HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp từ và cụm từ thay thế Popular trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp lại từ “popular” quá nhiều có thể khiến bài viết thiếu tự nhiên và ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource. Vì vậy, trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ tổng hợp những từ và cụm từ thay thế “popular” thông dụng kèm cách dùng thực tế, giúp bạn diễn đạt đa dạng, học thuật và ghi điểm hiệu quả hơn trong bài thi IELTS.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

Trong IELTS Writing Task 2, “popular” thường được dùng để diễn tả một người, sản phẩm, xu hướng hoặc hoạt động được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, việc lặp lại từ này quá nhiều sẽ khiến bài viết thiếu đa dạng. Dưới đây là những từ và cụm từ thay thế “popular” phổ biến giúp bạn diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn.

Từ vựng Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ

Well-liked

Được nhiều người yêu thích

Thường dùng cho người, địa điểm hoặc hoạt động

The new coffee shop quickly became well-liked among university students. (Quán cà phê mới nhanh chóng được sinh viên yêu thích.)

Beloved

Được yêu mến sâu sắc

Mang sắc thái tình cảm mạnh

The actor remains a beloved figure in the entertainment industry. (Nam diễn viên vẫn là một nhân vật được công chúng yêu mến.)

Sought-after

Được săn đón

Dùng cho kỹ năng, sản phẩm, chuyên gia

Skilled software developers are highly sought-after these days. (Các lập trình viên giỏi hiện nay rất được săn đón.)

In demand

Được yêu cầu nhiều

Dùng trong công việc, dịch vụ, sản phẩm

Eco-friendly products are increasingly in demand among young consumers. (Các sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng được giới trẻ ưa chuộng.)

Fashionable

Hợp xu hướng, thời thượng

Thường dùng cho thời trang, phong cách sống

Wearing vintage clothes has become fashionable among teenagers. (Mặc đồ vintage đã trở thành xu hướng với giới trẻ.)

In vogue

Đang thịnh hành

Mang sắc thái học thuật hơn “fashionable”

Online learning became in vogue after the pandemic. (Học trực tuyến trở nên thịnh hành sau đại dịch.)

All the rage

Cực kỳ thịnh hành

Thành ngữ dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật

Short-form videos are all the rage on social media platforms. (Video ngắn đang cực kỳ thịnh hành trên mạng xã hội.)

Highly regarded

Được đánh giá cao

Thường dùng trong học thuật, công việc

This research center is highly regarded for its scientific achievements. (Trung tâm nghiên cứu này được đánh giá cao về thành tựu khoa học.)

Celebrated

Nổi tiếng, được ca ngợi

Dùng cho người hoặc thành tựu nổi bật

She is a celebrated chef known for creative cuisine. (Cô ấy là đầu bếp nổi tiếng với phong cách ẩm thực sáng tạo.)

Renowned

Lừng danh, nổi tiếng rộng rãi

Văn phong trang trọng, học thuật

The country is renowned for its cultural heritage. (Quốc gia này nổi tiếng với di sản văn hóa.)

Từ thay thế Popular

>> Xem thêm: 4 cách Paraphrase thông dụng nhất trong IELTS Writing Task 2

Ngoài nghĩa “được yêu thích”, “popular” còn được dùng để diễn tả những điều phổ biến rộng rãi trong xã hội, văn hóa hoặc đời sống hằng ngày. Trong IELTS Writing Task 2, việc thay thế “popular” bằng các từ vựng học thuật hơn sẽ giúp bài viết tự nhiên và nâng band Lexical Resource hiệu quả hơn.

Từ vựng Ý nghĩa Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ

Widespread

Phổ biến rộng rãi

Dùng cho hiện tượng, xu hướng, vấn đề xã hội

Remote working has become widespread after the pandemic. (Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến sau đại dịch.)

Prevalent

Thịnh hành, xuất hiện nhiều

Thường dùng cho vấn đề xã hội, thói quen hoặc xu hướng

Stress is increasingly prevalent among office workers. (Căng thẳng ngày càng phổ biến ở nhân viên văn phòng.)

Ubiquitous

Xuất hiện ở khắp nơi

Văn phong học thuật, nhấn mạnh mức độ phổ biến cao

Social media is now ubiquitous in teenagers’ lives. (Mạng xã hội hiện xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống của thanh thiếu niên.)

Mainstream

Thuộc xu hướng đại chúng

Dùng cho văn hóa, giải trí, sản phẩm, ý tưởng

Online shopping has entered the mainstream in recent years. (Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng phổ biến trong những năm gần đây.)

Commonplace

Quá phổ biến, quen thuộc

Dùng cho điều xảy ra thường xuyên

Cashless payment is now commonplace in big cities. (Thanh toán không tiền mặt hiện rất phổ biến ở các thành phố lớn.)

Trending

Đang là xu hướng

Thường dùng trong chủ đề mạng xã hội, thời trang, lifestyle

Sustainable fashion is currently trending among young consumers. (Thời trang bền vững hiện đang là xu hướng trong giới trẻ.)

Rife

Tràn lan (thường mang nghĩa tiêu cực)

Dùng cho vấn đề tiêu cực trong xã hội

Misinformation is rife on social networking platforms. (Thông tin sai lệch tràn lan trên các nền tảng mạng xã hội.)

Từ thay thế Popular

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất

Để nâng band từ vựng trong IELTS Writing Task 2, bạn nên linh hoạt thay thế “popular” bằng những từ học thuật phù hợp với từng ngữ cảnh. Dưới đây là một đề bài mẫu cùng bài viết vận dụng các từ thay thế cho “popular” một cách tự nhiên và hiệu quả.

Đề bài IELTS Writing Task 2

Some people believe that social media has become too influential in modern society. Others think it brings more benefits than drawbacks. Discuss both views and give your opinion.

(Một số người cho rằng mạng xã hội đang trở nên quá ảnh hưởng trong xã hội hiện đại. Những người khác lại cho rằng nó mang lại nhiều lợi ích hơn tác hại. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

Bài mẫu

In recent years, social media has become increasingly ubiquitous in people’s daily lives. While some argue that these platforms negatively affect society, others believe they offer significant advantages in communication and education. This essay will discuss both perspectives before presenting my own view.

On the one hand, critics claim that social media encourages unhealthy habits and misinformation. Many harmful trends can quickly become widespread, especially among teenagers who spend hours online every day. In addition, unrealistic lifestyles promoted by influencers are now considered mainstream, leading many young people to feel stressed or dissatisfied with their own lives. Another concern is that false information is often rife on online platforms, making it difficult for users to identify trustworthy sources.

On the other hand, supporters believe that social media provides valuable opportunities for learning and global connection. Online education, for example, has become more commonplace thanks to platforms such as YouTube and TikTok. Furthermore, many useful skills, including graphic design and video editing, are currently trending among young learners because of accessible online content. Social media also allows small businesses to promote their products to a larger audience without expensive advertising campaigns.

In conclusion, although social media can create several social problems, I believe its benefits outweigh the drawbacks if people use it responsibly. Its role in communication, education and business development has become increasingly important in modern society.

Dịch bài mẫu

Trong những năm gần đây, mạng xã hội đã trở nên vô cùng phổ biến trong cuộc sống hằng ngày của con người. Trong khi một số người cho rằng các nền tảng này ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội, những người khác tin rằng chúng mang lại nhiều lợi ích trong giao tiếp và giáo dục. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân của tôi.

Một mặt, những người phản đối cho rằng mạng xã hội khuyến khích các thói quen không lành mạnh và lan truyền thông tin sai lệch. Nhiều xu hướng độc hại có thể lan rộng rất nhanh, đặc biệt ở thanh thiếu niên dành hàng giờ trực tuyến mỗi ngày. Ngoài ra, lối sống không thực tế do các influencer quảng bá hiện đã trở thành xu hướng đại chúng, khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực hoặc không hài lòng với cuộc sống của mình. Một vấn đề khác là thông tin sai lệch xuất hiện tràn lan trên các nền tảng trực tuyến, khiến người dùng khó xác định nguồn tin đáng tin cậy.

Mặt khác, những người ủng hộ cho rằng mạng xã hội mang lại nhiều cơ hội học tập và kết nối toàn cầu. Ví dụ, học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến nhờ các nền tảng như YouTube và TikTok. Bên cạnh đó, nhiều kỹ năng hữu ích như thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video hiện đang là xu hướng trong giới trẻ nhờ nội dung trực tuyến dễ tiếp cận. Mạng xã hội cũng giúp các doanh nghiệp nhỏ quảng bá sản phẩm tới nhiều khách hàng hơn mà không cần chi phí quảng cáo quá cao.

Tóm lại, mặc dù mạng xã hội có thể gây ra một số vấn đề xã hội, tôi tin rằng lợi ích của nó vẫn lớn hơn tác hại nếu mọi người sử dụng có trách nhiệm. Vai trò của mạng xã hội trong giao tiếp, giáo dục và phát triển kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại.

>> Xem thêm: Top bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 9, cập nhật mới nhất

Test IELTS Online

4. Bài tập vận dụng

Bài tập: Rewrite the sentences below by replacing the word “popular” with more advanced academic vocabulary (e.g. widespread, ubiquitous, mainstream, prevalent, well-liked, in demand…).

  1. This song is very popular among teenagers.
  2. Online learning has become popular after the pandemic.
  3. Fast food is popular in many countries.
  4. Smartphones are popular in modern society.
  5. This actor is popular with young audiences.
  6. Eco-friendly products are becoming more popular.
  7. Social media platforms are extremely popular worldwide.
  8. Yoga is popular as a form of exercise.
  9. This idea is popular in many developed countries.
  10. The new app is popular among university students.

Đáp án

  1. This song is well-liked among teenagers.
  2. Online learning has become widespread after the pandemic.
  3. Fast food is prevalent in many countries.
  4. Smartphones are ubiquitous in modern society.
  5. This actor is beloved by young audiences.
  6. Eco-friendly products are becoming more in demand.
  7. Social media platforms are extremely ubiquitous worldwide.
  8. Yoga is mainstream as a form of exercise.
  9. This idea is prevalent in many developed countries.
  10. The new app is well-liked among university students.
Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, có hệ thống và được hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, bạn có thể tham khảo khóa học IELTS tại Langmaster để được hỗ trợ tối ưu hóa điểm số trong thời gian ngắn nhất.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được những từ thay thế “popular” thông dụng cùng cách dùng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến các từ vựng này thành phản xạ tự nhiên trong bài viết IELTS của mình nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác