IELTS Online
Do you work or are you a student?: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng chủ đề Work & Study
- 2. Cấu trúc trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?”
- 3. Bài mẫu “Do you work or are you a student?”
- 3.1. Bài mẫu dành cho đối tượng là học sinh/sinh viên
- 3.2. Bài mẫu dành cho đối tượng là người đi làm
- 3.3. Bài mẫu dành cho đối tượng vừa đi học vừa đi làm
- 4. Kết luận
“Do you work or are you a student?” là một trong những câu hỏi quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, thường dùng để mở đầu bài thi và kiểm tra khả năng giới thiệu thông tin cá nhân của thí sinh. Tuy nhiên, để trả lời tự nhiên và ghi điểm tốt, bạn cần biết cách mở rộng câu trả lời bằng từ vựng phù hợp, lý do, cảm nhận và ví dụ cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu trả lời Do you work or are you a student?, kèm từ vựng ăn điểm và cách triển khai câu trả lời giúp bạn tự tin hơn trong phần thi Speaking.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng chủ đề Work & Study
Để trả lời tốt câu hỏi “Do you work or are you a student?” trong IELTS Speaking Part 1, bạn nên chuẩn bị sẵn vốn từ vựng liên quan đến công việc và học tập. Những từ dưới đây sẽ giúp bạn giới thiệu nghề nghiệp, chuyên ngành, môi trường làm việc hoặc việc học một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.
1.1. Từ vựng chủ đề Work
Khi nói về công việc, bạn không nên chỉ lặp lại từ work mà có thể dùng nhiều cách diễn đạt khác như career, profession, occupation hoặc các từ mô tả tính chất công việc, vị trí và môi trường làm việc.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Profession | Nghề nghiệp, thường cần đào tạo chuyên môn | Teaching is a respected profession in many countries. (Giảng dạy là một nghề được tôn trọng ở nhiều quốc gia.) |
| Career | Sự nghiệp | I want to build a successful career in marketing. (Tôi muốn xây dựng một sự nghiệp thành công trong ngành marketing.) |
| Employment | Việc làm, tình trạng có việc | Many graduates look for stable employment after university. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm việc làm ổn định sau đại học.) |
| Occupation | Nghề nghiệp | My father’s occupation is an engineer. (Nghề nghiệp của bố tôi là kỹ sư.) |
| Job | Công việc | I have a part-time job at a bookstore. (Tôi có một công việc bán thời gian ở hiệu sách.) |
| Position | Vị trí công việc | She applied for a position in the sales department. (Cô ấy ứng tuyển vào một vị trí trong phòng kinh doanh.) |
| Workplace | Nơi làm việc | My workplace is quite friendly and modern. (Nơi làm việc của tôi khá thân thiện và hiện đại.) |
| Colleague | Đồng nghiệp | I often have lunch with my colleagues. (Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp.) |
| Employer | Nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động | A good employer should care about employees’ well-being. (Một nhà tuyển dụng tốt nên quan tâm đến sức khỏe và đời sống của nhân viên.) |
| Employee | Nhân viên, người lao động | The company has more than 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.) |
| Part-time | Bán thời gian | I work part-time at a coffee shop after school. (Tôi làm bán thời gian ở một quán cà phê sau giờ học.) |
| Full-time | Toàn thời gian | My sister has a full-time job at a bank. (Chị gái tôi có một công việc toàn thời gian ở ngân hàng.) |
| Permanent | Lâu dài, cố định | He is looking for a permanent job with good benefits. (Anh ấy đang tìm một công việc lâu dài với phúc lợi tốt.) |
| Temporary | Tạm thời | This is only a temporary position for three months. (Đây chỉ là một vị trí tạm thời trong ba tháng.) |
| Remote work | Làm việc từ xa | Remote work allows people to save commuting time. (Làm việc từ xa giúp mọi người tiết kiệm thời gian đi lại.) |
| Flexible hours | Giờ làm linh hoạt | I prefer a job with flexible hours. (Tôi thích một công việc có giờ làm linh hoạt.) |
| Overtime | Giờ làm thêm | My brother sometimes works overtime to finish urgent tasks. (Anh trai tôi đôi khi làm thêm giờ để hoàn thành các nhiệm vụ gấp.) |
| Salary | Lương | A high salary is important, but job satisfaction matters too. (Mức lương cao rất quan trọng, nhưng sự hài lòng trong công việc cũng quan trọng.) |
| Income | Thu nhập | Some people change jobs to increase their income. (Một số người đổi việc để tăng thu nhập.) |
| Contract | Hợp đồng | I signed a one-year contract with the company. (Tôi đã ký hợp đồng một năm với công ty.) |
| Promotion | Sự thăng chức | She got a promotion after working hard for two years. (Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc chăm chỉ.) |
| Department | Phòng, ban | He works in the customer service department. (Anh ấy làm việc ở phòng chăm sóc khách hàng.) |
| Responsibility | Trách nhiệm | My main responsibility is to support customers online. (Trách nhiệm chính của tôi là hỗ trợ khách hàng trực tuyến.) |
| Task | Nhiệm vụ | I have to complete several tasks before Friday. (Tôi phải hoàn thành một số nhiệm vụ trước thứ Sáu.) |
| Deadline | Hạn chót | I often feel stressed when I have tight deadlines. (Tôi thường cảm thấy căng thẳng khi có hạn chót gấp.) |
| Workload | Khối lượng công việc | The workload in this company can be heavy at times. (Khối lượng công việc ở công ty này đôi khi khá nặng.) |
| Job satisfaction | Sự hài lòng trong công việc | Job satisfaction is one reason why I enjoy my current role. (Sự hài lòng trong công việc là một lý do khiến tôi thích vị trí hiện tại.) |
| Work-life balance | Cân bằng giữa công việc và cuộc sống | Many young people care about work-life balance. (Nhiều người trẻ quan tâm đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) |
| Teacher | Giáo viên | My teacher always encourages me to speak English confidently. (Giáo viên của tôi luôn khuyến khích tôi nói tiếng Anh tự tin.) |
| Doctor | Bác sĩ | A doctor needs both medical knowledge and patience. (Một bác sĩ cần cả kiến thức y khoa và sự kiên nhẫn.) |
| Nurse | Y tá | Nurses play an important role in taking care of patients. (Y tá đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân.) |
| Assistant | Trợ lý | He works as an assistant in a small company. (Anh ấy làm trợ lý trong một công ty nhỏ.) |
| Manager | Quản lý | The manager is responsible for leading the team. (Người quản lý chịu trách nhiệm dẫn dắt đội nhóm.) |
| Tutor | Gia sư | I had a private tutor when I prepared for my exam. (Tôi đã có một gia sư riêng khi chuẩn bị cho kỳ thi.) |
| Salesperson | Nhân viên bán hàng | A good salesperson should communicate well with customers. (Một nhân viên bán hàng giỏi nên giao tiếp tốt với khách hàng.) |
| Businessman / Businesswoman | Doanh nhân | She is a successful businesswoman in the fashion industry. (Cô ấy là một nữ doanh nhân thành công trong ngành thời trang.) |
| Trainee | Thực tập sinh/học viên đang được đào tạo | As a trainee, I learned a lot from senior staff. (Là một thực tập sinh, tôi học được nhiều điều từ nhân viên cấp cao.) |
| Internship | Kỳ thực tập | I completed an internship at a media company last summer. (Tôi đã hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty truyền thông vào mùa hè năm ngoái.) |
| Qualification | Bằng cấp, trình độ chuyên môn | This job requires strong communication skills and relevant qualifications. (Công việc này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt và bằng cấp phù hợp.) |
| Graduate | Sinh viên tốt nghiệp | Many graduates find it difficult to choose a career path. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp thấy khó chọn con đường sự nghiệp.) |
>> Xem thêm: What is your favorite food? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
1.2. Từ vựng chủ đề Study
Khi trả lời về việc học, bạn nên dùng các từ liên quan đến cấp học, chuyên ngành, môi trường học tập, bài vở và mục tiêu học thuật. Những từ này giúp câu trả lời nghe tự nhiên hơn, thay vì chỉ nói đơn giản “I am a student”.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Student | Học sinh, sinh viên | I am a university student in Hanoi. (Tôi là sinh viên đại học ở Hà Nội.) |
| Pupil | Học sinh, thường dùng cho trẻ nhỏ | My younger brother is a primary school pupil. (Em trai tôi là học sinh tiểu học.) |
| Undergraduate | Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp | I am an undergraduate majoring in economics. (Tôi là sinh viên đại học chuyên ngành kinh tế.) |
| Graduate student | Học viên sau đại học | She is a graduate student in education. (Cô ấy là học viên sau đại học ngành giáo dục.) |
| Freshman | Sinh viên năm nhất | I am a freshman, so I am still getting used to university life. (Tôi là sinh viên năm nhất nên vẫn đang làm quen với cuộc sống đại học.) |
| Sophomore | Sinh viên năm hai | My brother is a sophomore at a technical university. (Anh trai tôi là sinh viên năm hai tại một trường đại học kỹ thuật.) |
| Junior | Sinh viên năm ba | As a junior, I have to study more specialized subjects. (Là sinh viên năm ba, tôi phải học nhiều môn chuyên ngành hơn.) |
| Senior | Sinh viên năm cuối | Senior students are usually busy with internships and final projects. (Sinh viên năm cuối thường bận rộn với thực tập và đồ án cuối khóa.) |
| Major | Chuyên ngành | My major is business administration. (Chuyên ngành của tôi là quản trị kinh doanh.) |
| Major in | Chuyên ngành về | I major in information technology. (Tôi học chuyên ngành công nghệ thông tin.) |
| Pursue a degree in | Theo học lấy bằng về ngành nào | I am pursuing a degree in finance. (Tôi đang theo học lấy bằng ngành tài chính.) |
| Specialize in | Chuyên về | My course specializes in digital marketing. (Khóa học của tôi chuyên về marketing số.) |
| Subject | Môn học | English is my favourite subject at school. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi ở trường.) |
| Course | Khóa học/môn học | This course helps students improve their writing skills. (Khóa học này giúp sinh viên cải thiện kỹ năng viết.) |
| Curriculum | Chương trình học | The school curriculum includes both science and arts subjects. (Chương trình học của trường bao gồm cả môn khoa học và nghệ thuật.) |
| Academic environment | Môi trường học thuật | I enjoy studying in a supportive academic environment. (Tôi thích học trong một môi trường học thuật có sự hỗ trợ tốt.) |
| Campus | Khuôn viên trường | My campus has a large library and many study areas. (Khuôn viên trường tôi có một thư viện lớn và nhiều khu vực học tập.) |
| Classroom | Lớp học | We often work in groups in the classroom. (Chúng tôi thường làm việc nhóm trong lớp học.) |
| Lecture | Bài giảng | The lecture this morning was about modern technology. (Bài giảng sáng nay nói về công nghệ hiện đại.) |
| Lecturer | Giảng viên | My lecturer explains difficult ideas very clearly. (Giảng viên của tôi giải thích các ý khó rất rõ ràng.) |
| Tutor | Gia sư, giáo viên hướng dẫn | My tutor gives me useful feedback on my essays. (Gia sư của tôi đưa ra phản hồi hữu ích cho các bài luận của tôi.) |
| Assignment | Bài tập được giao | I have to submit my assignment by Monday. (Tôi phải nộp bài tập trước thứ Hai.) |
| Homework | Bài tập về nhà | I usually do my homework after dinner. (Tôi thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.) |
| Workload | Khối lượng bài vở | The workload at university is heavier than I expected. (Khối lượng bài vở ở đại học nặng hơn tôi tưởng.) |
| Exam | Kỳ thi | I have an English exam next week. (Tôi có một kỳ thi tiếng Anh vào tuần tới.) |
| Test | Bài kiểm tra | We have a short test every Friday. (Chúng tôi có một bài kiểm tra ngắn vào mỗi thứ Sáu.) |
| Final exam | Kỳ thi cuối kỳ | I am preparing for my final exams. (Tôi đang chuẩn bị cho các kỳ thi cuối kỳ.) |
| Thesis | Luận văn | I am currently working on my final thesis. (Hiện tại tôi đang làm luận văn cuối khóa.) |
| Dissertation | Luận văn/luận án, thường ở bậc cao hơn | Her dissertation focuses on language learning methods. (Luận văn của cô ấy tập trung vào các phương pháp học ngôn ngữ.) |
| Research | Nghiên cứu | Students need to do research before writing an essay. (Sinh viên cần nghiên cứu trước khi viết bài luận.) |
| Presentation | Bài thuyết trình | I feel nervous before giving a presentation. (Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thuyết trình.) |
| Group project | Dự án nhóm | We are working on a group project about environmental issues. (Chúng tôi đang làm một dự án nhóm về các vấn đề môi trường.) |
| Classmate | Bạn cùng lớp | My classmates are friendly and hardworking. (Các bạn cùng lớp của tôi thân thiện và chăm chỉ.) |
| Schoolmate | Bạn cùng trường | I often play football with my schoolmates after class. (Tôi thường chơi bóng đá với bạn cùng trường sau giờ học.) |
| Study schedule | Thời khóa biểu/lịch học | I need a clear study schedule to manage my time better. (Tôi cần một lịch học rõ ràng để quản lý thời gian tốt hơn.) |
| Academic pressure | Áp lực học tập | Many students face academic pressure before important exams. (Nhiều học sinh đối mặt với áp lực học tập trước các kỳ thi quan trọng.) |
| Learning method | Phương pháp học | A good learning method can help students remember knowledge longer. (Một phương pháp học tốt có thể giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn.) |
| Self-study | Tự học | Self-study is important for improving English. (Tự học rất quan trọng để cải thiện tiếng Anh.) |
| Take notes | Ghi chú | I usually take notes during lectures. (Tôi thường ghi chú trong các bài giảng.) |
| Revise | Ôn tập | I revise my lessons every evening. (Tôi ôn bài mỗi tối.) |
| Memorize | Ghi nhớ, học thuộc | It is difficult to memorize too many new words at once. (Rất khó để ghi nhớ quá nhiều từ mới cùng một lúc.) |
| Improve | Cải thiện | I want to improve my speaking skills. (Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.) |
| Concentrate on | Tập trung vào | I find it hard to concentrate on studying when it is noisy. (Tôi thấy khó tập trung học khi ồn ào.) |
| Fall behind | Bị tụt lại phía sau | If students do not review lessons regularly, they may fall behind. (Nếu học sinh không ôn bài thường xuyên, họ có thể bị tụt lại phía sau.) |
| Keep up with | Theo kịp | I try to keep up with all my assignments. (Tôi cố gắng theo kịp tất cả các bài tập được giao.) |
| Academic performance | Kết quả học tập | Good sleep can improve students’ academic performance. (Ngủ đủ giấc có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.) |
>> Xem thêm: Who do you live with? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
2. Cấu trúc trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?”
Với câu hỏi “Do you work or are you a student?”, thí sinh không nên chỉ trả lời ngắn gọn như “I’m a student” hoặc “I’m working”. Thay vào đó, bạn có thể áp dụng cấu trúc ADE để câu trả lời rõ ràng, tự nhiên và có đủ độ mở rộng cho IELTS Speaking Part 1.
- A – Answer: Trả lời trực tiếp bạn đang đi học, đi làm hoặc vừa học vừa làm.
- Ex: I’m currently a university student. (Hiện tại tôi là sinh viên đại học.)
- E – Explain: Giải thích thêm về ngành học, công việc, lý do lựa chọn hoặc cảm nhận chung. Có thể dùng các từ nối như because, as, since, due to.
- Ex: I’m majoring in Business Administration because I’m interested in how companies operate. (Tôi học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh vì tôi quan tâm đến cách các công ty vận hành.)
- D – Detail: Bổ sung chi tiết cụ thể như nhiệm vụ hằng ngày, hoạt động học tập, trải nghiệm cá nhân hoặc ví dụ thực tế.
- Ex: For example, I often work on group projects and give presentations in class. (Ví dụ, tôi thường làm dự án nhóm và thuyết trình trên lớp.)
>> Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dễ hiểu và hiệu quả nhất
3. Bài mẫu “Do you work or are you a student?”
Sau khi đã nắm được từ vựng và cấu trúc ADE, bạn có thể tham khảo các bài mẫu dưới đây để biết cách trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?” tự nhiên hơn trong IELTS Speaking Part 1.
3.1. Bài mẫu dành cho đối tượng là học sinh/sinh viên
Với học sinh/sinh viên, bạn nên trả lời rõ mình đang học ở cấp nào, chuyên ngành gì hoặc môn học yêu thích là gì. Sau đó, hãy giải thích ngắn gọn lý do bạn chọn ngành/môn học đó và thêm một hoạt động học tập cụ thể.
Bài mẫu 1:
I’m currently a university student, majoring in Business Administration. I chose this major because I’m interested in how companies operate and how people make business decisions. For example, I often work on group projects and give presentations in class, which helps me improve my communication skills.
(Hiện tại tôi là sinh viên đại học, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Tôi chọn ngành này vì tôi quan tâm đến cách các công ty vận hành và cách con người đưa ra quyết định kinh doanh. Ví dụ, tôi thường làm dự án nhóm và thuyết trình trên lớp, điều này giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Bài mẫu 2:
I’m still a high school student. At the moment, I’m focusing mainly on English and Maths because they are important for my future studies. I usually spend extra time revising after school, especially before exams, so my schedule can be quite busy.
(Hiện tại tôi vẫn là học sinh trung học. Lúc này, tôi chủ yếu tập trung vào tiếng Anh và Toán vì chúng quan trọng cho việc học sau này của tôi. Tôi thường dành thêm thời gian ôn tập sau giờ học, đặc biệt là trước các kỳ thi, nên lịch học của tôi khá bận.)
>> Xem thêm: 200+ Useful Phrases for IELTS Speaking Part 1, 2, 3 kèm mẹo sử dụng
3.2. Bài mẫu dành cho đối tượng là người đi làm
Nếu bạn đang đi làm, hãy nêu rõ công việc hoặc vị trí hiện tại, sau đó giải thích bạn thích hoặc thấy khó ở điểm nào trong công việc. Bạn cũng có thể thêm nhiệm vụ hằng ngày để câu trả lời cụ thể hơn.
Bài mẫu 1:
I’m currently working as a marketing assistant at a small company. I enjoy this job because it allows me to be creative and learn more about customer behavior. On a typical day, I write social media posts, support marketing campaigns and discuss new ideas with my colleagues.
(Hiện tại tôi đang làm trợ lý marketing tại một công ty nhỏ. Tôi thích công việc này vì nó cho phép tôi sáng tạo và học thêm về hành vi khách hàng. Vào một ngày làm việc điển hình, tôi viết bài đăng mạng xã hội, hỗ trợ các chiến dịch marketing và thảo luận ý tưởng mới với đồng nghiệp.)

Bài mẫu 2:
I work full-time as a customer service officer. My main responsibility is to answer customers’ questions and solve their problems as quickly as possible. It can be stressful at times, but I think the job helps me become more patient and better at communication.
(Tôi làm toàn thời gian với vai trò nhân viên chăm sóc khách hàng. Trách nhiệm chính của tôi là trả lời câu hỏi của khách hàng và giải quyết vấn đề của họ nhanh nhất có thể. Công việc này đôi khi khá căng thẳng, nhưng tôi nghĩ nó giúp tôi trở nên kiên nhẫn hơn và giao tiếp tốt hơn.)
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3.3. Bài mẫu dành cho đối tượng vừa đi học vừa đi làm
Nếu bạn vừa học vừa làm, hãy nói rõ bạn học gì, làm công việc gì và vì sao bạn chọn làm song song hai việc. Câu trả lời nên nhấn mạnh lợi ích như tích lũy kinh nghiệm, cải thiện kỹ năng mềm hoặc trở nên độc lập hơn.
Bài mẫu 1:
I’m both a student and a part-time worker. I’m studying English at university, and I also work at a café on weekends. I do this because I want to gain practical experience and become more independent. My part-time job also helps me improve my communication skills and manage my time better.
(Tôi vừa là sinh viên vừa đi làm bán thời gian. Tôi học tiếng Anh ở trường đại học và cũng làm việc tại một quán cà phê vào cuối tuần. Tôi làm vậy vì muốn tích lũy kinh nghiệm thực tế và trở nên độc lập hơn. Công việc bán thời gian cũng giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian tốt hơn.)
Bài mẫu 2:
At the moment, I’m a university student, but I also have a part-time job as a tutor. I teach English to younger students a few evenings a week. Although it can be tiring, I find it rewarding because I can review my own knowledge and earn some extra income.
(Hiện tại tôi là sinh viên đại học, nhưng tôi cũng có một công việc bán thời gian là gia sư. Tôi dạy tiếng Anh cho các học sinh nhỏ tuổi hơn vài buổi tối mỗi tuần. Mặc dù việc này có thể khá mệt, tôi thấy nó rất đáng làm vì tôi có thể ôn lại kiến thức của chính mình và kiếm thêm thu nhập.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Work or Studies: Cách trả lời và từ vựng
4. Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được cách trả lời câu hỏi “Do you work or are you a student?” trong IELTS Speaking Part 1 theo hướng tự nhiên, rõ ý và có chiều sâu hơn.
Nếu bạn đang cần một lộ trình luyện IELTS bài bản, được hướng dẫn từ nền tảng đến nâng cao và sửa lỗi chi tiết theo từng kỹ năng, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster sẽ giúp bạn xác định đúng điểm yếu, luyện tập có định hướng và từng bước cải thiện band điểm mục tiêu.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Top 5 trung tâm test đầu vào ielts miễn phí. 1. IELTS Langmaster- Test 4 kỹ năng miễn phí, 2. IELTS LangGo, 3. GLN, 4. VUS, 5. The Forum, 6. The IELTS Workshop
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...




