IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS technology (công nghệ) và bài mẫu đi kèm
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề technology trong IELTS
- 1.1. Từ vựng về các thiết bị điện tử, máy tính
- 1.2. Từ vựng về robots và trí tuệ nhân tạo
- 1.3. Từ vựng IELTS technology về công nghệ - không gian mạng
- 1.4. Các từ viết tắt chủ đề technology
- 2. Các cụm collocations chủ đề Technology trong IELTS
- 3. Idioms chủ đề Technology trong IELTS
- 4. Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Technology
- 5. Chinh phục từ vựng IELTS hiệu quả cùng Langmaster
Từ vựng IELTS technology là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng công nghệ thông dụng theo từng nhóm chủ đề, kèm collocations, ví dụ minh họa và bài mẫu giúp bạn ghi điểm hiệu quả trong kỳ thi IELTS.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề technology trong IELTS
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1.1. Từ vựng về các thiết bị điện tử, máy tính
Chủ đề technology thường xuất hiện trong IELTS với các nội dung liên quan đến máy tính, điện thoại, thiết bị điện tử và Internet. Việc nắm vững những từ vựng phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên và chính xác hơn trong bài thi.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Laptop |
/ˈlæp.tɒp/ |
Máy tính xách tay |
|
Desktop computer |
/ˌdesk.tɒp kəmˈpjuː.tər/ |
Máy tính để bàn |
|
Smartphone |
/ˈsmɑːt.fəʊn/ |
Điện thoại thông minh |
|
Tablet |
/ˈtæb.lət/ |
Máy tính bảng |
|
Headphones |
/ˈhed.fəʊnz/ |
Tai nghe |
|
Charger |
/ˈtʃɑː.dʒər/ |
Bộ sạc |
|
Keyboard |
/ˈkiː.bɔːd/ |
Bàn phím |
|
Mouse |
/maʊs/ |
Chuột máy tính |
|
Screen |
/skriːn/ |
Màn hình |
|
Monitor |
/ˈmɒn.ɪ.tər/ |
Màn hình máy tính |
|
Printer |
/ˈprɪn.tər/ |
Máy in |
|
Webcam |
/ˈweb.kæm/ |
Camera máy tính |
|
USB drive |
/ˌjuː.esˈbiː draɪv/ |
USB |
|
Hard drive |
/ˈhɑːd draɪv/ |
Ổ cứng |
|
Software |
/ˈsɒft.weər/ |
Phần mềm |
|
Hardware |
/ˈhɑːd.weər/ |
Phần cứng |
|
Application (app) |
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
Ứng dụng |
|
Operating system |
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌsɪs.təm/ |
Hệ điều hành |
|
Wi-Fi router |
/ˈwaɪ.faɪ ˈruː.tər/ |
Bộ phát Wi-Fi |
|
Battery |
/ˈbæt.ər.i/ |
Pin |
1.2. Từ vựng về robots và trí tuệ nhân tạo
Robots và trí tuệ nhân tạo (AI) là nhóm chủ đề công nghệ hiện đại thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 3 và IELTS Writing Task 2. Học các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng trình bày quan điểm về sự phát triển của công nghệ trong cuộc sống.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Robot |
/ˈrəʊ.bɒt/ |
Robot |
|
Artificial intelligence (AI) |
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Machine learning |
/məˈʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/ |
Máy học |
|
Automation |
/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ |
Tự động hóa |
|
Humanoid robot |
/ˈhjuː.mə.nɔɪd ˈrəʊ.bɒt/ |
Robot hình người |
|
Virtual assistant |
/ˈvɜː.tʃu.əl əˈsɪs.tənt/ |
Trợ lý ảo |
|
Facial recognition |
/ˈfeɪ.ʃəl ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ |
Công nghệ nhận diện khuôn mặt |
|
Voice recognition |
/vɔɪs ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ |
Nhận diện giọng nói |
|
Smart device |
/smɑːt dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị thông minh |
|
Algorithm |
/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ |
Thuật toán |
|
Data analysis |
/ˈdeɪ.tə əˈnæl.ə.sɪs/ |
Phân tích dữ liệu |
|
Chatbot |
/ˈtʃæt.bɒt/ |
Chatbot |
|
Self-driving car |
/ˌselfˈdraɪ.vɪŋ kɑːr/ |
Xe tự lái |
|
Advanced technology |
/ədˈvɑːnst tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
Công nghệ tiên tiến |
|
Innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đổi mới |
|
Digital transformation |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/ |
Chuyển đổi số |
|
High-tech |
/ˌhaɪˈtek/ |
Công nghệ cao |
|
Intelligent system |
/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt ˈsɪs.təm/ |
Hệ thống thông minh |
|
Robotics |
/rəʊˈbɒt.ɪks/ |
Ngành robot học |
|
Human interaction |
/ˈhjuː.mən ˌɪn.təˈræk.ʃən/ |
Sự tương tác của con người |
>> Xem thêm:
1.3. Từ vựng IELTS technology về công nghệ - không gian mạng
Các chủ đề liên quan đến Internet và không gian mạng xuất hiện rất phổ biến trong IELTS, đặc biệt khi nói về mạng xã hội, bảo mật thông tin hoặc tác động của công nghệ tới đời sống. Dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn nên ghi nhớ.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Internet |
/ˈɪn.tə.net/ |
Internet |
|
Cyberspace |
/ˈsaɪ.bə.speɪs/ |
Không gian mạng |
|
Cybersecurity |
/ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
An ninh mạng |
|
Social media |
/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ |
Mạng xã hội |
|
Online platform |
/ˌɒn.laɪn ˈplæt.fɔːm/ |
Nền tảng trực tuyến |
|
Website |
/ˈweb.saɪt/ |
Trang web |
|
Web browser |
/web ˈbraʊ.zər/ |
Trình duyệt web |
|
Search engine |
/sɜːtʃ ˈen.dʒɪn/ |
Công cụ tìm kiếm |
|
Cloud computing |
/klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/ |
Điện toán đám mây |
|
Digital data |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu số |
|
Online learning |
/ˌɒn.laɪn ˈlɜː.nɪŋ/ |
Học trực tuyến |
|
Download |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải xuống |
|
Upload |
/ˌʌpˈləʊd/ |
Tải lên |
|
Password |
/ˈpɑːs.wɜːd/ |
Mật khẩu |
|
Hacker |
/ˈhæk.ər/ |
Tin tặc |
|
Cyber attack |
/ˈsaɪ.bər əˌtæk/ |
Tấn công mạng |
|
Data breach |
/ˈdeɪ.tə briːtʃ/ |
Rò rỉ dữ liệu |
|
Online privacy |
/ˌɒn.laɪn ˈprɪv.ə.si/ |
Quyền riêng tư trực tuyến |
|
Digital communication |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ |
Giao tiếp kỹ thuật số |
|
Virtual reality (VR) |
/ˌvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ |
Thực tế ảo |
1.4. Các từ viết tắt chủ đề technology
Trong các bài đọc, nghe và cả bài viết IELTS, những từ viết tắt về công nghệ xuất hiện rất thường xuyên. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu và sử dụng từ vựng tự nhiên hơn.
|
Từ viết tắt |
Nghĩa |
|
AI (Artificial Intelligence) |
Trí tuệ nhân tạo |
|
IT (Information Technology) |
Công nghệ thông tin |
|
ICT (Information and Communication Technology) |
Công nghệ thông tin và truyền thông |
|
VR (Virtual Reality) |
Thực tế ảo |
|
AR (Augmented Reality) |
Thực tế tăng cường |
|
Wi-Fi |
Mạng không dây |
|
USB (Universal Serial Bus) |
Cổng kết nối USB |
|
GPS (Global Positioning System) |
Hệ thống định vị toàn cầu |
|
CPU (Central Processing Unit) |
Bộ xử lý trung tâm |
|
RAM (Random Access Memory) |
Bộ nhớ tạm |
|
ROM (Read-Only Memory) |
Bộ nhớ chỉ đọc |
|
URL (Uniform Resource Locator) |
Địa chỉ trang web |
|
WWW (World Wide Web) |
Mạng lưới toàn cầu |
|
HTML (HyperText Markup Language) |
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản |
|
PDF (Portable Document Format) |
Định dạng tài liệu PDF |
|
SMS (Short Message Service) |
Tin nhắn văn bản |
|
VPN (Virtual Private Network) |
Mạng riêng ảo |
|
IoT (Internet of Things) |
Internet vạn vật |
|
5G |
Công nghệ mạng 5G |
|
FAQ (Frequently Asked Questions) |
Câu hỏi thường gặp |
>> Xem thêm:
-
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng nhất
-
Giải đề IELTS Reading: Marketing and the information age [Full answers]
2. Các cụm collocations chủ đề Technology trong IELTS
Bên cạnh việc học từ vựng đơn lẻ, bạn cũng nên ghi nhớ các collocations chủ đề technology để diễn đạt tự nhiên hơn trong IELTS. Việc sử dụng đúng collocations sẽ giúp bài nói và bài viết trở nên học thuật, mạch lạc và dễ đạt điểm Lexical Resource cao hơn.
|
Collocations |
Nghĩa |
|
Cutting-edge technology |
Công nghệ tiên tiến |
|
Advanced technology |
Công nghệ hiện đại |
|
State-of-the-art equipment |
Thiết bị tối tân |
|
Artificial intelligence system |
Hệ thống trí tuệ nhân tạo |
|
Digital transformation |
Chuyển đổi số |
|
Access the Internet |
Truy cập Internet |
|
Browse the web |
Lướt web |
|
Surf the Internet |
Lướt Internet |
|
Use social media |
Sử dụng mạng xã hội |
|
Store data online |
Lưu trữ dữ liệu trực tuyến |
|
Download an application |
Tải ứng dụng |
|
Upload files |
Tải tệp lên |
|
Protect personal information |
Bảo vệ thông tin cá nhân |
|
Face cyber attacks |
Đối mặt với các cuộc tấn công mạng |
|
Improve productivity |
Cải thiện năng suất |
|
Replace human workers |
Thay thế lao động con người |
|
Develop new technologies |
Phát triển công nghệ mới |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Idioms chủ đề Technology trong IELTS
Sử dụng idioms phù hợp sẽ giúp bài IELTS Speaking của bạn tự nhiên và ấn tượng hơn. Dưới đây là một số idioms phổ biến liên quan đến công nghệ và Internet mà bạn có thể áp dụng trong bài thi.
|
Idioms |
Nghĩa |
|
At the click of a button |
Chỉ với một cú nhấp chuột |
|
Keep up with the latest technology |
Theo kịp công nghệ mới nhất |
|
Tech-savvy |
Thành thạo công nghệ |
|
Go viral |
Lan truyền nhanh trên Internet |
|
Be glued to the screen |
Dán mắt vào màn hình |
|
Live in a digital world |
Sống trong thế giới số |
|
Break the Internet |
Gây bão mạng |
|
A double-edged sword |
Con dao hai lưỡi |
|
Surf the web |
Lướt web |
|
Plugged into technology |
Gắn liền với công nghệ |
|
Lose track of time online |
Mất khái niệm thời gian khi lên mạng |
|
Addicted to gadgets |
Nghiện thiết bị công nghệ |
|
Out of date |
Lỗi thời |
|
On the same wavelength |
Đồng quan điểm/kết nối tốt |
|
Change the way we live |
Thay đổi cách chúng ta sống |
>> Xem thêm: Tổng hợp Idiom chủ đề Business IELTS Speaking Part 3 phổ biến
4. Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Technology
Đề bài: Some people think technology has made our lives more complicated, while others believe it has made life easier. Discuss both views and give your opinion.
Sample answers
In recent years, technology has developed rapidly and has become an essential part of modern life. While some people argue that technological advancements make life more complicated, I believe that technology has greatly improved people’s quality of life overall.
On the one hand, there are several reasons why some individuals think technology creates complications. Firstly, people have become overly dependent on electronic devices such as smartphones and laptops. Many employees and students spend hours staring at screens, which can negatively affect both physical and mental health. Secondly, cybersecurity is becoming a major concern in today’s digital world. Personal information can easily be stolen by hackers, leading to privacy issues and financial loss. In addition, older people may struggle to keep up with the latest technological changes, making them feel isolated from society.
On the other hand, technology has undoubtedly made daily life much more convenient. Thanks to the Internet, people can communicate instantly with others around the world at the click of a button. Furthermore, advanced technology has improved productivity in many fields, including education, healthcare, and business. For example, online learning platforms allow students to study remotely, while artificial intelligence systems help companies automate repetitive tasks and save time. Technology also provides easier access to information, enabling people to learn new skills more efficiently.
In conclusion, although technology can sometimes create challenges related to privacy and dependence, I strongly believe that its advantages outweigh the disadvantages because it makes communication, work, and education more effective and convenient.
Dịch nghĩa
Trong những năm gần đây, công nghệ đã phát triển nhanh chóng và trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Mặc dù một số người cho rằng những tiến bộ công nghệ khiến cuộc sống trở nên phức tạp hơn, tôi tin rằng công nghệ nhìn chung đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của con người.
Một mặt, có nhiều lý do khiến một số người nghĩ rằng công nghệ gây ra sự phức tạp. Thứ nhất, con người ngày càng phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Nhiều nhân viên và học sinh dành hàng giờ nhìn vào màn hình, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Thứ hai, an ninh mạng đang trở thành một vấn đề lớn trong thế giới số ngày nay. Thông tin cá nhân có thể dễ dàng bị đánh cắp bởi tin tặc, dẫn đến các vấn đề về quyền riêng tư và tổn thất tài chính. Ngoài ra, người lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc theo kịp những thay đổi công nghệ mới nhất, khiến họ cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội.
Mặt khác, công nghệ chắc chắn đã giúp cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện hơn rất nhiều. Nhờ có Internet, mọi người có thể giao tiếp ngay lập tức với người khác trên khắp thế giới chỉ bằng một cú nhấp chuột. Hơn nữa, công nghệ tiên tiến đã cải thiện năng suất trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế và kinh doanh. Ví dụ, các nền tảng học trực tuyến cho phép học sinh học từ xa, trong khi các hệ thống trí tuệ nhân tạo giúp doanh nghiệp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại và tiết kiệm thời gian. Công nghệ cũng giúp mọi người tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, từ đó học thêm kỹ năng mới hiệu quả hơn.
Tóm lại, mặc dù công nghệ đôi khi tạo ra những thách thức liên quan đến quyền riêng tư và sự phụ thuộc, tôi vẫn tin rằng lợi ích của nó lớn hơn nhược điểm vì công nghệ giúp việc giao tiếp, làm việc và học tập trở nên hiệu quả và thuận tiện hơn.
>> Xem thêm: Topic Technology trong IELTS Writing Task 2: ý tưởng & bài mẫu chi tiết
5. Chinh phục từ vựng IELTS hiệu quả cùng Langmaster
Để ghi nhớ từ vựng IELTS technology hiệu quả, người học cần kết hợp giữa học từ mới, luyện phát âm và ứng dụng vào thực tế thông qua Speaking và Writing. Thay vì học thuộc lòng riêng lẻ, bạn nên học theo chủ đề, collocations và ví dụ cụ thể để tăng khả năng phản xạ trong phòng thi.
Tại Langmaster, học viên được xây dựng lộ trình học IELTS bài bản với phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh, giúp ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn. Ngoài ra, học viên còn được luyện Speaking, Writing, Reading cùng giáo viên để nâng cao khả năng ứng dụng từ vựng vào thực tế, từ đó cải thiện band điểm hiệu quả.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng. Lộ trình giúp người học tối ưu thời gian ôn luyện và cải thiện band điểm hiệu quả hơn.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt. Học viên được chữa bài chi tiết bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp phát hiện và cải thiện các lỗi thường gặp trong Task Response như lạc đề, thiếu phát triển ý hay lập luận chưa đủ sâu.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
Nếu bạn đang muốn nâng cao band điểm hoặc cải thiện từ vựng IELTS, có thể đăng ký nhận tư vấn miễn phí để tìm lộ trình học phù hợp với bản thân.
Hy vọng bộ từ vựng IELTS technology trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi làm bài IELTS Speaking và Writing. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng từ vựng vào thực tế để cải thiện band điểm hiệu quả cùng Langmaster.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




