IELTS Online
Giải IELTS Writing Cambridge 16, Test 1: Bài mẫu band 8.0+
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang tìm bài mẫu IELTS Writing Cambridge 16 Test 1 để tham khảo và nâng band Writing? Trong bài viết này, Langmaster cung cấp lời giải chi tiết Task 1 & Task 2 kèm bài mẫu band 8.0+, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý, sử dụng từ vựng học thuật và đáp ứng tiêu chí chấm điểm IELTS. Đây là tài liệu hữu ích giúp bạn cải thiện kỹ năng Writing nhanh chóng và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
1. Giải Cam 16, Test 1 IELTS Writing Task 1
1.1. Đề bài
The charts below show the changes in ownership of electrical appliances and amount of time doing housework and households in one country between 1920 and 2019.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.
(Các biểu đồ dưới đây cho thấy sự thay đổi trong tỷ lệ sở hữu các thiết bị điện và lượng thời gian làm việc nhà của các hộ gia đình tại một quốc gia trong giai đoạn từ năm 1920 đến năm 2019.
Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi phù hợp.
Viết ít nhất 150 từ.)
1.2. Phân tích đề bài và dàn ý
Phân tích đề bài
-
Dạng bài: Biểu đồ kết hợp (Mixed line charts)
-
Nội dung biểu đồ: Biểu đồ 1: Tỷ lệ hộ gia đình sở hữu các thiết bị điện (washing machine, refrigerator, vacuum cleaner) - Biểu đồ 2: Số giờ làm việc nhà mỗi tuần
-
Khoảng thời gian: 1920 - 2019

Dàn ý
Introduction: Paraphrase câu hỏi của đề bài bằng ngôn từ của bạn. Chỉ cần 1 câu duy nhất.
-
Chủ ngữ: The two line graphs illustrate... (Hai biểu đồ đường minh họa...)
-
Biểu đồ 1: the proportion of households owning three different electrical appliances (tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ba loại thiết bị điện khác nhau gồm máy giặt, tủ lạnh, máy hút bụi).
-
Biểu đồ 2: the average amount of time spent on household chores per week (số lượng thời gian trung bình dành cho việc nhà mỗi tuần).
-
Thời gian & Địa điểm: in a particular country over a period of 99 years, from 1920 to 2019.
Overview: Chỉ ra 2 - 3 đặc điểm nổi bật nhất của cả 2 biểu đồ. Không đưa số liệu cụ thể vào phần này. (Viết khoảng 2 câu).
-
Đặc điểm 1 (Dành cho Biểu đồ 1): Nhìn chung, tỷ lệ sở hữu cả ba loại thiết bị điện đều tăng lên rõ rệt qua các năm, trong đó sự gia tăng của tủ lạnh (refrigerator) và máy hút bụi (vacuum cleaner) là mạnh mẽ nhất.
-
Đặc điểm 2 (Dành cho Biểu đồ 2 / Mối liên hệ): Cùng với sự phổ biến của các thiết bị này, số giờ làm việc nhà của mỗi hộ gia đình đã giảm xuống một cách đáng kể.
Body 1: Phân tích Biểu đồ Thiết bị điện (Appliances)
Nhiệm vụ: Miêu tả xu hướng và trích dẫn số liệu quan trọng của 3 đường. Mẹo: Hãy gom tủ lạnh và máy hút bụi vào một nhóm vì chúng đều đạt 100% vào cuối kỳ.
-
Năm bắt đầu (1920): Máy giặt là thiết bị phổ biến nhất (khoảng 40%), tiếp theo là máy hút bụi (30%), trong khi tủ lạnh gần như không có gia đình nào sở hữu (khoảng 0-2%).
-
Sự bứt phá của Tủ lạnh & Máy hút bụi: Tỷ lệ sở hữu tủ lạnh tăng vọt (skyrocketed) và chạm mức 100% vào năm 1980. Máy hút bụi cũng có xu hướng tăng liên tục và đạt 100% muộn hơn, vào năm 2000. Cả hai giữ nguyên mức này cho đến năm 2019.
-
Sự biến động của Máy giặt: Dù xuất phát điểm cao nhất, tỷ lệ có máy giặt chỉ tăng đến khoảng 70% vào năm 1960, sau đó dao động nhẹ và đạt mức hơn 70% một chút vào năm 2019 (thấp nhất trong 3 thiết bị).
Body 2: Phân tích Biểu đồ Thời gian làm việc nhà (Housework hours)
Nhiệm vụ: Miêu tả xu hướng giảm của đường thời gian làm việc nhà. Nhấn mạnh vào tốc độ giảm (giảm mạnh giai đoạn đầu, giảm chậm giai đoạn sau).
-
Năm 1920: Các hộ gia đình phải dành tới 50 giờ mỗi tuần cho việc nhà (một con số rất cao).
-
Giai đoạn 1920 - 1960 (Giảm mạnh): Con số này lao dốc mạnh (plummeted / dropped steeply), giảm hơn một nửa, chỉ còn 20 giờ mỗi tuần vào năm 1960.
-
Giai đoạn 1960 - 2019 (Giảm chậm lại): Từ năm 1960 trở đi, sự sụt giảm diễn ra từ từ hơn (gradual decline), và cuối cùng chạm mức thấp nhất là khoảng 10-12 giờ mỗi tuần vào năm 2019.
Lưu ý: Đừng quên sử dụng các từ nối (linking words) như Meanwhile, By contrast, In terms of, However để bài viết mạch lạc và thể hiện được sự so sánh giữa các dữ liệu nhé. Điểm ăn tiền của dạng bài này nằm ở việc bạn không liệt kê số liệu như một cái máy, mà biết chọn lọc những mốc năm quan trọng (1920, 1960, 1980, 2019) để nói.
>> Xem thêm:
-
Cách Paraphrase trong IELTS Writing task 1 thông dụng và bài tập
-
Những sai lầm khi học IELTS Writing Task 1 và cách khắc phục
1.3. Bài mẫu tham khảo
The line charts illustrate changes in the proportion of households owning three electrical appliances and the average weekly time spent on housework in a particular country between 1920 and 2019.
Overall, it is clear that the ownership of all three appliances increased substantially over the period, with refrigerators and vacuum cleaners becoming almost universal. In contrast, the amount of time spent on housework declined significantly, indicating an inverse relationship between these trends.
In 1920, around 40% of households owned a washing machine, compared to approximately 30% for vacuum cleaners, while virtually no homes had a refrigerator. Over the following decades, ownership of these appliances rose considerably. Refrigerator ownership experienced the most dramatic growth, surpassing 50% by 1940 and reaching full penetration by 1980. Similarly, the proportion of households with vacuum cleaners increased steadily, hitting around 70% in 1960 before reaching 100% by 2000. By comparison, washing machine ownership showed a more moderate upward trend, rising to about 70% in 1960, dipping slightly thereafter, and eventually recovering to roughly 75% by 2019.
Meanwhile, the average time spent on housework fell sharply from about 50 hours per week in 1920 to around 20 hours in 1960. After that, the decline continued at a slower pace, reaching approximately 15 hours in 1980 and gradually decreasing further to just over 10 hours by 2019.

Bài dịch:
Biểu đồ đường minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ba thiết bị điện và số giờ trung bình mỗi tuần dành cho công việc nhà tại một quốc gia trong giai đoạn từ năm 1920 đến 2019.
Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng tỷ lệ sở hữu cả ba thiết bị này đã tăng đáng kể trong suốt giai đoạn, trong đó tủ lạnh và máy hút bụi trở nên gần như phổ biến ở hầu hết các hộ gia đình. Ngược lại, thời gian dành cho công việc nhà giảm mạnh, cho thấy mối quan hệ nghịch giữa hai xu hướng này.
Vào năm 1920, khoảng 40% hộ gia đình sở hữu máy giặt, so với khoảng 30% đối với máy hút bụi, trong khi hầu như không có gia đình nào có tủ lạnh. Trong những thập kỷ tiếp theo, tỷ lệ sở hữu các thiết bị này tăng đáng kể. Đặc biệt, tủ lạnh ghi nhận mức tăng mạnh nhất, vượt mốc 50% vào năm 1940 và đạt mức phổ cập hoàn toàn vào năm 1980. Tương tự, tỷ lệ hộ gia đình sở hữu máy hút bụi tăng đều đặn, đạt khoảng 70% vào năm 1960 trước khi chạm mốc 100% vào năm 2000. Trong khi đó, tỷ lệ sở hữu máy giặt tăng với tốc độ vừa phải hơn, đạt khoảng 70% vào năm 1960, sau đó giảm nhẹ, rồi phục hồi lên khoảng 75% vào năm 2019.
Trong khi đó, số giờ trung bình dành cho công việc nhà giảm mạnh từ khoảng 50 giờ mỗi tuần vào năm 1920 xuống còn khoảng 20 giờ vào năm 1960. Sau đó, mức giảm tiếp tục diễn ra nhưng với tốc độ chậm hơn, đạt khoảng 15 giờ vào năm 1980 và giảm dần xuống còn hơn 10 giờ mỗi tuần vào năm 2019.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài
2. Giải Cam 16, Test 1 IELTS Writing Task 2
2.1. Đề bài
In some countries, more and more people are becoming interested in finding out the history of the building they live in. What are the reason for this? How can people research this?
(Ở một số quốc gia, ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tìm hiểu lịch sử của căn nhà mà họ đang sống. Lý do cho điều này là gì? Mọi người có thể tìm lại cái này bằng cách nào?)

2.2. Phân tích đề bài và dàn ý
Phân tích đề bài
-
Dạng bài: Đây là dạng IELTS Writing Task 2 – Two-part question
-
Yêu cầu đề bài: Câu 1: What are the reasons for this? → hỏi về nguyên nhân. Câu 2: How can people research this? → hỏi về giải pháp / cách thực hiện
Dàn ý:
Introduction
-
Câu dẫn (Background statement): Việc tìm hiểu về nguồn gốc, kiến trúc và những câu chuyện trong quá khứ gắn liền với nơi ở hiện tại đang trở thành một xu hướng ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Câu chủ đề (Thesis statement): Xu hướng này xuất phát từ nhu cầu kết nối tinh thần cũng như những lợi ích thực tế về mặt tài chính. Để tìm hiểu những thông tin này, người dân có thể tận dụng các hồ sơ lưu trữ của địa phương hoặc thu thập thông tin từ cộng đồng xung quanh.
Body 1: Phân tích các nguyên nhân (Reasons)
-
Câu mở đoạn: Có những động lực chính khiến mọi người dành thời gian và công sức để nghiên cứu về lịch sử ngôi nhà của họ.
-
Sự tò mò và nhu cầu kết nối tinh thần: Con người thường có bản năng muốn biết về những gì đã xảy ra trước thời đại của mình. Việc biết được ai đã từng sống ở đó, hay ngôi nhà từng chứng kiến sự kiện lịch sử nào giúp họ cảm thấy gắn bó và tự hào hơn về không gian sống của mình (a stronger sense of belonging).
-
Giá trị thực tiễn về kiến trúc và tài chính: Hiểu rõ năm xây dựng và các vật liệu nguyên bản giúp gia chủ đưa ra quyết định an toàn, chính xác hơn khi muốn sửa chữa hay cải tạo (renovation). Thêm vào đó, nếu chứng minh được ngôi nhà có giá trị lịch sử, giá trị bất động sản (property value) của nó trên thị trường có thể tăng lên đáng kể.
Body 2: Đề xuất phương pháp tìm hiểu
-
Câu mở đoạn: Để truy xuất lại quá trình hình thành của một công trình, mọi người có thể áp dụng những phương pháp tiếp cận đáng tin cậy.
-
Tìm kiếm qua các tài liệu lưu trữ chính thức: Mọi người có thể đến thư viện địa phương, hội đồng thành phố hoặc cơ quan quản lý đất đai. Tại đây, họ có thể tiếp cận được các bản đồ quy hoạch cũ, giấy phép xây dựng nguyên thủy hoặc hồ sơ chuyển nhượng quyền sở hữu qua các đời chủ (census records/property deeds).
-
Thu thập thông tin truyền miệng từ cộng đồng: Việc trò chuyện với những người hàng xóm lớn tuổi, cư dân lâu năm hoặc liên hệ trực tiếp với chủ sở hữu cũ là một cách vô cùng hiệu quả. Nguồn thông tin này thường cung cấp những hình ảnh cũ và những câu chuyện đời thường chân thực mà các giấy tờ hành chính không hề ghi chép lại.
Conclusion
-
Khẳng định lại vấn đề: Tóm lại, việc người dân ngày càng hứng thú với lịch sử ngôi nhà của họ được thúc đẩy bởi cả những giá trị tình cảm lẫn lợi ích thực dụng về bảo trì, đầu tư.
-
Tóm tắt giải pháp: Để thỏa mãn sự tò mò này, việc tra cứu hồ sơ chính quyền kết hợp với việc giao tiếp với những người dân địa phương lâu năm là những hướng đi trọn vẹn và hiệu quả nhất.
>> Xem thêm:
2.3. Bài mẫu tham khảo
In some countries, an increasing number of people are becoming interested in discovering the history of the buildings they live in. This trend can be attributed to several factors, and there are various ways individuals can obtain such information.
One key reason for this growing interest is the desire to understand the historical and cultural significance of a property. Many buildings, particularly older ones, may be associated with important events or reflect unique architectural styles, which can enhance their value and appeal. In addition, some people are motivated by personal or practical concerns. For instance, knowing the history of previous occupants can provide reassurance regarding safety or help avoid potential legal or structural issues. Furthermore, properties with a well-documented history may also have greater financial value, making such information particularly relevant to homeowners and investors.
There are several effective methods for researching the history of a building. One common approach is to consult official records, such as land registries or government archives, which often contain detailed information about ownership and construction dates. Another useful method is to speak with long-term residents or previous owners, who may offer valuable firsthand insights. Additionally, the internet has become an increasingly important resource, with many historical documents and databases now available online. In some cases, individuals may also seek assistance from historians or real estate professionals to gain more comprehensive information.
In conclusion, people’s interest in the history of their homes stems from both cultural curiosity and practical considerations, and this information can be obtained through a variety of reliable sources.


Bài dịch:
Ngày nay, tại một số quốc gia, ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tìm hiểu lịch sử của căn nhà mà họ đang sinh sống. Xu hướng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, đồng thời cũng có nhiều cách để mọi người có thể tìm kiếm những thông tin này.
Một trong những lý do chính là mong muốn hiểu rõ hơn về giá trị lịch sử và văn hóa của ngôi nhà. Nhiều căn nhà, đặc biệt là những công trình lâu đời, có thể gắn liền với các sự kiện quan trọng hoặc mang những đặc điểm kiến trúc độc đáo, từ đó làm tăng giá trị và sức hấp dẫn của chúng. Bên cạnh đó, một số người quan tâm đến lịch sử ngôi nhà vì những lý do cá nhân hoặc thực tế. Chẳng hạn, việc tìm hiểu về những người từng sinh sống trước đó có thể giúp họ yên tâm hơn về mức độ an toàn hoặc tránh được các vấn đề pháp lý hay kết cấu tiềm ẩn. Hơn nữa, những bất động sản có lịch sử rõ ràng thường có giá trị cao hơn, khiến thông tin này trở nên đặc biệt quan trọng đối với chủ nhà và nhà đầu tư.
Có nhiều cách hiệu quả để tìm hiểu lịch sử của một căn nhà. Một trong những phương pháp phổ biến là tra cứu các hồ sơ chính thức như sổ đăng ký đất đai hoặc lưu trữ của cơ quan nhà nước, nơi thường lưu giữ thông tin chi tiết về quyền sở hữu và thời điểm xây dựng. Ngoài ra, việc trò chuyện với những cư dân lâu năm hoặc chủ sở hữu trước đó cũng có thể cung cấp những thông tin thực tế hữu ích. Bên cạnh đó, Internet ngày nay là một nguồn tài nguyên quan trọng, với nhiều tài liệu lịch sử và cơ sở dữ liệu đã được số hóa. Trong một số trường hợp, mọi người cũng có thể tìm đến các chuyên gia như nhà sử học hoặc chuyên viên bất động sản để có được thông tin toàn diện hơn.
Tóm lại, sự quan tâm của mọi người đối với lịch sử ngôi nhà bắt nguồn từ cả sự tò mò về văn hóa lẫn những yếu tố thực tế, và họ hoàn toàn có thể tiếp cận thông tin này thông qua nhiều nguồn đáng tin cậy khác nhau.
3. Khóa IELTS online tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước
Để đạt được band điểm IELTS cao và cải thiện kỹ năng Writing, người học người học cần nắm chắc cấu trúc, phương pháp tư duy logic và có sự hướng dẫn từ giảng viên có chuyên môn cao. Trong số nhiều lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm luyện thi IELTS online uy tín tốt nhất dành cho người mất gốc cũng như người mới bắt đầu.
Khóa học IELTS Online tại Langmaster được thiết kế dựa trên giáo trình chuẩn đề thi thật, kết hợp học cá nhân hóa và phản hồi 1-1 từ giảng viên 7.5+ IELTS, giúp học viên phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng: Listening, Speaking, Reading, và Writing.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online Langmaster:
-
Lớp học quy mô nhỏ (7–10 học viên): Tại Langmaster, các lớp IELTS online chỉ 7–10 học viên, tạo môi trường học tập tập trung và tương tác cao. Nhờ vậy, giảng viên có thể theo sát, góp ý và chỉnh sửa chi tiết cho từng học viên – điều mà lớp học đông khó đáp ứng.
-
Lộ trình cá nhân hóa: Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, tập trung vào kỹ năng còn yếu và nội dung theo band điểm mục tiêu. Nhờ vậy, học viên được học đúng trình độ, rút ngắn thời gian và đạt hiệu quả tối ưu.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS – chuyên gia luyện thi uy tín: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên, có chứng chỉ sư phạm quốc tế CELTA và nhiều năm kinh nghiệm luyện thi. Đặc biệt, thầy cô luôn chấm và phản hồi bài trong vòng 24h, giúp học viên tiến bộ nhanh và duy trì hiệu quả học tập liên tục.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia – Tăng tốc hiệu quả: Trong suốt khóa học, học viên được kèm cặp qua các buổi coaching 1-1 với chuyên gia IELTS, tập trung ôn luyện chuyên sâu, khắc phục điểm yếu và củng cố kiến thức. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện điểm số nhanh chóng và bứt phá hiệu quả.
-
Thi thử định kỳ chuẩn đề thật: Học viên được tham gia thi thử định kỳ mô phỏng phòng thi thật, giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Sau mỗi lần thi, bạn sẽ nhận được bản đánh giá chi tiết về điểm mạnh – điểm yếu, cùng với định hướng cải thiện rõ ràng cho từng kỹ năng.
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra: Chỉ với mức học phí từ 2-3 triệu đồng/ tháng, bạn có thể tham gia lớp học IELTS cam kết đầu ra tại Langmaster. Trong trường hợp học viên không đạt band điểm mục tiêu dù đã hoàn thành đầy đủ yêu cầu khóa học, sẽ được học lại hoàn toàn miễn phí.
-
Học trực tuyến linh hoạt: Lịch học online linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng ghi lại buổi học để ôn tập.Giáo viên theo sát và gọi tên từng học viên, kết hợp bài tập thực hành ngay trong buổi học. Không lo sao nhãng, không lo mất động lực học.
Hãy đăng ký khóa IELTS online tại Langmaster ngay hôm nay để nhận được buổi HỌC THỬ MIỄN PHÍ trước khi đăng ký.
KẾT LUẬN: Như vậy, chúng ta đã vừa cùng nhau phân tích và giải chi tiết đề IELTS Writing Cam 16, Test 1. Bài viết đã làm rõ các kỹ năng cần thiết để tìm thông tin, nhận biết từ khóa và áp dụng chiến lược đọc hiểu hiệu quả. Hy vọng hướng dẫn này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài và cải thiện điểm số Reading IELTS.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




