HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a person who contributes to the society - Bài mẫu & Từ vựng

Trong IELTS Speaking Part 2, đề Describe a person who contributes to the society thường khiến nhiều thí sinh lúng túng khi lựa chọn ý tưởng và dẫn dắt câu trả lời. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách tiếp cận đề bài hợp lý, sắp xếp nội dung mạch lạc và vận dụng từ vựng Speaking phù hợp, qua đó nâng cao khả năng diễn đạt và cải thiện band điểm một cách hiệu quả.

1. Đề bài Describe a person who contributes to the society IELTS Speaking Part 2

1.1. Đề bài Describe a person who contributes to the society

Describe a person who contributes to the society. You should say:

  • Who this person is

  • How you knew him/her

  • What type of work he/she does

  • And explain why you think he/she contributes to the society.

>>> XEM THÊM: 

1.2. Dàn ý đề bài Describe a person who contributes to the society

Describe a person who contributes to the society

Introduction:

  • In every community, there are people who quietly make a positive difference to others.

  • (Trong mỗi cộng đồng đều có những người âm thầm tạo ra sự khác biệt tích cực cho người khác.)

  • Today, I’d like to talk about someone I know who contributes a lot to society.

  • (Hôm nay tôi muốn nói về một người tôi quen, người đóng góp rất nhiều cho xã hội.)

Who this person is 

  • This person is my high school teacher. (Người này là giáo viên cấp ba của tôi.)

  • Her name is Ms. Hoa, and she is a very dedicated and caring teacher. (Cô ấy tên là cô Hoa và là một giáo viên rất tận tâm và chu đáo.)

How you knew him/her 

  • I first met her when she taught my English class in grade 10. (Tôi gặp cô lần đầu khi cô dạy lớp tiếng Anh của tôi vào năm lớp 10.)

  • Since then, I have had many opportunities to talk to her and learn from her. (Kể từ đó, tôi có nhiều cơ hội nói chuyện và học hỏi từ cô.)

Dàn ý đề bài Describe a person who contributes to the society

What type of work he/she does 

  • She works as a teacher and helps students improve their English skills. (Cô làm giáo viên và giúp học sinh cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)

  • Besides teaching at school, she also volunteers to teach English to children from disadvantaged backgrounds. (Ngoài việc dạy ở trường, cô còn tình nguyện dạy tiếng Anh cho những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

  • She sometimes organizes charity activities and encourages students to take part in community work. (Thỉnh thoảng cô còn tổ chức các hoạt động từ thiện và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động cộng đồng.)

Explain why you think he/she contributes to the society 

  • I think she contributes to society because she helps young people gain knowledge and confidence. (Tôi nghĩ cô đóng góp cho xã hội vì cô giúp người trẻ có được kiến thức và sự tự tin.)

  • Her volunteer work also gives many children the chance to learn and have a better future. (Công việc tình nguyện của cô cũng mang lại cơ hội học tập và tương lai tốt hơn cho nhiều trẻ em.)

  • For these reasons, I truly admire her and believe she is making a positive difference in society. (Vì những lý do đó, tôi thực sự ngưỡng mộ cô và tin rằng cô đang tạo ra sự thay đổi tích cực cho xã hội.)

>>> XEM THÊM: 

2. Bài mẫu Describe a person who contributes to the society IELTS Speaking Part 2

Sample answer (Band 8+):

In every community, there are people who quietly make a positive difference to others. Today, I’d like to talk about someone I know who contributes a lot to society, and that person is my high school English teacher, Ms. Hoa. She is a very dedicated and caring teacher who always tries her best to support her students both academically and personally.

I first met her when she taught my English class in grade 10. Since then, I have had many opportunities to talk to her and learn from her, not only about English but also about life. She has always been patient and encouraging, especially when students struggle with their studies.

As an English teacher, she helps students improve their language skills and become more confident in communication. Besides teaching at school, she also volunteers to teach English to children from disadvantaged backgrounds. She sometimes organizes charity activities and encourages students to take part in community work.

I believe she contributes greatly to society because she helps young people gain knowledge and confidence. Her volunteer work also gives many children the opportunity to learn and build a better future, which is why I truly admire her.

Bản dịch tiếng Việt:

Trong mỗi cộng đồng, luôn có những người âm thầm tạo ra sự khác biệt tích cực cho người khác. Hôm nay, tôi muốn nói về một người mà tôi quen, người đóng góp rất nhiều cho xã hội, và đó là cô giáo tiếng Anh cấp ba của tôi – cô Hoa. Cô là một giáo viên rất tận tâm và chu đáo, luôn cố gắng hết mình để hỗ trợ học sinh cả trong học tập lẫn cuộc sống.

Tôi gặp cô lần đầu khi cô dạy lớp tiếng Anh của tôi vào năm lớp 10. Kể từ đó, tôi có nhiều cơ hội nói chuyện và học hỏi từ cô, không chỉ về tiếng Anh mà còn về nhiều bài học trong cuộc sống. Cô luôn kiên nhẫn và động viên học sinh, đặc biệt khi các bạn gặp khó khăn trong việc học.

Là một giáo viên tiếng Anh, cô giúp học sinh cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ và trở nên tự tin hơn khi giao tiếp. Ngoài việc dạy ở trường, cô còn tình nguyện dạy tiếng Anh cho những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Thỉnh thoảng cô còn tổ chức các hoạt động từ thiện và khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động cộng đồng.

Tôi tin rằng cô đóng góp rất nhiều cho xã hội vì cô giúp người trẻ có được kiến thức và sự tự tin. Công việc tình nguyện của cô cũng mang lại cơ hội học tập cho nhiều trẻ em và giúp các em xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, vì vậy tôi thực sự ngưỡng mộ cô.

>>> XEM THÊM: 

Test IELTS Online 

3. Từ vựng ghi điểm trong bài Describe a person who contributes to the society

Dưới đây là 1 số từ vựng giúp bạn ghi điểm trong bài Describe a person who contributes to the society IELTS Speaking Part 2. 

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

dedicated

tận tâm

She is a dedicated teacher who always supports her students. (Cô ấy là một giáo viên tận tâm luôn hỗ trợ học sinh.)

caring

chu đáo, quan tâm

My teacher is very caring and always listens to her students. (Cô giáo của tôi rất chu đáo và luôn lắng nghe học sinh.)

patient

kiên nhẫn

A good teacher needs to be patient with students. (Một giáo viên giỏi cần phải kiên nhẫn với học sinh.)

supportive

hay giúp đỡ, hỗ trợ

My teacher is very supportive when students face difficulties. (Cô giáo của tôi rất hỗ trợ khi học sinh gặp khó khăn.)

confident

tự tin

Her encouragement helped me become more confident in speaking English. (Sự động viên của cô giúp tôi tự tin hơn khi nói tiếng Anh.)

knowledge

kiến thức

Teachers help students gain useful knowledge. (Giáo viên giúp học sinh có được kiến thức hữu ích.)

encourage

khuyến khích

She encourages students to practice English every day. (Cô khuyến khích học sinh luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.)

volunteer

làm tình nguyện

She volunteers to teach English to disadvantaged children. (Cô tình nguyện dạy tiếng Anh cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

charity

từ thiện

Our school organizes many charity events every year. (Trường tôi tổ chức nhiều hoạt động từ thiện mỗi năm.)

community

cộng đồng

Many young people want to contribute to the community. (Nhiều người trẻ muốn đóng góp cho cộng đồng.)

make a positive difference

tạo ra sự khác biệt tích cực

Good teachers can make a positive difference in students’ lives. (Những giáo viên giỏi có thể tạo ra sự khác biệt tích cực trong cuộc sống của học sinh.)

struggle with something

gặp khó khăn với điều gì

Some students struggle with learning English at first. (Một số học sinh gặp khó khăn khi học tiếng Anh lúc đầu.)

improve language skills

cải thiện kỹ năng ngôn ngữ

Reading books can improve students’ language skills. (Đọc sách có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.)

disadvantaged backgrounds

hoàn cảnh khó khăn

The program supports children from disadvantaged backgrounds. (Chương trình hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

contribute to society

đóng góp cho xã hội

Teachers play an important role in contributing to society. (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc đóng góp cho xã hội.)

build a better future

xây dựng tương lai tốt đẹp hơn

Education helps young people build a better future. (Giáo dục giúp người trẻ xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)

>>> XEM THÊM: 

4. Khóa học IELTS Online 4 kỹ năng hiệu quả nhất tại Langmaster 

Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking, từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về Describe a person who contributes to the society IELTS Speaking Part 2 trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster, học viên được tiếp cận mô hình luyện thi IELTS toàn diện, tập trung trực tiếp vào hiệu quả đầu ra và trải nghiệm học tập thực tế:

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Sĩ số giới hạn giúp giáo viên theo dõi sát tiến độ từng học viên, gia tăng tương tác hai chiều và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học IELTS.

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Học viên được kèm sát theo từng điểm yếu cụ thể, hướng dẫn chiến lược làm bài IELTS, phân bổ thời gian hợp lý và tối ưu lộ trình tăng band trong thời gian ngắn.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Chương trình được thiết kế dựa trên trình độ đầu vào, mục tiêu band điểm và thời gian thi, đi kèm báo cáo tiến bộ định kỳ giúp học viên theo dõi sự cải thiện.

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng sát đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi, đồng thời phân tích năng lực để điều chỉnh chiến lược luyện Listening, Reading, Speaking và Writing hiệu quả hơn.

  • Học online linh hoạt: Chất lượng giảng dạy tương đương học trực tiếp, có video ghi lại bài học, phù hợp với người đi học, đi làm muốn tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Cam kết đầu ra: Học viên được đảm bảo đạt mục tiêu band điểm; trường hợp chưa đạt sẽ được hỗ trợ học lại miễn phí theo chính sách của trung tâm.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

Describe a person who contributes to the society là cơ hội để bạn thể hiện tư duy cá nhân và cách sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Khi có chiến lược triển khai rõ ràng, vốn từ vựng phù hợp và luyện tập đúng hướng, bạn hoàn toàn có thể biến đề bài này thành lợi thế trong phòng thi. Hãy tiếp tục mở rộng chủ đề luyện nói, rèn phản xạ diễn đạt và xây dựng phong cách Speaking tự nhiên để tiến gần hơn tới band điểm mục tiêu.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác