HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Bài mẫu Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing [Full 2 task]

Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS và muốn “chinh phục” phần IELTS Writing? Nếu vậy, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ những chiến lược quan trọng để xử lý đề thi trong Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 1 & 2. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách phân tích đề, xây dựng luận điểm mạch lạc, phát triển ý rõ ràng, và tối ưu hóa việc sử dụng từ vựng lẫn ngữ pháp để đạt được mức điểm cao nhất ở phần thi này.

1. Phân tích đề bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 1

Writing Task 1

The plans below show a public park when it first opened in 1920 and the same park today.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

đề bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 1

>>> XEM THÊM:

1.1. Cấu trúc bài viết Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 1 

Dạng câu hỏi: Map

Cấu trúc bài viết IELTS Writing task 1 Cambridge 14, Test 4 bao gồm:

Introduction: Viết 1 câu paraphrase để giới thiệu thông tin trong sơ đồ

The maps illustrate the layout of Grange Park when it first opened in 1920 and how it looks today.

Overview: Xác định những đặc điểm nổi bật nhất (không nêu số liệu cụ thể).

  • Nhìn chung, công viên đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể với việc bổ sung các tiện ích hiện đại và tái bố trí không gian. Trong khi một số đặc điểm ban đầu như vườn hoa hồng vẫn được giữ lại, nhiều khu vực khác đã được thay thế hoặc nâng cấp để phục vụ nhu cầu giải trí đa dạng hơn.

  • Đáng chú ý, sân khấu trung tâm đã được chuyển đổi thành khu biểu diễn ngoài trời lớn hơn, và các tiện ích mới như quán cà phê, khu vui chơi trẻ em và bãi đỗ xe ngầm đã được thêm vào.

Body 1: Mô tả bố cục năm 1920 (quá khứ)

  • Năm 1920, công viên có thiết kế khá đối xứng với một đài phun nước nằm ở trung tâm và một sân khấu dành cho nhạc công ở phía bên trái. Xung quanh công viên là nhiều khu vườn hoa hồng, cùng với các ghế ngồi được bố trí dọc theo rìa.

  • Ở phía bên phải, có một hồ nước dành cho thực vật thủy sinh, trong khi một nhà kính được đặt gần lối vào phía dưới. Công viên có hai lối vào chính từ hai con đường là Arnold Avenue và Eldon Street.

Body 2: Mô tả bố cục hiện tại (hiện tại)

  • Hiện nay, công viên đã được tái thiết đáng kể. Khu vực sân khấu ban đầu đã được thay thế bằng một nhà hát ngoài trời lớn dành cho các buổi hòa nhạc. Đài phun nước ở trung tâm cũng bị loại bỏ và thay bằng một vườn hoa hồng nhỏ hơn, được bao quanh bởi ghế ngồi.

  • Ở phía bên phải, hồ nước đã được thay thế bằng một khu vực vui chơi cho trẻ em và một công trình nước trang trí. Ngoài ra, một quán cà phê đã được xây dựng gần lối vào phía trên, và một lối vào bãi đỗ xe ngầm được bổ sung ở góc dưới bên phải. Công viên vẫn giữ hai lối vào chính nhưng có thêm nhiều tiện ích hiện đại hơn.

>>> XEM THÊM: 

1.2. Bài mẫu Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 1

Sample answer (Band 7+)

The maps illustrate the layout of Grange Park when it opened in 1920 and its current design.

Overall, the park has undergone significant changes, with the addition of modern facilities and a more functional layout. While some features, such as rose gardens, remain, several original structures have been replaced.

In 1920, the park had a symmetrical design, with a central fountain and a stage for musicians on the left. Rose gardens and seating areas were arranged around the park. On the right, there was a pond for water plants, and a glasshouse was located near the southern entrance.

Today, the park has been modernised. The stage has been replaced by an amphitheatre for concerts, and the fountain has been turned into a rose garden with seating. The pond has been replaced by a children’s play area and a water feature. Additionally, a café and an underground car park entrance have been added.

Bản dịch tiếng Việt

Sơ đồ minh họa bố cục công viên Grange khi mới mở vào năm 1920 và hiện tại.

Nhìn chung, công viên đã có nhiều thay đổi đáng kể, với việc bổ sung các tiện ích hiện đại và bố cục hợp lý hơn. Mặc dù một số yếu tố như vườn hoa hồng vẫn được giữ lại, nhiều công trình ban đầu đã bị thay thế.

Năm 1920, công viên có thiết kế đối xứng, với một đài phun nước ở trung tâm và sân khấu cho nhạc công ở bên trái. Các vườn hoa hồng và ghế ngồi được bố trí xung quanh. Ở bên phải có một hồ nước và một nhà kính gần lối vào phía nam.

Hiện nay, công viên đã được hiện đại hóa. Sân khấu được thay bằng nhà hát ngoài trời, và đài phun nước được chuyển thành vườn hoa hồng có ghế ngồi. Hồ nước được thay bằng khu vui chơi trẻ em và công trình nước. Ngoài ra, có thêm quán cà phê và lối vào bãi đỗ xe ngầm.

>>> XEM THÊM: Các cấu trúc câu trong IELTS Writing task 1 ghi điểm giúp tăng band 

2. Phân tích đề bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 2

Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 2

Nowadays, many people choose to be self-employed, rather than to work for a company or an organisation.

Why might this be the case?

What could be the disadvantages of being self-employed?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

đề bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 2

2.1. Cấu trúc bài viết Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 2

Cấu trúc bài viết: 

Introduction

Paraphrase đề bài (1–2 câu): Ngày nay, ngày càng nhiều người lựa chọn làm việc tự do thay vì làm việc cho một công ty hoặc tổ chức. Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong cách con người tiếp cận công việc và sự nghiệp.

Thesis statement: Cá nhân tôi cho rằng mặc dù làm việc tự do mang lại sự linh hoạt và độc lập, nó cũng đi kèm với nhiều rủi ro như thu nhập không ổn định và thiếu sự đảm bảo về mặt tài chính.

Body 1

Topic Sentence: Một trong những lý do chính khiến nhiều người lựa chọn làm việc tự do là mong muốn có sự linh hoạt và quyền kiểm soát cao hơn đối với công việc của mình.

Supporting idea: Những người tự làm chủ có thể tự quyết định thời gian làm việc, lựa chọn dự án và môi trường làm việc phù hợp với bản thân. Điều này đặc biệt hấp dẫn trong bối cảnh công nghệ phát triển, cho phép làm việc từ xa và mở rộng cơ hội kiếm thu nhập. Ngoài ra, nhiều người tin rằng làm việc tự do có thể mang lại thu nhập cao hơn nếu họ có kỹ năng tốt và khả năng xây dựng mạng lưới khách hàng ổn định. Ví dụ, các freelancer trong lĩnh vực thiết kế hoặc lập trình thường có thể kiếm được nhiều hơn so với nhân viên văn phòng.

Body 2

Topic Sentence: Tuy nhiên, làm việc tự do cũng tồn tại nhiều nhược điểm đáng kể.

Supporting idea: Trước hết, thu nhập của người tự làm chủ thường không ổn định, phụ thuộc vào số lượng khách hàng và dự án, điều này có thể gây áp lực tài chính. Bên cạnh đó, họ không được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép có lương hay lương hưu như nhân viên chính thức. Ngoài ra, việc phải tự quản lý mọi khía cạnh công việc, từ tìm kiếm khách hàng đến xử lý tài chính, có thể gây căng thẳng và mất nhiều thời gian. Điều này đặc biệt khó khăn đối với những người thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng quản lý.

Conclusion

Nhắc lại quan điểm cá nhân và tổng kết: Tóm lại, xu hướng làm việc tự do xuất phát từ nhu cầu về sự linh hoạt và cơ hội thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, những rủi ro về tài chính và sự thiếu ổn định khiến hình thức này không phù hợp với tất cả mọi người.

>>> XEM THÊM:

2.2. Bài mẫu Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing Task 2

Sample Essay (Band 7+)

In recent years, an increasing number of people have chosen to be self-employed rather than work for a company or organisation. This trend can be attributed to several factors, although it also brings certain disadvantages.

One of the main reasons for this shift is the desire for greater independence and flexibility. Self-employed individuals can decide their own working hours, choose the projects they want to undertake, and create a working environment that suits their preferences. This is particularly appealing in the modern world, where technology allows people to work remotely and access global job opportunities. For instance, many freelancers are now able to collaborate with international clients without leaving their homes. In addition, self-employment is often associated with higher earning potential, especially for those with specialised skills such as designers, programmers, or consultants, who can charge competitive rates and expand their client base over time.

However, being self-employed also involves significant drawbacks. Perhaps the most notable issue is the lack of financial stability, as income can fluctuate depending on the availability of work and clients. During periods of low demand, individuals may struggle to maintain a steady income. Moreover, unlike salaried employees, self-employed workers do not receive benefits such as health insurance, paid leave, or retirement plans, which can lead to long-term financial insecurity. They are also responsible for managing all aspects of their work, including marketing, client communication, and administrative tasks, which can be both time-consuming and stressful.

In conclusion, while self-employment is becoming increasingly popular due to its flexibility and potential financial rewards, it also presents challenges related to income instability and increased responsibility.

Bản dịch tiếng Việt

Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người lựa chọn làm việc tự do thay vì làm việc cho một công ty hoặc tổ chức. Xu hướng này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, mặc dù nó cũng đi kèm với một số bất lợi nhất định.

Một trong những lý do chính của sự thay đổi này là mong muốn có sự độc lập và linh hoạt cao hơn. Những người làm việc tự do có thể tự quyết định giờ làm việc, lựa chọn các dự án mà họ muốn thực hiện và tạo ra môi trường làm việc phù hợp với sở thích cá nhân. Điều này đặc biệt hấp dẫn trong thế giới hiện đại, nơi công nghệ cho phép con người làm việc từ xa và tiếp cận các cơ hội việc làm trên toàn cầu. Ví dụ, nhiều freelancer hiện nay có thể làm việc với khách hàng quốc tế mà không cần rời khỏi nhà. Ngoài ra, làm việc tự do thường gắn liền với tiềm năng thu nhập cao hơn, đặc biệt đối với những người có kỹ năng chuyên môn như nhà thiết kế, lập trình viên hoặc tư vấn, những người có thể đưa ra mức giá cạnh tranh và mở rộng tệp khách hàng theo thời gian.

Tuy nhiên, làm việc tự do cũng đi kèm với những nhược điểm đáng kể. Có lẽ vấn đề nổi bật nhất là sự thiếu ổn định về tài chính, vì thu nhập có thể dao động tùy thuộc vào lượng công việc và khách hàng. Trong những giai đoạn ít việc, người lao động có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thu nhập ổn định. Hơn nữa, không giống như nhân viên hưởng lương, người làm việc tự do không nhận được các phúc lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương hoặc lương hưu, điều này có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính lâu dài. Họ cũng phải tự quản lý mọi khía cạnh công việc, bao gồm tìm kiếm khách hàng, giao tiếp và xử lý công việc hành chính, điều này vừa tốn thời gian vừa gây căng thẳng.

Tóm lại, mặc dù làm việc tự do ngày càng phổ biến nhờ sự linh hoạt và tiềm năng thu nhập, nó cũng đặt ra những thách thức liên quan đến sự thiếu ổn định tài chính và trách nhiệm lớn hơn.

>>> XEM THÊM: Giải đề IELTS Writing task 2 Cam 9 Test 2: Bài mẫu và từ vựng band 8+

Test IELTS Online

3. Từ vựng cần lưu ý trong bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing

Trong bài IELTS Writing, việc sử dụng từ vựng chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và thuyết phục hơn. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng mà bạn có thể áp dụng trong bài viết của mình:

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ (kèm dịch)

self-employed

làm việc tự do

Many people prefer to be self-employed. (Nhiều người thích làm việc tự do.)

trend

xu hướng

This trend is becoming more common. (Xu hướng này ngày càng phổ biến.)

be attributed to

được gây ra bởi

This change can be attributed to technology. (Sự thay đổi này do công nghệ gây ra.)

independence

sự độc lập

People value independence in their careers. (Mọi người coi trọng sự độc lập trong công việc.)

flexibility

sự linh hoạt

This job offers great flexibility. (Công việc này mang lại sự linh hoạt cao.)

undertake (projects)

thực hiện (dự án)

He undertakes freelance projects. (Anh ấy nhận các dự án tự do.)

global job opportunities

cơ hội việc làm toàn cầu

The internet provides global job opportunities. (Internet mang lại cơ hội việc làm toàn cầu.)

earning potential

tiềm năng thu nhập

This career has high earning potential. (Nghề này có tiềm năng thu nhập cao.)

specialised skills

kỹ năng chuyên môn

Workers need specialised skills. (Người lao động cần kỹ năng chuyên môn.)

financial stability

sự ổn định tài chính

Many people seek financial stability. (Nhiều người tìm kiếm sự ổn định tài chính.)

fluctuate

dao động

Income may fluctuate over time. (Thu nhập có thể dao động theo thời gian.)

benefits

phúc lợi

This job offers many benefits. (Công việc này có nhiều phúc lợi.)

health insurance

bảo hiểm y tế

They do not receive health insurance. (Họ không có bảo hiểm y tế.)

paid leave

nghỉ phép có lương

Employees are entitled to paid leave. (Nhân viên được nghỉ phép có lương.)

retirement plans

lương hưu

Companies provide retirement plans. (Công ty cung cấp lương hưu.)

administrative tasks

công việc hành chính

He handles administrative tasks. (Anh ấy xử lý công việc hành chính.)

time-consuming

tốn thời gian

This process is time-consuming. (Quy trình này tốn thời gian.)

stressful

căng thẳng

The job can be stressful. (Công việc có thể gây căng thẳng.)

financial rewards

lợi ích tài chính

The job offers financial rewards. (Công việc mang lại lợi ích tài chính.)

>>> XEM THÊM: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất 

4. Khóa học IELTS Online tốt nhất tại Langmaster 

Langmaster tin rằng bài mẫu Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster học viên được:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về bài Cambridge 14, Test 4 IELTS Writing. Hãy bắt đầu lên kế hoạch luyện tập đều đặn để củng cố kỹ năng viết học thuật và từng bước tiến gần hơn tới band điểm mà bạn mong muốn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác