardworking, proving that the apple doesn’t fall far from the tree. (Con trai cô ấy rất chăm chỉ, đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.) |
|
Be in one’s blood |
Ăn sâu vào máu, có năng khiếu bẩm sinh |
Dancing is in her blood because everyone in her family loves it. (Nhảy múa đã ăn sâu vào máu cô ấy vì cả gia đình đều yêu thích.) |
|
A family man |
Người đàn ông hết lòng vì gia đình |
Mr. Brown is a real family man who always spends weekends with his children. (Ông Brown là người đàn ông rất coi trọng gia đình và luôn dành cuối tuần cho các con.) |
|
Family comes first |
Gia đình là ưu tiên hàng đầu |
She refused the overseas job offer because family comes first. (Cô ấy từ chối công việc ở nước ngoài vì gia đình là ưu tiên hàng đầu.) |
|
Get along with |
Hòa thuận với |
I get along well with all my relatives. (Tôi hòa thuận với tất cả người thân của mình.) |
|
Close-knit family |
Gia đình gắn bó khăng khít |
I grew up in a close-knit family where everyone supports each other. (Tôi lớn lên trong một gia đình gắn bó, nơi mọi người luôn hỗ trợ lẫn nhau.) |
|
Family ties |
Mối quan hệ gia đình |
Strong family ties are important in many Asian cultures. (Mối quan hệ gia đình bền chặt rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á.) |

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education giúp nâng band hiệu quả
3. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Family
Để trả lời tốt chủ đề này, bạn không chỉ cần vốn từ vựng IELTS Speaking Family đa dạng mà còn phải biết cách phát triển ý tự nhiên, sử dụng các cấu trúc học thuật và diễn đạt cảm xúc một cách mạch lạc. Dưới đây là những bài mẫu giúp bạn tham khảo cách triển khai ý tưởng, nâng cao từ vựng và cải thiện khả năng diễn đạt trong bài thi thực tế.
3.1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Family
- Can you describe your family? (Bạn có thể mô tả về gia đình của mình không?)
Sample Answer
I come from a close-knit family of four, including my parents, my younger sister, and me. Even though we’re all quite busy with work and study, we still try to spend quality time together every day. My family is very supportive, and they always encourage me whenever I face difficulties. I think that’s the reason why we have such a strong bond.
(Tôi đến từ một gia đình gắn bó gồm bốn người: bố mẹ, em gái và tôi. Mặc dù mọi người đều khá bận rộn với công việc và học tập, chúng tôi vẫn cố gắng dành thời gian cho nhau mỗi ngày. Gia đình tôi rất quan tâm và luôn động viên tôi mỗi khi gặp khó khăn. Tôi nghĩ đó là lý do khiến gia đình tôi có sự gắn kết bền chặt.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
close-knit family: gia đình gắn bó
-
spend quality time: dành thời gian chất lượng
-
supportive: hay hỗ trợ, quan tâm
-
encourage: động viên
-
strong bond: mối quan hệ gắn bó
-
- How much time do you manage to spend with members of your family? (Bạn dành được bao nhiêu thời gian cho các thành viên trong gia đình?)
Sample Answer
Although I have a fairly hectic schedule, I still make time for my family every day. We usually have dinner together and talk about what happened during the day. On weekends, we sometimes go out for coffee or watch movies at home. I really value those moments because they help us stay connected.
(Mặc dù lịch trình của tôi khá bận rộn, tôi vẫn dành thời gian cho gia đình mỗi ngày. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và trò chuyện về những gì đã xảy ra trong ngày. Vào cuối tuần, gia đình tôi đôi khi đi uống cà phê hoặc xem phim ở nhà. Tôi thực sự trân trọng những khoảnh khắc đó vì chúng giúp mọi người gắn kết hơn.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
hectic schedule: lịch trình bận rộn
-
make time for: dành thời gian cho
-
stay connected: duy trì sự kết nối
-
value those moments: trân trọng những khoảnh khắc đó
-
- How is your family important to you? (Gia đình quan trọng với bạn như thế nào?)
Sample Answer
My family plays a vital role in my life because they are always there for me no matter what happens. Whenever I feel stressed or overwhelmed, I can rely on them for emotional support and advice. They have also taught me many important values such as responsibility and perseverance. Honestly, I can’t imagine my life without my family.
(Gia đình đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của tôi vì họ luôn ở bên tôi dù chuyện gì xảy ra. Mỗi khi cảm thấy căng thẳng hoặc áp lực, tôi luôn có thể dựa vào họ để nhận được sự động viên và lời khuyên. Gia đình cũng dạy tôi nhiều giá trị quan trọng như trách nhiệm và sự kiên trì. Thật lòng mà nói, tôi không thể tưởng tượng cuộc sống nếu thiếu gia đình.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
play a vital role: đóng vai trò quan trọng
-
rely on: dựa vào
-
emotional support: hỗ trợ tinh thần
-
perseverance: sự kiên trì
-
overwhelmed: quá tải, áp lực
-
- Do you have a large extended family? (Bạn có một đại gia đình đông người không?)
Sample Answer
Yes, I do. I have quite a large extended family with many cousins, uncles, and aunts. We often gather during important occasions like weddings or Lunar New Year celebrations. Even though we don’t meet very often, we still maintain a close relationship with one another. I really enjoy family reunions because they create unforgettable memories.
(Có. Tôi có một đại gia đình khá đông với nhiều anh chị em họ cùng cô dì chú bác. Chúng tôi thường tụ họp vào những dịp quan trọng như đám cưới hoặc Tết Nguyên Đán. Mặc dù không gặp nhau thường xuyên, mọi người vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết. Tôi thực sự thích những buổi họp mặt gia đình vì chúng tạo ra nhiều kỷ niệm đáng nhớ.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
extended family: đại gia đình
-
maintain a close relationship: duy trì mối quan hệ thân thiết
-
family reunions: họp mặt gia đình
-
unforgettable memories: kỷ niệm khó quên
-

- What things do you like doing together? (Bạn thích làm những hoạt động gì cùng gia đình?)
Sample Answer
My family enjoys doing lots of activities together, especially on weekends. We often have meals together, go shopping, or watch movies in the evening. Sometimes we also go on short trips to relax after a stressful week. I think these activities help strengthen our family bond.
(Gia đình tôi thích làm nhiều hoạt động cùng nhau, đặc biệt vào cuối tuần. Chúng tôi thường ăn uống cùng nhau, đi mua sắm hoặc xem phim vào buổi tối. Thỉnh thoảng cả nhà còn đi du lịch ngắn ngày để thư giãn sau một tuần căng thẳng. Tôi nghĩ những hoạt động đó giúp gắn kết tình cảm gia đình hơn.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
go on short trips: đi du lịch ngắn ngày
-
stressful week: tuần căng thẳng
-
strengthen family bond: gắn kết tình cảm gia đình
-
activities together: hoạt động cùng nhau
-
- Who are your closest to in your family? (Bạn thân thiết với ai nhất trong gia đình?
Sample Answer
I’m probably closest to my mother because I can share almost everything with her. She is very understanding and always gives me helpful advice whenever I have problems. We also spend a lot of time talking about our daily lives and future plans. I feel really comfortable and relaxed when I’m with her.
(Có lẽ tôi thân với mẹ nhất vì tôi có thể chia sẻ gần như mọi thứ với bà. Mẹ tôi rất thấu hiểu và luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích mỗi khi gặp vấn đề. Chúng tôi cũng dành nhiều thời gian để trò chuyện về cuộc sống hằng ngày và các kế hoạch tương lai. Tôi luôn cảm thấy thoải mái và thư giãn khi ở bên mẹ.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
be closest to: thân thiết nhất với
-
understanding: thấu hiểu
-
helpful advice: lời khuyên hữu ích
-
future plans: kế hoạch tương lai
-
feel comfortable: cảm thấy thoải mái
-
- Do you prefer spending time with your family or friends? (Bạn thích dành thời gian với gia đình hay bạn bè hơn?)
Sample Answer
I enjoy spending time with both my family and friends, but if I had to choose, I would probably choose my family. When I’m with my family, I feel more relaxed and emotionally supported. Besides that, my family members know me very well, so I can always be myself around them. However, I still spend time with my friends to relax and socialize.
(Tôi thích dành thời gian với cả gia đình lẫn bạn bè, nhưng nếu phải chọn, có lẽ tôi sẽ chọn gia đình. Khi ở bên gia đình, tôi cảm thấy thoải mái hơn và được hỗ trợ về mặt tinh thần. Ngoài ra, các thành viên trong gia đình hiểu tôi rất rõ nên tôi luôn có thể là chính mình khi ở cạnh họ. Tuy vậy, tôi vẫn dành thời gian với bạn bè để thư giãn và giao lưu.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
emotionally supported: được hỗ trợ tinh thần
-
be myself: là chính mình
-
socialize: giao lưu, kết nối xã hội
-
spend time with: dành thời gian với
-
relaxed: thư giãn
-
3.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Family
|
Describe your family, you should say:
|
Sample Answer
I’d like to talk about my family, which consists of four members: my parents, my younger brother, and me. My father is an engineer, while my mother works as a teacher. As for my younger brother, he is currently studying at university.
Even though we are all busy with work and study, we still spend a lot of time together. We usually have dinner together every evening and talk about our daily lives. On weekends, we sometimes watch movies, go out for meals, or take short trips together. I think these activities help us stay close and strengthen our relationship.
I’m very close to my family because they always support and encourage me whenever I face difficulties. My parents have taught me many important values such as responsibility, honesty, and perseverance. Whenever I feel stressed or emotionally overwhelmed, I can always rely on them for advice and support.
To me, family is extremely important because they are my biggest source of happiness and motivation. I honestly believe that growing up in such a loving and supportive environment has helped me become a more mature and positive person.
Dịch nghĩa
Tôi muốn nói về gia đình của mình, gồm bốn thành viên: bố mẹ, em trai và tôi. Bố tôi là kỹ sư, còn mẹ tôi là giáo viên. Em trai tôi hiện đang học đại học.
Mặc dù mọi người đều bận rộn với công việc và học tập, chúng tôi vẫn dành khá nhiều thời gian cho nhau. Gia đình tôi thường ăn tối cùng nhau mỗi ngày và trò chuyện về cuộc sống hằng ngày. Vào cuối tuần, chúng tôi đôi khi xem phim, đi ăn ngoài hoặc đi du lịch ngắn ngày cùng nhau. Tôi nghĩ những hoạt động đó giúp gia đình gắn bó hơn.
Tôi rất thân với gia đình vì họ luôn hỗ trợ và động viên tôi mỗi khi gặp khó khăn. Bố mẹ đã dạy tôi nhiều giá trị quan trọng như trách nhiệm, sự trung thực và tính kiên trì. Mỗi khi cảm thấy căng thẳng hoặc áp lực, tôi luôn có thể dựa vào họ để nhận lời khuyên và sự động viên.
Đối với tôi, gia đình vô cùng quan trọng vì họ là nguồn động lực và hạnh phúc lớn nhất của tôi. Tôi thực sự tin rằng việc lớn lên trong một môi trường đầy yêu thương và hỗ trợ đã giúp tôi trở thành một người trưởng thành và tích cực hơn.
Từ vựng ăn điểm
-
-
supportive environment: môi trường đầy sự hỗ trợ
-
strengthen our relationship: củng cố mối quan hệ
-
encourage: động viên
-
responsibility: trách nhiệm
-
perseverance: sự kiên trì
-
emotionally overwhelmed: áp lực về cảm xúc
-
rely on: dựa vào
-
source of motivation: nguồn động lực
-
mature person: người trưởng thành
-
positive person: người tích cực
-
>> Xem thêm: IELTS Speaking part 2 Vocabulary theo chủ đề thường gặp
3.3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Family
- In what ways have families in your country changed recently? (Gia đình ở đất nước bạn đã thay đổi như thế nào trong thời gian gần đây?)
Sample Answer
In recent years, families in my country have changed quite significantly. In the past, extended families living together were very common, but nowadays more people prefer nuclear families because of modern lifestyles and work commitments. In addition, family members tend to spend less time together due to busy schedules and the influence of technology. However, I think many families are still trying to maintain close relationships by spending quality time together whenever possible.
(Trong những năm gần đây, các gia đình ở đất nước tôi đã thay đổi khá nhiều. Trước đây, đại gia đình sống chung với nhau rất phổ biến, nhưng ngày nay nhiều người thích mô hình gia đình hạt nhân hơn do lối sống hiện đại và công việc bận rộn. Ngoài ra, các thành viên trong gia đình có xu hướng dành ít thời gian cho nhau hơn vì lịch trình dày đặc và ảnh hưởng của công nghệ. Tuy vậy, tôi nghĩ nhiều gia đình vẫn cố gắng duy trì mối quan hệ gắn bó bằng cách dành thời gian chất lượng cho nhau khi có thể.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
extended family: đại gia đình
-
nuclear family: gia đình hạt nhân
-
modern lifestyles: lối sống hiện đại
-
work commitments: công việc bận rộn
-
maintain close relationships: duy trì mối quan hệ thân thiết
-
spend quality time together: dành thời gian chất lượng cùng nhau
-
- In your opinion, what are the benefits of having siblings? (Theo bạn, việc có anh chị em mang lại những lợi ích gì?)
Sample Answer
I believe having siblings brings many benefits. First of all, siblings can provide emotional support and companionship, especially during difficult times. Children who grow up with brothers or sisters also tend to develop better communication and social skills because they learn how to share, cooperate, and resolve conflicts from an early age. Moreover, siblings often create unforgettable childhood memories together, which can strengthen family bonds in the long run.
(Tôi tin rằng việc có anh chị em mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, anh chị em có thể đem lại sự hỗ trợ tinh thần và sự đồng hành, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn. Những đứa trẻ lớn lên cùng anh chị em cũng thường phát triển kỹ năng giao tiếp và kỹ năng xã hội tốt hơn vì chúng học cách chia sẻ, hợp tác và giải quyết mâu thuẫn từ sớm. Hơn nữa, anh chị em thường tạo ra nhiều kỷ niệm tuổi thơ đáng nhớ cùng nhau, điều này giúp gắn kết tình cảm gia đình lâu dài.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
emotional support: hỗ trợ tinh thần
-
companionship: sự đồng hành
-
communication skills: kỹ năng giao tiếp
-
resolve conflicts: giải quyết mâu thuẫn
-
unforgettable childhood memories: kỷ niệm tuổi thơ khó quên
-
strengthen family bonds: gắn kết tình cảm gia đình
-
- How important is it for children to grow up in a stable family environment? (Việc trẻ em lớn lên trong một môi trường gia đình ổn định quan trọng như thế nào?)
Sample Answer
I think growing up in a stable family environment is extremely important for children’s development. A loving and supportive family can help children feel secure, confident, and emotionally balanced. Parents also play a crucial role in shaping a child’s personality, behavior, and moral values. In contrast, children who grow up in unstable family situations may experience emotional stress or difficulties in social relationships later in life.
(Tôi nghĩ việc lớn lên trong một môi trường gia đình ổn định là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em. Một gia đình yêu thương và hỗ trợ có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn, tự tin và ổn định về cảm xúc. Cha mẹ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách, hành vi và giá trị đạo đức của trẻ. Ngược lại, những đứa trẻ lớn lên trong hoàn cảnh gia đình không ổn định có thể gặp áp lực tâm lý hoặc khó khăn trong các mối quan hệ xã hội sau này.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
stable family environment: môi trường gia đình ổn định
-
children’s development: sự phát triển của trẻ em
-
emotionally balanced: ổn định cảm xúc
-
play a crucial role: đóng vai trò quan trọng
-
moral values: giá trị đạo đức
-
unstable family situations: hoàn cảnh gia đình không ổn định
-
emotional stress: áp lực tâm lý
-
social relationships: các mối quan hệ xã hội
-
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Family
Để viết tốt chủ đề này, người học cần nắm chắc từ vựng IELTS Writing Family, biết cách triển khai luận điểm logic và sử dụng các cấu trúc học thuật phù hợp. Dưới đây là những bài mẫu IELTS Writing chủ đề Family giúp bạn nâng cao ý tưởng, học cách diễn đạt tự nhiên và cải thiện kỹ năng viết hiệu quả hơn.
Đề bài mẫu 1: In many countries today, people in cities either live alone or in small family units, rather than in large, extended family groups. Is this a positive or negative trend?
(Ngày nay, ở nhiều quốc gia, người dân tại các thành phố thường sống một mình hoặc trong các gia đình nhỏ thay vì sống trong những đại gia đình đông thành viên. Đây là xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
In recent years, it has become increasingly common for urban residents to live alone or in small nuclear families instead of large extended family groups. While this trend may lead to certain social challenges, I believe it is generally a positive development because it promotes independence and allows individuals greater freedom in modern life.
One major advantage of living in smaller family units is that it encourages personal independence and self-reliance. In large extended families, individuals often depend heavily on one another for financial support and decision-making. By contrast, people who live independently tend to develop essential life skills such as financial management, problem-solving, and personal responsibility. This is particularly important in today’s fast-paced society, where adaptability and independence are highly valued. For example, many young adults who move to big cities for work or education become more mature and confident after learning to manage their lives on their own.
Another positive aspect of this trend is that it offers individuals greater privacy and freedom. In extended families, conflicts between generations can sometimes arise due to differences in lifestyle, opinions, or personal values. Living in smaller households allows people to make decisions more freely without facing constant pressure from family members. In addition, modern urban life is often associated with demanding work schedules and limited living space, making small family units more practical and convenient.
However, this trend is not without drawbacks. People who live alone may experience feelings of loneliness or emotional isolation, especially elderly individuals who lack regular interaction with family members. Furthermore, children growing up in small families may have fewer opportunities to develop close relationships with relatives such as cousins, uncles, and grandparents. As a result, traditional family bonds could gradually weaken over time.
In conclusion, although living in small family units may reduce connections between extended family members, I believe the benefits outweigh the disadvantages. Greater independence, privacy, and flexibility make this trend more suitable for the demands of contemporary urban life.
(Trong những năm gần đây, việc người dân thành thị sống một mình hoặc trong các gia đình hạt nhân nhỏ thay vì những đại gia đình đông thành viên ngày càng trở nên phổ biến. Mặc dù xu hướng này có thể dẫn đến một số vấn đề xã hội nhất định, tôi tin rằng nhìn chung đây là một sự phát triển tích cực vì nó thúc đẩy tính tự lập và mang lại cho con người nhiều tự do hơn trong cuộc sống hiện đại.
Một lợi ích lớn của việc sống trong gia đình nhỏ là nó khuyến khích sự độc lập và khả năng tự lập. Trong các đại gia đình, các cá nhân thường phụ thuộc khá nhiều vào nhau về tài chính và việc đưa ra quyết định. Ngược lại, những người sống độc lập có xu hướng phát triển các kỹ năng sống cần thiết như quản lý tài chính, giải quyết vấn đề và trách nhiệm cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh, nơi khả năng thích nghi và tính độc lập được đánh giá cao. Ví dụ, nhiều người trẻ chuyển đến thành phố lớn để học tập hoặc làm việc trở nên trưởng thành và tự tin hơn sau khi học cách tự quản lý cuộc sống của mình.
Một khía cạnh tích cực khác của xu hướng này là nó mang lại cho mỗi cá nhân nhiều sự riêng tư và tự do hơn. Trong các gia đình lớn, xung đột giữa các thế hệ đôi khi xảy ra do sự khác biệt về lối sống, quan điểm hoặc giá trị cá nhân. Việc sống trong gia đình nhỏ cho phép mọi người tự do đưa ra quyết định mà không phải chịu áp lực thường xuyên từ các thành viên khác. Ngoài ra, cuộc sống đô thị hiện đại thường gắn liền với lịch làm việc dày đặc và không gian sống hạn chế, khiến mô hình gia đình nhỏ trở nên thực tế và thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, xu hướng này không phải không có nhược điểm. Những người sống một mình có thể cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập về mặt cảm xúc, đặc biệt là người cao tuổi thiếu sự tương tác thường xuyên với gia đình. Hơn nữa, trẻ em lớn lên trong các gia đình nhỏ có thể có ít cơ hội xây dựng mối quan hệ thân thiết với họ hàng như anh chị em họ, cô dì chú bác hay ông bà. Kết quả là sự gắn kết gia đình truyền thống có thể dần suy yếu theo thời gian.
Tóm lại, mặc dù việc sống trong các gia đình nhỏ có thể làm giảm sự kết nối giữa các thành viên trong đại gia đình, tôi tin rằng lợi ích của xu hướng này vẫn lớn hơn bất lợi. Sự độc lập, riêng tư và linh hoạt khiến mô hình này phù hợp hơn với những yêu cầu của cuộc sống đô thị hiện đại.)
Từ vựng ăn điểm
-
-
urban residents: cư dân thành thị
-
nuclear families: gia đình hạt nhân
-
extended family groups: đại gia đình
-
personal independence: sự độc lập cá nhân
-
self-reliance: khả năng tự lập
-
financial management: quản lý tài chính
-
problem-solving: kỹ năng giải quyết vấn đề
-
fast-paced society: xã hội nhịp sống nhanh
-
adaptability: khả năng thích nghi
-
privacy and freedom: sự riêng tư và tự do
-
demanding work schedules: lịch làm việc dày đặc
-
emotional isolation: sự cô lập về cảm xúc
-
traditional family bonds: mối quan hệ gia đình truyền thống
-
outweigh the disadvantages: vượt trội hơn bất lợi
-
contemporary urban life: cuộc sống đô thị hiện đại
-
>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất
5. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS tại Langmaster
Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ vựng học thuật, cải thiện kỹ năng làm bài và xây dựng lộ trình học IELTS hiệu quả, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng IELTS.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
-
Sĩ số lớp tinh gọn (7–10 học viên): Với quy mô lớp học nhỏ, giảng viên có điều kiện theo dõi sát sao quá trình học của từng học viên, từ đó kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, khi mỗi học viên có điểm mạnh – điểm yếu khác nhau và cần được hỗ trợ cá nhân hóa thay vì học theo mô hình đại trà.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Bên cạnh giờ học trên lớp, học viên còn được kèm cặp riêng với giảng viên để tập trung xử lý các điểm yếu cốt lõi. Coaching cá nhân cũng giúp học viên hiểu rõ lỗi sai của mình, đồng thời được hướng dẫn chiến thuật làm bài hiệu quả hơn, từ đó rút ngắn thời gian cải thiện band điểm.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để đánh giá chính xác trình độ. Dựa trên kết quả này, Langmaster xây dựng lộ trình học riêng biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu và bám sát mục tiêu band điểm, giúp học viên học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Bài tập của học viên, đặc biệt ở kỹ năng Writing và Listening, được chấm chữa kỹ lưỡng trong thời gian ngắn. Việc nhận phản hồi sớm giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, điều chỉnh cách làm bài và cải thiện độ chính xác qua từng lần luyện tập.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Các bài thi thử được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi IELTS thực tế, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và môi trường phòng thi. Nhờ đó, người học có thể rèn luyện tâm lý vững vàng và nâng cao khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, chính xác trong kỳ thi thật.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Tóm lại, từ vựng IELTS chủ đề Family là nền tảng quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong IELTS Speaking và Writing. Việc học từ vựng theo chủ đề, idioms, collocations và thường xuyên áp dụng vào thực tế sẽ giúp cải thiện tiêu chí Lexical Resource hiệu quả. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng IELTS Family hữu ích cùng những bài mẫu chất lượng để tự tin chinh phục chủ đề này trong kỳ thi IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Top 5 trung tâm test đầu vào ielts miễn phí. 1. IELTS Langmaster- Test 4 kỹ năng miễn phí, 2. IELTS LangGo, 3. GLN, 4. VUS, 5. The Forum, 6. The IELTS Workshop
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...





